Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, vốn là yếu tố vật chất tiên quyết để khởi sự, duy trì và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh của mọi doanh nghiệp. Thị trường bất động sản là lĩnh vực có quy mô vốn lớn, chu kỳ kinh doanh dài và chịu tác động sâu sắc từ các yếu tố kinh tế vĩ mô. Tại Việt Nam, sau giai đoạn bùng nổ 2006–2007 gắn liền với sự kiện gia nhập WTO (chỉ số VN-Index từng chạm mốc 1.200 điểm vào tháng 3/2007), thị trường đã chứng kiến cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 khiến dòng vốn đầu tư nước ngoài rút mạnh khỏi Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), làm thị trường vốn mất khoảng 2/3 giá trị (IMF, 2009) và bong bóng bất động sản vỡ vào cuối năm 2008.

Bước vào giai đoạn 2019–2021, nền kinh tế nói chung và thị trường bất động sản nói riêng tiếp tục chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch COVID-19 cùng các biến động địa chính trị quốc tế. Số liệu niêm yết trên HOSE cho thấy nhiều doanh nghiệp bất động sản duy trì tỷ lệ nợ vay cao hơn vốn chủ sở hữu, dẫn tới áp lực chi phí lãi vay lớn trong bối cảnh các cơ quan quản lý nhà nước tăng cường kiểm soát rủi ro tín dụng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định tối ưu về cấu trúc vốn và bảo đảm an toàn tài chính.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá tổng quát thực trạng vốn hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bất động sản trên sàn chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích và đánh giá thực trạng quản lý, sử dụng vốn hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE giai đoạn 2019–2021; làm rõ các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
    2. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và tối ưu hóa quản trị vốn cho các doanh nghiệp bất động sản trên sàn HOSE.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bất động sản Việt Nam trong thời gian qua như thế nào?
  2. Giải pháp nào nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bất động sản trên sàn chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE)?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vốn hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh bất động sản.
  • Phạm vi không gian: 49 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn HOSE.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về vốn kinh doanh:

  • Khái niệm vốn: Vốn kinh doanh là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản mà doanh nghiệp huy động và sử dụng vào hoạt động kinh doanh nhằm mục đích sinh lời; bao gồm vốn cố định (VCĐ) và vốn lưu động (VLĐ). Tác giả trích dẫn quan điểm của Karl Marx (vốn là tư bản, là giá trị mang lại giá trị thặng dư) và Paul A. Samuelson (vốn bao gồm các hàng hóa lâu bền được sản xuất ra để làm đầu vào hữu ích cho quá trình sản xuất tiếp theo).
  • Phân loại vốn: Căn cứ theo nguồn hình thành (Vốn chủ sở hữu và Nợ phải trả); theo đặc điểm chu chuyển (Nguồn vốn thường xuyên và Nguồn vốn tạm thời); theo phạm vi huy động (Nguồn vốn bên trong và Nguồn vốn bên ngoài).
  • Quản trị vốn: Quản trị vốn lưu động (tiền mặt, chứng khoán thanh khoản cao, hàng tồn kho, các khoản phải thu) và quản trị vốn cố định (quỹ khấu hao tài sản cố định, nguồn vốn dài hạn).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính:
    • Cơ cấu tài chính và tài sản: Hệ số nợ ($\text{Tổng nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$), Hệ số tự tài trợ ($\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$).
    • Khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($\text{ROS} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$).
    • Hiệu suất và hiệu năng hoạt động: Hiệu suất sử dụng tổng tài sản, tài sản ngắn hạn (TSNH), tài sản dài hạn (TSDH); Vòng quay TSNH, Vòng quay hàng tồn kho, Vòng quay các khoản phải thu và thời gian một vòng quay tương ứng ($\text{Số ngày vòng quay} = 360 / \text{Số vòng quay}$).
    • Khả năng thanh toán: Hệ số khả năng thanh toán tổng quát ($\text{Tổng tài sản} / \text{Nợ phải trả}$), Hệ số khả năng thanh toán nhanh ($[\text{Tiền} + \text{Đầu tư ngắn hạn} + \text{Phải thu ngắn hạn}] / \text{Nợ ngắn hạn}$), Hệ số khả năng thanh toán tức thời ($\text{Tiền và tương đương tiền} / \text{Nợ ngắn hạn bình quân}$).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp quan sát: Quan sát diễn biến thực tế về điều kiện huy động và sử dụng vốn tại các công ty bất động sản.
  • Phương pháp tổng hợp: Phân tích, tổng hợp các tài liệu học thuật, đề tài khoa học trong nước (Vương Đức Hoàng Quân và Dương Diễm Kiều, 2021; Nguyen Hoang Tien và Truong Thi Hai Thuan, 2019; Nguyễn Thu Hiền, 2017; Trần Hồ Lan, 2021) và quốc tế (Wijaya và Isnani, 2021; Rista Bintara, 2021; Putranto, 2020; Yulianita và Isynuwardhanang, 2021).
  • Phương pháp thống kê và thống kê phân tích: Xử lý, tính toán các chỉ tiêu tài chính định lượng từ báo cáo tài chính của 49 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính giai đoạn 2019–2021 của 49 công ty bất động sản HOSE; dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Bộ Kế hoạch và Đầu tư, cùng các báo cáo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của vốn hoạt động kinh doanh

