Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng các giải pháp phần mềm vào hoạt động quản trị và điều hành doanh nghiệp đã trở thành yêu cầu thiết yếu nhằm nâng cao năng suất, tiết kiệm chi phí và hỗ trợ ra quyết định kịp thời. Đối với lĩnh vực kinh doanh bất động sản, sự biến động liên tục của thị trường cùng áp lực cạnh tranh đặt ra nhiều thách thức lớn trong công tác quản lý tiến độ, tính toán phân bổ nguồn lực và kiểm soát ngân sách cho từng dự án.

Công ty Cổ phần Khai Sơn được thành lập từ năm 1994, trải qua 25 năm hoạt động với định hướng phát triển thành đơn vị cung cấp dịch vụ và đầu tư bất động sản quy mô lớn. Cùng với sự gia tăng về số lượng và quy mô các dự án trực tiếp đầu tư khai thác, công tác quản lý thông tin tại công ty đối mặt với nhiều khó khăn thực tế như nguy cơ trễ tiến độ, thất thoát tài nguyên, thiếu hụt nguồn nhân lực và việc xử lý dữ liệu thủ công phân tán. Do đó, việc nghiên cứu xây dựng một hệ thống thông tin quản lý dự án là đòi hỏi cấp thiết nhằm tự động hóa quy trình triển khai từ giai đoạn đấu thầu đến khi hoàn thành bàn giao, giảm thiểu sai sót tác nghiệp, kiểm soát rủi ro và tăng cường độ tin cậy đối với đối tác, khách hàng.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý dự án cho Công ty Cổ phần Khai Sơn nhằm hỗ trợ tự động hóa các nghiệp vụ quản lý dự án trên môi trường máy tính.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu, tìm hiểu quy trình quản lý dự án thực tế tại Công ty Cổ phần Khai Sơn và cách thức truyền nhận, xử lý luồng thông tin nội bộ.
    2. Phân tích, thiết kế phần mềm quản lý dự án trên cơ sở tài liệu đặc tả yêu cầu nghiệp vụ, đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu quan hệ cho hệ thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin quản lý dự án tại Công ty Cổ phần Khai Sơn, bao gồm thực trạng luồng thông tin và giải pháp phân tích thiết kế hệ thống mới.
  • Phạm vi không gian: Mô hình và quy trình quản lý dự án trong môi trường kinh doanh bất động sản tại Công ty Cổ phần Khai Sơn.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và vận hành thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2018; số liệu điều tra thực trạng được thực hiện qua phiếu khảo sát trong tháng 1/2019.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các phân hệ chức năng quản lý danh mục chung (dự án, khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên), quản lý hợp đồng, theo dõi tiến độ, quản lý hóa đơn, quản lý chi phí, tiếp nhận yêu cầu của khách hàng và kết xuất báo cáo thống kê.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các cơ sở lý luận về hệ thống thông tin (HTTT) và quản lý dự án:

  • Khái niệm và cấu trúc hệ thống thông tin: HTTT được tiếp cận dưới góc độ là sự kết hợp giữa phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng truyền thông và con người nhằm thu thập, xử lý, lưu trữ và cung cấp thông tin phục vụ việc ra quyết định, kiểm soát hoạt động trong tổ chức.
  • Quy trình phát triển hệ thống thông tin: Khóa luận vận dụng khung quy trình phát triển gồm các giai đoạn kế tiếp nhau: Khảo sát và lập kế hoạch dự án (khảo sát sơ bộ và khảo sát chi tiết), Phân tích hệ thống, Thiết kế hệ thống, Lập trình, Kiểm thử (kế hoạch kiểm thử, kịch bản kiểm thử, dữ liệu kiểm thử) và Bảo trì phần mềm.
  • Lý thuyết quản lý dự án: Tiếp cận định nghĩa dự án theo Cao Hào Thi (2008), xem dự án là quá trình gồm các công tác liên quan thực hiện trong điều kiện ràng buộc về thời gian, nguồn lực và ngân sách. Hệ thống thông tin quản lý dự án được xác định gồm các phân hệ chính: quản lý dự án, sản phẩm, khách hàng, nhân viên, hợp đồng, hóa đơn, chi phí, yêu cầu khách hàng và báo cáo thống kê.
  • Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language) để trực quan hóa kiến trúc hệ thống thông qua hệ thống các biểu đồ: Biểu đồ Use case, Biểu đồ lớp (Class diagram), Biểu đồ trạng thái (State diagram), Biểu đồ tuần tự (Sequence diagram), Biểu đồ hoạt động (Activity diagram), Biểu đồ thành phần (Component diagram) và Biểu đồ triển khai (Deployment diagram).

