Luận văn Thạc sĩ Luật học: Pháp luật về hoạt động tái cấp vốn tại Việt Nam

Khám phá pháp luật tái cấp vốn: Lý luận, thực tiễn và giải pháp. Nghiên cứu chuyên sâu về quy định, thực trạng và đề xuất phát triển.

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện pháp luật về hoạt động tái cấp vốn

Pháp luật về hoạt động tái cấp vốn là một cấu phần trọng yếu của hệ thống pháp luật ngân hàng, đóng vai trò nền tảng cho việc điều hành chính sách tiền tệ quốc gia. Về bản chất, tái cấp vốn là hình thức cấp tín dụng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) nhằm cung ứng vốn ngắn hạn và phương tiện thanh toán cho các tổ chức tín dụng (TCTD). Hoạt động này được quy định chi tiết trong Luật Ngân hàng Nhà nước Việt NamLuật các tổ chức tín dụng, cùng các văn bản hướng dẫn liên quan. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề này thường tập trung làm rõ hai khía cạnh chính. Thứ nhất, tái cấp vốn là một giao dịch tín dụng đặc thù giữa NHNN và các TCTD, thể hiện qua hợp đồng với các điều khoản về lãi suất, thời hạn và tài sản bảo đảm. Thứ hai, đây là một công cụ của chính sách tiền tệ gián tiếp, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến thị trường. Thông qua việc điều chỉnh lãi suất tái cấp vốnhạn mức tái cấp vốn, NHNN có thể tác động đến lượng cung tiền, lãi suất thị trường, từ đó góp phần ổn định thị trường tiền tệ và kiềm chế lạm phát. Hiểu đúng và đầy đủ về cơ sở pháp lý hoạt động tái cấp vốn là yêu cầu bắt buộc không chỉ đối với các nhà nghiên cứu mà còn với các TCTD khi tham gia vào nghiệp vụ này. Nó giúp đảm bảo tính tuân thủ, tối ưu hóa quyền lợi và góp phần vào sự an toàn, minh bạch của toàn hệ thống.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của hoạt động tái cấp vốn

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 11 Luật NHNN 2010, “Tái cấp vốn là hình thức cấp tín dụng của Ngân hàng Nhà nước nhằm cung ứng vốn ngắn hạn và phương tiện thanh toán cho tổ chức tín dụng”. Xét dưới góc độ pháp lý, đây là một giao dịch hợp đồng giữa NHNN và TCTD. Bản chất hợp đồng thể hiện ở sự thỏa thuận, dù NHNN đơn phương quy định các điều kiện nhưng TCTD có quyền quyết định tham gia hay không. Giao dịch này mang đầy đủ đặc trưng của hoạt động cấp tín dụng: có sự chuyển giao tạm thời một khoản tiền, có thời hạn (ngắn hạn, dưới 12 tháng) và có nguyên tắc hoàn trả cả gốc lẫn lãi. Hình thức pháp lý của giao dịch là hợp đồng tái cấp vốn bằng văn bản, xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên.

1.2. Phân tích vai trò của tái cấp vốn trong nền kinh tế

Tái cấp vốn giữ ba vai trò cốt lõi. Một là, chức năng trợ giúp thanh khoản, khẳng định vai trò “người cho vay cuối cùng” của NHNN, giúp các TCTD vượt qua khó khăn tạm thời, từ đó đảm bảo khả năng thanh toán và an toàn hệ thống. Hai là, chức năng điều tiết lãi suất và lượng cung tiền. Bằng cách thay đổi lãi suất tái cấp vốn, NHNN phát tín hiệu thắt chặt hay nới lỏng chính sách tiền tệ, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn và quyết định cho vay của các TCTD. Ba là, chức năng định hướng tín dụng. NHNN có thể ưu tiên tái cấp vốn cho các TCTD cho vay vào những lĩnh vực được khuyến khích như nông nghiệp, xuất khẩu, qua đó góp phần thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội của Chính phủ.

