Pháp luật về bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần ở việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Pháp luật về bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần ở việt nam luận văn thạc, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số VN

Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Doanh nghiệp 2020, đã hình thành một khung pháp lý cho cổ đông thiểu số nhằm đảm bảo sự cân bằng quyền lực trong công ty cổ phần. Cổ đông thiểu số, hay cổ đông không kiểm soát, được định nghĩa là những cá nhân hoặc tổ chức sở hữu một tỷ lệ nhỏ cổ phần và không có khả năng chi phối các quyết định quan trọng của công ty. Mặc dù sở hữu vốn ít, nhóm cổ đông này chiếm số lượng đông đảo và đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho doanh nghiệp, góp phần tạo nên sự năng động của thị trường. Việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông nhỏ lẻ không chỉ là bảo vệ tài sản của nhà đầu tư mà còn là bảo vệ sự tồn tại và phát triển bền vững của chính công ty cổ phần. Một môi trường pháp lý an toàn, nơi quyền lợi của mọi cổ đông được tôn trọng, sẽ thu hút nguồn vốn đầu tư trong và ngoài nước, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Sự cần thiết của việc bảo vệ này xuất phát từ rủi ro thực tế: cổ đông thiểu số thường ở vị thế yếu, dễ bị các cổ đông lớn và người quản lý lạm dụng quyền lực để trục lợi. Do đó, việc xây dựng và thực thi một cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết, phản ánh mức độ phát triển và minh bạch của môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

1.1. Nhận diện cổ đông thiểu số và vai trò trong công ty

Trong cấu trúc của công ty cổ phần, cổ đông thiểu số là những nhà đầu tư không nắm giữ đủ số lượng cổ phần để có thể kiểm soát hay chi phối các nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông hoặc quyết định của Hội đồng quản trị. Pháp luật Việt Nam không đưa ra một định nghĩa thống nhất, nhưng có thể suy luận từ khái niệm cổ đông lớn trong Luật Chứng khoán (sở hữu từ 5% cổ phiếu có quyền biểu quyết). Do đó, những người sở hữu dưới 5% thường được xem là cổ đông nhỏ lẻ. Đặc điểm của họ là số lượng đông nhưng phân tán, thường là các nhà đầu tư cá nhân với nguồn vốn nhàn rỗi, mục tiêu chính là lợi nhuận từ cổ tức và chênh lệch giá cổ phiếu thay vì tham gia quản trị. Mặc dù vậy, tổng hợp lại, nguồn vốn từ nhóm này là rất lớn và có ý nghĩa sống còn đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty đại chúng. Họ chính là nhân tố tạo thanh khoản cho thị trường và là nguồn vốn ổn định cho sự phát triển dài hạn của công ty.

1.2. Sự cần thiết phải có cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số

Sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền quản lý trong công ty cổ phần tạo ra nguy cơ xung đột lợi ích. Cổ đông thiểu số, do không có tiếng nói quyết định, dễ trở thành đối tượng bị chèn ép. Lạm dụng quyền của cổ đông lớnnghĩa vụ của người quản lý công ty không được thực thi đầy đủ là những rủi ro hiện hữu. Các hành vi xâm phạm có thể kể đến như: thông qua các giao dịch với bên liên quan để rút ruột công ty, không chia cổ tức hoặc chia cổ tức không công bằng, hạn chế quyền tiếp cận thông tin. Nếu không có một cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số vững chắc, niềm tin của nhà đầu tư sẽ suy giảm. Điều này không chỉ gây thiệt hại cho chính các cổ đông nhỏ lẻ mà còn làm giảm sức hấp dẫn của thị trường vốn, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng huy động vốn của toàn bộ nền kinh tế. Báo cáo Doing Business của Ngân hàng Thế giới (WB) cũng xem chỉ số bảo vệ nhà đầu tư thiểu số là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá môi trường kinh doanh của một quốc gia.