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, đặc trưng kinh tế và vai trò của vốn kinh doanh trong việc bảo đảm tư cách pháp nhân, mở rộng thị phần và tạo tiền đề sinh lời cho doanh nghiệp. Tác giả phân tích nội dung quản trị vốn lưu động (kiểm soát tiền mặt, hạn chế ứ đọng hàng tồn kho, theo dõi tín dụng thương mại) và quản trị vốn cố định (trích lập khấu hao tài sản cố định, tối ưu nguồn vốn dài hạn).

Bên cạnh đó, chương này tổng kết kinh nghiệm quốc tế về quản lý phần vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại các quốc gia như Canada, Singapore (mô hình Temasek, CIIC), Pháp (Luật số 2001-420, Nghị định 2012-915 quy định mức trần lương lãnh đạo 450.000 Euro/năm), Malaysia (Quỹ Khazanah), và Trung Quốc (SASAC thành lập năm 2003 nhằm thu hẹp phạm vi DNNN vào 3 nhóm ngành trọng điểm). Từ đó, tác giả rút ra 7 bài học cho doanh nghiệp Việt Nam: thiết lập bộ máy quản trị tài chính chuyên trách, xây dựng định mức dự toán vốn, hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu tài chính, tăng cường kiểm tra kiểm soát nội bộ, đào tạo chuyên môn nhân sự, đổi mới tư duy tổ chức phân quyền, và đẩy mạnh truyền thông nội bộ.

Chương 2: Thực trạng vốn hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bất động sản trên sàn chứng khoán Hồ Chí Minh (HOSE)

Chương 2 phản ánh bức tranh tổng quan ngành bất động sản Việt Nam giai đoạn 2016–2021:

