Luận văn Trương Anh Dũng: Phân tích Sterols, Phthalate bụi Hà Nội GC-MS

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống GC-MS phân tích sterols và phthalate trong bụi không khí tại Hà Nội, đánh giá mức độ phơi nhiễm và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGŨ

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của Đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về các hợp chất phthalate và sterols

1.1.1. Tổng quan về các chất phthalate

1.1.2. Tổng quan về các hợp chất sterols

1.2. Tình hình nghiên cứu ô nhiễm phthalate và sterols trong không khí và bụi không khí

1.2.1. Tình hình nghiên cứu các hợp chất phthalate trong không khí và bụi không khí

1.2.2. Tình hình nghiên cứu các hợp chất sterol trong không khí và bụi không khí

1.3. Các phương pháp phân tích phthalate và sterol trong bụi không khí

1.4. Tổng quan về hệ thống phát hiện và định lượng tự động (AIQS-DB) với cơ sở dữ liệu GC/MS

1.4.1. Giới thiệu về thiết bị sắc ký ghép khối phổ (GC/MS)

1.4.2. Giới thiệu về hệ thống AIQS-DB

1.4.3. Ứng dụng của hệ thống AIQS-DB trong phân tích môi trường

1.5. Đặc điểm khu vực nghiên cứu

1.5.1. Vị trí địa lý

1.5.2. Đặc điểm khí hậu

1.5.3. Đặc điểm kinh tế - xã hội

1.5.4. Hiện trạng môi trường không khí

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị, hóa chất, dụng cụ thí nghiệm

2.1.1. Hóa chất thí nghiệm, dụng cụ thí nghiệm

2.1.2. Thiết bị thí nghiệm

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thu thập, tổng hợp phân tích thông tin số liệu

2.2.2. Điều tra khảo sát thực địa, lấy mẫu tại hiện trường

2.2.3. Phân tích mấu trong phòng thí nghiệm

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Hàm lượng phtahlate trong bụi không khí tại Hà Nội

3.1.1. Hàm lượng phthalate trong bụi không khí trong mùa hè

3.1.2. Hàm lượng phthalate trong bụi không khí trong mùa đông

3.1.3. Nhận xét về hàm lượng phthalate trong bụi không khí tại Hà Nội

3.1.4. Nguồn phát sinh phthalate chính trong bụi không khí tại Hà Nội

3.2. Đánh giá phơi nhiễm của di(2-ethylhexyl) phthalate (DEHP) trong bụi không khí đối với con người qua đường hô hấp

3.2.1. Liều lượng phơi nhiễm DEHP từ bụi không khí qua đường hô hấp tại Hà Nội

3.2.2. So sánh liều lượng phơi nhiễm DEHP từ bụi không khí ngoài trời và trong nhà qua đường hô hấp tại Hà Nội

3.2.3. So sánh khả năng phơi nhiễm DEHP từ bụi không khí ngoài trời qua đường hô hấp tại Hà Nội và trên thế giới

3.3. Hàm lượng sterol trong bụi không khí tại Hà Nội

3.3.1. Hàm lượng sterol trong bụi không khí trong mùa hè

3.3.2. Hàm lượng sterol trong bụi không khí trong mùa đông

3.3.3. Nhận xét về hàm lượng sterol trong bụi không khí tại Hà Nội

3.4. Đề xuất giải pháp giảm thiểu hàm lượng phthalate và sterol trong bụi không khí tại Hà Nội

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Sterols và Phthalate trong Bụi Hà Nội Mối nguy tiềm ẩn

Ô nhiễm không khí, đặc biệt là bụi mịn, đang là vấn đề môi trường cấp bách tại các đô thị lớn như Hà Nội. Các hạt bụi này không chỉ gây hại trực tiếp mà còn là "vật chủ" mang theo vô số hợp chất hữu cơ bán bay hơi (SVOCs), trong đó có sterols trong môi trườngphthalate trong bụi. Việc phân tích tự động sterols, phthalate bụi Hà Nội dùng GC-MS trở nên cực kỳ quan trọng để đánh giá chính xác mức độ và nguy cơ tiềm ẩn từ những chất ô nhiễm này. Chúng đại diện cho hai nhóm chất có nguồn gốc và tác động khác nhau, từ hoạt động sinh hoạt, công nghiệp đến sức khỏe con người. Nghiên cứu sâu về các hợp chất này cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng không khí đô thị, đặc biệt là trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Để hiểu rõ hơn về tính chất và nguồn gốc của chúng, chúng ta cần đi sâu vào định nghĩa và vai trò của từng nhóm chất này trong hệ sinh thái đô thị.

