Toàn văn luận văn Pháp luật về góp vốn thành lập doanh nghiệp

Pháp luật góp vốn thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam: Tìm hiểu quy định, hình thức, trình tự. Hướng dẫn chi tiết các vấn đề pháp lý cần biết.

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2020

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật về góp vốn thành lập doanh nghiệp VN

Pháp luật về góp vốn thành lập doanh nghiệp là nền tảng pháp lý quan trọng, định hình cấu trúc và hoạt động của một tổ chức kinh tế. Theo Khoản 13 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, góp vốn được định nghĩa là việc góp tài sản để tạo thành vốn điều lệ của công ty, bao gồm cả việc góp vốn để thành lập mới hoặc góp thêm vào doanh nghiệp đã có. Hành vi này không chỉ là nền tảng tài chính ban đầu cho doanh nghiệp hoạt động mà còn xác lập tư cách pháp lý và mối quan hệ sở hữu giữa các thành viên góp vốn, cổ đông sáng lập với pháp nhân được hình thành. Về bản chất, đây là một hành vi pháp lý làm dịch chuyển quyền sở hữu tài sản từ cá nhân, tổ chức sang cho công ty, đổi lại là quyền sở hữu một phần hoặc toàn bộ công ty đó. Quá trình này đóng vai trò then chốt, tạo ra nguồn lực vật chất để doanh nghiệp triển khai sản xuất kinh doanh, đồng thời là cơ sở để phân chia quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm giữa các chủ sở hữu. Các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Doanh nghiệp 2020, đã có nhiều cải cách nhằm tạo lập một hành lang pháp lý thông thoáng, minh bạch, phù hợp với xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, khuyến khích các hoạt động đầu tư và khởi sự kinh doanh.

1.1. Khái niệm và vai trò của vốn trong thành lập doanh nghiệp

Góp vốn thành lập doanh nghiệp là hành vi các chủ thể chuyển quyền sở hữu tài sản của mình cho doanh nghiệp để tạo thành vốn điều lệ. Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do các thành viên, chủ sở hữu công ty đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập, được ghi vào Điều lệ công ty. Vai trò của vốn điều lệ là cực kỳ quan trọng: Thứ nhất, nó là nền tảng tài chính để doanh nghiệp tồn tại và hoạt động, trang trải các chi phí ban đầu. Thứ hai, nó là cơ sở để xác định tỷ lệ phần vốn góp hoặc sở hữu cổ phần, từ đó phân định quyền biểu quyết, lợi nhuận và các quyền lợi khác. Thứ ba, vốn điều lệ còn thể hiện năng lực tài chính và là một thước đo uy tín của doanh nghiệp trước đối tác, khách hàng và các tổ chức tín dụng. Đối với một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện, pháp luật còn yêu cầu mức vốn pháp định tối thiểu, khi đó vốn điều lệ không được thấp hơn mức này.

1.2. Phân loại các chủ thể có quyền góp vốn theo pháp luật

Về nguyên tắc, theo tinh thần của Hiến pháp 2013 về quyền tự do kinh doanh, mọi tổ chức, cá nhân đều có quyền góp vốn thành lập doanh nghiệp nếu không thuộc các trường hợp bị cấm. Luật Doanh nghiệp 2020 quy định theo hướng loại trừ. Các chủ thể bị cấm góp vốn bao gồm: cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân sử dụng tài sản nhà nước để thu lợi riêng; cán bộ, công chức, viên chức; người chưa thành niên, người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự; người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, chấp hành hình phạt tù. Mục đích của các quy định này là nhằm đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong môi trường kinh doanh, ngăn chặn tình trạng tham nhũng, lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi và bảo vệ các bên liên quan. Việc xác định đúng tư cách chủ thể góp vốn là điều kiện tiên quyết để thủ tục thành lập doanh nghiệp hợp lệ và tránh các rủi ro pháp lý sau này.

