Khóa luận: Hoạt động kinh doanh văn hóa phẩm tại PHS Nghệ An (2011-2012)

Phân tích thực trạng kinh doanh văn hóa phẩm tại PHS Nghệ An giai đoạn 2011-2012. Đánh giá ưu nhược điểm và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh KD văn hóa phẩm PHS Nghệ An giai đoạn 2011 2012

Bài viết này thực hiện một báo cáo phân tích kinh doanh chi tiết về hoạt động kinh doanh văn hóa phẩm của Công ty Cổ phần Phát hành sách Nghệ An (PHS Nghệ An) trong giai đoạn 2011-2012. Đây là thời kỳ thị trường có nhiều biến động, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược linh hoạt để tồn tại và phát triển. Phân tích tập trung vào thực trạng kinh doanh văn hóa phẩm, một mảng kinh doanh chiến lược bên cạnh sách, đóng góp đáng kể vào tổng thể doanh thu và lợi nhuận của công ty. Trong bối cảnh thị trường văn hóa phẩm Nghệ An ngày càng cạnh tranh, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng, từ môi trường vĩ mô đến hoạt động nội tại, là điều kiện tiên quyết để đánh giá đúng hiệu quả kinh doanh. Các mặt hàng văn hóa phẩm được nghiên cứu bao gồm nhóm sản phẩm truyền thống, sản phẩm thủ công mỹ nghệ, văn phòng phẩm, đồ dùng học tập, và các loại sách và thiết bị trường học. Nghiên cứu chỉ ra rằng, PHS Nghệ An đã đối mặt với không ít thách thức nhưng cũng tận dụng được nhiều cơ hội để khẳng định vị thế. Dữ liệu từ các báo cáo nội bộ của công ty cho thấy, nhu cầu về văn hóa phẩm có xu hướng tăng nhẹ, từ 38% tổng nhu cầu năm 2011 lên 39% năm 2012. Điều này chứng tỏ vai trò ngày càng quan trọng của ngành hàng này. Việc phân tích sâu các khâu nghiệp vụ từ nghiên cứu nhu cầu, khai thác nguồn hàng, tổ chức xúc tiến đến tiêu thụ sản phẩm sẽ cung cấp một cái nhìn đa chiều, làm cơ sở đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả trong tương lai.

1.1. Bối cảnh thị trường văn hóa phẩm Nghệ An thời kỳ 2011 2012

Trong giai đoạn 2011-2012, thị trường văn hóa phẩm Nghệ An được đánh giá là sôi động và phức tạp. Thành phố Vinh, với vai trò là trung tâm kinh tế - văn hóa của tỉnh, quy tụ nhiều trường đại học, cao đẳng, thu hút dân cư đông đúc, tạo ra nhu cầu lớn và đa dạng. Môi trường kinh tế vĩ mô chịu ảnh hưởng chung của cả nước, có những khó khăn nhất định nhưng vẫn duy trì sự ổn định. Môi trường chính trị - pháp luật thông thoáng hơn với việc Chính phủ ban hành Nghị định 30/2000/NĐ-CP, bãi bỏ một số giấy phép kinh doanh, tạo điều kiện cho nhiều thành phần kinh tế tham gia thị trường. Điều này vừa là cơ hội, vừa là thách thức cạnh tranh gay gắt cho công ty PHS Nghệ An. Sự phát triển của khoa học công nghệ cũng tác động mạnh mẽ, làm phong phú thêm các loại hình sản phẩm, từ đó đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cập nhật.

1.2. Vai trò của mảng kinh doanh văn hóa phẩm đối với PHS Nghệ An

Kinh doanh văn hóa phẩm không chỉ là hoạt động bổ trợ mà đã trở thành một trụ cột quan trọng, đóng góp xấp xỉ 50% vào doanh thu và lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp phát hành sách, và PHS Nghệ An không phải ngoại lệ. Việc đa dạng hóa mặt hàng giúp công ty đáp ứng trọn vẹn hơn nhu cầu của khách hàng, đặc biệt là nhóm học sinh, sinh viên và khối văn phòng, cơ quan. Theo tài liệu nghiên cứu, hoạt động phát hành sách và kinh doanh văn hóa phẩm có mối quan hệ tương hỗ. Khách hàng đến nhà sách không chỉ mua sách mà còn tìm kiếm các sản phẩm đi kèm như văn phòng phẩm, đồ dùng học tập. Điều này không chỉ giúp gia tăng doanh số trên mỗi lượt khách mà còn khẳng định vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng thị phần PHS Nghệ An trên địa bàn.