1.1. Sterols trong môi trường Nguồn gốc đặc tính và vai trò chỉ thị ô nhiễm

Sterols là nhóm hợp chất steroid đặc biệt, có nhóm hydroxyl ở vị trí-3, được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên từ thực vật, động vật đến nấm [42]. Trong môi trường đô thị, sterols trong môi trường được phân loại thành Zoosterol (từ động vật như Cholesterol), Phytosterol (từ thực vật như Sitosterol, Stigmasterol) và các loại từ nấm men [43]. Cholesterol thường xuất hiện trong không khí do hoạt động nấu nướng, trong khi phytosterols phát sinh từ quá trình đốt cháy gỗ hoặc sinh khối thực vật [44]. Đáng chú ý, coprostanol là chất chỉ thị ô nhiễm phân người và động vật hiệu quả, thường có nồng độ cao trong nước thải sinh hoạt chưa xử lý, giúp xác định nguồn gốc ô nhiễm [8],[9]. Tuy nhiên, việc phân tích sterols gc-ms trong bụi không khí đô thị còn hạn chế, đặc biệt tại Việt Nam, làm nổi bật tính cấp thiết của các nghiên cứu hiện tại.

1.2. Phthalate trong bụi Đặc điểm nguồn phát tán và ảnh hưởng sức khỏe

Phthalate là diester của axit phthalic, được sử dụng rộng rãi làm chất dẻo hóa dẻo trong môi trường nhựa, keo dính và mỹ phẩm [4],[5]. Do không liên kết hóa học với polyme, phthalate dễ dàng phát tán vào môi trường không khí, đất, nước và đặc biệt là tích lũy trong bụi [6],[7]. Các loại phổ biến như Di(2-ethylhexyl) phthalate (DEHP) và Dibutyl phthalate (DBP) có thể xâm nhập cơ thể con người qua đường hô hấp (hít phải phthalate trong bụi), tiêu hóa hoặc tiếp xúc qua da [14]. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra nguy cơ phơi nhiễm phthalate gây ra những ảnh hưởng sức khỏe phthalate nghiêm trọng như rối loạn nội tiết, tổn thương hệ sinh sản, thậm chí tiềm năng gây ung thư [27]. Mức độ ô nhiễm phthalate trong bụi không khí đô thị, như tại Hà Nội, đang đặt ra thách thức lớn cho sức khỏe cộng đồng.

II. Vì sao Phân tích Sterols Phthalate bụi Hà Nội dùng GC MS cấp thiết

Thực trạng ô nhiễm không khí Hà Nội ngày càng phức tạp, với nồng độ bụi PM2.5 vượt xa khuyến cáo quốc gia và quốc tế [1]. Bên cạnh các chất ô nhiễm thông thường, các chất ô nhiễm hữu cơ trong bụi như sterols và phthalate đóng vai trò không nhỏ trong việc suy giảm chất lượng không khí. Việc phân tích chất lượng không khí một cách toàn diện, bao gồm cả các chất hữu cơ bán bay hơi, là yêu cầu cấp thiết. Tuy nhiên, việc xác định chính xác các hợp chất này trong ma trận phức tạp của bụi không khí đặt ra nhiều thách thức lớn. Nhu cầu về một phương pháp phân tích tự động sterols, phthalate bụi Hà Nội dùng GC-MS hiệu quả, chính xác và có khả năng phát hiện vết là vô cùng quan trọng để cung cấp dữ liệu cơ sở cho các quyết định quản lý môi trường và bảo vệ sức khỏe con người.

2.1. Hiện trạng ô nhiễm không khí Hà Nội Bụi mịn và chất hữu cơ khó phân hủy POPs

Hà Nội đối mặt với mức độ ô nhiễm không khí Hà Nội đáng báo động, đặc biệt là bụi mịn PM2.5, cao gấp nhiều lần so với tiêu chuẩn cho phép [1]. Bụi không khí không chỉ chứa các hạt vật chất mà còn hấp thụ các chất ô nhiễm hữu cơ trong bụi bán bay hơi như PAHs, parafin, và các ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) khác. Mặc dù các nghiên cứu đã tập trung vào PAHs, nhưng việc đánh giá hàm lượng phthalate và sterol trong bụi không khí ngoài trời vẫn còn rất hạn chế tại Việt Nam [10]. Điều này tạo ra khoảng trống lớn trong bức tranh toàn cảnh về chất lượng không khí và tiềm ẩn những nguy cơ sức khỏe chưa được lượng hóa đầy đủ.

