Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành phần kinh tế trong và ngoài nước, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều biến động phức tạp của thị trường. Để duy trì hiệu quả sản xuất kinh doanh và khẳng định vị thế, việc nắm vững tình hình tài chính đóng vai trò quyết định, bởi quản lý tài chính liên quan trực tiếp đến sự sống còn và khả năng huy động vốn của tổ chức.
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) là doanh nghiệp đầu ngành trong lĩnh vực chế biến sữa tại Việt Nam, thành lập từ năm 1976. Trong năm 2020, trước những tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 đối với toàn bộ nền kinh tế, Vinamilk đã triển khai nhiều chính sách quản trị vốn và tài sản nhằm đảm bảo mục tiêu doanh thu. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng tài chính của Vinamilk trong giai đoạn 2018–2020, dự báo các chỉ tiêu và rủi ro tài chính, đồng thời xây dựng kế hoạch ngân sách phát triển dòng sản phẩm sữa bột Optimum Gold và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tài chính doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh của Vinamilk giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống báo cáo tài chính hợp nhất và so sánh với bình quân ngành sữa.
- Phân tích môi trường kinh doanh và xây dựng kế hoạch phát triển, lập hệ thống ngân sách hoạt động – tài chính cho dòng sản phẩm sữa bột Optimum Gold trong quý I/2021.
- Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện cấu trúc tài chính, nâng cao khả năng thanh toán và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Báo cáo tài chính hợp nhất, các chỉ số tài chính, môi trường kinh doanh và hệ thống ngân sách của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk).
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam và thị trường ngành sữa Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020; kế hoạch ngân sách hoạt động được xây dựng cho quý I/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài áp dụng hệ thống lý thuyết quản trị tài chính và kế toán doanh nghiệp để đánh giá sức khỏe tài chính và lập kế hoạch ngân sách:
- Khung lý thuyết phân tích tài chính: Sử dụng 4 nhóm chỉ tiêu tài chính cơ bản gồm: nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán (thanh toán hiện thời, thanh toán nhanh, vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay hàng tồn kho, chu kỳ chuyển hóa hàng tồn kho); nhóm chỉ tiêu nợ và cơ cấu vốn (nợ trên vốn chủ sở hữu, nợ trên tổng tài sản, nợ dài hạn trên vốn dài hạn, số lần đảm bảo lãi vay); nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lợi (biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận hoạt động, biên lợi nhuận ròng, vòng quay tài sản cố định, vòng quay tổng tài sản, ROA, ROE kết hợp mô hình phân tích Dupont); nhóm chỉ tiêu thị trường (EPS, P/E, M/B).
- Khung phân tích môi trường và lập kế hoạch: Ứng dụng mô hình phân tích môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế), môi trường vĩ mô (tự nhiên, kinh tế, chính trị, công nghệ, văn hóa - xã hội), ma trận SWOT và quy trình lập ngân sách tổng thể (Master Budget).
- Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp phân tích số liệu tài chính, phương pháp so sánh chuỗi thời gian (2018–2020), phương pháp so sánh ngang với bình quân ngành sữa, phương pháp phân tích định tính các yếu tố môi trường kinh doanh và phương pháp lập dự toán ngân sách hoạt động.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính hợp nhất của Vinamilk giai đoạn 2018–2020, số liệu báo cáo ngành sữa của Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Công Thương, Hiệp hội Sữa Việt Nam, số liệu thị trường từ Euromonitor, Kantar Worldpanel (Brand Footprint 2020), AC Nielsen và dữ liệu giao dịch từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam – Vinamilk
Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và vị thế thị trường của Vinamilk cùng tổng quan ngành sữa Việt Nam năm 2020:
- Lịch sử phát triển: Thành lập ngày 20/08/1976 trên cơ sở tiếp quản 3 nhà máy: Nhà máy sữa Thống Nhất (tiền thân là Foremost), Nhà máy sữa Trường Thọ (Cosuvina) và Nhà máy sữa Bột Dielac (Nestlé). Cổ phần hóa năm 2003 và niêm yết trên HOSE năm 2006 (mã: VNM). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống nhà máy hiện đại, tiêu biểu là Nhà máy Sữa Việt Nam (Mega) và nhà máy sữa nước tại Bình Dương với công suất 800 triệu lít/năm (gấp 1,5 lần đối thủ). Năm 2019–2020, Vinamilk hoàn tất mua 75% cổ phần CTCP GTNfoods (sở hữu Sữa Mộc Châu – MCM), đầu tư trang trại bò sữa tại Lào quy mô 5.000 ha với đàn bò 24.000 con, nâng tổng đàn bò quản lý lên hơn 150.000 con và sản lượng sữa tươi nguyên liệu đạt trên 1 triệu lít/ngày.
