Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định và hội nhập khu vực sâu rộng, môi trường kinh doanh giữa các doanh nghiệp ngày càng diễn ra khốc liệt. Đối với ngành hàng sản phẩm và dịch vụ dành cho mẹ và bé, thị trường chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về chủng loại hàng hóa cũng như số lượng các thương hiệu tham gia cung ứng. Sự phát triển này xuất phát từ nhu cầu ngày càng cao của các bậc phụ huynh trong việc chăm sóc sức khỏe, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ nhỏ. Marketing trở thành công cụ thiết yếu hỗ trợ doanh nghiệp nắm bắt thị trường, tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu và gia tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dịch vụ và Thương mại Hola Kids là một doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực phân phối đồ dùng thiết yếu cho mẹ và bé. Mặc dù công ty đã bước đầu thâm nhập thị trường thành công thông qua các kênh bán hàng trực tuyến, thực tế vận hành cho thấy doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong việc tiếp cận người tiêu dùng, duy trì sự chú ý và tối ưu hóa hiệu quả bán hàng. Từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm tìm kiếm các giải pháp Marketing phù hợp giúp củng cố vị thế và nâng cao năng lực kinh doanh của công ty.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp Marketing nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Hola Kids.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thu thập, phân tích các dữ liệu thứ cấp và sơ cấp liên quan tới chiến lược marketing.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing tại Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Hola Kids.
- Sử dụng các phương pháp nghiên cứu để phân tích và xử lý các dữ liệu phục vụ cho việc đánh giá thực trạng hoạt động marketing tại Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Hola Kids.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Hola Kids.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Hola Kids (trụ sở tại số 62 Nguyễn Huy Tưởng, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội).
- Về thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp thu thập phục vụ phân tích được giới hạn trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2018 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc chuyên ngành Quản trị Marketing (ngành Quản trị kinh doanh), vận dụng phương pháp nghiên cứu tình huống doanh nghiệp (business case study) dựa trên việc tổng hợp dữ liệu thứ cấp kết hợp ghi nhận thực tế trong thời gian thực tập 2 tháng của tác giả.
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng:
- Khái niệm Marketing: Dẫn xuất quan điểm kinh điển của Philip Kotler: "Marketing là một hoạt động bất kỳ của con người nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của họ thông qua việc trao đổi", đồng thời kế thừa định nghĩa tổng hợp của các nhà khoa học kinh tế Việt Nam (từ Giáo trình Marketing căn bản, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2013).
- Phân tích môi trường Marketing: Khung phân tích môi trường vĩ mô gồm 6 nhân tố (nhân khẩu học, chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ - kỹ thuật, tự nhiên) và môi trường vi mô gồm 6 đối tượng tác động (khách hàng, nhà cung ứng, nội tại công ty, 4 cấp độ cạnh tranh của đối thủ, các trung gian marketing, công chúng).
- Tiến trình chiến lược Marketing mục tiêu: Trình tự các bước từ nghiên cứu thị trường, phân đoạn thị trường (theo địa lý khu vực, nhân khẩu học, hành vi, tâm lý học), lựa chọn thị trường mục tiêu (các phương án bao phủ thị trường) đến định vị thị trường nhằm tạo lập hình ảnh riêng biệt trong tâm trí khách hàng.
- Mô hình phối thức Marketing hỗn hợp (Marketing Mix 4P): Phân tích chi tiết 4 trụ cột cơ bản:
- Chính sách sản phẩm (Product): Cấu trúc 3 cấp độ sản phẩm, chu kỳ sống của sản phẩm qua 4 giai đoạn (triển khai, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái), phát triển sản phẩm mới, thiết kế bao bì, nhãn hiệu và dịch vụ hỗ trợ khách hàng.
- Chính sách giá (Price): Tiến trình định giá 6 bước; các phương pháp định giá theo chi phí, điểm hòa vốn, định giá độc quyền và cạnh tranh; các chiến lược giá hớt váng, giá thâm nhập, chiết khấu giảm giá và phân biệt giá theo thời gian/không gian.
- Chính sách phân phối (Place): Mô hình kênh phân phối trực tiếp và kênh phân phối gián tiếp.
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Phối hợp các công cụ quảng cáo, xúc tiến bán (khuyến mãi), bán hàng cá nhân, quan hệ công chúng (PR) và marketing trực tiếp.
Phương pháp nghiên cứu thực tế đã dùng:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập thông tin từ các giáo trình chuyên ngành, sách báo, tạp chí, văn bản pháp quy, dữ liệu mạng Internet và các tài liệu, hồ sơ nội bộ của Công ty TNHH DV&TM Hola Kids.
