Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường với mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các thành phần kinh tế, việc duy trì sự ổn định và nâng cao hiệu quả hoạt động là mục tiêu hàng đầu của mọi doanh nghiệp. Để tối đa hóa lợi nhuận và gia tăng giá trị doanh nghiệp, các nhà quản trị cũng như các bên liên quan—bao gồm cổ đông, nhà đầu tư, ngân hàng và nhà cung cấp—đều cần nắm bắt chính xác thực trạng tài chính, cơ cấu nguồn vốn, khả năng sinh lời và mức độ an toàn thanh toán của đơn vị. Quá trình phân tích tài chính đóng vai trò làm sáng tỏ bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh doanh, giúp các bên cân đối giữa mức độ rủi ro và tỷ suất sinh lời để đưa ra các quyết định quản trị và đầu tư thích hợp.
Báo cáo thực tập tốt nghiệp với đề tài "Phân tích tình hình tài chính Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Xuân Hậu (ngành Tài chính doanh nghiệp, Khoa Tài chính - Ngân hàng, Viện Đại học Mở Hà Nội, niên khóa 2013–2017) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lương Văn Hải.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm rõ thực trạng tổ chức sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức bộ máy và các nguồn lực đầu vào - đầu ra của Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam.
- Đánh giá chi tiết thực trạng tài chính của công ty thông qua việc phân tích diễn biến quy mô tài sản, nguồn vốn, cơ cấu tài chính, tính cân đối vốn và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2014–2016.
- Chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác quản trị tài chính tại doanh nghiệp cùng các nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị với Nhà nước cũng như ban lãnh đạo công ty nhằm khắc phục hạn chế, củng cố năng lực tự chủ tài chính và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng tình hình tài chính, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam (địa chỉ: Đường Nguyễn Văn Linh, phường Xuân Hòa, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động và báo cáo tài chính giai đoạn 3 năm từ năm 2014 đến năm 2016.
Kết cấu của báo cáo ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo gồm 3 phần:
- Phần I: Khái quát về Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam.
- Phần II: Thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam.
- Phần III: Một số kiến nghị và giải pháp cho công ty.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và công cụ phân tích
Nghiên cứu sử dụng hệ thống báo cáo tài chính định kỳ của doanh nghiệp làm cơ sở dữ liệu chính, bao gồm Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Trên cơ sở lý thuyết tài chính doanh nghiệp, tác giả tập trung vào các nhóm chỉ tiêu:
- Phân tích quy mô và biến động tuyệt đối, tương đối của từng khoản mục tài sản và nguồn vốn.
- Phân tích cơ cấu tài sản (tỷ suất đầu tư vào tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn) và cơ cấu nguồn vốn (tỷ trọng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu).
- Đánh giá mối quan hệ cân đối tài chính giữa tài sản ngắn hạn với nợ ngắn hạn, tài sản dài hạn với nợ dài hạn.
- Phân tích các tỷ số đòn bẩy tài chính: Tỷ số nợ trên tổng tài sản $R(D/A)$ và Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu $R(D/E)$.
- Phân tích doanh thu thuần, giá vốn hàng bán, chi phí hoạt động và các chỉ tiêu lợi nhuận (lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp so sánh: So sánh số liệu giữa các năm liên tiếp (2015 so với 2014, 2016 so với 2015) theo cả số tuyệt đối và số tương đối (%) nhằm nhận diện xu hướng biến động và tốc độ tăng trưởng của từng chỉ tiêu tài chính.
- Phương pháp phân tích tỷ trọng (kết cấu): Xác định tỷ lệ phần trăm của từng bộ phận tài sản trong tổng tài sản và từng khoản mục nguồn vốn trong tổng nguồn vốn để đánh giá mức độ hợp lý trong phân bổ vốn.
- Phương pháp phân tích tỷ số: Tính toán các hệ số tài chính đặc trưng nhằm lượng hóa mức độ độc lập tài chính, khả năng tự tài trợ và rủi ro thanh toán của doanh nghiệp.
- Phương pháp tổng hợp và thống kê mô tả: Phân loại và tổng hợp số liệu về lao động, sản lượng, tình hình tiêu thụ để đối chiếu với kết quả tài chính.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong báo cáo được thu thập trực tiếp tại Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam trong thời gian thực tập, bao gồm:
- Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh) các năm 2014, 2015 và 2016 được cung cấp bởi Phòng Tài chính - Kế toán.
- Hồ sơ năng lực công ty, số liệu thống kê nhân sự, định mức nguyên vật liệu và sản lượng sản xuất - tiêu thụ do Phòng Tổng hợp, Phòng Kỹ thuật - Kế hoạch cung cấp.