2.2. Thách thức khi phân tích vết chất hữu cơ Độ phức tạp và yêu cầu độ nhạy cao

Việc phân tích vết chất hữu cơ trong mẫu bụi không khí đòi hỏi kỹ thuật cao và độ nhạy lớn. Các hợp chất này thường tồn tại ở nồng độ rất thấp (vết), lại nằm trong một ma trận mẫu phức tạp, chứa nhiều thành phần khác có thể gây nhiễu. Phương pháp chiết tách và định lượng truyền thống có thể tốn kém, mất nhiều thời gian và không đạt được hiệu quả mong muốn khi cần phân tích đa chất ô nhiễm đồng thời. Do đó, yêu cầu về một phương pháp phân tích tự động sterols, phthalate bụi Hà Nội dùng GC-MS với khả năng xử lý mẫu hiệu quả, tách biệt và nhận diện chính xác từng hợp chất là một thách thức kỹ thuật lớn mà các phòng thí nghiệm phải đối mặt.

III. Sức mạnh Sắc ký Khí Khối phổ GC MS trong Phân tích Tự động

Trong bối cảnh nhu cầu phân tích tự động sterols, phthalate bụi Hà Nội dùng GC-MS ngày càng cao, kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS) nổi lên như một giải pháp tối ưu. Đây là một trong những phương pháp tiên tiến nhất, kết hợp khả năng tách biệt vượt trội của sắc ký khí với độ nhạy và khả năng nhận diện cấu trúc phân tử của khối phổ. Sự kết hợp này tạo thành một hệ thống phân tích GC-MS mạnh mẽ, cho phép định tính và định lượng chính xác các hợp chất hữu cơ bán bay hơi ngay cả ở nồng độ rất thấp. Đặc biệt, khi được tối ưu hóa cho phân tích sterols gc-msphân tích phthalate gc-ms trong các mẫu môi trường phức tạp như bụi không khí, GC-MS thể hiện rõ ưu điểm vượt trội về độ tin cậy và hiệu quả.

3.1. Nguyên lý hoạt động hệ thống phân tích GC MS Cơ chế tách và nhận diện

GC-MS hoạt động dựa trên hai nguyên lý cơ bản: sắc ký khí (GC) và khối phổ (MS) [74]. Trong phần GC, mẫu được hóa hơi và đi qua một cột sắc ký để tách các thành phần dựa trên điểm sôi và ái lực với pha tĩnh. Các chất đã tách sau đó được đưa vào phần MS, nơi chúng bị ion hóa, phân mảnh và các mảnh ion được đo theo tỷ lệ khối lượng/điện tích. Kết quả là một phổ khối đặc trưng cho phép nhận diện cấu trúc phân tử của từng hợp chất [74]. Đây là cơ chế nền tảng giúp sắc ký khí khối phổ môi trường trở thành công cụ không thể thiếu trong phân tích vết chất hữu cơ và các chất ô nhiễm hữu cơ bán bay hơi.

3.2. Lợi ích phân tích sterols phthalate tự động bằng GC MS Tăng hiệu quả và độ chính xác

Việc phân tích sterols tự độngphân tích phthalate tự động bằng GC-MS mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Các hệ thống GC-MS hiện đại có khả năng tự động hóa cao, từ khâu tiêm mẫu đến xử lý dữ liệu, giảm thiểu sự can thiệp của con người và hạn chế sai sót. Điều này giúp tăng năng suất phân tích, đặc biệt khi xử lý số lượng lớn mẫu môi trường. Hơn nữa, độ nhạy cao của GC-MS cho phép phát hiện các hợp chất ở nồng độ rất thấp, cần thiết cho việc phân tích sterols gc-msphân tích phthalate gc-ms trong bụi không khí, nơi các chất này thường ở mức vết. Phương pháp này cũng cung cấp dữ liệu định tính và định lượng chính xác, tạo cơ sở đáng tin cậy cho các nghiên cứu và đánh giá nguy cơ ô nhiễm.