II. Phân tích thực trạng và hiệu quả kinh doanh văn hóa phẩm PHS

Đánh giá thực trạng kinh doanh văn hóa phẩm tại PHS Nghệ An trong hai năm 2011-2012 cho thấy một bức tranh vừa có điểm sáng, vừa tồn tại những hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Về ưu điểm, công ty đã xây dựng được một hệ thống nghiên cứu nhu cầu thị trường tương đối bài bản, kết hợp giữa nghiên cứu tại văn phòng và khảo sát thực địa. Tài liệu gốc ghi nhận: "Để nắm bắt nhu cầu văn hóa phẩm của học sinh, sinh viên trên địa bàn tỉnh, Công ty thường tổ chức bán sách và văn hóa phẩm lưu động tại các trường". Phương pháp này giúp PHS Nghệ An xác định đúng nhóm khách hàng mục tiêu và cơ cấu sản phẩm chủ lực. Dữ liệu năm 2012 chỉ ra, nhóm mặt hàng văn phòng phẩm (35%) và thiết bị giáo dục (27%) chiếm tỷ trọng nhu cầu cao nhất. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động vẫn còn những thách thức. Môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp tư nhân và các cửa hàng nhỏ lẻ. Việc phụ thuộc lớn vào các nhà cung cấp bên ngoài đôi khi gây bị động trong việc đảm bảo nguồn hàng ổn định về giá cả và chất lượng. Hơn nữa, các chiến lược marketing văn hóa phẩm dù đã được triển khai nhưng chưa thực sự tạo được đột phá mạnh mẽ để mở rộng thị phần PHS Nghệ An. Việc phân tích kỹ lưỡng các số liệu về tiêu thụ, cơ cấu mặt hàng và đối tượng khách hàng là cần thiết để xác định chính xác những điểm nghẽn, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Nhu cầu mua và sử dụng văn hóa phẩm theo cơ cấu mặt hàng

Phân tích số liệu từ báo cáo tổng kết kinh doanh năm 2012 của PHS Nghệ An cho thấy cơ cấu nhu cầu rất rõ ràng. Nhóm hàng văn phòng phẩm chiếm tỷ trọng cao nhất (35%), tiếp theo là các loại thiết bị giáo dục (27%). Điều này phản ánh đúng đối tượng khách hàng chủ lực của công ty là khối cơ quan, trường học và học sinh, sinh viên. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ chiếm 15%, phục vụ nhu cầu quà tặng và trang trí. Các loại biểu mẫu hành chính kế toán (13%) và văn hóa phẩm truyền thống (7%) có nhu cầu thấp hơn nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện danh mục sản phẩm, đáp ứng các nhu cầu đặc thù của khách hàng. Việc nắm vững cơ cấu này giúp công ty tập trung nguồn lực khai thác và tồn kho hiệu quả hơn.

2.2. Phân tích đối tượng khách hàng chính của PHS Nghệ An

Dữ liệu khảo sát năm 2012 cho thấy, khách hàng của công ty PHS Nghệ An được phân chia thành ba nhóm chính. Nhóm "Cơ quan, trường học" chiếm tỷ lệ cao nhất với 44%, chủ yếu do thế mạnh về bán buôn và các hợp đồng cung cấp sách và thiết bị trường học, văn phòng phẩm. Nhóm "Học sinh, sinh viên" chiếm 40%, đây là nhóm khách hàng trung thành với nhu cầu lớn về đồ dùng học tập, đặc biệt tăng cao vào đầu năm học mới. Nhóm còn lại là "Các đơn vị, doanh nghiệp, tổ chức khác" chiếm 16%. Sự phân bổ này cho thấy chiến lược kinh doanh của PHS Nghệ An đã tập trung đúng vào các phân khúc thị trường tiềm năng nhất tại địa bàn.