- Phương pháp tổng hợp và hệ thống hóa: Phân loại, tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận và các dữ liệu phản ánh hoạt động thực tế của doanh nghiệp.
- Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh: Phân tích các chỉ tiêu cơ cấu lao động, biến động quy mô nhân sự qua các năm từ 2018 đến 2022 để làm rõ đặc điểm tổ chức và nguồn lực của công ty.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ pháp lý (Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0109016304 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 05/12/2016), số liệu báo cáo nhân sự do Phòng Hành chính - Nhân sự cung cấp, tài liệu từ Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing và thông tin giới thiệu công khai trên website công ty.
- Dữ liệu quan sát: Ghi nhận thực tế quá trình vận hành kênh bán hàng, đóng gói, tư vấn và chăm sóc khách hàng của công ty trong thời gian tác giả thực tập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Marketing trong Doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, nguyên lý nền tảng của hoạt động Marketing trong kinh doanh. Tác giả làm rõ vai trò của Marketing đối với việc nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng, thiết kế sản phẩm đáp ứng nhu cầu, xác định mức giá phù hợp, gia tăng nhận diện thương hiệu và củng cố mối quan hệ khách hàng.
Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào hệ thống hóa hai nhóm nhân tố tác động đến Marketing:
- Môi trường vĩ mô: Tác động của cơ cấu nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, giới tính); quy định chính trị - pháp luật về an toàn sản phẩm và quyền lợi người tiêu dùng; biến động kinh tế như lạm phát, chi phí đầu vào; xu hướng văn hóa - xã hội gắn liền với thói quen mua sắm trực tuyến; sự tiến bộ của công nghệ - kỹ thuật trong phân tích dữ liệu và bán hàng đa kênh; yếu tố môi trường tự nhiên.
- Môi trường vi mô: Tác động trực tiếp từ khách hàng tiêu dùng cuối cùng; năng lực cung ứng của đối tác; nguồn lực nội tại của doanh nghiệp (tài chính, nhân lực, công nghệ); các đối thủ cạnh tranh được phân định theo 4 cấp độ (cạnh tranh thương hiệu, cạnh tranh hình thức sản phẩm, cạnh tranh sản phẩm thay thế và cạnh tranh giữa các nhu cầu); hệ thống trung gian phân phối và sự đón nhận của công chúng.
Bên cạnh đó, chương 1 chi tiết hóa các khâu cốt lõi trong quy trình Marketing: nghiên cứu thị trường, 4 tiêu thức phân đoạn (địa lý, nhân khẩu học, hành vi, tâm lý), các phương án lựa chọn phân khúc mục tiêu và chiến lược định vị thương hiệu. Toàn bộ phối thức Marketing Mix (4P) được trình bày dựa trên các lý thuyết chuẩn tắc: mô hình 3 cấp độ sản phẩm, đường cong vòng đời sản phẩm, tiến trình định giá 6 bước, các phương pháp và chiến lược định giá, cấu trúc kênh phân phối trực tiếp/gián tiếp, cùng 5 công cụ xúc tiến hỗn hợp.
Chương 2: Tổng quan về Công ty TNHH Hola Kids và thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Hola Kids
Chương 2 mô tả quá trình hình thành, phát triển và khảo sát toàn diện thực trạng triển khai hoạt động Marketing tại doanh nghiệp. Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Hola Kids (tên quốc tế: HOLA KIDS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED) được thành lập năm 2018 dưới sự điều hành của Tổng Giám đốc Nguyễn Mạnh Cường và Phó Giám đốc Tống Thị Mỹ Linh. Doanh nghiệp khởi đầu với quy mô nhỏ, hoạt động bán hàng trực tuyến dưới thương hiệu BABY C Việt Nam tại địa chỉ số 61 Khương Trung, chuyên phân phối các mặt hàng bình sữa và đồ dùng mẹ bé nhập khẩu từ các thương hiệu như Medela, Fazt, Chicco. Sau đó, công ty chuyển trụ sở chính về số 62 Nguyễn Huy Tưởng, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Đến đầu năm 2021, trước biến động của thị trường và khó khăn trong nhập khẩu do dịch Covid-19, Hola Kids đã thực hiện bước ngoặt chiến lược: xây dựng và phát triển thương hiệu riêng Kamidi Việt Nam. Khởi đầu với dòng sản phẩm bình sữa chuyên dụng cho trẻ lười ti, bỏ bình, công ty tiếp tục mở rộng sang máy hút sữa, núm trợ ti, máy hút mũi, gối cánh tiên nâng đỡ bụng bầu và các sản phẩm sơ sinh.
