Luận án tiến sĩ: Pháp luật về an ninh con người của phạm nhân ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu pháp luật về an ninh con người của phạm nhân ở Việt Nam, phân tích lý luận, thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

198
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về an ninh con người của phạm nhân

An ninh con người (ANCN) là một khái niệm cốt lõi trong luật pháp hiện đại. Khái niệm này được Chương trình phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) định nghĩa lần đầu vào năm 1994. Theo đó, an ninh con người là sự an toàn trước các mối đe dọa kinh niên như đói nghèo, bệnh tật, đàn áp và những biến cố đột ngột gây tổn thương. Đối với đối tượng đặc thù là phạm nhân, ANCN càng trở nên quan trọng. Phạm nhân là người đang chấp hành án phạt tù, thuộc nhóm yếu thế và dễ bị tổn thương trong môi trường trại giam. Do đó, pháp luật về an ninh con người của phạm nhân là một hệ thống các quy phạm pháp luật nhằm bảo vệ các quyền cơ bản của họ. Các quy định này không chỉ thể hiện tính nhân đạo của nhà nước mà còn là công cụ để quản lý, giáo dục và cải tạo phạm nhân. Mục tiêu cuối cùng là giúp họ tái hòa nhập cộng đồng, trở thành người có ích cho xã hội. Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Thi hành án hình sự (Luật THAHS) năm 2019, đã có nhiều quy định tiến bộ về vấn đề này. Hệ thống pháp luật xác định rõ trách nhiệm của nhà nước và các cơ quan chức năng trong việc đảm bảo an toàn tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm và các điều kiện sống tối thiểu cho người chấp hành án. Việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý này là yêu cầu cấp thiết, phù hợp với xu hướng hội nhập quốc tế và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm cốt lõi về an ninh con người của phạm nhân

An ninh con người của phạm nhân được định nghĩa là sự an toàn về tính mạng, thân thể, nhân phẩm, cùng với việc bảo đảm sức khỏe thể chất và tinh thần. Khái niệm này đặt trong bối cảnh đặc thù của môi trường trại giam, nơi tồn tại nhiều tác động bất lợi. Nó bao gồm bảy yếu tố cấu thành theo mô hình của UNDP: an ninh kinh tế, lương thực, sức khỏe, môi trường, cá nhân, cộng đồng và chính trị. Đối với phạm nhân, an ninh cá nhân, cộng đồng và chính trị là những khía cạnh cần được quan tâm đặc biệt. An ninh cá nhân là sự bảo vệ khỏi các hành vi bạo lực, tra tấn, lạm dụng từ cán bộ hoặc các phạm nhân khác. An ninh cộng đồng là việc xây dựng một môi trường giam giữ lành mạnh, nhân văn, duy trì các mối quan hệ xã hội cần thiết. An ninh chính trị trong trại giam thể hiện qua cơ chế dân chủ, quyền được khiếu nại, tố cáo để bảo vệ lợi ích hợp pháp.

1.2. Vai trò của pháp luật trong bảo đảm quyền lợi phạm nhân

Pháp luật đóng vai trò trung tâm trong việc bảo đảm an ninh con người của phạm nhân. Trước hết, nó là cơ sở pháp lý để nhà nước quy định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, từ cơ quan thi hành án đến người chấp hành án. Pháp luật về an ninh con người của phạm nhân tạo ra một hành lang an toàn, ngăn chặn sự tùy tiện, lạm quyền của cán bộ trại giam. Nó cũng điều tiết các mối quan hệ xã hội trong trại giam, hướng tới các giá trị công bằng, dân chủ. Thông qua các quy định cụ thể về chế độ ăn, ở, mặc, chăm sóc y tế, lao động và học tập, pháp luật trực tiếp cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho phạm nhân. Hơn nữa, việc thực thi nghiêm minh các quy định này góp phần nâng cao uy tín quốc gia, khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người theo các công ước quốc tế đã tham gia.

II. Thách thức trong pháp luật an ninh con người cho phạm nhân

Mặc dù hệ thống pháp luật về an ninh con người của phạm nhân ở Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ, thực tiễn vẫn còn tồn tại không ít thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự chưa đồng bộ và đôi khi mâu thuẫn giữa các văn bản quy phạm pháp luật. Luật THAHS là văn bản chủ đạo, nhưng việc triển khai cần sự phối hợp của nhiều luật khác liên quan đến y tế, giáo dục, lao động. Sự thiếu nhất quán này gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Bên cạnh đó, nguồn lực dành cho công tác thi hành án phạt tù còn hạn chế. Nhiều trại giam vẫn trong tình trạng quá tải, cơ sở vật chất xuống cấp, chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn tối thiểu về diện tích, vệ sinh và chăm sóc sức khỏe. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và an ninh sức khỏe của phạm nhân. Thực tiễn thi hành pháp luật cũng bộc lộ những hạn chế. Một bộ phận cán bộ trại giam còn thiếu chuyên nghiệp, có hành vi lạm quyền, chưa thực sự tôn trọng nhân phẩm của người chấp hành án. Cơ chế giám sát, thanh tra chưa phát huy hết hiệu quả, dẫn đến việc các vi phạm không được phát hiện và xử lý kịp thời. Bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập quốc tế sâu rộng cũng đặt ra những thách thức mới, đòi hỏi hệ thống pháp luật phải liên tục cập nhật để thích ứng.

2.1. Bất cập trong hệ thống quy phạm pháp luật hiện hành

Hệ thống quy phạm pháp luật về an ninh con người của phạm nhân vẫn còn một số điểm chưa hoàn thiện. Một số quy định còn mang tính chung chung, thiếu hướng dẫn chi tiết, gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất tại các cơ sở giam giữ. Ví dụ, các quy định về chăm sóc sức khỏe tâm thần cho phạm nhân hay các biện pháp hỗ trợ tái hòa nhập xã hội sau khi mãn hạn tù vẫn chưa thực sự đầy đủ và cụ thể. Ngoài ra, sự tương thích giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế (PLQT) về quyền của tù nhân vẫn là một vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, nội luật hóa. Mặc dù Việt Nam đã tham gia nhiều công ước quốc tế quan trọng, việc chuyển hóa các tiêu chuẩn quốc tế vào luật quốc gia vẫn còn những khoảng trống nhất định, cần được rà soát và bổ sung.

