Luận văn: Pháp luật về chủ thể ký kết hợp đồng tín dụng - Kiều Anh Vũ

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Pháp luật về chủ thể ký kết hợp đồng tín dụng luận văn thạc sĩ luật học, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật

2011

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về chủ thể ký kết hợp đồng tín dụng

Pháp luật về chủ thể ký kết hợp đồng tín dụng là một cấu phần trọng yếu trong hệ thống pháp luật ngân hàng Việt Nam. Các quy định này không chỉ tạo ra một hành lang pháp lý an toàn cho hoạt động cho vay, mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia, đảm bảo sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Hoạt động tín dụng, với vai trò là “huyết mạch” của nền kinh tế, luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, việc xác định rõ ràng điều kiện, tư cách và thẩm quyền của bên cho vaybên vay là yêu cầu bắt buộc để một hợp đồng tín dụng có hiệu lực. Nghiên cứu sâu về các quy định này giúp hệ thống hóa các văn bản pháp luật hiện hành, từ Luật các tổ chức tín dụng 2010 đến Bộ luật Dân sự 2005 và các văn bản dưới luật. Sự điều chỉnh của pháp luật đối với chủ thể ký kết hợp đồng tín dụng nhằm đảm bảo các giao dịch được thực hiện bởi những chủ thể có đủ năng lực, thẩm quyền, từ đó phòng ngừa tranh chấp và hạn chế tình trạng hợp đồng vô hiệu. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế, khi các giao dịch tín dụng ngày càng trở nên phức tạp và đa dạng. Việc làm rõ các quy định pháp luật về chủ thể còn giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của cả tổ chức tín dụng và khách hàng, góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh tiền tệ minh bạch và hiệu quả. Một hành lang pháp lý hoàn thiện về vấn đề này là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng.

1.1. Sự cần thiết của việc pháp luật điều chỉnh chủ thể hợp đồng

Việc pháp luật điều chỉnh chủ thể ký kết hợp đồng tín dụng là vô cùng cần thiết, xuất phát từ vai trò đặc biệt của hoạt động ngân hàng đối với nền kinh tế. Thứ nhất, điều này đảm bảo hiệu lực pháp lý của hợp đồng. Một hợp đồng chỉ có giá trị ràng buộc khi được ký kết bởi các chủ thể có đủ năng lực pháp luật dân sựnăng lực hành vi dân sự. Nếu vi phạm điều kiện về chủ thể, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu, gây thiệt hại lớn cho các bên và ảnh hưởng đến an toàn hệ thống. Thứ hai, các quy định này giúp phòng ngừa và hạn chế rủi ro trong hoạt động cho vay. Bằng cách đặt ra các tiêu chuẩn chặt chẽ cho bên cho vay (tổ chức tín dụng) và bên vay, pháp luật giúp sàng lọc các chủ thể không đủ điều kiện, giảm thiểu nguy cơ nợ xấu. Thứ ba, sự điều chỉnh của pháp luật tạo ra một cơ sở vững chắc để giải quyết tranh chấp. Hợp đồng tín dụng là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất khi có mâu thuẫn phát sinh. Các quy định rõ ràng về tư cách chủ thể giúp tòa án và các cơ quan có thẩm quyền xác định quyền và nghĩa vụ của các bên một cách công bằng, minh bạch.

