Pháp luật về hoạt động khuyến mại – Thực trạng và Hướng hoàn thiện | Nguyễn Văn Thắng

Luận văn phân tích sâu pháp luật khuyến mại Việt Nam: thực trạng, hạn chế và giải pháp hoàn thiện chính sách, tối ưu hóa hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng pháp luật về hoạt động khuyến mại ở VN

Pháp luật về hoạt động khuyến mại là một cấu phần quan trọng của luật kinh tế, đóng vai trò điều chỉnh một trong những hoạt động xúc tiến thương mại phổ biến nhất. Để xây dựng một luận văn thạc sĩ luật học chất lượng, việc nắm vững cơ sở lý luận về khuyến mại là yêu cầu tiên quyết. Về bản chất, khuyến mại là công cụ cạnh tranh của doanh nghiệp, nhằm thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số. Theo quy định tại Điều 88 Luật Thương mại 2005, khuyến mại được định nghĩa là “hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân nhằm xúc tiến việc mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ bằng cách dành cho khách hàng những lợi ích nhất định”. Khái niệm này đã thể hiện rõ hai đặc trưng cốt lõi: chủ thể thực hiện là thương nhân và mục đích là xúc tiến mua bán thông qua lợi ích gia tăng cho khách hàng. Các văn bản pháp luật, đặc biệt là Nghị định 81/2018/NĐ-CP, đã chi tiết hóa các quy định trong luật, tạo ra một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh. Việc nghiên cứu sâu về các quy định này không chỉ giúp nhận diện đúng bản chất hoạt động mà còn là nền tảng để phân tích các bất cập trong thực tiễn và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Một đề cương luận văn thạc sĩ luật về chủ đề này cần bắt đầu từ việc hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm và vai trò của khuyến mại đối với nền kinh tế, từ đó làm nổi bật sự cần thiết của việc điều chỉnh bằng pháp luật để cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và nhà nước.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận và vai trò của hoạt động khuyến mại

Cơ sở lý luận của pháp luật về hoạt động khuyến mại bắt nguồn từ nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế thị trường. Khuyến mại không chỉ là công cụ marketing mà còn là một biểu hiện của quyền tự do kinh doanh. Đối với thương nhân, đây là phương pháp hiệu quả để giới thiệu sản phẩm mới, giải quyết hàng tồn kho và gia tăng thị phần. Đối với người tiêu dùng, hoạt động này mang lại cơ hội tiếp cận hàng hóa, dịch vụ với chi phí thấp hơn hoặc nhận thêm lợi ích vật chất, tinh thần. Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát, khuyến mại có thể trở thành công cụ cho hành vi cạnh tranh không lành mạnh, gây thiệt hại cho đối thủ và chính người tiêu dùng. Do đó, vai trò của pháp luật là thiết lập một sân chơi công bằng, minh bạch, đảm bảo các nguyên tắc cơ bản như trung thực, không gây nhầm lẫn và không xâm phạm lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Pháp luật đóng vai trò điều tiết, ngăn chặn các hành vi tiêu cực như khuyến mại ảo, nâng giá trước khi giảm, hoặc gian lận về giải thưởng, từ đó góp phần ổn định thị trường.

1.2. Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động khuyến mại

Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động khuyến mại tại Việt Nam được xây dựng dựa trên nhiều văn bản khác nhau, tạo thành một hệ thống đa tầng. Trụ cột chính là Luật Thương mại 2005, quy định các nguyên tắc chung, các hình thức khuyến mại và những hành vi bị cấm. Để cụ thể hóa các quy định này, Chính phủ đã ban hành Nghị định 81/2018/NĐ-CP (thay thế cho Nghị định 37/2006/NĐ-CP trước đây), quy định chi tiết về các hoạt động xúc tiến thương mại. Nghị định này là văn bản quan trọng nhất, làm rõ về thủ tục đăng ký khuyến mại, thủ tục thông báo hoạt động khuyến mại, hạn mức tối đa về giá trị hàng hóa, dịch vụ dùng để khuyến mại (50%), và cơ chế quản lý của cơ quan nhà nước, đặc biệt là vai trò của Sở Công Thương. Bên cạnh đó, các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động khuyến mại được quy định trong các nghị định chuyên ngành, tạo ra chế tài đủ sức răn đe. Việc nắm vững hệ thống văn bản này là điều kiện cần để phân tích sâu sắc thực tiễn áp dụng pháp luật khuyến mại và các vướng mắc phát sinh.