Phương pháp nghiên cứu thực tế và nguồn dữ liệu bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp tại văn phòng và công trình; tiến hành phỏng vấn và phát phiếu khảo sát đối với 10 cán bộ công nhân viên thuộc các phòng ban của Công ty Cổ phần Khai Sơn trong tháng 1/2019.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu báo cáo tài chính, tài liệu quy chuẩn nội bộ, tài liệu giới thiệu dự án từ website doanh nghiệp (khaison.vn); tổng hợp tài liệu chuyên ngành về quản lý dự án, phân tích thiết kế hệ thống, công nghệ .NET và ngôn ngữ lập trình C#.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp và trực quan hóa số liệu điều tra thực trạng; sử dụng môi trường Microsoft Visual Studio 2017, bộ công cụ giao diện DevExpress và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server 2014 để thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu và giao diện hệ thống.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống thông tin quản lý dự án được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu nghiệp vụ quản lý dự án bất động sản tại Công ty Cổ phần Khai Sơn.

Kiến trúc công nghệ và hạ tầng kỹ thuật

  • Kiến trúc mạng: Thiết kế theo mô hình mạng hình sao (Star topology), trong đó máy chủ trung tâm Dell PowerEdge (CPU Intel Xeon 3400 series, hệ điều hành Microsoft Windows Server 2008 R2) tiếp nhận và xử lý các yêu cầu truy vấn từ các máy trạm (Client) chạy hệ điều hành Windows qua mạng LAN.
  • Công nghệ phát triển: Sử dụng môi trường Microsoft Visual Studio 2017, ngôn ngữ lập trình C# trên nền tảng Windows Forms và Windows API. Giao diện người dùng được xây dựng dựa trên bộ điều khiển DevExpress nhằm tăng tính tương tác và chuẩn hóa trình bày dữ liệu.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Sử dụng Microsoft SQL Server 2014 để lưu trữ và quản trị dữ liệu quan hệ, tích hợp cơ chế bảo mật và phân quyền truy cập thông qua tài khoản đăng nhập (Username và Password).

Mô hình hóa chức năng hệ thống (UML)

Hệ thống được phân tích và mô hình hóa thành 3 nhóm chức năng chính thông qua biểu đồ Use case tổng quát và các biểu đồ chi tiết:

Phân hệ chức năng Tác nhân chính Các ca sử dụng (Use case) chi tiết
Quản lý danh mục Nhân viên kinh doanh, Trưởng phòng nhân sự, Trưởng dự án Quản lý danh mục khách hàng (Tạo mới, sửa, xóa, tìm kiếm); Quản lý danh mục nhân viên; Quản lý danh mục dự án.
Quản lý triển khai dự án Nhân viên kinh doanh, Kế toán, Trưởng dự án Quản lý hợp đồng; Quản lý hóa đơn; Quản lý sản phẩm bất động sản; Quản lý yêu cầu khách hàng; Quản lý chi phí dự án.
Báo cáo - Thống kê Nhân viên kinh doanh, Trưởng dự án, Ban Giám đốc Báo cáo doanh thu; Báo cáo tiến độ dự án; Báo cáo tổng hợp tình hình thực hiện dự án theo tuần/kỳ hạn.