1.2. Các nguồn luật chính chi phối chủ thể hợp đồng tín dụng

Hệ thống pháp luật về chủ thể ký kết hợp đồng tín dụng được quy định trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Nguồn luật quan trọng và có tính chuyên ngành cao nhất là Luật các tổ chức tín dụng 2010. Luật này quy định về các loại hình tổ chức được phép hoạt động cho vay, điều kiện thành lập, hoạt động và quản trị, bao gồm cả quy định về người đại diện theo pháp luật. Bên cạnh đó, Bộ luật Dân sự 2005 cung cấp những nguyên tắc chung về giao dịch dân sự, hợp đồng, và đặc biệt là các quy định về năng lực pháp luật, năng lực hành vi của cá nhân, pháp nhân. Các quy định này là nền tảng để xác định tư cách chủ thể của bên vay. Ngoài ra, Quy chế cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng (ban hành kèm Quyết định 1627/2001/QĐ-NHNN và các văn bản sửa đổi) quy định chi tiết các điều kiện mà khách hàng vay vốn phải đáp ứng. Cùng với đó, Luật Doanh nghiệp và Luật Hợp tác xã cũng có vai trò quan trọng trong việc xác định tư cách pháp lý và người đại diện của các doanh nghiệp, hợp tác xã khi tham gia vay vốn.

II. Phân tích rủi ro pháp lý khi vi phạm điều kiện chủ thể

Vi phạm các quy định của pháp luật về chủ thể ký kết hợp đồng tín dụng sẽ dẫn đến những rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Rủi ro lớn nhất là nguy cơ hợp đồng bị tuyên vô hiệu. Khi một hợp đồng tín dụng bị vô hiệu, nó không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên từ thời điểm ký kết. Hậu quả trực tiếp là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Đối với tổ chức tín dụng, điều này có nghĩa là khoản vay có thể bị yêu cầu thu hồi ngay lập tức, phá vỡ kế hoạch kinh doanh và dòng tiền. Đối với bên vay, việc phải hoàn trả toàn bộ số tiền vay ngay lập tức có thể gây ra khó khăn tài chính đột ngột. Thực tiễn xét xử cho thấy, các tranh chấp liên quan đến thẩm quyền của người ký kết hợp đồng là khá phổ biến. Nhiều trường hợp, người đại diện của tổ chức tín dụng ký hợp đồng vượt quá phạm vi ủy quyền hoặc người đại diện của bên vay không có đủ thẩm quyền theo điều lệ công ty. Những sai sót này, dù vô tình hay cố ý, đều tạo ra kẽ hở pháp lý, có thể bị lợi dụng để trốn tránh nghĩa vụ trả nợ. Do đó, việc thẩm định kỹ lưỡng tư cách chủ thể trước khi ký kết là một bước không thể bỏ qua để đảm bảo an toàn cho giao dịch tín dụng. Việc hiểu rõ các rủi ro này giúp các bên cẩn trọng hơn trong quá trình giao kết hợp đồng.

2.1. Hậu quả khi hợp đồng tín dụng vô hiệu do vi phạm chủ thể

Khi hợp đồng tín dụng bị Tòa án tuyên bố vô hiệu do vi phạm điều kiện về chủ thể, hậu quả pháp lý sẽ được xử lý theo quy định của Bộ luật Dân sự. Cụ thể, hợp đồng không có hiệu lực pháp luật ngay từ thời điểm giao kết. Các bên có nghĩa vụ khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Bên vay phải trả lại toàn bộ số tiền gốc đã vay cho tổ chức tín dụng. Vấn đề lãi suất sẽ được xử lý tùy thuộc vào lỗi của các bên. Thông thường, nếu bên vay không có lỗi, họ có thể không phải trả lãi. Ngược lại, nếu lỗi thuộc về bên vay, họ vẫn có thể phải thanh toán một khoản tương đương lãi suất. Tình trạng này gây ra sự bất ổn cho cả hai bên và làm phức tạp quá trình thu hồi nợ của ngân hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và làm tăng tỷ lệ nợ xấu. Do đó, hợp đồng tín dụng vô hiệu là một trong những rủi ro pháp lý lớn nhất mà các tổ chức tín dụng luôn tìm cách phòng tránh.

