Pháp luật về kinh doanh dịch vụ định giá BĐS - Luận văn ThS. Nguyễn Hoàng Ân

Nghiên cứu pháp luật kinh doanh dịch vụ định giá bất động sản. Phân tích quy định pháp lý, thực trạng và giải pháp hoàn thiện khung pháp lý cho ngành.

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

155
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về kinh doanh dịch vụ định giá BĐS

Hoạt động kinh doanh dịch vụ định giá bất động sản là một ngành nghề có điều kiện, đóng vai trò then chốt trong sự minh bạch và ổn định của thị trường. Pháp luật về hoạt động kinh doanh dịch vụ định giá bất động sản được xây dựng nhằm tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, đảm bảo các hoạt động tư vấn, xác định giá trị bất động sản (BĐS) diễn ra một cách khách quan, chính xác và chuyên nghiệp. Theo luận văn của Nguyễn Hoàng Ân (2012), định giá BĐS được hiểu là “hoạt động tư vấn, xác định giá của một BĐS cụ thể tại một thời điểm xác định”. Hoạt động này không chỉ phục vụ cho các giao dịch mua bán, chuyển nhượng, thế chấp mà còn là công cụ quan trọng cho công tác quản lý của nhà nước, chẳng hạn như trong cổ phần hóa doanh nghiệp, thi hành án, hay đền bù giải phóng mặt bằng. Sự phát triển của dịch vụ này góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia giao dịch, đồng thời giúp Nhà nước quản lý hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai, chống thất thoát và lãng phí. Hiện nay, khung pháp lý điều chỉnh lĩnh vực này bao gồm nhiều văn bản quan trọng, tạo nên một hệ thống quy định phức tạp đòi hỏi các chủ thể kinh doanh phải nắm vững để tuân thủ.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận và vai trò của thẩm định giá BĐS

Về cơ sở lý luận về định giá bất động sản, hoạt động này là việc ước tính giá trị của các quyền sở hữu tài sản cụ thể bằng hình thái tiền tệ cho một mục đích nhất định. Theo khoản 2 điều 4 Pháp lệnh giá, thẩm định giá bất động sản được định nghĩa là “việc đánh giá hoặc đánh giá lại giá trị của tài sản phù hợp với thị trường tại một địa điểm, thời điểm nhất định”. Về bản chất, “định giá” và “thẩm định giá” có nội hàm tương đương trong bối cảnh cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp. Vai trò của thẩm định giá thể hiện rõ rệt ở hai khía cạnh. Đối với các tổ chức, cá nhân, kết quả định giá là cơ sở đáng tin cậy để đưa ra quyết định trong các giao dịch BĐS, tránh rủi ro và thiệt hại do thiếu thông tin. Đối với Nhà nước, hoạt động này giúp xác định đúng giá trị tài sản công trong các hoạt động như cổ phần hóa, đấu giá, thế chấp, đảm bảo nguồn thu cho ngân sách và thúc đẩy việc sử dụng đất đai hiệu quả theo nguyên tắc “sử dụng cao nhất và tốt nhất”.

1.2. Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động định giá

Hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh dịch vụ định giá bất động sản tại Việt Nam hiện nay có sự song hành của hai nhánh văn bản chính. Thứ nhất là nhóm văn bản thuộc lĩnh vực quản lý giá, bao gồm Luật Giá, Pháp lệnh Giá 2002 và văn bản hướng dẫn trực tiếp là Nghị định số 101/2005/NĐ-CP của Chính phủ về thẩm định giá. Nhóm văn bản này quy định các tiêu chuẩn, quy trình và điều kiện hành nghề cho các doanh nghiệp thẩm định giá nói chung. Thứ hai là nhóm văn bản thuộc lĩnh vực kinh doanh bất động sản, nổi bật là Luật Kinh doanh bất động sản năm 2006 và các nghị định, thông tư hướng dẫn. Luật này quy định riêng về dịch vụ định giá BĐS như một trong các dịch vụ kinh doanh BĐS. Sự tồn tại song song của hai hệ thống văn bản này tạo ra những điểm khác biệt đáng kể về điều kiện thành lập doanh nghiệp, yêu cầu về chứng chỉ hành nghề và cơ quan quản lý nhà nước, gây ra không ít thách thức trong thực tiễn áp dụng.