- Vị thế ngành: Vinamilk chiếm 54,5% thị phần sữa nước, 40,6% thị phần sữa bột, 33,9% thị phần sữa chua uống, 84,5% thị phần sữa chua ăn và 79,7% thị phần sữa đặc toàn quốc; xuất khẩu đến 56 quốc gia và vùng lãnh thổ với tổng kim ngạch lũy kế hơn 2,4 tỷ USD.
- Bối cảnh ngành sữa 2020: Tổng doanh thu ngành sữa đạt 113.715 tỷ đồng (tăng 5% so với 2019); sản lượng sữa tươi đạt 1.702,4 triệu lít (tăng 1%), sữa bột đạt 131,6 nghìn tấn (tăng 9,1%); kim ngạch xuất khẩu sữa đạt 302,7 triệu USD (tăng 10,5%). Mức tiêu thụ sữa bình quân đầu người tại Việt Nam năm 2019 đạt 21,8 kg/người/năm, thấp hơn 18% so với mức trung bình 26,7 kg của khu vực. Đại dịch Covid-19 khiến ngành sữa chịu tác động giảm 6% về giá trị tiêu dùng nhanh, nhưng Vinamilk vẫn duy trì mức tăng trưởng doanh thu quý I/2020 đạt 7,3% (nội địa đạt 12.092 tỷ đồng, xuất khẩu đạt 1.081 tỷ đồng).
- Cạnh tranh trong ngành: Các đối thủ nội địa gồm TH True Milk (sở hữu đàn bò 45.000 con, trang trại 8.100 ha tại Nghệ An), Nutifood (hợp tác HAGL phát triển đàn bò); cùng các thương hiệu quốc tế như Abbott, FrieslandCampina, Mead Johnson, Nestlé.
Chương 2: Phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam – Vinamilk
Chương 2 thực hiện tính toán và phân tích 4 nhóm chỉ số tài chính của Vinamilk giai đoạn 2018–2020 trong mối tương quan so sánh với trung bình ngành sữa:
| Nhóm chỉ tiêu |
Chỉ tiêu cụ thể |
2018 |
2019 |
2020 |
Ngành 2018 |
Ngành 2019 |
Ngành 2020 |
| Thanh toán |
Khả năng thanh toán hiện thời (lần) |
1,93 |
1,71 |
2,09 |
2,01 |
1,84 |
2,24 |
|
Khả năng thanh toán nhanh (lần) |
1,41 |
1,37 |
1,74 |
1,35 |
1,48 |
2,20 |
|
Vòng quay phải thu khách hàng (vòng) |
15,03 |
16,43 |
15,60 |
15,38 |
16,94 |
14,56 |
|
Kỳ thu tiền bình quân (ngày) |
23,96 |
21,91 |
23,08 |
23,40 |
21,25 |
24,73 |
|
Vòng quay hàng tồn kho (vòng) |
5,86 |
5,66 |
6,47 |
5,86 |
5,60 |
6,10 |
|
Chu kỳ chuyển hóa tồn kho (ngày) |
61,43 |
63,60 |
55,64 |
61,43 |
64,29 |
59,02 |
| Cơ cấu nợ |
Nợ / Vốn chủ sở hữu (%) |
42,23 |
50,35 |
43,94 |
40,35 |
49,24 |
48,05 |
|
Nợ / Tổng tài sản (%) |
29,69 |
33,49 |
30,53 |
29,80 |
31,26 |
29,12 |
|
Nợ dài hạn / Vốn dài hạn (%) |
2,00 |
2,00 |
15,00 |
2,00 |
2,00 |
2,00 |
|
Số lần đảm bảo lãi vay (lần) |
100,64 |
68,44 |
43,88 |
92,83 |
64,64 |
43,25 |
| Sinh lợi |
Lợi nhuận gộp biên (%) |
46,82 |
47,18 |
46,40 |
45,13 |
45,61 |
45,68 |
|
Lợi nhuận hoạt động biên (%) |
22,60 |
22,72 |
22,70 |
21,57 |
21,59 |
21,89 |
|
Lợi nhuận ròng biên (%) |
19,42 |
18,74 |
18,84 |
18,56 |
17,81 |
17,86 |
|
Vòng quay tài sản cố định (vòng) |