II. Top bất cập pháp luật về góp vốn và rủi ro doanh nghiệp

Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2020 đã có nhiều tiến bộ, thực tiễn áp dụng pháp luật về góp vốn thành lập doanh nghiệp vẫn còn tồn tại không ít vướng mắc. Những bất cập pháp luật về góp vốn này không chỉ gây khó khăn cho cơ quan quản lý nhà nước mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho chính doanh nghiệp, nhà đầu tư và các bên thứ ba. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là tình trạng “vốn ảo” do việc định giá tài sản góp vốn cao hơn giá trị thực tế, làm sai lệch năng lực tài chính của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các quy định về trách nhiệm pháp lý khi không góp đủ vốn đúng hạn vẫn chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp đăng ký vốn điều lệ rất lớn nhưng thực góp lại rất ít. Những kẽ hở này có thể dẫn đến tranh chấp nội bộ, ảnh hưởng đến quyền lợi của các chủ nợ khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và làm suy giảm lòng tin vào môi trường đầu tư. Việc nhận diện và phân tích các bất cập này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp hoàn thiện pháp luật một cách hiệu quả.

2.1. Nguy cơ vốn ảo từ định giá tài sản góp vốn không chính xác

Tình trạng “vốn ảo” xảy ra khi định giá tài sản góp vốn không phải là tiền mặt (như quyền sử dụng đất, máy móc, quyền sở hữu trí tuệ) cao hơn đáng kể so với giá trị thực tại thời điểm góp. Luật Doanh nghiệp cho phép các thành viên, cổ đông sáng lập tự định giá theo nguyên tắc nhất trí, hoặc thuê tổ chức thẩm định giá. Tuy nhiên, cơ chế tự định giá này dễ bị lạm dụng để khai khống vốn điều lệ. Hậu quả là doanh nghiệp có một bảng cân đối kế toán đẹp nhưng thực chất năng lực tài chính yếu kém. Điều này gây thiệt hại cho các cổ đông/thành viên khác, các nhà đầu tư góp vốn sau này và đặc biệt là các chủ nợ, bởi vốn điều lệ là một trong những cơ sở đảm bảo cho nghĩa vụ thanh toán của công ty. Thực trạng áp dụng pháp luật cho thấy việc xử lý các trường hợp này còn gặp nhiều khó khăn do khó chứng minh được yếu tố “cố ý” định giá sai.

2.2. Hậu quả pháp lý khi không góp đủ vốn trong thời hạn quy định

Pháp luật quy định một thời hạn góp vốn cụ thể (thường là 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp) để các thành viên, cổ đông hoàn thành nghĩa vụ của mình. Tuy nhiên, nhiều trường hợp không thực hiện đúng cam kết. Trách nhiệm pháp lý khi không góp đủ vốn được quy định khá rõ: thành viên chưa góp đủ phải chịu trách nhiệm tương ứng với phần vốn cam kết góp đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trước thời điểm công ty đăng ký thay đổi vốn điều lệ. Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, thành viên chưa góp vốn sẽ không còn là thành viên. Đối với công ty cổ phần, cổ đông chưa thanh toán sẽ không còn là cổ đông. Dù vậy, việc giám sát và chế tài trên thực tế còn lỏng lẻo, khiến nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì vốn điều lệ “ảo” trong một thời gian dài, gây rủi ro cho đối tác kinh doanh.

III. Hướng dẫn xác định tài sản góp vốn thành lập doanh nghiệp

Việc lựa chọn và xác định tài sản góp vốn là một trong những bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thành lập doanh nghiệp. Theo Điều 34 của Luật Doanh nghiệp 2020, tài sản góp vốn có thể là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật và các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam. Quy định này đã mở rộng đáng kể các loại tài sản có thể được sử dụng để hình thành vốn điều lệ, tạo điều kiện linh hoạt cho các nhà đầu tư. Tuy nhiên, một yêu cầu bắt buộc là tất cả tài sản góp vốn phải thuộc sở hữu hợp pháp của người góp vốn và không trong tình trạng tranh chấp. Đối với những tài sản không phải là tiền mặt, việc định giá tài sản góp vốn một cách chính xác và minh bạch là yếu tố then chốt để đảm bảo tính trung thực của vốn điều lệ và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan, bao gồm cả các thành viên góp vốn khác và chủ nợ của công ty.

3.1. Các loại tài sản được chấp thuận theo Luật Doanh nghiệp 2020

Pháp luật hiện hành cho phép đa dạng các loại tài sản góp vốn. Các loại tài sản này có thể chia thành các nhóm chính: (1) Tiền và các tài sản tương đương tiền như Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng. (2) Tài sản hữu hình như máy móc, thiết bị, nhà xưởng. (3) Quyền tài sản, bao gồm quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ (nhãn hiệu, sáng chế, bản quyền), công nghệ và bí quyết kỹ thuật. Luật Doanh nghiệp 2020 cũng mở ra khả năng góp vốn bằng “các tài sản khác có thể định giá được”, tạo sự linh hoạt. Điều quan trọng là mọi tài sản góp vốn đều phải được chuyển quyền sở hữu hợp pháp cho công ty và được định giá bằng Đồng Việt Nam. Việc này đảm bảo tài sản thực sự thuộc về pháp nhân doanh nghiệp và hình thành nên khối tài sản riêng, độc lập với tài sản của chủ sở hữu.

