Đánh giá khả năng sinh lời và quản lý rủi ro ngân hàng niêm yết tại Việt Nam

Luận văn phân tích các yếu tố quyết định lợi nhuận và quản lý rủi ro của ngân hàng niêm yết Việt Nam qua các mô hình định lượng và định tính.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation project

2024

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh lợi nhuận và rủi ro ngân hàng niêm yết VN

Ngành ngân hàng Việt Nam là trụ cột của sự phát triển kinh tế. Các ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính, huy động vốn và phân bổ tín dụng cho các hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc phân tích các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam mang lại cái nhìn sâu sắc về sức khỏe tài chính và tiềm năng tăng trưởng của cả ngành. Nghiên cứu của Đỗ Vũ Duy (2024) tại Đại học Quốc gia Hà Nội cung cấp một khuôn khổ toàn diện để đánh giá các yếu tố quyết định lợi nhuận và các chỉ số quản trị rủi ro. Phân tích này không chỉ quan trọng đối với nhà đầu tư khi ra quyết định về cổ phiếu ngân hàng, mà còn cần thiết cho các nhà quản lý và cơ quan quản lý nhà nước trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Các chỉ số tài chính cốt lõi như Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là thước đo hiệu quả hoạt động, trong khi các chỉ số rủi ro giúp cảnh báo các lỗ hổng tiềm ẩn. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các chỉ số này, bóc tách các yếu tố nội tại và ngoại cảnh tác động đến hiệu suất của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2019-2023.

1.1. Vai trò của ngành ngân hàng Việt Nam trong nền kinh tế

Trong một thị trường mới nổi như Việt Nam, ngành ngân hàng Việt Nam đóng vai trò xương sống, đảm bảo sự tăng trưởng bền vững. Các ngân hàng là kênh dẫn vốn chính, thúc đẩy tăng trưởng tín dụng để tài trợ cho các dự án đầu tư, mở rộng sản xuất và tiêu dùng. Sự ổn định của hệ thống ngân hàng là lá chắn đầu tiên chống lại các cuộc khủng hoảng tài chính. Như nghiên cứu đã chỉ ra, một hệ thống ngân hàng lành mạnh và hiệu quả là điều kiện tiên quyết để duy trì sự ổn định tài chính và giảm thiểu rủi ro hệ thống. Tỷ lệ nợ tín dụng trên GDP của Việt Nam đã tăng từ 89.7% năm 2015 lên hơn 125% năm 2022, cho thấy sự mở rộng tín dụng đáng kể, vừa thúc đẩy kinh tế nhưng cũng đặt ra những lo ngại về các lỗ hổng tài chính tiềm tàng.

1.2. Các chỉ số chính đo lường lợi nhuận và rủi ro ngân hàng

Để đánh giá hiệu quả hoạt động, hai chỉ số lợi nhuận phổ biến nhất là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). ROA phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận, trong khi ROE đo lường lợi nhuận tạo ra cho các cổ đông. Về phía rủi ro, các chỉ số quan trọng bao gồm tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ an toàn vốn (CAR), và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR). Việc theo dõi sát sao các chỉ số này từ báo cáo tài chính ngân hàng giúp nhận diện sớm các dấu hiệu căng thẳng về rủi ro tín dụngrủi ro thanh khoản, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời. Các chỉ số này là công cụ không thể thiếu cho việc so sánh các ngân hàng niêm yết.

II. Thách thức lớn Môi trường cạnh tranh ngành ngân hàng VN

Môi trường kinh doanh của ngành ngân hàng Việt Nam có tính cạnh tranh rất cao. Áp lực này đến từ nhiều phía, bao gồm các đối thủ hiện hữu, các công ty công nghệ tài chính (Fintech) mới nổi và quyền thương lượng ngày càng tăng của khách hàng. Phân tích theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter cho thấy ngành ngân hàng đang đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt. Các ngân hàng trong nước và quốc tế liên tục cạnh tranh để giành thị phần, đặc biệt trong mảng bán lẻ. Sự bão hòa ở các khu vực thành thị buộc các ngân hàng phải cạnh tranh gay gắt để giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới. Điều này dẫn đến các cuộc chiến về giá (lãi suất huy động và cho vay), sự đổi mới trong sản phẩm và các chiến dịch marketing rầm rộ. Các yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến biên lãi ròng (NIM) và lợi nhuận chung của các cổ phiếu ngân hàng.