II. Top thách thức lớn trong thực trạng pháp luật tái cấp vốn

Mặc dù khung pháp lý về tái cấp vốn đã được cải thiện qua nhiều giai đoạn, thực trạng pháp luật tái cấp vốn tại Việt Nam vẫn tồn tại nhiều bất cập, tạo ra rào cản trong thực tiễn. Những vướng mắc này không chỉ gây khó khăn cho các tổ chức tín dụng trong việc tiếp cận nguồn vốn hỗ trợ mà còn làm giảm hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ quốc gia của NHNN. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu đồng bộ và nhất quán giữa các văn bản luật. Chẳng hạn, quy định về đối tượng được tái cấp vốn trong Luật Ngân hàng Nhà nước Việt NamLuật các tổ chức tín dụng vẫn còn điểm vênh nhau, gây khó khăn trong việc áp dụng. Thêm vào đó, quy trình, thủ tục còn mang nặng tính hành chính, phức tạp, làm giảm đi tính cấp bách và kịp thời của một công cụ hỗ trợ thanh khoản. Chủng loại giấy tờ có giá được chấp nhận trong giao dịch còn hạn hẹp, chủ yếu là trái phiếu chính phủ, khiến các TCTD nhỏ và vừa khó có cơ hội tham gia. Việc hoàn thiện pháp luật để giải quyết các thách thức này là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và công bằng của hoạt động tái cấp vốn.

2.1. Vấn đề thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật liên quan

Sự không nhất quán là một trong những thách thức lớn nhất. Cụ thể, Luật NHNN 2010 mở rộng đối tượng được tái cấp vốn cho cả TCTD phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô. Tuy nhiên, các văn bản hướng dẫn thi hành (vốn được ban hành dựa trên Luật NHNN 1997) lại thu hẹp phạm vi, chủ yếu chỉ áp dụng cho ngân hàng. Thậm chí, Luật các TCTD 2010 cũng có quy định khác biệt. Sự thiếu đồng bộ này tạo ra một khoảng trống pháp lý, gây lúng túng cho cả cơ quan quản lý và đối tượng áp dụng, tiềm ẩn nguy cơ thiếu minh bạch trong quá trình xét duyệt.

2.2. Hạn chế về chủng loại giấy tờ có giá được chấp nhận giao dịch

Hiện nay, danh mục giấy tờ có giá được sử dụng trong giao dịch tái cấp vốn còn khá hạn chế, chủ yếu tập trung vào Tín phiếu NHNN, Trái phiếu Chính phủ và trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh. Điều này khiến các TCTD, đặc biệt là các ngân hàng quy mô nhỏ không nắm giữ nhiều loại tài sản này, gặp khó khăn khi cần hỗ trợ thanh khoản. Việc thiếu đa dạng hóa các loại giấy tờ có giá (như thương phiếu, chứng chỉ tiền gửi có giá trị cao) làm giảm tính phổ biến và linh hoạt của công cụ tái cấp vốn, chưa thực sự thúc đẩy sự phát triển của thị trường tiền tệ thứ cấp.

2.3. Quy trình thủ tục tái cấp vốn còn phức tạp và kéo dài

Tính chất của tái cấp vốn là hỗ trợ thanh khoản khẩn cấp, nhưng quy trình hiện tại lại chưa đáp ứng được yêu cầu này. Thời gian để hoàn thành một đề nghị tái cấp vốn có thể kéo dài nhiều ngày, đặc biệt với các TCTD có trụ sở ngoài Hà Nội. Các thủ tục hành chính, cơ chế xét duyệt từng lần, và sự phân cấp chưa hợp lý đã làm giảm tính hiệu quả của công cụ. Nhiều TCTD phản ánh cơ chế này vẫn còn mang nặng tính “xin - cho”, làm giảm sự chủ động và gây e ngại cho các tổ chức khi muốn tiếp cận kênh hỗ trợ chính thức từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

