Khóa luận: Các yếu tố tác động đến thị giá cổ phiếu Việt Nam (2013-2024)

Khóa luận phân tích sâu các yếu tố tác động đến thị giá cổ phiếu tại Việt Nam giai đoạn 2013-2024. Bao gồm mô hình, kết quả và khuyến nghị giá trị.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng thị giá cổ phiếu

Thị giá cổ phiếu là giá trị giao dịch của cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, phản ánh tâm lý nhà đầu tư và tình hình kinh tế quốc gia. Trong giai đoạn 2013-2024, thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua nhiều biến động, trở thành "晴雨表" của nền kinh tế. Giá cổ phiếu không chỉ ảnh hưởng đến nhà đầu tư mà còn phản ánh sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và toàn bộ hệ thống kinh tế. Việc phân tích yếu tố ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt và hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Định nghĩa thị giá cổ phiếu

Thị giá cổ phiếu được xác định thông qua các chỉ số chính như chỉ số VN-Index, HNX-Index biểu thị mức độ thay đổi giá trị. Đây là công cụ đo lường hiệu suất hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết. Giá cổ phiếu được hình thành thông qua cơ chế cung cầu trên sàn giao dịch, phản ánh kỳ vọng lợi nhuận tương lai.

1.2. Vai trò của thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong huy động vốn, phân bổ tài nguyên và định giá tài sản. Thị trường này giúp doanh nghiệp huy động vốn để mở rộng kinh doanh, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

II. Các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến thị giá cổ phiếu

Trong giai đoạn 2013-2024, các yếu tố tác động đến thị giá cổ phiếu bao gồm nhiều biến số kinh tế vĩ mô. Tăng trưởng GDP là chỉ số quan trọng nhất, phản ánh sức khỏe kinh tế tổng thể của đất nước. Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh xuất khẩu và chi phí nhập khẩu. Tỷ lệ lạm phát tác động đến sức mua và chi phí hoạt động của doanh nghiệp. Ngoài ra, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là nhân tố quan trọng thúc đẩy thị giá cổ phiếu tăng trưởng trong giai đoạn này.

2.1. Tăng trưởng kinh tế GDP

Tăng trưởng GDP là chỉ báo chính của sức khỏe kinh tế. Khi GDP tăng, các doanh nghiệp có doanh thu và lợi nhuận cao hơn, dẫn đến thị giá cổ phiếu tăng. Trong 2013-2024, Việt Nam duy trì tăng trưởng GDP bình quân 6-7% hàng năm, hỗ trợ tăng giá cổ phiếu.

2.2. Đầu tư nước ngoài và tỷ giá hối đoái

FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) là nguồn vốn quan trọng giúp phát triển sản xuất và tạo việc làm. Tỷ giá hối đoái ổn định giúp doanh nghiệp xuất khẩu hoạt động hiệu quả. Khi FDI tăngtỷ giá ổn định, thị giá cổ phiếu những công ty liên quan tăng theo.

III. Ảnh hưởng của các yếu tố ngành và sự kiện đặc biệt

Bên cạnh các yếu tố kinh tế vĩ mô, các yếu tố tác động đến thị giá cổ phiếu còn bao gồm phân khúc ngành cụ thể và các sự kiện bất thường. Trong giai đoạn 2013-2024, ngành ngân hàng, bất động sản, công nghệ là những ngành được nhà đầu tư quan tâm. Sự kiện đại dịch COVID-19 (2020-2021) tác động lớn đến thị giá cổ phiếu, với những ngành khác nhau chịu ảnh hưởng khác nhau. Các chính sách định hướng kinh tế của chính phủ cũng góp phần quyết định giá cổ phiếu từng nhóm ngành.

3.1. Tác động ngành kinh tế

Các ngành khác nhauthị giá cổ phiếu biến động khác nhau. Ngành ngân hàng nhạy cảm với lãi suất; ngành bất động sản phụ thuộc vào chính sách tín dụng; ngành công nghệ tăng trưởng mạnh nhờ chuyển đổi số. Phân tích yếu tố tác động theo ngành giúp nhà đầu tư lựa chọn đúng cổ phiếu.

3.2. Tác động của sự kiện COVID 19

Đại dịch COVID-19 năm 2020-2021 gây sốc lớn cho thị trường chứng khoán. Giá cổ phiếu các hãng hàng không, du lịch giảm mạnh, trong khi ngành bán lẻ trực tuyến tăng. Sự kiện này cho thấy thị giá cổ phiếu phụ thuộc nhiều vào các yếu tố ngoài kinh tế.

