Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, việc hiện đại hóa công nghệ thông tin thông qua triển khai hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking) trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các tổ chức tài chính. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ, ngày 05/08/2011, Ngân hàng Liên doanh Lào – Việt (LVB) đã chính thức ký kết hợp đồng với Công ty Cổ phần Hệ thống Thông tin FPT (FPT IS), cụ thể là đơn vị FPT IS Bank, để thực hiện dự án chuyển đổi toàn diện hệ thống Core Banking sang giải pháp Oracle FLEXCUBE.
Sau 2,5 năm triển khai (tính đến thời điểm đầu năm 2014), phần lớn các phân hệ nghiệp vụ chính của dự án đã cơ bản hoàn thành. Bước vào giai đoạn tiếp theo, LVB yêu cầu FPT IS Bank triển khai bổ sung phân hệ thanh toán hóa đơn tại quầy theo các điều khoản hợp đồng đã cam kết. Để đáp ứng yêu cầu từ phía đối tác, đội ngũ kỹ thuật và phân tích nghiệp vụ của FPT IS Bank cần nghiên cứu chuyên sâu, kiểm thử quy trình hoạt động của phân hệ này trên nền tảng Oracle FLEXCUBE, từ đó đề xuất giải pháp kỹ thuật, xây dựng tài liệu thiết kế và phục vụ công tác chuyển giao, đào tạo người dùng.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Tìm hiểu tổng quan về đơn vị thực tập (FPT IS Bank, phòng GBFS) và bối cảnh dự án chuyển đổi hệ thống Core Banking cho LVB.
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về hệ thống ngân hàng lõi, cấu trúc kiến trúc và các đặc điểm vận hành của giải pháp Oracle FLEXCUBE.
- Khảo sát và phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ thanh toán hóa đơn dịch vụ tiện ích tại quầy giao dịch (điện, nước, viễn thông...).
- Xây dựng mô hình nghiệp vụ, biểu đồ ngữ cảnh, biểu đồ phân rã chức năng và hệ thống biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) cho phân hệ.
- Thực hiện thiết kế hệ thống bao gồm: mô hình dữ liệu khái niệm (ERM), mô hình dữ liệu logic chuẩn hóa, thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý (bảng, khóa, ràng buộc, trigger tự động tính phí) và thiết kế chi tiết giao diện màn hình cùng đặc tả xử lý.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình nghiệp vụ và các tham số kỹ thuật của phân hệ thanh toán hóa đơn tại quầy trên hệ thống Core Banking Oracle FLEXCUBE. Phạm vi không gian được giới hạn tại dự án triển khai cho Ngân hàng Liên doanh Lào – Việt (LVB) do Phòng Dịch vụ Ngân hàng – Tài chính Toàn cầu (GBFS) thuộc FPT IS Bank thực hiện. Phạm vi thời gian nghiên cứu và thu thập số liệu kéo dài trong 4 tháng thực tập thực tế của tác giả, hoàn thành vào tháng 03/2014. Về mặt nghiệp vụ, đề tài tập trung vào phương thức thanh toán tại quầy bằng tiền mặt và chuyển khoản, không bao gồm phương thức thanh toán hóa đơn tự động định kỳ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng lý thuyết về hệ thống thông tin quản lý ngân hàng và phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống có cấu trúc:
- Khái niệm và đặc trưng Core Banking: Hệ thống phần mềm tích hợp các phân hệ nghiệp vụ cơ bản (tiền gửi, cho vay, tài khoản, khách hàng, thanh toán) hoạt động trên cơ sở dữ liệu tập trung 24x7, hỗ trợ xử lý giao dịch thời gian thực và xử lý theo lô (batch processing).
- Kiến trúc Oracle FLEXCUBE: Vận hành theo mô hình lấy khách hàng làm trung tâm (Customer-Centric), trong đó mỗi khách hàng có định danh duy nhất trên toàn hệ thống; kết hợp mô hình tiếp cận "Product - Contract" (Sản phẩm - Hợp đồng), cho phép ngân hàng định nghĩa nhanh các sản phẩm dịch vụ mới thông qua cấu hình tham số mà không cần can thiệp chỉnh sửa mã nguồn gốc.