- Cơ sở pháp lý doanh nghiệp gồm Quyết định thành lập số 132/QĐ-UB ngày 23/08/2004 của UBND TP Hà Nội và Giấy phép kinh doanh số 2500161922 cấp ngày 10/12/2004 tại tỉnh Vĩnh Phúc.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Khái quát về Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam
Chương này trình bày toàn diện về lịch sử hình thành, tư cách pháp nhân, mô hình tổ chức bộ máy và hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị:
- Lịch sử phát triển: Tiền thân là Xí nghiệp Xe đạp Xuân Hòa thành lập năm 1977 dưới sự hỗ trợ công nghệ từ Cộng hòa Pháp. Sau nhiều giai đoạn chuyển giao và sáp nhập (sáp nhập Xí nghiệp Phân khoáng Hà Nội năm 1989 chuyển hướng sang sản xuất bàn ghế; góp vốn thành lập liên doanh Takanichi – Việt Nam năm 1996; tiếp nhận Xí nghiệp xuất khẩu đông lạnh Cầu Diễn năm 1998), đơn vị chuyển đổi thành Công ty TNHH Nhà nước MTV Xuân Hòa năm 2004, đổi tên thành Công ty TNHH MTV Nội thất Xuân Hòa năm 2013 và chính thức cổ phần hóa thành Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam vào năm 2015. Giám đốc điều hành hiện tại là ông Lê Duy Anh.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc (Giám đốc và Phó Giám đốc), các phòng ban nghiệp vụ (Tổ chức hành chính, Tài chính kế toán, Kế hoạch - Vật tư, Logistic và Marketing bán hàng, Kỹ thuật - Kế hoạch, QC, Tổng hợp) và 6 phân xưởng sản xuất trực tiếp (Mộc, Ống thép, Cơ khí - Cơ dụng, Mạ, Sơn, Lắp ráp và bao gói).
- Mặt hàng và công nghệ sản xuất: Công ty cung ứng trên 3.000 chủng loại sản phẩm nội thất văn phòng, trường học, y tế và gia đình. Các sản phẩm chủ lực có sản lượng lớn gồm: Bàn học sinh BHS-16 (sản lượng tăng từ 172.197 chiếc năm 2014 lên 319.534 chiếc năm 2016), Ghế xoay GX-09, Tủ Locker LK-18A, Tủ sắt quần áo và Cầu là mạ CLM-12. Quy trình sản xuất theo chu kỳ liên tục, khép kín với hệ thống trang thiết bị nhập khẩu: tổ hợp thiết bị sản xuất tủ văn phòng Salvagnini (Ý), dây chuyền sơn tĩnh điện công suất trên 2 triệu m²/năm (Singapore), máy uốn CNC, robot hàn tự động Nhật Bản và dây chuyền mạ 4 lớp Ni-Cr.
- Nguồn lực đầu vào và nhân sự: Năm 2016 sử dụng lượng nguyên liệu lớn gồm thép tấm (3.882 tấm), thép inox (21.725 ống), thép tấm inox x1,5 (110 tấm), thép dụng cụ (907.810 kg), gỗ làm khuôn (3.000 tấm). Tổng nhân sự tăng từ 957 người (2014) lên 1.184 người (2015) và 1.358 người (2016), trong đó lao động trình độ Đại học đạt 325 người, Cao đẳng 667 người. Thu nhập bình quân năm 2016 đạt 4.000.000 đồng/người/tháng.
- Khái quát kết quả kinh doanh: Doanh thu thuần tăng đều qua các năm: 323.516 triệu đồng (2014), 361.492 triệu đồng (2015) và 366.979 triệu đồng (2016). Lợi nhuận trước thuế năm 2014 đạt 2.425 triệu đồng, giảm xuống 1.374 triệu đồng năm 2015 (giảm 43%), sau đó tăng mạnh lên 66.706 triệu đồng vào năm 2016; LNST năm 2016 đạt 63.727 triệu đồng.
Phần II: Phân tích thực trạng tình hình tài chính tại doanh nghiệp
Chương này đi sâu vào việc bóc tách số liệu bảng cân đối kế toán và báo cáo thu nhập giai đoạn 2014–2016:
1. Biến động quy mô tài sản và nguồn vốn
- Quy mô tài sản: Tổng tài sản năm 2014 là 393.153 triệu đồng, tăng 9% lên 431.382 triệu đồng vào năm 2015 (tăng 38.229 triệu đồng), sau đó giảm 13% xuống 373.800 triệu đồng vào năm 2016 (giảm 57.582 triệu đồng).
