Các lớp từ vựng trong thơ Hàn Mặc Tử qua hai tập Gái Quê và Đau Thương

Phân tích các lớp từ vựng tiếng Việt đặc sắc trong thơ Hàn Mặc Tử qua hai tập Gái Quê và Đau Thương, làm nổi bật phong cách nghệ thuật của thi sĩ.

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết giải mã ngôn ngữ thơ Hàn Mặc Tử Gái Quê Đau Thương

Phân tích ngôn ngữ thơ là chìa khóa để thấu hiểu thế giới nghệ thuật của một thi sĩ. Với Hàn Mặc Tử, điều này càng trở nên quan trọng. Ông là một hiện tượng độc đáo của phong trào Thơ Mới (1932-1945). Thơ ông dịch chuyển từ sự trong trẻo, bình dị trong tập Gái Quê đến nỗi ám ảnh, quằn quại trong tập thơ Đau Thương. Sự biến đổi này không chỉ nằm ở cảm hứng hay hình ảnh, mà cắm rễ sâu vào cách ông lựa chọn và sử dụng từ vựng. Nghiên cứu của Lê Thị Lài về các lớp từ vựng trong hai tập thơ này cung cấp một lăng kính khoa học. Nó cho thấy cách từ thuần Việt, từ Hán-Việt, từ địa phương và biệt ngữ tôn giáo trở thành công cụ đắc lực. Chúng kiến tạo nên hai thế giới thơ ca hoàn toàn khác biệt. Một bên là bức tranh quê hương yên ả với vẻ đẹp trong trẻo. Một bên là không gian của nỗi đau thể xác và sự giằng xé nội tâm dữ dội. Việc phân tích hệ thống từ vựng này không chỉ làm rõ bút pháp nghệ thuật của nhà thơ mà còn soi chiếu vào bi kịch cuộc đời ông. Nó cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa cuộc sống tại trại phong Quy Hòa và sự ra đời của trường thơ loạn. Qua đó, giá trị nhân đạokhát vọng sống mãnh liệt của thi sĩ được thể hiện một cách sâu sắc và chân thực nhất.

1.1. Tổng quan thi pháp thơ Hàn Mặc Tử trong phong trào Thơ Mới

Thi pháp thơ Hàn Mặc Tử nổi bật với sự tổng hòa của nhiều trường phái: lãng mạn, chủ nghĩa tượng trưng, và cả phong cách siêu thực. Không giống các nhà thơ cùng thời, ông không dừng lại ở một lối viết. Chặng đường thơ của ông là một hành trình “từ cổ điển qua lãng mạn rồi từ lãng mạn chuyển nhanh sang tượng trưng, siêu thực”. Tập thơ Gái Quê (1936) mang đậm dấu ấn lãng mạn, với ngôn từ dịu dàng, hình ảnh gần gũi như bờ lau, đồi thông, đàn cò trắng. Tuy nhiên, tập thơ Đau Thương (ban đầu có tên Thơ điên) lại là một bước ngoặt. Nơi đây, thế giới nghệ thuật trở nên huyền ảo, đầy ám ảnh với các biểu tượng trăng, biểu tượng máu và những hình ảnh phi logic. Sự sáng tạo đột phá này đã đưa Hàn Mặc Tử trở thành một đỉnh cao chói lòa, tách biệt khỏi dòng chảy chung của Thơ Mới.

1.2. Vai trò của việc phân tích từ vựng trong nghiên cứu thơ ca

Ngôn ngữ là chất liệu kiến tạo tác phẩm văn học. Việc phân tích các lớp từ vựng giúp bóc tách những tầng nghĩa sâu xa và dụng ý nghệ thuật của tác giả. Đối với thơ Hàn Mặc Tử, phương pháp này càng phát huy hiệu quả. Thống kê tần suất xuất hiện của từ thuần Việt, từ Hán-Việt, hay từ địa phương cho thấy sự dịch chuyển trong tư duy sáng tạo của thi sĩ. Ví dụ, sự gia tăng đột biến của các từ Hán-Việt mang sắc thái trang trọng, trừu tượng và biệt ngữ tôn giáo trong tập thơ Đau Thương phản ánh một tâm hồn đang tìm kiếm sự cứu rỗi, thoát ly khỏi thực tại đau đớn. Phân tích từ vựng, do đó, không phải là một thao tác cơ học. Nó là con đường khoa học để lý giải bút pháp nghệ thuật và khám phá thế giới nội tâm phức tạp của nhà thơ.