II. Thực trạng pháp luật định giá BĐS và các thách thức lớn

Thực tiễn áp dụng pháp luật về hoạt động kinh doanh dịch vụ định giá bất động sản đã bộc lộ nhiều bất cập và thách thức. Vấn đề nổi cộm nhất, như được chỉ ra trong nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Ân (2012), là sự tồn tại của hai hệ thống pháp luật điều chỉnh cùng một hoạt động. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu thống nhất và chồng chéo trong quản lý. Cụ thể, doanh nghiệp hoạt động theo Nghị định về kinh doanh dịch vụ thẩm định giá (Nghị định 101/2005/NĐ-CP) chịu sự quản lý của Bộ Tài chính, trong khi doanh nghiệp đăng ký theo Luật Kinh doanh bất động sản lại thuộc phạm vi quản lý của Bộ Xây dựng. Sự phân mảnh này không chỉ gây khó khăn cho quản lý nhà nước về hoạt động định giá mà còn tạo ra một sân chơi không bình đẳng giữa các doanh nghiệp. Các quy định khác nhau về điều kiện thành lập, tiêu chuẩn cấp chứng chỉ hành nghề và trách nhiệm pháp lý đã tạo ra những kẽ hở, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng dịch vụ và tính minh bạch của thị trường.

2.1. Phân tích sự chồng chéo giữa Luật Kinh doanh BĐS và Luật Giá

Sự chồng chéo trong thực trạng pháp luật định giá BĐS là một rào cản lớn. Một doanh nghiệp muốn cung cấp dịch vụ định giá BĐS có thể lựa chọn đăng ký theo một trong hai luật. Nếu đăng ký theo Luật Giá (và Nghị định 101/2005/NĐ-CP), doanh nghiệp phải có ít nhất ba thẩm định viên về giá và người đại diện theo pháp luật phải là thẩm định viên. Ngược lại, nếu đăng ký theo Luật Kinh doanh bất động sản, doanh nghiệp chỉ cần có hai người sở hữu chứng chỉ hành nghề định giá bất động sản. Hơn nữa, quy trình và tiêu chuẩn để được cấp chứng chỉ hành nghề ở hai hệ thống này cũng hoàn toàn khác biệt. Chứng chỉ của Bộ Tài chính đòi hỏi phải vượt qua kỳ thi quốc gia nghiêm ngặt, trong khi chứng chỉ của Bộ Xây dựng chỉ yêu cầu hoàn thành khóa đào tạo. Sự thiếu nhất quán này làm suy giảm giá trị của chứng chỉ hành nghề và tạo ra sự chênh lệch lớn về năng lực chuyên môn giữa các định giá viên trên thị trường.

2.2. Những khó khăn trong quản lý nhà nước về hoạt động định giá

Việc có hai cơ quan cùng thực hiện chức năng quản lý nhà nước về hoạt động định giá (Bộ Tài chính và Bộ Xây dựng) đã tạo ra một “khoảng trống” pháp lý. Tình trạng này dẫn đến việc phối hợp thiếu đồng bộ trong công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm trong hoạt động định giá. Mỗi bộ ban hành các quy định và tiêu chuẩn riêng, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp trong việc tuân thủ và cho cơ quan quản lý trong việc thực thi. Ngoài ra, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về giá BĐS, một công cụ tối quan trọng để nâng cao chất lượng định giá, cũng gặp nhiều trở ngại do thiếu một cơ quan đầu mối thống nhất. Vấn đề này cần được giải quyết triệt để để đảm bảo hoạt động định giá BĐS phát triển lành mạnh, chuyên nghiệp và hiệu quả.