II. Thực trạng pháp luật khuyến mại và những thách thức lớn

Mặc dù khung pháp lý về hoạt động khuyến mại đã tương đối đầy đủ, thực tiễn áp dụng pháp luật khuyến mại vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức. Đây là nội dung trọng tâm cần phân tích trong một luận văn luật kinh tế. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng vi phạm diễn ra phổ biến nhưng công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý lại chưa thực sự hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp vẫn cố tình “lách luật” bằng các chiêu thức tinh vi, chẳng hạn như khuyến mại vượt hạn mức tối đa về giá trị hàng hóa, dịch vụ dùng để khuyến mại, không thực hiện đúng thủ tục thông báo hoạt động khuyến mại, hoặc thông tin mập mờ, gây hiểu nhầm cho khách hàng. Đặc biệt, sự bùng nổ của thương mại điện tử đã tạo ra một môi trường mới cho các hoạt động khuyến mại, nơi mà việc giám sát trở nên khó khăn hơn. Các chương trình khuyến mại trên sàn thương mại điện tử thường diễn ra với tần suất cao và quy mô lớn, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải cập nhật, bổ sung các quy định pháp luật cho phù hợp. Việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trước các hành vi gian lận trong khuyến mại vẫn là một bài toán khó, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý và ý thức tự bảo vệ của chính người tiêu dùng.

2.1. Bất cập trong thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật

Thực tiễn áp dụng pháp luật khuyến mại cho thấy khoảng cách giữa quy định và việc tuân thủ. Nhiều thương nhân, đặc biệt là các hộ kinh doanh nhỏ lẻ, chưa nắm rõ hoặc cố tình phớt lờ các thủ tục hành chính. Tình trạng khuyến mại “chui”, không đăng ký hoặc thông báo với Sở Công Thương vẫn còn phổ biến. Bên cạnh đó, quy định về hạn mức tối đa 50% giá trị khuyến mại, dù nhằm chống bán phá giá, đôi khi lại tỏ ra cứng nhắc và không phù hợp với một số ngành hàng hoặc các đợt xả hàng tồn kho cuối mùa vụ. Việc xác định giá trị hàng hóa, dịch vụ ngay trước thời điểm khuyến mại để làm cơ sở tính toán hạn mức cũng là một thách thức, dễ bị các doanh nghiệp thao túng bằng cách nâng giá ảo trước khi công bố giảm giá. Những bất cập này không chỉ gây khó khăn cho công tác quản lý mà còn làm giảm hiệu quả của chính sách, chưa tạo ra một môi trường cạnh tranh thực sự công bằng.

2.2. Nhận diện hành vi cạnh tranh không lành mạnh qua khuyến mại

Một trong những mục tiêu chính của pháp luật về hoạt động khuyến mại là ngăn chặn hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Tuy nhiên, trên thực tế, việc nhận diện và xử lý các hành vi này rất phức tạp. Các hình thức vi phạm phổ biến bao gồm: khuyến mại nhằm bán phá giá để tiêu diệt đối thủ; đưa thông tin gian dối, gây nhầm lẫn về chương trình (ví dụ: “giảm giá sốc” nhưng thực chất giá đã được nâng lên); so sánh trực tiếp hoặc gián tiếp sản phẩm của mình với đối thủ một cách không trung thực. Ngoài ra, việc tổ chức các chương trình khuyến mại mang tính may rủi nhưng không minh bạch về cơ cấu giải thưởng, tỉ lệ trúng thưởng, hoặc thậm chí không có người trúng giải thật cũng là một dạng cạnh tranh bất chính. Việc chứng minh ý đồ cạnh tranh không lành mạnh và thiệt hại thực tế đòi hỏi quy trình điều tra phức tạp, trong khi chế tài xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động khuyến mại đôi khi chưa đủ sức răn đe các doanh nghiệp lớn có tiềm lực tài chính mạnh.