II. Thách thức khi phân tích từ vựng từ Gái Quê đến Đau Thương

Việc phân tích sự chuyển biến trong ngôn ngữ thơ Hàn Mặc Tử giữa Gái QuêĐau Thương đặt ra nhiều thách thức. Đây không chỉ là sự thay đổi về phong cách mà là một cuộc “lột xác” toàn diện về tư duy và thi pháp. Thách thức lớn nhất là lý giải được mối quan hệ nhân quả giữa bi kịch cuộc đời và sự biến đổi trong ngôn từ. Căn bệnh phong quái ác đã đẩy thi sĩ vào tận cùng của sự cô độc và đau đớn. Nó buộc ông phải sáng tạo ra một hệ thống ngôn ngữ mới, đủ sức diễn tả những trạng thái cảm xúc chưa từng có trong thi ca Việt Nam. Thế giới trong Gái Quê là thế giới ngoại cảnh, có thể cảm nhận bằng giác quan thông thường. Ngược lại, thế giới trong Đau Thương là vũ trụ nội tâm, nơi “trăng, hoa, nhạc, hương” bị khúc xạ qua lăng kính của nỗi đau thể xác. Các từ ngữ trở nên phi lý, kết hợp một cách đột ngột, tạo nên những hình ảnh siêu thực. Việc thống kê, phân loại từ vựng chỉ là bước đầu. Thách thức thực sự là diễn giải được vai trò của chúng trong việc mã hóa nỗi đau, sự giằng xé nội tâmkhát vọng sống đến điên cuồng của một tài năng bạc mệnh.

2.1. Bi kịch cuộc đời và tác động đến ngôn ngữ thơ của thi sĩ

Bi kịch cuộc đời Hàn Mặc Tử gắn liền với căn bệnh phong. Từ một chàng trai tài hoa, lãng mạn, ông bị xã hội xa lánh, phải sống cách ly tại trại phong Quy Hòa. Nỗi đau này không chỉ tàn phá thể xác mà còn tác động sâu sắc đến tâm hồn và sáng tạo nghệ thuật. Gái Quê được viết khi bệnh tật chưa bộc phát dữ dội, do đó ngôn từ vẫn còn trong sáng, mộc mạc. Nhưng Đau Thương là tiếng kêu thét từ giường bệnh, từ sự tuyệt vọng. Ngôn ngữ lúc này trở thành phương tiện duy nhất để vật lộn với đau đớn. Ông sáng tạo ra những từ ngữ, hình ảnh ghê rợn, điên loạn như một cách để giải tỏa và đối diện với bi kịch. Như Chế Lan Viên nhận xét, thơ ông là “một đỉnh cao, lòa chói trong văn học”, và đỉnh cao đó được xây nên từ chính nỗi đau.

2.2. Sự giằng xé nội tâm thể hiện qua hệ thống từ vựng đối lập

Sự giằng xé nội tâm là đặc trưng nổi bật trong thơ Hàn Mặc Tử giai đoạn sau. Nó thể hiện qua việc sử dụng các cặp từ vựng đối lập. Một bên là những từ ngữ gợi vẻ đẹp trong trẻo, thanh khiết như “hồn”, “xuân”, “thơ”, “ngọc”. Một bên là những từ ngữ gợi sự hủy diệt, đau đớn như “máu”, “tan”, “chết”, “điên”. Sự va chạm giữa hai trường từ vựng này tạo ra một hiệu ứng căng thẳng, khắc họa rõ nét cuộc đấu tranh giữa khát vọng sốngnỗi đau thể xác. Trong bài Những giọt lệ, ông viết: “Bao giờ mặt nhật tan thành máu / Và cõi lòng tôi cứng tợ si?”. Mặt trời, biểu tượng của sự sống, lại “tan thành máu”. Cõi lòng, nơi chứa đựng cảm xúc, lại muốn hóa đá. Sự đối lập này chính là hình ảnh chân thực nhất về một tâm hồn bị xâu xé.