2.2. Vướng mắc thực tiễn về việc xác định thẩm quyền ký kết

Thực tiễn cho thấy việc xác định thẩm quyền của người ký kết hợp đồng tín dụng, đặc biệt là phía tổ chức tín dụng, không phải lúc nào cũng đơn giản. Cơ chế ủy quyền nội bộ trong các ngân hàng thường rất phức tạp, qua nhiều cấp. Ví dụ, người đại diện theo pháp luật (Tổng Giám đốc) ủy quyền cho Giám đốc chi nhánh, Giám đốc chi nhánh lại có thể ủy quyền lại cho Trưởng phòng tín dụng hoặc Giám đốc kinh doanh. Như trong tài liệu nghiên cứu đã đề cập, một hợp đồng của Techcombank do Phó Giám đốc ký nhưng không ghi rõ căn cứ ủy quyền, tạo ra sự mập mờ về thẩm quyền. Đối với khách hàng là cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ, việc yêu cầu ngân hàng cung cấp đầy đủ chuỗi văn bản ủy quyền để kiểm tra là rất khó khăn. Sự thiếu minh bạch này tiềm ẩn nguy cơ hợp đồng bị ký bởi người không đủ thẩm quyền, dẫn đến rủi ro bị tuyên vô hiệu khi có tranh chấp xảy ra. Đây là một vướng mắc cần có sự hoàn thiện về mặt pháp lý để bảo vệ quyền lợi của bên vay.

III. Hướng dẫn điều kiện pháp lý đối với chủ thể bên cho vay

Pháp luật hiện hành quy định rất chặt chẽ về điều kiện của bên cho vay trong hợp đồng tín dụng. Theo Luật các tổ chức tín dụng 2010, chỉ những doanh nghiệp được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép thành lập và hoạt động có nghiệp vụ cho vay mới được thực hiện hoạt động này. Điều này nhằm đảm bảo hoạt động tín dụng được thực hiện bởi các tổ chức có đủ năng lực tài chính, trình độ quản trị và chịu sự giám sát của cơ quan nhà nước. Một tổ chức tín dụng muốn trở thành chủ thể cho vay hợp pháp phải đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện. Các điều kiện này bao gồm việc được cấp phép, có điều lệ được đăng ký, có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và quan trọng là phải có người đại diện hợp pháp khi tham gia ký kết hợp đồng. Việc phân tích chi tiết các điều kiện này là cơ sở để nhận diện một chủ thể cho vay hợp pháp, giúp bên vay tránh được rủi ro giao dịch với các tổ chức tín dụng "đen" hoặc các chủ thể không đủ tư cách. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về chủ thể ký kết hợp đồng tín dụng là nghĩa vụ của mọi tổ chức tín dụng, góp phần xây dựng một thị trường tài chính lành mạnh, an toàn và minh bạch.

3.1. Các loại hình tổ chức tín dụng được phép cấp tín dụng

Theo Luật các tổ chức tín dụng 2010, không phải mọi tổ chức tín dụng đều được thực hiện hoạt động cho vay. Các chủ thể được phép trở thành bên cho vay trong hợp đồng tín dụng bao gồm: ngân hàng thương mại (Nhà nước, cổ phần, liên doanh, 100% vốn nước ngoài), ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã, quỹ tín dụng nhân dân, công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính (cho vay bổ sung vốn lưu động), tổ chức tài chính vi mô và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Mỗi loại hình có phạm vi hoạt động và đối tượng cho vay khác nhau. Ví dụ, tổ chức tài chính vi mô chủ yếu cho vay các cá nhân, hộ gia đình thu nhập thấp, trong khi ngân hàng thương mại có phạm vi hoạt động rộng hơn nhiều. Việc pháp luật quy định rõ các loại hình này giúp phân định rõ chức năng, nhiệm vụ và đảm bảo các tổ chức hoạt động đúng với mục tiêu và giấy phép được cấp.