3.2. Quy trình và nguyên tắc định giá tài sản góp vốn chính xác

Việc định giá tài sản góp vốn không phải là tiền mặt, ngoại tệ, vàng phải được thực hiện một cách cẩn trọng. Có hai phương thức chính: (1) Các thành viên góp vốn, cổ đông sáng lập tự định giá theo nguyên tắc nhất trí. (2) Thuê một tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp thực hiện, và giá trị này phải được đa số thành viên/cổ đông sáng lập chấp thuận. Nguyên tắc cốt lõi là giá trị định giá phải phản ánh hợp lý giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm góp vốn. Nếu định giá cao hơn giá trị thực, các thành viên/cổ đông sáng lập phải liên đới góp thêm phần chênh lệch và chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại phát sinh. Quy trình này đòi hỏi sự trung thực và trách nhiệm cao từ những người sáng lập để xây dựng một cơ cấu vốn trong doanh nghiệp lành mạnh ngay từ đầu.

IV. Quy trình góp vốn thành lập doanh nghiệp chuẩn pháp lý

Để hiện thực hóa việc thành lập doanh nghiệp, các nhà sáng lập phải tuân thủ một quy trình chặt chẽ theo quy định của pháp luật. Quy trình này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của doanh nghiệp mà còn là cơ sở để xác lập quyền và nghĩa vụ của thành viên góp vốn. Về cơ bản, thủ tục góp vốn bao gồm ba giai đoạn chính: hình thành thỏa thuận góp vốn, đăng ký thành lập doanh nghiệp và thực hiện góp vốn. Giai đoạn đầu tiên là việc các cổ đông sáng lập hoặc thành viên đạt được sự thống nhất về các nội dung cốt lõi như loại tài sản góp, giá trị, thời hạn. Tiếp theo là việc chuẩn bị hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp và nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Cuối cùng, sau khi công ty được thành lập, các thành viên phải tiến hành chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn cho công ty trong thời hạn góp vốn đã cam kết. Việc tuân thủ đúng và đủ các bước trong quy trình này giúp doanh nghiệp vận hành suôn sẻ và tránh được các rủi ro pháp lý không đáng có.

4.1. Cam kết và thỏa thuận góp vốn giữa các nhà sáng lập

Đây là bước khởi đầu, tạo nền tảng cho việc thành lập công ty. Các nhà sáng lập (bao gồm thành viên góp vốn của công ty TNHH hoặc cổ đông sáng lập của công ty cổ phần) cần thỏa thuận rõ ràng về các vấn đề như: tổng vốn điều lệ dự kiến, tỷ lệ góp vốn của từng người, loại tài sản góp vốn, phương thức và thời điểm định giá tài sản, thời hạn góp vốn cụ thể. Những thỏa thuận này thường được ghi nhận trong hợp đồng trước đăng ký thành lập hoặc trực tiếp trong dự thảo Điều lệ công ty. Một thỏa thuận chi tiết, rõ ràng sẽ giúp hạn chế tối đa các tranh chấp nội bộ có thể phát sinh trong quá trình hoạt động sau này.

4.2. Thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản đã cam kết góp vốn

Sau khi doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nghĩa vụ chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn phải được thực hiện. Đối với tài sản có đăng ký quyền sở hữu (như ô tô, quyền sử dụng đất), người góp vốn phải làm thủ tục chuyển quyền sở hữu cho công ty tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền và không phải chịu lệ phí trước bạ. Đối với tài sản không đăng ký quyền sở hữu, việc góp vốn phải được thực hiện bằng việc giao nhận tài sản và có biên bản xác nhận. Việc hoàn tất thủ tục này có ý nghĩa pháp lý quan trọng: tài sản chính thức trở thành của công ty, và người góp vốn hoàn thành nghĩa vụ vật chất của mình. Công ty sẽ cấp Giấy chứng nhận phần vốn góp cho thành viên hoặc ghi nhận vào sổ đăng ký cổ đông.