III. Phương pháp khai thác và xây dựng nguồn hàng văn hóa phẩm PHS

Thành công trong hoạt động phát hành sách và văn hóa phẩm phụ thuộc rất lớn vào khâu khai thác nguồn hàng. Tại công ty PHS Nghệ An, việc tổ chức khai thác được xem là khâu tiền đề, quyết định đến chất lượng sản phẩm và uy tín thương hiệu. Công ty đã áp dụng linh hoạt nhiều phương pháp để đảm bảo danh mục hàng hóa phong phú, chất lượng và giá cả cạnh tranh. Phương pháp chủ đạo, chiếm khoảng 70% sản lượng, là mua hàng trực tiếp từ các nhà sản xuất và nhà cung ứng uy tín như Hồng Hà, Thiên Long, Bến Nghé, Hải Tiến. Mối quan hệ hợp tác lâu năm giúp công ty có được những ưu đãi về giá và phương thức thanh toán linh hoạt, từ mua đứt bán đoạn đến mua trả chậm. Bên cạnh đó, công ty còn chủ động trong việc tự sản xuất và liên doanh liên kết, dù chỉ chiếm 5% nhưng đây là biện pháp chiến lược nhằm tạo ra sản phẩm khác biệt, không bị cạnh tranh về giá. Ví dụ điển hình là việc liên kết với Công ty cổ phần giấy Hải Tiến để sản xuất tập vở. Ngoài ra, hình thức ký gửi và trao đổi hàng hóa cũng được áp dụng phổ biến, giúp làm đa dạng các mặt hàng cao cấp như đồ mỹ nghệ, phần mềm tin học, đồ chơi trí tuệ mà không cần đầu tư quá nhiều vốn. Việc kết hợp nhuần nhuyễn các phương pháp này đã giúp hệ thống phân phối sách và văn hóa phẩm của PHS luôn có đủ các mặt hàng thiết yếu như mặt hàng sách giáo khoa, văn phòng phẩm để phục vụ thị trường.

3.1. Mua hàng từ các nhà sản xuất và nhà cung ứng uy tín

Đây là hình thức khai thác cốt lõi của PHS Nghệ An. Công ty đã xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các thương hiệu lớn trong ngành văn phòng phẩm và thiết bị giáo dục như Hồng Hà, Thiên Long, Bến Nghé, và giấy Hải Tiến. Quá trình lựa chọn nhà cung cấp được thực hiện kỹ lưỡng, dựa trên uy tín, chất lượng sản phẩm và chính sách thương mại. Các cán bộ nghiệp vụ thường xuyên cập nhật catalogue, mẫu mã mới và đàm phán để có mức chiết khấu tốt nhất. Phương thức này đảm bảo nguồn cung ổn định cho các mặt hàng chủ lực, đặc biệt là đồ dùng học tậpsách và thiết bị trường học vào các mùa cao điểm.

3.2. Tự sản xuất liên doanh và ký gửi để đa dạng hóa sản phẩm

Để tạo lợi thế cạnh tranh và sự khác biệt, PHS Nghệ An đã triển khai hoạt động liên doanh liên kết sản xuất một số mặt hàng như tập vở và dụng cụ học sinh. Mặc dù tỷ trọng còn nhỏ, hướng đi này giúp công ty chủ động hơn về nguồn hàng và chất lượng. Song song đó, hình thức nhận ký gửi và trao đổi hàng hóa với các đơn vị bạn như Nhà sách Thành Vinh được áp dụng hiệu quả. Thông qua đó, công ty có thể kinh doanh các sản phẩm đặc thù như tượng, tranh lụa, đồ chơi cao cấp mà không cần bỏ vốn lớn. Biện pháp này không chỉ làm phong phú thêm danh mục sản phẩm mà còn giúp giải phóng hàng tồn kho và tăng cường quan hệ hợp tác trong ngành.