3.2. Điều kiện pháp lý để một tổ chức tín dụng hoạt động hợp pháp

Để trở thành một bên cho vay hợp pháp, một tổ chức tín dụng phải thỏa mãn các điều kiện cốt lõi sau: Một là, có Giấy phép thành lập và hoạt động do Ngân hàng Nhà nước cấp. Đây là điều kiện tiên quyết, xác nhận tư cách pháp lý của tổ chức. Hai là, có Điều lệ được xây dựng phù hợp với quy định pháp luật và đã đăng ký với Ngân hàng Nhà nước. Điều lệ quy định cơ cấu tổ chức, quản trị và phạm vi hoạt động của tổ chức. Ba là, có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (hoặc đăng ký doanh nghiệp) do cơ quan có thẩm quyền cấp. Điều này xác nhận tư cách doanh nghiệp của tổ chức tín dụng. Bốn là, có người đại diện hợp pháp, đủ năng lực và thẩm quyền để nhân danh tổ chức tham gia ký kết hợp đồng. Việc thiếu một trong các điều kiện này có thể ảnh hưởng đến tư cách chủ thể của bên cho vay.

3.3. Quy định về người đại diện và cơ chế ủy quyền ký kết

Thẩm quyền của người ký kết hợp đồng là yếu tố then chốt quyết định hiệu lực của giao dịch. Theo Điều 12 Luật các tổ chức tín dụng 2010, người đại diện theo pháp luật của tổ chức tín dụng được quy định trong Điều lệ, có thể là Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Tổng Giám đốc. Tuy nhiên, trong thực tế, người này thường ủy quyền cho các cấp quản lý khác để ký kết hợp đồng tín dụng. Việc ủy quyền phải được thực hiện bằng văn bản và tuân thủ cơ chế ủy quyền nội bộ của tổ chức. Một hợp đồng tín dụng hợp lệ phải được ký bởi người có thẩm quyền, có thể là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp. Bên vay có quyền yêu cầu xem các giấy tờ chứng minh thẩm quyền của người ký để đảm bảo an toàn pháp lý cho mình. Pháp luật cần có quy định rõ ràng hơn về giới hạn và tính minh bạch của việc ủy quyền nội bộ để tránh lạm dụng và rủi ro.

IV. Phân tích điều kiện pháp luật đối với chủ thể bên đi vay

Không chỉ bên cho vay, mà bên vay cũng phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo pháp luật về chủ thể ký kết hợp đồng tín dụng. Các điều kiện này được quy định chi tiết tại Điều 7 Quy chế cho vay 1627, nhằm đảm bảo bên vay có đủ tư cách pháp lý để tham gia giao dịch và có khả năng chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ của mình. Yêu cầu cơ bản và quan trọng nhất là năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự. Tùy thuộc vào loại hình chủ thể - là cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình hay tổ hợp tác - mà các yêu cầu cụ thể sẽ khác nhau. Việc thẩm định kỹ lưỡng tư cách của bên vay là nghiệp vụ bắt buộc của mọi tổ chức tín dụng. Điều này không chỉ để tuân thủ pháp luật mà còn là một bước quan trọng trong quản trị rủi ro tín dụng, giúp ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ và tính khả thi của phương án vay vốn. Nếu bên vay không đủ điều kiện chủ thể, hợp đồng tín dụng sẽ đối mặt với nguy cơ bị vô hiệu, gây thiệt hại cho chính tổ chức tín dụng. Do đó, việc xác định chính xác tư cách chủ thể của khách hàng là nền tảng cho một quan hệ tín dụng an toàn và hiệu quả.

4.1. Yêu cầu về năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự

Đây là điều kiện tiên quyết đối với bên vay. Năng lực pháp luật dân sự là khả năng có quyền và nghĩa vụ dân sự, trong khi năng lực hành vi dân sự là khả năng tự mình xác lập, thực hiện các quyền và nghĩa vụ đó. Đối với cá nhân, phải là người thành niên (từ đủ 18 tuổi trở lên) và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo Bộ luật Dân sự 2005. Đối với pháp nhân (công ty, doanh nghiệp), năng lực pháp luật phát sinh khi được thành lập hợp pháp và phải vay vốn phù hợp với mục đích hoạt động. Người đại diện của pháp nhân ký hợp đồng phải có đủ thẩm quyền. Đối với các chủ thể đặc thù như hộ gia đình, tổ hợp tác, người đại diện (chủ hộ, tổ trưởng) phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Việc quy định rõ các yêu cầu này giúp đảm bảo bên vay nhận thức và chịu trách nhiệm đầy đủ về hành vi vay vốn của mình.