- Tài sản ngắn hạn (TSNH): Năm 2014 đạt 159.584 triệu đồng, năm 2015 tăng 12% lên 181.715 triệu đồng, năm 2016 giảm 22% xuống còn 141.522 triệu đồng. Tiền và tương đương tiền biến động mạnh: 65.945 triệu đồng (2014), 67.756 triệu đồng (2015) và giảm 54% xuống 30.892 triệu đồng vào năm 2016. Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất trong TSNH, đạt 68.864 triệu đồng (2014), tăng lên 71.728 triệu đồng (2015) và giảm xuống còn 65.341 triệu đồng (2016).
- Tài sản dài hạn (TSDH): Đạt 233.569 triệu đồng (2014), tăng lên 249.667 triệu đồng (2015) và giảm xuống 232.278 triệu đồng (2016). TSDH chủ yếu là tài sản cố định (nguyên giá TSCĐ hữu hình duy trì trên 220 tỷ đồng, giá trị hao mòn lũy kế tăng từ 125.740 triệu đồng lên 142.950 triệu đồng).
- Quy mô nguồn vốn:
- Nợ phải trả (NPT): Giảm liên tục từ 253.718 triệu đồng năm 2014 xuống 229.878 triệu đồng năm 2015 (giảm 9%) và giảm mạnh 53% xuống còn 107.754 triệu đồng vào năm 2016. Trong đó, nợ ngắn hạn giảm từ 145.892 triệu đồng (2014) xuống 126.726 triệu đồng (2015) và 61.420 triệu đồng (2016). Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn giảm về 0 đồng trong năm 2016.
- Vốn chủ sở hữu (VCSH): Tăng trưởng vượt bậc qua các năm, từ 139.435 triệu đồng (2014) lên 201.504 triệu đồng (2015, tăng 44%) và đạt 266.046 triệu đồng vào năm 2016 (tăng 32%). Sự gia tăng này phản ánh việc bổ sung nguồn vốn góp chủ sở hữu và lợi nhuận chưa phân phối sau cổ phần hóa.
2. Kết cấu tài sản, nguồn vốn và tính cân đối
- Kết cấu tài sản: Tỷ suất đầu tư vào TSNH lần lượt qua 3 năm là 41% (2014), 42% (2015) và 38% (2016); tỷ suất đầu tư vào TSDH chiếm ưu thế với 59% (2014), 58% (2015) và 62% (2016), phản ánh đặc thù doanh nghiệp sản xuất cơ khí - nội thất có cơ sở nhà xưởng máy móc lớn.
- Kết cấu nguồn vốn: Tỷ trọng NPT giảm nhanh từ 65% (2014) xuống 53% (2015) và còn 29% (2016). Ngược lại, tỷ trọng VCSH tăng từ 35% (2014) lên 47% (2015) và chiếm ưu thế tuyệt đối với 71% vào năm 2016.
- Mối quan hệ cân đối: Chênh lệch giữa TSNH và Nợ ngắn hạn dương lớn và tăng mạnh: 13.692 triệu đồng (2014), 54.989 triệu đồng (2015, tăng 302%) và 80.102 triệu đồng (2016, tăng 46%). Chênh lệch TSDH và Nợ dài hạn duy trì mức dương rất lớn (125.743 triệu đồng năm 2014 lên 185.944 triệu đồng năm 2016), thể hiện doanh nghiệp dùng hoàn toàn nguồn vốn dài hạn và vốn chủ sở hữu để tài trợ tài sản dài hạn.
- Hệ số đòn bẩy tài chính:
- Tỷ số nợ trên tổng tài sản $R(D/A)$ giảm từ 65% (2014) xuống 53% (2015) và còn 29% (2016).
- Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu $R(D/E)$ giảm từ 183% (2014) xuống 114% (2015) và còn 41% (2016).
Tóm tắt chỉ tiêu:
- Năm 2014: R(D/A) = 65% | R(D/E) = 183% | Tỷ trọng VCSH = 35%
- Năm 2015: R(D/A) = 53% | R(D/E) = 114% | Tỷ trọng VCSH = 47%
- Năm 2016: R(D/A) = 29% | R(D/E) = 41% | Tỷ trọng VCSH = 71%
3. Đánh giá tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân
- Điểm mạnh: Mức độ tự chủ tài chính tăng cao rõ rệt; doanh nghiệp giảm mạnh sự phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng và các khoản nợ nhà cung cấp; khả năng thanh toán ngắn hạn và dài hạn được bảo đảm an toàn, rủi ro vỡ nợ gần như bị triệt tiêu; lợi nhuận gộp và lợi nhuận thuần năm 2016 tăng trưởng cao nhờ kiểm soát chi phí bán hàng và chi phí quản lý.
