Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vị trí then chốt trong cơ cấu kinh tế đối ngoại của Việt Nam, đóng góp khoảng 12% vào tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu hàng may mặc đứng thứ ba trên thế giới, chỉ sau Trung Quốc và Bangladesh. Cùng với việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại Tự do Liên minh Châu Âu - Việt Nam (EVFTA), các doanh nghiệp dệt may trong nước có điều kiện tiếp cận sâu rộng hơn vào các thị trường tiêu chuẩn cao. Tuy nhiên, giai đoạn 2020 – 2022 chứng kiến bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động phức tạp dưới tác động kéo dài của đại dịch COVID-19, căng thẳng địa chính trị Nga – Ukraine và tình trạng lạm phát gia tăng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng cũng như sức mua tại các thị trường nhập khẩu lớn.

Công ty Cổ phần Dệt May Huế (thành viên thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam) là đơn vị chuyên sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu các sản phẩm sợi, vải dệt kim, hàng may mặc cùng nguyên phụ liệu chuyên ngành. Trong tổng cơ cấu doanh thu của đơn vị, xuất khẩu hàng may mặc đóng vai trò là hoạt động kinh doanh cốt lõi. Mặc dù vậy, giá trị kim ngạch xuất khẩu của công ty ghi nhận sự thiếu ổn định qua các năm: sau khi đạt mức tăng trưởng 47,54% trong năm 2021 nhờ sự phục hồi tạm thời của thị trường, kim ngạch xuất khẩu may mặc năm 2022 đã giảm 14,33% so với năm trước. Sự suy giảm này đặt doanh nghiệp trước yêu cầu phải đánh giá lại toàn diện hoạt động xuất khẩu nhằm tìm kiếm các biện pháp thích ứng hiệu quả.

Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn trên, khóa luận xác định các câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những chỉ tiêu nào được sử dụng để đánh giá tình hình xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Cổ phần Dệt May Huế?
  2. Thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Cổ phần Dệt May Huế trong giai đoạn 2020 – 2022 diễn ra như thế nào?
  3. Cần đề xuất những nhóm giải pháp nào để thúc đẩy và nâng cao hiệu quả xuất khẩu hàng may mặc của công ty trong giai đoạn tiếp theo?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích thực trạng xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp trong thời gian tới. Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động xuất khẩu hàng hóa và mặt hàng may mặc.
  2. Đánh giá, phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu may mặc của công ty trong giai đoạn 2020 – 2022 thông qua các chỉ tiêu quy mô và thị trường, đồng thời ứng dụng mô hình định lượng dự báo kim ngạch xuất khẩu.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị, tài chính, kỹ thuật và thị trường nhằm hỗ trợ doanh nghiệp ổn định và gia tăng kim ngạch xuất khẩu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế (tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2020 – 2022; đồng thời tác giả mở rộng thu thập dữ liệu kim ngạch theo quý đến năm 2023 nhằm phục vụ công tác dự báo cho chu kỳ 2023 – 2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào công tác tổ chức, chỉ tiêu tài chính liên quan, kết quả kim ngạch, cơ cấu thị trường, loại hình xuất khẩu và phương thức vận tải hàng may mặc của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và lý thuyết thương mại quốc tế:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Tác giả căn cứ vào Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 để xác định bản chất của xuất khẩu là hoạt động đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng. Hoạt động này được nhìn nhận dưới góc độ kinh tế là phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nhằm khai thác lợi thế so sánh, gia tăng nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm.
  • Hình thức xuất khẩu: Nghiên cứu phân loại chi tiết 6 hình thức xuất khẩu trong thương mại quốc tế, bao gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác xuất khẩu qua đơn vị trung gian giao nhận/forwarder), gia công xuất khẩu (GCXK), xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu và buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng).
  • Quy trình xuất khẩu: Tổng hợp chuỗi 9 bước nghiệp vụ ngoại thương chuẩn hóa:
    1. Xin giấy phép xuất khẩu (đối với hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành theo quy định pháp luật như Nghị định số 57/1998/NĐ-CP).
    2. Chuẩn bị hàng hóa xuất khẩu (thu gom hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu theo hợp đồng kinh tế).
    3. Kiểm tra chất lượng hàng hóa (kiểm tra quy cách, phẩm chất tại cửa khẩu hoặc cơ sở sản xuất).
    4. Mua bảo hiểm hàng hóa (lựa chọn các điều kiện bảo hiểm hàng hải A, B hoặc C phù hợp với rủi ro vận chuyển).
    5. Thuê phương tiện vận tải (xác định phương thức đường biển, đường bộ dựa trên khối lượng và điều kiện giao hàng).
    6. Thực hiện thủ tục hải quan (khai báo tờ khai hải quan, xuất trình thực tế hàng hóa và chấp hành quyết định thông quan).
    7. Giao hàng lên tàu (lập biên bản giao nhận, hoàn thành thủ tục với hãng tàu đối với hàng nguyên container FCL hoặc hàng lẻ LCL để nhận vận đơn đường biển sạch).
    8. Làm thủ tục thanh toán quốc tế (phương thức tín dụng chứng từ L/C hoặc phương thức nhờ thu kèm bộ chứng từ hợp lệ).
    9. Khiếu nại và giải quyết tranh chấp (nếu có vi phạm điều khoản hợp đồng).
  • Đặc điểm sản phẩm và hệ thống chỉ tiêu: Phân tích đặc trưng của sản phẩm may mặc gồm tính thời vụ, tính thời trang, chu kỳ sống ngắn và độ thâm dụng lao động cao. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được phân tách thành:
    • Chỉ tiêu theo chiều rộng: Kim ngạch xuất khẩu ($KNXK = \text{Đơn giá} \times \text{Sản lượng}$), quy mô tăng giảm tuyệt đối ($\Delta M = M_t - M_0$) và tốc độ tăng trưởng liên hoàn ($g = \Delta M / M_0 \times 100%$).
    • Chỉ tiêu theo chiều sâu: Cơ cấu thị trường xuất khẩu theo vị trí địa lý, lịch sử quan hệ ngoại thương (thị trường truyền thống, thị trường mới, thị trường tiềm năng), mức độ ưu tiên (thị trường trọng điểm, thị trường phụ) và mức độ bảo hộ rào cản kỹ thuật.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua các kỹ thuật:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán được công bố trên cổng thông tin của Công ty Cổ phần Dệt May Huế; số liệu chi tiết về đơn hàng và kim ngạch từ Phòng Xuất nhập khẩu May; tài liệu tổng quan ngành từ Bộ Thương mại, Tổng cục Hải quan và Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS).
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2016 để tính toán thống kê mô tả, lập bảng biểu đối sánh số liệu tuyệt đối và số tương đối.
  • Phương pháp định lượng dự báo chuỗi thời gian: Khóa luận áp dụng mô hình san mũ Holt – Winters có tính đến yếu tố thời vụ, phân tách thành hai dạng mô hình toán học:
    • Mô hình Holt – Winters dạng cộng (Additive): Phù hợp khi biên độ dao động thời vụ không phụ thuộc vào mức độ của chuỗi xu thế. Các công thức xác định mức san mũ trung bình $\tilde{Y}t$, giá trị san xu thế $T_t$, chỉ số thời vụ $S_t$ và giá trị dự báo cho tầm xa $h$ được biểu diễn như sau: $$\tilde{Y}t = \alpha (Y_t - S{t-L}) + (1 - \alpha)(\tilde{Y}{t-1} + T_{t-1})$$ $$T_t = \beta (\tilde{Y}t - \tilde{Y}{t-1}) + (1 - \beta) T_{t-1}$$ $$S_t = \gamma (Y_t - \tilde{Y}t) + (1 - \gamma) S{t-L}$$ $$\hat{Y}_{t+h} = \tilde{Y}t + h \cdot T_t + S{t-L+h}$$
    • Mô hình Holt – Winters dạng nhân (Multiplicative): Phù hợp khi dao động thời vụ biến thiên tỷ lệ thuận với xu thế chung của chuỗi số liệu: $$\tilde{Y}t = \alpha \left(\frac{Y_t}{S{t-L}}\right) + (1 - \alpha)(\tilde{Y}{t-1} + T{t-1})$$ $$T_t = \beta (\tilde{Y}t - \tilde{Y}{t-1}) + (1 - \beta) T_{t-1}$$ $$S_t = \gamma \left(\frac{Y_t}{\tilde{Y}t}\right) + (1 - \gamma) S{t-L}$$ $$\hat{Y}_{t+h} = (\tilde{Y}t + h \cdot T_t) \cdot S{t-L+h}$$
    • Tiêu chuẩn chọn mô hình: Tác giả thiết lập bộ tham số làm trơn mũ $(\alpha = 0,2; \beta = 0,3; \gamma = 0,4)$ và sử dụng chỉ số sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE) làm căn cứ lựa chọn giữa hai dạng mô hình nhằm tối ưu hóa độ chính xác của kết quả dự báo.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ XUẤT KHẨU HÀNG HÓA VÀ HÀNG MAY MẶC