Về cơ cấu tổ chức, bộ máy điều hành gồm Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc cùng 4 bộ phận chuyên môn: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Marketing. Phân tích thực trạng cơ cấu lao động giai đoạn 2018–2022 qua số liệu từ Phòng Hành chính - Nhân sự được tổng hợp như sau:
| Tiêu thức phân loại |
Chỉ tiêu chi tiết |
2018 (SL / TL%) |
2019 (SL / TL%) |
2020 (SL / TL%) |
2021 (SL / TL%) |
2022 (SL / TL%) |
| Giới tính |
Nam |
27 / 24,5% |
28 / 21,5% |
17 / 16,2% |
32 / 21,3% |
56 / 33,9% |
|
Nữ |
83 / 75,5% |
102 / 78,5% |
88 / 83,8% |
73 / 78,7% |
109 / 66,1% |
| Độ tuổi |
Từ 17 - 30 tuổi |
50 / 45,5% |
58 / 38,6% |
47 / 44,8% |
49 / 46,6% |
74 / 44,8% |
|
Từ 31 - 45 tuổi |
38 / 34,5% |
46 / 35,4% |
37 / 35,2% |
36 / 34,3% |
58 / 35,2% |
|
Từ 46 - 60/62 tuổi |
22 / 20,0% |
26 / 26,0% |
21 / 20,0% |
20 / 19,1% |
33 / 20,0% |
| Trình độ |
ĐH & Sau ĐH |
37 / 33,6% |
44 / 33,8% |
35 / 33,3% |
35 / 33,3% |
55 / 33,4% |
|
CĐ & TCCN |
48 / 43,6% |
65 / 50,0% |
49 / 46,7% |
49 / 46,7% |
89 / 53,9% |
|
Lao động phổ thông |
15 / 22,8% |
21 / 16,2% |
21 / 20,0% |
21 / 20,0% |
21 / 12,7% |
| Phân loại LĐ |
Lao động trực tiếp |
78 / 70,9% |
102 / 78,5% |
79 / 72,3% |
85 / 76,6% |
122 / 74,0% |
|
Lao động gián tiếp |
32 / 29,1% |
28 / 21,5% |
26 / 27,7% |
20 / 23,4% |
43 / 26,0% |
| Tổng số nhân sự |
Quy mô toàn công ty |
110 / 100% |
130 / 100% |
105 / 100% |
105 / 100% |
165 / 100% |
Số liệu phản ánh quy mô nhân sự sụt giảm 19,2% vào năm 2020 do tác động của đại dịch Covid-19, sau đó giữ nguyên 105 người trong năm 2021 và tăng trưởng mạnh 57,14% vào năm 2022 (đạt 165 người). Lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo (từ 66,1% đến 83,8%), phù hợp với đặc thù kinh doanh đồ dùng mẹ và bé. Độ tuổi lao động tập trung cao ở nhóm trẻ 17–30 tuổi (chiếm 38,6% - 46,6%), đáp ứng yêu cầu thích nghi với các nền tảng thương mại điện tử.
Khảo sát thực trạng Marketing Mix tại Hola Kids ghi nhận:
- Sản phẩm: Tự phát triển dòng sản phẩm mang nhãn hiệu Kamidi Việt Nam, đạt các chứng nhận an toàn (như kết quả kiểm nghiệm núm trợ ti Kamidi), ban hành bộ quy chuẩn nhận diện thương hiệu (Guideline Kamidi Việt Nam) và thiết kế bao bì riêng.
- Giá: Thiết lập bảng giá niêm yết cho từng mặt hàng, áp dụng các gói combo tiết kiệm (combo máy hút sữa kết hợp máy hâm sữa, combo ưu đãi ngày 1/6) và chính sách voucher giảm giá.
- Phân phối: Kênh bán hàng online đóng vai trò trụ cột, trọng tâm là gian hàng Shopee Kamidi Việt Nam và hệ thống fanpage mạng xã hội.
- Xúc tiến: Vận hành Fanpage Facebook Kamidi Việt Nam đăng tải bài viết chia sẻ kinh nghiệm chăm sóc trẻ sơ sinh, tổ chức minigame tương tác, phát voucher, hợp tác với các KOC (Key Opinion Consumers) để review trải nghiệm sản phẩm và tham gia hoạt động thiện nguyện xã hội.