III. Phương pháp phân tích từ vựng Gái Quê Vẻ đẹp trong trẻo

Phân tích tập thơ Gái Quê đòi hỏi một phương pháp tiếp cận tập trung vào sự giản dị và tinh tế. Nét đặc trưng của tập thơ này là việc ưu tiên sử dụng các lớp từ vựng gần gũi với đời sống. Thống kê từ tài liệu gốc cho thấy, từ thuần Việt chiếm một tỷ lệ áp đảo. Cụ thể, có 778 từ thuần Việt được sử dụng với 3258 lượt xuất hiện. Con số này cho thấy ý thức của Hàn Mặc Tử trong việc xây dựng một không gian thơ ca đậm chất dân tộc. Bên cạnh đó, việc sử dụng từ địa phương miền Trung cũng là một điểm nhấn độc đáo. Các từ như “bưa”, “cổi”, “đương” không chỉ tạo ra màu sắc địa phương mà còn thể hiện một tâm hồn chân chất, mộc mạc. Hệ thống từ vựng trong Gái Quê chủ yếu xoay quanh các chủ đề quen thuộc: tình yêu đầu đời, cảnh sắc quê hương. Ngôn từ ở đây trong sáng, gợi cảm nhưng không đi vào ghê rợn. Nó vẽ nên một thế giới nghệ thuật hài hòa, lãng mạn. Đây là giai đoạn Hàn Mặc Tử vẫn là “chàng trai dường như chưa thoát khỏi rặng tre làng”. Phương pháp phân tích hiệu quả nhất là đối chiếu lớp từ này với các từ Hán-Việt trang trọng, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp trong trẻo, tự nhiên mà thi sĩ hướng tới.

3.1. Phân tích lớp từ thuần Việt và từ địa phương mộc mạc

Trong Gái Quê, từ thuần Việt là chất liệu chính. Chúng chiếm đến 49.40% tổng số từ được sử dụng, với 3258 lần xuất hiện. Những từ ngữ đơn sơ như “bờ lau”, “đồi thông”, “vườn me”, “cây chuối” đã khắc họa nên một bức tranh làng quê sống động. Đặc biệt, Hàn Mặc Tử còn khéo léo đưa vào thơ những từ địa phương. Trong câu “Tình thương chưa đã mến chưa bưa”, từ “bưa” (đã, thỏa) đậm chất miền Trung đã diễn tả một tình cảm nồng nàn, chân thật. Hay trong câu “Cổi xiêm, cổi yếm em làm thơ”, từ “cổi” (cởi) mang đến sự dân dã, tự nhiên. Việc lựa chọn lớp từ này cho thấy một chủ ý nghệ thuật: tìm về cội nguồn ngôn ngữ dân tộc để diễn tả những rung cảm tinh khôi nhất.

3.2. Hệ thống hình ảnh quê hương qua ngôn từ bình dị gần gũi

Hệ thống hình ảnh trong Gái Quê được xây dựng từ một vốn từ vựng bình dị. Đó là “đàn cò trắng”, “lúa chiêm”, “bờ ao”. Những hình ảnh này không chỉ mang tính tả thực mà còn là không gian cho những rung động lãng mạn của cái tôi trữ tình. Chàng trai trong thơ “thích nép mình trong cánh cửa / Hé nhìn dáng điệu của người yêu”. Tình yêu ở đây gắn liền với khung cảnh quê hương, vừa e ấp, vừa nồng nàn. Lời thơ, theo Hoài Thanh, tuy có lúc “nồng nàn, lơi lả” nhưng vẫn được đặt trong một bối cảnh thanh khiết. Ngôn ngữ thơ giai đoạn này là sự hòa quyện giữa cảnh và tình, tạo nên một thế giới nghệ thuật trong trẻo, đặc trưng cho giai đoạn đầu trong sự nghiệp sáng tác của Hàn Mặc Tử.