III. Phân tích quy định thủ tục và trách nhiệm của thương nhân

Để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả quản lý nhà nước, pháp luật về hoạt động khuyến mại đã quy định rõ ràng về thủ tục hành chính và trách nhiệm của các bên liên quan. Trọng tâm của các quy định này là yêu cầu thương nhân phải công khai thông tin và thực hiện đúng cam kết với khách hàng. Nghị định 81/2018/NĐ-CP phân chia rõ hai loại thủ tục chính: thông báo và đăng ký. Việc tuân thủ các thủ tục này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và uy tín của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định chi tiết về trách nhiệm của thương nhân thực hiện khuyến mại, bao gồm việc cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về chương trình, đảm bảo chất lượng hàng hóa, dịch vụ khuyến mại và giải quyết các khiếu nại của khách hàng. Phân tích sâu các quy định này trong một luận văn thạc sĩ luật học sẽ làm rõ cơ chế kiểm soát của nhà nước và nghĩa vụ tuân thủ của doanh nghiệp, từ đó chỉ ra những điểm cần được cải thiện để nâng cao tính khả thi và hiệu quả thực thi. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các hình thức khuyến mại bị cấm vẫn âm thầm diễn ra dưới nhiều vỏ bọc tinh vi, đòi hỏi một cơ chế giám sát chặt chẽ hơn.

3.1. Quy trình thủ tục đăng ký và thông báo hoạt động khuyến mại

Pháp luật hiện hành quy định hai cơ chế quản lý chính. Thứ nhất là thủ tục thông báo hoạt động khuyến mại, áp dụng cho hầu hết các hình thức phổ biến như tặng hàng mẫu, giảm giá, tặng quà. Thương nhân chỉ cần gửi thông báo đến Sở Công Thương trước khi thực hiện. Thứ hai là thủ tục đăng ký khuyến mại, áp dụng cho các hình thức có tính may rủi cao (bốc thăm, cào trúng thưởng...) hoặc các hình thức khác chưa được pháp luật quy định cụ thể. Quy trình đăng ký đòi hỏi sự chấp thuận của cơ quan nhà nước, nhằm kiểm soát chặt chẽ hơn các chương trình có khả năng gây ảnh hưởng lớn đến quyền lợi người tiêu dùng. Sự phân định này là hợp lý, tuy nhiên, trên thực tế, quy trình xử lý hồ sơ đôi khi còn chậm, gây ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp. Việc đơn giản hóa và điện tử hóa các thủ tục này là một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật cần được xem xét.

3.2. Trách nhiệm của thương nhân và các hình thức khuyến mại bị cấm

Trách nhiệm của thương nhân thực hiện khuyến mại được quy định rất rõ trong Luật Thương mại 2005 và các văn bản hướng dẫn. Họ phải công bố công khai, đầy đủ thể lệ chương trình; đảm bảo chất lượng hàng hóa, dịch vụ; trao thưởng đúng cam kết và chịu trách nhiệm giải quyết khiếu nại. Đồng thời, pháp luật cũng liệt kê cụ thể các hình thức khuyến mại bị cấm, bao gồm: khuyến mại hàng hóa cấm kinh doanh; khuyến mại gian dối hoặc gây nhầm lẫn; hứa thưởng nhưng không thực hiện; khuyến mại để bán hàng kém chất lượng. Việc quy định rõ các hành vi bị cấm là cơ sở pháp lý vững chắc để các cơ quan chức năng tiến hành thanh tra và áp dụng biện pháp xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động khuyến mại. Tuy vậy, thách thức nằm ở việc phát hiện và thu thập bằng chứng đối với các vi phạm tinh vi, đặc biệt là các hành vi lừa dối khách hàng trên không gian mạng.