II. Thách thức trong thực trạng pháp luật bảo vệ cổ đông nhỏ

Thực trạng pháp luật Việt Nam về bảo vệ cổ đông thiểu số đã có nhiều tiến bộ, nhưng vẫn còn tồn tại không ít thách thức và bất cập trong quá trình thực thi. Vấn đề lớn nhất là khoảng cách giữa quy định trên giấy và hiệu quả áp dụng thực tế. Các quy định về ngưỡng sở hữu cổ phần để thực hiện một số quyền quan trọng (như đề cử thành viên HĐQT, yêu cầu triệu tập Đại hội đồng cổ đông bất thường) trong Luật Doanh nghiệp 2020 vẫn còn là rào cản lớn. Tỷ lệ sở hữu 5% hoặc 10% trong thời gian liên tục 06 tháng là một điều kiện khó đạt được đối với các nhà đầu tư nhỏ lẻ, vốn thường xuyên mua bán cổ phiếu. Tình trạng này dẫn đến việc các quyền năng pháp lý tuy được ghi nhận nhưng lại khó có thể được kích hoạt. Thêm vào đó, các tranh chấp nội bộ công ty cổ phần thường kéo dài và phức tạp, chi phí kiện tụng tốn kém khiến nhiều cổ đông nhỏ nản lòng. Tình trạng thiếu minh bạch thông tin doanh nghiệp và sự lạm quyền của ban điều hành vẫn diễn ra, gây thiệt hại trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của cổ đông nhỏ lẻ mà không có cơ chế xử lý đủ sức răn đe. Những thách thức này đòi hỏi cần có các giải pháp hoàn thiện pháp luật một cách toàn diện và thực chất.

2.1. Phân tích rào cản từ lạm dụng quyền của cổ đông lớn

Lạm dụng quyền của cổ đông lớn là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất. Với ưu thế về tỷ lệ biểu quyết, nhóm cổ đông kiểm soát có thể dễ dàng thông qua các nghị quyết có lợi cho mình nhưng lại gây bất lợi cho công ty và các cổ đông không kiểm soát. Các hình thức lạm dụng phổ biến bao gồm: quyết định các chính sách phân phối lợi nhuận không công bằng (ví dụ, ưu tiên trả cổ tức cho một nhóm cổ đông), thông qua các hợp đồng, giao dịch với bên liên quan với điều khoản bất lợi cho công ty, hoặc sử dụng tài sản và thương hiệu của công ty mẹ để làm giàu cho công ty con mà họ nắm giữ tỷ lệ sở hữu chi phối. Ví dụ điển hình được nêu trong các nghiên cứu là việc công ty mẹ bán hàng hóa giá rẻ hoặc cho công ty con vay vốn với lãi suất ưu đãi, thực chất là hành vi chuyển lợi nhuận, làm suy giảm giá trị của công ty mẹ và gây thiệt hại cho cổ đông thiểu số.

2.2. Khó khăn khi xảy ra tranh chấp nội bộ công ty cổ phần

Khi quyền lợi bị xâm phạm, con đường pháp lý để cổ đông thiểu số tự bảo vệ mình còn nhiều chông gai. Tranh chấp nội bộ công ty cổ phần thường phát sinh từ các quyết định của Đại hội đồng cổ đông hoặc hành vi của người quản lý. Tuy nhiên, quyền khởi kiện của cổ đông bị hạn chế bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất, việc thu thập chứng cứ để chứng minh hành vi sai phạm của ban lãnh đạo là rất khó khăn do quyền tiếp cận thông tin bị hạn chế. Thứ hai, thủ tục tố tụng tại Tòa án thường phức tạp, kéo dài và tốn kém, không tương xứng với thiệt hại mà một cổ đông nhỏ lẻ phải gánh chịu. Thứ ba, ngay cả khi thắng kiện, việc thi hành án cũng là một vấn đề nan giải. Những khó khăn này khiến cho các biện pháp tư pháp và phi tư pháp trở nên kém hiệu quả, không tạo ra được áp lực đủ lớn để ngăn chặn các hành vi sai phạm từ phía người quản lý và cổ đông lớn.