- Phương pháp phân tích thiết kế hệ thống: Tác giả sử dụng phương pháp phân tích có cấu trúc, bao gồm biểu đồ ngữ cảnh (Context Diagram), biểu đồ phân rã chức năng (BFD), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram theo mô hình phân làn trách nhiệm - Swimlane), biểu đồ luồng dữ liệu (DFD mức 0 và mức 1), mô hình thực thể liên kết (ERM), chuẩn hóa quan hệ và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được áp dụng kết hợp giữa phân tích tài liệu kỹ thuật của hệ thống Oracle FLEXCUBE, phương pháp quan sát và làm việc thực tế tại dự án FCCLVB trong 4 tháng, cùng với phương pháp thực nghiệm cấu hình trực tiếp các tham số ngân hàng trên môi trường thử nghiệm (Test/Staging). Nguồn dữ liệu sử dụng là hệ thống tài liệu nghiệp vụ, tài liệu kiến trúc kỹ thuật của FPT IS Bank, các biểu mẫu giao dịch thực tế của Ngân hàng Liên doanh Lào – Việt và cơ sở dữ liệu tham số của phân hệ thanh toán hóa đơn Oracle FLEXCUBE.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đơn vị thực tập
Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và lĩnh vực hoạt động của Công ty TNHH Hệ thống Thông tin Ngân hàng - Tài chính FPT (FPT IS Bank), đơn vị thành lập ngày 13/08/2007 trực thuộc tập đoàn FPT IS. Cơ cấu của FPT IS Bank gồm 4 đơn vị: Trung tâm Iseries, Trung tâm Tư vấn, Trung tâm Công nghệ và Giải pháp, Ban Quản lý nguồn lực và phát triển (R&D). Nội dung đi sâu mô tả Phòng Dịch vụ Ngân hàng – Tài chính Toàn cầu (GBFS), thành lập tháng 06/2013 với quy mô khoảng 30 nhân sự, giữ vai trò cung cấp giải pháp Core Banking, Internet Banking, Payment Gateway và Risk Management cho thị trường nước ngoài (Lào, Myanmar) và các ngân hàng lớn trong nước. Tác giả làm rõ sơ đồ tổ chức của đội dự án triển khai Core Banking Oracle FLEXCUBE cho Ngân hàng Liên doanh Lào – Việt (FCCLVB), phân định trách nhiệm giữa nhóm quản trị dự án tại Lào, nhóm tại Việt Nam và các bộ phận BA, Tester, Developer trong các giai đoạn chuyển đổi hệ thống.
Chương 2: Giới thiệu tổng quan về hệ thống Core Banking Oracle Flexcube
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về ngân hàng lõi, làm rõ sự khác biệt giữa các hệ thống quản lý phân tán cũ và hệ thống Core Banking hiện đại có khả năng tập trung hóa dữ liệu, xử lý giao dịch tức thời, hỗ trợ vận hành liên tục 24x7 và quản lý đa kênh giao dịch (quầy, ATM, Internet, Mobile). Tác giả phân tích hai đặc trưng kiến trúc nền tảng của Oracle FLEXCUBE:
- Kiến trúc lấy khách hàng làm trung tâm: Toàn bộ lịch sử giao dịch, tài khoản tiền gửi, tài khoản vay và nhóm tính phí đều gắn liền với một mã khách hàng duy nhất.
- Mô hình Product - Contract: Khi mở rộng sản phẩm mới, hệ thống chuẩn hóa tập thuộc tính thành một "Product", mỗi giao dịch phát sinh được xem là một "Contract" mang mã duy nhất định dạng cố định gồm mã chi nhánh, mã sản phẩm, ngày dương lịch theo chuỗi Julian (YYDDD) và số thứ tự tự tăng (ví dụ:
000 LDBL 09036 0001).
Chương này cũng chỉ ra những rào cản thực tế khi triển khai Core Banking, đặc biệt là chi phí đầu tư hạ tầng lớn và áp lực cải tổ toàn diện quy trình vận hành nội bộ của ngân hàng thương mại.
Chương 3: Phân tích bài toán
Chương 3 trình bày chi tiết bài toán nghiệp vụ thanh toán hóa đơn dịch vụ tiện ích tại quầy cho các nhà cung cấp (điện, nước, viễn thông). Tác giả mô hình hóa quy trình dựa trên sự phối hợp giữa 5 tác nhân chính: Ban Tổng Giám đốc, Quản trị viên (Admin), Giao dịch viên (GDV), Khách hàng (KH) và Nhà cung cấp (NCC). Yêu cầu nghiệp vụ được phân tách thành 4 nhóm thiết lập logic:
- Thiết lập tham số ngân hàng (chi nhánh, tiền tệ, tỷ giá, nhóm khách hàng, phân quyền người dùng, quản lý két tiền Till).