IV. Phân tích từ vựng tập thơ Đau Thương Nỗi đau và siêu thực

Phân tích tập thơ Đau Thương là hành trình đi vào thế giới của nỗi đau thể xácphong cách siêu thực. Hệ thống từ vựng ở đây có sự biến đổi dữ dội. Theo thống kê, số lượng từ gốc Hán tăng vọt, với 179 từ và 574 lượt sử dụng. Con số này cao hơn nhiều so với tập Gái Quê. Các từ Hán-Việt như “phi thường”, “vô định”, “thiên đàng”, “địa ngục” được dùng để diễn tả những khái niệm trừu tượng, những trạng thái tâm linh vượt ngoài cõi thực. Bên cạnh đó, biệt ngữ tôn giáo (Phật giáo và Thiên Chúa giáo) cũng xuất hiện dày đặc. Các từ “từ bi”, “hằng hà sa số”, “Thánh”, “Đấng Hằng Sống”, “Ngày Phán xét” cho thấy thi sĩ đang tìm kiếm một nơi nương tựa tâm linh. Đặc biệt, ngôn ngữ thơ trong Đau Thương được tổ chức theo logic của giấc mơ và cơn mê sảng. Các hình ảnh không được sắp xếp tuần tự mà chồng chéo, va đập vào nhau. Đây chính là đặc điểm của chủ nghĩa tượng trưng và siêu thực. Ngôn từ trở thành công cụ để vật chất hóa nỗi đau. Những biểu tượng trăngbiểu tượng máu trở đi trở lại, ám ảnh, tạo nên một thế giới thơ điên độc nhất vô nhị.

4.1. Sự trỗi dậy của từ Hán Việt và biệt ngữ tôn giáo

Nếu Gái Quê ưu tiên từ thuần Việt thì Đau Thương chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của từ Hán-Việt và biệt ngữ tình yêu và tôn giáo. Số lần xuất hiện của từ Hán-Việt trong Đau Thương (574 lần) nhiều hơn gấp đôi so với Gái Quê (259 lần). Các từ như “hồn” (xuất hiện 44 lần), “uyên ương”, “đoàn tụ” mang sắc thái cổ điển, trang trọng, diễn tả những khát khao sâu thẳm. Đồng thời, các biệt ngữ như “hào quang”, “vô biên” (Phật giáo) hay “đồng trinh”, “Ngày tận thế” (Thiên Chúa giáo) xuất hiện, cho thấy một tâm hồn đang tuyệt vọng tìm về cõi thiêng liêng. Ông viết: “Vì có đấng Hằng Sống hằng ngự trị / Nhạc thiêng liêng dồn trỗi khắp hư linh”. Ngôn ngữ tôn giáo trở thành cứu cánh cho một linh hồn đau khổ.

4.2. Biểu tượng trăng và máu qua lăng kính từ vựng đặc trưng

Biểu tượng trăngbiểu tượng máu là hai ám ảnh lớn nhất trong tập thơ Đau Thương. Trăng không còn là hình ảnh thơ mộng. Trăng trở thành một thực thể sống, mang cảm xúc của con người: “Một miệng trăng”, “Rượt trăng”, “Trăng tự tử”. Từ vựng miêu tả trăng đầy ghê rợn, gay gắt, oán hờn. Song hành với trăng là máu. Máu là biểu tượng của sự đau đớn, sự sống bị hủy diệt. Hai biểu tượng này thường đi cùng nhau, tạo nên những hình ảnh siêu thực, phản chiếu nỗi đau đớn đến tận cùng của thể xác và tinh thần. Đây là đỉnh cao trong việc sử dụng bút pháp nghệ thuật tượng trưng của Hàn Mặc Tử.

4.3. Ngôn ngữ thơ điên và ảnh hưởng từ chủ nghĩa tượng trưng

Thơ điên” là tên gọi ban đầu của Đau Thương và nó phản ánh chính xác bản chất ngôn ngữ của tập thơ. Hàn Mặc Tử phá vỡ cấu trúc ngữ pháp thông thường. Ông đảo lộn trật tự từ, tạo ra những kết hợp bất ngờ để diễn tả trạng thái điên loạn. Đây là ảnh hưởng rõ rệt từ chủ nghĩa tượng trưng phương Tây. Ngôn ngữ không còn dùng để miêu tả thực tại mà để gợi lên những cảm giác, những trạng thái tâm linh mơ hồ. Thế giới trong thơ ông là một “xứ mộng”, nơi “hương khói” và “trăng mơ biến hóa”. Việc sử dụng một hệ thống ngôn ngữ như vậy đã giúp Hàn Mặc Tử tạo ra một trường thơ loạn độc đáo, ghi một dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử thi ca Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, nội dung chính của khóa luận đƣợc chúng tôi triển khai qua 3 chƣơng: Chƣơng 1: Một số vấn đề chung. Chƣơng 2: Khảo sát các lớp từ vựng trong tập Gái quê và tập Đau thương. Chƣơng 3:Vai trò của các lớp từ vựng trong thơ Hàn Mặc Tử. 6 NỘI DUNG Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG 1.