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận tổng quan về hoạt động xuất khẩu và đặc thù của ngành công nghiệp dệt may:

  • Làm rõ vai trò đa diện của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân: đóng vai trò là nguồn tích lũy ngoại tệ phục vụ nhập khẩu tư liệu sản xuất, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế, tạo điều kiện lan tỏa cho công nghiệp phụ trợ (trồng bông, sản xuất hóa chất dệt nhuộm), đồng thời giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động.
  • Đối với doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu là động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ, hoàn thiện năng lực quản trị theo tiêu chuẩn quốc tế và phân tán rủi ro thị trường.
  • Hệ thống hóa các đặc điểm kỹ thuật của hàng may mặc: sản phẩm có vòng đời ngắn do tính thay đổi nhanh của xu hướng thời trang, chịu sự chi phối mạnh mẽ của các mùa khí hậu tại các thị trường ôn đới, đòi hỏi quy trình sản xuất qua nhiều khâu phân đoạn (thiết kế, giác sơ đồ, cắt, may ráp, kiểm hóa, hoàn thiện và đóng gói).
  • Trình bày cơ sở thực tiễn về tình hình xuất khẩu may mặc Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022: phân tích tốc độ tăng trưởng sản lượng, biến động đơn giá xuất khẩu sang các thị trường trọng điểm, việc tận dụng ưu đãi thuế quan từ CPTPP, EVFTA, cùng với bức tranh xuất khẩu dệt may trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH XUẤT KHẨU HÀNG MAY MẶC CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HUẾ