III. Phương pháp xác định các điều kiện pháp luật tái cấp vốn

Cơ sở pháp lý hoạt động tái cấp vốn quy định rõ ràng các điều kiện mà một tổ chức tín dụng và các tài sản bảo đảm phải đáp ứng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện này là tiền đề để đảm bảo tính an toàn cho khoản vay của NHNN và sự công bằng giữa các TCTD. Đối với bản thân TCTD, điều kiện tiên quyết là phải thuộc đối tượng được phép tái cấp vốn theo quy định, không bị đặt trong tình trạng kiểm soát đặc biệt và phải chứng minh được tình trạng thiếu hụt thanh khoản tạm thời. Đối với tài sản bảo đảm, pháp luật đặt ra các tiêu chí khắt khe về giấy tờ có giá. Các giấy tờ này phải nằm trong danh mục do NHNN công bố, được phát hành bằng Đồng Việt Nam (trừ trường hợp đặc biệt), có khả năng chuyển nhượng, và còn thời hạn hiệu lực phù hợp với kỳ hạn vay. Thêm vào đó, TCTD phải có quyền sở hữu hợp pháp và đã thực hiện lưu ký các giấy tờ này tại NHNN. Việc nắm vững các điều kiện này giúp TCTD chủ động chuẩn bị hồ sơ, rút ngắn thời gian xét duyệt và tăng khả năng tiếp cận nguồn cung ứng vốn ngắn hạn khi cần thiết.

3.1. Điều kiện áp dụng đối với các tổ chức tín dụng xin tái cấp vốn

Một TCTD muốn được NHNN tái cấp vốn phải thỏa mãn ba điều kiện chính. Thứ nhất, phải là đối tượng được phép theo quy định pháp luật hiện hành. Thứ hai, phải đang trong tình trạng thiếu hụt vốn tạm thời, tức là cần đảm bảo khả năng thanh toán chứ không phải mất khả năng chi trả. NHNN đóng vai trò là “người cho vay cuối cùng”, chỉ hỗ trợ khi TCTD không thể vay từ thị trường liên ngân hàng. Thứ ba, TCTD không đang bị đặt dưới tình trạng kiểm soát đặc biệt, vì khi đó các khoản vay sẽ được thực hiện theo cơ chế cho vay đặc biệt thay vì tái cấp vốn thông thường.

3.2. Tiêu chuẩn đối với giấy tờ có giá dùng trong giao dịch

Pháp luật quy định 6 điều kiện cốt lõi đối với giấy tờ có giá. (1) Phải thuộc danh mục do NHNN ban hành. (2) Được phát hành bằng VND. (3) Có khả năng chuyển nhượng tự do. (4) Thời hạn còn lại của giấy tờ phải dài hơn hoặc bằng thời hạn đề nghị tái cấp vốn. (5) TCTD phải có quyền sở hữu hợp pháp. (6) Giấy tờ có giá phải được lưu ký tại NHNN để thuận tiện cho việc quản lý, xác nhận và xử lý khi cần thiết. Việc đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn này là yếu tố bắt buộc để hồ sơ được chấp thuận.

IV. Bí quyết vận dụng các hình thức pháp luật tái cấp vốn

Pháp luật hiện hành quy định hai hình thức tái cấp vốn chính mà Ngân hàng Nhà nước Việt Nam áp dụng, mỗi hình thức có cơ chế và mục tiêu riêng. Việc lựa chọn và vận dụng đúng hình thức không chỉ giúp tổ chức tín dụng giải quyết hiệu quả bài toán thanh khoản mà còn tối ưu hóa chi phí vốn. Hình thức thứ nhất là chiết khấu, tái chiết khấu giấy tờ có giá, được xem là nghiệp vụ NHNN mua lại giấy tờ có giá còn thời hạn thanh toán. Hình thức này thường áp dụng lãi suất tái cấp vốn thấp hơn, mang tính khuyến khích. Hình thức thứ hai là cho vay có bảo đảm bằng cầm cố giấy tờ có giá, đây là hình thức cho vay truyền thống, nơi TCTD dùng giấy tờ có giá làm tài sản bảo đảm cho khoản vay. Lãi suất của hình thức này thường cao hơn và đóng vai trò như một lãi suất trần trên thị trường. Ngoài ra, Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 2010 cũng mở ra khả năng cho các “hình thức tái cấp vốn khác”, tăng sự linh hoạt cho NHNN trong điều hành. Việc nắm rõ bản chất, điều kiện và quy trình của từng hình thức là bí quyết để các TCTD sử dụng công cụ này một cách hiệu quả nhất.