IV. Ứng dụng đột phá Hệ thống AIQS DB tối ưu phân tích đa chất

Sự phát triển của công nghệ đã mang lại những tiến bộ vượt bậc trong phân tích tự động sterols, phthalate bụi Hà Nội dùng GC-MS. Hệ thống nhận dạng và định lượng tự động với cơ sở dữ liệu (AIQS-DB) là một ví dụ điển hình cho bước đột phá này. AIQS-DB tích hợp trên thiết bị GC-MS tự động đã cách mạng hóa cách tiếp cận phân tích đa chất ô nhiễm trong môi trường. Nó giải quyết được bài toán về thời gian, chi phí và nguồn lực, đặc biệt hữu ích cho các quốc gia đang phát triển như Việt Nam [74]. Khả năng phân tích đồng thời hàng trăm hợp chất hữu cơ bán bay hơi mà không cần sử dụng chất chuẩn cho từng chất là một ưu điểm nổi bật, thúc đẩy hiệu quả nghiên cứu và giám sát môi trường.

4.1. Giới thiệu AIQS DB Hệ thống phát hiện và định lượng tự động

Hệ thống AIQS-DB (Automated Identification and Quantification System with a Database) được phát triển bởi Giáo sư Kadokami và công ty Shimadzu, Nhật Bản [74]. Nó bao gồm hai phần mềm chính: Compound Composer-Database Registration Phase để xây dựng cơ sở dữ liệu về thời gian lưu, phổ khối và đường chuẩn; và Compound Composer-Method Creation Phase để tạo file phân tích từ cơ sở dữ liệu đó. AIQS-DB chứa thông tin của 970 SVOCs, cho phép định tính và định lượng mà không cần chất chuẩn cho từng chất, miễn là thiết bị GC-MS tự động đã được hiệu chuẩn phù hợp [74]. Điều này biến nó thành công cụ lý tưởng cho phân tích đa chất ô nhiễm, đơn giản hóa quy trình và tăng tốc độ xử lý mẫu.

4.2. Quy trình phân tích mẫu môi trường Hà Nội với AIQS DB Tích hợp dữ liệu và hiệu chuẩn

Quy trình phân tích mẫu môi trường Hà Nội sử dụng AIQS-DB bắt đầu bằng việc chuẩn bị mẫu bụi và chiết tách các hợp chất hữu cơ bán bay hơi. Sau đó, mẫu được đưa vào hệ thống phân tích GC-MS đã tích hợp AIQS-DB. Trước khi phân tích mẫu thực tế, thiết bị GC-MS cần được hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn hiệu năng (PSC) để đảm bảo các thông số phân tích trùng khớp với dữ liệu trong AIQS-DB [74]. Hệ thống sau đó sẽ tự động so sánh phổ khối và thời gian lưu của các chất trong mẫu với cơ sở dữ liệu để định tính và định lượng đồng thời phân tích sterols tự độngphân tích phthalate tự động. Phương pháp này đã được Viện Công nghệ Môi trường Việt Nam tiếp nhận và ứng dụng thành công trong nhiều nghiên cứu về ô nhiễm hữu cơ.

V. Kết quả Phân tích Sterols Phthalate bụi Hà Nội Điều gì đã phát hiện

Nghiên cứu về phân tích tự động sterols, phthalate bụi Hà Nội dùng GC-MS đã mang lại những dữ liệu quan trọng về hiện trạng ô nhiễm tại thủ đô. Việc khảo sát tại các điểm điển hình như đường Phạm Văn Đồng (đại diện cho giao thông, xây dựng) và làng Phú Đô (đại diện cho hoạt động dân sinh) đã hé lộ bức tranh rõ nét về sự hiện diện và nồng độ của các hợp chất này [3]. Kết quả phân tích bụi Hà Nội gc-ms không chỉ cung cấp các con số về hàm lượng mà còn giúp đánh giá nguy cơ phơi nhiễm phthalate và xác định nguồn gốc phát sinh chính của các chất ô nhiễm. Những phát hiện này là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý và giảm thiểu ô nhiễm không khí hiệu quả hơn, góp phần cải thiện chất lượng không khí đô thị.