V. Phân tích thực trạng áp dụng pháp luật về góp vốn ở VN

Việc nghiên cứu thực trạng áp dụng pháp luật về góp vốn cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt tích cực, các quy định thông thoáng của Luật Doanh nghiệp 2020 đã thúc đẩy mạnh mẽ làn sóng khởi nghiệp, rút ngắn thời gian và chi phí gia nhập thị trường. Tuy nhiên, mặt trái của sự thông thoáng này là cơ chế hậu kiểm chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến nhiều hành vi lách luật. Tình trạng khai khống vốn điều lệ, chậm hoặc không góp đủ vốn như đã đăng ký vẫn còn khá phổ biến. Điều này làm phát sinh nhiều tranh chấp phức tạp, không chỉ giữa các thành viên, cổ đông với nhau mà còn giữa doanh nghiệp với các đối tác và chủ nợ. Việc xử lý phần vốn góp trong các trường hợp vi phạm hoặc khi có tranh chấp đòi hỏi phải có cơ chế pháp lý rõ ràng và hiệu quả hơn. Phân tích các vụ việc thực tiễn từ tòa án cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu để nhận diện rủi ro và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật phù hợp.

5.1. Các tranh chấp phổ biến và phương thức xử lý phần vốn góp

Thực trạng áp dụng pháp luật cho thấy các tranh chấp liên quan đến góp vốn thường xoay quanh các vấn đề: tranh chấp về định giá tài sản góp vốn; tranh chấp do một bên không góp hoặc không góp đủ vốn đúng hạn; tranh chấp về quyền và nghĩa vụ phát sinh từ phần vốn góp. Khi xảy ra vi phạm, việc xử lý phần vốn góp được thực hiện theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty. Ví dụ, trong công ty TNHH, nếu thành viên không góp đủ vốn, số vốn chưa góp sẽ được chào bán cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ tương ứng. Nếu không ai mua, công ty có thể chào bán ra bên ngoài. Việc xử lý này nhằm đảm bảo cơ cấu vốn trong doanh nghiệp được ổn định và phản ánh đúng thực tế, bảo vệ quyền lợi của các thành viên đã hoàn thành nghĩa vụ.

5.2. Nghiên cứu tình huống điển hình từ thực tiễn xét xử

Phân tích các bản án của tòa án cho thấy nhiều vấn đề pháp lý phức tạp. Ví dụ, vụ án liên quan đến việc một thành viên góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất là tài sản chung của vợ chồng nhưng không có sự đồng ý của người còn lại. Tòa án đã phải xem xét tính hợp pháp của giao dịch góp vốn và xử lý hậu quả pháp lý, có thể dẫn đến việc tuyên bố hợp đồng góp vốn vô hiệu một phần. Một tình huống khác là khi một cổ đông sáng lập không thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn góp vốn. Công ty sau đó đã không thực hiện đúng thủ tục xóa bỏ số cổ phần chưa thanh toán, dẫn đến tranh chấp về quyền biểu quyết và nhận cổ tức. Những vụ việc này cho thấy tầm quan trọng của việc tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục pháp lý ngay từ giai đoạn đầu.

VI. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về góp vốn doanh nghiệp

Để giải quyết các bất cập pháp luật về góp vốn đang tồn tại và xây dựng một môi trường kinh doanh thực sự minh bạch, lành mạnh, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này cần tập trung vào việc tăng cường cơ chế giám sát và nâng cao trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Cần có những quy định cụ thể và chặt chẽ hơn về quy trình định giá tài sản góp vốn, đặc biệt là đối với các tài sản vô hình có giá trị lớn. Song song đó, cần tăng cường chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm nghĩa vụ góp vốn, đặc biệt là hành vi cố ý khai khống vốn điều lệ. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, kết nối dữ liệu giữa cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế, ngân hàng sẽ giúp nâng cao hiệu quả hậu kiểm, kịp thời phát hiện và xử lý các vi phạm. Những cải cách này sẽ góp phần bảo vệ tốt hơn quyền lợi của nhà đầu tư chân chính và các chủ nợ, củng cố niềm tin vào thị trường.