3,93 |
3,78 |
4,30 |
3,92 |
3,65 |
4,22 |
|
Vòng quay tổng tài sản (vòng) |
1,41 |
1,26 |
1,23 |
1,32 |
1,22 |
1,19 |
|
ROA (%) |
28,34 |
25,72 |
24,13 |
25,28 |
23,25 |
22,66 |
|
ROE (%) |
40,70 |
37,69 |
35,46 |
35,72 |
33,35 |
32,51 |
| Thị trường |
EPS (VNĐ) |
6.645 |
6.076 |
6.112 |
3.339 |
3.171 |
3.266 |
|
P/E (lần) |
18,05 |
19,17 |
17,80 |
43,28 |
45,43 |
41,50 |
|
M/B (lần) |
7,95 |
6,82 |
6,76 |
4,32 |
4,08 |
4,30 |
Đánh giá thực trạng tài chính của Vinamilk:
- Tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản tăng từ 37.366 tỷ đồng (2018) lên 44.699 tỷ đồng (2019, tăng 19,63%) và đạt 48.432 tỷ đồng (2020, tăng 8,35%). Nợ ngắn hạn chiếm chủ đạo, nợ dài hạn năm 2020 tăng lên 15% vốn dài hạn do tài trợ cho các dự án đầu tư mở rộng (Mộc Châu Milk, trang trại tại Lào). Cơ cấu cổ đông tập trung: SCIC nắm 36%, F&N Dairy Investments nắm 17,31%, Platinum Victory nắm 10,62%; nhà đầu tư nước ngoài nắm 59,21%, nhà đầu tư trong nước nắm 40,79%, top 20 cổ đông nắm 80,68% vốn.
- Hiệu quả hoạt động: Khả năng thu hồi nợ tốt (kỳ thu tiền 21–23 ngày), chu kỳ luân chuyển tồn kho ngắn (55–63 ngày). Biên lợi nhuận gộp duy trì cao (>46%), ROE luôn đạt mức trên 35%. Tuy nhiên, ROA và ROE có xu hướng giảm do vòng quay tổng tài sản giảm (từ 1,41 vòng xuống 1,23 vòng) và chi phí tài chính gia tăng khiến chỉ số đảm bảo lãi vay giảm từ 100,64 lần xuống 43,88 lần.
Chương 3: Kế hoạch phát triển sản phẩm sữa bột Optimum Gold của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - Vinamilk
Chương 3 xây dựng kế hoạch mở rộng thị trường cho dòng sản phẩm sữa bột cao cấp Optimum Gold (sản phẩm bổ sung HMO, 20% DHA từ tảo tinh khiết, Lutein, ARA, Taurin):
- Phân loại sản phẩm và đơn giá:
- Optimum Gold 1 (0–6 tháng, 400g): 213.503 VNĐ.
- Optimum Gold 2 (6–12 tháng, 400g): 211.846 VNĐ.
- Optimum Gold 3 (1–2 tuổi, 400g): 202.280 VNĐ.
- Optimum Gold 4 (2–6 tuổi, 850g): 309.000 VNĐ.
- Phân tích cạnh tranh: So sánh Optimum Gold với các đối thủ chính:
- NAN (Nestlé): Uy tín, hạn chế táo bón, ít đạm hơn, giá 330.000–400.000 VNĐ/hộp.
- Meiji: Phát triển chiều cao, dễ uống, giá 490.000–500.000 VNĐ/hộp, nguy cơ hàng giả cao.
- Abbott: Giúp trẻ tăng cân toàn diện, giá 300.000–550.000 VNĐ/hộp, mùi vị khó uống hơn.
- Physiolac: Chống trào ngược, giá 360.000–380.000 VNĐ/hộp, dễ vón cục khi pha nhiệt độ cao.
- Optimum Gold (Vinamilk): Giàu năng lượng, hỗ trợ tiêu hóa nhờ HMO, giá nội địa hợp lý nhưng hàm lượng đường/chất béo cao hơn sữa ngoại và nguồn nguyên liệu sữa bột phải nhập khẩu 100% từ Mỹ, Úc, New Zealand, EU, Nhật Bản.