Hệ thống kịch bản Use case (từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.9) mô tả chi tiết các bước tác nghiệp chuẩn, luồng sự kiện chính và luồng sự kiện phụ khi xảy ra lỗi nhập liệu hoặc lỗi xác thực người dùng. Đi kèm với đó là các biểu đồ hành vi và cấu trúc:

  • Biểu đồ lớp (Class Diagram): Xác định các lớp đối tượng chính bao gồm Dự án, Sản phẩm, Khách hàng, Hợp đồng, Hóa đơn, Nhân viên, Chi phí, Công việc cùng các thuộc tính và mối quan hệ kết tập, phụ thuộc.
  • Biểu đồ trạng thái (State Diagram): Mô tả chu kỳ thay đổi trạng thái của các thực thể quan trọng như Hợp đồng (thêm mới, sửa, xóa), Hóa đơn và Công việc.
  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Mô hình hóa thông điệp trao đổi giữa giao diện người dùng, bộ điều khiển và cơ sở dữ liệu cho các chức năng Thêm dự án, Cập nhật dự án, Lập hợp đồng.
  • Biểu đồ thành phần và triển khai: Thể hiện việc đóng gói các module chức năng và phân bổ tài nguyên phần mềm lên cấu trúc phần cứng của doanh nghiệp.

Kế hoạch kiểm thử và bảo trì

Khóa luận xác lập cơ sở lý thuyết cho giai đoạn hoàn thiện bao gồm việc xây dựng kế hoạch kiểm thử (Test plan), mô tả kịch bản kiểm thử (Test description), tập dữ liệu kiểm thử mẫu và phương án bảo trì thích nghi nhằm bảo đảm hệ thống vận hành ổn định trước khi đưa vào ứng dụng thực tế.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH, THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÍ DỰ ÁN

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết phục vụ việc nghiên cứu và phát triển phần mềm:

  • Cơ sở lý luận về HTTT: Phân tích các khái niệm cơ bản về thông tin, hệ thống thông tin, HTTT quản lý và làm rõ 5 thành phần cấu thành gồm con người, phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu và mạng truyền thông. Nêu bật vai trò trung tâm của HTTT trong việc kích hoạt các chỉ thị điều hành, liên kết bộ phận tác nghiệp và giảm thiểu chi phí quản lý.
  • Quy trình phát triển hệ thống: Trình bày tuần tự 6 giai đoạn phát triển phần mềm từ khảo sát lập kế hoạch, phân tích, thiết kế, lập trình, kiểm thử cho đến bảo trì hệ thống.
  • Công cụ và phương pháp hỗ trợ: Trình bày phương pháp hướng đối tượng sử dụng UML; giới thiệu tính năng của Microsoft Visual Studio 2017, bộ điều khiển DevExpress và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server.
  • Tổng quan tình hình nghiên cứu: Đánh giá các công trình trong nước liên quan đến quản lý dự án (tại Sunnet của Nguyễn Bích Phương, Bytesoft Việt Nam, Bất động sản Tân Phát của Đoàn Thị Dung, Đại học Thái Nguyên của Trịnh Xuân Thắng) và các tài liệu quốc tế (nghiên cứu của Emmanuel Mbole, giáo trình UML của Martin Fowler, tài liệu quản lý dự án của Joseph Heagney). Tác giả rút ra bài học kinh nghiệm, xác định các hạn chế về giao diện, tính thực tiễn và phương pháp thiết kế của các công trình đi trước để xây dựng đề tài không trùng lặp.

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ DỰ ÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI SƠN

