Pháp luật bảo vệ môi trường làng nghề - Luận văn thạc sĩ Luật học tại Trường Đại học Luật TP.HCM

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu pháp luật bảo vệ môi trường làng nghề. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, thực thi.

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật/ Luận văn thạc sĩ luật học

Năm 2020

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật bảo vệ môi trường làng nghề Lý luận

Pháp luật về bảo vệ môi trường làng nghề là một bộ phận không thể tách rời của hệ thống pháp luật môi trường quốc gia. Nó bao gồm tổng hợp các quy phạm pháp luật, từ Luật đến các văn bản dưới luật, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình sản xuất tại làng nghề. Mục tiêu chính là phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm, hạn chế suy thoái tài nguyên, bảo vệ sức khỏe con người và hướng tới phát triển bền vững làng nghề. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn của hệ thống pháp luật này là nền tảng quan trọng để nhận diện những thành tựu và cả những khoảng trống cần được hoàn thiện, đặc biệt trong bối cảnh các làng nghề đang phát triển mạnh mẽ nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức môi trường nghiêm trọng.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận và thực tiễn về làng nghề

Dưới góc độ pháp lý, làng nghề được định nghĩa là một hoặc nhiều cụm dân cư tại cấp thôn, bản, có các hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất tiểu thủ công nghiệp. Theo Nghị định số 52/2018/NĐ-CP, để được công nhận là làng nghề, một địa phương cần đáp ứng ba tiêu chí cốt lõi: (i) Tối thiểu 20% tổng số hộ dân tham gia hoạt động ngành nghề nông thôn; (ii) Hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định tối thiểu 2 năm; (iii) Đáp ứng các điều kiện về bảo vệ môi trường theo quy định pháp luật về môi trường hiện hành. Sự cần thiết phải bảo vệ môi trường làng nghề xuất phát từ chính vai trò kép của nó: một mặt, làng nghề đóng góp to lớn vào kinh tế - xã hội, giải quyết việc làm, bảo tồn văn hóa; mặt khác, hoạt động sản xuất với công nghệ lạc hậu, quy mô nhỏ lẻ xen kẽ trong khu dân cư đang gây ra những hậu quả môi trường nặng nề. Do đó, việc xây dựng một khung pháp lý bảo vệ môi trường vững chắc là yêu cầu cấp thiết để hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ không gian sống.

1.2. Phân tích khung pháp lý bảo vệ môi trường làng nghề

Hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường làng nghề được xây dựng dựa trên các nguyên tắc chung của Luật Bảo vệ Môi trường, cụ thể hóa qua các văn bản như Nghị định 19/2015/NĐ-CP và Thông tư 31/2016/TT-BTNMT. Nội dung cơ bản của khung pháp lý này bao gồm: quy định về quy hoạch làng nghề gắn với bảo vệ môi trường; yêu cầu lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc kế hoạch bảo vệ môi trường đối với các cơ sở sản xuất; các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải, khí thải; quy định về quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại. Bên cạnh đó, pháp luật cũng xác định rõ trách nhiệm của chủ cơ sở sản xuất, UBND các cấp trong công tác quản lý nhà nước về môi trường, và các chế tài xử lý vi phạm môi trường. Vai trò của pháp luật là định hướng hành vi, tạo ra một hành lang pháp lý buộc các chủ thể phải tuân thủ, đồng thời là công cụ để nhà nước giám sát và xử lý vi phạm, đảm bảo sự phát triển của làng nghề không phải trả giá bằng sự hủy hoại môi trường.

II. Báo động thực trạng ô nhiễm làng nghề tại Việt Nam hiện nay

Bất chấp những nỗ lực trong việc xây dựng chính sách, thực trạng ô nhiễm làng nghề tại Việt Nam vẫn đang ở mức báo động đỏ. Đây là một trong những vấn đề môi trường nóng, được xác định trong Nghị quyết số 35/NQ-CP của Chính phủ. Theo thống kê, cả nước có hơn 5.400 làng nghề, nhưng có tới 46% làng nghề bị ô nhiễm nặng và 27% ô nhiễm vừa. Mỗi ngày, các làng nghề thải ra môi trường hàng nghìn mét khối nước thải không qua xử lý, hàng trăm tấn chất thải rắn và vô số khí thải độc hại. Hoạt động sản xuất manh mún, công nghệ thô sơ và ý thức chấp hành pháp luật chưa cao là những nguyên nhân chính khiến tình trạng ô nhiễm ngày càng trầm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của chính các làng nghề.