4.1. Nghiệp vụ chiết khấu tái chiết khấu giấy tờ có giá

Chiết khấu là nghiệp vụ NHNN mua ngắn hạn các giấy tờ có giá từ TCTD. Có hai dạng: chiết khấu toàn bộ thời gian còn lại (NHNN mua đứt) và chiết khấu có kỳ hạn (TCTD cam kết mua lại sau một thời gian nhất định). Hoạt động này được thực hiện theo lĩnh vực ưu tiên và trong hạn mức tái cấp vốn (hạn mức chiết khấu) được NHNN phân bổ hàng quý. Lãi suất áp dụng là lãi suất chiết khấu, thường thấp hơn các lãi suất điều hành khác, đóng vai trò là lãi suất sàn, tạo kênh hỗ trợ vốn giá rẻ.

4.2. Hình thức cho vay có bảo đảm bằng cầm cố giấy tờ có giá

Cho vay có bảo đảm là hình thức NHNN cấp tín dụng cho TCTD trên cơ sở TCTD cầm cố các giấy tờ có giá thuộc sở hữu của mình. Đây là biện pháp bảo đảm chắc chắn, giúp NHNN kiểm soát rủi ro. Giá trị khoản vay được xác định dựa trên giá trị của giấy tờ có giá và tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản bảo đảm do NHNN quy định (ví dụ, 105% đối với trái phiếu chính phủ). Lãi suất áp dụng cho hình thức này chính là lãi suất tái cấp vốn, thường được công bố ở mức cao hơn lãi suất chiết khấu, đóng vai trò là lãi suất trần điều hành thị trường.

V. Kinh nghiệm quốc tế và giải pháp hoàn thiện pháp luật

Để hoàn thiện pháp luật về hoạt động tái cấp vốn, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là vô cùng cần thiết. Nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới đã xây dựng một cơ chế tái cấp vốn rất linh hoạt, minh bạch và hiệu quả. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sử dụng “cửa sổ chiết khấu” (discount window) với các chương trình tín dụng sơ cấp, thứ cấp và theo mùa, đáp ứng đa dạng nhu cầu của các định chế tài chính. Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) có các nghiệp vụ tái cấp vốn chính (MROs) và tái cấp vốn dài hạn (LTROs) được thực hiện thông qua hình thức đấu thầu, đảm bảo tính cạnh tranh và minh bạch. So sánh pháp luật về tái cấp vốn cho thấy Việt Nam cần đa dạng hóa hơn nữa các hình thức tái cấp vốn và chủng loại giấy tờ có giá. Cần đơn giản hóa thủ tục, ứng dụng công nghệ để rút ngắn thời gian giao dịch, đồng thời xây dựng cơ chế đấu thầu hạn mức để tăng tính thị trường. Các giải pháp này sẽ giúp hoạt động tái cấp vốn thực sự trở thành một công cụ điều hành chính sách tiền tệ quốc gia nhạy bén và hiệu quả, góp phần ổn định thị trường tiền tệ.

5.1. So sánh pháp luật về tái cấp vốn của Việt Nam và thế giới

So với các nước phát triển, pháp luật tái cấp vốn của Việt Nam còn một số điểm khác biệt. Thứ nhất, cơ chế phân bổ hạn mức của Việt Nam mang tính hành chính, trong khi nhiều nước áp dụng cơ chế đấu thầu cạnh tranh. Thứ hai, danh mục giấy tờ có giá ở các nước đa dạng hơn nhiều, bao gồm cả các công cụ do khu vực tư nhân phát hành. Thứ ba, kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc phân tách rõ ràng các chương trình tái cấp vốn cho mục tiêu hỗ trợ thanh khoản thông thường và mục tiêu xử lý khủng hoảng giúp tăng hiệu quả chính sách. Việt Nam có thể học hỏi những mô hình này để cải thiện.

