Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán tin học hóa công tác quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần xây lắp và kết cấu thép Lê Hồng (thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh) — một doanh nghiệp chuyên sản xuất, kinh doanh các mặt hàng thép và nhận thầu xây dựng. Sau 5 năm thành lập và phát triển (2008–2012), quy mô nhân sự của công ty tăng lên 66 người. Thực trạng quản lý nhân sự tại đơn vị vẫn mang tính thủ công: việc theo dõi, cập nhật hệ số đánh giá năng suất lao động ghi chép trên giấy, định kỳ cuối tháng mới nhập vào Microsoft Excel; tính lương thực hiện thủ công trên bảng tính; không có khả năng kết xuất báo cáo đa chiều về học vấn, bằng cấp và quá trình công tác phục vụ Ban Giám đốc. Đồng thời, tệp bảng tính Excel độc lập không có cơ chế phân quyền bảo mật, thông tin dễ bị can thiệp trái phép, tiềm ẩn rủi ro sai lệch dữ liệu khi số lượng lao động ngày càng tăng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định theo 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống thông tin (HTTT), HTTT quản lý, HTTT quản lý nhân sự và quy trình phân tích, thiết kế hệ thống.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng về công tác quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần xây lắp và kết cấu thép Lê Hồng.
  3. Phân tích, thiết kế hệ thống quản lý nhân sự hiện đại, hoàn thiện, phù hợp với khả năng tài chính, nhân lực và đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản lý của doanh nghiệp.
  4. Đưa ra một số định hướng phát triển công tác quản lý nhân sự tại công ty trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đội ngũ cán bộ công nhân viên và các quy trình nghiệp vụ quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần xây lắp và kết cấu thép Lê Hồng.
  • Phạm vi không gian: Công tác quản lý nhân sự và hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần xây lắp và kết cấu thép Lê Hồng (Cụm công nghiệp Dốc Sặt, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực địa tiến hành từ ngày 22/02/2013 đến ngày 03/05/2013; nguồn số liệu thứ cấp và dữ liệu thống kê thu thập trong giai đoạn 2008–2012 (kết hợp bảng lương tháng 01/2013).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận vận dụng khung lý thuyết phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý (MIS) dựa trên giáo trình của tác giả Thạc Bình Cường (NXB Thống Kê) và tài liệu chuyên ngành của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Thương mại. Hệ thống thông tin quản lý được tiếp cận dưới góc độ tích hợp 5 phân hệ chức năng: HTTT thị trường, HTTT sản xuất, HTTT tài chính, HTTT kế toán và HTTT nhân lực. Quy trình phát triển phần mềm tuân thủ tiến trình 4 giai đoạn: Khảo sát hiện trạng và xác lập dự án $\rightarrow$ Phân tích hệ thống $\rightarrow$ Thiết kế hệ thống $\rightarrow$ Cài đặt hệ thống, chuyển đổi mô hình từ mức vật lý sang mức logic của hệ thống cũ, rồi từ mức logic cũ sang mức logic và mức vật lý của hệ thống mới.

Các công cụ mô hình hóa nghiệp vụ và dữ liệu gồm:

  • Sơ đồ phân cấp chức năng (BFD): Phân rã thứ bậc các nhiệm vụ quản lý từ tổng thể đến chi tiết.
  • Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD): Diễn giải dòng vận động của dữ liệu qua các chức năng xử lý, kho dữ liệu, tác nhân trong và tác nhân ngoài theo các cấp độ: Sơ đồ ngữ cảnh, Sơ đồ mức 1 và Sơ đồ mức dưới đỉnh.
  • Mô hình thực thể liên kết (ERD) và Lược đồ quan hệ: Xác định thực thể, thuộc tính định danh và các kiểu liên kết (1-1, 1-n, n-n) để chuẩn hóa dữ liệu.

Phương pháp nghiên cứu thu thập và xử lý dữ liệu bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập báo cáo tài chính giai đoạn 2010–2012, báo cáo thống kê nhân sự năm 2012, bảng lương tháng 01/2013 và hồ sơ lưu trữ nhân viên để làm rõ cơ cấu tổ chức và quy trình tính toán lương, phụ cấp.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Khảo sát hạ tầng mạng, thiết bị máy tính và quy trình làm việc tại 5 phòng ban: Hành chính - Nhân sự, Kế toán, Kỹ thuật, Kinh doanh và Quản trị mạng.
  • Phương pháp điều tra, phỏng vấn: Tác giả trực tiếp phát phiếu điều tra và phỏng vấn 20 nhân viên về chất lượng thiết bị phần cứng, 40 nhân viên về mức độ đáp ứng của hệ thống mạng nội bộ.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật phân tích, thống kê, tổng hợp số liệu để đánh giá thực trạng và định hình các yêu cầu phi chức năng lẫn chức năng của hệ thống.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống quản lý nhân sự mới được thiết kế cấu trúc hoàn chỉnh từ cơ sở dữ liệu quan hệ, giao diện người dùng đến các cơ chế kiểm soát kỹ thuật.