2.1. Phân tích áp lực từ đối thủ mới và sản phẩm thay thế

Mặc dù các rào cản gia nhập ngành như vốn, quy định pháp lý là tương đối cao, sự trỗi dậy của các công ty Fintech đang tạo ra một mối đe dọa đáng kể. Các dịch vụ thanh toán di động, cho vay ngang hàng (P2P lending) và ví điện tử đang dần thay thế các dịch vụ ngân hàng truyền thống. Theo Dinh (2020), các sản phẩm thay thế này có nguy cơ làm xói mòn thị phần của ngân hàng trong các mảng dịch vụ đơn giản, có lợi nhuận cao. Đồng thời, sự phổ biến của tiền mã hóa và công nghệ blockchain cũng có thể làm thay đổi cục diện ngành tài chính trong tương lai.

2.2. Phân tích quyền thương lượng của khách hàng và nhà cung cấp

Quyền thương lượng của khách hàng trong ngành ngân hàng Việt Nam ở mức trung bình. Khách hàng cá nhân có ít quyền lực, nhưng các khách hàng doanh nghiệp lớn và cá nhân có tài sản lớn (high-net-worth individuals) có thể đàm phán để có được các điều khoản tốt hơn. Sự phát triển của ngân hàng số giúp khách hàng dễ dàng so sánh các ngân hàng niêm yết và chuyển đổi dịch vụ, gia tăng áp lực cạnh tranh. Ngược lại, quyền thương lượng của nhà cung cấp (chủ yếu là người gửi tiền) lại thấp. Do có số lượng lớn người gửi tiền và sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng trong việc huy động vốn, các ngân hàng thường ở thế chủ động trong việc đưa ra các điều khoản và lãi suất.

2.3. Cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng hiện hữu

Sự cạnh tranh trong nội bộ ngành là áp lực lớn nhất. Thị trường có sự tham gia của nhiều ngân hàng trong nước và nước ngoài. Theo Dao (2021), sự bão hòa ở các thị trường lớn và chi phí chuyển đổi thấp của khách hàng khiến cuộc cạnh tranh trở nên vô cùng khốc liệt. Các ngân hàng buộc phải cạnh tranh về giá, dẫn đến biên lợi nhuận bị thu hẹp. Để tồn tại và phát triển, các ngân hàng phải liên tục đổi mới, cải thiện dịch vụ khách hàng và tối ưu hóa hoạt động để duy trì lợi thế cạnh tranh.

III. Phương pháp giải mã các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng

Lợi nhuận ngân hàng không phải là một con số ngẫu nhiên. Nó được quyết định bởi một tập hợp các yếu tố nội tại và các điều kiện kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu của Đỗ Vũ Duy (2024) đã sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (panel data) để phân tích các yếu tố quyết định đến ROAROE của 20 ngân hàng niêm yết tại Việt Nam. Kết quả phân tích chỉ ra rằng quy mô ngân hàng, cấu trúc vốn, và khả năng quản lý tài sản nợ - tài sản có là những nhân tố chủ chốt. Cụ thể, quy mô ngân hàng (Bank Size), tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (DER), tỷ lệ tiền gửi trên tài sản (DEAR) và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản trị chiến lược về quy mô, đòn bẩy và cấu trúc huy động vốn trong việc tối đa hóa lợi nhuận. Các chỉ số như thu nhập lãi thuần (NII)chi phí trên thu nhập (CIR) cũng phản ánh trực tiếp hiệu quả của các quyết định quản trị này.