III. Hướng dẫn điều kiện kinh doanh dịch vụ định giá BĐS mới

Để tham gia vào lĩnh vực này, các tổ chức và cá nhân cần nắm rõ các điều kiện kinh doanh dịch vụ định giá theo quy định của pháp luật. Việc hiểu đúng và tuân thủ đầy đủ các yêu cầu không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là nền tảng để xây dựng uy tín và phát triển bền vững. Tùy thuộc vào việc doanh nghiệp đăng ký hoạt động theo hệ thống pháp luật nào (Luật Giá hay Luật Kinh doanh bất động sản), các điều kiện về loại hình doanh nghiệp, số lượng nhân sự có chuyên môn, và yêu cầu đối với người đứng đầu sẽ có sự khác biệt rõ rệt. Các quy định này được thiết lập nhằm đảm bảo chỉ những đơn vị và cá nhân có đủ năng lực, trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp mới được phép cung cấp dịch vụ, từ đó bảo vệ lợi ích của khách hàng và toàn xã hội. Việc đáp ứng các điều kiện này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trên con đường trở thành một đơn vị tư vấn định giá chuyên nghiệp.

3.1. Điều kiện cần có để thành lập một doanh nghiệp thẩm định giá

Theo Nghị định số 101/2005/NĐ-CP, một doanh nghiệp thẩm định giá cung cấp dịch vụ định giá BĐS phải đáp ứng các điều kiện khắt khe. Cụ thể, doanh nghiệp phải “có từ 03 thẩm định viên về giá trở lên”. Đối với các loại hình doanh nghiệp khác nhau, yêu cầu về người đứng đầu cũng rất chặt chẽ: công ty hợp danh yêu cầu tất cả thành viên hợp danh phải là thẩm định viên; các doanh nghiệp khác yêu cầu người đại diện hợp pháp phải là thẩm định viên; và chủ doanh nghiệp tư nhân cũng phải là thẩm định viên về giá. Những quy định này nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của người có chuyên môn cao nhất trong việc điều hành và chịu trách nhiệm về chất lượng của hoạt động thẩm định giá.

3.2. Yêu cầu về chứng chỉ hành nghề định giá bất động sản hiện nay

Để được cấp chứng chỉ hành nghề định giá bất động sản (thẻ thẩm định viên về giá) do Bộ Tài chính cấp, cá nhân phải đáp ứng nhiều tiêu chuẩn. Điều kiện bao gồm: có bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành liên quan, có chứng chỉ đã qua đào tạo nghiệp vụ chuyên ngành, có ít nhất ba năm kinh nghiệm làm việc, và quan trọng nhất là phải vượt qua kỳ thi quốc gia do Bộ Tài chính tổ chức. Kỳ thi này bao gồm nhiều môn chuyên ngành như nguyên lý thẩm định giá, thẩm định giá BĐS, thẩm định giá máy móc thiết bị, và thẩm định giá trị doanh nghiệp. Ngược lại, chứng chỉ do Sở Xây dựng cấp theo Luật Kinh doanh bất động sản có yêu cầu đơn giản hơn, chỉ cần hoàn thành khóa đào tạo kiến thức chuyên môn mà không cần qua kỳ thi. Sự khác biệt này tạo ra hai cấp độ chuyên môn khác nhau cho các định giá viên trên thị trường.

IV. Top 5 phương pháp định giá bất động sản theo tiêu chuẩn VN

Chất lượng của một báo cáo kết quả định giá phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn và áp dụng đúng đắn các phương pháp định giá bất động sản. Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam do Bộ Tài chính ban hành đã hệ thống hóa các phương pháp được quốc tế công nhận, cung cấp một bộ công cụ chuyên môn cho các định giá viên. Các phương pháp này được xây dựng dựa trên những nguyên tắc kinh tế cơ bản như nguyên tắc sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất, nguyên tắc cung-cầu, và nguyên tắc thay thế. Việc áp dụng linh hoạt các phương pháp, thậm chí kết hợp nhiều phương pháp để kiểm tra chéo kết quả, là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của giá trị ước tính. Mặc dù Luật Kinh doanh bất động sản chưa có quy định cụ thể về các phương pháp này, nhưng các doanh nghiệp hoạt động theo Nghị định 101/2005/NĐ-CP bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đã được ban hành.