5.2. Đề xuất hoàn thiện quy định về đối tượng và giấy tờ có giá

Để giải quyết bất cập, trước hết cần ban hành văn bản hướng dẫn mới để thống nhất đối tượng được tái cấp vốn theo tinh thần của Luật NHNN 2010. Cần mở rộng danh mục giấy tờ có giá được chấp nhận, xem xét đưa vào các công cụ như chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm cao. Điều này sẽ tạo điều kiện cho nhiều tổ chức tín dụng có thể tham gia, tăng tính thanh khoản cho các loại tài sản này trên thị trường và giúp NHNN có thêm công cụ để định hướng dòng vốn tín dụng một cách hiệu quả.

5.3. Giải pháp cải cách quy trình và cơ chế xác định lãi suất

Cần triệt để đơn giản hóa quy trình tái cấp vốn theo hướng tự động hóa, giao dịch trực tuyến. Nên xem xét ủy quyền thường xuyên cho các chi nhánh NHNN tại các trung tâm tài chính lớn để xử lý giao dịch. Về lãi suất, NHNN cần điều hành lãi suất tái cấp vốn một cách linh hoạt hơn, bám sát diễn biến thị trường để lãi suất này thực sự đóng vai trò định hướng thay vì chạy theo thị trường. Việc chuyển từ cơ chế phân bổ hạn mức sang đấu thầu hạn mức cũng là một giải pháp căn cơ để tăng tính minh bạch và hiệu quả cho hoạt động này.

VI. Tương lai pháp luật tái cấp vốn và ổn định thị trường

Tương lai của pháp luật về hoạt động tái cấp vốn gắn liền với xu hướng phát triển của thị trường tài chính và mục tiêu điều hành kinh tế vĩ mô. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, việc hoàn thiện pháp luật theo hướng hiện đại, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế là một xu thế tất yếu. Hoạt động tái cấp vốn sẽ không chỉ dừng lại ở vai trò cung ứng vốn ngắn hạn mà còn trở thành một công cụ chính sách tinh vi hơn, giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam điều tiết các dòng vốn một cách chủ động và linh hoạt. Một khung pháp lý hoàn chỉnh sẽ tạo dựng niềm tin cho thị trường, khuyến khích các tổ chức tín dụng tham gia tích cực hơn, từ đó làm tăng hiệu quả truyền dẫn của chính sách tiền tệ quốc gia. Khi công cụ tái cấp vốn phát huy hết vai trò của mình, nó sẽ là một trụ cột vững chắc giúp ổn định thị trường tiền tệ, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao năng lực chống chịu của hệ thống ngân hàng trước những biến động khó lường của kinh tế toàn cầu.

6.1. Tầm nhìn chiến lược cho công cụ tái cấp vốn tại Việt Nam

Trong dài hạn, hoạt động tái cấp vốn cần được định vị là một công cụ thị trường thực thụ. Tầm nhìn chiến lược bao gồm: (1) Xây dựng một hành lang lãi suất điều hành hiệu quả với lãi suất tái cấp vốn là lãi suất trần và lãi suất chiết khấu là lãi suất sàn. (2) Phát triển nghiệp vụ thị trường mở kết hợp chặt chẽ với tái cấp vốn để điều tiết thanh khoản hàng ngày. (3) Nâng cao năng lực phân tích, dự báo của NHNN để các quyết định chính sách được đưa ra kịp thời và chính xác, dẫn dắt kỳ vọng của thị trường thay vì phản ứng bị động.

6.2. Dự báo tác động đến việc ổn định thị trường tiền tệ

Một khi pháp luật được hoàn thiện và cơ chế vận hành được cải cách, tác động của tái cấp vốn đến việc ổn định thị trường tiền tệ sẽ rõ nét hơn. Lãi suất liên ngân hàng sẽ biến động trong hành lang lãi suất của NHNN, giảm thiểu các cú sốc thanh khoản. Các TCTD sẽ chủ động hơn trong quản trị thanh khoản vì biết rằng có một kênh hỗ trợ minh bạch, đáng tin cậy. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế khó khăn. Hiệu quả của chính sách tiền tệ quốc gia sẽ được nâng cao, góp phần kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền một cách bền vững.