5.1. Hàm lượng Phthalate và Sterols trong bụi Hà Nội Mùa hè và mùa đông

Kết quả phân tích bụi Hà Nội gc-ms cho thấy sự hiện diện của 05 hợp chất phthalate (DMP, DEP, DIBP, DBP, DEHP) và 07 hợp chất sterols (coprostanol, cholesterol, campesterol, stigmasterol, beta-sitosterol, stigmastanol, coprostanone) trong bụi không khí [3]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng phthalate thường cao hơn trong mùa hè so với mùa đông, có thể do sự bốc hơi tăng cường từ nhựa dưới nhiệt độ cao và sau đó lắng đọng trên hạt bụi [62]. Đối với sterols, nồng độ cũng có sự biến đổi theo mùa và vị trí lấy mẫu, phản ánh các nguồn phát thải khác nhau từ hoạt động nấu nướng hay đốt sinh khối. Việc áp dụng phương pháp phân tích sterolsphương pháp phân tích phthalate bằng GC-MS đã cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về hiện trạng này.

5.2. Đánh giá nguy cơ phơi nhiễm và nguồn gốc chất ô nhiễm DEHP và tác động

Di(2-ethylhexyl) phthalate (DEHP) là một trong những phthalate được phát hiện với nồng độ cao nhất và tần suất phổ biến trong bụi không khí Hà Nội [10]. Việc đánh giá nguy cơ phơi nhiễm phthalate từ DEHP qua đường hô hấp cho thấy những tác động tiềm ẩn đến sức khỏe con người, đặc biệt là trẻ em [14],[24]. Phân tích cũng giúp xác định nguồn gốc phát sinh chính của các chất ô nhiễm này; ví dụ, hoạt động giao thông và xây dựng là nguồn chính của một số phthalate, trong khi hoạt động dân sinh (như nấu ăn, sản xuất bún) lại đóng góp vào sự hiện diện của các sterols và phthalate khác [3]. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc hiểu rõ sinh khả dụng phthalateảnh hưởng sức khỏe phthalate để đưa ra các biện pháp giảm thiểu phù hợp.

VI. Tương lai Giám sát Môi trường Giải pháp bền vững cho Hà Nội

Việc phân tích tự động sterols, phthalate bụi Hà Nội dùng GC-MS không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện trạng ô nhiễm mà còn mở ra hướng đi mới cho công tác giám sát môi trường GC-MS một cách hiệu quả và bền vững. Với sự phát triển của công nghệ và các thiết bị GC-MS tự động, khả năng theo dõi và đánh giá chất lượng không khí sẽ được nâng cao đáng kể, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết sách kịp thời. Tương lai của việc kiểm soát ô nhiễm tại Hà Nội đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ phân tích tiên tiến, nhận thức cộng đồng và các chính sách môi trường mạnh mẽ. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể tạo ra một môi trường sống trong lành và an toàn cho người dân thủ đô.

6.1. Xu hướng giám sát môi trường GC MS Phát triển công nghệ và ứng dụng

Xu hướng giám sát môi trường GC-MS trong tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các hệ thống phân tích GC-MS có khả năng tự động hóa cao hơn, độ nhạy và độ chọn lọc tốt hơn. Các công nghệ mới có thể bao gồm việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy để xử lý dữ liệu phức tạp, dự đoán xu hướng ô nhiễm và xác định nguồn thải hiệu quả hơn. Khả năng phân tích đa chất ô nhiễm đồng thời với chi phí tối ưu sẽ là trọng tâm, giúp các phòng thí nghiệm tại Việt Nam và các nước đang phát triển có thể tiếp cận công nghệ hiện đại. Việc liên tục cập nhật cơ sở dữ liệu AIQS-DB với các chất ô nhiễm mới nổi cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính toàn diện của phân tích.

