Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, thị trường kinh doanh và bán lẻ mở rộng nhanh chóng kéo theo nhu cầu học tập, tiếp cận tri thức và nâng cao văn hóa đọc của người dân. Tuy nhiên, đi cùng với sự gia tăng dung lượng thị trường là áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ lớn và nhỏ. Đối với các doanh nghiệp thương mại tư nhân, hoạt động marketing thương mại đóng vai trò mấu chốt quyết định sự tồn tại và khả năng giữ vững thị phần.

Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn là doanh nghiệp bán lẻ sách và văn phòng phẩm sở hữu chuỗi Nhà sách Bạch Đằng. Sau giai đoạn thành lập và vượt qua khó khăn ban đầu (2012–2016), công ty đã bước vào giai đoạn phát triển ổn định từ năm 2016 đến nay, mở rộng mạng lưới lên đến 10 chi nhánh. Dù vậy, qua quá trình quan sát thực tế tại đơn vị, tác giả nhận thấy các hoạt động marketing của hệ thống có xu hướng ngày càng mờ nhạt, thiếu vắng những ý tưởng sáng tạo mới, chủ yếu phụ thuộc vào lượng khách hàng cũ và chưa phát huy hiệu quả truyền thông hiện đại. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Phân tích hoạt động Marketing thương mại của Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn: Nghiên cứu tại Nhà sách Bạch Đằng" được lựa chọn nghiên cứu.

Mục tiêu chung của đồ án là tìm hiểu, nghiên cứu, học hỏi và đánh giá cách thức tổ chức hoạt động marketing thương mại tại hệ thống Nhà sách Bạch Đằng thuộc Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn, từ đó xây dựng các giải pháp hoàn thiện.

Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing và Marketing thương mại trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing thương mại tại hệ thống Nhà sách Bạch Đằng thuộc Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn giai đoạn 2019–2021.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing thương mại cho Nhà sách Bạch Đằng trong thời gian tới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing thương mại tại hệ thống Nhà sách Bạch Đằng – Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống các cửa hàng Nhà sách Bạch Đằng trực thuộc Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn (tập trung tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và một số chi nhánh lân cận như Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và marketing được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021, cùng các kế hoạch xúc tiến đầu năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Đề tài tiếp cận marketing dưới góc độ quản trị học và thương mại học thông qua các quan điểm học thuật tiêu biểu:

  • Khái niệm Marketing tổng quát theo Philip Kotler, định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Viện Marketing Anh Quốc (CIM) và Hiệp hội Marketing Nhật Bản (JMA).
  • Phân loại ba mức độ của nhu cầu thị trường: Nhu cầu tự nhiên (nhu cầu sinh học, vốn có), Mong muốn (nhu cầu tự nhiên được định hình bởi văn hóa, cá tính) và Nhu cầu có khả năng thanh toán (mong muốn được bảo đảm bằng sức mua thực tế).
  • Marketing thương mại: Quá trình tổ chức, quản lý và điều khiển hoạt động nhằm đạt mục tiêu tiêu thụ sản phẩm hiệu quả nhất dựa trên cơ sở thỏa mãn nhu cầu của nhà sản xuất, nhà thương mại và người tiêu dùng.
  • Khái niệm hoạt động thương mại và công ty thương mại theo quy định của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư và các hoạt động xúc tiến thương mại: quảng cáo, khuyến mại, trưng bày giới thiệu hàng hóa, hội chợ, triển lãm).
  • Mô hình phối thức Marketing-Mix (4P): Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion).
  • Hệ thống môi trường marketing: Môi trường vĩ mô (nhân số học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội); Môi trường vi mô (nhà cung ứng, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng); Môi trường nội vi (nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, văn hóa doanh nghiệp).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng phối hợp các phương pháp thu thập và xử lý thông tin:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp giáo trình chuyên ngành marketing, sách báo học thuật và các báo cáo mẫu nhằm xây dựng khung lý thuyết chuẩn tắc.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Sử dụng báo cáo tài chính nội bộ, số liệu doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2019–2021 do Bộ phận Tài chính – Kế toán của Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn cung cấp.
  • Phương pháp khảo sát bằng bảng câu hỏi (dữ liệu sơ cấp): Thiết kế bảng hỏi trực tuyến thông qua công cụ Google Drive (Google Forms) nhằm đo lường mức độ nhận biết, thói quen tiêu dùng và mức độ hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing của nhà sách. Tổng số phiếu phát ra là 45 phiếu, thu về 41 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích thống kê mô tả.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và ma trận SWOT: Tổng hợp dữ liệu điều tra để phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses) và thách thức (Threats) làm căn cứ đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý thuyết về hoạt động Marketing