4.1. Phân tích phương pháp so sánh chi phí và thặng dư phổ biến

Phương pháp so sánh là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất, dựa trên việc phân tích mức giá của các BĐS tương tự đã giao dịch thành công trên thị trường để ước tính giá trị BĐS mục tiêu. Phương pháp chi phí xác định giá trị BĐS dựa trên chi phí tạo ra một tài sản tương tự trừ đi phần hao mòn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các tài sản có mục đích sử dụng riêng biệt như trường học, bệnh viện. Phương pháp thặng dư lại được áp dụng cho các BĐS có tiềm năng phát triển, tính toán giá trị đất đai dựa trên giá trị phát triển của dự án trong tương lai sau khi đã trừ đi toàn bộ chi phí phát sinh.

4.2. Tìm hiểu sâu về phương pháp thu nhập và phương pháp lợi nhuận

Phương pháp thu nhập và phương pháp lợi nhuận đều là các phương pháp định giá bất động sản dựa trên khả năng tạo ra dòng tiền của tài sản. Phương pháp thu nhập chuyển đổi các dòng thu nhập ròng trong tương lai từ việc khai thác BĐS (ví dụ: tiền cho thuê) thành giá trị vốn hiện tại. Phương pháp này phù hợp để định giá các BĐS đầu tư như văn phòng cho thuê, trung tâm thương mại. Trong khi đó, phương pháp lợi nhuận ước tính giá trị BĐS dựa trên khả năng sinh lợi từ hoạt động kinh doanh trên BĐS đó (ví dụ: khách sạn, rạp chiếu phim). Phương pháp này xem xét cả doanh thu và chi phí hoạt động kinh doanh để xác định giá trị tài sản.

V. Trách nhiệm pháp lý của định giá viên và doanh nghiệp BĐS

Hoạt động định giá BĐS có ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định tài chính quan trọng, do đó trách nhiệm pháp lý của định giá viên và doanh nghiệp là vô cùng lớn. Pháp luật đã quy định rõ ràng các nghĩa vụ mà chủ thể kinh doanh phải tuân thủ nhằm đảm bảo tính chính xác, trung thực và khách quan của kết quả định giá. Các nghĩa vụ này bao gồm việc tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên môn, mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, tuân thủ đạo đức hành nghề, và chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu có lỗi xảy ra. Việc thực hiện nghiêm túc các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý mà còn là yếu tố cốt lõi để xây dựng niềm tin với khách hàng và khẳng định vị thế trên thị trường. Một doanh nghiệp thẩm định giá uy tín phải đặt trách nhiệm pháp lý và đạo đức nghề nghiệp lên hàng đầu trong mọi hoạt động của mình.

5.1. Quy định về bảo hiểm và quỹ dự phòng rủi ro nghề nghiệp

Để bảo vệ khách hàng và chính doanh nghiệp trước các rủi ro sai sót chuyên môn, pháp luật yêu cầu các doanh nghiệp định giá phải mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp. Theo quy định tại Thông tư 17/2006/TT-BTC, trong trường hợp không mua bảo hiểm, doanh nghiệp thẩm định giá phải trích lập quỹ dự phòng rủi ro nghề nghiệp, với mức trích từ 0,5% đến 1% trên doanh thu dịch vụ hàng năm. Quy định này đảm bảo doanh nghiệp có đủ khả năng tài chính để bồi thường thiệt hại gây ra cho khách hàng do kết quả định giá không chính xác. Tuy nhiên, một điểm đáng lưu ý là Luật Kinh doanh bất động sản tuy có yêu cầu mua bảo hiểm nhưng lại chưa có hướng dẫn chi tiết về việc thực hiện, tạo ra sự không đồng bộ trong áp dụng.