Các lớp từ vựng trong tiếng Việt Có thể xem từ vựng tiếng Việt là phƣơng tiện giao tiếp trọng yếu nhất của ngƣời Việt ta. Nguyễn Thiện Giáp trong Từ vựng học tiếng Việt cho rằng : “So với ngữ âm và ngữ pháp thì từ vựng là bộ phận biến đổi nhiều và nhanh nhất, bởi vì nó trực tiếp phản ánh đời sống xã hội và đối với tiếng Việt, mấy chục năm qua lại là thời kì đã diễn ra những biến đổi toàn diện và sâu sắc của hệ thống từ vựng.Qua thời gian, tiếng Việt đã không ngừng vận động, phát triển liên tục và hình thành nên các lớp từ vựng ngữ nghĩa ngày nay. Để đạt đƣợc kết quả đó, có thể kể đến một số nguyên nhân sau: Nguyên nhân khách quan thứ nhất là suốt hàng ngàn năm Bắc thuộc và dƣới ách đô hộ của thực dân Pháp thì ngôn ngữ chính thức của nƣớc ta là chữ Nho và tiếng Hán. Nhƣ vậy, tiếng Việt ta đƣợc dùng rất ít, chủ yếu trong giao tiếp hằng ngày ở các làng xã, địa phƣơng.

Đồng thời, tiếng Việt cũng đƣợc dùng để sáng tác các tác phẩm dân gian truyền miệng cho đến ngày nay. Một số các tác phẩm chữ Nôm ra đời nhƣng bị sự kìm hãm của giai cấp thống trị nên con đƣờng phất triển gặp nhiều khó khăn, trắc trở. Trong bối cảnh và điều kiện xã hội lúc bấy giờ, chữ Nôm không đƣợc phổ biến, nó chỉ đƣợc sử dụng rộng rãi trong lớp Nho sĩ, bởi chữ Nôm tuy là thứ chữ ghi lại tiếng nói của dân tộc nhƣng rất khó học nên không đƣợc phổ cập. Trái lại, chữ quốc ngữ là thứ chữ đƣợc cấu tạo theo nguyên tắc của chữ Latin nên rất dễ học.

Nó đã đƣợc phổ cập và sử dụng rộng rãi hơn. Cùng với sự tiếp xúc với nền văn hóa Pháp đã thúc đẩy, tạo nên sự hình thành của nền báo chí Việt Nam bằng chữ Quốc ngữ. Đây cũng chính là cơ sở để văn xuôi cũng nhƣ thơ ca Việt Nam 7 hiện đại bƣớc đầu hình thành và phát triển. Bắt đầu từ giai đoạn này, tiếng Việt đã có sự du nhập của tiếng Pháp, đó chính là những từ tiếng Pháp đƣợc Việt hóa và đƣợc sử dụng nhiều trong báo chí cũng nhƣ các thể loại khác.

Và một nhân tố khách quan góp phần không nhỏ vào sự vận động và phát triển của từ vựng tiếng Việt, đó chính là yếu tố xã hội. Trong thời gian qua, bối cảnh nƣớc ta có nhiều biến động lớn gây ảnh hƣởng sâu sắc đến xã hội lẫn con ngƣời. Trong thời kỳ đất nƣớc còn chia cắt, cùng với sự phát triển của các phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc là sự du nhập của các nền văn hóa phƣơng Tây. Giai đoạn này, Đảng đã ý thức đƣợc vai trò quan trọng của tiếng nói dân tộc.

Đây cũng là thời kỳ xuất hiện các phong trào Thơ mới, lãng mạn chủ nghĩa. Sự kiện cách mạng tháng Tám thành công và mốc son chói lọi 1975: đất nƣớc ta hoàn toàn giải phóng chính là điều kiện để Tiếng Việt thống nhất và phát triển. Bên cạnh những nhân tố khách quan thì có thể kể đến các nhân tố chủ quan. Đó chính là sự tác động có ý thức của con ngƣời vào vào quá trình phát triển của ngôn ngữ qua các chính sách của Đảng và nhà nƣớc.