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về marketing và marketing thương mại, phân tích vai trò của marketing đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. Tác giả nhấn mạnh vai trò kết nối sống còn của marketing thương mại giữa năng lực nội tại của tổ chức với nhu cầu biến động của thị trường. Nội dung chương phân tích chi tiết bốn thành tố của Marketing-Mix (4P) ứng dụng trong khối bán lẻ thương mại và bảy hình thức xúc tiến cơ bản: quảng cáo thương mại, khuyến mại, hội chợ thương mại, triển lãm thương mại, quan hệ công chúng (PR), bán hàng trực tiếp và marketing trực tiếp. Bên cạnh đó, chương 1 hệ thống hóa các yếu tố cấu thành môi trường marketing đa chiều (vĩ mô, vi mô, nội vi) tác động trực tiếp đến chiến lược kinh doanh của công ty.

Chương 2. Phân tích và đánh giá thực trạng của hoạt động Marketing thương mại

Chương 2 trình bày chi tiết về tổ chức và thực trạng kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn (Mã số thuế: 0311827272; thành lập ngày 25/06/2012; trụ sở chính tại 1264/45B Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, TP.HCM; Tổng Giám đốc: Ông Đặng Hùng Cường; Đại diện pháp luật: Ông Đặng Minh Tiến). Tiền thân của chuỗi là Nhà sách Bạch Đằng thành lập ngày 20/08/2005 tại TP. Bà Rịa - Vũng Tàu. Sau 10 năm phát triển, công ty xây dựng được mạng lưới 10 chi nhánh tại TP.HCM (Gò Vấp, Quận 12, Tân Bình, Hóc Môn, Bình Chánh), Bà Rịa - Vũng Tàu và Bình Dương. Ngành nghề kinh doanh gồm: sách, dụng cụ học sinh, văn phòng phẩm, lưu niệm, đồ chơi và dịch vụ khu vui chơi thiếu nhi tập trung (từ 1 đến 12 tuổi).
  • Cơ cấu bộ máy tổ chức: Điều hành theo mô hình phân quyền chức năng: Tổng Giám đốc quản lý chung; Phó Giám đốc 1 phụ trách kỹ thuật hàng hóa và phần mềm CYBPOS (trực tiếp chỉ đạo Bộ phận Kho, Bộ phận Phần mềm - Thiết bị); Phó Giám đốc 2 phụ trách văn hóa và nhân sự (trực tiếp chỉ đạo Bộ phận Hành chính - Nhân sự, Bộ phận Quản lý cửa hàng); bên cạnh đó là Bộ phận Tài chính - Kế toán và Bộ phận Bán hàng trực tiếp tại các chi nhánh.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2019–2021):
Chỉ tiêu Năm 2019 (tỷ đồng) Năm 2020 (tỷ đồng) Năm 2021 (tỷ đồng) Chênh lệch 2019/2020 (+/-) Chênh lệch 2019/2020 (%) Chênh lệch 2020/2021 (+/-) Chênh lệch 2020/2021 (%)
Doanh thu 62,4 70,4 49,1 +8,0 +12,8% -21,3 -30,3%
Chi phí 45,7 48,8 38,2 +3,1 +6,8% -10,6 -21,7%
Lợi nhuận 16,7 21,6 10,9 +4,9 +29,3% -10,7 -49,5%

(Nguồn: Bộ phận Tài chính – Kế toán Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn)

Số liệu cho thấy giai đoạn 2019–2020 tăng trưởng tốt cả về quy mô doanh thu và lợi nhuận (lợi nhuận đạt đỉnh 21,6 tỷ đồng năm 2020). Tuy nhiên sang năm 2021, do đợt bùng phát dịch COVID-19 phức tạp khiến toàn bộ hệ thống phải tạm ngừng kinh doanh hơn 2 tháng, doanh thu sụt giảm mạnh 30,3% và lợi nhuận giảm tới 49,5%.