2.2. Hạn chế trong thực tiễn thi hành án phạt tù tại Việt Nam

Thực tiễn thi hành án phạt tù cho thấy nhiều khó khăn. Tình trạng quá tải tại các trại giam là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống phạm nhân, từ không gian sinh hoạt đến chất lượng bữa ăn và chăm sóc y tế. Nguồn lực tài chính và nhân sự cho các cơ sở giam giữ còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của công tác quản lý, giáo dục cải tạo phạm nhân. Năng lực và phẩm chất của một bộ phận cán bộ thi hành án chưa cao, đôi khi dẫn đến các hành vi tiêu cực, xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị giam giữ. Công tác dạy nghề và chuẩn bị cho phạm nhân tái hòa nhập cộng đồng còn mang tính hình thức, chưa thực sự hiệu quả, khiến nhiều người sau khi ra tù gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm và ổn định cuộc sống.

III. Nguyên tắc hoàn thiện pháp luật an ninh con người phạm nhân

Để vượt qua các thách thức, việc hoàn thiện pháp luật về an ninh con người của phạm nhân cần tuân thủ một hệ thống các nguyên tắc nền tảng và nhất quán. Nguyên tắc quan trọng hàng đầu là tôn trọng quyền con người. Mọi quy định pháp luật phải được xây dựng trên cơ sở thừa nhận phẩm giá vốn có của mỗi cá nhân, kể cả khi họ là phạm nhân. Nguyên tắc nhân đạo phải được quán triệt sâu sắc, loại bỏ mọi hình thức đối xử tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người. Các hình phạt và biện pháp cải tạo phạm nhân không chỉ nhằm mục đích trừng trị mà chủ yếu để giáo dục, giúp họ nhận ra lỗi lầm và hướng thiện. Nguyên tắc dân chủ cũng cần được đề cao. Phạm nhân phải được thông tin về quyền và nghĩa vụ của mình, có cơ hội bày tỏ ý kiến và được bảo vệ khi thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo. Bên cạnh đó, nguyên tắc công bằng, bình đẳng đòi hỏi không có sự phân biệt đối xử giữa các phạm nhân dựa trên giới tính, dân tộc, tôn giáo hay loại tội danh. Cuối cùng, mọi quy định phải đảm bảo sự phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của đất nước và tương thích với các tiêu chuẩn của pháp luật quốc tế mà Việt Nam là thành viên, tạo ra một khung pháp lý vừa nhân văn, vừa khả thi.

3.1. Các nguyên tắc nền tảng Nhân đạo công bằng và dân chủ

Nguyên tắc nhân đạo là kim chỉ nam cho mọi hoạt động trong lĩnh vực thi hành án. Nó yêu cầu nhà nước phải đảm bảo các nhu cầu tối thiểu và đối xử với phạm nhân bằng sự tôn trọng phẩm giá. Nguyên tắc công bằng và bình đẳng yêu cầu pháp luật phải được áp dụng một cách nhất quán, không thiên vị. Mọi phạm nhân đều bình đẳng trước pháp luật về quyền và nghĩa vụ cơ bản, mặc dù có thể có sự phân hóa chính sách đối với các nhóm đặc thù như phụ nữ, người chưa thành niên. Nguyên tắc dân chủ được thể hiện qua việc công khai, minh bạch các chế độ, chính sách và tạo cơ chế để phạm nhân tham gia vào các vấn đề liên quan đến đời sống của họ trong trại giam, qua đó thúc đẩy môi trường cải tạo tích cực.

3.2. Đảm bảo sự tương thích với pháp luật quốc tế về nhân quyền

Trong bối cảnh hội nhập, việc hoàn thiện pháp luật về an ninh con người của phạm nhân phải gắn liền với việc thực hiện các cam kết quốc tế. Việt Nam cần tiếp tục rà soát hệ thống pháp luật trong nước để đảm bảo sự tương thích với các công ước quốc tế về quyền con người như Công ước chống tra tấn. Quá trình nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cơ hội để học hỏi kinh nghiệm, nâng cao chất lượng của hệ thống pháp luật quốc gia. Việc tuân thủ pháp luật quốc tế giúp xây dựng một hệ thống tư pháp hình sự văn minh, tiến bộ, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

IV. Giải pháp cụ thể cho pháp luật an ninh con người phạm nhân

Để hiện thực hóa các nguyên tắc trên, cần có những giải pháp cụ thể và đồng bộ để hoàn thiện pháp luật về an ninh con người của phạm nhân. Giải pháp hàng đầu là rà soát, sửa đổi và bổ sung hệ thống văn bản pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật THAHS và các nghị định, thông tư hướng dẫn. Cần quy định chi tiết hơn về các chế độ giam giữ, chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là sức khỏe tâm thần, và các chương trình giáo dục, dạy nghề. Cần xây dựng các quy định rõ ràng về phân loại phạm nhân để quản lý hiệu quả, tránh xung đột và bạo lực trong trại giam. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường nguồn lực cho hệ thống thi hành án. Nhà nước cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, giảm tình trạng quá tải, và đảm bảo các điều kiện vệ sinh, y tế. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ trại giam thông qua đào tạo, bồi dưỡng về nghiệp vụ, pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Cơ chế giám sát cũng cần được cải thiện. Cần tăng cường vai trò giám sát của Viện kiểm sát nhân dân, Quốc hội và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Việc thiết lập một cơ chế giám sát độc lập, có sự tham gia của các tổ chức xã hội, cũng là một hướng đi cần được xem xét để tăng tính minh bạch và hiệu quả trong công tác bảo đảm an ninh con người.

4.1. Quy định chi tiết về an ninh cá nhân và an ninh cộng đồng

Để bảo đảm an ninh cá nhân, pháp luật cần có quy định chặt chẽ về việc phân loại và bố trí giam giữ phạm nhân dựa trên mức độ nguy hiểm, loại tội phạm và đặc điểm nhân thân. Cần nghiêm cấm và xử lý nghiêm các hành vi tra tấn, đối xử vô nhân đạo. Về an ninh cộng đồng, cần xây dựng các quy định khuyến khích tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao, tạo môi trường giao tiếp lành mạnh. Pháp luật cũng nên quy định rõ ràng về quyền được duy trì liên lạc với gia đình và xã hội của phạm nhân, coi đây là một yếu tố quan trọng trong quá trình cải tạo phạm nhân và chuẩn bị cho sự tái hòa nhập xã hội.

4.2. Bảo đảm an ninh kinh tế và sức khỏe cho người chấp hành án

An ninh kinh tế cho phạm nhân cần được bảo đảm thông qua các chương trình dạy nghề thiết thực, phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Pháp luật cần quy định rõ về chế độ lao động, việc trả công và quản lý thu nhập từ lao động của phạm nhân một cách công bằng. Về an ninh sức khỏe, cần hoàn thiện quy định về khám chữa bệnh định kỳ, chăm sóc y tế cho các bệnh thông thường và bệnh nặng. Cần có chính sách đặc thù cho các nhóm phạm nhân dễ bị tổn thương về sức khỏe như người cao tuổi, người khuyết tật, và người nhiễm HIV. Việc đảm bảo dinh dưỡng trong các bữa ăn cũng là một nội dung quan trọng cần được luật hóa chi tiết.