Chương 2 tập trung khảo sát và đánh giá toàn diện môi trường hoạt động cùng thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan về Công ty Cổ phần Khai Sơn: Doanh nghiệp tiền thân là Công ty TNHH Khai Sơn thành lập ngày 17/10/1994, do ông Trần Quang Khai làm Tổng giám đốc, trụ sở chính tại 22 Ngõ Huế, Hà Nội với 3 chi nhánh. Các dự án bất động sản tiêu biểu gồm: Khu đô thị Khai Sơn - Thuận Thành (33 ha, vốn đầu tư ~460 tỷ đồng); Khu công nghiệp Khai Sơn - Thuận Thành 3 (giai đoạn 1: 140 ha, dự kiến 1.000 ha, vốn ~4.000 tỷ đồng); Tuyến đường 40m Ngọc Thụy - Thượng Thanh dài 4 km và dự án đối ứng Khai Sơn City (gần 3.000 tỷ đồng); Khu chức năng đô thị Khai Sơn Premier (180 ha) và Nhà máy sản xuất sơn Kaper (5 tỷ đồng). Cơ cấu tổ chức gồm 5 đơn vị: Phòng Tổng hợp, Phòng Kỹ thuật - Dự án (KT-DA), Phòng Tài chính - Kế toán (TC-KT), Phòng Kế hoạch vật tư và Văn phòng đại diện.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2015 – 2017: Tổng tài sản của công ty tăng trưởng đều đặn. Doanh thu năm 2017 đạt trên 746 tỷ đồng, tăng hơn 146 tỷ đồng so với năm 2016 và tăng gần 289 tỷ đồng so với năm 2015.
  • Hiện trạng hạ tầng phần cứng và phần mềm:
    • Phần cứng: Gồm 01 máy chủ Dell PowerEdge (Windows Server 2008 R2), 60 máy tính để bàn (Intel Pentium Dual CPU T3400 @2.16GHz, 0.99GB RAM), 10 máy tính xách tay Dell (Core i5 5200U, RAM 8GB), 02 router wifi, 03 điện thoại cố định, 02 máy in và 01 máy fax. Mạng LAN kết nối dịch vụ Internet do Viettel cung cấp.
    • Phần mềm: Sử dụng hệ điều hành Windows 10, phần mềm diệt virus BKAV Pro, phần mềm kế toán BRAVO, bộ công cụ Microsoft Office 2010/2013 và các ứng dụng liên lạc như Skype, Zalo, TeamViewer 12.
  • Kết quả điều tra qua phiếu khảo sát (mẫu N = 10 cán bộ nhân viên):
Tiêu chí khảo sát Kết quả phân loại Số lượng phiếu Tỷ lệ (%)
Công cụ quản lý dự án hiện tại Microsoft Word và Microsoft Excel 6/10 60%
Microsoft Project 2/10 20%
Công cụ khác 2/10 20%
Đánh giá mức độ quan trọng của HTTT quản lý dự án Rất quan trọng 7/10 70%
Quan trọng 2/10 20%
Không quan trọng 1/10 10%
Mức độ đáp ứng của hệ thống mạng Rất tốt 1/10 10%
Tốt 5/10 50%
Khá tốt 4/10 40%
Chưa tốt 0/10 0%
  • Đánh giá thực trạng: 10/10 nhân viên (100%) khẳng định phần mềm mới bắt buộc phải tích hợp các chức năng theo dõi thông tin dự án, quản lý triển khai, chi phí, tiến độ và rủi ro. Nhược điểm chính của hệ thống hiện tại là dữ liệu phân tán, theo dõi tiến độ công việc rời rạc, lưu trữ trên các tệp văn phòng rời rạc tiềm ẩn rủi ro mất mát dữ liệu và an toàn thông tin chưa bảo đảm.

CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CHO CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI SƠN

Chương 3 trình bày chi tiết giải pháp phân tích, thiết kế hệ thống mới và các kiến nghị phát triển:

  • Định hướng phát triển: Công ty đặt trọng tâm mở rộng đầu tư kinh doanh bất động sản, tích cực tham gia đấu thầu các dự án tại Hà Nội, đẩy mạnh hiện đại hóa hệ thống thông tin và tận dụng đội ngũ nhân lực trẻ có nền tảng công nghệ để đổi mới quản trị.
  • Mô tả bài toán nghiệp vụ: Chi tiết hóa quy trình tiếp nhận nhu cầu mua căn hộ/bất động sản từ khách hàng; tư vấn sản phẩm; ký kết hợp đồng; phân bổ công việc cho nhân viên; theo dõi chi phí phát sinh; phát hành hóa đơn theo đợt thanh toán và tổng hợp báo cáo định kỳ hàng tuần gửi Ban Giám đốc.
  • Đặc tả thiết kế hệ thống: Xây dựng hệ thống biểu đồ Use case chi tiết kèm 9 kịch bản use case chuẩn; xây dựng biểu đồ lớp, biểu đồ trạng thái cho các lớp đối tượng chính, biểu đồ tuần tự cho các ca sử dụng nghiệp vụ, biểu đồ hoạt động và biểu đồ thành phần. Thiết kế mô hình dữ liệu quan hệ và hệ thống màn hình giao diện (Đăng nhập, Trang chủ, Quản lý dự án, Khách hàng, Hợp đồng, Công việc, Báo cáo doanh thu).
  • Đề xuất và kiến nghị: Kiến nghị Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Khai Sơn phê duyệt đầu tư triển khai phần mềm, chú trọng đào tạo kỹ năng sử dụng cho nhân viên và từng bước nâng cấp hạ tầng CNTT đồng bộ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Tổng hợp và phản ánh chính xác tình hình kinh doanh, quy mô dự án và hiện trạng hạ tầng CNTT tại Công ty Cổ phần Khai Sơn, bao gồm hệ thống 60 máy để bàn, 10 laptop và 01 máy chủ chuyên dụng.
  • Lượng hóa thực trạng quản lý dự án qua điều tra khảo sát: chỉ ra 60% tác nghiệp vẫn phụ thuộc vào Word/Excel thủ công; 70% nhân sự đánh giá việc xây dựng HTTT mới là rất quan trọng; và 100% nhân viên yêu cầu hệ thống phải tích hợp quản lý toàn diện tiến độ, chi phí và rủi ro.
  • Hoàn thiện bản thiết kế hệ thống thông tin quản lý dự án hướng đối tượng bằng UML với 3 phân hệ chính, 9 kịch bản Use case chi tiết, mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ chuẩn hóa và bộ giao diện người dùng trực quan trên nền tảng C# và DevExpress.
  • Đề xuất các giải pháp khả thi về mặt kỹ thuật và quản lý nhằm chuẩn hóa quy trình triển khai dự án bất động sản, nâng cao khả năng bảo mật thông tin và giảm thiểu thời gian tra cứu hồ sơ.
  • Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài đã khắc phục những hạn chế của các nghiên cứu trước đó (vốn chỉ dừng ở lý thuyết chung hoặc thiết kế theo phương pháp chức năng khó bảo trì) bằng cách xây dựng một mô hình phân tích thiết kế hướng đối tượng hoàn chỉnh, gắn liền với đặc thù nghiệp vụ kinh doanh bất động sản của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số điểm hạn chế và định hướng phát triển trong tương lai:

  • Hạn chế: Quy mô mẫu điều tra sơ cấp còn hạn chế (10 phiếu khảo sát nội bộ trong tháng 1/2019); cấu hình phần cứng của hệ thống máy trạm tại công ty còn thấp (bộ nhớ RAM 0.99GB trên hệ máy để bàn); đề tài chủ yếu tập trung vào giai đoạn phân tích thiết kế, xây dựng cơ sở dữ liệu và thiết kế giao diện mẫu mà chưa đánh giá dữ liệu vận hành sau khi triển khai toàn diện tại doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Hoàn thiện việc lập trình toàn bộ mã nguồn chi tiết cho các module chức năng và triển khai thử nghiệm thực tế tại các phòng ban.
    2. Xây dựng giải pháp tích hợp và đồng bộ hóa dữ liệu giữa phần mềm quản lý dự án với phần mềm kế toán BRAVO hiện có của công ty.
    3. Đề xuất nâng cấp cấu hình phần cứng máy trạm và nghiên cứu phát triển thêm phiên bản trên nền tảng Web hoặc ứng dụng di động để hỗ trợ cán bộ kỹ thuật giám sát dự án trực tiếp tại công trường.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin: Tham khảo phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp hướng đối tượng (OOAD) sử dụng chuẩn mô hình hóa UML; cách thức lập kịch bản Use case chi tiết và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ cho các bài toán quản lý doanh nghiệp.
  • Người nghiên cứu và phát triển phần mềm quản lý dự án doanh nghiệp: Tham khảo cách thức khảo sát thực trạng hạ tầng CNTT, phương pháp xây dựng giao diện ứng dụng Windows Forms kết hợp bộ điều khiển DevExpress và hệ quản trị SQL Server.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống kịch bản Use case chi tiết (từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.9) và bộ biểu đồ UML trong Chương 3, phản ánh đầy đủ quy trình luân chuyển dữ liệu và xử lý nghiệp vụ quản lý dự án bất động sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các công nghệ và công cụ nào để thiết kế và xây dựng hệ thống?