  • Theo Tổng cục Thống kê, tài sản bất động sản chiếm 20,8% tổng tài sản nền kinh tế (ước tính đạt 21,2% năm 2025 và 22% năm 2030).
  • Tỷ trọng đóng góp của ngành bất động sản vào GDP giảm từ 7,7% (2019) xuống 4,42% (2021).
  • Vốn FDI vào bất động sản giai đoạn 2016–2020 gồm 428 dự án (chiếm 13% tổng vốn đầu tư), đạt đỉnh 6,6 tỷ USD vào năm 2018 nhưng suy giảm trong giai đoạn 2019–2021 do COVID-19. Trong quý I/2022, khối lượng phát hành trái phiếu doanh nghiệp bất động sản đạt gần 17,2 nghìn tỷ đồng, chiếm 43,4% tổng giá trị phát hành toàn thị trường.
Chỉ tiêu tài chính bình quân Đơn vị Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Chênh lệch 2020/2019 (%) Chênh lệch 2021/2020 (%)
1. Cơ cấu tài chính & tài sản
- Tổng tài sản Nghìn tỷ đồng 2.191,90 2.266,40 2.390,00 +2,49 +4,03
- Tổng nợ phải trả Nghìn tỷ đồng 2.074,74 1.820,06 2.053,82 -12,15 +12,70
- Vốn chủ sở hữu Nghìn tỷ đồng 898,14 1.227,32 1.117,16 +36,65 -8,98
- Hệ số nợ Lần 0,70 0,60 0,65 -14,29 +8,33
- Hệ số tự tài trợ Lần 0,30 0,40 0,35 +33,33 -12,50
2. Khả năng sinh lời
- Doanh thu thuần Nghìn tỷ đồng 567,90 459,90 501,90 -19,02 +9,13
- Lợi nhuận sau thuế Nghìn tỷ đồng 56,79 45,99 50,19 -19,02 +9,13
- ROA Lần 0,02 0,02 0,02 -19,58 +5,68
- ROS Lần 0,10 0,10 0,10 0,00 0,00
- ROE Lần 0,06 0,04 0,04 -31,19 -1,06
3. Hiệu suất & Hiệu năng hoạt động
- Hiệu suất sử dụng tổng tài sản Lần 0,19 0,15 0,16 -19,58 +5,68
- Hiệu suất sử dụng TSNH Lần 0,41 0,31 0,32 -23,22 +3,00
- Hiệu suất sử dụng TSDH Lần 0,35 0,30 0,32 -16,14 +8,34
- Số vòng quay của TSNH Vòng 0,41 0,31 0,32 -23,22 +3,00
- Số ngày vòng quay của TSNH Ngày 885,36 1.119,52 1.085,89 +30,25 -2,92
4. Khả năng thanh toán
- Tiền & tương đương tiền Nghìn tỷ đồng 681,48 551,88 602,28 -19,02 +9,13
- Tổng nợ ngắn hạn Nghìn tỷ đồng 1.595,95 1.633,20 1.695,00 +2,49 +4,03
- Hệ số thanh toán tổng quát Lần 1,43 1,67 1,54 +16,67 -7,69
- Hệ số thanh toán nhanh Lần 0,46 0,36 0,38 -20,98 +4,91

Qua tính toán, tác giả chỉ ra:

  • Đòn bẩy tài chính cao: Hệ số nợ duy trì ở mức cao (0,60–0,70 lần), cho thấy tài sản hình thành chủ yếu từ vốn vay. Mặc dù hệ số nợ có giảm nhẹ vào năm 2020 do thu hẹp hoạt động trong dịch, tỷ lệ này đã tăng trở lại mức 0,65 lần vào năm 2021.
  • Hiệu quả sinh lời khiêm tốn: ROA duy trì ở mức 2% (0,02 lần); ROS ổn định ở mức 10% (0,10 lần); ROE giảm từ 6% (2019) xuống 4% (2020–2021). Tập đoàn Vingroup (VIC) được ghi nhận là doanh nghiệp đạt các chỉ số sinh lời cao nhất trong nhóm khảo sát.
  • Tài sản luân chuyển chậm: Hiệu suất sử dụng tổng tài sản đạt thấp (0,15–0,19 lần). Vòng quay tài sản ngắn hạn giảm từ 0,41 vòng (2019) xuống 0,32 vòng (2021), khiến thời gian luân chuyển một vòng TSNH bị kéo dài từ 885,36 ngày lên 1.085,89 ngày.
  • Rủi ro thanh khoản ngắn hạn: Mặc dù hệ số thanh toán tổng quát đạt trên 1 (1,43–1,67 lần), hệ số thanh toán nhanh duy trì ở mức rất thấp (0,36–0,46 lần), phản ánh phần lớn tài sản nằm dưới dạng dự án dở dang và hàng tồn kho khó chuyển đổi ngay thành tiền mặt.