4.3. Hoàn thiện cơ chế khiếu nại tố cáo và giám sát hiệu quả

Một cơ chế khiếu nại, tố cáo minh bạch và hiệu quả là công cụ thiết yếu để phạm nhân tự bảo vệ quyền lợi của mình. Pháp luật cần quy định thủ tục tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, tố cáo một cách nhanh chóng, khách quan. Phải có cơ chế bảo vệ người tố cáo để họ không bị trả thù, trù dập. Song song đó, cần tăng cường hiệu quả của hoạt động giám sát. Vai trò của Viện kiểm sát trong kiểm sát việc tuân theo pháp luật tại các nơi giam giữ cần được phát huy mạnh mẽ hơn. Đồng thời, cần mở rộng các hình thức giám sát của xã hội, tạo điều kiện cho các tổ chức, đoàn thể và thân nhân phạm nhân tham gia giám sát hoạt động của trại giam.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về an ninh con người của phạm nhân ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong bốiậcảnhậngLyậcLng giaậtăngậc cậmối đeậdọaậđốiậv iậsựậanậtoLnậcủaậmỗiậc ậ nhân conậngsờiậtrênậphạmậviậtoLnậcầu, việcậtăngậcsờngậANCN lLậmộtậtrongậnhữngậmốiậ quanậ tâmậ hLngậ đầuậ củaậ LHQ vLậ c cậ tổậ chứcậ quốcậ tế.ậ Năm 1994,ậ Chsơngậtrìnhậ ph tậ triển LHQ (UNDP) trong Báo cáo ph tậ triểnậ conậ ngsờiậ đãậ đsaậ raậ đvnhậ nghĩaậ vềậ ANCN. Bảyậnămậsau,ậỦyậbanậANCN đsợcậthLnhậl pậvLoậth ngậ01ậnămậ2001ậđểậđ pậ lạiậlờiậkêuậgọiậcủaậTổngậthsậktậLHQ tạiậHộiậnghvậthsợngậđỉnhậThiênậniênậkỷậ2000ậvìậ mộtậthếậgi iậ“freeậofậwant”ậand “freeậofậfear”. Haiậnămậsauậđó,ậvào ngày 01 tháng 5 nămậ2003,ậĐồngậChủậtvchậcủaậỦyậbanậANCN,ậSadakoậOgataậvLậAmartyaậSen,ậđãậtrìnhậ bày “Báo cáo ANCN ngày nay” choậ Tổngậ thsậ ktậ LHQ, Kofi Annan.

Trong Nghvậ quyếtậđsợcậĐạiậhộiậđồngậLHQ thôngậquaậtạiậHộiậnghvậthsợngậđỉnhậthếậgi iậnămậ2005,ậ c cậnguyênậthủậquốcậgiaậvLậchínhậphủậc cậns cậđãậđềậc pậđếnậANCN theoậc chậnhấnậ mạnhậquyềnậcủaậngsờiậdânậđsợcậsốngậtrongậtựậdoậvLậnhânậphẩm,ậtho tậkhỏiậnghèoậđóiậ vLậ tuyệtậ vọng;ậ tấtậ cảậ c cậ c ậ nhân,ậ đặcậ biệtậ lLậ nhữngậ ngsờiậ dễậ bvậ tổnậ thsơng,ậ đsợcậ quyềnậtựậdoậkhỏiậsợậhãiậvLậtựậdoậkhỏiậnghèoậđói,ậv iậcơậhộiậbìnhậđẳngậđểật nậhsởngậtấtậ cảậ c cậ quyềnậ củaậ họậ vL ph tậ triển đầyậ đủ tiềmậ năngậ conậ ngsờiậ củaậ họ1. Nămậ 2006,ậ Friends of Human Security đsợcậthLnhậl pậtạiậLHQ doậNh tậBảnậvLậMexicoậđồngậchủậ trì baoậgồmậ34ậquốcậgiaậthLnhậviên,ậv iậmụcậđíchậcungậcấpậmộtậdiễnậđLnậkhôngậchínhậ thứcậchoậc cậquốcậgiaậthLnhậviênậLHQ cũngậnhsậc cậtổậchứcậquốcậtếậkh cậđểậthảoậlu nậ vềậkh iậniệmậANCN t ậc cậgócậđộậ kh cậ nhauậnhằmậtìmậkiếm sựậhiểuậbiếtậchungậvềậ ANCN vLậkh mậph ậnhữngậnỗậlựcậhợpật cậđểậlồngậghépậkh iậniệmậnLyậtrongậc cậhoạtậ độngậ củaậ LHQ. Nămậ 2010,ậ nguyênậ Tổngậ Thsậ ktậ LHQ, Ban Ki Moon, đãậ kêuậ gọiậ chínhậphủậc cậns cậphảiật pậtrungậxâyậdựngậvLậthựcậhiệnậchiếnậlsợcậphòngậng aậtoLnậ diệnậvLậcụậthể,ậlấyậconậngsờiậlLmậtrungậtâm,ậcoiậđóậlLậc chậtiếpậc nậm iậvìậ ANCN2. Trs cậđó,ậnguyênậTổngậthsậktậLHQ,ậKofiậAnnan,ậcũngậchoậrằng:ậ“ĐảmậbảoậANCN, theoậnghĩaậrộngậnhất,ậlLậsứậmệnhậchínhậcủaậLHQ”3.

Phạmậnhân là nhữngậngsờiậđangậchấpậhLnhậ nậphạtậtùậtrongậc cậcơậsởậgiamậgiữ.ậ HọậlLậnhữngậngsờiậđãật ngậphạmậtội,ậxâmậphạmậvLoậcác quanậhệậxãậhộiậđsợcậlu tậhìnhậ sựậbảoậvệ,ậảnhậhsởngật iậTTATXH vLậphảiậchvuậsựậquảnậlt, giamậgiữ,ậgi oậdục cảiậtạoậ đểậ trởậ thLnhậ ngsờiậ cóậ íchậ choậ xãậ hội. Trong trạiậ giam, phạmậ nhânậ thuộcậ nhómậ đốiậ tsợng yếuậthế,ậdễậ bvậxâmậphạmậ vềậ ANCN. Bảoậđảmậ ANCN củaậphạmậnhân là trách 1 UN: Final Document of the 2005 World Summit, General Assembly, Sixtieth session, A/RES/60/1, October 24, 2005;ậđăngậtạiậwww.org ›ậdocsậ›ậglobalcompactậ›ậA…,ậtruyậc pậngLyậ08/6/2019.ậ 2 Đăng tại www.vn/print/20331/lien-hop-quoc-keu-goi-tang-an-ninh-con-nguoi,ậ truyậ c pậ ngLyậ 05/6/2018. 3 Walter Dorn, “Human security: An overview”;ậ đăngậ tạiậ walterdorn.net›23-human-security-an-overview, truy c pậngLyậ08/6/2018.