III. Phương pháp bảo vệ cổ đông thiểu số qua các nhóm quyền

Một cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số hiệu quả phải được xây dựng dựa trên việc đảm bảo thực thi các nhóm quyền cơ bản của họ. Luật Doanh nghiệp 2020Luật Chứng khoán đã phân định rõ các quyền này, có thể chia thành các nhóm chính: quyền về tài sản, quyền về quản trị, và quyền tiếp cận thông tin. Bảo vệ nhóm quyền về tài sản là bảo vệ thành quả đầu tư, bao gồm quyền nhận cổ tức công bằng, quyền ưu tiên mua cổ phần mới và quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần trong một số trường hợp nhất định. Bảo vệ nhóm quyền quản trị cho phép cổ đông thiểu số có tiếng nói trong các hoạt động của công ty, dù là hạn chế. Các quyền này bao gồm quyền tham dự, phát biểu, biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông, quyền đề cử người vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, và quyền yêu cầu triệu tập Đại hội đồng cổ đông bất thường. Việc thực thi hiệu quả các quyền này sẽ giúp hạn chế sự độc đoán của các cổ đông lớn, buộc ban lãnh đạo phải có trách nhiệm giải trình, từ đó nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp và bảo vệ lợi ích chung. Đây chính là phương pháp cốt lõi để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông nhỏ lẻ một cách chủ động.

3.1. Đảm bảo quyền lợi tài sản Cổ tức và định đoạt cổ phần

Quyền được nhận cổ tức là một trong những quyền tài sản quan trọng nhất. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều công ty lợi dụng việc trả cổ tức bằng cổ phiếu để giữ lại tiền mặt, làm pha loãng giá trị cổ phiếu mà không mang lại lợi ích thực chất cho nhà đầu tư. Một số doanh nghiệp còn trì hoãn việc trả cổ tức trong nhiều năm. Bên cạnh đó, quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần khi cổ đông biểu quyết phản đối các quyết định tái cấu trúc lớn là một "lối thoát an toàn" quan trọng. Mặc dù vậy, quy trình định giá và thời hạn thanh toán kéo dài (lên tới 90 ngày) theo luật định có thể gây bất lợi cho cổ đông thiểu số. Việc pháp luật quy định rõ ràng hơn về phương thức chi trả cổ tức bằng tiền mặt và rút ngắn thời gian mua lại cổ phần là cần thiết để bảo vệ tốt hơn quyền lợi tài sản của họ.

3.2. Tăng cường quyền quản trị Đề cử HĐQT và triệu tập ĐHĐCĐ

Quyền tham gia vào quản trị công ty là công cụ để cổ đông thiểu số giám sát và gây ảnh hưởng lên hoạt động của doanh nghiệp. Quyền đề cử người vào Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban kiểm soát giúp họ có đại diện để bảo vệ lợi ích của mình trong các cơ quan quyền lực nhất của công ty. Tương tự, quyền yêu cầu triệu tập Đại hội đồng cổ đông bất thường là một cơ chế kiểm soát quan trọng khi HĐQT có những hành vi vi phạm nghiêm trọng. Tuy nhiên, như đã phân tích, ngưỡng sở hữu 5% hoặc 10% cổ phần trong 6 tháng liên tục là một rào cản lớn. Nhiều chuyên gia và kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc hạ thấp ngưỡng tỷ lệ này sẽ trao quyền thực chất hơn cho cổ đông nhỏ, khuyến khích họ tham gia tích cực hơn vào việc giám sát, qua đó nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo.

IV. Cách sử dụng quyền khởi kiện để bảo vệ cổ đông thiểu số

Khi các cơ chế phòng ngừa không phát huy tác dụng, các biện pháp mang tính khắc phục như quyền khởi kiện của cổ đông trở thành công cụ tối quan trọng. Pháp luật Việt Nam cho phép cổ đông tự mình hoặc nhân danh công ty khởi kiện trách nhiệm dân sự đối với người quản lý. Đây được gọi là cơ chế khởi kiện phái sinh, một công cụ mạnh mẽ để buộc các thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng Giám đốc phải chịu trách nhiệm cá nhân về những thiệt hại gây ra cho công ty do vi phạm nghĩa vụ của người quản lý công ty. Bên cạnh đó, cổ đông cũng có quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài hủy bỏ nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông nếu trình tự, thủ tục ban hành hoặc nội dung nghị quyết vi phạm pháp luật hoặc Điều lệ công ty. Mặc dù đây là những vũ khí pháp lý sắc bén, việc sử dụng chúng trong thực tế vẫn còn rất hạn chế do các rào cản về thủ tục, chi phí và gánh nặng chứng minh. Để các biện pháp tư pháp và phi tư pháp này thực sự hiệu quả, cần có những cải cách nhằm đơn giản hóa thủ tục và hỗ trợ cổ đông trong việc tiếp cận công lý, đặc biệt là đối với cổ đông thiểu số.