3.1. Phân tích tác động của quy mô và đòn bẩy tài chính

Kết quả hồi quy cho thấy quy mô ngân hàng (BS) và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (DER) có ảnh hưởng đáng kể đến cả ROAROE. Các ngân hàng lớn hơn thường có lợi thế về quy mô, giúp giảm chi phí trên thu nhập (CIR) và tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn. Tuy nhiên, đòn bẩy tài chính cao hơn (thể hiện qua DER) có thể khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông (ROE) nhưng cũng đi kèm với rủi ro cao hơn. Các nhà quản lý cần cân bằng giữa việc sử dụng đòn bẩy để tăng lợi nhuận và duy trì một tỷ lệ an toàn vốn (CAR) vững chắc.

3.2. Ảnh hưởng của cấu trúc huy động và cho vay đến lợi nhuận

Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEAR) và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) là hai yếu tố quan trọng khác. DEAR cao cho thấy ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn tiền gửi ổn định và chi phí thấp, thường tác động tích cực đến biên lãi ròng (NIM). Trong khi đó, LDR phản ánh mức độ ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động để cho vay. LDR cao hơn có thể mang lại thu nhập lãi thuần (NII) cao hơn nhưng đồng thời làm tăng rủi ro thanh khoản. Việc tối ưu hóa các tỷ lệ này là một nghệ thuật quản trị tài sản.

IV. Bí quyết đánh giá rủi ro ngân hàng qua các chỉ số cốt lõi

Quản trị rủi ro là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mọi ngân hàng. Việc đánh giá rủi ro không chỉ dựa vào các con số trong báo cáo tài chính ngân hàng mà còn cần hiểu sâu sắc ý nghĩa đằng sau chúng. Hai trong số các chỉ số hữu ích nhất để theo dõi quản trị rủi ro là Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) và Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EAR), hay còn gọi là tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Phân tích xu hướng của các chỉ số này trong giai đoạn 2019-2023 cho thấy các ngân hàng Việt Nam đang có xu hướng tăng cường cho vay và đồng thời củng cố bộ đệm vốn. Điều này phản ánh một chiến lược kép: vừa theo đuổi tăng trưởng, vừa chú trọng hơn đến việc phòng ngừa rủi ro. Các loại rủi ro chính bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, và rủi ro lãi suất, đòi hỏi phải có cơ chế trích lập dự phòng rủi ro tín dụng phù hợp.

4.1. Đánh giá rủi ro thanh khoản qua tỷ lệ cho vay tiền gửi LDR

Tỷ lệ LDR đo lường mức độ một ngân hàng sử dụng tiền gửi của khách hàng để cấp tín dụng. Dữ liệu từ năm 2019 đến 2023 cho thấy xu hướng LDR tăng dần ở nhiều ngân hàng. Một LDR cao cho thấy ngân hàng đang tích cực cho vay, có thể thúc đẩy tăng trưởng tín dụng và doanh thu. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ này quá cao, ngân hàng có thể đối mặt với rủi ro thanh khoản khi người gửi tiền đột ngột rút tiền hàng loạt. Theo Vodova (2011), việc theo dõi chặt chẽ chỉ số này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo ngân hàng luôn đủ khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính.

4.2. Đo lường sức mạnh vốn qua tỷ lệ vốn chủ sở hữu tài sản EAR

Tỷ lệ EAR, một thước đo của tỷ lệ an toàn vốn (CAR), phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc hấp thụ các khoản lỗ tiềm tàng. Một tỷ lệ EAR cao cho thấy ngân hàng có một bộ đệm vốn vững chắc, giúp tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế và giảm thiểu nguy cơ vỡ nợ. Phân tích cho thấy nhiều ngân hàng đã chủ động tăng tỷ lệ này trong 5 năm qua. Điều này phù hợp với các tiêu chuẩn của Basel III và cho thấy sự chú trọng ngày càng cao vào việc quản trị rủi ro và đảm bảo sự ổn định tài chính lâu dài.