6.1. Kiến nghị sửa đổi quy định về định giá và trách nhiệm pháp lý

Một trong những giải pháp hoàn thiện pháp luật quan trọng là cần sửa đổi quy định về định giá. Có thể xem xét yêu cầu bắt buộc phải có sự tham gia của tổ chức định giá độc lập đối với những tài sản góp vốn có giá trị lớn hoặc tài sản vô hình phức tạp. Đồng thời, cần quy định rõ ràng trách nhiệm pháp lý của cả tổ chức định giá trong trường hợp có sai phạm. Đối với hành vi không góp đủ vốn, ngoài việc xử lý phần vốn góp như hiện nay, cần bổ sung các chế tài hành chính mạnh hơn, thậm chí công khai thông tin các doanh nghiệp vi phạm trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp để tăng tính răn đe.

6.2. Nâng cao cơ chế giám sát và minh bạch hóa thông tin vốn

Để giải quyết gốc rễ vấn đề “vốn ảo”, cần một cơ chế giám sát hiệu quả hơn. Kiến nghị xây dựng một hệ thống liên thông dữ liệu giữa cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế và các tổ chức tín dụng. Khi doanh nghiệp thực hiện chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn hoặc giao dịch qua ngân hàng, thông tin này có thể được cập nhật tự động, giúp cơ quan quản lý có cái nhìn chính xác hơn về tình hình vốn thực góp. Việc yêu cầu các công ty (đặc biệt là công ty có vốn điều lệ lớn) phải có xác nhận của ngân hàng về số vốn bằng tiền đã góp khi đăng ký thành lập hoặc thay đổi vốn cũng là một giải pháp khả thi, góp phần minh bạch hóa cơ cấu vốn trong doanh nghiệp.

04/10/2025
Pháp luật về góp vốn thành lập doanh nghiệp tại việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CHỦ THỂ GÓP VỐN THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về góp vốn thành lập doanh nghiệp 1. Khái niệm góp vốn thành lập doanh nghiệp Lịch sử đã chứng minh sự ra đời của công ty là kết quả tất yếu của quá trình 2 phát triển kinh tế hàng hóa.

Ban đầu các thương nhân chỉ kinh doanh theo hướng tự phát, nhỏ lẻ, giản đơn. Về sau, hoạt động kinh doanh ngày càng phát triển, tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế - xã hội, nhận thấy được điều này, nhà nước đã có sự can thiệp đến hoạt động kinh doanh bằng công cụ là pháp luật. Theo đó, việc kinh doanh được thực hiện xuất phát từ nguyện vọng của thương nhân trên cơ sở quy định của pháp luật. Góp vốn thường được hiểu là việc một người đưa hay hùn tiền bạc, tài sản 3 vào một công cuộc kinh doanh nhất định và mong nhận được lợi ích từ đó.

Khoản 13 Điều 4 LDN 2014 quy định: “Góp vốn là việc góp tài sản để tạo thành vốn điều lệ của công ty. Góp vốn bao gồm góp vốn để thành lập doanh nghiệp hoặc góp thêm vốn điều lệ của doanh nghiệp đã được thành lập”. Theo đó, góp vốn là việc đưa tài 4 sản vào công ty để trở thành chủ sở hữu hoặc các chủ sở hữu chung của công ty. Nói cách khác, góp vốn là việc chủ thể góp vốn chuyển quyền sở hữu tài sản của họ cho công ty để đổi lại lợi ích nhất định (thông thường là lợi nhuận).

Khi đó, chủ thể góp vốn trở thành chủ sở hữu hoặc các đồng chủ sở hữu đối với công ty. Như vậy, có thể hiểu bản chất pháp lý của việc góp vốn là hành vi pháp lý làm chấm dứt quyền sở hữu tài sản của người góp vốn và làm phát sinh quyền sở hữu của công ty, 5 đồng thời, tạo ra mối liên hệ sở hữu giữa người góp vốn và công ty. Góp vốn bao gồm hai loại: Góp vốn để thành lập doanh nghiệp và góp thêm VĐL của doanh nghiệp đã được thành lập. Hiện nay, pháp luật doanh nghiệp không định nghĩa cụ thể về GVTLDN.