4.1. Quy trình thực hiện quyền khởi kiện người quản lý công ty

Quyền khởi kiện của cổ đông đối với người quản lý được quy định tại Điều 166 Luật Doanh nghiệp 2020. Cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 1% tổng số cổ phần phổ thông trở lên có quyền nhân danh công ty để khởi kiện. Hành vi bị khởi kiện bao gồm việc vi phạm nghĩa vụ quản lý, lạm dụng chức vụ quyền hạn, thực hiện các giao dịch với bên liên quan trái quy định. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy chỉ số "dễ dàng để cổ đông khởi kiện" của Việt Nam theo đánh giá của WB còn rất thấp. Nguyên nhân chính là do sự phức tạp của thủ tục và khó khăn trong việc thu thập chứng cứ. Cổ đông khởi kiện phải chứng minh được hành vi vi phạm và thiệt hại cụ thể, một yêu cầu gần như bất khả thi khi họ không có quyền tiếp cận sâu vào sổ sách, tài liệu nội bộ của công ty.

4.2. Yêu cầu hủy nghị quyết ĐHĐCĐ Biện pháp ngăn chặn sai phạm

Khi một nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông được thông qua do sự chi phối của cổ đông lớn và có nội dung xâm phạm đến quyền lợi của cổ đông thiểu số, việc yêu cầu Tòa án hủy bỏ nghị quyết đó là một biện pháp khắc phục kịp thời. Điều 151 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định về quyền này. Tuy nhiên, điều kiện để thực hiện quyền này là cổ đông hoặc nhóm cổ đông phải sở hữu từ 5% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc một tỷ lệ nhỏ hơn theo Điều lệ). Thời hạn 90 ngày để khởi kiện cũng có thể là quá dài, trong thời gian đó, nghị quyết vẫn có thể được thi hành và gây ra những hậu quả không thể khắc phục. Rút ngắn thời hạn và hạ thấp ngưỡng tỷ lệ sở hữu sẽ giúp công cụ pháp lý này trở nên thực tế và hữu dụng hơn trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông nhỏ lẻ.

V. Bí quyết kiểm soát giao dịch tư lợi để bảo vệ cổ đông

Kiểm soát các giao dịch có khả năng tư lợi, hay giao dịch với bên liên quan, là một trong những trụ cột quan trọng nhất của quản trị công ty hiện đại và là bí quyết để bảo vệ cổ đông thiểu số. Những giao dịch này xảy ra giữa công ty với người quản lý, cổ đông lớn, hoặc người có liên quan đến họ. Nếu không được kiểm soát chặt chẽ, chúng có thể trở thành công cụ để "rút ruột" tài sản công ty, chuyển lợi nhuận ra bên ngoài và làm thiệt hại đến lợi ích của các cổ đông không kiểm soát. Luật Doanh nghiệp 2020 đã thiết lập một cơ chế kiểm soát các giao dịch này, yêu cầu sự chấp thuận của Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông tùy thuộc vào giá trị của giao dịch. Chìa khóa để cơ chế này hoạt động hiệu quả nằm ở hai yếu tố: ngưỡng giá trị giao dịch hợp lý và sự minh bạch thông tin doanh nghiệp. Khi thông tin về các giao dịch này được công bố đầy đủ, kịp thời, các cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số, sẽ có cơ sở để giám sát và lên tiếng phản đối nếu nhận thấy dấu hiệu bất thường, qua đó ngăn chặn các hành vi trục lợi.

5.1. Nhận diện và cơ chế kiểm soát giao dịch với bên liên quan

Điều 167 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định chi tiết về việc chấp thuận các hợp đồng, giao dịch với bên liên quan. Theo đó, các giao dịch có giá trị từ 35% tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp trở lên (hoặc một tỷ lệ khác nhỏ hơn theo Điều lệ) phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận. Các giao dịch có giá trị nhỏ hơn sẽ do Hội đồng quản trị quyết định. Tuy nhiên, thực tế cho thấy ngưỡng 35% là khá cao, cho phép HĐQT có quá nhiều quyền tự quyết. Nhiều trường hợp, các giao dịch lớn có thể bị "xé nhỏ" thành nhiều giao dịch có giá trị thấp hơn để lách qua cửa phê duyệt của ĐHĐCĐ. Việc hạ thấp ngưỡng này và yêu cầu công khai chi tiết các bên liên quan của người quản lý và cổ đông lớn sẽ giúp việc kiểm soát trở nên chặt chẽ và hiệu quả hơn, bảo vệ tài sản công ty khỏi nguy cơ bị xâm phạm.