IV. Cách PHS Nghệ An triển khai chiến lược marketing văn hóa phẩm

Để thúc đẩy tiêu thụ và nâng cao hiệu quả kinh doanh, Công ty PHS Nghệ An đã triển khai một chiến lược marketing văn hóa phẩm đa kênh, kết hợp giữa các hình thức truyền thống và các hoạt động xúc tiến trực tiếp. Công tác tuyên truyền, quảng cáo được chú trọng thông qua việc trưng bày hàng hóa khoa học, bắt mắt tại hệ thống nhà sách. Tài liệu nghiên cứu cho biết: "Tại các điểm bán cố định văn hóa phẩm được sắp xếp, trưng bày theo những chủ đề nhất định giúp khách hàng thuận tiện trong việc lựa chọn và nảy sinh nhu cầu mới". Bên cạnh đó, các công cụ như băng rôn, tờ rơi, catalogue được sử dụng thường xuyên, đặc biệt trong các dịp lễ hoặc khi có sản phẩm mới. Một hình thức quảng cáo hiệu quả cao là tổ chức các đợt bán hàng lưu động tại trường học, giúp tiếp cận trực tiếp đối tượng học sinh, sinh viên. Các chương trình khuyến mại, khuyến mãi được xây dựng hợp lý, tập trung vào các ngày lễ lớn trong năm như 20/11, 8/3, 1/6... với mức chiết khấu từ 5-10% hoặc tặng kèm hàng hóa. Công ty cũng tích cực tham gia các hội chợ sách và thương mại lớn để quảng bá thương hiệu, giới thiệu sản phẩm và tìm kiếm đối tác. Đáng chú ý, kỹ năng giao tiếp bán hàng của nhân viên được xem là một công cụ cạnh tranh quan trọng. PHS Nghệ An thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn để nâng cao nghiệp vụ cho đội ngũ, giúp tư vấn và giữ chân khách hàng tốt hơn.

4.1. Hoạt động quảng cáo và trưng bày sản phẩm tại điểm bán

Trưng bày hàng hóa được xem là hình thức quảng cáo trực quan và tiết kiệm chi phí nhất. Tại các nhà sách thuộc hệ thống phân phối sách của PHS, sản phẩm được sắp xếp khoa học theo từng chủng loại như văn phòng phẩm, đồ dùng học tập, có biển chỉ dẫn rõ ràng. Công ty sử dụng các phương tiện như loa đài để giới thiệu sản phẩm mới, băng rôn, áp phích để thông báo các chương trình khuyến mại. Đội ngũ nhân viên bán hàng đóng vai trò tư vấn, giới thiệu sản phẩm, giúp định hướng nhu cầu và kích thích quyết định mua sắm của khách hàng, góp phần quan trọng vào việc tăng doanh thu và lợi nhuận.

4.2. Tổ chức khuyến mại khuyến mãi và tham gia hội chợ

Các chương trình khuyến mại được PHS Nghệ An tổ chức thường xuyên, đặc biệt vào các dịp lễ, tết và mùa tựu trường. Hình thức đa dạng từ giảm giá trực tiếp, chiết khấu phần trăm (thường từ 5-10% cho khách hàng) đến tặng quà. Công ty còn có chính sách tri ân khách hàng thân thiết bằng các món quà ý nghĩa vào cuối năm. Tham gia hội chợ triển lãm là hoạt động quan trọng để quảng bá hình ảnh. Tháng 5/2012, công ty tham gia hội chợ sách tại Giảng Võ (Hà Nội), mang đến các sản phẩm mang đậm bản sắc xứ Nghệ, tạo được tiếng vang và đạt doanh thu tốt. Những hoạt động này giúp tăng cường nhận diện thương hiệu và mở rộng mạng lưới khách hàng.

V. Đánh giá kết quả và hiệu quả kinh doanh PHS giai đoạn 2011 12

Bản báo cáo phân tích kinh doanh của PHS Nghệ An trong giai đoạn 2011-2012 phản ánh những kết quả đáng ghi nhận trong bối cảnh thị trường nhiều thách thức. Mặc dù tài liệu gốc không cung cấp số liệu tuyệt đối về doanh thu và lợi nhuận, nhưng các chỉ số về cơ cấu và tốc độ tăng trưởng cho thấy sự nỗ lực duy trì và phát triển của công ty. Tổng lượng sách khai thác năm 2012 tăng 3% so với 2011, cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong mảng kinh doanh cốt lõi. Đối với mặt hàng văn hóa phẩm, mức khai thác đầu vào tăng nhẹ 0,7%, thể hiện chiến lược kinh doanh thận trọng, bám sát nhu cầu thị trường để tránh tồn kho. Bảng kết quả tiêu thụ văn hóa phẩm cho thấy sự tăng trưởng liên tục. Phân tích sâu hơn về cơ cấu mặt hàng tiêu thụ cho thấy văn phòng phẩmthiết bị giáo dục tiếp tục là hai nhóm hàng mang lại doanh thu chủ lực. Hệ thống phân phối sách và văn hóa phẩm của công ty, bao gồm các trung tâm, nhà sách và hiệu sách huyện, đã hoạt động hiệu quả trong việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Nhìn chung, hiệu quả kinh doanh được duy trì ở mức ổn định, công ty đã bảo toàn và phát triển được vốn, đồng thời hoàn thành tốt nhiệm vụ chính trị - xã hội trong việc cung ứng các sản phẩm văn hóa, giáo dục cho người dân địa phương.