Nội dung chương 2 đi sâu phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và xuất khẩu tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu lịch sử hình thành, mô hình quản trị gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Tổng giám đốc và hệ thống phòng ban chức năng; trong đó Phòng Xuất nhập khẩu May trực tiếp chịu trách nhiệm điều phối hoạt động thương mại may mặc.
  • Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh (2020 – 2022): Phân tích biến động tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn, cơ cấu nợ phải trả và các hệ số thanh toán. Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty ghi nhận sự tăng trưởng tốt trong năm 2021 nhưng chịu nhiều áp lực thu hẹp biên lợi nhuận trong năm 2022 trước biến động giá nguyên phụ liệu đầu vào và lạm phát toàn cầu.
  • Thực trạng xuất khẩu may mặc:
    • Hình thức và điều kiện thương mại: Doanh nghiệp áp dụng kết hợp phương thức sản xuất xuất khẩu (SXXK) và gia công xuất khẩu (GCXK); phương thức vận tải chủ đạo là đường biển bằng container (FCL và LCL) thông qua hệ thống cảng biển khu vực miền Trung; điều kiện giao hàng áp dụng phổ biến theo các quy tắc Incoterms chuẩn.
    • Biến động kim ngạch xuất khẩu: Kim ngạch may mặc tăng trưởng mạnh 47,54% trong năm 2021 khi chuỗi cung ứng mở cửa trở lại, nhưng sụt giảm 14,33% vào năm 2022 dưới tác động của suy giảm tổng cầu tiêu dùng tại các thị trường phương Tây.
    • Cơ cấu thị trường: Khóa luận lập bảng biểu và đồ thị phân tích tỷ trọng xuất khẩu sang các thị trường truyền thống và thị trường mới, làm rõ mức độ phụ thuộc vào các khu vực tiêu thụ lớn.
  • Kết quả dự báo kim ngạch xuất khẩu:
    • Tác giả thu thập chuỗi dữ liệu kim ngạch xuất khẩu may mặc theo từng quý giai đoạn 2020 – 2023 làm dữ liệu đầu vào.
    • Ứng dụng mô hình Holt – Winters dạng cộng và dạng nhân với bộ tham số san $(\alpha = 0,2; \beta = 0,3; \gamma = 0,4)$ để tính toán chuỗi giá trị san mũ xu thế và chỉ số thời vụ.
    • Tiến hành so sánh chỉ số sai số MAPE giữa hai phương pháp nhằm xác định mô hình phản ánh sát nhất quy luật biến động thực tế, từ đó đưa ra bảng số liệu dự báo kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của công ty cho các quý từ Quý III/2023 đến Quý III/2024.
  • Đánh giá tổng hợp các ưu điểm đạt được và những mặt hạn chế trong công tác quản lý đơn hàng, chi phí và chuỗi cung ứng của công ty.

CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU HÀNG MAY MẶC CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HUẾ TRONG THỜI GIAN TỚI

Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp và bối cảnh thị trường quốc tế, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về công tác tổ chức quản lý: Kiện toàn bộ máy điều hành, hoàn thiện quy chế phối hợp giữa xưởng may, bộ phận kỹ thuật và Phòng Xuất nhập khẩu May nhằm rút ngắn thời gian xử lý chứng từ và phản hồi khách hàng.
  2. Tiết kiệm chi phí sản xuất: Nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên phụ liệu, kiểm soát chặt chẽ định mức hao hụt vải và phụ liệu may trong quá trình cắt may, giảm tỷ lệ hàng lỗi hỏng để hạ giá thành sản phẩm.
  3. Giải pháp về nhân sự: Đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật kiến thức Incoterms, tập huấn kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế và nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành cho nhân viên xuất nhập khẩu; đồng thời duy trì chính sách đãi ngộ hợp lý để ổn định đội ngũ công nhân may lành nghề.
  4. Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm: Siết chặt quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm (KCS) qua từng công đoạn dệt, cắt ráp, may và hoàn thiện; áp dụng tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt nhằm giảm thiểu khiếu nại chất lượng từ đối tác quốc tế.
  5. Giải pháp liên quan đến tiến độ giao hàng: Hoàn thiện kế hoạch điều độ sản xuất, phối hợp chặt chẽ với các đơn vị giao nhận và hãng tàu để bố trí vỏ container kịp thời, tránh phát sinh chi phí lưu bãi và loại trừ rủi ro chậm trễ giao hàng.
  6. Giải pháp tài chính: Quản trị hiệu quả công nợ khách hàng, nâng cao hệ số thanh toán, chủ động sử dụng các công cụ tài chính phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá ngoại tệ đối với các hợp đồng xuất khẩu thanh toán bằng ngoại tệ mạnh.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã phản ánh cụ thể các chỉ số phát triển xuất khẩu của ngành may mặc Việt Nam và thực tế tại doanh nghiệp:

Chỉ tiêu / Thông số Giá trị ghi nhận trong khóa luận Nguồn gốc dữ liệu
Tỷ trọng xuất khẩu may mặc trong tổng kim ngạch cả nước Khoảng 12% Báo cáo ngành dệt may Việt Nam
Vị thế xuất khẩu may mặc của Việt Nam trên thế giới Xếp thứ 3 (sau Trung Quốc, Bangladesh) Dữ liệu thống kê thương mại quốc tế
Tốc độ tăng trưởng kim ngạch may mặc công ty năm 2021 so với 2020 Tăng 47,54% Phòng Xuất nhập khẩu May CTCP Dệt May Huế
Tốc độ tăng trưởng kim ngạch may mặc công ty năm 2022 so với 2021 Giảm 14,33% Phòng Xuất nhập khẩu May CTCP Dệt May Huế
Bộ tham số san mũ mô hình Holt – Winters $\alpha = 0,2; \beta = 0,3; \gamma = 0,4$ Thử nghiệm mô hình dự báo của tác giả
Tiêu chí lựa chọn mô hình dự báo tối ưu Chỉ số sai số MAPE So sánh giữa Holt – Winters dạng cộng và dạng nhân
Tầm xa dự báo chuỗi thời gian Quý III/2023 đến Quý III/2024 Kết quả dự báo định lượng trên Excel 2016

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ xuất khẩu ngoại thương áp dụng trực tiếp cho loại hình may mặc tại một doanh nghiệp cụ thể thuộc Vinatex ở khu vực miền Trung. Thay vì chỉ sử dụng các phương pháp phân tích tài chính hoặc thống kê mô tả truyền thống, tác giả đã kết hợp mô hình định lượng Holt – Winters để xử lý chuỗi số liệu theo quý, tách biệt xu thế tăng trưởng và quy luật thời vụ. Việc đối sánh sai số MAPE giữa hai dạng mô hình cộng và nhân tạo ra căn cứ khoa học cho công tác lập kế hoạch kim ngạch xuất khẩu ngắn hạn tại đơn vị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm giới hạn trong phạm vi thực hiện:

  • Nghiên cứu được hoàn thành trong thời gian thực tập 3 tháng tại doanh nghiệp, do đó việc tiếp cận số liệu nội bộ chuyên sâu về cơ cấu chi phí gia công chi tiết cho từng mã hàng may mặc còn ở mức độ nhất định.
  • Dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2020 – 2022, chuỗi thời gian phục vụ dự báo Holt – Winters bị giới hạn trong khoảng thời gian từ năm 2020 đến năm 2023, giai đoạn có nhiều biến động dị thường do đại dịch COVID-19 và bất ổn kinh tế thế giới, gây ảnh hưởng đến tính ổn định của các hệ số san mũ.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Tiếp tục theo dõi, cập nhật dữ liệu kim ngạch xuất khẩu thực tế trong các quý năm 2023 và 2024 để kiểm định lại sai số dự báo thực tế so với kết quả của mô hình Holt – Winters.
  • Mở rộng phân tích định lượng tác động của quy tắc xuất xứ (từ sợi trở đi trong CPTPP và từ vải trở đi trong EVFTA) đến tỷ lệ nội địa hóa và khả năng hưởng ưu đãi thuế quan của các nhóm hàng may mặc tại công ty.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực cho một khóa luận tốt nghiệp phân tích thực trạng xuất nhập khẩu tại doanh nghiệp sản xuất, bao gồm việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu chiều rộng - chiều sâu và triển khai chi tiết 9 bước nghiệp vụ xuất khẩu.
  • Người nghiên cứu về dự báo kinh tế: Cung cấp phương pháp thực hành chi tiết mô hình san mũ thời vụ Holt – Winters (cả dạng cộng và dạng nhân) ứng dụng cho chuỗi số liệu kinh doanh theo quý trên phần mềm Microsoft Excel.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp may mặc: Tham khảo các nhóm giải pháp về quản lý định mức nguyên phụ liệu, quy trình kiểm soát KCS và giải pháp giao nhận vận tải container nhằm giảm thiểu rủi ro chậm trễ đơn hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của Công ty Cổ phần Dệt May Huế biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Trong năm 2021, kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của công ty tăng trưởng mạnh 47,54% so với năm 2020 nhờ việc tái kết nối đơn hàng sau khi dịch bệnh được kiểm soát bước đầu. Tuy nhiên, sang năm 2022, kim ngạch xuất khẩu giảm 14,33% so với năm 2021 do ảnh hưởng của xung đột Nga – Ukraine, lạm phát toàn cầu và sự suy giảm sức mua tại các thị trường nhập khẩu lớn.