6.2. Đề xuất giải pháp giảm thiểu ô nhiễm Hướng tới môi trường sống xanh

Dựa trên kết quả phân tích tự động sterols, phthalate bụi Hà Nội dùng GC-MS, cần đề xuất các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm bụi và các chất hữu cơ liên quan. Các biện pháp có thể bao gồm kiểm soát chặt chẽ hơn hoạt động sản xuất công nghiệp và xây dựng, khuyến khích sử dụng vật liệu thân thiện môi trường không chứa phthalate, và nâng cao ý thức cộng đồng về việc giảm phát thải từ hoạt động sinh hoạt. Việc đầu tư vào các công nghệ xử lý khí thải và giám sát liên tục bằng thiết bị GC-MS tự động sẽ đóng vai trò then chốt. Hướng tới một mô hình phát triển đô thị bền vững, nơi phân tích chất lượng không khí là một phần không thể thiếu của quy trình quản lý môi trường, sẽ giúp Hà Nội đạt được mục tiêu về môi trường sống xanh và an toàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ ứng dụng hệ thống phát hiện và định lượng tự động với cơ sở dữ liệu gc ms nhằm phân tích đồng thời các hợp chất sterols và phthalate trong bụi không khí tại hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về các hợp chất phthalate và sterols 1.1 Tổng quan về các chất phthalate 1.1 Định nghĩa Phathalates là diester của axit phthalic (hay còn gọi là 1,2-benzenedicarboxylic axit) có chứa 1 vòng benzen với hai nhóm chức este. Tên „phthalate“ có nguồn gốc từ axit phthalic, bắt nguồn từ từ „napthalene“. 1: Cấu trúc phân tử cơ bản của orthophthalates Các nhóm R và R' là hai gốc của hai rượu đã tác dụng với axit phthalic để thu được este phthalate. Hai nhóm này có thể giống nhau hoặc khác nhau tùy thuộc rượu tham gia phản ứng.

Những cấu trúc khác nhau của 2 nhánh này sẽ tạo ra những tính chất hóa học và vật lý rất riêng của phân tử và làm thay đổi hoạt tính sinh học của chúng [12],[13]. Phthalate cao phân tử bao gồm 7-13 nguyên tử các bon trong cấu trúc hóa học do đó là nhóm chất có độ bền cao. Một số phthalate phổ biến nhất bao gồm diisononyl phthalate (DINP), diisodecyl phthalate (DIDP) và dipropylheptyl phthalate (DPHP). Phthalates cao phân tử thường được sử dụng trong các sản phẩm PVC như dây và cáp, sàn, trải sàn, phim tự dính, da tổng hợp, vải tráng và tấm lợp và các ứng dụng trong ô tô [14].

6 download by : skknchat@gmail.com Diisononyl Diisodecyl phthalate dipropylheptyl phthalate phthalate (DINP) (DIDP) (DPHP) Hình 1. 2: Cấu trúc phân tử của một số phthalates cao phân tử Phthalates phân tử thấp bao gồm những chất có 3-6 nguyên tử cacbon trong cấu trúc hóa học của chúng. Các loại phthalate phân tử thấp phổ biến nhất bao gồm di (2- ethylhexyl) phthalate (DEHP) và dibutyl phthalate (DBP). Phthalates phân tử thấp thường được sử dụng trong các thiết bị y tế, chất kết dính, mực và mỹ phẩm [14].

3: Cấu trúc phân tử của một số phthalates thấp phân tử Tính chất vật lý và hóa học của các hợp chất phthalate Tính chất vật lý Các phthalates thương mại thông thường ở dạng lỏng dạng dầu (ở nhiệt độ không khí bình thường) không màu, có mùi nhẹ, dễ bay hơi. Nhiệt độ nóng chảy của hầu hết phthalates là dưới -25oC và nhiệt độ sôi trong khoảng 230 – 486oC [15]. Độ hòa tan trong nước thấp và giảm dần khi khối lượng phân tử của chúng tăng lên. Nhưng lại tan tốt trong các dung môi hữu cơ như metanol, acetonitril, hexan, các dung dịch dầu ăn, 7 download by : skknchat@gmail.com chất béo.

Chúng có thể tan được trong máu và những chất dịch cơ thể có chứa lipoprotein. Khi bị phân hủy bởi nhiệt các phthalate này cho khí mùi hơi chát. Tính chất hóa học Phthalate không có tương tác với những muối nitrat, kiềm, axit hay những chất oxy hóa mạnh.2 Nguồn gốc, điều chế và cơ chế hóa dẻo nhựa Những chất phthalates đầu tiên được giới thiện vào những năm của thập niên 1920 và chúng đã nhanh chóng thay thế các phụ gia làm dẻo cho nhựa thời bấy giờ. Vào năm 1931, với khả năng thương mại hóa cao của nhựa polyvinyl clorua (PVC) và sự phát triển của di(2-ethylhexyl) phthalate (DEHP) đã làm bùng nổ sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp nhựa PVC.