5.1. Phân tích tình hình khai thác và tiêu thụ hàng hóa

Số liệu khai thác hàng hóa cho thấy sự tăng trưởng cả về sách và văn hóa phẩm. Năm 2012, lượng sách khai thác tăng 35 triệu bản so với năm 2011. Mức tăng nhẹ 0,7% ở mảng văn hóa phẩm cho thấy công ty đã rút kinh nghiệm từ các năm trước, dự báo được sự cạnh tranh gay gắt và điều chỉnh lượng hàng nhập kho hợp lý, đặc biệt với các mặt hàng thời vụ như lịch Tết. Việc khai thác bám sát vào phân tích nhu cầu và chỉ tiêu kế hoạch đã giúp công ty tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho và giảm thiểu rủi ro tài chính, một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.

5.2. Nhận xét ưu điểm và hạn chế trong hoạt động kinh doanh

Ưu điểm nổi bật của PHS Nghệ An là có một mạng lưới phân phối rộng khắp, thương hiệu lâu năm và mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp lớn. Công tác nghiên cứu thị trường và xúc tiến bán hàng được triển khai bài bản. Tuy nhiên, một số hạn chế vẫn tồn tại. Hoạt động kinh doanh còn phụ thuộc vào một số mặt hàng chủ lực như mặt hàng sách giáo khoađồ dùng học tập, dễ bị ảnh hưởng bởi tính thời vụ. Các chiến lược marketing văn hóa phẩm chưa đủ mạnh để tạo sự khác biệt rõ rệt so với đối thủ. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ và ứng dụng công nghệ vào quản lý, bán hàng là những điểm cần được cải thiện để tăng cường sức cạnh tranh.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh văn hóa phẩm PHS

Dựa trên báo cáo phân tích kinh doanh và thực trạng hoạt động, khóa luận đã đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả cho Công ty PHS Nghệ An. Các giải pháp này tập trung vào việc khắc phục những hạn chế còn tồn tại và phát huy tối đa thế mạnh sẵn có. Thứ nhất, công ty cần xây dựng một chiến lược kinh doanh dài hạn, chủ động thích ứng với sự cạnh tranh của kinh tế thị trường, thay vì chỉ tập trung vào các kế hoạch ngắn hạn. Thứ hai, công tác nghiên cứu thị trường cần được chú trọng hơn nữa, không chỉ dừng lại ở việc khảo sát nhu cầu mà cần phân tích sâu về đối thủ cạnh tranh, xu hướng tiêu dùng mới. Thứ ba, cần đẩy mạnh và củng cố các nguồn khai thác hàng hóa, đa dạng hóa nhà cung cấp để tránh phụ thuộc, đồng thời tìm kiếm các sản phẩm độc đáo, có giá trị gia tăng cao. Thứ tư, hoạt động tiêu thụ cần được tăng cường thông qua việc mở rộng hệ thống phân phối sách và văn hóa phẩm, nâng cấp các cửa hàng hiện có và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Cuối cùng, các biện pháp xúc tiến thương mại, đặc biệt là marketing kỹ thuật số, cần được đầu tư mạnh mẽ hơn để quảng bá thương hiệu và sản phẩm đến nhiều đối tượng khách hàng hơn, từ đó tăng thị phần PHS Nghệ An một cách bền vững.

6.1. Xây dựng chiến lược kinh doanh và chủ động nghiên cứu thị trường

Một chiến lược kinh doanh rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của công ty. PHS Nghệ An cần xác định rõ mục tiêu về doanh thu và lợi nhuận, thị phần, và định vị thương hiệu trong 3-5 năm tới. Công tác nghiên cứu thị trường phải được thực hiện thường xuyên và chuyên nghiệp hơn, sử dụng các công cụ hiện đại để phân tích dữ liệu, dự báo xu hướng, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác. Việc này giúp công ty đón đầu các cơ hội và ứng phó kịp thời với những thay đổi của thị trường văn hóa phẩm Nghệ An.