- Kế hoạch ngân sách hoạt động quý I/2021: Thiết lập hệ thống ngân sách đồng bộ bao gồm:
- Ngân sách bán hàng (Bảng 3.4).
- Ngân sách sản xuất (Bảng 3.5).
- Ngân sách mua sắm nguyên vật liệu (Bảng 3.6).
- Ngân sách quản lý (Bảng 3.7).
- Ngân sách Marketing và truyền thông (Bảng 3.8).
- Ngân sách ngân quỹ (Bảng 3.9).
Chương 4: Đề xuất giải pháp cải thiện tình hình tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam – Vinamilk
Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp xuất phát từ kết quả phân tích tài chính và kế hoạch kinh doanh:
- Hoàn thiện cấu trúc tài chính và chính sách tài trợ vốn: Tối ưu hóa cơ cấu giữa nợ vay ngắn hạn và dài hạn, kiểm soát chi phí lãi vay nhằm ngăn đà giảm của hệ số đảm bảo lãi vay.
- Theo dõi chặt chẽ công nợ và nâng cao khả năng thanh toán: Xây dựng quy chế tín dụng thương mại chặt chẽ đối với hệ thống gần 200 nhà phân phối và 240.000 điểm bán lẻ; phân loại khách hàng để rút ngắn thời gian thu tiền.
- Nâng cao hiệu quả kinh doanh:
- Tăng doanh thu: Đẩy mạnh khai thác phân khúc thành thị với sản phẩm cao cấp (Optimum Gold, Yoko, Organic) và bao phủ thị trường nông thôn; mở rộng xuất khẩu sang các thị trường tiềm năng.
- Kiểm soát giá vốn và chi phí: Từng bước chủ động nguồn nguyên liệu sữa tươi trong nước thông qua hệ thống 12 trang trại chuẩn quốc tế và Mộc Châu Milk nhằm thay thế một phần nguyên liệu nhập khẩu, giúp cắt giảm chi phí sản xuất.
- Quản lý dòng tiền và nhân lực: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tài chính - kế toán và vận hành hệ thống ngân quỹ đồng bộ.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những phát hiện và kết quả cụ thể:
- Đánh giá toàn diện thực trạng tài chính: Minh chứng Vinamilk có nền tảng tài chính an toàn với tỷ lệ nợ trên tổng tài sản ổn định quanh mức 30%, hệ số thanh toán hiện thời năm 2020 đạt 2,09 lần, ROE đạt trên 35% (vượt trội so với trung bình ngành sữa là 32,51%).
- Xác định các điểm hạn chế tài chính: Chỉ ra nguyên nhân làm giảm ROA (từ 28,34% năm 2018 xuống 24,13% năm 2020) và ROE là do tốc độ luân chuyển tổng tài sản chậm lại (từ 1,41 vòng xuống 1,23 vòng) và chi phí tài chính tăng làm suy giảm số lần đảm bảo lãi vay (từ 100,64 lần xuống 43,88 lần).
- Xây dựng mô hình ngân sách sản phẩm: Lập kế hoạch chi tiết cho dòng sản phẩm sữa bột Optimum Gold từ định vị khách hàng, phân tích đối thủ cạnh tranh đến việc lập hệ thống bảng ngân sách hoạt động và ngân quỹ cho quý I/2021.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về dữ liệu doanh thu tín dụng: Do báo cáo tài chính công khai không tách bạch chi tiết doanh thu tín dụng, nhóm tác giả phải sử dụng tổng doanh thu thuần để tính vòng quay các khoản phải thu.
- Phạm vi kế hoạch ngân sách: Kế hoạch ngân sách hoạt động và ngân quỹ trong đề án mới chỉ tập trung xây dựng cho phạm vi quý I/2021 đối với một dòng sản phẩm cụ thể (Optimum Gold), chưa mô hình hóa toàn diện ngân sách hợp nhất cho toàn bộ danh mục sản phẩm của tập đoàn.
- Hướng phát triển: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phân tích tác động dài hạn của các thương vụ M&A (như GTNfoods, Lao-Jagro) đến cấu trúc tài chính và mô hình hóa ngân sách đa kỳ trong giai đoạn bình thường mới sau đại dịch.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính – Kế toán: Tham khảo phương pháp phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết, phương pháp ứng dụng mô hình Dupont và cách thức xây dựng hệ thống ngân sách hoạt động (Master Budget) từ khâu bán hàng, sản xuất đến ngân quỹ.