Chương 3: Giải pháp Marketing nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Hola Kids
Căn cứ vào triển vọng thị trường tiêu dùng sản phẩm mẹ bé và định hướng phát triển của Hola Kids, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp Marketing:
- Tăng cường hoạt động nghiên cứu thị trường: Thiết lập quy trình khảo sát định kỳ nhu cầu, thị hiếu phụ huynh có con nhỏ; theo dõi và phân tích hành vi mua sắm trên sàn thương mại điện tử và mạng xã hội nhằm phát hiện kịp thời các xu hướng mới.
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Duy trì nghiêm ngặt tiêu chuẩn kiểm định an toàn chất lượng sản phẩm sơ sinh; hoàn thiện bao bì đóng gói bảo đảm tính thẩm mỹ và tiện dụng; nâng cấp tính năng của các thiết bị máy móc chăm sóc mẹ bé (máy hút sữa có dây, máy hút sữa rảnh tay) để tạo lợi thế cạnh tranh với hàng ngoại nhập.
- Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng cơ chế giá bán linh hoạt phù hợp với nhiều phân khúc thu nhập; phát triển thêm các gói combo tiện ích với mức chiết khấu hợp lý; áp dụng chính sách ưu đãi giá gắn liền với các dịp lễ hoặc số lượng mua hàng.
- Hoàn thiện chính sách phân phối: Tối ưu hóa hiệu quả vận hành gian hàng trực tuyến trên Shopee và các sàn TMĐT; rút ngắn thời gian xử lý đơn và giao hàng; từng bước mở rộng kênh phân phối trung gian để gia tăng độ bao phủ thị trường ngoài các kênh trực tuyến hiện có.
- Hoàn thiện xúc tiến hỗn hợp: Đẩy mạnh các chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số; mở rộng mạng lưới liên kết với KOC trong ngành mẹ và bé; tăng cường nội dung tương tác trên Fanpage Kamidi Việt Nam qua minigame và cẩm nang nuôi dạy con; duy trì các hoạt động tài trợ, tình nguyện vì cộng đồng nhằm nâng cao uy tín thương hiệu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu:
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm về quá trình chuyển dịch mô hình kinh doanh của một doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến tại Hà Nội: từ đơn vị phân phối hàng ngoại nhập (BABY C Việt Nam) chuyển sang đơn vị sở hữu và vận hành nhãn hàng riêng (Kamidi Việt Nam) trên nền tảng thương mại điện tử.
- Tổng hợp và hệ thống hóa chuỗi số liệu nhân sự thực tế qua 5 năm (2018–2022) của Hola Kids, chứng minh mối quan hệ giữa biến động nhân lực với các biến cố ngoại cảnh (dịch bệnh Covid-19) và giai đoạn mở rộng kinh doanh sau dịch (nhân sự tăng từ 105 lên 165 người năm 2022).
- Ghi nhận đầy đủ thực trạng ứng dụng công cụ Marketing Mix (4P) tại doanh nghiệp: từ danh mục sản phẩm chủ lực (bình sữa, núm trợ ti, máy hút sữa), việc áp dụng chính sách bán hàng theo combo, vận hành gian hàng trực tuyến Shopee đến hình thức tiếp thị thông qua KOC và nội dung tương tác cộng đồng trên mạng xã hội.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt khoa học: Khóa luận góp phần hệ thống hóa và cụ thể hóa các lý thuyết Marketing căn bản, khung phân tích môi trường vĩ mô, vi mô và phối thức 4P vào trường hợp nghiên cứu điển hình của một doanh nghiệp thương mại điện tử chuyên ngành mẹ và bé tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Xác định rõ ràng các rào cản và cơ hội từ môi trường kinh doanh của Hola Kids, từ đó đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp Marketing Mix đồng bộ. Các khuyến nghị về định giá combo, cải tiến sản phẩm nhãn hiệu Kamidi và khai thác mạng lưới tiếp thị số có tính ứng dụng trực tiếp đối với ban lãnh đạo công ty nhằm thúc đẩy doanh số và phát triển thương hiệu bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Tác giả tự nhìn nhận thời gian thực tập tại doanh nghiệp tương đối ngắn (2 tháng), nguồn lực cá nhân còn hạn chế nên chưa thể tiếp cận và phân tích sâu toàn diện các dữ liệu tài chính chi tiết của từng chiến dịch tiếp thị.
- Dữ liệu nghiên cứu giới hạn ở mốc thời gian từ năm 2018 đến hết năm 2022, chưa phản ánh các biến động mới của thị trường thương mại điện tử sau thời điểm này.