2.1. Vấn nạn ô nhiễm không khí làng nghề và những con số biết nói

Tình trạng ô nhiễm không khí làng nghề đặc biệt nghiêm trọng tại các làng nghề tái chế kim loại, sản xuất vật liệu xây dựng và dệt nhuộm. Việc sử dụng than đá chất lượng thấp làm nhiên liệu và thiếu hệ thống xử lý khí thải khiến nồng độ các chất ô nhiễm như bụi, CO, SO2, NOx vượt quy chuẩn cho phép nhiều lần. Điển hình như tại làng nghề tái chế phế liệu Mẫn Xá (Bắc Ninh), công bố của Bộ TN&MT cho thấy nồng độ kim loại nặng và các khí độc trong không khí đều vượt ngưỡng an toàn. Một nghiên cứu của Viện Sức khỏe nghề nghiệp và Môi trường chỉ ra, “100% mẫu không khí tại đây có hàm lượng chì vượt giới hạn cho phép”. Hàng trăm ống khói không qua xử lý vẫn ngày đêm xả thải, biến nhiều khu vực thành "làng ung thư", đe dọa nghiêm trọng đến hệ hô hấp và sức khỏe lâu dài của người dân.

2.2. Thực trạng ô nhiễm nước thải làng nghề và hệ lụy khôn lường

Tình trạng ô nhiễm nước thải làng nghề diễn ra phổ biến và phức tạp. Rất ít làng nghề đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung, hầu hết đều xả thẳng ra kênh mương, sông ngòi. Theo báo cáo của Bộ TN&MT, các chỉ số ô nhiễm hữu cơ như COD, BOD5 trong nước thải làng nghề “đều vượt tiêu chuẩn cho phép hàng chục lần, cá biệt có nơi lên tới hàng ngàn lần”. Tại làng nghề dệt nhuộm Phương La (Thái Bình), nước thải chứa hóa chất độc hại không qua xử lý đã biến các dòng sông trong khu vực thành dòng nước đen kịt, bốc mùi hôi thối nồng nặc. Tương tự, tại làng nghề giết mổ Phúc Lâm (Bắc Giang), mỗi ngày có hàng chục mét khối nước thải chứa máu, mỡ và chất hữu cơ xả thẳng ra môi trường, gây ô nhiễm nặng nguồn nước mặt và nước ngầm, là nguồn cơn của nhiều dịch bệnh.

2.3. Thách thức trong quản lý chất thải rắn tại các làng nghề

Công tác quản lý chất thải rắn tại các làng nghề đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Lượng chất thải phát sinh khổng lồ, đa dạng về thành phần, từ xỉ than, phế liệu kim loại, bao bì hóa chất đến các sản phẩm lỗi. Hầu hết các làng nghề chưa có điểm tập kết và khu xử lý chất thải rắn hợp vệ sinh. Chất thải thường được đổ bừa bãi ven đường, bờ sông hoặc đốt lộ thiên, gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Đặc biệt, chất thải nguy hại thường bị trộn lẫn với chất thải sinh hoạt, gây khó khăn cho việc thu gom và xử lý. Tại làng nghề tái chế chì Đông Mai (Hưng Yên), hàng trăm tấn phế thải chứa chì đã bị chôn vùi trong lòng đất qua nhiều thập kỷ, khiến đất và nguồn nước ngầm nhiễm độc nặng, ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi thực phẩm và sức khỏe người dân, đặc biệt là trẻ em.