2 nhiệmậcủaậnhLậns c mLậởậđó,ậph pậlu t lLậcôngậcụậđặcậbiệtậquanậtrọngậđsợcậnhLậns cậ snậdụngậđểậđiềuậtiết các nguồnậlực bảoậđảmậANCN cho phạmậnhân. Hiệnậnay,ậViệtậNamậđãậthamậgiaậvLoậ7/9ậCôngậs cậquốcậtếậcơậbảnậvềậQCN4 và nhiềuậcôngậs cậquốcậtếậquanậtrọngậkh cậvềậQCNậtrongậlĩnhậvựcậlaoậđộng.ậViệcậthựcậ hiệnậph pậlu tậvềậQCNậnóiậchungậvLậph pậlu tậvềậANCNậcủa phạmậnhânậtrởậthLnhậmộtậ trongậnhữngậnộiậdungậquanậtrọngậtrongậcamậkếtậquốcậtếậvLậtr chậnhiệmậquốcậgiaậcủaậ ViệtậNamậtrongậxuậhs ngậxâyậ dựngậnhLậns cậph pậquyền vLậhộiậnh pậquốcậtế. Việtậ Namậđãậ bảoậvệậthLnhậ côngậ B oậc oậquốcậgiaậlầnậthứậ nhấtậvềậthựcậthiậCôngậs c củaậ LHQậvề chốngậtraậtấnậvLậc cậhìnhậthứcậđốiậxnậhoặcậtr ngậphạtậtLnậbạo,ậvôậnhânậđạoậ hoặcậhạậnhụcậconậngsời,ậtổậchứcậtạiậThụyậSĩật ậngLyậ14ậ- 15/11/2018. ViệtậNamậtiếpậ tụcậthựcậhiệnậnhiềuậkhuyếnậnghvậtrongậchuậkỳậkiểmậđiểmậđvnhậkỳậphổậqu tậlầnậIIIậcủaậ Hộiậ đồngậ nhânậ quyềnậ quốcậ tế.

Trongậ nhữngậ nămậ qua,ậ NhLậ ns cậ Việtậ Nam đãậ banậ hLnhậ hệậ thốngậ vănậ bảnậ QPPL vềậ ANCNậ củaậ phạmậ nhân tsơngậ đốiậ đồngậ bộậ vLậ toLnậ diện.ậTrênậcơậsởậđó,ậlựcậlsợngậchứcậnăngậđãậtổậchứcậthựcậhiệnậc cậnộiậdung,ậbiệnậph pậ bảo đảmậANCNậchoậphạmậnhân,ậquảnậlt,ậgiamậgiữ,ậgi oậdụcậcảiậtạoậphạmậnhânậtheo đsờngậlối,ậchínhậs chậcủaậĐảng,ậph pậlu tậcủaậNhLậns c,ậgópậphầnậquanậtrọngậtrongậ côngật cậbảoậvệậANQG,ậbảoậđảmậTTATXHậvLậđấuậtranhậphòng,ậchốngậtộiậphạm. Đ ngậ chú ýậ, Lu tậ THAHS m iậ đsợcậ Quốcậ hộiậ khóaậ XIV thông qua ngày 14 th ngậ6ậnămậ2019 đãậchứaậđựngậnhiềuậnộiậdungậm iậvLậtiếnậbộậvềậANCNậcủaậphạmậ nhân. Tuyậv y,ậcóậthểậnóiậđạoậlu tậnLyậvLậc cậvănậbảnậQPPLậkhác vềậANCN củaậphạmậ nhân vẫnậbộcậlộậnhữngậhạnậchế,ậbấtậc p,ậchsaậtheoậkvpậtrìnhậđộậph tậtriểnậkinhậtế - xã hộiậcủaậđấtậns cậvLậ yêuậcầuậbảoậđảmậ ANCN củaậphạmậnhân trong bốiậcảnhậCMCN 4.ậViệcậthựcậthiậph pậlu t vềậANCN củaậphạmậnhân cũng còn nhữngậhạnậchế,ậảnhậhsởngậđếnậsựậuyậnghiêmậcủaậph pậlu t vLậph pậchếậXHCN và uy tínậcủaậĐảng, NhLậns cậtaậtrongậviệcậbảoậđảmậANCNậvLậQCN nói chung. Vìậv y,ậviệcậ nghiênậcứuậđềậtLiậ“Pháp luật về an ninh con người của phạm nhân ở Việt Nam hiện nay” lLậcóậtậnghĩaậltậlu n, thựcậtiễnậsâuậsắc.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Lu nậ nậnghiênậcứuậnhữngậvấnậđềậltậlu n,ậthựcậtiễn về ph pậlu t vLậviệcậthiậhLnhậ ph pậ lu tậ vềậ ANCN củaậ phạmậ nhân.ậ Trênậ cơậ sởậ đó, Lu nậ nậ đềậ xuấtậ các giảiậ ph pậ nhằmậhoLnậthiệnậph pậlu t vềậANCN củaậphạmậnhân cũngậnhsậc cậgiảiậph pậđảmậbảoậ việcậthiậhLnhậph pậlu tậvềậANCN của phạmậnhânậởậViệtậNamậhiệnậnay. Nhiệm vụ nghiên cứu 4 Baoậgồm:ậCôngậs cậquốcậtếậvề xóaậbỏậmọiậhìnhậthứcậphânậbiệtậchủngậtộcậnămậ1965;ậCôngậs cậquốcậtếậvềậc cậ quyềnậdânậsựậvLậchínhậtrvậnămậ1966;ậCôngậs cậquốcậtếậvềậc cậquyềnậkinhậtế,ậxãậhộiậvLậvănậhóaậnămậ1966;ậCôngậ s cậvềậxóaậbỏậmọiậhìnhậthứcậphânậbiệtậđốiậxnậchốngậlạiậphụậnữậnămậ1979;ậCôngậs cậchốngậtraậtấnậvLậc cậhìnhậ thứcậđốiậxnậhoặcậtr ngậphạtậtLnậbạo,ậvôậnhânậđạoậhoặcậhạậnhụcậconậngsờiậnămậ1984;ậCôngậs cậvềậquyềnậtrẻậemậ nămậ1989;ậCôngậs cậvềậquyềnậcủaậngsờiậkhuyếtật tậnămậ2006.ậ 3 Đểậđạtậđsợcậmụcậđíchậtrên,ậLu nậ nật pậtrungậgiảiậquyếtậnhữngậnhiệmậvụậcơậbản sauậđây: - Tổngậhợpậc cậcôngậtrìnhậnghiênậcứuậởậtrongậns cậvLậngoLiậns cậliênậquanậđếnậ ANCN củaậphạmậnhân, ph pậlu t và thi hành ph pậlu t vềậANCN củaậphạmậnhân, t ậ đóậrútậraậnhữngậvấnậđềậcầnậtiếpậtụcậnghiênậcứu. - Nghiênậcứuậnhữngậvấnậđềậltậlu nậcủa ph pậlu tậvềậANCN củaậphạmậnhânậtrênậ c cậkhíaậcạnh sau: xâyậdựngậkh iậniệmậANCN củaậphạmậnhân; phân tích sựậcầnậthiếtậ bảoậ đảmậ ANCN củaậphạmậnhân; xâyậ dựngậkh iậniệmậ và phân tích đặcậđiểm,ậ vaiậtròậ củaậph pậlu tậvềậANCN củaậphạmậnhân; nguyênậtắc,ậnộiậdung,ậhìnhậthức,ậc cậtiêuậchíậ đ nhậgi ậmứcậđộậhoLnậthiệnậvLậnhữngậyếuậtốậảnhậhsởngật iậ ph pậlu tậvềậANCN củaậ phạmậnhân,ậnhấtậlLậlLmậrõậviệcậCMCN 4.0 và quá trình hộiậnh pậquốcậtếậhiệnậnayậđemậ đếnậnhữngậcơậhộiậhoặcậđặtậraậnhữngậth chậthứcậgìậđốiậv iậviệcậxâyậdựng,ậhoLnậthiệnậvLậ thựcậ thiậ ph pậ lu t vềậ ANCNậ củaậ phạmậ nhân; tìmậ hiểuậ nhữngậ nộiậ dungậ cơậ bảnậ củaậ PLQT và ph pậlu t ns cậngoLiậvềậANCN củaậphạmậnhânậvLậrútậraậmộtậsốậgi ậtrvậthamậ khảoậchoậViệtậNam.