Các phthalate có nguồn gốc nhân tạo được tạo ra bằng phản ứng giữa anhydrit phthalic với một loại rượu thích hợp [16]. 4: Phương trình phản ứng tạo phthalate [16] Cơ chế hóa dẻo các polyme của các phthalate là một trong những tương tác cực giữa các trung tâm phân cực của phân tử phthalate (chức năng của liên kết C=O) và các vùng tích điện dương của chuỗi vinyl, năm ở trên nguyên tử cacbon của liên kết cacbon-clo. Để điều này được tạo nên, polyme phải được gia nhiệt với sự có mặt của chất làm dẻo (phthalate). Đầu tiên, polyme được đun cho tan chảy, và sau đó thêm chất làm dẻo vào, các tương tác, cấu trúc liên kết giữa polyme và phthalate được hình thành.

Sau đó, khi được làm lạnh, các tương tác này sẽ được giữ nguyên và mạng lưới dây chuyền PVC không thể bị thay đổi [17]. 8 download by : skknchat@gmail.3 Ứng dụng của các hợp chất phthalate Phthalatee là một nhóm các hợp chất hóa học được phát triển vào cuối thế kỷ trước. Chất hóa học dạng dầu này không tồn tại riêng rẽ trong một sản phẩm nào mà được thêm vào các sản phẩm khác để tăng những hoạt tính khác nhau. Hơn 87% các lượng Phthalate được sử dụng như một loại nhựa (làm cho nhựa linh hoạt hơn, dẻo hơn, đàn hồi tốt hơn).

Phthalate được sử dụng trong nhựa PVC dẻo như các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày. Nó được tìm thấy ở rất nhiều vật dụng hàng ngày như đồ chơi trẻ em, núm vú ngậm bằng cao su, vỏ đồ hộp, áo mưa, vòi tắm, sàn nhà, sơn tường, thau, chậu rửa, hộp đựng thức ăn, ống nước, và một số công thức thuốc trừ sâu. Thành phần nhựa có thể chiếm từ 0,1-40% những chất này, thậm chí có thể lên tới 60% hay 80% [13]. Một số còn được dùng trong sản xuất các chất sơn tường, sơn sàn nhà, sàn nhà vinyl, dung môi, các loại nhựa sử dụng cho xây dựng.

Ngoài ra do tính chất không tan trong nước nên chúng còn được sử dụng làm chất tạo đục trong các sản phẩm nước như thạch rau câu, sữa, nước ngọt. đặc trưng như DEHP và DINP được sử dụng trong thực phẩm như dầu cọ công nghiệp [19]. Tuy nhiên, lượng Phthalatee có trong thực phẩm còn có một lượng nhỏ là do bị thôi nhiễm từ vỏ bao bì bằng nhựa PVC [12],[13],[20]. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, Phthalate còn có mặt trong một số loại mỹ phẩm như sơn móng tay, keo vuốt tóc, dầu gội, kem dưỡng da, thuốc nhuộm tóc, son môi, phấn.

Những chất này được thêm vào trong mỹ phẩm để tạo độ tươi mới, tạo độ mịn và hấp dẫn cho loại mỹ phẩm đó, hơn nữa trong sơn móng tay các Phthalatee còn làm cho màu sơn sáng bóng hơn và bền lâu hơn, bám dính hơn. Chất DEP còn được dùng như một chất định hương trong nước hoa, giúp nước hoa giữ mùi thơm được lâu hơn và mùi không bị biến mùi trong các điều kiện thời tiết khác nhau [21],[22]. Trong ngành sản xuất các loại dụng cụ, thiết bị y tế, các Phthalate thường có trong những túi nhựa đựng máu, dây truyền nước và hóa chất, ống thông tiểu, ống súc dạ dày. Chúng còn được sử dụng trong ngành dược như DEP được dùng như một chất trị bệnh ghẻ vì nó có tính diệt khuẩn (hiện tại bây giờ không còn sử dụng chất này để điều trị nữa).

Đặc biệt, DEP được dùng làm chất hóa dẻo trong bao phim viên thuốc, 9 download by : skknchat@gmail.com nhưng lớp phim bao này thường rất mỏng cộng với việc sử dụng hàng ngày chỉ một lượng nhỏ nên coi như lượng vào cơ thể không đáng kể [23].4 Ảnh hưởng của phthalate đến sức khỏe còn người Các con đường phơi nhiễm phthalate vào cơ thể con người Có rất nhiều các loại đồ dùng có chứa các Phthalatee xung quanh chúng ta, hơn nữa do các tính chất của chúng khiến chúng rất dễ bị nhiễm vào cơ thể con người. Chúng có thể hấp thụ qua da do tiếp xúc, qua đường hô hấp do hít phải và qua đường tiêu hóa như ăn uống. Nhưng với mỗi một nguồn nhiễm khác nhau thì lại khác nhau về lượng và về tác động trực tiếp đến cơ thể con người. Từ các tính chất và ứng dụng của các Phthalate đã nêu ở trên chúng ta có thể biết được các Phthalatee xâm nhập vào cơ thể con người theo những đường nào.