Trên đây là những nhân tố tiêu biểu góp phần quan trọng vào sự chuyển biến và phát triển của tiếng Việt. Bằng nhiều con đƣờng, tiếng Việt ngày càng phong phú và đa dạng hơn. Một trong những biểu hiện cho sự phong phú đó là sự phân chia các lớp từ vựng tiếng Việt. Đã có rất nhiều nhà nghiên cứu đi sâu tìm hiểu về vấn đề này.

Mỗi nhà nghiên cứu với mỗi quan điểm khác nhau. Tiêu biểu nhƣ Đỗ Hữu Châu, Nguyễn Thiện Giáp, Đinh Trọng Lạc, Nguyễn Thái Hòa,… 1. Các lớp từ vựng trong tiếng Việt theo quan điểm của Đỗ Hữu Châu Đỗ Hữu Châu trong phân loại các từ trong từ vựng không theo tiêu chí ngữ nghĩa mà theo tiêu chí phạm vi hay cộng đồng xã hội sử dụng ngôn ngữ” [1, tr. 8 Đỗ Hữu Châu chia từ vựng tiếng Việt thành các lớp nhƣ sau: - Thuật ngữ khoa học và từ vựng nghề nghiệp: + Thuật ngữ khoa học, kĩ thuật.

+ Từ vựng nghề nghiệp. - Biệt ngữ: + Biệt ngữ + Tiếng lóng - Từ vựng địa phƣơng - Các lớp từ vựng chia theo phong cách chức năng + Từ vựng đa chức năng và hạn chế về chức năng. + Từ vựng khẩu ngữ. + Từ vựng văn chƣơng.

+ Từ ngữ cổ và từ ngữ mới. + Từ vựng toàn dân. Nhƣ vậy, từ vựng tiếng Việt đƣợc chia thành 4 lớp: thuật ngữ khoa học và từ nghề nghiệp, biệt ngữ, từ vựng địa phƣơng và các lớp từ vựng chia theo phong cách chức năng.  Lớp thuật ngữ khoa học và từ nghề nghiệp đƣợc Đỗ Hữu Châu chia làm hai nhóm nhỏ là thuật ngữ khoa học, kĩ thuật và từ vựng nghề nghiệp.

- “Thuật ngữ khoa học, kĩ thuật là những từ ngữ đƣợc dùng để biểu thị những sự vật, hiện tƣợng, hoạt động, đặc điểm,… trong ngành khoa học tự nhiên, nhân văn và xã hội” [1, tr. “Từ vựng nghề nghiệp bao gồm những đơn vị từ vựng đƣợc dùng trong các hoạt động và sản xuất của các ngành tiểu thủ công nghiệp và các văn hóa có tính dân tộc, truyền thống” [1, tr.  Đỗ Hữu Châu chia biệt ngữ thành hai nhóm. Đó là biệt ngữ và tiếng lóng.

9 - “Biệt ngữ hay còn gọi là các tiếng xã hội, bao gồm các đơn vị từ vựng đƣợc dùng trong một tập thể xã hội” [6, tr. - Tiếng lóng “bao gồm các từ ngữ mà tập thể xã hội sang tạo ra, muốn qua chúng mà nói riêng với nhau để bộc lộ cái vẻ riêng của tập thể mình, không cho ngƣời ngoài tập thể biết” [6, tr.  Từ vựng địa phƣơng là những đơn vị từ vựng có nghĩa khác nhau ít hay nhiều kèm theo sự khác nhau về ngữ âm nhƣng không nằm trong những sai dị ngữ âm đều đặn hay không đều đặn: [6, tr.199]  Đối với các lớp từ vựng phân chia theo phong cách chức năng, Đỗ Hữu Châu chia thành 5 lớp: - Lớp từ vựng đa chức năng và hạn chế về chức năng. - Lớp từ vựng khẩu ngữ.