5.2. Vai trò của minh bạch thông tin doanh nghiệp trong phòng ngừa

Minh bạch thông tin doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết để phòng ngừa các giao dịch tư lợi. Khi mọi thông tin liên quan đến hoạt động công ty, đặc biệt là các báo cáo tài chính, nghị quyết HĐQT, và chi tiết các giao dịch với bên liên quan, được công bố một cách đầy đủ và kịp thời, cổ đông thiểu số mới có thể thực hiện chức năng giám sát của mình. Việc chậm công bố, công bố thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ là những vi phạm phổ biến, gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc đánh giá rủi ro và bảo vệ quyền lợi. Do đó, cần tăng cường chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các chuẩn mực quản trị công ty tốt nhất theo kinh nghiệm quốc tế, đặt sự minh bạch làm trọng tâm.

VI. Hướng hoàn thiện pháp luật bảo vệ cổ đông thiểu số 2025

Để xây dựng một khung pháp lý cho cổ đông thiểu số thực sự hiệu quả và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, Việt Nam cần tiếp tục có những giải pháp hoàn thiện pháp luật mạnh mẽ hơn trong thời gian tới. Trọng tâm của việc cải cách cần tập trung vào việc trao quyền thực chất hơn cho cổ đông thiểu số thay vì chỉ dừng lại ở các quy định mang tính hình thức. Điều này bao gồm việc xem xét lại các ngưỡng tỷ lệ sở hữu cổ phần để thực hiện các quyền quan trọng, đơn giản hóa thủ tục khởi kiện dân sự, và tăng cường trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là các nguyên tắc quản trị công ty của OECD, là vô cùng cần thiết. Các nguyên tắc này nhấn mạnh vào sự đối xử công bằng giữa các cổ đông, vai trò của HĐQT, và tầm quan trọng của việc công khai, minh bạch. Một hệ thống pháp luật tiến bộ không chỉ giúp giải quyết các tranh chấp nội bộ công ty cổ phần hiệu quả mà còn tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường vốn Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

6.1. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật cụ thể và khả thi

Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật cần được ưu tiên xem xét. Thứ nhất, giảm ngưỡng tỷ lệ sở hữu cổ phần để thực hiện các quyền như yêu cầu triệu tập ĐHĐCĐ, yêu cầu hủy nghị quyết, đề cử thành viên HĐQT từ 5%-10% xuống còn 1%-3% như thông lệ ở nhiều quốc gia phát triển. Đồng thời, bãi bỏ điều kiện về thời gian nắm giữ cổ phần liên tục 06 tháng. Thứ hai, cần có quy định cụ thể về trách nhiệm liên đới của các thành viên HĐQT trong các quyết định gây thiệt hại. Thứ ba, tăng nặng chế tài xử phạt hành chính đối với các vi phạm về công bố thông tin và chậm trả cổ tức. Cuối cùng, cần xây dựng cơ chế hỗ trợ pháp lý hoặc quỹ hỗ trợ chi phí kiện tụng cho cổ đông thiểu số để quyền khởi kiện của cổ đông không còn là một quyền xa xỉ.

6.2. Bài học từ kinh nghiệm quốc tế trong việc bảo vệ cổ đông

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số mạnh mẽ thường dựa trên ba trụ cột: (1) Quyền biểu quyết dễ thực thi, bao gồm cả bỏ phiếu điện tử và bỏ phiếu tích lũy (cumulative voting) để cổ đông nhỏ có cơ hội bầu đại diện vào HĐQT; (2) Quyền khởi kiện của cổ đông được tạo điều kiện thuận lợi, với gánh nặng chứng minh được phân bổ hợp lý hơn cho phía người quản lý; (3) Yêu cầu cao về minh bạch thông tin doanh nghiệp, đặc biệt là công khai các giao dịch với bên liên quan một cách chi tiết. Việc nghiên cứu và áp dụng có chọn lọc những mô hình thành công này sẽ giúp Việt Nam nhanh chóng cải thiện môi trường pháp lý, nâng cao chỉ số bảo vệ nhà đầu tư và tạo ra một sân chơi công bằng, hấp dẫn hơn cho mọi thành phần tham gia thị trường.