04/10/2025
Pháp luật về hoạt động tái cấp vốn luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, cơ sở pháp lý cho hoạt động TCV đã được xác lập tại Pháp lệnh NHNN 1990 mặc dù lúc này Pháp lệnh NHNN 1990 chỉ gọi đây là hoạt động “cho vay và mua, bán, chiết khấu, tái chiết khấu giấy tờ có giá” giữa NHNN với TCTD. Để thi hành quy định trên, NHNN ban hành Quyết định số 02-NH/QĐ ngày 08 tháng 1 năm 1991 về Thể lệ tín dụng của NHNN đối với các TCTD và Chỉ thị số 02- CT/NH14 ngày 02 tháng 3 năm 1993 về việc cho vay của NHNN đối với các TCTD trong thời gian trước mắt. Tuy nhiên, các văn bản này chỉ coi đây là hoạt động cho vay đơn thuần mà chưa thấy hết chức năng của nó trên góc độ quản lý vĩ mô. Hai văn bản trên được thay thế bởi Quyết định 285/QĐ-NH14, quyết định này ra đời đánh dấu một bước tiến quan trọng trong hoạt động TCV, đây là văn bản pháp lý đầu tiên gọi tên hoạt động này là TCV đồng thời có một số quy định về điều kiện TCV được kế thừa cho đến ngày nay.

Các văn bản pháp luật ngân hàng sau này đã có quy định chi tiết hơn về hoạt động TCV đồng thời có sự tiếp cận đúng đắn và nhận thức sâu sắc về vai trò to lớn của hoạt động này. Ở chương 2, tác giả tập trung phân tích pháp luật TCV theo các văn bản điều chỉnh hoạt động TCV đang có hiệu lực thi hành. Đối tƣợng đƣợc tái cấp vốn. Khi TCV cho các TCTD, NHNN đóng vai trò là “ngân hàng của các ngân hàng”.

Hoạt động TCV lúc này nhằm thực hiện một trong các nhiệm vụ chính của 24 NHNN là “bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng và hệ thống các tổ chức tín dụng ”. Hoạt động ngân hàng là họat động mang tính hệ thống và ẩn chứa rủi ro cao, sự cộng hợp này có thể dẫn tới sụp đổ toàn bộ hệ thống ngân hàng và cả nền kinh tế nếu rủi ro xảy ra. Do đó, khi thực hiện kinh doanh tín dụng, TCTD rất cần sự hỗ trợ của NHNN, đặc biệt trong trường hợp rủi ro thanh khoản. Tuy nhiên, hoạt động trợ giúp thanh khoản dưới hình thức TCV không phải là trợ giúp vô điều kiện, NHNN đặt ra các yêu cầu nhất định đối với TCTD tham gia nghiệp vụ này, trong đó có quy định về đối tượng được TCV.

Theo quy định tại khoản 1 điều 11 Luật NHNN 2010 thì “Tái cấp vốn là hình thức cấp tín dụng của Ngân hàng Nhà nước.cho tổ chức tín dụng”. Như vậy, đối 24 Khoản 1 Điều 4 Luật NHNN 2010. 16 tượng được TCV là các TCTD, mà theo khoản 1 Điều 4 Luật các TCTD 2010 thì TCTD bao gồm: Ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân. Tuy nhiên, trong phần hoạt động cụ thể của TCTD, Luật các TCTD 2010 lại quy định phạm vi chủ thể được TCV thu hẹp hơn khá nhiều so với Luật NHNN 2010.