5.2. Tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp và xử lý vi phạm trong định giá

Đạo đức nghề nghiệp là nền tảng của hoạt động định giá, được cụ thể hóa trong Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 03. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: Độc lập, Chính trực, Khách quan, Bí mật, Công khai và Minh bạch. Định giá viên phải tuyệt đối không bị chi phối bởi bất kỳ lợi ích vật chất hay tinh thần nào có thể làm sai lệch kết quả. Mọi hành vi vi phạm đạo đức như thông đồng với khách hàng, cố tình định giá sai lệch để trục lợi sẽ bị xử lý vi phạm trong hoạt động định giá theo quy định của pháp luật. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này là thước đo quan trọng nhất về tính chuyên nghiệp và sự tin cậy của một định giá viên.

5.3. Các điều khoản cốt lõi trong hợp đồng dịch vụ định giá BĐS

Một hợp đồng dịch vụ định giá bất động sản chặt chẽ là công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cả bên cung cấp dịch vụ và khách hàng. Hợp đồng cần quy định rõ ràng các nội dung cốt lõi như: thông tin chi tiết về BĐS cần định giá, mục đích định giá, phạm vi công việc, phương pháp định giá dự kiến áp dụng, thời gian thực hiện, mức phí dịch vụ và phương thức thanh toán. Đặc biệt, hợp đồng phải nêu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, các điều kiện hạn chế, và cơ chế giải quyết tranh chấp. Việc soạn thảo một hợp đồng đầy đủ và minh bạch sẽ giúp hạn chế tối đa các tranh chấp phát sinh và là bằng chứng về sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp thẩm định giá.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về định giá bất động sản

Để thị trường định giá bất động sản Việt Nam phát triển một cách lành mạnh, chuyên nghiệp và hội nhập quốc tế, việc hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Các bất cập hiện tại, đặc biệt là sự thiếu thống nhất giữa Luật GiáLuật Kinh doanh bất động sản, cần được giải quyết một cách triệt để. Một hành lang pháp lý đồng bộ, rõ ràng và minh bạch sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp cạnh tranh công bằng, nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người tiêu dùng. Các giải pháp cần tập trung vào việc thống nhất hóa hệ thống quy định, tiêu chuẩn hóa điều kiện hành nghề, và tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội - nghề nghiệp. Hướng đi này không chỉ giải quyết các vấn đề tồn tại mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành định giá trong tương lai.

6.1. Đề xuất thống nhất hệ thống pháp luật điều chỉnh dịch vụ định giá

Giải pháp quan trọng nhất để hoàn thiện pháp luật là xây dựng một văn bản luật duy nhất điều chỉnh toàn diện hoạt động định giá tài sản nói chung và định giá BĐS nói riêng. Cần hợp nhất các quy định đang nằm rải rác tại Luật GiáLuật Kinh doanh bất động sản vào một luật chuyên ngành. Văn bản này cần quy định thống nhất về điều kiện kinh doanh dịch vụ định giá, tiêu chuẩn cấp chứng chỉ hành nghề định giá bất động sản, các nguyên tắc và phương pháp định giá bất động sản, cũng như trách nhiệm pháp lý của các bên. Việc giao cho một cơ quan đầu mối duy nhất (ví dụ: Bộ Tài chính) thực hiện chức năng quản lý nhà nước về hoạt động định giá sẽ chấm dứt tình trạng chồng chéo, nâng cao hiệu quả quản lý và thực thi pháp luật.

6.2. Nâng cao vai trò của hiệp hội nghề nghiệp và quản lý nhà nước

Kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển như Thái Lan, Singapore cho thấy vai trò cực kỳ quan trọng của các hiệp hội nghề nghiệp. Cần trao quyền nhiều hơn cho Hội Thẩm định giá Việt Nam trong việc đào tạo, cấp chứng chỉ, giám sát đạo đức nghề nghiệp và giải quyết tranh chấp. Nhà nước nên chuyển dần từ vai trò quản lý trực tiếp sang giám sát và tạo hành lang pháp lý. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về giao dịch BĐS để cung cấp thông tin đầu vào chính xác cho hoạt động định giá. Việc tăng cường vai trò của hiệp hội và hiện đại hóa công tác quản lý sẽ góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và minh bạch cho toàn bộ thị trường.