- Khái quát quá trình hìnhậthLnhậvLậph tậtriểnậcủaậph pậlu t vềậANCN củaậphạmậ nhân ởậViệtậNamật ậnămậ1945ậđếnậnay;ậtiếnậhLnhậkhảoậs t,ậđ nhậgi ậthựcậtrạngậpháp lu tậvLậthựcậtiễnậthiậhLnhậph pậlu tậvềậANCN củaậphạmậnhânậtrongậc cậtrạiậgiam củaậ BộậCôngậan trongậthờiậgianậqua,ậchỉậraậc cậnguyênậnhânậcủaậthựcậtrạngậđó.ậ - Đềậxuấtậc cậquanậđiểmậvLậgiảiậph p hoLnậthiệnậph pậlu t vLậnângậcaoậhiệuậquảậ thiậhLnhậph pậlu tậvềậANCN củaậphạmậnhân trongậthờiậgianật i. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Lu nậ nậnghiênậcứu vềậph pậlu t vLậthiậhLnhậph pậlu tậvềậANCN củaậphạmậnhân ởậViệtậNamậhiệnậnay. Phạm vi nghiên cứu - Vềậkhôngậgian nghiênậcứu:ậLu nậ nậkhảoậs tậvềậthựcậtrạngậph pậlu t và thi hành ph pậlu t vềậANCNậcủaậphạmậnhân trong các trạiậgiam thuộcậBộậCôngậan trênậphạmậviậ toLnậquốc,ậtrongậđóậnghiênậcứuậđiểnậhìnhậởậmộtậsốậtrạiậgiam:ậThanhậXuân,ậNgọcậLt,ậ PhúậSơnậ4,ậNinh Khánh, ThanhậPhong,ậĐồngậSơn.ậ - Vềậthờiậgian nghiênậcứu: T ậnămậ2011ậlLậnămậLu tậTHAHS nămậ2010ậcóậhiệuậ lựcậthiậhLnhậđếnậnămậ2020,ậsauậkhiậLu tậTHAHS nămậ2019ậđsợcậbanậhLnhậthayậthếậ choậLu tậTHAHS nămậ2010.

Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu 4. Phương pháp luận Lu nậ nậđsợcậthựcậhiệnậtrênậcơậsởậnhữngậnguyênậltậcơậbảnậcủaậchủậnghĩaậMác - Lênin, tsậtsởngậHồậ ChíậMinhậvLậc cậ quanậđiểm,ậchủậtrsơngậcủaậĐảngậvLậNhLậns cậ 4 Việtậ Nam vềậ THAPT. Bênậ cạnhậ đó,ậ c cậ quanậ điểmậ củaậ LHQ vềậ ANCN lLậ cơậ sởậ ltậ lu nậquanậtrọngậchoậviệcậnghiênậcứuậnộiậdungậcủaậph pậlu t vềậANCN củaậphạmậnhân. Phương pháp nghiên cứu Trong quá trình thựcậ hiện Lu nậ n,ậ t cậ giảậ snậ dụngậ tổngậ hợpậc cậ phsơngậ ph p trong nghiênậcứu khoaậhọc,ậbaoậgồm:ậPhsơngậph p phânậtích,ậtổngậhợp,ậkh iậqu tậhóa,ậ tr uậtsợngậhóa,ậlvchậsnậvLậlôgic,ậđiềuậtraậxãậhộiậhọc.ậCụậthể nhsậsau: - Chsơngậ 1: T cậ giảậ snậ dụngậ các phsơngậ ph pậ phânậ tích,ậ tổngậ hợp,ậ khái quát hóa, hệậthốngậhóa đểậchỉậraậnhữngậvấnậđềậltậlu nậvLậthựcậtiễnậđãậđsợcậnghiênậcứuậởậ trongậns cậvLậởậns cậngoLiậcóậliênậquanậđếnậnộiậdungậLu nậ n.ậTrongậđó,ật cậgiảậkếậ th aậhệậthốngậcơậsởậltậthuyếtật ậc cậcôngậtrìnhậnLyậvLậnghiênậcứu,ậbổậsungậnhữngậnộiậ dungậm iậđ pậứngậnhiệmậvụậnghiênậcứuậcủaậđềậtLiậLu nậ n.