6.2. Tăng cường hoạt động tiêu thụ và các biện pháp xúc tiến

Để tăng cường tiêu thụ, PHS Nghệ An cần tối ưu hóa mạng lưới bán lẻ, cải tạo không gian mua sắm tại các nhà sách để trở nên hiện đại, thân thiện hơn. Bên cạnh các kênh truyền thống, công ty nên xem xét phát triển kênh bán hàng trực tuyến. Các hoạt động xúc tiến cần được đổi mới, sáng tạo hơn. Thay vì chỉ giảm giá, có thể triển khai các chương trình khách hàng thân thiết, tổ chức sự kiện,ワークショップ tại nhà sách để thu hút khách hàng. Việc tăng cường quảng bá trên các nền tảng số sẽ giúp thương hiệu công ty PHS Nghệ An tiếp cận hiệu quả hơn với nhóm khách hàng trẻ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHẬN THỨC CHUNG VỀ KINH DOANH VĂN HÓA PHẨM VÀ Ý NGHĨA CỦA KINH DOANH VĂN HÓA PHẨM ĐỐI VỚI CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT HÀNH SÁCH NGHỆ AN. Khái niệm văn hóa phẩm và kinh doanh Văn hóa phẩm. Khái niệm văn hóa phẩm Đất nước ngày càng phát triển, đời sống người dân được nâng cao, vấn đề “ăn no mặc ấm” không còn đè nặng lên cuộc sống của mỗi người, mà giờ đây con người quan tâm hơn đến vấn đề “ăn ngon mặc đẹp”, đời sống tinh thần luôn được mọi người quan tâm làm cho cuộc sống tươi đẹp hơn, ý nghĩa hơn. Chính vì thế, các nhà sản xuất đã nghiên cứu, tìm hiểu và cho ra đời hàng loạt các sản phẩm văn hóa nhằm phục vụ nhu cầu ngày càng cao của con người.

Tùy theo mục đích, quan điểm của người nghiên cứu mà có các khái niệm khác nhau về văn hóa phẩm. Theo từ điển Tiếng Việt, văn hóa phẩm được hiểu là “các sản phẩm văn hóa phục vụ đời sống văn hóa tinh thần của con người”. Còn theo Từ điển thuật ngữ xuất bản – in – phát hành sách, thư viện và bản quyền “văn hóa phẩm là tập hợp các giá trị văn hóa được vật hóa thành sản phẩm trong hoạt động sản xuất và lưu thông trên thị trường để thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Các mặt hàng văn hóa phẩm rất phong phú và đa dạng, được sử dụng trong dạy và học, trong công tác văn phòng và quản lý tổ chức trong hoạt động nghiên cứu khoa học, sáng tạo nghệ thuật như hội họa, trong giao tiếp văn hóa tinh thần…” Trong Nghị định số 88CP – 07/11/2002 về vấn đề quản lý xuất nhập khẩu văn hóa phẩm không nhằm mục đích kinh doanh.

Nghị định này có nếu, văn hóa phẩm gồm: sách, báo, tạp chí, tư liệu, tranh ảnh, lịch, áp phích, bản đồ, các loại băng ghi âm, băng đĩa ghi hình, các loại phim, các loại băng Khóa luận tốt nghiệp Đậu Thị Nga – PH28A từ, đĩa mềm, đĩa cứng, đĩa quang đã ghi nội dung, các sản phẩm nghe nhìn khác để ghi phim dưới dạng chữ viết, âm thanh hoặc hình ảnh. Như vậy, ta có thể hiểu mặt hàng văn hóa phẩm là các sản phẩm hàng hóa thể hiện tính văn hóa, tính nghệ thuật được tạo ra nhằm phục vụ cho sinh hoạt, văn hóa và tinh thần của con người, góp phần giáo dục về tư tưởng, tình cảm, thẩm mỹ và nâng cao đời sống văn hóa tinh thần cho nhân dân, góp phần bảo tồn và giao lưu văn hóa với các nước trên thế giới thông qua quá trình mua bán trên thị trường. Khái niệm kinh doanh văn hóa phẩm Kinh doanh văn hóa phẩm là quá trình tổ chức sản xuất kinh doanh với các mặt hàng, các sản phẩm phục vụ đời sống văn hóa của con người gắn với thị trường. Như vậy, kinh doanh văn hóa phẩm cũng là hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ thương mại.