III. Lỗ hổng pháp luật về bảo vệ môi trường làng nghề cần lấp đầy

Mặc dù đã có một khung pháp lý bảo vệ môi trường tương đối, nhưng các quy định hiện hành vẫn còn nhiều bất cập, chưa theo kịp tốc độ phát triển và mức độ phức tạp của các vấn đề môi trường tại làng nghề. Sự thiếu vắng các quy định cụ thể, sự chồng chéo trong quản lý, mức phí chưa hợp lý và các quy chuẩn kỹ thuật còn hạn chế đã tạo ra những "lỗ hổng" khiến việc thực thi pháp luật môi trường trở nên khó khăn và kém hiệu quả. Để giải quyết triệt để thực trạng ô nhiễm làng nghề, việc rà soát và hoàn thiện hệ thống pháp luật là một trong những nhiệm vụ cấp bách hàng đầu, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

3.1. Bất cập trong các quy định pháp luật về môi trường làng nghề

Một trong những bất cập lớn nhất là các quy định pháp luật về môi trường còn mang tính khái quát, chưa có quy định riêng cho từng loại hình sản xuất đặc thù của làng nghề. Ví dụ, các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về nước thải, khí thải hiện đang áp dụng chung, chưa tính đến đặc trưng ô nhiễm của từng ngành nghề như gốm sứ, tái chế nhựa hay chế biến thực phẩm. Thêm vào đó, cơ chế quản lý nhà nước về môi trường còn chồng chéo giữa các bộ, ngành (Công Thương, Nông nghiệp, Tài nguyên và Môi trường), dẫn đến thiếu sự phối hợp đồng bộ. Ở cấp xã, cán bộ môi trường thường phải kiêm nhiệm nhiều việc, thiếu chuyên môn sâu, gây khó khăn trong việc giám sát và xử lý vi phạm tại cơ sở.

3.2. Hạn chế của chế tài xử lý vi phạm môi trường hiện hành

Hệ thống chế tài xử lý vi phạm môi trường dù đã được nâng lên nhưng vẫn chưa đủ sức răn đe. Mức phạt hành chính đối với nhiều hành vi vẫn còn thấp so với lợi nhuận thu được từ việc vi phạm, khiến nhiều cơ sở sẵn sàng "nộp phạt để tồn tại". Theo Nghị định 155/2016/NĐ-CP, biện pháp cưỡng chế mạnh như ngừng cung cấp điện đã bị bãi bỏ, gây khó khăn cho các cơ quan chức năng trong việc đình chỉ hoạt động của các cơ sở gây ô nhiễm nghiêm trọng. Việc xác định thiệt hại để yêu cầu bồi thường, đặc biệt là thiệt hại do ô nhiễm không khí, là cực kỳ phức tạp do khó chứng minh mối quan hệ nhân quả. Điều này dẫn đến tình trạng người dân chịu ảnh hưởng trực tiếp nhưng không được bồi thường thỏa đáng, gây bức xúc trong cộng đồng.

IV. Cách nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật môi trường làng nghề

Việc ban hành luật là cần thiết, nhưng để luật đi vào cuộc sống, công tác thực thi pháp luật môi trường phải được đặt lên hàng đầu. Hiệu quả thực thi phụ thuộc vào sự phối hợp của nhiều yếu tố, từ năng lực của cơ quan quản lý, ý thức tuân thủ của doanh nghiệp đến sự tham gia giám sát của cộng đồng. Hiện nay, công tác này còn nhiều hạn chế, thể hiện ở tỷ lệ tuân thủ thấp, nhận thức người dân chưa cao, quy hoạch chậm trễ và công tác thanh tra còn buông lỏng. Cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để nâng cao hiệu quả thực thi, đưa các quy định pháp luật về môi trường trở thành công cụ hữu hiệu để kiểm soát ô nhiễm tại các làng nghề.

4.1. Tăng cường quản lý nhà nước về môi trường tại địa phương

Để nâng cao hiệu quả thực thi, cần tăng cường năng lực quản lý nhà nước về môi trường ở các cấp, đặc biệt là cấp huyện và xã. Cần có cơ chế phân định rõ trách nhiệm, tránh chồng chéo giữa các cơ quan. Việc đẩy nhanh tiến độ lập và thực hiện các phương án bảo vệ môi trường làng nghề là nhiệm vụ cấp bách. Thực tế cho thấy, nhiều địa phương có hàng chục làng nghề nhưng chỉ một vài nơi có phương án được phê duyệt. Công tác quy hoạch, di dời các cơ sở gây ô nhiễm vào các cụm công nghiệp tập trung cần được thực hiện quyết liệt hơn, tránh tình trạng quy hoạch "trên giấy" hoặc biến tướng, sử dụng sai mục đích. Đồng thời, cần tăng cường thanh tra, kiểm tra môi trường một cách thường xuyên, đột xuất thay vì chỉ kiểm tra theo kế hoạch hoặc khi có phản ánh từ dư luận.