Tuy nhiên, có thể hiểu GVTLDN là việc chủ thể góp vốn tự mình hoặc cùng một số chủ thể khác thực hiện việc góp vốn để hình thành một doanh nghiệp mới bằng cách chuyển quyền sở hữu tài sản của mình cho 6 doanh nghiệp và trở thành chủ sở hữu hoặc sở hữu chung của doanh nghiệp. Sở dĩ GVTLDN không được đặt ra đối với tất cả doanh nghiệp mà chỉ áp dụng đối với các loại hình công ty bởi vì tính chất rạch ròi về quyền sở hữu tài sản giữa 2Phạm Tuấn Anh (2009), Góp vốn thành lập công ty theo pháp luật Việt Nam, Luận văn thạc sĩ Luật học, Trường Đại học quốc gia Hà Nội, tr. 3 Lưu Thu Hà (2015), Góp vốn và hậu quả pháp lý của hành vi góp vốn theo pháp luật Việt Nam, Luận văn thạc sĩ luật học, Trường Đại học quốc gia Hà Nội, tr. 4 Phạm Hoài Huấn (2019), Luật Doanh nghiệp Việt Nam: Tình huống – Dẫn giải – Bình luận, Nhà xuất bản Hà Nội – Chính trị quốc gia, tr.

5 Lưu Thu Hà (2015), Góp vốn và hậu quả pháp lý của hành vi góp vốn theo pháp luật Việt Nam, Luận văn thạc sĩ luật học, Trường Đại học quốc gia Hà Nội, tr. 6 Nguyễn Thị Liễu Hạnh (2014), Góp vốn thành lập công ty theo pháp luật Việt Nam, Luận văn thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, tr. 7 chủ sở hữu công ty và công ty.

Trong GVTLDN, việc chuyển quyền sở hữu tài sản là bắt buộc. Trong khi đó, doanh nghiệp tư nhân (DNTN) là một tổ chức không có tư cách pháp nhân, không có sự rạch ròi về vốn giữa chủ doanh nghiệp và DNTN. Vì sự không tách bạch về tài sản này nên tài sản được sử dụng vào hoạt động kinh doanh của chủ DNTN không phải làm thủ tục chuyển quyền sở hữu cho doanh nghiệp. Do đó, có thể nói, không tồn tại việc góp vốn khi thành lập DNTN.

Đặc điểm của góp vốn thành lập doanh nghiệp GVTLDN là việc chủ thể góp vốn thực hiện góp vốn để thành lập một công ty mới và trở thành chủ sở hữu công ty. Do đó, GVTLDN có những đặc điểm cơ bản sau: Thứ nhất, GVTLDN gắn liền với sự ra đời của một công ty. Công ty này là một pháp nhân, có cơ cấu tổ chức rõ ràng, được thành lập theo trình tự pháp luật, đại diện các chủ thể góp vốn tiến hành kinh doanh và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng. Bản chất của việc góp vốn là sự dịch chuyển quyền sở hữu tài sản của chủ thể góp vốn vào công ty, có sự tách biệt rạch ròi về tài sản giữa chủ thể góp vốn và công ty.

Theo đó, doanh nghiệp mới được thành lập là đối tượng để các chủ thể góp vốn tiến hành chuyển quyền sở hữu tài sản. Thứ hai, xác lập mối quan hệ sở hữu giữa chủ thể góp vốn và doanh nghiệp. Mối quan hệ này được hình thành trên cơ sở hành vi chuyển quyền sở hữu tài sản vào công ty theo quy định của pháp luật. Đây là một hành vi bắt buộc trong thủ tục GVTLDN.

Thông qua hành vi chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn, tài sản sẽ thuộc quyền sở hữu hợp pháp và lâu dài của công ty. Sau khi góp vốn, chủ thể góp vốn chỉ sở hữu cổ phần, phần vốn góp (PVG) của doanh nghiệp hoặc là chủ sở hữu của doanh nghiệp đó (đối với công ty TNHH một thành viên) chứ không còn là chủ sở hữu tài sản góp vốn ban đầu. Như vậy, người góp vốn sẽ trở thành chủ sở hữu, đồng sở hữu của công ty và công ty là chủ sở hữu đối với tài sản góp vốn thông qua hành vi GVTLDN. Thứ ba, làm phát sinh tư cách chủ sở hữu, thành viên, cổ đông của chủ thể góp vốn cũng như quyền, nghĩa vụ của họ đối với công ty.

Với loại hình doanh nghiệp khác nhau thì chủ thể góp vốn có quyền và nghĩa vụ khác nhau. Kể từ thời điểm hình thành thỏa thuận GVTLDN, chủ thể góp vốn đã có trách nhiệm đối với doanh nghiệp, trước hết là nghĩa vụ hoàn tất các thủ tục góp vốn vào doanh nghiệp theo quy định pháp luật. Vai trò của góp vốn thành lập doanh nghiệp GVTLDN giữ vai trò cực kì quan trọng, có tác động đến nhiều khía cạnh, chủ thể trong nền kinh tế. Trước hết, GVTLDN trực tiếp tác động đến quyền lợi của thành 8 viên, cổ đông trong công ty, khách hàng, đối tác cũng như những nhà đầu tư, doanh nghiệp khác.