  • Thực trạng triển khai Marketing-Mix:

    • Chính sách giá (Price): Duy trì bình ổn các mặt hàng thiết yếu; áp dụng chính sách giảm giá định kỳ (sách giảm 10–30%, dụng cụ học sinh giảm 10–15%, chiết khấu số lượng lớn 5–10%, gói quà miễn phí); ví dụ bán lẻ bút bi Thiên Long giá 4.000 đồng/cây, mua hộp 20 cây giảm 12,5% còn 70.000 đồng/hộp.
    • Chính sách phân phối (Place): Lựa chọn chiến lược đặt điểm bán tại các vùng ven đô, khu vực đông dân cư, giao lộ liên quận (Gò Vấp, Hóc Môn, Tân Bình, Bình Dương) gần các trường học, khu công nghiệp và văn phòng.
    • Chính sách xúc tiến (Promotion): Thực hiện chương trình theo mùa vụ (Tết, Hội sách tháng 3, Hội sách hè tháng 5–6, Chào đón năm học mới tháng 7–8, Tựu trường tháng 9–10, Halloween và Noel tháng 11–12). Tiêu biểu là chương trình "Sách tháng 3" (08/03/2022 – 24/03/2022) kết hợp ưu đãi trực tiếp từ các nhà xuất bản: NXB Trẻ (giảm 30%), NXB Đinh Tị (giảm 25%), NXB Minh Long (giảm 15%), NXB Huy Hoàng (giảm 15%), NXB Tân Việt (giảm 10%).
  • Phân tích kết quả khảo sát khách hàng (N = 41 mẫu hợp lệ):

    • Đặc điểm mẫu: Nữ giới chiếm ưu thế vượt trội với 81,0% (33 người), nam giới chiếm 19,0% (8 người). Độ tuổi từ 20–25 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 51,2% (21 người), tiếp đến là nhóm dưới 20 tuổi chiếm 29,3% (12 người). Về nghề nghiệp, học sinh/sinh viên chiếm 58,5% (24 người), nhân viên văn phòng/công nhân viên chiếm 34,1% (14 người).
    • Kênh tiếp cận và thói quen mua: Có 75,6% khách hàng khẳng định có thường mua sắm tại nhà sách Bạch Đằng. Tuy nhiên, nguồn biết đến nhà sách chủ yếu qua kênh truyền miệng từ bạn bè/hàng xóm (58,5%) và thâm niên hoạt động lâu năm tại địa phương (29,3%); kênh quảng cáo banner chỉ đạt 7,3% và trang mạng xã hội chỉ chiếm vỏn vẹn 4,9%.
    • Mức độ hài lòng của khách hàng qua khảo sát:
Tiêu chí đánh giá Hoàn toàn đồng ý (%) Đồng ý (%) Phân vân (50/50) (%) Không đồng ý (%)
Nhân viên tư vấn nhiệt tình 61,0% 31,7% 4,9% 2,4%
Giá cả hợp lý 43,9% 48,8% 7,3% 0,0%
Nhiều chương trình khuyến mãi 34,2% 39,0% 21,9% 4,9%
Giới thiệu, quảng bá thu hút 24,4% 36,6% 31,7% 7,3%
Nổi trội, cạnh tranh thị trường 26,8% 29,3% 36,6% 7,3%
Đáp ứng nhu cầu mua sắm 53,6% 29,3% 17,1% 0,0%
Hoạt động, cạnh tranh cao 39,1% 46,3% 14,6% 0,0%

(Nguồn: Trích xuất Bảng 2.3 từ kết quả điều tra của tác giả)

  • Kỳ vọng cải thiện: Khách hàng mong muốn nhà sách mở thêm mô hình "coffee book" để thư giãn đọc sách (61,0%), mở rộng không gian đọc thoáng đãng hơn (41,5%), triển khai dịch vụ đặt hàng online và giao hàng tận nơi (31,7%). Về nội dung cần cải thiện ngay, 24,4% yêu cầu tăng thêm chương trình giảm giá, 14,6% yêu cầu giới thiệu sản phẩm tốt hơn, 12,2% yêu cầu bán hàng online.

  • Đánh giá SWOT:

    • Điểm mạnh (Strengths): Mức giá cạnh tranh, chất lượng hàng hóa bình ổn liên kết trực tiếp với các nhà xuất bản uy tín (NXB Trẻ, Kim Đồng, Giáo Dục, Nhã Nam...), nhân sự trẻ trung nhiệt tình, bộ máy vận hành nội bộ gắn kết.
    • Điểm yếu (Weaknesses): Nhân sự thiếu chuyên môn sâu về marketing và quản trị thương mại; công tác truyền thông rất yếu khi chỉ dùng loa phát thanh cầm tay di động và treo băng rôn phạm vi hẹp; hầu như vắng bóng hoạt động tiếp thị số trên mạng xã hội; nhân viên thu ngân chịu áp lực thất thoát/âm tiền dẫn đến thái độ căng thẳng với người mua.
    • Thách thức (Threats): Sự cạnh tranh gay gắt từ các hệ thống chuỗi lớn (FAHASA, Phương Nam, Nhân Văn, Văn Lang...) và sự thay đổi trong hành vi đọc của giới trẻ trong thời đại số.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hoạt động Marketing