4.2. Điều kiện cụ thể áp dụng cho từng đối tượng vay vốn

Pháp luật quy định các điều kiện chủ thể khác nhau cho từng đối tượng bên vay. Đối với pháp nhân Việt Nam, phải có năng lực pháp luật dân sự. Đối với cá nhân và chủ doanh nghiệp tư nhân, phải có đầy đủ cả năng lực pháp luậtnăng lực hành vi dân sự. Tương tự, đại diện của hộ gia đình và tổ hợp tác cũng phải đáp ứng hai năng lực này. Đối với các chủ thể nước ngoài, năng lực pháp luật và năng lực hành vi của họ được xác định theo pháp luật của nước mà họ mang quốc tịch, miễn là không trái với pháp luật Việt Nam. Quy định này thể hiện nguyên tắc tôn trọng pháp luật nước ngoài nhưng vẫn đảm bảo sự tương thích với hệ thống pháp luật trong nước, tạo điều kiện cho các cá nhân, tổ chức nước ngoài tham gia vào quan hệ tín dụng tại Việt Nam một cách hợp pháp.

V. Đề xuất hoàn thiện pháp luật về chủ thể hợp đồng tín dụng

Mặc dù hệ thống pháp luật về chủ thể ký kết hợp đồng tín dụng đã tương đối đầy đủ, thực tiễn áp dụng vẫn cho thấy một số vướng mắc cần được hoàn thiện. Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn góp phần nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, giảm thiểu rủi ro cho các bên tham gia. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu rõ ràng trong quy định về ủy quyền nội bộ của các tổ chức tín dụng. Điều này gây khó khăn cho bên vay trong việc xác minh thẩm quyền của người ký hợp đồng. Bên cạnh đó, các quy định về một số chủ thể đặc thù như hộ gia đình, tổ hợp tác vẫn còn có thể được làm rõ hơn để phù hợp với sự phát triển của các mô hình kinh tế mới. Việc hoàn thiện pháp luật cần hướng tới mục tiêu tăng cường tính minh bạch, an toàn và thuận lợi trong các giao dịch tín dụng. Một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, dễ áp dụng sẽ là động lực thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thị trường tín dụng, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của cả bên cho vaybên vay, đồng thời củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống ngân hàng.

5.1. Kiến nghị về cơ chế ủy quyền nội bộ của tổ chức tín dụng

Để giải quyết vướng mắc về thẩm quyền ký kết, pháp luật cần có quy định cụ thể hơn về cơ chế ủy quyền trong nội bộ tổ chức tín dụng. Cần quy định rõ giới hạn các cấp được ủy quyền (ví dụ: không ủy quyền lại quá hai cấp) và đối tượng được nhận ủy quyền (ví dụ: phải là người quản lý, điều hành). Đồng thời, nên có quy định bắt buộc tổ chức tín dụng phải công khai hoặc cung cấp đầy đủ thông tin về thẩm quyền của người ký kết khi bên vay yêu cầu. Điều này có thể được thực hiện bằng cách quy định trong hợp đồng tín dụng mẫu phải ghi rõ số, ngày của văn bản ủy quyền. Việc chuẩn hóa và minh bạch hóa cơ chế ủy quyền sẽ giúp giảm thiểu rủi ro hợp đồng tín dụng vô hiệu và bảo vệ quyền lợi chính đáng của khách hàng.

5.2. Giải pháp nâng cao tính minh bạch trong thông tin chủ thể

Để nâng cao tính minh bạch, cần xây dựng cơ chế cho phép các bên dễ dàng tra cứu, xác minh thông tin về tư cách chủ thể của nhau. Đối với bên cho vay, Ngân hàng Nhà nước có thể xây dựng một cổng thông tin công khai danh sách người đại diện theo pháp luật và phạm vi hoạt động của các tổ chức tín dụng. Đối với bên vay là doanh nghiệp, thông tin trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp cần được cập nhật đầy đủ và kịp thời. Việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và công khai hóa dữ liệu sẽ giúp các bên thẩm định đối tác nhanh chóng và chính xác hơn, góp phần làm lành mạnh hóa môi trường giao dịch tín dụng.