- Nghiên cứu chưa triển khai khảo sát điều tra định lượng diện rộng trên khách hàng (chưa có mẫu khảo sát số lượng lớn n=?), các nhận định về thực trạng chủ yếu dựa trên quan sát thực tế và tài liệu thứ cấp nội bộ.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành các khảo sát định lượng với cỡ mẫu đại diện cụ thể để đo lường mức độ hài lòng, lòng trung thành và các nhân tố thúc đẩy hành vi mua lại sản phẩm Kamidi Việt Nam của khách hàng.
- Nghiên cứu sâu về hiệu quả chi phí và tỷ suất sinh lời của từng kênh quảng cáo số (KOC, tiếp thị liên kết, quảng cáo trả phí trên Shopee và Facebook) trong ngành hàng mẹ và bé.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng Marketing Mix và xây dựng giải pháp cho một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
- Những người thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến ngành hàng mẹ và bé hoặc mô hình kinh doanh bán lẻ trực tuyến trên sàn thương mại điện tử.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến, đặc biệt là các đơn vị đang trong quá trình chuyển đổi từ phân phối thương mại sang phát triển nhãn hiệu hàng hóa riêng (private brand).
Các phần nội dung đáng chú ý để tham khảo gồm có:
- Bảng dữ liệu cơ cấu nhân sự chi tiết giai đoạn 2018–2022 phản ánh biến động nguồn lực của doanh nghiệp thương mại điện tử qua thời kỳ đại dịch.
- Mô tả thực tế về phương thức phối hợp các công cụ xúc tiến số: liên kết KOC, xây dựng nội dung Fanpage, triển khai combo sản phẩm và khai thác gian hàng Shopee.
Câu hỏi thường gặp
-
Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Hola Kids được thành lập vào năm nào và ban đầu kinh doanh dưới thương hiệu nào?
Doanh nghiệp được thành lập từ năm 2018 dưới sự điều hành của ông Nguyễn Mạnh Cường. Ban đầu, công ty vận hành một cửa hàng trực tuyến nhỏ dưới thương hiệu BABY C Việt Nam, phân phối các sản phẩm bình sữa và đồ dùng mẹ bé nhập khẩu từ các hãng như Medela, Fazt, Chicco.
-
Thương hiệu Kamidi Việt Nam của công ty ra đời khi nào và khởi đầu với dòng sản phẩm nào?
Thương hiệu riêng Kamidi Việt Nam được công ty cho ra mắt vào đầu năm 2021, bắt đầu với sản phẩm chủ lực là bình sữa chuyên dụng dành cho trẻ lười ti, bỏ bình; sau đó phát triển mở rộng sang máy hút sữa, núm trợ ti, máy hút mũi, gối cánh tiên.
-
Quy mô nhân sự của Hola Kids biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2022?
Năm 2018 công ty có 110 nhân viên; năm 2019 tăng lên 130 nhân viên; năm 2020 giảm xuống 105 nhân viên (giảm 19,2% do ảnh hưởng dịch Covid-19); năm 2021 giữ nguyên 105 nhân viên; năm 2022 quy mô tăng vọt lên 165 nhân viên (tăng 57,14% so với 2021). Lao động nữ luôn chiếm tỷ trọng lớn (từ 66,1% đến 83,8%).
-
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào?
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu (thu thập dữ liệu từ sách báo, tài liệu nội bộ, mạng Internet), phương pháp tổng hợp và hệ thống hóa lý luận, cùng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu và so sánh đối chiếu số liệu thứ cấp qua các năm.
-
Kênh phân phối và công cụ xúc tiến chủ yếu của công ty Hola Kids là gì?
Công ty tập trung vào kênh phân phối trực tuyến thông qua sàn thương mại điện tử (Shopee Kamidi Việt Nam) và mạng xã hội. Các công cụ xúc tiến gồm quản trị Fanpage Facebook Kamidi Việt Nam, phát hành voucher giảm giá, tổ chức minigame, hợp tác với KOC review sản phẩm và tổ chức các chương trình thiện nguyện.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Hải Yến đã hệ thống hóa đầy đủ khung lý luận về Marketing trong doanh nghiệp và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Hola Kids giai đoạn 2018–2022. Đề tài làm rõ bước chuyển đổi chiến lược mang tính thực tiễn từ mô hình bán lẻ sản phẩm ngoại nhập sang tự xây dựng thương hiệu riêng Kamidi Việt Nam trên các nền tảng thương mại điện tử. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát vào các hạn chế thực tế của phối thức Marketing Mix 4P, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị trong ngành hàng bán lẻ mẹ và bé.