V. Hướng dẫn định giá cổ phiếu ngân hàng và so sánh hiệu quả

Sau khi phân tích các yếu tố về lợi nhuận và rủi ro, bước tiếp theo đối với nhà đầu tư là định giá cổ phiếu ngân hàng. Việc định giá giúp xác định xem một cổ phiếu đang được giao dịch ở mức giá hợp lý, quá cao hay quá thấp so với giá trị nội tại và so với các đối thủ trong ngành. Hai hệ số định giá phổ biến nhất cho ngành ngân hàng là P/E (Giá/Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) và P/B (Giá/Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu). Việc so sánh các ngân hàng niêm yết không chỉ dựa trên các chỉ số tài chính riêng lẻ như ROE, ROA, NPL mà còn cần kết hợp với các hệ số định giá này. Một ngân hàng có ROE cao nhưng P/B cũng rất cao có thể không phải là một khoản đầu tư hấp dẫn bằng một ngân hàng có ROE khá nhưng P/B ở mức hợp lý. Phân tích này đòi hỏi cái nhìn tổng thể, kết hợp cả hiệu suất hoạt động và kỳ vọng của thị trường.

5.1. Sử dụng hệ số P B ngành ngân hàng để đánh giá giá trị

Hệ số P/B ngành ngân hàng là công cụ đặc biệt hữu ích vì giá trị sổ sách của một ngân hàng (chủ yếu là các tài sản tài chính) thường phản ánh khá sát giá trị thị trường. P/B cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu cho mỗi đồng vốn chủ sở hữu của ngân hàng. Một P/B thấp hơn mức trung bình ngành có thể là dấu hiệu cổ phiếu bị định giá thấp, nhưng cũng cần xem xét liệu chất lượng tài sản của ngân hàng đó có vấn đề gì không, chẳng hạn như tỷ lệ nợ xấu (NPL) cao.

5.2. Áp dụng hệ số P E ngành ngân hàng để so sánh tiềm năng

Hệ số P/E ngành ngân hàng đo lường mức giá thị trường so với lợi nhuận ròng của ngân hàng. P/E cao thường cho thấy thị trường đang kỳ vọng vào sự tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ trong tương lai. Khi so sánh các ngân hàng niêm yết, việc phân tích P/E cùng với các chỉ số như tăng trưởng tín dụngROE sẽ cho một bức tranh đầy đủ hơn về tiềm năng của cổ phiếu. Tuy nhiên, lợi nhuận ngân hàng có thể biến động, do đó P/E cần được sử dụng một cách thận trọng.

VI. Kết luận và triển vọng ngành ngân hàng Việt Nam tương lai

Nghiên cứu về các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các động lực chính thúc đẩy lợi nhuận và các yếu tố rủi ro tiềm ẩn. Kết quả cho thấy lợi nhuận của ngân hàng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố nội tại như quy mô, cấu trúc vốn và quản lý tài sản nợ - có. Đồng thời, ngành ngân hàng đang hoạt động trong một môi trường cạnh tranh cực kỳ khốc liệt, đòi hỏi sự đổi mới liên tục để duy trì vị thế. Xu hướng tăng cả tỷ lệ LDR và EAR cho thấy một sự cân bằng chiến lược giữa việc theo đuổi tăng trưởng và củng cố khả năng phòng thủ. Trong tương lai, các ngân hàng cần nhanh chóng thích ứng với công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ để tồn tại. Đối với các nhà hoạch định chính sách, việc thúc đẩy một môi trường cạnh tranh lành mạnh, đồng thời giám sát chặt chẽ các hành vi rủi ro là yếu tố then chốt để đảm bảo ổn định hệ thống.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính về lợi nhuận và rủi ro

Các phát hiện chính khẳng định tầm quan trọng của quản trị nội bộ. Quy mô, đòn bẩy, và cấu trúc huy động vốn là những yếu tố quyết định đến khả năng sinh lời. Về mặt rủi ro, sự gia tăng đồng thời của LDR và EAR cho thấy ngành ngân hàng đang nỗ lực tối ưu hóa cấu trúc tài sản nợ - có để vừa tối đa hóa lợi nhuận vừa đảm bảo an toàn vốn. Sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều phía là thách thức lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lãi ròng (NIM) và lợi nhuận.