Trước đây, danh mục mặt hàng văn hóa phẩm: theo danh mục mặt hàng và các nghiệp vụ kinh doanh của ngành phát hành sách (ban hành kèm theo quyết định số 2246/QĐ ngày 19.1991 của Bộ văn hóa thông tin và thể thao) bao gồm: - Chân dung các lãnh tụ, các danh nhân - Các loại tranh khẩu hiệu, cờ giấy câu đối cuốn thư - Bưu ảnh , bưu thiếp, bản đồ - Các loại lịch, các loại tem chơi - Các bản nhạc, tập nhạc, đĩa hát, băng nhạc Ngày nay với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, cuộc sống của con người ngày càng được nâng cao, nhu cầu cũng vì thế mà tăng nhanh. Do vậy mà các nhà sản xuất và kinh doanh đã không ngừng đổi mới. Mặt hàng văn hóa phẩm ngày nay có sự phong phú đa dạng rất lớn , nó được cụ thể hóa qua một số nhóm mặt hàng cơ bản như: Khóa luận tốt nghiệp Đậu Thị Nga – PH28A - Các sản phẩm truyền thống ( tranh ảnh, lịch, bưu thiếp, bản đồ, pano, áp phich, câu đối cuốn thư) - Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ - Các loại văn phòng phẩm - Các loại thiết bị giáo dục - Các biểu mẫu hành chính kế toán - Các vật tư văn hóa thông tin Kinh doanh văn hóa phẩm và sách đều là kinh doanh các sản phẩm của ngành văn hóa nói chung nên về cơ bản giống nhau về mục đích kinh doanh. Đó là việc các tổ chức doanh nghiệp chú trọng song hành hai nhiệm vụ kinh tế và xã hội.

Một mặt đảm bảo hoạt động kinh doanh có lãi duy trì sự tồn tại và phát triển của tổ chức doanh nghiệp. Mặt khác, hoạt động kinh doanh phải đảm bảo hiệu quả xã hội đáp ứng tốt nhu cầu văn hóa phẩm cho xã hội, lợi nhuận của quá trình kinh doanh văn hóa phẩm còn chính là quá trình sử dụng văn hóa phẩm đáp ứng nhu cầu xã hội. Cơ cấu các nhóm mặt hàng văn hóa phẩm. Văn hóa phẩm là mặt hàng rất phong phú, đa dạng về chủng loại, mẫu mã.

Có thể căn cứ vào mục đích sử dụng, tính chất ha phương thức sản xuất chia cơ cấu văn hóa phẩm như sau:  Các loại văn hóa phẩm truyền thống Là các sản phẩm có được thông qua hoạt động xuất bản in ấn bao gồm các loại tranh ảnh, bưu thiếp, bản đồ, lịch, áp phích, câu đối, cuốn thư và các loại tranh dân gian được in theo lối thủ công truyền thống, nhóm mặt hàng này thường có nhu cầu ổn định trên thị trường và được nhiều người chú ý tới bởi tính văn hóa của nó cao và được sử dụng nhiều trong cuộc sống, phù hợp với mọi lứa tuổi. Văn hóa phẩm truyền thống bao gồm: - Các loại bản đồ: bản đồ hành chính, bản đồ du lịch, bản đồ giao thông, bản đồ xe bus, bản đồ khách sạn, các tập bản đồ át lát địa lý…được in với nhiều kích thước khác nhau phù hợp với nhiều đối tượng và mục đích sử dụng. Các bản đồ hành chính thường được in với khổ lớn, thường dùng trong Khóa luận tốt nghiệp Đậu Thị Nga – PH28A văn phòng hoặc gia đình, bản đồ du lịch, bản đồ giao thông thường in với khổ nhỏ có thể mang theo người để sử dụng cá nhân, thuận tiện cho người sử dụng. Giấy làm bản đồ cũng có nhiều loại khác nhau và tương đối đẹp, nhiều nhất là các loại giấy cutches.

- Các loại tranh ảnh: hiện nay trên thị trường các loại tranh ảnh hết sức phong phú, được sáng tạo, sản xuất bằng nhiều phương pháp khác nhau với nhiều chủ đề khác nhau. Đặc biệt phải kể đến hai dòng tranh nổi tiếng là tranh Đông Hồ và tranh Hàng Trống. Ngoài ra, còn có các loại tranh về phong cảnh Việt Nam, những tác phẩm hội họa nổi tiếng thế giới, ảnh các anh hùng, lãnh tụ Việt Nam và thế giới…được in trên nhiều loại giấy khác nhau. Đặc biệt, tranh Đông Hồ được in trên giấy dó với chất liệu màu tự nhiên.