04/10/2025
Pháp luật về bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần ở việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Công ty cổ phần (CTCP) ra đời muộn hơn so với các loại công ty đối nhân nhƣng là hình thức đầu tiên của loại hình công ty đối vốn. CTCP xuất hiện đầu tiên trên thế giới là công ty Đông Ấn (East India Company) của Anh (1600-1874), sau đó phổ biến ở hầu hết các quốc gia với những tên gọi khác nhau nhƣ ở Pháp là công ty vô danh (Anonymous Company), ở Mỹ là công ty kinh doanh (Commercial Corporation), ở Nhật Bản gọi là công ty chung cổ phần (Kabushiki Kaisha),…và 1 chính thức xuất hiện ở Việt Nam vào năm 1990 với tên gọi là CTCP. Trải qua nhiều thập kỷ, thực tiễn đã chứng minh rằng việc thành lập và phát triển không ngừng CTCP là một tất yếu khách quan, nhất là trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, CTCP luôn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

Bằng phƣơng thức huy động vốn linh hoạt, loại hình doanh nghiệp này đã và đang thu hút nhiều nhà đầu tƣ từ cá nhân đến tổ chức trong và ngoài nƣớc. Theo đó, nhà đầu tƣ có nguồn vốn nhỏ, không có khả năng tham gia vào các hoạt động kiểm soát của công ty sẽ trở thành những cổ đông thiểu số (CĐTS) trong CTCP. Do bản chất CTCP là công ty đối vốn nên CĐTS dễ bị các cổ đông lớn và ngƣời quản lý chèn ép, nói theo kiểu ví von của các nhà nghiên cứu đi trƣớc, CĐTS là những ông chủ “thấp cổ bé họng” ngay trong chính doanh nghiệp của mình. Tuy vậy, CĐTS vẫn đóng một vai trò nhất định đối với sự phát triển của công ty nói riêng và sự tăng trƣởng của nền kinh tế nói chung.

Do đó, không sai khi khẳng định rằng, bảo vệ quyền lợi CĐTS chính là bảo vệ sự sống còn của CTCP, đồng thời tạo ra môi trƣờng kinh doanh an toàn, thúc đẩy nền kinh tế quốc gia phát triển. Nhận biết đƣợc điều đó, nhà nƣớc đã và đang không ngừng xây dựng, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật nhằm bảo vệ quyền lợi CĐTS, tuy nhiên xét dƣới góc độ lý luận và thực tiễn, vẫn còn tồn tại một số hạn chế gây trở ngại đáng kể cho sự phát triển của CTCP và ảnh hƣởng đến môi trƣờng kinh doanh. Hiện nay, mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về đề tài này với những hƣớng tiếp cận khác nhau nhằm hƣớng đến sự hoàn thiện hệ thống pháp luật và đảm bảo quyền lợi của CĐTS trên thực tiễn, nhƣng đứng trƣớc sự thay đổi của bối cảnh mới, tác giả nhận thấy việc khai thác vấn đề sâu hơn nữa là điều thiết yếu. Chính vì vậy mà tác giả đã chọn đề tài “Pháp luật về bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần ở Việt Nam” để nghiên cứu.