4.2. Nâng cao trách nhiệm của chủ cơ sở sản xuất kinh doanh

Việc tuân thủ pháp luật của các cơ sở sản xuất là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, trên thực tế, trách nhiệm của chủ cơ sở sản xuất thường bị xem nhẹ. Nhiều hộ sản xuất không lập báo cáo ĐTM, không xây dựng công trình xử lý chất thải, và cố tình xả thải trộm. Nguyên nhân một phần do chi phí đầu tư cho hệ thống xử lý môi trường lớn, vượt quá khả năng tài chính của các hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Do đó, bên cạnh việc xử phạt nghiêm, cần có các chính sách hỗ trợ làng nghề về vốn vay ưu đãi, chuyển giao công nghệ sạch, và hướng dẫn kỹ thuật để họ có thể thực hiện nghĩa vụ bảo vệ môi trường. Nâng cao nhận thức pháp luật và đạo đức kinh doanh cho các chủ cơ sở cũng là một giải pháp mang tính bền vững.

4.3. Phát huy vai trò của cộng đồng dân cư trong giám sát

Cộng đồng là người chịu ảnh hưởng trực tiếp từ ô nhiễm nhưng cũng là tai mắt quan trọng trong việc giám sát và phát hiện vi phạm. Cần phát huy hiệu quả vai trò của cộng đồng dân cư thông qua các quy chế giám sát, các tổ tự quản về môi trường. Các hương ước, quy ước của làng xã cần được lồng ghép các quy định cụ thể về bảo vệ môi trường, từ việc phân loại rác thải đến việc xử lý các hành vi gây ô nhiễm. Việc công khai thông tin về môi trường làng nghề, kết quả quan trắc, và các quyết định xử phạt vi phạm sẽ giúp người dân có cơ sở để thực hiện quyền giám sát của mình. Khi tiếng nói của cộng đồng được lắng nghe và tôn trọng, ý thức tự giác bảo vệ môi trường của cả người dân và cơ sở sản xuất sẽ được nâng cao rõ rệt.

V. Kinh nghiệm quốc tế về pháp luật bảo vệ môi trường làng nghề

Giải quyết bài toán ô nhiễm làng nghề không phải là vấn đề của riêng Việt Nam. Nhiều quốc gia có nền kinh tế làng nghề phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan cũng từng đối mặt với những thách thức tương tự và đã có những giải pháp hiệu quả. Việc nghiên cứu, chắt lọc kinh nghiệm quốc tế trong việc xây dựng pháp luật về bảo vệ môi trường làng nghề và tổ chức thực thi là vô cùng cần thiết. Những mô hình thành công này cung cấp các bài học quý giá về cách tiếp cận, từ việc huy động sự tham gia của cộng đồng, áp dụng các công cụ kinh tế, đến việc phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, giúp Việt Nam tìm ra con đường phù hợp để phát triển bền vững làng nghề.

5.1. Bài học từ Nhật Bản Phong trào Mỗi làng một sản phẩm

Nhật Bản đã thành công trong việc kết hợp phát triển kinh tế làng nghề với bảo vệ môi trường thông qua phong trào "Mỗi làng một sản phẩm" (OVOP). Chính phủ Nhật Bản sớm ban hành Luật khuyến khích ngành thủ công truyền thống, trong đó yêu cầu các làng nghề phải sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường và tiết kiệm tài nguyên. Thay vì chỉ áp dụng các biện pháp trừng phạt, Nhật Bản khuyến khích các cơ sở sản xuất đóng phí môi trường, tạo ra một cơ chế tài chính để tái đầu tư cho việc cải tạo và bảo vệ môi trường. Các kế hoạch môi trường toàn diện được xây dựng ở cấp địa phương với tầm nhìn dài hạn, kèm theo các quỹ hỗ trợ tài chính cho các hoạt động xanh, là bài học quý giá về tính chủ động và linh hoạt trong quản lý.