IV. Ý nghĩa của nghiên cứu và khuyến nghị

Phân tích các yếu tố tác động đến thị giá cổ phiếu trong giai đoạn 2013-2024 có ý nghĩa rất quan trọng cho ba nhóm đối tượng. Thứ nhất, nhà đầu tư có thể hiểu rõ những yếu tố ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu để đưa ra quyết định đầu tư khoa học. Thứ hai, doanh nghiệp niêm yết có thể lên kế hoạch phát triển hợp lý để nâng cao giá trị cổ phiếu. Thứ ba, nhà hoạch định chính sách có dữ liệu để xây dựng những chính sách hỗ trợ phát triển thị trường chứng khoán bền vững.

4.1. Khuyến nghị cho nhà đầu tư

Nhà đầu tư nên theo dõi tăng trưởng GDP, FDI, tỷ lạm phát để dự báo thị giá cổ phiếu. Đa dạng hóa danh mục theo các ngành khác nhau giúp giảm rủi ro. Hiểu rõ các yếu tố tác động giúp lựa chọn thời điểm mua bán cổ phiếu phù hợp.

4.2. Khuyến nghị cho chính sách và phát triển thị trường

Cần tiếp tục hoàn thiện thị trường chứng khoán để thu hút FDI và nhà đầu tư. Tỷ giá ổn địnhlạm phát kiểm soát là những điều kiện cần thiết. Chính phủ nên định hướng các ngành chiến lược để nâng cao chất lượng thị giá cổ phiếu và bền vững lâu dài.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỊ GIÁ CỔ PHIẾU VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG 1. Tổng quan về thị giá cổ phiếu 1. Khái niệm Thị giá cổ phiếu, hay còn gọi là giá trị thị trường của cổ phiếu, được xác định thông qua mức giá hình thành từ kết quả khớp lệnh giao dịch. Giá trị này chịu tác động bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả yếu tố nội tại của doanh nghiệp và các yếu tố bên ngoài (Bùi Kim Yến và Nguyễn Minh Kiều, 2011).

Sự biến động của thị giá cổ phiếu phản ánh sự thay đổi trong mức giá giao dịch của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán. Hiện tượng này thể hiện sự không chắc chắn về việc giá cổ phiếu dao động quanh mức giá trị trung bình. Một cổ phiếu được đánh giá là có biến động cao khi giá của nó trong một khoảng thời gian chênh lệch lớn so với giá trị trung bình, trong khi biến động thấp được xác định khi sự chênh lệch này nhỏ. Giá trị thị trường của cổ phiếu là mức giá giao dịch tại một thời điểm cụ thể trên thị trường chứng khoán.

Dựa vào mối quan hệ cung cầu, giá thị trường có thể cao hơn, thấp hơn, hoặc tương đương với giá trị thực tại thời điểm giao dịch (Nguyễn Minh Kiều và Lê Thị Thùy Nhiên, 2020). Mối quan hệ cung cầu chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố, bao gồm các điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội, cùng với giá trị thị trường và khả năng sinh lợi của doanh nghiệp. Đồng thời, sự kỳ vọng của nhà đầu tư về hiệu quả kinh doanh và tiềm năng sinh lợi trong tương lai của doanh nghiệp cũng được phản ánh trực tiếp trong giá trị thị trường của cổ phiếu. Nhìn chung, ta có thể hiểu một cách đơn giản rằng thị giá cổ phiếu là giá trị mà một cổ phiếu được giao dịch trên TTCK tại một thời điểm cụ thể.

Đây là mức giá mà người mua và người bán đồng ý trao đổi cổ phiếu với nhau trên thị trường. Ngoài ra, thị giá cổ phiếu không biến động cố định mà tùy theo nhiều yếu tố, như: các yếu tố nội tại của doanh nghiệp, các yếu tố vĩ mô, cung cầu trên thị trường hoặc tâm lý của nhà đầu tư trước các sự kiện lớn. Chỉ tiêu đo lường a. Giá đóng cửa của cổ phiếu 12 Giá đóng cửa của cổ phiếu là mức giá trên thị trường của cổ phiếu tại thời điểm đóng cửa hay kết thúc 1 phiên giao dịch trên một thị trường cụ thể, đây cũng là mức giá được chọn làm giá tham chiếu của cổ phiếu vào phiên giao dịch gần nhất tiếp theo.