Chương 3: Giải pháp đáp ứng nhu cầu vốn hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp bất động sản trên sàn chứng khoán Hồ Chí Minh (HOSE)

Căn cứ vào chủ trương, định hướng của Chính phủ và các Bộ ngành, chương này xây dựng 4 nhóm giải pháp quản trị nội bộ và 3 nhóm kiến nghị đối với các chủ thể liên quan:

  • Nhóm giải pháp nội bộ doanh nghiệp:
    1. Xây dựng phương thức quản trị vốn kinh doanh: Lập kế hoạch nhu cầu vốn, xây dựng định mức chi tiết cho từng thành phần vốn (vốn bằng tiền, khoản phải thu, hàng tồn kho, tài sản cố định), theo dõi rủi ro biến động tỷ giá và lãi suất.
    2. Xây dựng chiến lược phát triển doanh nghiệp bất động sản: Định hướng phân khúc sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực của thị trường (nhà ở đô thị, bất động sản khu công nghiệp, bất động sản nghỉ dưỡng).
    3. Đầu tư và áp dụng công nghệ thông tin: Hiện đại hóa hệ thống quản lý tài chính - kế toán, tối ưu hóa quy trình kiểm soát dòng tiền và công nợ khách hàng.
    4. Tăng cường biện pháp quản trị trong doanh nghiệp: Kiện toàn bộ máy quản trị tài chính, thành lập Ban kiểm soát nội bộ chuyên trách, phân cấp phân quyền và đào tạo chuyên môn cho đội ngũ nhân sự.
  • Nhóm kiến nghị hoàn thiện môi trường bên ngoài:
    1. Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý thị trường bất động sản và thị trường vốn, kiểm soát thị trường trái phiếu minh bạch, tạo điều kiện tháo gỡ vướng mắc pháp lý cho các dự án.
    2. Đối với ngân hàng và các tổ chức tín dụng: Điều hành chính sách tín dụng linh hoạt, kiểm soát rủi ro cho vay bất động sản đi đôi với hỗ trợ vốn cho các dự án khả thi, đáp ứng nhu cầu nhà ở thực.
    3. Đối với các doanh nghiệp, cá nhân tham gia thị trường: Nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính, đa dạng hóa các kênh huy động vốn hợp pháp (hợp tác đầu tư, quỹ đầu tư, phát hành cổ phiếu, trái phiếu).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa chỉ số tài chính thực tế: Khóa luận tổng hợp và tính toán chuỗi dữ liệu tài chính 3 năm (2019–2021) của 49 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE. Các kết quả cụ thể gồm: tỷ lệ nợ phải trả chiếm 60–70% tổng tài sản; ROA trung bình đạt 2%; ROE trung bình giảm từ 6% xuống 4%; vòng quay TSNH kéo dài trên 1.000 ngày; hệ số thanh toán nhanh duy trì dưới 0,5 lần.
  • Làm rõ các điểm nghẽn tài chính: Nghiên cứu chỉ ra việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao kết hợp với vòng quay tài sản chậm làm gia tăng rủi ro thanh khoản khi thị trường chịu cú sốc vĩ mô (dịch bệnh, chính sách siết tín dụng).
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề xuất 4 nhóm giải pháp nội bộ về quản trị vốn, chiến lược sản phẩm, ứng dụng CNTT, kiểm soát nội bộ; đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước và các tổ chức tín dụng nhằm khơi thông dòng vốn cho thị trường bất động sản.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận bổ sung bức tranh thực chứng về cơ cấu vốn và năng lực tài chính của các công ty bất động sản niêm yết tại sàn HOSE trong giai đoạn đặc thù chịu tác động kép của đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế vĩ mô 2019–2021.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu chỉ khảo sát 49 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE, chưa bao quát các doanh nghiệp trên sàn HNX, UPCoM hoặc các doanh nghiệp bất động sản chưa niêm yết.
    • Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2019–2021.
    • Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và so sánh tỷ số tài chính đơn lẻ; văn bản chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến (như Pooled OLS, FEM, REM) để kiểm định mức độ tác động định lượng của từng yếu tố cấu trúc vốn lên tỷ suất sinh lời hay giá trị doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam và kéo dài giai đoạn nghiên cứu sang các năm sau đại dịch (2022 trở đi).
    • Sử dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) để lượng hóa mối quan hệ nhân quả giữa cấu trúc vốn, thanh khoản và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp bất động sản.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp phân tích báo cáo tài chính ngành bất động sản.
    • Các nhà quản trị tài chính tại các công ty bất động sản tham khảo phương pháp nhận diện rủi ro cơ cấu vốn và quản trị vốn lưu động.
    • Chuyên viên phân tích đầu tư chứng khoán và cán bộ thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại khi đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp bất động sản niêm yết.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Hệ thống bảng số liệu thống kê chỉ số tài chính (Bảng 2.1 đến 2.5) phản ánh chi tiết cơ cấu tài sản, khả năng sinh lời, hiệu năng hoạt động và khả năng thanh toán của 49 doanh nghiệp bất động sản HOSE giai đoạn 2019–2021.
    • Tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và 7 bài học quản trị vốn doanh nghiệp được trình bày trong Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng nợ phải trả trong tổng nguồn vốn của 49 doanh nghiệp bất động sản trên HOSE giai đoạn 2019–2021 là bao nhiêu?
Hệ số nợ bình quân của các doanh nghiệp khảo sát lần lượt là 0,70 lần (năm 2019), 0,60 lần (năm 2020) và 0,65 lần (năm 2021). Điều này đồng nghĩa nợ phải trả luôn chiếm từ 60% đến 70% tổng tài sản của các doanh nghiệp.