04/10/2025
Pháp luật về hoạt động kinh doanh dịch vụ định giá bất động sản luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG 1. Khái niệm về định giá tài sản Định giá tài sản có lịch sử hình thành và phát triển khá lâu ở nhiều nước trên thế giới. Nó được thừa nhận là một nghề có vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Định giá là hoạt động khách quan tồn tại trong đời sống kinh tế xã hội của mọi nền kinh tế sản xuất hàng hóa, đặc biệt đối với những nền kinh tế phát triển theo cơ chế thị trường.

Ở nước ta, trong những năm gần đây, nghề định giá tài sản cũng được phát triển rất nhanh chóng với nhiều loại hình doanh nghiệp tham gia thị trường. Cho đến hiện nay, có nhiều định nghĩa khác nhau về định giá tài sản. Theo từ điển Oxford, định giá tài sản được hiểu như sau: “Định giá tài sản là sự ước tính giá trị của các quyền sở hữu tài sản bằng hình thái tiền tệ phù hợp với một thị trường, tại một thời điểm, theo những tiêu chuẩn cho mục đích nhất định”.Seabrooke, viện Đại học Potstmouth, Vương quốc Anh: “Định giá là sự ước tính giá trị của các quyền sở hữu tài sản cụ thể bằng hình thái tiền tệ cho mục đích xác định”. Mặc dù có nhiều định nghĩa, nhưng đặc điểm cơ bản của định giá tài sản trong nền kinh tế thị trường là: - Định giá là sự ước tính giá trị tài sản tại thời điểm đánh giá; - Biểu hiện dưới hình thái tiền tệ; - Trong một thị trường nhất định với những điều kiện nhất định (kinh tế, xã hội, khuôn khổ pháp lý, quan hệ cung cầu); - Thời điểm cụ thể; - Theo yêu cầu, mục đích nhất định; - Tuân thủ theo những tiêu chuẩn, chuẩn mực và phương pháp nhất định.

Ở nước ta, định giá tài sản mới được coi là nghề cung cấp dịch vụ cho nền kinh tế từ năm 2002 (năm ban hành Pháp lệnh giá). Tiền thân của các doanh nghiệp hoạt động trong nghề định giá là các Trung tâm TĐG thuộc Ban Vật giá Chính phủ, nay thuộc Bộ Tài chính. Lúc đó, từ “định giá” không được sử dụng trong hoạt động ước tính giá trị thị trường của tài sản. Thay vào đó, hoạt động ước tính giá trị thị trường của tài sản, hàng hoá được gọi là “TĐG”.

Cho đến nay, vẫn còn nhiều tranh cãi về việc nên dùng từ “định giá” hay từ “TĐG” trong hoạt động cung cấp dịch vụ tư vấn về ước tính giá cả của các hàng hoá, tài sản. Trên thực tế, từ định giá tài sản 5 và TĐG tài sản đang được sử dụng trong nhiều văn bản pháp luật đều có cùng nội hàm và ý nghĩa kinh tế như nhau. Theo khoản 2 điều 4 Pháp lệnh giá: “TĐG là việc đánh giá hoặc đánh giá lại giá trị của tài sản phù hợp với thị trường tại một địa điểm, thời điểm nhất định theo tiêu chuẩn của Việt Nam hoặc thông lệ quốc tế”. Tuy tên gọi là TĐG, nhưng trong giải thích từ ngữ của Pháp lệnh giá thì thừa nhận đó là việc đánh giá hoặc đánh giá lại giá trị của tài sản hay nói cách khác việc đánh giá hoặc đánh giá lại cũng là việc xác định giá trị của một tài sản.