Cùng với việc tiếp thu có chọn lọc từ các công trình đi trƣớc, tác giả kết hợp nghiên cứu pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng, từ đó đƣa ra một số kiến nghị nhằm đảm bảo tốt hơn quyền lợi 1Từ Thào, “Lịch sử hình thành và phát triển công ty cổ phần trên thế giới và ở Việt Nam”, https://thongtinphapluatdansu.vn/2010/05/03/4791/, truy cập ngày 14/02/2020 1 của CĐTS đồng thời góp phần thúc đẩy nền kinh tế quốc gia trong thời kỳ hội nhập. Tình hình nghiên cứu Sau khi tiến hành khảo sát tình hình nghiên cứu trong và ngoài trƣờng học, tác giả nhận thấy vấn đề pháp luật về bảo vệ quyền lợi của CĐTS trong CTCP ở Việt Nam đã thu hút đƣợc nhiều học giả nghiên cứu và cho ra đời nhiều công trình khác nhau nhƣ: Sách, luận văn thạc sĩ, khóa luận tốt nghiệp, bài viết, tạp chí khoa học,…Trong đó, có thể kể đến các công trình nghiên cứu sau: Bùi Xuân Hải (2011), Luật Doanh nghiệp – bảo vệ cổ đông – Pháp luật và thực tiễn, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội là sách chuyên khảo có giá trị, nghiên cứu về vấn đề bảo vệ cổ đông trong CTCP nói chung. Tuy nhiên, sách chuyên khảo mới chỉ đề cập đến việc bảo vệ cổ đông mà chƣa khai thác sâu về bảo vệ CĐTS trong CTCP. Nguyễn Hoàng Thùy Trang (2009), Bảo vệ cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần – so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Vương quốc Anh, Luận văn thạc sĩ luật học, Trƣờng Đại học Luật Tp.

Hồ Chí Minh là công trình nghiên cứu, so sánh về vấn đề bảo vệ CĐTS ở Việt Nam với Vƣơng quốc Anh. Đây là công trình nghiên cứu có sự so sánh song song với pháp luật nƣớc ngoài nên có giá trị tham khảo rộng rãi trong giới nghiên cứu. Tuy nhiên, vì công trình đƣợc ra đời vào năm 2009 nên vấn đề bảo vệ CĐTS trong CTCP mới chỉ đƣợc khai thác dựa trên Luật Doanh nghiệp 2005. Hiện nay, Luật Doanh nghiệp 2014 (LDN 2014) đã ra đời và có thời gian áp dụng trên thực tiễn nên công trình cũng bộ lộ một số bất cập nhất định, không thực sự phù hợp với tình hình mới.

Tác giả Danh Phạm Mỹ Duyên (2018) với công trình: Pháp luật về bảo vệ cổ đông thiểu số trong công ty niêm yết, Luận văn thạc sĩ luật học, Trƣờng Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh đã nghiên cứu các cơ sở lý luận về bảo vệ CĐTS trong công ty niêm yết và thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật về bảo vệ CĐTS trong công ty niêm yết, từ đó đƣa ra kiến nghị nhằm khắc phục những hạn chế còn tồn tại trong quy định pháp luật. Mặc dù công trình đạt đƣợc một số thành tựu nhất định song tác giả chƣa khai thác sâu về vấn đề bảo vệ CĐTS trong CTCP nói chung mà chỉ nghiên cứu về vấn đề bảo vệ CĐTS trong công ty niêm yết. Ngoài ra, một số công trình nghiên cứu còn có giá trị tham khảo điển hình là: Đỗ Thái Hán (2012), Bảo vệ cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần ở Việt Nam, Luận văn thạc sĩ luật học, Đại học quốc gia Hà Nội – Khoa Luật; Trịnh Thị Lành (2016), Sự phát triển của pháp luật về bảo vệ cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần ở Việt Nam, Luận văn thạc sĩ luật học, Trƣờng Đại học Quốc gia Hà Nội – Khoa Luật; Bùi Mai Quỳnh (2018), Pháp luật về bảo vệ quyền lợi của cổ đông 2 thiểu số trong công ty cổ phần ở Việt Nam, Khóa luận cử nhân luật, Trƣờng Đại học Luật Tp.

Hồ Chí Minh; Quách Thúy Quỳnh (2010), “Quyền của cổ đông thiểu số theo pháp luật Việt Nam”, Tạp chí Luật học, Trƣờng Đại học Luật Hà Nội, số 4/2010, tr. 18-24; Nguyễn Thị Thu Hƣơng (2014), “Nhận diện cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần ở Việt Nam”, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Bộ Tƣ pháp, số 7 (268)/2014, tr. 29-31,… Nhìn chung, hầu hết tác giả có xu hƣớng chỉ rõ những bất cập trong quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng về bảo vệ CĐTS trong CTCP, từ đó đƣa ra một số kiến nghị khắc phục. Tuy nhiên, trong bối cảnh LDN 2014 mới ra đời và sự thay đổi không ngừng của thực tiễn, tác giả nhận thấy cần phải tiếp tục nghiên cứu sâu hơn vấn đề để tăng cƣờng bảo vệ quyền lợi của CĐTS ở Việt Nam.