IV. Top giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoạt động khuyến mại

Từ những phân tích về thực trạng, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là mục tiêu cuối cùng của một luận văn thạc sĩ luật học mang tính ứng dụng cao. Hoàn thiện pháp luật về hoạt động khuyến mại cần được tiếp cận một cách toàn diện, từ sửa đổi quy định đến nâng cao năng lực thực thi và tăng cường cơ chế bảo vệ người tiêu dùng. Một trong những hướng đi quan trọng là cần làm rõ hơn một số khái niệm còn mơ hồ, chẳng hạn như định nghĩa về “khuyến mại gây nhầm lẫn” hay các tiêu chí xác định hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong khuyến mại. Bên cạnh đó, cần có sự điều chỉnh linh hoạt hơn đối với quy định về hạn mức tối đa về giá trị hàng hóa, dịch vụ dùng để khuyến mại, có thể xem xét áp dụng các ngoại lệ cho một số trường hợp đặc biệt. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế về điều chỉnh pháp luật khuyến mại cũng là một kênh thông tin giá trị để xây dựng một hệ thống pháp luật vừa phù hợp với thực tiễn Việt Nam, vừa tiệm cận với các chuẩn mực chung của thế giới, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng.

4.1. Hoàn thiện quy định pháp luật để bảo vệ người tiêu dùng

Ưu tiên hàng đầu trong việc hoàn thiện pháp luật là tăng cường cơ chế bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Cần quy định rõ hơn về nghĩa vụ cung cấp thông tin của thương nhân, đặc biệt là các điều kiện và hạn chế của chương trình khuyến mại. Các thông tin này phải được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu, tránh sử dụng các thuật ngữ chuyên môn hoặc câu chữ mập mờ. Cần xây dựng một cơ chế giải quyết khiếu nại nhanh chóng, hiệu quả, có thể thông qua các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng hoặc các cơ quan trọng tài. Đồng thời, cần nâng cao mức xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động khuyến mại đối với các hành vi gian lận, lừa dối khách hàng để đảm bảo tính răn đe. Việc trao thêm quyền cho các hiệp hội người tiêu dùng trong việc khởi kiện tập thể để bảo vệ lợi ích chung cũng là một giải pháp cần được nghiên cứu và áp dụng.

4.2. Cải cách thủ tục hành chính và nâng cao năng lực quản lý

Để pháp luật đi vào cuộc sống, việc cải cách thủ tục đăng ký khuyến mại và thông báo là vô cùng cần thiết. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống đăng ký và thông báo trực tuyến toàn quốc, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, đồng thời tạo ra một cơ sở dữ liệu tập trung để cơ quan nhà nước dễ dàng theo dõi, giám sát. Vai trò của Sở Công Thương và các cơ quan quản lý thị trường cần được tăng cường thông qua việc đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ, trang bị các công cụ cần thiết để phát hiện và xử lý vi phạm, đặc biệt là các vi phạm trên môi trường số. Cần có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn giữa Bộ Công Thương, Bộ Thông tin và Truyền thông, và các cơ quan liên quan để quản lý hiệu quả hoạt động khuyến mại trên sàn thương mại điện tử.

4.3. Cập nhật quy định cho khuyến mại trên thương mại điện tử

Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số đòi hỏi phải có những quy định chuyên biệt cho khuyến mại trên sàn thương mại điện tử. Pháp luật cần làm rõ trách nhiệm của các bên liên quan, bao gồm thương nhân bán hàng, chủ sở hữu sàn giao dịch và các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics. Cần có quy định về việc hiển thị thông tin khuyến mại một cách minh bạch, chống lại các hành vi như tạo đánh giá ảo, hiển thị giá gốc không trung thực, hoặc tổ chức các “flash sale” mập mờ. Cơ chế giám sát và xử lý vi phạm trên nền tảng số cũng cần được thiết kế lại để đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả, có thể bao gồm các biện pháp như tạm thời khóa gian hàng, công khai danh sách các đơn vị vi phạm để cảnh báo người tiêu dùng. Đây là một hướng đi tất yếu để pháp luật về hoạt động khuyến mại theo kịp sự vận động của thực tiễn kinh doanh hiện đại.