04/10/2025
Pháp luật về chủ thể ký kết hợp đồng tín dụng luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho giai đoạn phát triển mới ngày càng lớn mạnh của hệ thống tín dụng. Ngày nay, cùng với sự phát triển và hiện đại hóa của nền kinh tế thị trường, các quan hệ và hình thức tín dụng ngày càng phát triển đa dạng và phong phú, phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế quốc dân, góp phần quan trọng vào sự ổn định và phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Sơ lược về các hình thức tín dụng Trong nền kinh tế, tín dụng tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Căn cứ vào yếu tố chủ thể, tín dụng bao gồm bốn hình thức sau: Một là, tín dụng nhà nước.

Theo quan điểm của người viết, có thể hiểu tín dụng nhà nước là quan hệ tín dụng có sự tham gia của nhà nước với tư cách là chủ thể cho vay hoặc chủ thể đi vay. Với tư cách là chủ thể cho vay, nhà nước sử dụng nguồn vốn thuộc sở hữu của mình từ quỹ ngân sách nhà nước để tiến hành cho một số tổ chức, cá nhân vay. Mục đích của nhà nước khi tham gia vào quan hệ tín dụng này nhằm cung ứng vốn cho một số chủ thể mà nhà nước có chính sách ưu đãi. 6 Với tư cách là chủ thể đi vay , nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh) phát hành các loại trái phiếu để huy động nguồn vốn từ nhân dân (nhân dân là người cho vay) để tập trung vào quỹ ngân sách nhà nước.

Nếu trái phiếu do Bộ tài 7 chính phát hành thì gọi là trái phiếu Chính phủ. Trái phiếu Chính phủ bao gồm các loại trái phiếu, tín phiếu, công trái, như: tín phiếu kho bạc, trái phiếu kho bạc và công 8 trái xây dựng tổ quốc. Trái phiếu do Chính quyền địa phương phát hành, cụ thể là Ủy 9 ban nhân dân cấp tỉnh, thì gọi là trái phiếu chính quyền địa phương. Như vậy, cơ sở pháp lý xác lập quan hệ vay mượn này là các loại trái phiếu chính phủ, trái phiếu chính quyền địa phương.

Nhà nước sẽ thanh toán cả vốn và lãi cho chủ sở hữu những loại trái phiếu này khi đến hạn. Với tư cách là chủ thể đi vay, nhà nước không chỉ vay từ nhân 6 Mục đích đi vay của nhà nước là để đầu tư phát triển kinh tế - xã hội; bù đắp thiếu hụt tạm thời của ngân sách nhà nước; cơ cấu lại khoản nợ, danh mục nợ Chính phủ; cho doanh nghiệp, tổ chức tài chính, tín dụng, chính quyền địa phương vay lại theo quy định của pháp luật và các mục đích khác nhằm bảo đảm an ninh tài chính quốc gia (Khoản 1 Điều 4 Nghị định 01/2011/NĐ-CP ngày 05/01/2011 của Chính phủ). 7 Khoản 1 Điều 3 Nghị định 01/2011/NĐ-CP ngày 05/01/2011 của Chính phủ về phát hành trái phiếu Chính phủ, trái phiếu được chính phủ bảo lãnh và trái phiếu chính quyền địa phương. 8 Điều 10 Nghị định Nghị định 01/2011/NĐ-CP ngày 05/01/2011 của Chính phủ.

9 Khoản 3 Điều 3 Nghị định 01/2011/NĐ-CP ngày 05/01/2011 của Chính phủ. 13 dân, các tổ chức kinh tế, xã hội trong nước mà trong một số trường hợp, Nhà nước còn đi vay nước ngoài, có thể là Chính phủ, tổ chức kinh tế nước ngoài hoặc tổ chức tài 10 chính tiền tệ quốc tế. Hai là, tín dụng thương mại. Tín dụng thương mại là quan hệ tín dụng giữa các thương nhân được thực hiện thông qua việc mua bán chịu hàng hóa cho nhau.