6.2. Triển vọng ngành ngân hàng và các hàm ý chính sách

Triển vọng ngành ngân hàng Việt Nam vẫn rất tích cực nhờ vào nền kinh tế tăng trưởng năng động. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội, các ngân hàng phải nắm bắt công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ khách hàng. Hàm ý chính sách cho thấy sự cần thiết của việc duy trì sự linh hoạt chiến lược. Các nhà quản lý cần theo dõi chặt chẽ các xu hướng chỉ số tài chính và tối ưu hóa cấu trúc tài sản. Đối với các cơ quan quản lý, việc thúc đẩy cạnh tranh, giám sát vốn hóa và các hành vi chấp nhận rủi ro là cần thiết để giảm thiểu rủi ro hệ thống và duy trì sự ổn định tài chính.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT ASSESSING THE PROFITABILITY AND RISK MANAGEMENT OF LISTED BANKS IN VIETNAM Do Vu Duy Hanoi - 2024 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT ASSESSING THE PROFITABILITY AND RISK MANAGEMENT OF LISTED BANKS IN VIETNAM SUPERVISOR: Dr. Nghiem Xuan Hoa STUDENT: Do Vu Duy STUDENT ID: 20070429 COHORT: AC2020A SUBJECT CODE: INS401101 MAJOR: Accounting, Analyzing and Auditing Hanoi - 2024 ACKNOWLEDGMENT First and foremost, I would like to thank my university, International School, Vietnam National University for allowing me to have an opportunity to fulfill my academic desires and for creating a productive learning environment that has contributed to shaping who I am today. I would like to express my gratitude to my supervisor, Dr. Nghiem Xuan Hoa, for his invaluable guidance, unwavering support, and insightful feedback during this research journey.

Without his experience and encouragement, this thesis would probably never have been completed. My dear gratefulness goes to dignified lecturers and especially the Economics and Management Department, who have contributed their knowledge and passion, arousing my interest in this captivating field of study. Their devotion to teaching and mentoring serves me as a great motivation. To my dearest parents all the thanks in the world would not suffice.

Your love, support, and sacrifices are the building blocks on which I have been able to create my academic and personal success. Lastly, I owe an acknowledgment to my cat, Zoe, whose purrs and playful antics have been a constant source of joy and stress relief during the challenging period of writing my thesis. TABLE OF CONTENTS LIST OF ABBREVIATIONS .4 LIST OF TABLE .7 CHAPTER II: LITERATURE REVIEW. Banks and their roles in an emerging market.

Vietnam - an developing market. The Thread of Financial Crises. Banking sectors as a first line of defense. The External Forces on Banks.

Political stability and Regulatory environment. The competitiveness of the environment. Porter’s Five Forces Model. The internal dynamic of banks.

Monitoring the risk ratios. Assessing the risk ratios. The purpose of this study .28 CHAPTER III: RESEARCH METHOD AND PROCEDURES. Qualitative approach with Porter’s five forces model.

Monitoring and assessment of the risk ratios. Profitability determinant factor analysis.35 CHAPTER IV: RESULTS AND DISCUSSIONS. Porter's Five Forces Model to the Vietnamese Banking Sector. Threat of New Entrants.

Threat of Substitutes. Bargaining Power of Suppliers. Bargaining Power of Buyers. The trends and tendency of LDR and EAR.