04/10/2025
Pháp luật về hoạt động khuyến mại thực trạng và hướng hoàn thiện luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát chung về hoạt động khuyến mại; Chương 2: Pháp luật về khuyến mại và thực tiễn thi hành; Chương 3: Hoàn thiện pháp luật về khuyến mại. Nhân đây, em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy giáo TS. Phan Huy Hồng, người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo em trong quá trình thực hiện khóa luận này. Em cũng xin chân thành cảm ơn tới Quý thầy cô, bạn bè và những người quan tâm, giúp đỡ em hoàn thành khóa luận này.

Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành khóa luận chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót, tác giả rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến quý báu của Quý thầy cô và bạn đọc để những lần nghiên cứu sau được hoàn thiện hơn. Khóa luận tốt nghiệp SVTT: Nguyễn Văn Thắng CHƢƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG KHUYẾN MẠI 1. Khái niệm và đặc điểm 1. Khái niệm "Nếu bạn mua một hộp sữa từ 25/10 đến 25/12 bạn có cơ hội trúng 1 trong 3 chiếc xe hơi hiệu Mazda, hoặc Honda @, hoặc máy vi tính.

Ngày nay, chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp những quảng cáo tương tự như vậy trên đường phố hay trên các phương tiện thông tin đại chúng. Đây chính là thông tin về một chương trình khuyến mại. Vậy khuyến mại là gì? Kể từ khi xuất hiện hoạt động xúc tiến thương mại này đã có rất nhiều định nghĩa được các nhà nghiên cứu đưa ra dưới các góc độ khác nhau từ ngôn ngữ, kinh tế đến Marketing. mà trong các nghiên cứu của các tác giả trước về đề tài này đã đều đề cập tới.

Ở đây tác giả chỉ so sánh một vài vấn đề về khái niệm khuyến mại trong Luật Thương mại 1997 so với Luật Thương mại 2005. Điều 180 Luật Thương mại 1997 định nghĩa: “Khuyến mại là hành vi thương mại của thương nhân nhằm xúc tiến việc bán hàng, cung ứng dịch vụ trong phạm vi kinh doanh của thương nhân bằng cách dành những lợi ích nhất định cho khách hàng”. Còn tại Điều 88 Luật Thương mại 2005 quy định: “Khuyến mại là hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân, nhằm xúc tiến việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ bằng cách dành cho khách hàng những lợi ích nhất định”. Như vậy so với Luật Thương mại năm 1997, Luật Thương mại 2005 có bổ sung thêm về mục đích, theo đó khuyến mại ngoài mục đích xúc tiến việc bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ thì còn nhằm xúc tiến việc mua hàng hóa của thương nhân, trong trường hợp thương nhân là người có nhu cầu mua hàng hóa phục vụ cho hoạt động sản xuất của mình (nguyên liệu, vật tư,.

Ngoài ra, Luật Thương mại hiện hành còn xác định khuyến mại là một hoạt động xúc tiến thương mại, trong khi Luật Thương mại trước đây chỉ ghi nhận khuyến mại là một hoạt động thương mại của thương nhân. Nhìn chung, Luật Thương mại 2005 thể hiện những quan điểm mới của chúng ta đối với hoạt động khuyến mại trên cả hai phương diện nhận diện và mục đích, đây chính là một trong những điểm tiến bộ của văn bản này. Theo Luật Thương mại 2005 của Việt Nam, thuật ngữ được sự dụng để chỉ hoạt động Xúc tiến thương mại này là "khuyến mại" và được dùng quen thuộc trong các Khóa luận tốt nghiệp SVTT: Nguyễn Văn Thắng văn bản cũng như nhiều hoạt động quảng bá của doanh nghiệp. Tuy nhiên, theo nghĩa chính xác của từ Hán Việt, hoạt động này phải được gọi là "khuyến mãi" (theo nghĩa Hán Việt: mại là bán, mãi là mua).