5.2. Giải pháp từ Hàn Quốc Thu phí rác thải theo khối lượng

Hàn Quốc đã thực hiện một cuộc cách mạng trong quản lý chất thải rắn thông qua chính sách thu phí đổ rác theo khối lượng. Thay vì thu phí cố định, các hộ gia đình và cơ sở sản xuất phải mua túi đựng rác tiêu chuẩn từ chính quyền. Chính sách này đã tạo ra động lực kinh tế mạnh mẽ, buộc người dân và doanh nghiệp phải chủ động phân loại rác tại nguồn, giảm thiểu lượng rác thải và tăng cường tái chế. Đây là một minh chứng điển hình cho việc áp dụng nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" một cách hiệu quả. Kết hợp với phong trào "Làng mới" (Saemaul Undong) nhằm thay đổi nhận thức và cải thiện điều kiện sống ở nông thôn, Hàn Quốc đã giải quyết thành công bài toán rác thải, một kinh nghiệm mà Việt Nam hoàn toàn có thể học hỏi.

5.3. Mô hình Thái Lan Vai trò của tổ chức phi chính phủ NGO

Một điểm nổi bật trong pháp luật môi trường của Thái Lan là việc công nhận và khuyến khích vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGO). Đạo luật Tăng cường và Bảo tồn chất lượng môi trường quốc gia năm 1992 cho phép các NGO đăng ký và tham gia trực tiếp vào các hoạt động bảo vệ môi trường. Các tổ chức này thực hiện nhiều vai trò quan trọng: từ tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân, tiến hành nghiên cứu, đến việc cung cấp trợ giúp pháp lý và đại diện cho các nạn nhân ô nhiễm khởi kiện. Việc trao quyền cho các tổ chức xã hội đã tạo ra một kênh giám sát độc lập, hiệu quả, hỗ trợ đắc lực cho các cơ quan nhà nước và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của cộng đồng, đặc biệt là tại các làng nghề.

VI. Hướng tới phát triển bền vững làng nghề Giải pháp tương lai

Để giải quyết căn cơ các vấn đề môi trường, hướng tới phát triển bền vững làng nghề, cần một hệ thống giải pháp tổng thể, đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật mà còn phải tập trung vào việc tạo ra các cơ chế, chính sách khuyến khích, hỗ trợ sự chuyển đổi của làng nghề theo hướng sản xuất sạch hơn. Tương lai của các làng nghề Việt Nam phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa việc bảo tồn các giá trị truyền thống, phát triển kinh tế và trách nhiệm bảo vệ môi trường cho các thế hệ mai sau. Đây là một thách thức lớn nhưng không phải là không thể vượt qua nếu có sự quyết tâm chính trị và sự đồng lòng của toàn xã hội.

6.1. Hoàn thiện giải pháp pháp lý cho bảo vệ môi trường làng nghề

Trước hết, cần khẩn trương hoàn thiện các giải pháp pháp lý. Cần xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật riêng hoặc một chương riêng trong Luật Bảo vệ Môi trường 2020 (sửa đổi) về bảo vệ môi trường làng nghề. Trong đó, cần có các quy chuẩn kỹ thuật môi trường cụ thể cho từng nhóm ngành nghề, dựa trên đặc thù về công nghệ và loại hình chất thải. Cần quy định rõ cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và phân cấp mạnh mẽ hơn cho chính quyền địa phương trong công tác thanh tra, kiểm tra môi trường. Đồng thời, cần bổ sung các chế tài đủ mạnh, bao gồm cả các biện pháp kinh tế và biện pháp cưỡng chế hành chính hiệu quả để đảm bảo tính răn đe và khả năng phục hồi môi trường sau vi phạm.

6.2. Xây dựng chính sách hỗ trợ làng nghề chuyển đổi công nghệ

Bên cạnh các biện pháp pháp lý, việc xây dựng các chính sách hỗ trợ làng nghề là cực kỳ quan trọng. Nhà nước cần có các chương trình hỗ trợ vốn vay ưu đãi, miễn giảm thuế, hỗ trợ kỹ thuật để các cơ sở sản xuất đầu tư, đổi mới công nghệ, xây dựng hệ thống xử lý chất thải làng nghề. Cần khuyến khích các mô hình sản xuất tuần hoàn, tái sử dụng, tái chế phế liệu ngay tại làng nghề. Đồng thời, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để thay đổi nhận thức của người dân và chủ cơ sở, xây dựng ý thức bảo vệ môi trường thành một phần văn hóa của làng nghề. Việc kết hợp hài hòa giữa "xây" và "chống", giữa hỗ trợ và xử phạt sẽ là chìa khóa để đưa các làng nghề phát triển theo con đường bền vững.