Theo đó, trong các TCTD là ngân hàng thì chỉ NHTM được TCV, trong các TCTD phi ngân hàng thì chỉ có công ty tài chính và công ty cho thuê tài chính 25 được TCV. Như vậy , Luật các TCTD 2010 đã loại trừ ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã, các TCTD phi ngân hàng không phải là công ty tài chính và công ty cho thuê tài chính, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân ra khỏi các đối tượng được TCV. Hiện nay, theo Quyết định 898/2003/QĐ-NHNN do NHNN ban hành ngày 13 tháng 8 năm 2003 (gọi tắt là QĐ 898/2003), được sửa đổi bởi Quyết định 12/2008/QĐ- NHNN do NHNN ban hành ngày 19 tháng 4 năm 2008 (gọi tắt là QĐ 12/2008) thì Quy chế chiết khấu GTCG ban hành kèm theo quyết định này (gọi tắt là Quy chế chiết khấu 26 GTCG) chỉ áp dụng đối với các TCTD là ngân hàng. Đối với hình thức cho vay cầm cố thì theo quy định tại Thông tư 03/2009/TT-NHNN do NHNN ban hành ngày 02 tháng 3 năm 2009 (gọi tắt là TT 03/2009), được sửa đổi bởi Thông tư 11/2009/TT- NHNN do NHNN ban hành ngày 27 tháng 5 năm 2009 (gọi tắt là TT 11/2009) thì phạm vi áp dụng bao gồm cả TCTD là ngân hàng và TCTD phi ngân hàng, tuy nhiên TCTD phi ngân hàng chỉ được TCV dưới hình thức cho vay cầm cố khi được TTCP 27 cho phép.

Tuy nhiên, đây là các văn bản hướng dẫn Luật NHNN 1997 vẫn còn hiệu lực cho đến ngày nay. Chính vì sự khác biệt trong việc xác định phạm vi chủ thể được TCV theo Luật NHNN 2010 so với Luật NHNN 1997 đã gây ra sự thiếu đồng bộ giữa luật và văn bản hướng dẫn thi hành hoạt động TCV hiện nay. So sánh với Luật NHNN 1997 thì Luật NHNN 2010 đã mở rộng phạm vi chủ thể được TCV rất nhiều, bởi vì theo khoản 10 Điều 9 Luật NHNN 1997 thì NHNN chỉ thực hiện TCV cho các ngân hàng, còn theo Luật NHNN 2010 thì chủ thể được TCV là các TCTD. Sự khác biệt này xuất phát từ những thay đổi về hoạt động của các TCTD.

Hiện nay, các TCTD phi ngân hàng, quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô 25 Xem: Điều 99, điểm c khoản 1 Điều 108, khoản 3 Điều 112 Luật các TCTD 2010. 26 Xem: khoản 1 Điều 1 Quy chế chiết khấu GTCG. 27 Xem: Điều 1 TT 03/2009. 17 28 đều có thể nhận tiền gửi không kì hạn , điều này đồng nghĩa với việc các hình thức TCTD đều có khả năng rơi vào tình trạng thiếu hụt vốn tạm thời, do đó các TCTD đều rất cần nguồn vốn vay từ NHNN dưới hình thức TCV.

Trong khi đó theo quy định của Luật các TCTD 1997 thì chỉ ngân hàng mới được nhận tiền gửi không kì hạn, còn các 29 TCTD khác không được nhận loại tiền gửi này , do đó các TCTD phi ngân hàng không thể rơi vào tình trạng thiếu hụt vốn tạm thời. Xuất phát từ tư duy đó mà nhà làm luật quy định chỉ ngân hàng mới được NHNN tái cấp vốn. Tuy nhiên, hiện nay văn bản hướng dẫn thi hành các hình thức TCV cụ thể là các văn bản hướng dẫn Luật NHNN 1997 còn hiệu lực đến ngày nay, cho nên sự thay đổi phạm vi đối tượng TCV theo Luật NHNN 2010 chưa thể thực hiện trên thực tế. Hình thức tái cấp vốn.

Hình thức TCV được quy định tại khoản 2 Điều 11 Luật NHNN 2010. “Ngân hàng Nhà nước quy định và thực hiện việc tái cấp vốn cho tổ chức tín dụng theo các hình thức sau: a) Cho vay có bảo đảm bằng cầm cố giấy tờ có giá. b) Chiết khấu giấy tờ có giá. c) Các hình thức tái cấp vốn khác.” Đây là một trong những điều luật chứng minh sự mở rộng thẩm quyền và tăng tính độc lập cho NHNN.