- Chsơngậ 2:ậ C cậ phsơngậ ph pậ phânậ tích,ậ tổngậ hợp,ậ kh iậ qu tậ hóa,ậ tr uậ tsợngậ hóa,ậliênậhệậthựcậtiễnậđsợcậsnậdụngậđểậđúcậrútậnhững vấnậđềậltậlu nậvềậph pậlu t vềậ ANCN củaậphạmậnhân; phsơngậph pậsoậs nhậđểậrútậraậc cậgi ậtrvậthamậkhảoậchoậViệtậ Namật các quyậđvnhậcủaậPLQT và ph pậlu t ns cậngoLiậvềậANCNậcủaậphạmậnhân. - Chsơngậ3:ậPhsơngậph pậđiềuậtraậxãậhộiậhọc đsợcậsnậdụngậchủậyếuậtrongậviệcậ khảoậs tậthựcậtế đốiậv iậphạmậnhân vLậc nậbộậtrạiậgiam (900ậphạmậnhânậvLậ450ậc nậbộậ trạiậgiam) tạiậmộtậsốậtrạiậgiam thuộc BộậCôngậan; thờiậgianậkhảoậs t trong nămậ2019ậvLậ nămậ 2020. Đồngậ thời,ậ t cậ giảậ đãậ nghiênậ cứuậ tLiậ liệu thôngậ quaậ c cậ b oậ c oậ tổngậ kếtậ công tác THAHS hLngậnămậcủaậBộậCôngậan và đơnậvvậchứcậnăngậcủaậBộậCôngậan; snậ dụngậphsơngậph pậthốngậkê,ậphânậtích,ậtổngậhợp,ậkh iậqu tậhóaậđểậđiậđếnậnhữngậnh nậ đvnh,ậđ nhậgi vềậthựcậtrạngậph pậlu t vLậthựcậtiễnậthiậhLnhậph pậlu t vềậANCNậcủaậ phạmậnhân ởậViệtậNamậhiệnậnay. - Chsơngậ4:ậCác phsơngậph pậphânậtích,ậtổngậhợp,ậso sánh đsợcậsnậdụngậtrongậ việcậđsaậraậc cậlu nậchứngậvLậlLmậs ngậtỏậc cậquanậđiểm,ậgiảiậph pậnhằmậhoLnậthiệnậ ph pậlu t vềậANCNậcủaậphạmậnhân vLậnângậcaoậhiệuậquảậbảoậđảmậANCNậcho phạmậ nhân ởậc cậtrạiậgiam thuộcậBộậCôngậan.

Trong quá trình thựcậhiệnậLu nậ n,ật cậgiảậcòn snậdụngậphsơngậph pậchuyênậgia,ậ tiếnậhLnhậtraoậđổi,ậphỏngậvấnậsâu v iậc nậbộậnghiênậcứu,ậgiảngậdạyậởậc cậcơậsởậđLoậtạoậ Cảnhậs tậtrạiậgiam và v iậc nậbộậlLmậcôngật cậxâyậdựngậph pậlu t vềậANCNậcủaậphạmậ nhân củaậBộậCôngậanậvềậc cậvấnậđềậcóậliênậquanật iậnộiậdungậLu nậ n. Đóng góp mới của Luận án Lu nậ nậlLậcôngậtrìnhậ nghiênậcứuậ mộtậc chậtoLnậdiện về hệậthốngậltậlu n, thựcậ trạngậph pậlu t vLậthựcậtiễnậthiậhLnhậph pậlu t vềậANCN củaậphạmậnhân ởậViệtậNamậ trongậbốiậcảnh CMCN 4.0 vLậhộiậnh pậquốcậtế hiệnậnay. Kếtậ quảậ nghiênậ cứuậ củaậ Lu nậ n cóậ nhữngậ đóngậ gópậ m iậ vềậ khoaậ họcậ choậ chuyênậngLnhậLtậlu nậvLậLvchậsnậnhLậns cậvLậph pậlu t nhsậsau: 5 - Xâyậdựngậđsợcậc cậkh iậniệm ANCN củaậphạmậnhân;ậph pậlu t vềậANCN củaậ phạmậ nhân; x cậ đvnhậ rõậ nộiậ hLm,ậ ngoạiậ diênậ củaậ nhữngậ kh iậ niệmậ nLy;ậ xâyậ dựngậ khungậltậthuyếtậvềậph pậlu tậvềậANCNậcủaậphạmậnhân. - Kh iậqu tậđsợcậc cậnộiậdungậcơậbảnậcủaậPLQTậvLậph pậlu tậmộtậsốậquốcậgiaậvềậ ANCNậcủaậphạmậnhânậvLậđsaậraậmộtậsốậkhuyếnậnghvậchoậViệtậNam.ậ - Nh nậdiện đsợcậnhững suậđiểm, hạnậchếậcủaậph pậlu t vềậANCNậcủaậViệtậNamậ hiệnậnayậcũngậnhs thựcậtrạng thi hành ph pậlu t vềậANCN củaậphạmậnhân trong các trạiậgiam củaậBộậCôngậan;ậx cậđvnhậđsợcậc cậnguyênậnhânậcủaậnhữngậsuậđiểmậvLậhạnậ chếậđó.

- Lu nậ giảiậ sâuậ sắcậ sựậ cầnậ thiếtậ phảiậ hoLnậ thiệnậ ph pậ lu tậ vềậ ANCNậ củaậ phạmậ nhânậởậViệtậNamậhiệnậnay. - ĐềậxuấtậquanậđiểmậvLậgiảiậph pậhoLnậthiệnậph pậlu t vềậANCN củaậphạmậnhân cũngậ nhs giảiậ ph pậ thựcậ thiậcóậ hiệuậ quảậ ph pậ lu tậ vềậ ANCN củaậ phạmậ nhân ởậ Việtậ Namậhiệnậnay. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án - Vềậmặtậltậlu n,ậkếtậquảậnghiênậcứuậcủaậLu nậ nậgópậphầnậlLmậgiLuậthêmậltậlu nậ vềậANCN và ph pậlu t vềậANCN củaậphạmậnhân. - Vềậmặtậthựcậtiễn,ậkếtậquảậnghiênậcứuậcủaậLu nậ nậgópậphầnậlLmậrõậthựcậtrạngậ vLậđsaậraậc cậgiảiậph pậnhằmậhoLnậthiệnậph pậlu t vềậANCN củaậphạmậnhân ở Việtậ Nam.