04/10/2025
Pháp luật về bảo vệ môi trường làng nghề luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, BVMT hiện đang là mối quan tâm bức thiết và là thách thức của nhiều quốc gia. 12 Cổng thông tin điện tử BTN&MT, http://www.vn/Pages/ha-noi-xay-dung-quy-dinh-ve-moi- truong-lang-nghe.aspx truy cập ngày 05/02/2020 13 Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật môi trường, Nhà xuất bản Công an nhân dân, tr. 10 Khoản 3 Điều 3 Luật BVMT 2014 đưa ra định nghĩa: “Hoạt động BVMT là hoạt động giữ gìn, phòng ngừa, hạn chế các tác động xấu đến môi trường; ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái, cải thiện, phục hồi môi trường; khai thác, sử dụng hợp lí tài nguyên thiên nhiên nhằm giữ môi trường trong lành”. Nghiên cứu trong phạm vi làng nghề, BVMT làng nghề được hiểu là những hoạt động giữ cho môi trường làng nghề trong lành, cải thiện môi trường, khai thác, sử dụng hợp lí và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên đảm bảo cân bằng sinh thái, ngăn chặn, khắc phục các hậu quả xấu do con người và thiên nhiên gây ra cho môi trường làng nghề.

Kết hợp với nội dung khái quát về làng nghề và định nghĩa về BVMT làng nghề, tác giả rút ra một số đặc điểm của BVMT làng nghề như sau: - Vấn đề BVMT cần giải quyết trước nhất trên phạm vi cục bộ theo một khu vực hành chính cấp xã; - Các thành phần môi trường bị tác động mang nét đặc thù của loại hình sản xuất; - Hoạt động BVMT làng nghề gắn liền với hoạt động BVMT tại khu vực sinh sống của cư dân địa phương. Việc nhận biết được những đặc trưng của BVMT làng nghề nhằm xác định những yếu tố bất lợi tác động đến môi trường làng nghề. Đặc biệt, hiện trạng môi trường làng nghề bị hủy hoại đang diễn ra trên phạm vi rộng như hiện nay thì việc tìm hiểu, nghiên cứu các biện pháp nhằm giảm thiểu nguy cơ ÔNMT làng nghề là điều hết sức quan trọng, có thể kể đến như: biện pháp tổ chức – chính trị, biện pháp khoa học – công nghệ, biện pháp giáo dục và biện pháp pháp lý, trong đó biện pháp pháp lý là một trong những cách thức BVMT làng nghề cần thiết và ưu tiên áp dụng.2 Sự cần thiết phải bảo vệ môi trường làng nghề Nhằm hướng đến sự phát triển bền vững, giúp môi trường được cải thiện, khắc phục tình trạng ô nhiễm làng nghề từ cơ bản đến triệt để, đảm bảo người dân được sống trong môi trường trong lành cũng như đáp ứng các yêu cầu phát triển của đất nước trong quá trình hội nhập, hoạt động BVMT làng nghề là hết sức cần thiết. Thứ nhất, làng nghề đóng vai trò rất quan trọng trong việc thúc đẩy đời sống kinh tế xã hội đi lên.

Về hiệu quả kinh tế, sự phát triển các làng nghề đã mở rộng quy mô sản xuất, thu hút nhiều lao động, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động sang ngành công nghiệp, dịch vụ, góp phần tăng thu nhập bình quân đầu người cũng như gia tăng giá trị sản xuất. Về mặt xã hội, các làng nghề góp phần hạn chế sự di dân tự 11 do từ ngoại thành vào thành phố, ổn định đời sống nhân dân. Ngoài ra các làng nghề còn góp phần bảo tồn những giá trị văn hóa mang đậm bản sắc dân tộc. Thứ hai, thực trạng ÔNMT diễn ra ngày càng phổ biến, phức tạp và có xu hướng gia tăng.