Ngoài ra, sự phát triển của doanh nghiệp còn được xem là động lực kéo theo sự phát triển của kinh tế, có tác động đến thị trường kinh doanh, nền kinh tế, xã hội, an ninh quốc gia. Hệ quả của GVTLDN là sự ra đời pháp nhân mới, có khả năng thay mặt cho nhóm thành viên góp vốn và tự mình tham gia thị trường kinh doanh. Doanh nghiệp là một chủ thể kinh doanh quan trọng, năng động và đầy tiềm lực của nền kinh tế nước ta, góp phần tạo việc làm cho người dân, giải quyết các vấn đề về an sinh, xã hội, nâng cao vị thế của đất nước trong thời kì hội nhập. Mỗi doanh nghiệp mang một sứ mệnh riêng, nhưng sự tăng trưởng của doanh nghiệp và sự phát triển của nền kinh tế, xã hội có mối quan hệ biện chứng và không thể tách rời.

Ngoài ra, việc góp vốn giúp công ty có nguồn vốn ban đầu để thực hiện hoạt 7 động kinh doanh – được gọi là VĐL. VĐL phản ánh khả năng tài chính của doanh nghiệp trong quá trình hoạt động kinh doanh cũng như khả năng gánh chịu các nghĩa vụ pháp lý của công ty. Nói cách khác, VĐL là điều kiện để doanh nghiệp thuận lợi trong việc gia nhập thị trường, tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh. VĐL còn được xem là một điểm cộng giúp một công ty mới thành lập thu hút được khách hàng, đối tác.

Việc góp vốn làm cho các chủ thể góp vốn trở thành chủ sở hữu hoặc các đồng sở hữu của doanh nghiệp. Việc xác lập tư cách sáng lập viên trong công ty có ý nghĩa vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với việc quy kết trách nhiệm khi phát sinh tranh chấp trong các loại hình công ty có từ hai chủ sở hữu trở lên. Trước hết, là trách nhiệm của các chủ thể góp vốn đối với các hợp đồng phục vụ cho việc thành lập và hoạt động của doanh nghiệp, nhất là khi doanh nghiệp không được thành lập. Trong trường hợp này, LDN 2014 cho phép những người thành lập doanh nghiệp được tự thỏa thuận với nhau về trách nhiệm liên quan đến các hợp đồng hoặc thỏa 8 thuận phục vụ cho việc thành lập và hoạt động của doanh nghiệp.

Khi đó, các chủ thể góp vốn – người thành lập doanh nghiệp có nghĩa vụ phải liên đới chịu trách nhiệm nếu không có thỏa thuận khác. Vốn góp còn ảnh hưởng đến việc phân chia lợi nhuận, cổ tức cũng như trách nhiệm của thành viên/cổ đông công ty. 7 Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do các thành viên đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh; là tổng giá trị mệnh giá cổ phần đã bán hoặc đã được đăng ký mua khi thành lập doanh nghiệp đối với công ty cổ phần (Khoản 29 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014). 8 Trương Nhật Quang (2016), Pháp luật về doanh nghiệp – Các vấn đề pháp lý cơ bản, Nhà xuất bản Dân Trí, tr.

Các yếu tố chi phối đến pháp luật về góp vốn thành lập doanh nghiệp 1. Tuân thủ các nguyên tắc cơ bản trong thương mại quốc tế Hiện nay, để phù hợp với xu hướng phát triển chung và hội nhập có hiệu quả, pháp luật các nước luôn nỗ lực hạn chế các rào cản trong kinh doanh thương mại bằng cách tuân thủ các nguyên tắc cơ bản trong thương mại quốc tế, tiêu biểu là nguyên tắc không phân biệt đối xử và minh bạch. Việc Việt Nam chính thức trở thành thành viên của WTO ngày 11/01/2007 trở thành một sự kiện trọng đại trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế tích cực, chủ động, sâu rộng của Việt Nam và tạo Việt Nam vị thế bình đẳng về thương mại với các nước trong WTO. Việt Nam đã phải điều chỉnh và cam kết áp dụng các nguyên tắc của WTO trong việc xây dựng 9 và thực hiện các quy định pháp luật .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