- Thiết lập thông tin nhà cung cấp (loại NCC, hồ sơ khách hàng doanh nghiệp của NCC, tài khoản tiền gửi nhận thanh toán).
- Thiết lập cấu trúc phí dịch vụ (mã sản phẩm, cấu hình bảng phí ARC).
- Quy trình hạch toán giao dịch thanh toán (tiền mặt và chuyển khoản).
Biểu đồ phân rã chức năng của phân hệ bao gồm 24 chức năng lá, quản lý 17 hồ sơ dữ liệu nghiệp vụ:
| STT |
Tên hồ sơ dữ liệu (Tên bảng logic) |
Mô tả vai trò trong phân hệ |
| 1 |
Chi nhánh (Branch) |
Quản lý mã và thông tin mạng lưới chi nhánh |
| 2 |
Tiền tệ (Currency) |
Danh mục các đồng tiền giao dịch |
| 3 |
Tỷ lệ chuyển đổi tiền tệ (Rate) |
Lưu trữ tỷ giá mua, bán, tỷ giá trung tâm |
| 4 |
Quyền (Role) |
Định nghĩa các nhóm quyền người dùng |
| 5 |
Chức năng (Function) |
Danh mục mã chức năng trên menu hệ thống |
| 6 |
Người dùng (User) |
Tài khoản định danh cán bộ ngân hàng |
| 7 |
Két chứa tiền GDV (Till) |
Định danh két tiền mặt của từng giao dịch viên |
| 8 |
Người dùng – Két (User - Till) |
Phân bổ hạn mức và quản lý két tiền đầu ngày |
| 9 |
Lớp tài khoản (Account Class) |
Phân loại thuộc tính các dòng tài khoản |
| 10 |
Nhóm khách hàng (Customer Group) |
Phân nhóm khách hàng để áp dụng chính sách |
| 11 |
Loại nhà cung cấp (Provider Type) |
Danh mục lĩnh vực tiện ích (điện, nước...) |
| 12 |
Khách hàng (Customer) |
Hồ sơ thông tin cá nhân hoặc doanh nghiệp |
| 13 |
Tài khoản tiền gửi (Account) |
Tài khoản thanh toán của KH hoặc NCC |
| 14 |
Loại sản phẩm (Product Type) |
Phân loại sản phẩm thanh toán hóa đơn |
| 15 |
Sản phẩm (Product) |
Định nghĩa sản phẩm chuyển khoản/tiền mặt |
| 16 |
Phí dịch vụ (ARC) |
Quy tắc tính phí, tài khoản trích nợ/ghi có phí |
| 17 |
Hóa đơn thanh toán (Bill Payment) |
Bản ghi giao dịch thanh toán hóa đơn chi tiết |
Chương 3 đi sâu đặc tả luồng xử lý 4 chức năng lá tiêu biểu: Thiết lập sản phẩm (BPAT, BPCH), Thiết lập phí dịch vụ ARC, Giao dịch thanh toán chuyển khoản và Giao dịch thanh toán tiền mặt; đồng thời trực quan hóa luồng dữ liệu qua biểu đồ DFD mức 0 và DFD mức 1 của 4 phân nhóm chức năng.
Chương 4: Thiết kế phân hệ thanh toán hóa đơn tại quầy
Chương 4 hoàn thiện bản thiết kế kỹ thuật của hệ thống. Tác giả xây dựng mô hình dữ liệu khái niệm (ERM), chuyển đổi sang mô hình quan hệ và chuẩn hóa dữ liệu. Cơ sở dữ liệu vật lý được thiết kế chi tiết cho toàn bộ 17 bảng với kiểu dữ liệu, chiều dài, khóa chính, khóa ngoại và ràng buộc toàn vẹn. Điểm nhấn kỹ thuật của chương là thiết kế quy trình xử lý tự động tính phí giao dịch thông qua Trigger cơ sở dữ liệu TR_CHARGEBP gắn trên bảng BILLPAYMENT. Phần thiết kế giao diện mô tả chi tiết giao diện đăng nhập, màn hình làm việc trung tâm với thanh công cụ gồm 19 chức năng tiêu chuẩn của Oracle FLEXCUBE, quy tắc kiểm soát kép Maker - Checker và hệ thống các màn hình cập nhật tham số nghiệp vụ.