1. Kiến trúc cơ sở dữ liệu quan hệ

Hệ thống chuẩn hóa 11 bảng dữ liệu phục vụ lưu trữ thông tin tập trung, giải quyết tình trạng dư thừa dữ liệu:

Tên bảng CSDL Tên trường khóa / Thuộc tính chính Chức năng lưu trữ
HoSoNhanVien MaNV (PK), HoTen, NgaySinh, GioiTinh, SoCMND, NoiDangKyHKTT, TaiKhoan... Lưu trữ lý lịch, thông tin cá nhân của cán bộ nhân viên
BangCapNhanVien MaCM (PK), TenCM Quản lý danh mục chuyên môn, bằng cấp
ChucVu MaCV (PK), TenCV Lưu trữ danh mục chức vụ nội bộ
ChiTietBangCap MaNV, MaCM, NoiDaoTao, HeDaoTao Lưu trữ chi tiết trình độ đào tạo của từng nhân viên
PhongBan MaPB (PK), TenPB, ViTri, TenTP, SoDT Quản lý thông tin các phòng ban trong công ty
DieuDong MaCT (PK), GhiChu Lưu trữ danh mục các đợt công tác, điều chuyển
ChiTietDieuDong MaNV, MaCT, MaPB, MaCV, DieuTu, Den, TuNgay, DenNgay Theo dõi quá trình điều động nhân sự giữa các đơn vị
DanhGiaNhanVien MaNV, Diem, LyDo, TrangThai Lưu trữ kết quả đánh giá năng suất lao động định kỳ
BangChamCong MaBC (PK), MaNV, NgaylamViec, NgayPhep, NgayKPhep Ghi nhận số ngày công, ngày nghỉ phép, nghỉ không phép
ChiTietBangLuong MaNV, MaBC, LuongSP, LuongTG, PhuCapCV, BHXH, BHYT, TongLuong Tính toán và lưu thông tin chi tiết bảng lương hàng tháng
KhenThuongKyLuat MaKTKL (PK), MaNV, NgayKT, LyDo, HTKTKL, CongTruLuong Quản lý khen thưởng, xử phạt và giá trị cộng/trừ lương

2. Cấu trúc các module chức năng

Hệ thống được tổ chức thành 5 module chính:

  • Module Hệ thống: Thực hiện chức năng xác thực người dùng, thêm tài khoản quản trị, đăng xuất và phân quyền truy cập.
  • Module Quản lý hồ sơ nhân viên: Tiếp nhận, thêm mới, sửa đổi, xóa và lưu trữ thông tin nhân sự.
  • Module Quản lý lương: Quản lý danh mục lương sản phẩm khoán, lương thời gian, các khoản phụ cấp chức vụ, phụ cấp phát sinh, trích nộp bảo hiểm (BHXH, BHYT), thuế thu nhập và thực hiện tính lương theo công thức tích hợp.
  • Module Quản lý công tác: Theo dõi công tác đào tạo, điều động luân chuyển nhân sự giữa các phòng ban và lưu trữ kết quả đánh giá thi đua tháng/kỳ.
  • Module Thống kê báo cáo: Kết xuất các biểu mẫu báo cáo lương, báo cáo hồ sơ nhân sự, báo cáo tuyển dụng gửi Ban Giám đốc.