Hệ thống được thiết kế theo phương pháp hướng đối tượng sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML. Phần mềm được định hướng xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình C# trên môi trường Microsoft Visual Studio 2017, sử dụng bộ điều khiển giao diện DevExpress và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ Microsoft SQL Server 2014.

2. Tình hình kinh doanh của Công ty Cổ phần Khai Sơn trong giai đoạn nghiên cứu 2015 – 2017 ra sao?

Hoạt động kinh doanh của công ty ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về tổng tài sản và doanh thu. Trong giai đoạn 2015 – 2017, doanh thu năm 2017 đạt mức cao nhất với hơn 746 tỷ đồng, cao hơn năm 2016 hơn 146 tỷ đồng và cao hơn năm 2015 gần 289 tỷ đồng.

3. Thực trạng quản lý dự án tại Công ty Cổ phần Khai Sơn trước khi nghiên cứu giải pháp mới như thế nào?

Theo kết quả khảo sát tháng 1/2019, 60% hoạt động quản lý dự án tại công ty vẫn sử dụng Microsoft Word và Microsoft Excel thủ công, 20% sử dụng Microsoft Project và 20% dùng công cụ khác. 70% nhân sự đánh giá HTTT quản lý dự án là rất quan trọng đối với công ty và 100% nhân sự tham gia khảo sát yêu cầu phần mềm mới phải quản lý được thông tin dự án, tiến trình, chi phí và rủi ro.

4. Hệ thống thông tin quản lý dự án đề xuất gồm những phân hệ chức năng chính nào?

Hệ thống gồm 3 phân hệ chính: Phân hệ Quản lý danh mục (danh mục khách hàng, danh mục nhân viên, danh mục dự án); Phân hệ Quản lý triển khai dự án (quản lý hợp đồng, hóa đơn, sản phẩm bất động sản, yêu cầu của khách hàng, chi phí dự án); và Phân hệ Báo cáo - Thống kê (kết xuất báo cáo doanh thu, tiến độ và tình hình thực hiện dự án).

5. Cơ sở hạ tầng phần cứng của công ty tại thời điểm khảo sát gồm những gì?

Hạ tầng phần cứng của công ty bao gồm: 01 máy chủ Dell PowerEdge cài đặt Windows Server 2008 R2, 60 máy tính để bàn (Intel Pentium Dual CPU T3400, RAM 0.99GB), 10 máy tính xách tay Dell (Core i5 5200U, RAM 8GB), 02 bộ phát wifi, 03 điện thoại cố định, 02 máy in và 01 máy fax, kết nối mạng LAN mô hình hình sao với đường truyền Internet do Viettel cung cấp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hải Yến đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ nghiên cứu về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý dự án cho Công ty Cổ phần Khai Sơn. Dựa trên việc khảo sát kỹ lưỡng thực trạng hoạt động kinh doanh bất động sản và hiện trạng hạ tầng CNTT của doanh nghiệp, tác giả đã vận dụng phương pháp hướng đối tượng bằng UML để xây dựng mô hình hệ thống chi tiết, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và thiết kế cơ sở dữ liệu trên SQL Server 2014 cùng giao diện C#. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở kỹ thuật vững chắc và giải pháp quản lý khả thi, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả điều hành dự án và giảm thiểu các rủi ro phát sinh trong thực tế.