Khi đến thời hạn đã được thoả thuận, người mua phải hoàn lại vốn cho người bán dưới hình thức tiền tệ cùng với một khoản lãi. Tín dụng thương mại còn gọi là tín dụng hàng hóa vì đối tượng của tín dụng thương mại là hàng hóa, dịch vụ. Trong tín dụng thương mại, vốn vay tồn tại dưới hình thức hàng hoá chứ chưa phải là tiền nhàn rỗi. Chủ thể của tín dụng thương mại, người đi vay và người cho vay, đều là các doanh nghiệp trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất và lưu thông hàng hoá.

Trong quan hệ tín dụng thương mại, người đi vay là người mua chịu, người cho vay là người bán chịu. Đặc điểm của hình thức tín dụng này là cho vay dưới hình thức hàng hóa, thu nợ dưới hình thức tiền tệ. Cơ sở pháp lý để xác lập quan hệ mua chịu và bán chịu trong tín dụng thương mại là hối phiếu đòi nợ và hối phiếu nhận nợ. Hối phiếu đòi nợ là giấy tờ có giá do người ký phát (người bán chịu) lập, yêu cầu người bị ký phát (người mua chịu) thanh toán không điều kiện một số tiền xác định khi có yêu 11 cầu hoặc vào một thời điểm nhất định trong tương lai cho người thụ hưởng.

Hối phiếu nhận nợ là giấy tờ có giá do người phát hành lập, cam kết thanh toán không điều kiện một số tiền xác định khi có yêu cầu hoặc vào một thời điểm nhất định trong tương 12 lai cho người thụ hưởng. Người thụ hưởng có thể là người bán chịu hoặc người khác theo quy định của pháp luật về các công cụ chuyển nhượng. Ba là, tín dụng tự huy động vốn. Tín dụng tự huy động vốn là hình thức tín dụng được thực hiện thông qua việc các doanh nghiệp phát hành trái phiếu để tiến hành huy động vốn phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

Cơ sở pháp lý làm phát sinh quan hệ pháp luật trong tín dụng tự huy động vốn là tờ trái phiếu do các doanh nghiệp được phép phát hành. Trái phiếu là chứng khoán nhận nợ do các doanh nghiệp phát hành nhằm mục đích bổ sung thêm nguồn vốn sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Sỡ dĩ, quan hệ phát hành trái phiếu của các doanh nghiệp là quan hệ tín dụng vì, căn cứ vào thời hạn cũng như lãi suất được thỏa thuận trong tờ trái phiếu, chủ thể phát hành sẽ phải hoàn trả cả vốn và lãi cho người sở hữu 10 Theo một số tài liệu, quan hệ tín dụng phát sinh giữa nhà nước Việt Nam với nước ngoài hoặc giữa tổ chức kinh tế Việt Nam với nước ngoài được gọi là hình thức tín dụng quốc tế. Ví dụ, Giáo trình Luật Ngân hàng của trường Đại học Luật Hà Nội (Nxb.

Công an nhân dân, năm 2007), tr. 11 Khoản 2 Điều 4 Luật Các công cụ chuyển nhượng 2005. 12 Khoản 3 Điều 4 Luật Các công cụ chuyển nhượng 2005. Trong quan hệ tín dụng này, chủ thể phát hành trái phiếu là người đi vay, 13 còn tổ chức, cá nhân sở hữu trái phiếu là chủ thể cho vay.

Bốn là, tín dụng ngân hàng (còn gọi là tín dụng của các tổ chức tín dụng). Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa một bên là các tổ chức tín dụng, còn bên kia là các tổ chức và cá nhân, được thực hiện thông qua việc các tổ chức tín dụng huy động tiền nhàn rỗi trong công chúng và sử dụng số tiền đó để cấp tín dụng theo 14 nguyên tắc có hoàn trả cả vốn và lãi vay. Trong tín dụng ngân hàng, tổ chức tín dụng đóng vai trò là tổ chức trung gian trong quá trình huy động vốn và cho vay vốn. Các tổ chức tín dụng vừa là người cho vay đồng thời là người đi vay.