3. Thiết kế giao diện và kiểm soát kỹ thuật

  • Giao diện: Thiết kế các màn hình chức năng gồm Giao diện đăng nhập hệ thống, Giao diện trang chủ, Giao diện quản lý hồ sơ nhân viên, Giao diện quản lý lương và Mẫu xuất báo cáo nhân sự.
  • Kiểm soát bảo mật và dữ liệu:
    • Kiểm soát truy cập: Xác thực qua Username và Password; phân quyền 2 cấp (Ban lãnh đạo có quyền xem toàn bộ báo cáo tổng hợp; nhân viên phòng ban chỉ thao tác và cập nhật dữ liệu thuộc đơn vị mình).
    • Kiểm soát gián đoạn hệ thống: Khóa từng phần cơ sở dữ liệu khi cập nhật để giữ nguyên vẹn bản gốc nếu xảy ra sự cố; thiết lập tệp nhật ký (log file), sao lưu dữ liệu (backup) định kỳ và quy trình khôi phục dữ liệu (recovery).
    • Kiểm soát an toàn: Áp dụng mã hóa dữ liệu đối với thông tin nhạy cảm.
  • Môi trường thử nghiệm (Demo): Tác giả sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP kết hợp hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server, phần mềm Adobe Dreamweaver CS5 và môi trường máy chủ cục bộ XAMPP 1.7 để xây dựng bản demo chương trình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về phân tích, thiết kế hệ thống quản lý nhân sự của Công ty Cổ phần xây lắp và kết cấu thép Lê Hồng

Chương này nêu rõ tầm quan trọng của nguồn nhân lực đối với doanh nghiệp sản xuất - xây lắp và khảo cứu 3 công trình nghiên cứu đi trước:

  • Luận văn của Phạm Thị Thu Huyền (2008, Đại học Kinh tế Quốc dân) tại Công ty FAST/SUN-RISE: Đáp ứng tốt lưu trữ, tìm kiếm, báo cáo nhưng thiếu tính năng quản lý chấm công và tính lương.
  • Luận văn của Nguyễn Thị Loan (2012, Đại học Thương mại) tại Công ty Cơ khí ô tô 1-5: Quản lý tốt lý lịch, quan hệ gia đình và công tác nhưng chưa cho phép quản lý lương, kết xuất thông tin lương và giao diện còn rời rạc.
  • Luận văn của Đặng Thị Thúy (2006, Học viện Tài chính) tại Công ty Cổ phần Hạ Long: Xây dựng trên Microsoft Access thuận tiện nhập liệu nhưng bảo mật kém, giới hạn dung lượng bản ghi, thiếu chức năng đăng nhập và quản lý công tác.

Từ các hạn chế trên, tác giả khẳng định sự cần thiết phải phân tích, thiết kế một hệ thống quản lý nhân sự hoàn chỉnh, tích hợp đầy đủ hồ sơ, chấm công, tiền lương và phân quyền cho Công ty Lê Hồng.

Chương II: Cơ sở lý luận và thực trạng của hệ thống quản lý nhân sự của Công ty Cổ phần xây lắp và kết cấu thép Lê Hồng

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về HTTT, MIS và quy trình phân tích thiết kế logic/vật lý. Phần thực trạng trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần xây lắp và kết cấu thép Lê Hồng (thành lập tháng 03/2008, đại diện pháp luật: Giám đốc Lê Mạnh Hà; Giấy chứng nhận ĐKKD số 21.000350 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh cấp; Mã số thuế: 2300324447). Doanh nghiệp hoạt động trong 6 nhóm ngành hàng/dịch vụ: xây dựng công trình, san lấp mặt bằng, sản xuất kết cấu thép, thiết bị nâng hạ cầu trục, sản xuất máy xây dựng và đồ gỗ mỹ nghệ.

Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010–2012 của công ty tăng trưởng liên tục:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2010 (VNĐ) Năm 2011 (VNĐ) Năm 2012 (VNĐ)
Doanh thu bán hàng và CCDV 17.876.457.691 21.568.942.562 26.235.864.265
Tổng lợi nhuận trước thuế 1.407.413.653 1.410.299.420 1.997.326.307
Lợi nhuận sau thuế TNDN 1.013.337.830 1.015.415.582 1.438.267.645

Về thực trạng nhân lực và hạ tầng kỹ thuật:

  • Quy mô lao động: Năm 2012 đạt 66 người (tăng 13 người so với năm 2011). Trong đó, 60 người hiểu biết về CNTT; 30 người có trình độ đại học (3 tài chính kinh tế, 11 điện tử viễn thông, 6 HTTT kinh tế, 6 kỹ sư xây dựng, 4 kỹ sư cơ khí); 25 người có trình độ cao đẳng, trung cấp (12 CNTT/tin học, 8 cơ khí, 5 xây dựng); 11 lao động phổ thông.
  • Cơ sở hạ tầng CNTT: Năm 2012, công ty đầu tư 120 triệu đồng mua mới và nâng cấp máy tính. Hệ thống mạng sử dụng cáp quang Viettel và thiết bị chia mạng Switch D-Link DES 1210-52 (gồm 48 cổng 10/100 và 4 cổng Giga). Khảo sát phỏng vấn 20 nhân viên về phần cứng và 40 nhân viên về mạng đều cho kết quả đáp ứng tốt yêu cầu tin học hóa.
  • Hạn chế thực trạng: Quản lý nhân sự phụ thuộc vào sổ sách và Excel dẫn đến cập nhật chậm, khó sửa chữa dữ liệu lớn, thiếu liên kết dữ liệu, không có phân quyền bảo mật gây nguy cơ lộ lọt thông tin.