Như vậy, nghĩa ban đầu của khuyến mại vốn là khuyến khích nhân viên marketing (chẳng hạn bằng tiền thưởng) của chính doanh nghiệp mình thúc đẩy việc tiếp thị để tiêu thụ hàng hoá. Khuyến mại ngược nghĩa với 1 khuyến mãi. Khuyến mãi mới mang nghĩa thực như định nghĩa nêu ở trên. Hiện nay, hoạt động khuyến mại chủ yếu được điều chỉnh bởi Luật Thương mại và các văn bản hướng dẫn Luật này.

Vì vậy, có thể định nghĩa pháp luật về khuyến mại là tổng hợp các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình thương nhân thực hiện các hoạt động khuyến mại. Trong phạm vi đề tài này tác giả chỉ nghiên cứu pháp luật khuyến mại theo nghĩa hẹp, tức là nghiên cứu các quy phạm pháp luật trong Luật Thương mại điều chỉnh về hoạt động khuyến mại của thương nhân. Đặc điểm Để phân biệt khuyến mại với các hoạt động xúc tiến thương mại khác chúng ta cần phải căn cứ vào những đặc điểm của khuyến mại theo quy định của pháp luật. Căn cứ theo quy định của Luật Thương mại 2005 thì hoạt động khuyến mại có các đặc điểm sau: Về chủ thể, theo quy định tại khoản 1, Điều 91, Luật Thương mại 2005 thì thương nhân Việt Nam, Chi nhánh của thương nhân Việt Nam, Chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam có thể tự mình tổ chức thực hiện việc khuyến mại, hoặc thuê thương nhân kinh doanh dịch vụ tổ chức khuyến mại thực hiện việc khuyến mại cho mình.

Như vậy, chủ thể có quyền tổ chức các hoạt động khuyến mại theo pháp luật Thương mại bao gồm thương nhân (tổ chức được thành lập hợp pháp, cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh 2 doanh) ; chi nhánh của thương nhân tại Việt Nam. Theo đó, thương nhân một nước ngoài muốn thực hiện các chương trình khuyến mại tại Viêt Nam thì thương nhân đó phải thông qua chi nhánh đang hoạt động tại Việt Nam. Và cũng theo khoản 2, Điều 91 Luật Thương mại hiện hành thì văn phòng đại diện của thương nhân không được khuyến mại hoặc thuê thương nhân khác thực hiện khuyến mại tại Việt Nam cho 1http://vi.org/wiki/Khuy%E1%BA%BFn_m%E1%BA%A1i 2 Xem thêm Khoản 1, Điều 6, Luật Thương mại 2005. Khóa luận tốt nghiệp SVTT: Nguyễn Văn Thắng thương nhân mà mình đại diện.

Như chúng ta đã biết, văn phòng đại diện là đơn vị phụ thuộc của thương nhân có chức năng tìm kiếm các cơ hội xúc tiến thương mại, nhưng không giống như đối với các hình thức xúc tiến thương mại khác trong hoạt động khuyến mại văn phòng đại diện của thương nhân không có quyền đứng ra tự tổ chức cũng như không có quyền ký kết hợp đồng dịch vụ thuê thương nhân kinh doanh dịch vụ khuyến mại dưới sự ủy quyền của thương nhân. Đây là một điểm khác biệt trong quy định của Luật Thương mại hiện hành về chủ thể của các hoạt động xúc tiến thương mại. Về cách thức thực hiện khuyến mại, nhìn chung các hoạt động khuyến mại dù được thực hiện dưới các hình thức khác nhau nhưng đều theo cách dành cho khách hàng những lợi ích nhất định để đạt được mục đích của mình. Và tùy thuộc vào mục đích thương mại, trạng thái cạnh tranh, phản ứng của đối thủ cạnh tranh trên thương trường, tùy thuộc điều kiện, kinh phí dành cho khuyến mại, lợi ích mà thương nhân dành cho khách hàng có thể là quà tặng, hàng mẫu để dùng thử, mua hàng giảm 3 giá,… hoặc các lợi ích vật chất, tinh thần khác.