Với tư cách là người đi vay, ngân hàng nhận tiền gửi của các nhà doanh nghiệp, cá nhân hoặc phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu để huy động vốn trong xã hội. Với tư cách là người cho vay, các tổ chức tín dụng cung cấp tín dụng cho các chủ thể khác trong xã hội. Hiện nay theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng, tổ chức tín dụng được cấp tín dụng dưới các hình thức cho vay, chiết khấu các giấy tờ có giá, cho thuê tài chính, 15 bảo lãnh ngân hàng và bao thanh toán. Trong các hoạt động này, hoạt động cho vay là hoạt động thường xuyên, chủ yếu và phổ biến nhất.

Cơ sở pháp lý của hoạt động cho vay là hợp đồng tín dụng. Mặc dù cũng là quan hệ tín dụng ngân hàng như hoạt động cho vay nhưng các hợp đồng nhằm xác lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong các quan hệ cho thuê tài chính, bảo lãnh, chiết khấu giấy tờ có giá, bao thanh toán không gọi là hợp đồng tín dụng. Trong quan hệ cho thuê tài chính, các bên ký kết hợp đồng cho thuê tài sản; trong hoạt động chiết khấu giấy tờ có giá, các bên ký kết hợp đồng chiết khấu giấy tờ có giá,. Đặc điểm của tín dụng ngân hàng là huy động vốn và cho vay đều được thực hiện dưới hình thức chủ yếu là tiền tệ, vì vậy nó có thể đáp ứng được mọi nhu cầu về vốn của các chủ thể.

Nhờ đặc điểm này mà tín dụng ngân hàng là tín dụng phổ biến, linh hoạt nhất trong nền kinh tế thị trường. Khái niệm, đặc điểm của tín dụng Mặc dù tín dụng đã ra đời từ rất lâu và tồn tại với nhiều hình thức khác nhau như đã nêu trên nhưng cho đến nay, dường như vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất, đầy đủ về tín dụng. Khái niệm tín dụng đã được nhiều nhà nghiên cứu định nghĩa ở các góc độ khác nhau. Có tác giả định nghĩa theo cách giải thích nguồn gốc của thuật ngữ này, có tác giả giải thích nghĩa của từ, có tác giả định nghĩa theo dạng liệt kê,.

13 Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, khoa Luật Thương mại (2010), Giáo trình Luật Ngân hàng, Nxb. Đại học quốc gia TP. Hồ Chí Minh, tr.

14 Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, khoa Luật Thương mại (2010), Giáo trình Luật Ngân hàng, Nxb. Đại học quốc gia TP. Hồ Chí Minh, tr.

15 Khoản 14 Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng 2010. 15 Theo tìm hiểu của người viết, ở Việt Nam, từ cuối thập niên 60 đầu thập niên 70 của thế kỷ trước, những tác phẩm đầu tiên nghiên cứu về tín dụng – ngân hàng đã xuất 16 hiện và thuật ngữ “tín dụng” cũng đã bắt đầu được định nghĩa. Theo đó, tín dụng được nhìn nhận như sau: “có 3 yếu tố chánh phối hợp lẫn nhau để tạo thành tín dụng. 17 Ba yếu tố đó là: “thời giờ, tín nhiệm và sự hứa hẹn hoàn trái”.

Ngày nay, các định nghĩa, giải thích về “tín dụng” rất đa dạng: - Theo tập bài giảng Luật tài chính – ngân hàng Việt Nam của trường Đại học Luật Hà Nội thì “tín dụng là quan hệ kinh tế về sử dụng vốn tạm thời giữa người cho 18 vay và người đi vay theo nguyên tắc có hoàn trả, dựa trên cơ sở của sự tín nhiệm” .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