- Điểm yếu: Cơ cấu vốn năm 2016 quá thiên về vốn chủ sở hữu khiến doanh nghiệp chưa tận dụng được ưu thế của đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) và bỏ lỡ lá chắn thuế từ chi phí lãi vay; lượng tiền mặt giảm sâu vào năm 2016; các quỹ dự phòng tài chính của công ty duy trì ở mức thấp chưa tương xứng với quy mô.
- Nguyên nhân: Quá trình chuyển đổi sở hữu sang công ty cổ phần năm 2015 thúc đẩy việc cơ cấu lại nợ vay; chiến lược tái cấu trúc thận trọng của ban lãnh đạo dẫn tới việc chủ động thu hẹp các khoản nợ ngắn hạn và dài hạn.
Phần III: Một số kiến nghị và giải pháp cho doanh nghiệp
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả xây dựng định hướng và nhóm giải pháp:
- Định hướng phát triển: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại, giữ vững thị phần nội thất trong nước, mở rộng xuất khẩu và nâng cấp hệ thống phân phối đa kênh.
- Giải pháp nội bộ:
- Tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn: Xem xét sử dụng tỷ lệ nợ vay hợp lý nhằm khai thác hiệu quả đòn bẩy tài chính để gia tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Quản trị hàng tồn kho và các khoản phải thu: Cắt giảm lượng tồn kho ứ đọng, kiểm soát chặt chẽ chính sách bán chịu, rút ngắn vòng quay vốn lưu động.
- Tăng cường trích lập và sử dụng các quỹ dự phòng tài chính nhằm phòng ngừa rủi ro biến động thị trường nguyên vật liệu.
- Kiến nghị:
- Với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về thuế, hỗ trợ các gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp sản xuất cơ khí nội thất áp dụng công nghệ cao và cải cách thủ tục hải quan xuất nhập khẩu vật tư.
- Với Công ty: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, nâng cao năng lực phân tích dự báo tài chính và đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tài chính - kế toán.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực chứng đầy đủ về tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi then chốt (2014–2016):
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Chênh lệch 2015/2014 (%) |
Chênh lệch 2016/2015 (%) |
| Tổng tài sản |
393.153 |
431.382 |
373.800 |
+9% |
-13% |
| - Tài sản ngắn hạn |
159.584 |
181.715 |
141.522 |
+12% |
-22% |
| - Tài sản dài hạn |
233.569 |
249.667 |
232.278 |
+7% |
-7% |
| Tổng nguồn vốn |
393.153 |
431.382 |
373.800 |
+9% |
-13% |
| - Nợ phải trả |
253.718 |
229.878 |
107.754 |
-9% |
-53% |
| - Vốn chủ sở hữu |
139.435 |
201.504 |
266.046 |
+44% |
+32% |
| Tỷ số nợ trên tổng tài sản $R(D/A)$ |
65% |
53% |
29% |
-11% |
-24% |
| Tỷ số nợ trên vốn CSH $R(D/E)$ |
183% |
114% |
41% |
-69% |
-74% |
| Doanh thu thuần |
323.516 |
361.492 |
366.979 |
+12% |
+1% |
| Tổng lợi nhuận trước thuế |
2.425 |
1.374 |
66.706 |
-43% |
+98% |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
1.819 |
1.013 |
63.727 |
-44% |
+98% |
Báo cáo mang lại những đóng góp thực tế:
- Cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình chuyển biến tài chính của Công ty Cổ phần Xuân Hòa từ mô hình Công ty TNHH MTV Nhà nước sang Công ty Cổ phần (chuyển đổi năm 2015), minh chứng qua sự dịch chuyển cơ cấu nguồn vốn từ phụ thuộc nợ (NPT chiếm 65% năm 2014) sang tự chủ vốn (VCSH chiếm 71% năm 2016).