Thiết kế và triển khai phân hệ
Phân hệ thanh toán hóa đơn tại quầy được thiết kế dựa trên các thông số kỹ thuật chuẩn mực của hệ thống Oracle FLEXCUBE, tập trung vào kiến trúc dữ liệu và cơ chế kiểm soát vận hành:
Thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý
Cơ sở dữ liệu của phân hệ quy định chặt chẽ các trường dữ liệu quản trị nhằm đảm bảo nguyên tắc kiểm soát kép: mọi bảng tham số và giao dịch đều chứa các trường bắt buộc gồm người tạo (Maker), người phê duyệt (Checker), thời gian (dateTime), trạng thái phê duyệt (auStatus nhận giá trị 'A' - Authorized hoặc 'U' - Unauthorized), trạng thái bản ghi (reStatus nhận giá trị 'O' - Open hoặc 'C' - Close), và số lần sửa đổi (modNo).
Bảng giao dịch cốt lõi BILLPAYMENT được thiết kế để lưu vết hạch toán tức thời:
BPNo: Mã giao dịch thanh toán hóa đơn, độ dài Char(16), khóa chính, định dạng tiền tố FJBxxxxxxxxxxxxx.
providerId: Mã định danh nhà cung cấp (Char(9)), liên kết khóa ngoại với bảng CUSTOMER.
consumerNumber: Mã khách hàng sử dụng dịch vụ tiện ích (Varchar(20)).
billDate: Ngày phát hành/thanh toán hóa đơn (Datetime).
productCode: Mã sản phẩm thanh toán (Char(4)), nhận giá trị 'BPAT' (thanh toán chuyển khoản) hoặc 'BPCH' (thanh toán tiền mặt).
billNumber: Số hóa đơn (Int).
billAmount: Số tiền thanh toán (Int).
accountNumber: Tài khoản trích nợ của khách hàng (Char(11), rỗng nếu giao dịch tiền mặt).
chargeAmount: Số tiền phí ngân hàng thu trên giao dịch (Float).
Bảng tham số phí ARC (Account Details and Charges) đóng vai trò hạt nhân trong việc định tuyến hạch toán kế toán. Bảng xác định mối quan hệ giữa sản phẩm (productCode), nhà cung cấp (providerID), chi nhánh giao dịch, tài khoản ghi nợ thanh toán, tài khoản trung gian bù trừ (offsetAccount), cách thức thu phí (rateCode, slabType, Rate, Amount, minimumCharge, maxCharge).
Xử lý tự động hóa tính phí giao dịch
Để đồng bộ hóa việc tính toán phí dịch vụ khi GDV lập giao dịch, hệ thống áp dụng Trigger cơ sở dữ liệu tự động TR_CHARGEBP trên bảng BILLPAYMENT:
CREATE TRIGGER TR_CHARGEBP ON BILLPAYMENT
FOR UPDATE, INSERT
BEGIN
DECLARE @charge float, @bpNo char(16), @providerID char(9), @productCode char(4),
@ratecode char(10), @amount float, @rate float, @billAmount int;
-- Lấy số giao dịch vừa thao tác
Set @bpNo := new.BPNo;
-- Lấy mã nhà cung cấp, mã sản phẩm và giá trị hóa đơn
Select b.BillAmount Into @providerID, @productCode, @billAmount
FROM BILLPAYMENT b WHERE b.BPNo = @bpNo;
-- Truy vấn chính sách phí từ bảng ARC
SELECT rateCode, Amount, rate into @ratecode, @amount, @rate
FROM ARC WHERE providerID = @providerID AND productCode = @productCode;
-- Xác định mức phí theo biểu phí cố định hoặc tỷ lệ phần trăm
IF @rateCode = "Float" then
@charge = @Amount;
ELSIF @rateCode = "Percentage" then
@charge = @rate * @billAmount;
END IF;
-- Tự động cập nhật phí dịch vụ vào bản ghi giao dịch
Update BILLPAYMENT SET chargeAmount = @charge WHERE BPNo = @bpNo;
END;
Đặc tả quy tắc tương tác giao diện và kiểm soát vận hành
Giao diện phân hệ vận hành trên thanh công cụ thống nhất của Oracle FLEXCUBE với 19 phím thao tác tiêu chuẩn: New, Copy, Delete, Close, Unlock, Reopen, Print, Save, Authorize, Reverse, Rollover, Confirm, Liquidate, Hold, Template, View, Generate, Query, Result.