Bởi theo quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 32 Quy chế Niêm yết và giao dịch chứng khoán niêm yết ban hành kèm theo Quyết định 17/QĐ-HĐTV ngày 31/03/2022 thì: Giá tham chiếu của cổ phiếu, chứng chỉ quỹ đóng, chứng chỉ quỹ ETF trong ngày giao dịch là giá đóng cửa của ngày giao dịch gần nhất trước đó. Ngoài ra, Giá đóng cửa gồm giá mua và giá bán chứng khoán được xác định theo phương thức đấu giá. Theo đó, giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất sẽ được khớp với nhau. Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, giá đóng cửa được xác định trong phiên ATC kết thúc lúc 14h45 (với các cổ phiếu thuộc sàn HOSE và HNX).

Trong phiên này, giá ATC sẽ là mức giá mà ở đó khối lượng giữa bên mua và bên bán gần nhau nhất. Riêng các cổ phiếu trên sàn UPCOM sẽ tiếp tục giao dịch đến 15h và đóng cửa. Trong cùng một thời điểm có nhiều người mua - bán nên phải thực hiện việc đối chiếu giá mua hoặc giá bán. Đặc biệt, sự tuần hoàn của giá đóng và giá mở cửa sẽ tạo nên sự liên tục của giá cả trên thị trường.

Giá đóng cửa điều chỉnh của cổ phiếu Giá đóng cửa đã điều chỉnh là mức giá sau khi đã điều chỉnh các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thực của cổ phiếu như chia tách cổ phiếu, chia cổ tức, phát hành quyền mua cổ phiếu và các hành động khác của công ty. Cụ thể hơn, theo quy định tại khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 32 Quy chế Niêm yết và giao dịch chứng khoán niêm yết ban hành kèm theo Quyết định 17/QĐ-HĐTV năm 2022 thì: Trường hợp tách hoặc gộp cổ phiếu, giá tham chiếu tại ngày giao dịch trở lại được xác định theo nguyên tắc lấy giá đóng cửa của ngày giao dịch trước ngày tách, gộp điều chỉnh theo tỷ lệ tách, gộp cổ phiếu. Tóm lại, giá đóng cửa đã điều chỉnh được coi như mức giá thật sự của cổ phiếu và thường được các nhà đầu tư sử dụng để tính toán lợi nhuận dựa trên dữ liệu quá khứ cũng như so sánh hiệu suất giữa các cổ phiếu khác nhau. Giá đóng cửa điều chỉnh có thể được tính bằng công thức sau: 𝑮𝒊á đó𝒏𝒈 𝒄ử𝒂 đ𝒊ề𝒖 𝒄𝒉ỉ𝒏𝒉 𝑮𝒊á đó𝒏𝒈 𝒄ử𝒂 − 𝑪ổ 𝒕ứ𝒄 𝒃ằ𝒏𝒈 𝒕𝒊ề𝒏 𝒎ặ𝒕 + 𝑪ổ 𝒕ứ𝒄 𝒃ằ𝒏𝒈 𝒄ổ 𝒑𝒉𝒊ế𝒖 = 𝑻ỷ 𝒍ệ 𝒕á𝒄𝒉 𝒄ổ 𝒑𝒉𝒊ế𝒖 13 Trong đó: Giá đóng cửa là giá giao dịch cuối cùng của một cổ phiếu trên thị trường trong một ngày giao dịch.

Cổ tức bằng tiền mặt là số tiền mà công ty trả cho mỗi cổ phần nắm giữ vào ngày chốt quyền chia cổ tức. Cổ tức bằng cổ phiếu là số tiền mà công ty trả cho mỗi cổ phiếu nắm giữ vào ngày chốt quyền chia cổ tức. Tỷ lệ tách cổ phiếu là số lượng cổ phiếu mới được tạo ra cho mỗi cổ phiếu hiện có khi công ty thực hiện chia tách cổ phiếu 1.Cơ sở lý thuyết về thị giá cổ phiếu a. Lý thuyết thị trường hiệu quả Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Markets Hypothesis - EMH) dựa trên giả định rằng các nhà đầu tư thực hiện quyết định giao dịch chứng khoán dựa trên việc đánh giá giá trị một cách hợp lý và khoa học.

Theo lý thuyết này, giá chứng khoán luôn phản ánh nhanh chóng và đầy đủ mọi thông tin liên quan. Khái niệm về thị trường hiệu quả liên quan mật thiết đến ý tưởng “bước đi ngẫu nhiên” (sẽ được làm rõ ở phần sau), ám chỉ việc giá chứng khoán thay đổi theo một chuỗi bước đi không thể đoán trước. Eugene Fama (1970), một trong những nhà kinh tế học tiên phong, đã phân chia thị trường thành ba dạng hiệu quả: dạng yếu, dạng vừa và dạng mạnh. Sự khác biệt giữa các dạng này dựa trên phạm vi thông tin được giá chứng khoán hấp thụ.