2. Khả năng sinh lời (ROA, ROE, ROS) của các doanh nghiệp bất động sản HOSE biến động như thế nào qua các năm nghiên cứu?
Chỉ số ROA duy trì ổn định ở mức 0,02 lần (2%) qua cả 3 năm; chỉ số ROS giữ nguyên ở mức 0,10 lần (10%); trong khi chỉ số ROE suy giảm từ 0,06 lần (6% năm 2019) xuống còn 0,04 lần (4% trong năm 2020 và 2021). Doanh nghiệp có các chỉ số sinh lời vượt trội nhất trong mẫu khảo sát là Tập đoàn Vingroup (VIC).

3. Vòng quay tài sản ngắn hạn và số ngày một vòng quay của các công ty bất động sản trong mẫu nghiên cứu đạt mức nào?
Số vòng quay tài sản ngắn hạn bình quân giảm từ 0,41 vòng (2019) xuống 0,31 vòng (2020) và đạt 0,32 vòng (2021). Tương ứng, thời gian một vòng quay tài sản ngắn hạn kéo dài từ 885,36 ngày (năm 2019) lên 1.119,52 ngày (năm 2020) và 1.085,89 ngày (năm 2021).

4. Khóa luận đánh giá rủi ro thanh toán của các doanh nghiệp bất động sản HOSE qua các con số nào?
Mặc dù hệ số khả năng thanh toán tổng quát đều lớn hơn 1 (1,43 lần năm 2019; 1,67 lần năm 2020; 1,54 lần năm 2021), hệ số khả năng thanh toán nhanh lại rất thấp, chỉ đạt 0,46 lần (2019), 0,36 lần (2020) và 0,38 lần (2021). Điều này chỉ ra tài sản có tính thanh khoản cao (tiền, đầu tư ngắn hạn, phải thu) không đủ bù đắp các nghĩa vụ nợ ngắn hạn nếu không giải phóng được hàng tồn kho.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nội bộ nào nhằm hoàn thiện công tác quản trị vốn cho doanh nghiệp?
Bốn nhóm giải pháp nội bộ được đề xuất bao gồm: (1) Xây dựng phương thức quản trị vốn kinh doanh và định mức vốn; (2) Xây dựng chiến lược phát triển phân khúc bất động sản phù hợp; (3) Đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính; (4) Tăng cường biện pháp quản trị, kiện toàn bộ máy kiểm soát nội bộ và bồi dưỡng nhân sự.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hải Vân đã phản ánh bức tranh tài chính và thực trạng quản lý vốn hoạt động kinh doanh của 49 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE giai đoạn 2019–2021. Kết quả phân tích chỉ ra các doanh nghiệp duy trì tỷ lệ đòn bẩy nợ cao (60–70%), chu kỳ luân chuyển vốn chậm (vòng quay TSNH kéo dài trên 1.000 ngày) và hệ số thanh toán nhanh ở mức thấp (<0,5 lần), chịu ảnh hưởng lớn từ đại dịch COVID-19. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất 4 nhóm giải pháp quản trị nội bộ cùng hệ thống kiến nghị chính sách nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp bất động sản tái cấu trúc vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.