Như vậy, định giá tài sản hay TĐG đều là việc xác định giá trị của một tài sản phù hợp với thị trường tại một địa điểm, thời điểm nhất định theo tiêu chuẩn Việt Nam hoặc thông lệ quốc tế. Khái niệm về định giá bất động sản BĐS là tài sản lớn đối với mỗi quốc gia, thường chiếm tỉ trọng trên dưới 40% lượng của cải vật chất của các quốc gia. Không những chiếm giá trị lớn mà BĐS còn được xem là yếu tố đầu vào quan trọng của tất cả các ngành nghề kinh doanh. Nhưng do hệ thống pháp luật và chế độ sở hữu khác nhau, nên mỗi nước lại có một cách định nghĩa riêng về BĐS.

Do các quan điểm và góc nhìn khác nhau nên có nhiều ý kiến về khái niệm BĐS. Tuy nhiên, có một điểm thống nhất chung đó là: BĐS là những tài sản gắn liền với đất đai và không di dời được. Tại Việt Nam, theo quy định tại Điều 174 Bộ Luật dân sự thì BĐS bao gồm: - Đất đai; - Nhà ở, các công trình xây dựng gắn liền với đất đai, kể cả các tài sản gắn liền với Nhà ở, các công trình xây dựng đó; - Các tài sản khác gắn liền với đất đai; - Các tài sản khác do pháp luật quy định. Vì vậy, nên BĐS bao gồm: đất đai nhưng phải là đất đai không di dời được; nhà ở và các công trình gắn liền với đất đai: là nhà cửa, các trung tâm thương mại, các văn phòng, khách sạn v.

Và đặc biệt là các tài sản khác gắn liền không thể tách với công trình xây dựng đó: máy điều hoà, các máy móc thiết bị điều khiển hoạt động của công trình; các tài sản khác gắn liền với đất đai như: vườn cây, ao cá, chuồng trại chăn nuôi v. ĐGBĐS thực chất là việc định giá: Đất đai; Nhà ở, các công trình xây dựng gắn liền với đất đai, kể cả các tài sản gắn liền với Nhà ở, các công trình xây dựng đó; các tài sản khác gắn liền với đất đai; các tài sản khác do pháp luật quy định. 6 Hoạt động ĐGBĐS chỉ là một trong những nội dung của TĐG vì BĐS chỉ là một trong các loại tài sản. Thuật ngữ ĐGBĐS chỉ thực sự xuất hiện vào năm 2006 và được nêu ra đầu tiên tại Luật Kinh doanh BĐS (được thông qua ngày 29 tháng 6 năm 2006 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2007).

Do đó ĐGBĐS là việc ước tính giá trị các “tài sản” theo quy định tại Điều 174 Bộ Luật dân sự bằng hình thức tiền tệ cho một mục đích đã được xác định rõ trong những điều kiện cụ thể và trong một thị trường nhất định với những phương pháp phù hợp. Theo khoản 9 Điều 4 Luật Kinh doanh BĐS: “ĐGBĐS là hoạt động tư vấn, xác định giá của một BĐS cụ thể tại một thời điểm xác định”. Việc ĐGBĐS phải dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật, tính chất, vị trí, quy mô, thực trạng của BĐS và giá thị trường tại thời điểm định giá. Việc ĐGBĐS phải độc lập, khách quan, trung thực và tuân thủ pháp luật.

Như vậy, nội dung của ĐGBĐS bao gồm: - ĐGBĐS là việc ước tính giá của BĐS cụ thể; - Tại một thời điểm nhất định; - Tại một thị trường nhất định; - Cho mục đích xác định; - Theo tiêu chí kỹ thuật, tính chất, vị trí, qui mô, thực trạng BĐS; - Theo những phương pháp, tiêu chuẩn nhất định. Ở đây, cần lưu ý là hoạt động ĐGBĐS là việc “ước tính” giá cả của BĐS. Kết quả của hoạt động định giá là đưa ra mức giá của BĐS. Tuy nhiên, mức giá này không phải là giá cả thị trường, giá cả thực sự giao dịch trên thị trường của BĐS.