- Người làm nghiên cứu về ngành sữa Việt Nam: Cung cấp hệ thống dữ liệu so sánh chỉ số tài chính của Vinamilk với trung bình ngành giai đoạn 2018–2020 và các dữ liệu thị trường về phân khúc sữa bột, sữa nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số sinh lời ROE của Vinamilk trong giai đoạn 2018–2020 biến động như thế nào và nguyên nhân do đâu?
Chỉ số ROE của Vinamilk đạt 40,70% năm 2018, giảm xuống 37,69% năm 2019 và 35,46% năm 2020. Dựa trên phân tích Dupont, nguyên nhân suy giảm chủ yếu do vòng quay tổng tài sản giảm (từ 1,41 vòng năm 2018 xuống 1,23 vòng năm 2020) và biên lợi nhuận ròng giảm nhẹ (từ 19,42% năm 2018 xuống 18,84% năm 2020). Dù vậy, ROE của Vinamilk vẫn cao hơn mức bình quân ngành sữa (32,51% năm 2020).
2. Cơ cấu nguồn vốn và nợ của Vinamilk có đặc điểm gì nổi bật?
Vinamilk duy trì tỷ lệ tự chủ tài chính cao với nợ phải trả chỉ chiếm khoảng 30% tổng nguồn vốn. Nợ ngắn hạn chiếm đa số nhằm bổ sung vốn lưu động. Riêng tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng vốn dài hạn tăng từ 2% (2018–2019) lên 15% vào năm 2020 do công ty tăng cường vay vốn tài trợ các dự án đầu tư mở rộng quy mô trang trại và nhà máy.
3. Cơ cấu cổ đông của Vinamilk được phân bổ như thế nào?
Tính đến thời điểm nghiên cứu, nhóm 20 cổ đông lớn nhất sở hữu 80,68% vốn công ty. Các cổ đông lớn gồm: SCIC nắm 36%, F&N Dairy Investments nắm 17,31%, Platinum Victory nắm 10,62%. Khối ngoại nắm giữ 59,21% vốn và nhà đầu tư trong nước nắm 40,79%.
4. Dòng sản phẩm sữa bột Optimum Gold của Vinamilk có ưu và nhược điểm gì so với đối thủ cạnh tranh?
- Ưu điểm: Công thức bổ sung dưỡng chất HMO, 20% DHA từ tảo tinh khiết, Lutein, ARA, Taurin hỗ trợ tiêu hóa và phát triển trí não; vị sữa ngọt béo dễ uống; giá thành cạnh tranh hơn sữa nhập khẩu.
- Nhược điểm: Hàm lượng đường và chất béo cao hơn một số dòng sữa ngoại (như Meiji), có thể gây khó tiêu đối với trẻ mới chuyển từ sữa mẹ; toàn bộ nguyên liệu sữa bột phải nhập khẩu từ Mỹ, Úc, New Zealand, EU và Nhật Bản khiến chi phí nguyên liệu cao.
5. Hệ thống ngân sách hoạt động trong Chương 3 của đề án gồm những bảng nào?
Hệ thống ngân sách quý I/2021 gồm 6 bảng dự toán: Ngân sách bán hàng (Bảng 3.4), Ngân sách sản xuất (Bảng 3.5), Ngân sách mua sắm nguyên vật liệu (Bảng 3.6), Ngân sách quản lý (Bảng 3.7), Ngân sách Marketing (Bảng 3.8) và Ngân sách ngân quỹ (Bảng 3.9).
Kết luận
Đề án môn học đã hoàn thành việc hệ thống hóa phương pháp luận quản trị tài chính và thực hiện phân tích chi tiết thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) giai đoạn 2018–2020. Kết quả phân tích khẳng định vị thế dẫn đầu, khả năng thanh toán lành mạnh và hiệu quả sinh lời vượt trội của công ty so với bình quân ngành sữa, đồng thời nhận diện các điểm cần cải thiện về tốc độ luân chuyển tài sản và chi phí tài chính. Đề án đã xây dựng thành công kế hoạch ngân sách cho sản phẩm sữa bột Optimum Gold trong quý I/2021 và đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm củng cố năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.