Nhữngậgiảiậph pậnêuậtrongậLu nậ nậcóậthểậv nậdụngậvLoậthựcậtiễnậnângậcaoậhiệuậ quảậbảoậđảmậANCN củaậphạmậnhân trong các trạiậgiam ởậViệtậNam hiệnậnay. Cũngậ quaậkếtậquảậnghiênậcứu,ậLu nậ nậkhẳngậđvnhậsựậquanậtâmậcủaậĐảngậvLậNhLậns cậViệtậ Namậ trongậ việcậ banậ hLnhậ c cậ chínhậ s chậ đốiậ v iậ phạmậ nhân,ậ gópậ phầnậ b cậ bỏậ quanậ điểmậsaiậtr iậcủaậc cậthếậlựcậthùậđvchậvu cáo ViệtậNamậngsợcậđãiậphạmậnhân. Lu nậ nậcóậthểậsnậdụngậlLmậtLiậliệuậthamậkhảo cho c cậnhLậhoạtậđộngậthựcậtiễnậ trongậqu ậtrìnhậxâyậdựngậvLậhoLnậthiệnậph pậlu tậvềậANCNậcủaậphạmậnhânậởậns cậta,ậ choậviệcậnghiênậcứu,ậgiảngậdạyậvLậhọcật pậtrongậc cậcơậsởậđLoậtạoậlu tậhọc,ậchoậgiáo viên vLậhọcậviênậc cậhọcậviện,ậtrsờngậCAND, cơậquanậquảnậltậtrạiậgiam, trạiậgiam và nhữngậngsờiậquanậtâm. Kết cấu của Luận án NgoLiậphầnậmởậđầu,ậkếtậlu n,ậdanhậmụcậcôngậtrìnhậkhoaậhọcậcủaật cậgiảậliênậquanậ đếnậLu nậ n,ậdanhậmụcậtLiậliệuậthamậkhảoậvLậphụậlục,ậLu nậ nậđsợcậcấuậtrúcậthLnhậ4ậ chsơng: Chsơngậ 1.

Tổngậ quanậ tìnhậ hìnhậ nghiênậ cứu liênậ quanậ đếnậ đềậ tLiậ Lu nậ n;ậ Chsơngậ2.ậCơậsởậltậlu nậcủaậph pậlu tậvềậ anậninhậconậngsờiậcủaậ phạmậnhân ởậ Việtậ Nam; Chsơngậ3.ậQu ậtrìnhậph tậtriển,ậthựcậtrạngậph pậlu t và thiậhLnhậph pậlu tậvềậanậ ninh con ngsờiậcủaậphạmậnhânậởậViệtậNam; Chsơngậ4.ậQuanậđiểmậvLậgiảiậph pậhoLnậ thiệnậph pậlu tậvềậanậninhậconậngsờiậcủaậphạmậnhânậởậViệtậNamậhiệnậnay. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Khái quát tình hình nghiên cứu ở trong nƣớc, ngoài nƣớc liên quan đến đề tài Luận án Trong phầnậnLy,ật cậgiả phânậtíchậc cậcôngậtrìnhậnghiênậcứuậds iậhaiậkhíaậcạnh. Thứ nhất, c cậ côngậ trìnhậ nghiênậ cứuậ vềậ ANCN củaậ phạmậ nhân; Thứ hai, các công trìnhậnghiênậcứuậvềậph pậlu t và thi hành ph pậlu t vềậANCN củaậphạmậnhân.

Tổng quan các công trình nghiên cứu về an ninh con người của phạm nhân 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về an ninh con người Kh iậniệmậchínhậthứcậđsợcậxuấtậhiệnậvLoậnămậ1994ậtrongậB oậc oậph tậtriểnậconậ ngsờiậcủaậChsơngậtrìnhậph tậtriểnậconậngsờiậ(UNDP)ậcủaậLHQ song bởiậcóậtínhậthựcậ tiễnậcaoậnênậANCN nhanhậchóngậnh nậđsợcậsựậquanậtâmậrộngậrãiậcủaậc cậhọcậgiả,ậnhLậ khoaậhọc,ậnhLậquảnậltậcảậởậtrongậns cậvLậởậns cậngoLi.ậVấnậđềậANCNậcóậthểậđsợcậ tiếpậc nậds iậnhiềuậgócậđộậvLậtrênậnhiềuậbìnhậdiệnậkh cậnhau. Thứ nhất, tiếp cận từ góc độ tầm quan trọng của vấn đề ANCN, theo t cậ giảậ HoLngậ Cẩmậ Thanhậ vLậ Nguyễnậ Hồngậ Bảoậ Thiậ trongậ bLiậ viếtậ “ANCN (Human security)”5, 2013, sự raậđờiậcủaậkh iậniệmậANCNậđãậdẫnậđếnậviệcậphảiậxemậxétậlạiậc cậ kh iậniệmậvềậvaiậtròậcủaậquốcậgiaậdânậtộcậvLậkh iậniệmậquyềnậlực,ậsứcậmạnh,ậvốnậlâuậ nayậđsợcậcoiậlLậ“đối tượng hàng đầu của an ninh”.ậTrongậbLiậviếtậ“ANCN”6, 2017, t cậgiảậNguyễnậNhâmậnói về các mốiậđeậdọa ANCN ở phạm vi toàn cầu: sự giaậtăngậ dân số khôngậđsợc kiểm soát, áp lực về di dân, bấtậbìnhậđẳng về cơậhội kinh tế, nạn khủng bố quốc tế, xuống cấp về môiậtrsờng, sn dụng ma túy. Trvnh Thv Kim Ngọc trong bài viết “ANCN trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu”7, 2009, đãậ choậrằngậbiếnậđổiậkhíậh uậđangậđeậdọaậANCN trênậc cậkhíaậcạnhậcủaậnó,ậđiềuậnLyậđòiậ hỏiậnhânậloạiậphảiậngănậchặnậcuộcậkhủngậhoảngậsinhậth i,ậgiảmậthiểuậnhữngật cậđộngậ củaậ nóậ đốiậ v iậ sựậ sốngậ loLiậ ngsời.ậ T cậ giảậ Tạậ Minhậ Tuấnậ trongậ bLiậ viếtậ “ANCN và những mối đe dọa toàn cầu”8, 2008, thì choậrằng, đểậbảoậđảmậchoậsựậph tậtriểnậtựậdoậ vLậ bềnậ vững,ậ nhânậ loạiậ phảiậ chúậ trọngậ ph tậ triểnậ cóậ tínhậ bềnậ vững,ậ dânậ chủậ hóaậ đờiậ sốngậxãậhội,ậgiảmậchiậphíậmuaậsắmậvũậkhíậvLậthúcậđẩyậc cậthểậchếậmangậtínhậtoLnậcầu.ậ Đặcậbiệt,ậđsợcậkíchậhoạtậbởiậquanậđiểmậcủaậUNDPậvềậ ANCN vLậnhữngậnỗậlựcậ củaậLHQậtrongậviệcậphổậbiếnậvLậph tậtriểnậkh iậniệmậANCN,ậc cậtổậchứcậvLậhọcậgiảậ 5 Đăngậtạiậnghiencuuquocte.org/2014/11/14/an-ninh-con-nguoi-2/, truyậc pậngLyậ05/6/2018.