Hầu hết các làng nghề không có hệ thống xử lý chất thải mà xả thẳng trực tiếp vào môi trường. Trong khi đó công tác quản lý môi trường còn nhiều bất cập, hạn chế. Hệ thống văn bản pháp luật BVMT làng nghề còn chưa đầy đủ; chức năng, nhiệm vụ về BVMT làng nghề của các bộ, ngành và địa phương chưa rõ ràng và còn chồng chéo; nhân lực, tài chính cho BVMT làng nghề còn thiếu; công tác xã hội hóa BVMT làng nghề chưa hiệu quả …và còn nhiều bất cập khác trong 14 hoạt động BVMT làng nghề. Thứ ba, hậu quả của ÔNMT làng nghề là không hề nhỏ: (i) ÔNMT làng nghề ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân: Do các làng nghề ở nước ta có địa điểm sản xuất thường ngay trong khu dân cư nên nguy cơ ảnh hưởng của điều kiện lao động và chất thải sản xuất đến sức khỏe người dân là rất lớn.

Môi trường không khí, nước ngầm, nước mặt và đất đều bị ô nhiễm nên số người dân tại các làng nghề bị mắc các bệnh đường hô hấp, đau mắt, bệnh ngoài da, tiêu hóa, phụ khoa là rất cao. Theo các nghiên cứu của Viện bảo hộ lao động, sức khỏe dân cư tại các làng nghề tái sinh kim loại là có nhiều vấn đề nhất…Các nguy cơ mà người lao động tiếp xúc khá cao: 95% số người lao động tiếp xúc với bụi, 85% tiếp xúc với nhiệt, 59,6% tiếp xúc với hóa chất (tham khảo phụ lục 03); (ii) ÔNMT tác động đến cảnh quan, tài nguyên thiên nhiên và môi trường sinh thái: Do quy mô sản xuất nhỏ, phân tán, đan xen với khu sinh hoạt ở phạm vi làng xã nên ÔNMT làng nghề là loại hình ô nhiễm khó quy hoạch và kiểm soát. Chất lượng môi trường tại hầu hết khu vực sản xuất trong các làng nghề đều 15 không đạt tiêu chuẩn. Phần lớn các hoạt động sản xuất làng nghề đã và đang làm thay đổi môi trường sinh thái, cảnh quan khu vực làng nghề và các vùng phụ cận theo hướng tiêu cực.

Nguyên, vật liệu, sản phẩm và nhiều loại chất thải phát tán ra môi trường, không được xử lý, việc xả thải xảy ra liên tục, ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, ô nhiễm đất, ô nhiễm tiếng ồn tạo ra một cảnh tượng hỗn loạn vì “ô nhiễm chồng ô nhiễm”. Những khu vực ô nhiễm không được khắc phục, cải tạo môi trường không những làm thu hẹp không gian “xanh, sạch, đẹp”, gây mất mỹ quan mà còn làm giảm đi môi trường sống cho nhiều loài sinh vật, nguy cơ giảm thiểu đa dạng sinh học tại các khu vực có làng nghề hoạt động. Nếu không có biện pháp 14 Phạm Thanh Hiệp, “Bảo vệ môi trường làng nghề theo hướng phát triển bền vững”, http://vnmonre.vn/bao-ve-moi-truong-lang-nghe-theo-huong-phat-trien-ben-vung, truy cập ngày 06/02/2020 15 Chất lượng môi trường ở hầu hết các làng nghề đều không đạt chuẩn, http://tnmtvinhphuc.php/vi/news/Moi-truong/Chat-luong-moi-truong-o-hau-het-cac-lang-nghe- deu-khong-dat-chuan-1410/, truy cập ngày 07/02/2020 12 BVMT kịp thời thì tình trạng đáng báo động này sẽ càng phức tạp và nan giải hơn bao giờ hết.3 Khái quát về hương ước, quy ước đối với bảo vệ môi trường làng nghề 1.1 Khái niệm Như một hình thức “văn bản pháp lý đầu tiên” của làng xã, hương ước, quy ước đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các mối quan hệ xã hội trong cộng đồng dân cư. Hương ước tồn tại ở nhiều nước trên thế giới như Việt Nam, Trung Quốc, một 16 số nước Đông Nam Á… Theo Điều 2 Quyết định 18/2018/QĐ-TTg về xây dựng, thực hiện hương ước, quy ước: “Hương ước, quy ước là văn bản quy định các quy tắc xử sự do cộng đồng dân cư thôn, tổ dân phố tự nguyện thỏa thuận và thiết lập nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội mang tính tự quản của cộng đồng dân cư và được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền công nhận theo quy định”.