Chương III: Phân tích, thiết kế hệ thống quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần xây lắp và kết cấu thép Lê Hồng

Chương này mô tả chi tiết bài toán nghiệp vụ, xác định các yêu cầu chức năng/phi chức năng, lập sơ đồ phân cấp chức năng BFD, xây dựng DFD các mức, thiết kế mô hình thực thể liên kết ERD và chuyển đổi sang 11 bảng CSDL quan hệ. Tác giả đặc tả công thức tính lương hỗn hợp áp dụng cho cả khối lao động gián tiếp và trực tiếp:

$$\text{Lương thực lĩnh} = \text{Lương sản phẩm} + \text{Lương thời gian} + \text{Lương khác} + \text{Thưởng} + \text{Phụ cấp} - \text{Kỷ luật} - \text{Các khoản khấu trừ}$$

Chương III cũng hoàn thiện thiết kế 5 module chức năng, thiết kế giao diện chương trình, các giải pháp kiểm soát an toàn hệ thống và đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm ứng dụng hệ thống vào thực tế.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế của doanh nghiệp:

  • Phân tích toàn diện thực trạng nhân sự (66 lao động) và năng lực hạ tầng CNTT (gói đầu tư 120 triệu đồng, thiết bị Switch D-Link DES 1210-52), chứng minh tính khả thi của việc tin học hóa quản lý.
  • Xây dựng hoàn chỉnh mô hình phân tích - thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự gồm sơ đồ BFD, DFD mức ngữ cảnh, DFD mức 1, DFD mức dưới đỉnh, mô hình ERD và 11 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ chuẩn hóa.
  • Mô hình hóa thành công thuật toán tính lương kết hợp giữa lương khoán sản phẩm và lương thời gian, tích hợp các khoản phụ cấp chức vụ, bảo hiểm bắt buộc và trừ phạt kỷ luật.
  • Thiết lập giải pháp kiểm soát hệ thống đa tầng: xác thực mật khẩu, phân quyền 2 cấp, khóa CSDL từng phần khi cập nhật, tạo file log và thủ tục sao lưu/khôi phục dữ liệu.
  • Đề xuất giải pháp tận dụng nguồn nhân lực nội bộ gồm 60 nhân sự có hiểu biết CNTT (trong đó có 6 cử nhân HTTT kinh tế và 12 nhân sự chuyên ngành CNTT/tin học) để tự triển khai, vận hành hệ thống, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư.
  • Khắc phục các hạn chế của các đề tài trước đây khi giải quyết đồng thời bài toán quản lý hồ sơ, chấm công, tính lương chi tiết và phân quyền an toàn trên nền tảng cơ sở dữ liệu quan hệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế và định hướng phát triển do tác giả tự xác định:

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian nghiên cứu (hơn 2 tháng thực tập) và phạm vi của một khóa luận đại học, hệ thống mới dừng lại ở mức mô hình thiết kế và bản mã nguồn thử nghiệm (code demo), chưa hoàn thiện chức năng tìm kiếm nâng cao đa tiêu chí và chức năng gửi báo cáo trực tuyến tự động qua hệ thống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Doanh nghiệp cần tiếp tục cử nhân viên chuyên trách phối hợp hoàn thiện các module còn thiếu dựa trên hướng thiết kế đã xây dựng; trang bị các phần mềm phát triển gồm Adobe Dreamweaver CS5, XAMPP 1.7, Microsoft SQL Server; kiểm thử toàn diện trên mạng nội bộ và bổ sung các tính năng nâng cao tùy theo nhu cầu mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh trong tương lai.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học kinh tế, Quản trị HTTT: Tham khảo phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản trị nguồn nhân lực (MIS), cách thức xây dựng sơ đồ phân cấp chức năng BFD, sơ đồ luồng dữ liệu DFD từ mức ngữ cảnh đến mức dưới đỉnh, và mô hình thực thể liên kết ERD.
  • Người làm đề tài tốt nghiệp hoặc dự án tin học hóa quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ: Kế thừa cấu trúc thiết kế 11 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ chi tiết (được định nghĩa rõ kiểu dữ liệu, độ rộng trường, khóa chính/khóa ngoại) và thuật toán tích hợp tính lương sản phẩm lẫn lương thời gian.
  • Cán bộ quản lý nhân sự và kỹ thuật tại các doanh nghiệp xây dựng, sản xuất cơ khí: Tham khảo quy trình quản lý hồ sơ, theo dõi điều động công tác, đánh giá nhân sự và các biện pháp kiểm soát an toàn dữ liệu khi chuyển đổi từ bảng tính Excel sang phần mềm cơ sở dữ liệu tập trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức tính lương của nhân viên trong hệ thống được thiết kế dựa trên các thành phần nào?
Tiền lương thực lĩnh của từng nhân viên được tính toán tự động trong Module Quản lý lương theo công thức:
$\text{Lương thực lĩnh} = \text{Lương sản phẩm} + \text{Lương thời gian} + \text{Lương khác} + \text{Thưởng} + \text{Các khoản phụ cấp} - \text{Kỷ luật} - \text{Các khoản khấu trừ}$.
Hệ thống cho phép cập nhật ngày công thực tế, ngày phép, ngày không phép, số lượng sản phẩm hoàn thành theo đơn giá khoán, phụ cấp chức vụ, phụ cấp phát sinh cùng các khoản trích nộp BHXH, BHYT, thuế thu nhập cá nhân và tiền phạt vi phạm quy chế.