- Đưa ra hệ thống đánh giá thực trạng tài chính sát với thực tế sản xuất của doanh nghiệp cơ khí nội thất quy mô lớn, chỉ ra điểm hạn chế trong việc sử dụng vốn và đề xuất các giải pháp quản trị mang tính ứng dụng trực tiếp tại công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong 3 năm (2014–2016). Đây là giai đoạn công ty tiến hành cổ phần hóa (2015) nên nhiều chỉ tiêu nguồn vốn và lợi nhuận có biến động đột biến, chưa phản ánh đầy đủ tính ổn định trong chu kỳ kinh doanh dài hạn. Báo cáo chưa đi sâu bóc tách chi tiết Báo cáo lưu chuyển tiền tệ để đánh giá toàn diện chất lượng dòng tiền hoạt động kinh doanh.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính sang các năm tiếp theo sau cổ phần hóa; kết hợp phân tích chuyên sâu lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Analysis), đánh giá chi tiết mô hình DuPont để bóc tách các nhân tố ảnh hưởng đến ROE và ROA, đồng thời nghiên cứu tác động của việc tái cơ cấu nợ vay đến giá trị thị trường của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh: Cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực của một báo cáo thực tập tốt nghiệp đại học, phương pháp phân tích bảng cân đối kế toán, tính toán hệ số tài chính và kỹ năng nhận xét biến động tài chính doanh nghiệp.
- Người nghiên cứu các đề tài tương tự: Cung cấp phương pháp luận và dữ liệu thực tế về một doanh nghiệp sản xuất nội thất đầu ngành tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần.
- Các nhà quản trị tài chính tại doanh nghiệp sản xuất: Tham khảo mô hình phân tích cơ cấu tài sản - nguồn vốn, kiểm soát cân đối vốn ngắn hạn - dài hạn và kinh nghiệm quản lý nợ vay trong quá trình tái cấu trúc vốn.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2014–2016?
Cơ cấu nguồn vốn chuyển dịch mạnh mẽ từ trạng thái phụ thuộc nợ sang tự chủ tài chính cao. Năm 2014, Nợ phải trả chiếm 65% và Vốn chủ sở hữu chiếm 35% tổng nguồn vốn. Đến năm 2015, tỷ trọng tương ứng là 53% nợ và 47% vốn CSH. Đến năm 2016, Nợ phải trả giảm mạnh xuống còn 29% trong khi Vốn chủ sở hữu tăng lên chiếm 71% tổng nguồn vốn.
2. Quy mô tổng tài sản của doanh nghiệp biến động ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Tổng tài sản của công ty năm 2014 đạt 393.153 triệu đồng, năm 2015 tăng 9% lên 431.382 triệu đồng. Đến năm 2016, tổng tài sản giảm 13% xuống mức 373.800 triệu đồng. Sự sụt giảm năm 2016 chủ yếu do Tài sản ngắn hạn giảm 22% (đặc biệt khoản mục Tiền và các khoản tương đương tiền giảm 54%) cùng với sự sụt giảm của Tài sản dài hạn khác.
3. Các tỷ số nợ $R(D/A)$ và $R(D/E)$ của công ty trong 3 năm phản ánh điều gì?
Tỷ số nợ trên tổng tài sản $R(D/A)$ giảm liên tục từ 65% (2014) xuống 53% (2015) và 29% (2016). Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu $R(D/E)$ giảm mạnh từ 183% (2014) xuống 114% (2015) và 41% (2016). Các tỷ số này cho thấy doanh nghiệp chủ yếu sử dụng vốn chủ sở hữu để tài trợ tài sản, giúp tăng tính độc lập tài chính và giảm rủi ro thanh toán, nhưng đồng thời làm giảm hiệu ứng đòn bẩy tài chính và mất đi cơ hội tiết kiệm thuế từ lãi vay.
4. Tình hình nhân sự và mức thu nhập bình quân của người lao động tại công ty năm 2016 như thế nào?
Tổng số lao động năm 2016 là 1.358 người (tăng từ 957 người năm 2014 và 1.184 người năm 2015), trong đó có 325 người có trình độ Đại học, 667 người trình độ Cao đẳng. Thu nhập bình quân của cán bộ công nhân viên năm 2016 đạt 4.000.000 đồng/người/tháng.
5. Những mặt hàng sản xuất nào mang lại sản lượng chủ lực cho công ty?
Các mặt hàng chủ lực bao gồm Bàn học sinh BHS-16 (sản lượng năm 2016 đạt 319.534 chiếc), Ghế xoay GX-09, Tủ Locker LK-18A, Tủ sắt quần áo và Cầu là mạ CLM-12.
Kết luận
Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Hậu đã phân tích toàn diện thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam giai đoạn 2014–2016 thông qua hệ thống báo cáo tài chính và dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự chuyển biến tích cực về năng lực tự chủ vốn, giảm thiểu rủi ro nợ vay sau giai đoạn cổ phần hóa, đồng thời thẳng thắn chỉ ra những hạn chế trong việc khai thác đòn bẩy tài chính và quản trị tiền tệ. Đề tài cung cấp các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hỗ trợ ban lãnh đạo công ty nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và duy trì tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tiếp theo.