Horizontal analysis and ranking. Profitability determinants analysis. Findings and implications .54 3 LIST OF ABBREVIATIONS BS Bank size CPV Communist Party of Vietnam DAR Debt to Assets ratio DEAR Debt to Equity ratio DER Deposit to Assets ratio EAR Equity to Assets ratio GDP Gross Domestic Product GDPGR Gross Domestic Product Growth Rate IR Inflation rate LDR Loan to Deposit ratio OLS Ordinary Least Squares ROA Return on Assets ROE Return on Equity SBV State Bank of Vietnam 4 LIST OF TABLE Table 2.1: Macroeconomic indicators 16 Table 2.2: Porter's Five Forces model 21 Table 2.3: The profitability indicators 23 Table 2.4: The risk ratios 25 Table 3.1: Descriptive statistics of the dataset 26 Table 4.1: Descriptive statistics of LDR and EAR 36 Table 4.2: Change in LDR 37 Table 4.3: Changes in EAR 38 Table 4.4: Correlation matrix 40 Table 4.5: Random effect OLS regression of ROA 42 Table 4.6: Random effect OLS regression of ROE 43 5 ABSTRACT Purpose: This research explores bank risk management using quantitative and qualitative methods. It uses financial ratios, trend analysis, comparative analysis, and regression analysis to understand patterns and relationships with bank risk profiles.

The study also reviews external forces affecting the banking sector using Porter's five forces model. The research also investigates profitability determinants for listed banks using financial data and regression analysis. The findings may help bank managers, regulators, investors, and policymakers make informed decisions. Design/Methodology/Approach: We employ both qualitative analysis and quantitative analysis of panel data from 20 listed banks in Vietnam by using Stata.

Finding: The Vietnamese banking sector is competitive, driven by numerous players, market saturation, low switching costs, and aggressive marketing tactics. Determinants of bank profitability include bank size, debt-to-equity ratio, deposit-to- asset ratio, and loan-to-deposit ratio. Scale, leverage, and asset-liability management are crucial in determining profitability. The increasing trend in loan-to-deposit and equity-to-asset ratios reflects an increased focus on risk management and growth aspirations.

Implication: Banks must continuously innovate and optimize their operations to maintain their edge. The study highlights the importance of understanding bank profitability and risk-taking for policymakers, regulators, and bank managers. It emphasizes the need for strategic agility, technology, product diversification, and customer service to maintain a competitive advantage. The research also helps monitor financial ratio trends and advises banks to optimize asset-liability structures for profitability maximization.

Policymakers should promote competition, capitalization, and risk-taking behavior to mitigate systemic risks and maintain financial stability. Keywords: Profitability determinant factors, risk managements, risk ratio, competitive environment, Porter’s five forces model. 6 CHAPTER I: INTRODUCTION The banking sector is a key sector in economic development, yet it is one that is influenced by both the external environment and its own strategy. This thesis ventures into an analysis of this very complex sector, into the comparative environment, risk appetite, and profitability of listed banks in Vietnam—a dynamic developing economy.

The importance of banks for economic growth is established, as they hold the pivotal role of mobilizing savings and channeling them into productive investments, thus fueling economic activity (Levine, 1997). Besides, a sound and efficient banking system is needed to maintain financial stability and mitigate systemic risks (Diamond & Dybvig, 1983). Vietnam, with its dynamic developing economy and reforming financial landscape, is an attractive case for studying the dynamics of the banking sector. The Vietnamese banking industry has experienced remarkable changes in recent years, fueled by regulatory reform, technological progress, and increasing competition (Vo, 2018).

This research, which starts with prior knowledge in accounting, auditing, and finance, plans to make a detailed analysis of the Vietnamese banking sector. In the context of listed banks, this study will explore the interaction between environmental factors and internal driving forces that shape the risk appetite of banks and their profitability in Vietnam. We will also look at how the internal characteristics of banks, such as size, ownership structure, and management practices, relate to their risk appetite and ultimately to their profitability (Berger & Mester, 1997). The banking system in Vietnam was during the middle 2010s was marred by large volumes of Nonperforming Loan (NPLs).

The bad debts accumulated due to lax lending and poor risk management in previous years. Smaller banks were on the verge of insolvency, threatening to drag down the financial system of the whole country. To put an end to this crisis, the State Bank of Vietnam (SBV) used a consolidation approach. Rather than let these sick banks down, which could have triggered a cascading 7 effect throughout the entire financial system, the SBV orchestrated those banks' acquisitions by SCB, a larger bank and relatively less unhealthy opposite their acquired peers.