2. Tác giả sử dụng phương pháp định lượng nào để dự báo kim ngạch xuất khẩu và căn cứ nào để lựa chọn mô hình?
Tác giả sử dụng phương pháp san mũ Holt – Winters có tính đến yếu tố thời vụ, triển khai song song cả hai dạng mô hình: dạng cộng (additive) và dạng nhân (multiplicative). Bộ tham số san mũ được thử nghiệm là $(\alpha = 0,2; \beta = 0,3; \gamma = 0,4)$. Mô hình tối ưu được lựa chọn dựa trên việc so sánh sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE) giữa hai phương pháp.

3. Hoạt động xuất khẩu hàng hóa tại công ty trải qua những bước nghiệp vụ cơ bản nào?
Quy trình xuất khẩu gồm 9 bước: (1) Xin giấy phép xuất khẩu (đối với hàng hóa thuộc diện quản lý riêng); (2) Chuẩn bị hàng xuất khẩu và đóng gói bao bì; (3) Kiểm tra chất lượng hàng hóa; (4) Mua bảo hiểm hàng hải (điều kiện A, B hoặc C); (5) Thuê phương tiện vận tải; (6) Thực hiện thủ tục hải quan; (7) Giao hàng lên tàu (FCL hoặc LCL); (8) Làm thủ tục thanh toán qua L/C hoặc nhờ thu; (9) Khiếu nại và giải quyết khiếu nại nếu phát sinh vi phạm hợp đồng.

4. Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp trọng tâm nào để đẩy mạnh xuất khẩu hàng may mặc của công ty?
Khóa luận xây dựng 6 nhóm giải pháp: (1) Cải tiến công tác tổ chức quản lý; (2) Tiết kiệm chi phí sản xuất thông qua kiểm soát định mức nguyên phụ liệu; (3) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngoại thương; (4) Siết chặt quy trình KCS để nâng cao chất lượng sản phẩm; (5) Tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics để đảm bảo tiến độ giao hàng; (6) Nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro tỷ giá.

5. Vì sao hàng may mặc xuất khẩu lại có tính thời vụ cao và đòi hỏi doanh nghiệp phải dự báo theo quý?
Hàng may mặc chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi điều kiện thời tiết khí hậu bốn mùa tại các thị trường tiêu thụ (đặc biệt là các quốc gia ôn đới nhập khẩu nhiều hàng mùa đông/mùa hè) và chu kỳ sống của xu hướng thời trang rất ngắn. Do đó, nhu cầu đơn hàng biến động theo từng quý trong năm, đòi hỏi doanh nghiệp phải áp dụng mô hình dự báo thời vụ như Holt – Winters để cân đối năng lực sản xuất và nguyên phụ liệu kịp thời.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Hà đã phân tích một cách có hệ thống thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế trong giai đoạn 2020 – 2022 đầy biến động. Nghiên cứu đã kết hợp giữa việc đánh giá các chỉ tiêu kinh doanh, tài chính thực tế với việc áp dụng công cụ định lượng Holt – Winters nhằm dự báo kim ngạch xuất khẩu may mặc theo quý. Các nhóm giải pháp được đề xuất từ cấp độ quản trị chi phí, chất lượng, logistics đến kiến nghị với các cơ quan quản lý ngành bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho công tác xây dựng kế hoạch xuất khẩu dệt may trong thời gian tới.