6 Đăngậ tạiậ lyluanchinhtri.vn/home/index.php/tu-dien-mo/item/2113-an-ninh-con-nguoi.html, truyậ c pậ ngLyậ 05/6/2018.vn/handle/VNU_123/10212, truyậc pậngLyậ05/6/2018./An-ninh-con-nguoi-va-nhung-moi-de-doa-toan-cau. 7 quốcậtếậđãật pậtrungậnghiênậcứuậvềậANCN theoậc cậloạiậđốiậtsợngậvLậởậc cậquốcậgia,ậ khuậvựcậđvaậltậkh cậnhau.ậTrongậsốậnLyậcóậthểậkểậđếnậmộtậsốậcôngậtrìnhậđ ngậchúậtậ sauậ đây: Cuốnậ s chậ “Human Security: Concepts and Implications” (ANCN: Khái niệmậ vLậ nhữngậ hLmậ t),ậ 2007,ậ củaậ Shahrbanou Tadjbakhsh và Anuradha M. Chenoy, đsợcậxuấtậbảnậbởiậThsậviệnậđiệnậtnậTaylorậ&ậFrancis9 v iậ271ậtrang,ậgồmậ2ậphần,ậ10ậ chsơng, trongậđó,ậc cật cậgiảậkhẳngậđvnh ANCNậlLậsựậkếtậhợpậanậninh,ậph tậtriểnậvLậ nhânậquyềnậvLoậmộtậkhuônậkhổậduyậnhất,ậlLmậsâuậsắc,ậcủngậcốậc cậkh iậniệmậhiệnậcóậ vLậkếtậnốiậcủaậchúng.ậDoậđó,ậmốiậb nậtâmậv iậANQGậkhôngậđsợcậphépậvsợtậquaậtầmậ quanậtrọngậtrungậtâmậcủaậANCN. GeorgậFrerksậvLậBermaậKleinậGoldewijkậtrongậcuốnậ sách “Human Security and International Insecurity” (ANCNậvLậmấtậanậninhậquốcậtế),ậ WageningenậAcademicậPublishers,ậ2007,ậgồmậ3ậphần,ậ321ậtrang,ậđãậ khẳngậđvnhậrằngậ khôngậ cóậ mộtậvấnậ đềậ hoặcậ xungậ độtậ quanậ trọngậ nLoậ củaậ conậ ngsờiậ cóậ thểậ đsợcậ giảiậ quyếtậmộtậc chậbềnậvữngậchỉậbằngậbạoậlực.ậThayậvLoậđó,ậ việcậ pậdụngậc chậtiếpậc nậ theoậhs ngậANCNậsẽậgópậphầnậxâyậdựngậmộtậtsơngậlaiậhòaậbìnhậhơn.

Cuốnậs chậ“The Viability of Human Security” (TínhậkhảậthiậcủaậANCN),ậAmsterdamậUniversityậPress,ậ Amsterdam,ậ2008,ậdoậMonicaậdenậBoerậvLậJaapậdeậWildeậlLmậchủậbiên,ậgồmậ4ậphần,ậ 269 trang, đãậ choậ rằng, ANCNậ khôngậ cònậ cóậ thểậ đsợcậ hiểuậ theoậ nghĩaậ ANQGậ vLậ thuầnậ túyậ quânậ sự.ậ Nóậ phảiậ baoậ gồmậ ph tậ triểnậ kinhậ tế,ậ xãậ hội,ậ côngậ lt,ậ bảoậ vệậ môiậ trsờng,ậ dânậ chủậ hóa,ậ tônậ trọngậ QCNậ vLậ sựậ caiậ trvậ củaậ ph pậ lu t.ậ Trongậ cuốnậ s chậ “Human Dignity and Human Security in Times of Terrorism” (NhânậphẩmậvLậANCN trongậthờiậđạiậkhủngậbố), TMC Asser Press, 2020, do Christophe Paulussen và Martin ScheininậlLmậchủậbiênậv iậ14ậchsơng, 371 trang, khẳngậđvnh,ậtrongậthờiậđạiậkhủngậbốậ ngày nay, c chậtiếpậc nậnhânậquyềnậsẽậlLậkhôngậthểậthiếuậtrongậviệcậđảmậbảoậphẩmậgi ậ conậ ngsờiậvLậ anậ ninhậ choậ tấtậ cảậ mọiậ ngsời. Cuốnậ s chậ “The Many Faces of Human Security - Case Studies of Seven Countries in Southern Africa” (Nhiềuậkhíaậcạnhậcủaậ ANCN - NghiênậcứuậtrsờngậhợpậcủaậbảyậquốcậgiaậởậNamậPhi),ậđsợcậxuấtậbảnậbởiậViệnậ Nghiênậcứuậanậninh,ậPOậBoxậ1787,ậQuảngậtrsờngậBrooklyn,ậPretoria,ậNamậPhi,ậ2005,ậ doậKeithậMuloongo,ậRogerậKibasombaậvLậJemimaậNjeriậKaririậbiênậsoạn,ậgồmậ4ậphần,ậ 304 trang, thì choậrằng,ậANCN,ậtheoậnghĩaậrộngậnhấtậcủaậnó,ậbaoậgồmậc cậQCN,ậquảnậ trvậtốt,ậtiếpậc nậgi oậdục,ậchămậsócậsứcậkhỏeậvLậcơậhộiậthựcậhiệnậtiềmậnăngậcủaậmỗiậc ậ nhân. ĐóậlLậc chậđểậgiảmậnghèo,ậđạtậđsợcậtăngậtrsởngậkinhậtếậvLậngănậng aậxungậđột.ậ Giorgio Shani, Makotoậ Satoậ vLậ Mustaphaậ Kamalậ Pashaậ trongậ cuốnậ s chậ “Protecting Human Security in a Post 9/11 World - Critical and Global Insights” (BảoậvệậANCNậ trongậmộtậthếậgi iậsauậngLyậ11/9ậ- Phêậph nậvLậnhữngậc iậnhìnậsâuậsắcậtoLnậcầu),ậđsợcậ xuấtậ bảnậ bởiậ Palgraveậ Macmillan,ậ 2007,ậ đãậ khẳngậ đvnh ANCN phảiậ liênậ quanậ đếnậ tậ tsởngậtiếnậbộậvềậsựậhsngậthvnhậcủaậconậngsờiậvLậsựậtiếnậbộậcủaậc cậđiềuậkiệnậlLmậchoậ 9 Đvaậchỉậhttps://www.com/books/9780203965955,ậtruyậc pậngLyậ08/6/2019.ậ 8 điềuậ nLyậ cóậ thể. Matthew, Jon Barnett, Bryan McDonald và Karen L.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