Bởi vì điểm c quy định ngoài hai hình thức TCV tại điểm a và điểm b thì NHNN hoàn toàn có thể quy định các hình thức TCV khác phù hợp, thẩm quyền này chứng tỏ NHNN đã có sự độc lập trong việc sử dụng các công cụ điều hành 30 CSTTQG. Luật NHNN 1997 chỉ quy định ba hình thức TCV là cho vay có bảo đảm 31 bằng cầm cố GTCG, chiết khấu GTCG và cho vay lại theo hồ sơ tín dụng. Trên thực tế hoạt động TCV của NHNN theo Luật NHNN 1997, hình thức TCV chủ yếu được sử dụng là cho vay có bảo đảm bằng cầm cố GTCG và chiết khấu GTCG, hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng hầu như không được áp dụng. Luật NHNN 2010 không liệt kê trực tiếp hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng trong số các hình thức TCV, tuy nhiên điểm c khoản 2 Điều 11 lại quy định theo hướng mở “các hình thức tái cấp vốn 28 Xem :khoản 2 Điều 4, điểm a khoản 1 Điều 108, khoản 1 Điều 112, khoản 1 Điều 118, khoản 1 Điều 119 Luật NHNN 2010.

29 Xem: khoản 3 Điều 20, khoản 2 Điều 45 Luật các TCTD 1997. 30 Nguyễn Hương Giang (2010), “Sự độc lập của Ngân hàng Trung ương và một số gợi ý chính sách cho Việt Nam”, Tạp chí ngân hàng, (23), tr. 31 Xem: Điều 17 Luật NHNN 1997. 18 khác”, có thể hiểu bao gồm cả hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng và nhiều hình thức khác nữa theo quy định của NHNN.

Chiết khấu giấy tờ có giá. Hoạt động chiết khấu GTCG của NHNN được quy định tại Quy chế chiết khấu, tái chiết khấu GTCG của ngân hàng nhà nước đối với các ngân hàng ban hành kèm theo QĐ 898/2003 và được sửa đổi bởi QĐ 12/2008. Theo đó, hình thức chiết khấu GTCG được định nghĩa như sau: “Chiết khấu, tái chiết khấu giấy tờ có giá của các ngân hàng là nghiệp vụ Ngân hàng Nhà nước mua ngắn hạn các giấy tờ có giá còn thời hạn thanh toán, mà các giấy tờ có giá này đã được các ngân hàng giao dịch trên thị trường sơ cấp hoặc thị trường 32 thứ cấp ”. Xét dưới góc độ kinh tế, hoạt động chiết khấu GTCG của NHNN cũng như hoạt động chiết khấu GTCG của các TCTD, đó là một nghiệp vụ tín dụng.

Tuy nhiên, nếu hoạt động chiết khấu GTCG của TCTD là hoạt động kinh doanh được thực hiện nhằm mục tiêu lợi nhuận thì “hoạt động chiết khấu, tái chiết khấu giấy tờ có giá của Ngân hàng Nhà nước đối với các ngân hàng nhằm góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xã 33 hội và thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia ”. Chính vì mục tiêu này mà hoạt động chiết khấu GTCG của NHNN có nhiều điểm khác biệt so với chiết khấu GTCG của TCTD. Hoạt động chiết khấu GTCG của NHNN được thực hiện theo lĩnh vực ưu tiên chiết khấu do Thống đốc NHNN quyết định căn cứ vào định hướng phát triển kinh tế- xã hội của Chính phủ và mục tiêu của CSTTQG trong từng thời kì. Hoạt động chiết khấu GTCG có các đặc điểm cơ bản sau: Thứ nhất, về chủ thể của quan hệ chiết khấu GTCG.

Chủ thể chiết khấu là NHNN, chủ thể được chiết khấu là các ngân hàng. Trong nghiệp vụ chiết khấu GTCG của các TCTD, bên chiết khấu là TCTD còn bên được chiết khấu là mọi tổ chức, cá nhân có GTCG đáp ứng yêu cầu chiết khấu, đó có thể là TCTD hoặc không phải TCTD. Khác với hoạt động này, nghiệp vụ chiết khấu của NHNN chỉ do NHNN thực hiện và chủ thể được chiết khấu chỉ có thể là ngân hàng, hơn nữa hoạt động chiết khấu của NHNN còn được tiến hành theo lĩnh vực ưu tiên theo quyết định của Thống đốc 32 Khoản 2 Điều 1 QĐ 12/2008/QĐ-NHNN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