- Lớp từ vựng văn chƣơng - Lớp từ ngữ cổ và từ ngữ mới - Lớp từ vựng toàn dân. Các lớp từ vựng trong tiếng Việt theo quan điểm của Nguyễn Thiện Giáp Khác với Đỗ Hữu Châu, Nguyễn Thiện Giáp chia từ vựng tiếng Việt thành nhiều lớp dựa trên bốn tiêu chí: thứ nhất là phân theo nguồn gốc; thứ hai là phân theo phạm vi sử dụng, thứ ba là phân theo mức độ sử dụng và thứ tƣ là phân về mặt phong cách học. Từ vựng tiếng Việt phân theo nguồn gốc đƣợc Nguyễn Thiện Giáp chia làm ba lớp: từ thuần Việt, từ gốc Hán và từ gốc Ấn – Âu. Theo Nguyễn Thiện Giáp: “những từ thuần Việt thƣờng trùng với bộ phận từ vựng gốc của tiếng Việt, chúng biểu thị những sự vật, hiện tƣợng cơ bản nhất, chắc chắn phải tồn tại từ rất lâu.

Các từ ngữ gốc Hán đƣợc Nguyễn Thiện Giáp chia làm ba loại: 10 - Các từ ngữ gốc Hán đọc theo âm Hán – Việt. - Các từ ngữ gốc Hán không đọc theo âm Hán Việt. - Từ Việt gốc Hán và từ Hán đọc theo âm Hán – Việt. Từ vựng tiếng Việt phân theo phạm vi sử dụng theo Nguyễn Thiện Giáp đƣợc chia làm năm lớp: từ vựng toàn dân, từ địa phƣơng, tiếng lóng, từ ngữ nghề nghiệp và thuật ngữ.

- Từ vựng toàn dân là những từ toàn dân hiểu và sử dụng trong tiếng Việt, từ vựng toàn dân là vốn từ chung cho tất cả những ngƣời nói tiếng Việt. Đa phần từ vựng toàn dân là những từ trung hòa về phong cách. - Từ địa phƣơng là những từ đƣợc dùng hạn chế trong một hay một vài địa phƣơng nhất định. Bao gồm hai kiểu: từ địa phƣơng không có sự đối lập với từ vựng toàn dân và từ địa phƣơng có sự đối lập với từ vựng toàn dân.

Kiểu từ địa phƣơng có sự đối lập với từ vựng toàn dân lại chia làm hai loại nhỏ là từ ngữ địa phƣơng đối lập về mặt ý nghĩa và từ ngữ địa phƣơng có sự đối lập về ngữ âm. - Theo Nguyễn Thiện GIáp, “tiếng lóng là những từ ngữ đƣợc dùng hạn chế về mặt xã hội” [6, tr. - “Từ ngữ nghề nghiệp là những từ ngữ biểu thị những công cụ, sản phẩm và quá trình sản xuất của một nghề nào đó” [6, tr. Phân tích tiếng Việt về mặt mức độ sử dụng, Nguyễn Thiện Giáp chia làm ba lớp lớn: - Lớp từ vựng tích cực và từ vựng tiêu cực.

- Lớp từ ngữ cổ và từ ngữ lịch sử. Từ cổ gồm hai loại là những từ ngữ cổ đã biến khỏi ngôn ngữ văn học hiện đại, thƣờng chỉ gặp trong các tác phẩm văn học cổ và những từ còn để lại dấu vết trong tiếng Việt hiện đại nhƣng ý nghĩa đã bị lu mờ vì chúng không đƣợc dùng độc lập. 11 Từ lịch sử là những từ lỗi thời, những từ ngữ này thƣờng ít đƣợc dùng hoặc không đƣợc dùng vì đối tƣợng biểu thị của chúng đã bị mất. - Lớp từ mới và ý nghĩa mới.

Phân tích từ vựng tiếng Việt về mặt phong cách học, Nguyễn Thiện Giáp chia thành ba lớp: từ vựng trung hòa, từ vựng hội thoại và từ vựng sách vở. - Từ vựng trung hòa là lớp từ vựng đƣợc dùng chung trong mọi phong cách. - Từ vựng hội thoại là những từ ngữ đƣợc dùng trong các cuộc nói chuyện tự nhiên hằng ngày. Đƣợc chia thành hai loại, đó là từ vựng hội thoại toàn dân và từ vựng hội thoại hạn chế về lãnh thổ hay xã hội.

- Từ vựng sách vở là những từ đƣợc sử dụng nhiều trong sách vở, báo chí,.Là từ vựng của ngôn ngữ văn học và có tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Từ vựng sách vở thƣờng là các thuật ngữ khoa học và kĩ thuật, các thuật ngữ triết học, chính trị- xã hội, các từ Hán- Việt, từ gốc Ấn- Âu và các từ cổ, từ lịch sử,… 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