Quy tắc nghiệp vụ Maker - Checker được áp dụng xuyên suốt:
- Khi GDV (Maker) nhập liệu một giao dịch thanh toán hoặc tạo mới một bộ tham số (chi nhánh, tiền tệ, ARC), bản ghi được lưu ở trạng thái chưa phê duyệt (
auStatus = 'U'). Bản ghi này có thể sửa đổi bằng lệnh Unlock hoặc xóa bỏ bằng lệnh Delete.
- Bản ghi chỉ chính thức có hiệu lực và sinh bút toán hạch toán tài chính sau khi Kiểm soát viên/Quản trị viên (Checker) đăng nhập hệ thống, kiểm tra chứng từ và thực hiện lệnh Authorize (
auStatus = 'A').
- Khi đã được phê duyệt, dữ liệu không thể xóa khỏi cơ sở dữ liệu mà chỉ có thể đóng bản ghi bằng lệnh Close hoặc khôi phục hoạt động bằng lệnh Reopen. Đối với giao dịch thanh toán quầy, sau khi hoàn tất phê duyệt hai bước, hệ thống cho phép in biên lai chứng từ cho khách hàng và đẩy điện thanh toán về hệ thống của nhà cung cấp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành toàn diện mục tiêu đặt ra, đạt được các kết quả cụ thể:
- Phân tích và hệ thống hóa toàn bộ chu trình xử lý phân hệ thanh toán hóa đơn tại quầy trong môi trường triển khai thực tế của hệ thống Oracle FLEXCUBE tại Ngân hàng Liên doanh Lào – Việt.
- Xây dựng hệ thống tài liệu phân tích nghiệp vụ chuẩn mực bao gồm biểu đồ ngữ cảnh, biểu đồ phân rã chức năng 24 chức năng lá, 4 biểu đồ DFD mức 1 và biểu đồ hoạt động thể hiện sự luân chuyển chứng từ giữa 5 thực thể.
- Hoàn thành bản thiết kế kỹ thuật cơ sở dữ liệu vật lý chuẩn hóa gồm 17 thực thể, thiết lập cơ chế khóa chính, khóa ngoại, ràng buộc kiểm soát kép (
auStatus, reStatus) và thuật toán trigger tính phí dịch vụ TR_CHARGEBP.
- Đóng góp thực tiễn của đề tài là cung cấp bộ tài liệu giải pháp kỹ thuật, đặc tả chức năng và hướng dẫn thao tác nghiệp vụ trực tiếp phục vụ công tác kiểm thử (Testing), cài đặt cấu hình tham số và hỗ trợ đào tạo người dùng nội bộ cho dự án Core Banking của FPT IS Bank tại ngân hàng LVB.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số giới hạn gắn liền với phạm vi triển khai thực tế tại doanh nghiệp:
- Đề tài chỉ tập trung giải quyết phương thức thanh toán hóa đơn trực tiếp tại quầy giao dịch (bằng tiền mặt và trích nợ tài khoản), chưa đề cập đến quy trình thanh toán hóa đơn định kỳ tự động (Auto-debit) qua hệ thống đăng ký trước của khách hàng.
- Về mặt tích hợp hệ thống, tài liệu chỉ mô tả giao thức trao đổi điện dữ liệu thông báo thanh toán cho nhà cung cấp dựa trên chuẩn dữ liệu quy định trong hợp đồng (XML), chưa đi sâu đặc tả kiến trúc cổng kết nối trực tuyến (Payment Gateway/Middleware) kết nối trực tiếp theo thời gian thực giữa ngân hàng và hệ thống máy chủ của các công ty điện, nước, viễn thông.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát các phân hệ kênh phân phối điện tử (Internet Banking, Mobile Banking) giao tiếp với hạt nhân Core Banking FLEXCUBE để xử lý thanh toán hóa đơn đa kênh 24/7.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin ngân hàng và Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về phân tích thiết kế hệ thống ngân hàng hoặc tìm hiểu kiến trúc phần mềm lõi Core Banking.
- Các chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst), chuyên viên kiểm thử (Tester) và kỹ sư triển khai phần mềm ngân hàng cần tài liệu mẫu về cấu hình tham số, quy tắc quản lý két tiền (Till), mô hình sản phẩm - hợp đồng và quy tắc kiểm soát kép Maker - Checker trên nền tảng Oracle FLEXCUBE.
- Các phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận gồm: cấu trúc thiết kế cơ sở dữ liệu chi tiết 17 bảng tại Chương 4, logic viết trigger tính phí dịch vụ tự động và mô hình phân rã 24 chức năng lá tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Hai sản phẩm thanh toán hóa đơn tại quầy được thiết lập trong hệ thống có mã định danh và đặc điểm là gì?