Các công trình nghiên cứu trƣớc đó sẽ là nền tảng giúp khóa luận của tác giả thêm hoàn thiện hơn. Mục đích nghiên cứu đề tài Tác giả thực hiện đề tài này với mục đích nghiên cứu các quy định pháp luật về bảo vệ CĐTS trong CTCP ở Việt Nam, phân tích thực trạng áp dụng và đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật về bảo vệ CĐTS trong CTCP, gồm có các nhiệm vụ cụ thể sau đây: (i) Nghiên cứu những vấn đề lý luận chung về bảo vệ CĐTS trong CTCP ở Việt Nam (ii) Phân tích thực trạng bảo vệ CĐTS và đƣa ra một số kiến nghị nhằm đảm bảo tốt hơn quyền lợi của CĐTS trên thực tiễn. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu đề tài còn nhằm mục đích trở thành nguồn tài liệu có giá trị tham khảo đối với các học giả thực hiện công trình nghiên cứu về sau đồng thời giúp CĐTS hiểu rõ hơn và thực hiện tốt hơn việc bảo vệ quyền lợi của mình. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu đề tài Đối tƣợng nghiên cứu: Với phạm vi của luận văn này, tác giả tìm hiểu pháp luật về bảo vệ quyền lợi của CĐTS trong CTCP, gồm có 02 vấn đề chính sau: (i) Thứ nhất, nghiên cứu các quy định của pháp luật về bảo vệ quyền lợi của CĐTS trong CTCP dƣới góc độ các văn bản pháp lý hiện hành.

(ii) Thứ hai, nghiên cứu thực trạng pháp luật về bảo vệ quyền lợi của CĐTS trong CTCP. Phạm vi nghiên cứu: Trong khuôn khổ của luận văn, tác giả không nghiên cứu tất cả các vấn đề liên quan đến bảo vệ CĐTS trong CTCP mà tác giả chỉ tập trung nghiên cứu trong phạm vi nhƣ sau: 3 (i) Thứ nhất, nghiên cứu các quy định pháp luật về bảo vệ quyền lợi của CĐTS trong CTCP. (ii) Thứ hai, ngoài LDN 2014, vấn đề bảo vệ quyền lợi của CĐTS trong CTCP còn đƣợc nghiên cứu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan, điển hình là: Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán nhƣng trọng tâm là LDN 2014. Phƣơng pháp tiến hành nghiên cứu Để làm sáng tỏ các quy định pháp luật và thực trạng về bảo vệ CĐTS trong CTCP từ đó đƣa ra một số kiến nghị hƣớng đến hoàn thiện quy định pháp luật, tác giả đã sử dụng nhiều phƣơng pháp nghiên cứu khác nhau trong khóa luận, cụ thể nhƣ sau: Phƣơng pháp lịch sử: Phƣơng pháp lịch sử đƣợc tác giả sử dụng chủ yếu ở Chƣơng 1 khi trình bày về khái niệm CTCP và khái niệm CĐTS trong CTCP.

Phƣơng pháp liệt kê: Phƣơng pháp này đƣợc tác giả sử dụng khi trình bày các vấn đề lý luận chung ở Chƣơng 1 nhƣ khái niệm và đặc điểm của CTCP, khái niệm và đặc điểm của CĐTS, sự cần thiết bảo vệ CĐTS trong CTCP, cơ chế bảo vệ CĐTS và những quyền CĐTS đƣợc hƣởng cũng nhƣ một số kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật ở Chƣơng 2. Phƣơng pháp so sánh: Tác giả sử dụng phƣơng pháp này trong quá trình phân tích và đƣa ra khái niệm CĐTS trong CTCP. Cụ thể tác giả tiến hành so sánh các quy định pháp luật có liên quan đến CĐTS trong các văn bản pháp luật (Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán) từ đó rút ra khái niệm của CĐTS trong CTCP. Phƣơng pháp phân tích, bình luận: Phƣơng pháp này đƣợc tác giả sử dụng xuyên suốt trong Chƣơng 1 và Chƣơng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