Từ các tồn tại được bộc lộ, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing cho Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tuyển dụng nhân sự có chuyên môn đúng ngành marketing; tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn kỹ năng giao tiếp, thái độ bán hàng và giải tỏa áp lực nghiệp vụ cho đội ngũ thu ngân và bán hàng.
  2. Đổi mới truyền thông marketing và quảng bá thương hiệu: Chấm dứt sự lệ thuộc vào hình thức phát loa di động hạn hẹp; mở rộng quy mô tổ chức các sự kiện trải nghiệm, hội sách thường niên.
  3. Đẩy mạnh tiếp thị số qua mạng xã hội và kênh trực tuyến: Xây dựng kế hoạch nội dung bài bản cho trang Fanpage, website chính thức (bachdang.info); đầu tư kênh bán hàng trực tuyến và giao hàng tận nhà theo đúng thị hiếu của tập khách hàng trẻ.
  4. Kiến nghị hỗ trợ: Đề xuất các chính sách đầu tư từ phía Ban Giám đốc công ty và kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước tạo khung pháp lý, hỗ trợ kích cầu văn hóa đọc trong cộng đồng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên dữ liệu văn bản

  • Đồ án làm rõ bức tranh tài chính và kinh doanh của Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn trong giai đoạn chịu biến động mạnh của dịch bệnh: Doanh thu năm 2019 đạt 62,4 tỷ đồng, năm 2020 tăng lên 70,4 tỷ đồng, sau đó giảm còn 49,1 tỷ đồng vào năm 2021 (tương ứng lợi nhuận ròng lần lượt là 16,7 tỷ; 21,6 tỷ và 10,9 tỷ đồng).
  • Số liệu khảo sát 41 khách hàng đã định vị chính xác chân dung người mua nòng cốt của Nhà sách Bạch Đằng: 81% là nữ giới; 51,2% ở độ tuổi 20–25; 58,5% là học sinh, sinh viên; 75,6% ưu tiên đến thẳng cửa hàng khi có nhu cầu phát sinh.
  • Nghiên cứu chỉ ra điểm nghẽn nghiêm trọng nhất trong chuỗi giá trị marketing của công ty: Dù sở hữu 10 chi nhánh nhưng có đến 58,5% khách hàng chỉ biết đến cửa hàng qua truyền miệng và 29,3% do thâm niên; tỷ lệ nhận diện qua mạng xã hội chỉ đạt 4,9% do doanh nghiệp gần như bỏ ngỏ kênh marketing số và chỉ dùng loa phát thanh, banner nội bộ.

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất

  • Tái cấu trúc công tác truyền thông: Chuyển dịch ngân sách từ quảng bá thụ động sang phát triển đa kênh trực tuyến và mạng xã hội.
  • Nâng cấp dịch vụ khách hàng: Đào tạo thái độ giao tiếp chuẩn mực cho nhân viên bán hàng và giảm tải căng thẳng đối soát cho bộ phận thu ngân.
  • Nghiên cứu tích hợp tiện ích không gian: Xem xét thử nghiệm mô hình "coffee book" và mở dịch vụ giao hàng online nhằm đáp ứng nhu cầu của hơn 60% người khảo sát.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Khác với các nghiên cứu lý thuyết chung chung, tác giả tự thu thập số liệu nội bộ độc quyền từ Bộ phận Kế toán của doanh nghiệp và triển khai bảng hỏi đo lường thực tế tại địa bàn. Kết quả khảo sát đã phản ánh khách quan mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng, cung cấp góc nhìn thực tiễn giúp ban lãnh đạo Công ty Đăng Nguyên Sài Gòn nhận diện đúng các lỗ hổng tiếp thị trong mô hình chuỗi bán lẻ tư nhân.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Kích thước mẫu khảo sát còn nhỏ (phát ra 45 phiếu, thu về 41 phiếu hợp lệ) và được thực hiện hoàn toàn qua biểu mẫu Google Drive trực tuyến, chưa phản ánh đầy đủ tổng thể hàng nghìn khách hàng mua sắm tại 10 chi nhánh. Khung thời gian nghiên cứu tài chính (2019–2021) rơi vào giai đoạn đứt gãy do giãn cách xã hội vì đại dịch COVID-19, gây ra các biến động bất thường về chỉ số kinh doanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trực tiếp tại quầy thanh toán của nhiều chi nhánh khác nhau; phân tích sâu hơn về hành vi mua sắm đa kênh (omnichannel retailing) và đo lường chi tiết hiệu quả tài chính của từng chương trình khuyến mại khi doanh nghiệp áp dụng nền tảng số.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing thương mại, Quản trị bán lẻ:

  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Cấu trúc chương 2 với hệ thống số liệu kinh doanh thực tế giai đoạn 2019–2021, quy trình tổ chức chương trình xúc tiến bán hàng theo chu kỳ năm (Bảng kế hoạch tháng) và case study chi tiết về chiến dịch "Sách tháng 3" liên kết chuỗi cung ứng nhà xuất bản.
  • Ý nghĩa thực tế: Cung cấp tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ sách tư nhân vừa và nhỏ trong việc nhận diện điểm yếu của phương thức quảng bá truyền thống và định hướng số hóa hoạt động tiếp thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn giai đoạn 2019–2021 biến động ra sao?
Năm 2019, công ty đạt doanh thu 62,4 tỷ đồng và lợi nhuận 16,7 tỷ đồng. Năm 2020, doanh thu tăng lên 70,4 tỷ đồng (+12,8%) và lợi nhuận đạt 21,6 tỷ đồng (+29,3%). Đến năm 2021, do ảnh hưởng của dịch COVID-19 khiến cửa hàng phải tạm đóng cửa hơn 2 tháng, doanh thu giảm xuống 49,1 tỷ đồng (-30,3%) và lợi nhuận giảm xuống 10,9 tỷ đồng (-49,5%).

2. Khách hàng biết đến hệ thống Nhà sách Bạch Đằng chủ yếu qua kênh thông tin nào?
Theo kết quả khảo sát 41 khách hàng, kênh truyền miệng từ bạn bè/hàng xóm chiếm tỷ lệ cao nhất với 58,5% (24 phiếu), tiếp theo là do thâm niên hoạt động lâu năm chiếm 29,3% (12 phiếu). Trong khi đó, các kênh quảng bá chủ động của nhà sách đạt tỷ lệ rất thấp: băng rôn/quảng cáo chiếm 7,3% (3 phiếu) và trang mạng xã hội chỉ chiếm 4,9% (2 phiếu).

3. Khách hàng mong đợi những cải tiến cụ thể nào ở hệ thống Nhà sách Bạch Đằng?
Kỳ vọng lớn nhất của khách hàng là nhà sách mở thêm mô hình "coffee book" để vừa thưởng thức cà phê vừa đọc sách, chiếm 61,0% (25 phiếu). Tiếp đến là mong muốn không gian đọc rộng rãi hơn và có không gian mở, thoáng mát hơn (đều chiếm 41,5% với 17 phiếu). Nhu cầu có dịch vụ đặt hàng online giao tận nơi và thêm nhiều chương trình mới đều chiếm 31,7% (13 phiếu).

4. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn sử dụng công cụ công nghệ nào để quản lý chuỗi hàng hóa?
Công ty phân nhiệm quyền quản lý cho Phó Giám đốc 1 phụ trách trực tiếp hệ thống phần mềm quản lý hàng hóa và doanh thu mang tên CYBPOS, đồng thời chỉ đạo trực tiếp Bộ phận Kho và Bộ phận Phần mềm - Thiết bị để điều phối danh mục hàng hóa giữa 10 chi nhánh.

5. Chương trình khuyến mại "Sách tháng 3" năm 2022 áp dụng mức giảm giá cụ thể nào đối với các nhà xuất bản đối tác?
Chương trình diễn ra từ ngày 08/03/2022 đến ngày 24/03/2022 trên toàn hệ thống với các mức chiết khấu: NXB Trẻ giảm 30%, NXB Đinh Tị giảm 25%, NXB Minh Long giảm 15%, NXB Huy Hoàng giảm 15% và NXB Tân Việt giảm 10%.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Yến Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing thương mại và phản ánh chi tiết thực trạng vận hành tại chuỗi 10 cửa hàng thuộc hệ thống Nhà sách Bạch Đằng – Công ty TNHH Đăng Nguyên Sài Gòn. Dựa trên số liệu tài chính nội bộ ba năm (2019–2021) kết hợp khảo sát sơ cấp khách hàng, công trình đã chỉ rõ nguyên nhân khiến sức cạnh tranh của doanh nghiệp suy giảm bắt nguồn từ sự lạc hậu trong kênh truyền thông và năng lực nhân sự marketing còn hạn chế. Những giải pháp đề xuất về chuẩn hóa đào tạo nhân viên, đẩy mạnh quảng bá qua mạng xã hội và nghiên cứu dịch vụ trực tuyến mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho quá trình phục hồi và phát triển của doanh nghiệp sau biến động đại dịch.