Indeed, the price tag of 0 VND was more or less symbolic. SCB did not actually pay any cash for the acquired banks, just their liabilities and NPLs. The government then gave its financial support to SCB in order for the latter to be able to manage the acquired assets as well as to recapitalize. These 0 VND bank acquisitions were, in themselves, unconventional and controversial as a solution to the banking crisis.

While the action may have helped stabilize the sector and prevented further spillover into the economy as a whole, it has also created issues of moral hazard and the use of public resources. To what extent the acquisitions have affected the competitiveness, efficiency, or both of Vietnam's banking sector is a matter of further debate in the long term. The Vietnamese banking sector is not just an industry but forms the basis for economic development in a country. The health and performance of this sector have a direct impact on the good life and performance of the businesses, individuals, as well as the whole economy.

The ratio of outstanding credit debt to GDP in Vietnam has shown a consistent upward trajectory from 89.7% in 2015 to over 125% in 2022. This indicates a substantial credit expansion within the economy, fueling economic activity but also raising concerns about debt sustainability and potential financial vulnerabilities (World Bank, 2024). As banks are fundamental but indispensable companions in economic growth and are destined to play their part in ensuring access to credit, mobilizing savings, and managing risks for Vietnam in achieving its prosperity. In this research, we will present an in-depth analysis of financial data and consider case studies to present the Vietnamese banking sector in sharper focus.

Implications will be drawn for policymakers, regulators, and bank managers on the challenges and opportunities the banking sector faces in such a rapidly changing environment. 8 CHAPTER II: LITERATURE REVIEW 2. Banks and their roles in an emerging market Banks are one of the leading financial intermediaries that help borrowers find advantageous investments; this financial activity is crucial to maintaining the health of the financial system and the economy. Even though Vietnam has continuously pursued its foreign policy of independence, peace, cooperation, and development, emerging countries are more susceptible to financial instability because of their increased openness to outside influences, notably foreign capital flows (Mishkin & Eakins, 2016).

As the “backbone” of the economy, the banking sector plays an essential role in ensuring sustainable growth. Vietnam - an developing market Under the United Nations category the country stands alongside Indonesia, Malaysia, the Philippines, and Thailand as one of the fastest-growing economies (United Nations, 2014). A developing country, according to the UN, is a country that has a moderate to low Human Development Index, an underdeveloped industrial base, and a relatively poor standard of living. The index is a comparative measure of life expectancy, literacy, education, poverty, and other global characteristics.

Many developing countries have experienced rapid growth over the past ten years, and many people have been brought out of poverty. Because of this, today, analysts often refer to these countries as emerging markets (Parboteeah & Cullen, 2017). These days, many of what was regarded as developing markets are emerging economies. Emerging market economies have only recently opened up to the flow of capital, products, and services around the world and are still early in the development of markets.

These countries have multilateral foreign policies that are transparent and broaden international cooperation across various sectors, aggressively and proactively integrate them into the global economy and have diversity in international relations. 9 When Vietnam became a member of the World Trade Organization (WTO), its economy transformed dramatically. Vietnam’s economy has grown at a rate of 6.2 percent per year between 2007 and 2019; it has been dubbed as the next Asian dragon (Nguyen, Vu, & Dinh, 2019). The rapid growth of Vietnam’s economy and transition towards a more developed economy have resulted in it being considered an emerging market (IMF, 2020).

In the past few years, Vietnam has had strong economic development driven primarily by its industrialization, export-oriented manufacturing, and foreign direct investment (Vu, 2020). The Vietnamese government’s introduction of several structural changes to promote economic growth and attract investment has made Vietnam a more attractive location for enterprises and investors (Tran, 2019). Improvements in infrastructure, regulation, and investor engagement have all contributed to the changing face of Vietnam’s financial markets (Phan, 2021). These changes are indicative of changes that mark the nation’s transformation into an emerging market-typical, more developed financial system.

Vietnam’s status as an emerging market is also well reflected in its placement in many emerging market indexes (Morgan et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