Hệ thống thiết lập 2 sản phẩm chuẩn gồm: mã BPAT (Bill Payment Account Transfer) dành cho hình thức thanh toán hóa đơn bằng chuyển khoản (trích nợ tài khoản tiền gửi của khách hàng tại ngân hàng), và mã BPCH (Bill Payment Cash) dành cho hình thức thanh toán bằng cách nộp tiền mặt trực tiếp tại quầy giao dịch thông qua két tiền (Till) của giao dịch viên.
2. Nguyên tắc kiểm soát kép (Maker - Checker) được thể hiện như thế nào trong cơ sở dữ liệu và quy trình thao tác?
Trong cơ sở dữ liệu, mọi bảng tham số và giao dịch đều lưu vết thông tin người tạo (Maker) và người phê duyệt (Checker) kèm trường trạng thái auStatus. Khi một bản ghi được tạo mới bởi giao dịch viên, trạng thái mặc định là 'U' (Unauthorized). Bản ghi chưa có hiệu lực pháp lý và chưa phát sinh hạch toán. Giao dịch chỉ hoàn tất khi một người dùng có thẩm quyền (kiểm soát viên) đăng nhập và thực hiện thao tác Authorize, chuyển trạng thái bản ghi sang 'A' (Authorized).
3. Bảng tham số ARC giữ vai trò gì trong phân hệ thanh toán hóa đơn?
ARC (Account Details and Charges) là bảng cấu hình trung tâm quy định chi tiết mức phí dịch vụ áp dụng cho từng nhà cung cấp và từng dòng sản phẩm (BPAT, BPCH). ARC xác định chi nhánh hạch toán, tài khoản trích nợ, tài khoản thụ hưởng của nhà cung cấp, tài khoản bù trừ (offsetAccount), cách thức tính phí theo biểu phí cố định (Float) hay tỷ lệ phần trăm (Percentage), đồng thời quy định hạn mức phí tối thiểu (minimumCharge) và tối đa (maxCharge).
4. Dự án chuyển đổi Core Banking giữa FPT IS và Ngân hàng Liên doanh Lào – Việt (LVB) được ký kết khi nào và bối cảnh nghiên cứu của tác giả là gì?
Hợp đồng chuyển đổi hệ thống Core Banking sang Oracle FLEXCUBE được LVB và FPT IS ký kết chính thức vào ngày 05/08/2011. Khóa luận được thực hiện vào tháng 03/2014, thời điểm dự án đã trải qua 2,5 năm triển khai, các phân hệ nền tảng đã hoàn tất và FPT IS Bank tiếp tục triển khai phân hệ thanh toán hóa đơn tại quầy theo cam kết với LVB. Tác giả thực hiện đề tài trong thời gian 4 tháng thực tập và làm việc trực tiếp tại dự án FCCLVB.
5. Quy ước định dạng mã hợp đồng ("Contract") trong hệ thống Oracle FLEXCUBE được biểu diễn như thế nào theo tài liệu?
Mỗi giao dịch nhập cho khách hàng được định danh bằng một mã hợp đồng có định dạng cố định, lấy ví dụ theo tài liệu là 000 LDBL 09036 0001. Trong đó: 000 biểu thị mã chi nhánh thực hiện giao dịch; LDBL là mã sản phẩm nghiệp vụ; 09036 là ngày phát sinh theo định dạng Julian YYDDD (với DDD là số thứ tự ngày tính từ ngày 01/01 của năm dương lịch); và 0001 là số thứ tự giao dịch tự tăng trong ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hằng đã giải quyết trọn vẹn bài toán phân tích thiết kế phân hệ thanh toán hóa đơn tại quầy thuộc giải pháp Core Banking Oracle FLEXCUBE trong khuôn khổ dự án thực tế tại Ngân hàng Liên doanh Lào – Việt. Bằng phương pháp tiếp cận hệ thống chặt chẽ, đề tài đã cụ thể hóa từ mô hình hóa luồng dữ liệu nghiệp vụ đến thiết kế chi tiết cơ sở dữ liệu 17 bảng chuẩn hóa và đặc tả xử lý kiểm soát kép Maker - Checker. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang ý nghĩa học thuật trong ngành Hệ thống thông tin quản lý mà còn trực tiếp đóng góp vào tài liệu kỹ thuật phục vụ công tác cấu hình, kiểm thử và chuyển giao vận hành của doanh nghiệp triển khai.