Thông qua việc dành cho khách hàng của mình những lợi ích nhất định, thương nhân hướng tác động vào hành vi mua bán hàng hóa, sử dụng dịch vụ của khách hàng hay nói cách khác là thương nhân đang tận dụng tâm lý của người tiêu dùng để đại được mục đích của mình trong việc kinh doanh. Cuối cùng, hoạt động khuyến mại hướng đến mục đích xúc tiến việc mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ. Để thực hiện mục đích này, các đợt khuyến mại của thương nhân hướng tới việc thu hút khách hàng mua sắm hàng hóa, sử dụng dịch vụ của mình, thông qua đó phát triển thị phần của thương nhân trên thị trường, thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh phát triển. Có thể nói, so với Luật Thương mại 1997, Luật Thương mại hiện hành có sự bổ sung về mục đích của khuyến mại.

Cụ thể là mục đích của khuyến mại không chỉ nhằm xúc tiến việc bán hàng như theo quy định của Luật Thương mại trước đây mà khuyến mại còn là hoạt động nhằm xúc tiến việc mua hàng của chính thương nhân tổ chức khuyến mại (trong trường hợp này thương nhân tổ chức khuyến mại là khách hàng, muốn tìm kiếm nguồn cung cấp hàng bằng việc dành cho những người bán hàng những lợi ích nhất định khi bán hàng hóa của họ cho mình). Vì thực tế như chúng ta đã biết, mặc dù khuyến mại nhằm đẩy mạnh việc 3 Giáo trình Luật thương mại, tập II, NXB. Công an nhân dân, 2006, Hà Nội, tr 143. Khóa luận tốt nghiệp SVTT: Nguyễn Văn Thắng bán hàng, cung ứng dịch vụ là phổ biến; tuy nhiên, trong những trường hợp để gia tăng sự cạnh tranh hay để hoàn thành những kế hoạch sản xuất kinh doanh… một số thương nhân còn thực hiện việc khuyến mại nhằm thu mua hàng hóa, nguyên vật liệu,… để thực hiện các kế hoạch sản xuất kinh doanh của thương nhân.

Vai trò của hoạt động khuyến mại 1. Đối với thƣơng nhân Có thể nói, khuyến mại là cách nhanh nhất để thương nhân đánh dấu sự xuất hiện của mình trên thị trường một cách có ấn tượng nhất. Các công ty, doanh nghiệp thường khởi đầu việc kinh doanh của mình cùng với việc thực hiện một chương trình khuyến mại như: “Tưng bừng khai trương cửa hàng giảm giá 50% tất cả các mặt hàng cho 100 khách hàng đầu tiên.” Ở đây khuyến mại đóng vai trò thiết lập nhận thức và thái độ của khách hàng đối với sản phẩm mới. Có thể khuyến mại sẽ không giúp lôi kéo được những khách hàng trung thành từ bỏ nhãn hiệu thường dùng của họ nhưng nó có thể có tác dụng đối với các khách hàng luôn chịu sự chi phối của giá cả cũng như luôn có hứng thú đối với những giải thưởng.

Như vậy, bước đầu khuyến mại là công cụ cần thiết trong việc tạo dấu ấn cho hàng hóa, dịch vụ của thương nhân trên thị trường, giúp cho thương nhân xâm nhập thị trường một cách nhanh chóng. Đối với những thương nhân đã có chỗ đứng trên thị trường khuyến mại là công cụ hữu hiệu nhằm xúc tiến việc tiêu thụ hàng hóa và cung ứng dịch vụ, tạo bước tiêu thụ đột phá cho hàng hóa, dịch vụ của thương nhân. Đối với người tiêu dùng hẳn không có lý do gì để từ chối việc mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ mình đã tin cậy mà còn có thể nhận được một số lợi ích nhất định từ hành vi đó. Nếu trường hợp hàng hóa của thương nhân chưa là sự lựa chọn hàng đầu của khách hàng thì món lợi từ chương trình khuyến mại đem đến chắc hẳn cũng làm lung lay không ít người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