Gần như đến 90% các Phthalatee đều được sử dụng trong quá trình sản xuất nhựa PVC, nhưng cấu tạo phân tử của chúng thì lại cho thấy chúng không hề tham gia vào mạng lưới của nhựa mà chỉ đóng vai trò là chất phụ gia, chất độn vào các sản phẩm nhựa. Nên khi nhựa bị vỡ ra hoặc bị lão hóa, các Phthalate này có thể đi ra khỏi nhựa và ra ngoài không khí xung quanh. Khi đó chúng ta sẽ hít phải các chất này và bị nhiễm vào cơ thể. Phthalate có thể xâm nhập vào con người thông qua hít thở không khí trong do các sản phẩm sơn tường, sơn gỗ sàn nhà cũng có chứa những chất này và chúng bị thôi nhiễm ra ngoài không khí.

DEHP là phthalate được tìm thấy phổ biến nhất trong không khí trong nhà, tiếp đến là (BBzP) di-n-butyl phthalate (DnBP), di-isobutyl phthalate (DiBP) và DEP. Nồng độ của DEHP trong không khí trong nhà tại Nhật Bản được báo cáo là cao gấp 1000 lần nồng độ DEHP ngoài trời. Ở Đức, nồng độ DEHP cao hơn được phát hiện ở các trường mẫu giáo so với khu chung cư. Ở Thụy Điển, nồng độ DEHP cao hơn đáng kể trong bụi tại nhà của trẻ bị hen suyễn [14].

Điều đó chứng tỏ DEHP có tác động xấu đến sức khỏe con người, đặc biệt là trẻ nhỏ. Trong phần lớn các trường hợp phơi nhiễm phthalate thường xảy ra thông qua con đường tiêu hóa (thực phẩm và nước). Con người cũng có bị phơi nhiễm phthalate thông đường ăn uống khi tiêu thụ sản phẩm có bao bì, vỏ đựng bằng các loại nhựa chứa phthalate, đặc biệt là khi tiêu thụ các loại thức ăn có chứa nhiều dầu mỡ, chất 10 download by : skknchat@gmail. các phthalate bị thôi nhiễm ra ngoài thức ăn và đi vào cơ thể theo đường ăn uống.

Chưa tính đến các Phthalate này còn được sử dụng thay một số chất trong tự nhiên vì hóa chất công nghiệp sản xuất nhiều lại có chi phí thấp hơn. Vì chúng không tan trong nước nên chúng được sử dụng để làm chất tạo đục trong các sản phẩm chứa nước như thạch sữa chua, sữa, các loại nước ngọt… nên khi ăn uống những thực phẩm đó chúng ta đã bị nhiễm các chất Phthalate. Các chế phẩm thảo dược và các chất bổ sung dinh dưỡng, bao gồm một số loại dành cho sử dụng trong khi mang thai, cũng có thể chứa phthalates. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (0,5-4 tuổi) tiêu thụ nhiều calo hơn cho mỗi kg trọng lượng cơ thể và tiêu thụ nhiều thực phẩm béo hơn so với người lớn.

Tổng lượng DEHP đi vào cơ thể qua đường ăn uống ước tính cao nhất ở trẻ em theo sau là thanh thiếu niên dưới 19 tuổi. Ngoài tiếp xúc qua con đường ăn uống, phơi nhiễm phthalate cũng xảy ra khi trẻ em chơi đồ chơi có chứa phthalate. Do đó, Liên minh Châu Âu đã cấm sử dụng DEHP, DBP, BBP và DiDP trong đồ chơi của trẻ em và các mặt hàng chăm sóc trẻ em cho trẻ em dưới 3 tuổi vào năm 1999 [24]. Năm 2005, EU đã cấm sử dụng DEHP trong các đồ chơi và sản phẩm chăm sóc trẻ em.

Ở Mỹ, DiNP vẫn được phép sử dụng trong đồ chơi trẻ em và kết quả nghiên cứu phơi nhiễm DiNP tại trẻ em cho thấy, phơi nhiễm DiNP thông qua miệng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