Mỗi làng có một bản hương ước, quy ước riêng, là cơ sở hình thành ý thức tuân thủ chuẩn mực chung, tuân thủ lệ làng. Việc lựa chọn tên gọi “Hương ước” hay “Quy ước” do cộng đồng dân cư thống nhất, quyết định (khoản 4 Điều 5). Ngày nay, dù xã hội phát triển hệ thống pháp luật được củng cố hoàn thiện hơn trước thì hương ước, quy ước vẫn tồn tại và có giá trị nhất định đối với người dân, đặc biệt là công tác BVMT nông thôn.2 Ý nghĩa Trong công tác BVMT làng nghề, hương ước, quy ước mang lại những ý nghĩa quan trọng góp phần giúp cho hoạt động này được thực hiện hiệu quả hơn. Thứ nhất, bổ sung cho pháp luật khi cần điều chỉnh những vấn đề cụ thể nảy sinh từ đời sống sinh hoạt sản xuất của người dân làng xã.

Hương ước, quy ước biến các quy định chung thành các nội dung cụ thể, đơn giản hóa các quy định của nhà nước với cách diễn đạt dung dị, tự nhiên dễ thấm sâu vào đời sống nhân dân. Hiện nay, nhiều nơi đã bổ sung nội dung BVMT trong đó có môi trường làng nghề vào 17 hương ước để người dân tuân thủ và thực hiện. Vấn đề vệ sinh môi trường được lồng ghép vào hương ước: quy định về quản lý rác thải, khí thải, BVMT tại khu vực chung, các công trình di tích văn hóa lịch sử, quy định về tuân thủ môi trường nơi có hoạt động sản xuất làng nghề. Thứ hai, hương ước, quy ước có “sức mạnh cưỡng chế”, góp phần xây dựng ý thức cộng đồng trong thực thi pháp luật BVMT.

Khác với các quy phạm xã hội khác, 16 Bùi Xuân Đính (1998), Hương ước và quản lý làng xã, Nhà xuất bản Khoa học xã hội, tr. 5 17 Quang Trung, Xây dựng mô hình hương ước, quy ước bảo vệ môi trường, https://baomoi.com/xay- dung-mo-hinh-huong-uoc-quy-uoc-bao-ve-moi-truong/c/27510943.epi, truy cập ngày 15/02/2020 13 hương ước đối với những người dân sinh sống trong làng không chỉ mang ý nghĩa như một công cụ pháp luật mà còn được xem là thước đo về tiêu chuẩn đạo đức. Người xưa có câu “phép vua thua lệ làng”, câu nói đã phần nào phản ánh sức mạnh của văn hóa làng, uốn nắn dân vào khuôn phép, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm chung của cả cộng đồng. Ví dụ: Hương ước xã Đông Hoàng (Thái Bình) quy định: “Những hộ trong các thôn có nhu cầu đốt gạch để sử dụng phải chọn thời điểm thích hợp và phải được sự đồng ý của chính quyền địa phương.

Nếu làm ảnh hưởng hoặc gây thiệt hại đến tài sản hoa lợi của tập thể và cá nhân thì phải có trách nhiệm bồi thường theo mức độ thiệt hại. Nghiêm cấm việc đốt gạch kinh doanh trong khu dân cư. Nếu vi phạm thì sẽ bị làng xử phạt. Nhẹ thì cảnh cáo, nặng thì đòn roi, nghiêm trọng hơn thì đuổi ra khỏi làng”.

Thứ ba, hương ước, quy ước mang tính “tự nguyện” cao, “tính linh hoạt, mềm dẻo”, dễ áp dụng trong đời sống. Chủ thể ban hành soạn thảo ra hương ước, quy ước không ai khác chính là người dân trong làng, họ nhận thức được những vấn đề đang gặp phải và đưa vào, vì vậy các nội dung này trở nên thiết thực, sâu sát hơn các quy định, chính sách ở tầm vĩ mô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