Giả thuyết dạng yếu (weak-form) khẳng định rằng giá chứng khoán đã bao hàm toàn bộ thông tin có thể được rút ra từ dữ liệu giao dịch trên thị trường, bao gồm lịch sử giá, khối lượng giao dịch và các hoạt động như bán khống. Điều này dẫn đến một kết luận rằng các phương pháp dựa trên phân tích kỹ thuật hoặc phân tích xu hướng sẽ không mang lại lợi thế trong việc đầu tư. Do dữ liệu lịch sử về giá chứng khoán luôn công khai, dễ dàng tiếp cận và hầu như không mất chi phí, giả thuyết dạng yếu lập luận rằng nếu các dữ liệu này có thể cung cấp tín hiệu đáng tin cậy về lợi suất tương lai, thì bất kỳ nhà 14 đầu tư nào cũng có thể tận dụng và khai thác chúng để dự đoán biến động giá chứng khoán. Giả thuyết về dạng vừa (semi strong-form) cho rằng mọi thông tin công khai liên quan đến triển vọng của một công ty đều được phản ánh đầy đủ trong giá chứng khoán.

Các thông tin này bao gồm giá chứng khoán trong quá khứ, dữ liệu cơ bản như dòng sản phẩm, chất lượng quản lý, các khoản mục trên bảng cân đối kế toán, bằng sáng chế, dự báo thu nhập, và các vấn đề kế toán. Với nguồn thông tin công khai sẵn có, giả thuyết này khẳng định rằng giá chứng khoán tại thời điểm hiện tại phản ánh toàn diện tất cả các thông tin đó. Giả thuyết về dạng mạnh (strong-form) khẳng định rằng giá chứng khoán không chỉ phản ánh toàn bộ thông tin công khai mà còn cả các thông tin nội bộ của công ty. Đây là một phiên bản cực đoan của giả thuyết thị trường hiệu quả.

Nếu giả thuyết dạng mạnh chính xác, ngay cả những người nắm giữ thông tin nội bộ của công ty cũng không thể đạt được lợi nhuận bất thường trên thị trường. Các tranh luận xoay quanh giả thuyết thị trường hiệu quả Thứ nhất, giả thuyết này giả định rằng tất cả các nhà đầu tư trên thị trường nhận thức và diễn giải thông tin theo cách thức giống nhau. Tuy nhiên, trong thực tế, các nhà đầu tư với các phương pháp đánh giá khác nhau thường đưa ra các nhận định khác nhau về giá trị cổ phiếu, khiến giả định này trở nên không thực tế. Thứ hai, giả thuyết cho rằng không có nhà đầu tư nào đạt được lợi nhuận cao hơn so với những người khác với cùng mức vốn sở hữu.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy hiệu suất giữa các nhà đầu tư và quỹ đầu tư có sự khác biệt lớn. Một số quỹ đạt được lợi nhuận đáng kể trong khi những quỹ khác thua lỗ, như trường hợp điển hình của Warren Buffett, người đã đánh bại thị trường trong thời gian dài và đạt được tỷ suất lợi nhuận vượt trội. Thứ ba, giả thuyết này chỉ phù hợp với một số chứng khoán đơn lẻ và không đúng trên quy mô toàn bộ thị trường. Tâm lý đám đông có thể tác động mạnh đến thị trường, gây ra những biến động giá không liên quan trực tiếp đến thông tin về cổ phiếu.

Hiện tượng này đã được các nghiên cứu về tài chính hành vi chỉ ra rõ ràng. 15 Nguyễn Thị Kim Chi (2022) cho rằng lý thuyết thị trường hiệu quả vẫn tồn tại nhiều tranh cãi và thiếu sót. Tuy nhiên, việc áp dụng một số yếu tố từ giả thuyết này đã góp phần hỗ trợ sự phát triển của các nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính. Đây cũng là tiền đề cho sự ra đời của các giao dịch tần suất cao (high-frequency trading – HFT) với kỳ vọng mang lại lợi nhuận vượt trội so với các giao dịch thông thường.

Dẫu vậy, với cách tiếp cận của phần lớn các nhà đầu tư truyền thống, việc tìm kiếm những công cụ hiệu quả kết hợp với việc nâng cao năng lực và kỹ năng cá nhân sẽ giúp họ đạt được lợi nhuận cao hơn mức trung bình của thị trường c. Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên của giá chứng khoán Lý thuyết “Bước đi ngẫu nhiên” lần đầu tiên được Maurice Kendall đề xuất vào năm 1953 và trở nên phổ biến từ năm 1973, khi Burton Malkiel xuất bản cuốn sách “A Random Walk Down Wall Street” (Bước đi ngẫu nhiên trên Phố Wall).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