Tranh được in bằng phương pháp thủ công qua những bản khắc khỗ. Tranh ảnh có đề tài phong phú, phản ánh nhiều khía cạnh của cuộc sống, được in theo nhiều mẫu mã, chất liệu khác nhau đáp ứng nhu cầu khách hàng. Đồng thời, tranh ảnh cũng góp phần phổ biến bản sắc văn hóa của dân tộc mình cho bạn bè thế giới biết thông qua lượng khách du lịch nước ngoài. - Nhóm mặt hàng áp phích, câu đối, cuốn thư, bưu thiếp, sách ảnh…Mặt hàng này cũng khá phong phú với nhiều chủng loại trên thị trường.

Đặc biệt là bưu thiếp với đủ các chủng loại phục vụ các sự kiện trong năm, các ngày lễ lớn, hội nghị, sinh nhật, giấy mời…được tạo nên từ nhiều chất liệu khác nhau. Bưu thiếp nghệ thuật được làm bằng nhiều loại giấy có màu sắc khác nhau. Bưu thiếp nghệ thuật được làm bằng nhiều loại giấy giấy có màu sắc khác nhau, giấy có thể mịn hoặc vân, nhũ lấp lánh và có mùi thơm. Các loại câu đối, cuốn thư được thể hiện trên các chất liệu như: vải, lụa, mành tre…có thể được in hoặc viết tay.

- Nhóm các loại lịch: lịch tờ (một tờ, hai tờ, ba tờ); lịch bàn; lịch túi; lịch bloc: lịch tiểu (7,5cm × 10,5cm), trung thường (10,5cm × 14,5cm), trung màu (10,3cm × 14,5cm), đại (14,5cm × 10,5cm), siêu đại (20,5cm × 30,5cm và 24cm × 34cm), cực đại (27cm × 37cm và 25cm × 49cm). Đây là nhóm mặt hàng mang tính thời vụ cao nhưng nó lại là mặt hàng quan trọng đối với Khóa luận tốt nghiệp Đậu Thị Nga – PH28A doanh nghiệp về cả doanh thu cũng như uy tín của nó. Lịch gồm nhiều loại, khỏ lớn nhỏ khác nhau cũng như màu sắc hay chất liệu giấy khác nhau. Đề tài về lịch khá phong phú, phản ánh nhiều khía cạnh khác nhau của xã hội và đời sống con người.

Trên mỗi tờ lịch thường có các câu ca dao, tục ngữ, các hình ảnh về con vật, các câu danh ngôn nổi tiếng trên thế giới…Sự phong phú, đa dạng trên đã tạo nên một thị trường lịch khá sôi động vào dịp cuối năm, với số lượng khách hàng có nhu cầu tương đối lớn. Do lịch là mặt hàng mang tính thời vụ cao nên hằng năm việc khai thác lịch kinh doanh của mỗi doanh nghiệp đòi hỏi yêu cầu cao. Để không xảy ra tình trạng ế đọng, doanh nghiệp phải có sự chuẩn bị, nghiên cứu một cách khoa học và chính xác nhu cầu thị trường. Bới không như những hàng hóa khác, nếu lịch không được tiêu thụ hết thì sẽ không có khả năng tiêu thụ vào năm sau.

Điều này có thể dẫn tới tình trạng thua lỗ và gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.  Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ - Các sản phẩm mỹ thuật: nhóm mặt hàng này gồm các tranh vẽ của các họa sỹ tranh chép, tranh thêu, tranh thư pháp, tranh sơn mài, tranh lụa. Tranh được thể hiện trên giấy, vải, lụa…Mặt hàng này tạo nên sự khác lạ, độc đáo đối với khách hàng, đặc biệt là du khách nước ngoài quan tâm bới lẽ nó thể hiện được cái “hồn” của đất nước và con người Việt. Ngày nay, trong xu thế hội nhập không thể thiếu tác phẩm của họa sỹ nước ngoài, giúp chúng ta tìm hiểu thêm về đất nước, con người nước bạn.

- Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ: Những sản phẩm này bao gồm lọ hoa khô, hoa giấy, hoa vải, con giống, hộp đựng trang sức, quạt đề thơ…Đây là những sản phẩm mang tính chất riêng được làm từ bàn ta kéo léo và óc thẩm mỹ của các nghệ nhân. Hiện nay, các sản phẩm thuộc nhóm này có số lượng khá lớn trên thị trường và có mặt ở tất cả các doanh nghiệp kinh doanh văn hóa phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