Mức giá do các tổ chức định giá xác định có thể bằng với giá thị trường, có thể cao hơn hoặc thấp hơn. Mức độ chính xác của mức giá ước tính phụ thuộc rất nhiều vào trình độ của người định giá và các điều kiện kinh tế xã hội khác. Khái niệm về kinh doanh dịch vụ định giá bất động sản Trong những năm qua việc đẩy mạnh các loại hình dịch vụ trong các lĩnh vực quan trọng, then chốt là một trong những chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế. Điều này thể hiện rõ trong mục tiêu chiến lược phát triển kinh tế - xã hội thời kỳ 2011-2020: tỉ trọng các ngành công nghiệp và dịch vụ chiếm khoảng 85% trong GDP.

Đối với lĩnh vực kinh doanh BĐS, một lĩnh vực khá năng động và nhạy cảm, có tác động trực tiếp đến nền kinh tế - xã hội thì nhu cầu được cung cấp các dịnh vụ về BĐS lại càng trở nên cần thiết. BĐS là tài sản có giá trị lớn, là yếu tố quan trọng 7 không thể thiếu với nhà đầu từ và là tư liệu sản xuất quan trọng. Doanh nghiệp cần đất để có địa bàn đầu tư, sản xuất. Nhà nước cần đất cho sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo an ninh quốc gia.

Nhu cầu cải thiện nhà ở cho người dân, đặc biệt là nhu cầu nhà ở cho người có thu nhập thấp hiện nay đang rất lớn. Nhà và văn phòng cho thuê cũng ngày càng có xu hướng tăng cao do đầu tư nước ngoài vào Việt Nam ngày càng mạnh mẽ. Trước nhu cầu đó người dân mong muốn được hỗ trợ và cung ứng các dịch vụ có liên quan đến các giao dịch BĐS trên thị trường; bởi khi giá 1 trị tài sản BĐS càng lớn thì người mua càng cần có những thông tin xác thực. Trong các dịch vụ về BĐS thì dịch vụ ĐGBĐS là rất quan trọng vì các tổ chức, cá nhân rất cần những thông tin chính xác về giá cả của BĐS khi tham gia các giao dịch mua bán, chuyển nhượng BĐS trên thị trường.

Vì vậy việc cung cấp các dịch vụ ĐGBĐS của các doanh nghiệp, hợp tác xã sẽ giúp cho các tổ chức, cá nhân khi tham gia thị trường BĐS có niềm tin trong việc đưa ra các quyết định của mình. Xuất phát từ tính chất, đặc điểm và nhu cầu của các tổ chức, cá nhân đối với mỗi lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội thì nhu cầu về việc được đáp ứng các dịch vụ hỗ trợ là khác nhau. Tuy nhiên, dù hoạt động dưới hình thức nào, thì tính chất, đặc điểm của các loại hình dịch vụ nói chung và dịch vụ ĐGBĐS nói riêng cũng mang tính chất phục vụ, nhằm thỏa mãn một hoặc một số nhu cầu cần thiết đối với các tổ chức, cá nhân, nếu họ có nhu cầu. Theo từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học thì: “Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số 2 đông, có tổ chức và được trả công”.

Vì vậy, có thể hiểu dịch vụ ĐGBĐS là tổng hợp những công việc có tổ chức (được thực hiện theo từng bước, theo các tiêu chuẩn, phương pháp nhất định), phục vụ trực tiếp cho nhu cầu nhất định của các cá nhân, tổ chức trong quá trình quản lý, sử dụng và khai thác BĐS trên cơ sở có thu phí hoặc nhận các khoản thù lao từ việc cung ứng các dịch vụ ĐGBĐS. Hoạt động cung cấp dịch vụ có thể được thực hiện bởi hai loại hình: dịch vụ công và dịch vụ tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