2. Cơ cấu trình độ của 66 cán bộ công nhân viên tại Công ty Lê Hồng năm 2012 có đặc điểm gì thuận lợi cho việc ứng dụng phần mềm?
Công ty có 60/66 nhân sự hiểu biết về CNTT. Về trình độ học vấn, công ty có 30 nhân sự trình độ đại học (gồm 3 cử nhân tài chính kinh tế, 11 cử nhân điện tử viễn thông, 6 cử nhân HTTT kinh tế, 6 kỹ sư xây dựng, 4 kỹ sư cơ khí); 25 nhân sự trình độ cao đẳng, trung cấp (trong đó 12 người chuyên ngành CNTT/tin học, 8 chuyên ngành cơ khí, 5 chuyên ngành xây dựng) và 11 lao động phổ thông. Lực lượng nhân sự có chuyên môn CNTT và HTTT kinh tế dồi dào là điều kiện thuận lợi để tự tiếp nhận, vận hành và phát triển hệ thống mà không tốn nhiều chi phí thuê ngoài.

3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý nhân sự gồm những bảng chính nào?
Cơ sở dữ liệu được thiết kế gồm 11 bảng quan hệ: HoSoNhanVien, BangCapNhanVien, ChucVu, ChiTietBangCap, PhongBan, DieuDong, DanhGiaNhanVien, ChiTietDieuDong, ChiTietBangLuong, BangChamCong và KhenThuongKyLuat.

4. Hệ thống đề xuất các giải pháp nào để kiểm soát sự cố và đảm bảo an toàn thông tin?
Hệ thống thiết lập cơ chế xác thực mật khẩu cá nhân; phân quyền 2 cấp (Ban Giám đốc có quyền xem toàn bộ hệ thống và báo cáo; nhân viên chỉ được xem và cập nhật dữ liệu của phòng ban mình); mã hóa dữ liệu nhạy cảm; áp dụng kỹ thuật khóa từng phần CSDL khi cập nhật để bảo toàn dữ liệu gốc; thiết lập tệp nhật ký (log), tệp sao lưu (backup) định kỳ và quy trình phục hồi dữ liệu khi có gián đoạn chương trình.

5. Bản thử nghiệm (demo) của hệ thống được xây dựng bằng những công nghệ và công cụ nào?
Bản demo hệ thống được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình PHP, cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server, phần mềm hỗ trợ thiết kế giao diện Adobe Dreamweaver CS5 và môi trường máy chủ cục bộ XAMPP 1.7.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Thị Thơm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý và đánh giá chi tiết thực trạng quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần xây lắp và kết cấu thép Lê Hồng. Tác giả đã hoàn thiện mô hình thiết kế logic và vật lý cho hệ thống quản lý nhân sự gồm 5 chức năng, 11 bảng dữ liệu quan hệ, 5 module nghiệp vụ và thuật toán tính lương chi tiết. Đề tài cung cấp giải pháp chuyển đổi phương thức quản lý nhân sự từ thủ công sang tự động hóa, đồng thời đưa ra các định hướng công nghệ và giải pháp tận dụng nguồn nhân lực CNTT nội bộ để doanh nghiệp tiếp tục phát triển, hoàn thiện hệ thống trong thực tế.