Khóa luận: Phân tích hoạt động kinh doanh xuất bản phẩm tại NXB Mĩ Thuật 2012

Khóa luận phân tích chi tiết hoạt động kinh doanh xuất bản phẩm tại NXB Mĩ Thuật 2012, cung cấp số liệu về tài sản, nguồn vốn và hiệu quả kinh doanh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phân tích hoạt động kinh doanh NXB Mĩ Thuật 2012

Bài viết này thực hiện một phân tích sâu sắc và toàn diện về hoạt động kinh doanh của Nhà xuất bản (NXB) Mĩ Thuật trong năm 2012. Đây là một giai đoạn đầy thách thức đối với thực trạng ngành xuất bản Việt Nam, khi các doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và sự thay đổi trong thói quen của độc giả. Mục tiêu chính của việc phân tích là để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh, xác định các điểm mạnh, điểm yếu và những nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Dựa trên nền tảng là luận văn phân tích hoạt động kinh doanh và các tài liệu nội bộ như báo cáo tài chính NXB Mĩ Thuật, bài viết sẽ đi sâu vào các chỉ tiêu kinh tế quan trọng. Các phương pháp nghiên cứu chính được áp dụng bao gồm so sánh, phân tích số liệu thống kê và chi tiết hóa các yếu tố cấu thành. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở việc đánh giá kết quả đã đạt được mà còn nhằm mục đích tìm ra các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh, giúp NXB Mĩ Thuật xây dựng một chiến lược kinh doanh của nhà xuất bản bền vững hơn cho tương lai. Thông qua việc xem xét kỹ lưỡng các số liệu từ năm 2010 đến 2012, một bức tranh rõ nét về tình hình tài chính nhà xuất bản sẽ được phác họa, làm cơ sở cho những nhận định và đề xuất mang tính xây dựng.

1.1. Bối cảnh thực trạng ngành xuất bản Việt Nam năm 2012

Năm 2012, ngành xuất bản Việt Nam hoạt động trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các NXB trong nước mà còn từ các sản phẩm văn hóa nước ngoài. Các doanh nghiệp phải tự chủ trong hoạt động, tìm kiếm lợi nhuận để tồn tại và phát triển. Yêu cầu cấp thiết đặt ra cho các NXB là phải không ngừng hoàn thiện mình, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Điều này đòi hỏi các nhà quản lý phải thường xuyên phân tích, đánh giá các quyết định kinh doanh để xác định khó khăn và thuận lợi của doanh nghiệp. Bối cảnh này buộc NXB Mĩ Thuật phải xem xét lại toàn bộ hoạt động của mình, từ khâu khai thác bản thảo đến tiêu thụ sản phẩm, nhằm tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Giới thiệu NXB Mĩ Thuật Lịch sử và sứ mệnh

Nhà xuất bản Mĩ Thuật, thành lập năm 1987, là đơn vị sự nghiệp trực thuộc Hội Mĩ thuật Việt Nam. Với sứ mệnh giới thiệu các thành tựu của nền Mĩ thuật Việt Nam, phản ánh phong trào sáng tác, và giới thiệu tinh hoa mĩ thuật dân tộc và thế giới, NXB Mĩ Thuật đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa nghệ thuật. Mặc dù là một đơn vị sự nghiệp, NXB vẫn hoạt động theo cơ chế tự hạch toán, lấy thu bù chi. Đến năm 2012, NXB đã có 26 năm hình thành và phát triển, xây dựng được uy tín nhất định trên thị trường, đặc biệt trong mảng sách nghiên cứu nghệ thuật, chiếm 58% cơ cấu sách. Tuy nhiên, với quy mô nhân sự nhỏ (chỉ 10 người vào năm 2012), NXB đối mặt với nhiều thách thức trong vận hành.

1.3. Mục tiêu của luận văn phân tích hoạt động kinh doanh

Mục đích chính của việc phân tích là đánh giá một cách khách quan và khoa học kết quả kinh doanh NXB Mĩ Thuật trong năm 2012. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực xuất bản. (2) Phân tích sâu các chỉ tiêu kinh tế, tài chính chủ chốt như doanh thu và lợi nhuận ngành xuất bản, cơ cấu tài sản, nguồn vốn, và hiệu quả sử dụng lao động. (3) Trên cơ sở phân tích, xác định các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của chúng. Cuối cùng, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh khả thi, giúp Ban lãnh đạo NXB đưa ra những quyết định chiến lược phù hợp cho giai đoạn phát triển tiếp theo.

II. Phân tích SWOT NXB Mĩ Thuật Thách thức và cơ hội 2012

Để có cái nhìn toàn diện, việc áp dụng mô hình phân tích SWOT NXB Mĩ Thuật là cực kỳ cần thiết. Phân tích này giúp nhận diện rõ các yếu tố bên trong (Điểm mạnh, Điểm yếu) và các yếu tố bên ngoài (Cơ hội, Thách thức) tác động đến hoạt động của NXB trong năm 2012. Về điểm mạnh, NXB có một thương hiệu uy tín trong lĩnh vực sách nghệ thuật và một đội ngũ nhân sự tuy ít nhưng có chuyên môn cao. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là quy mô nhân lực mỏng, dẫn đến tình trạng một người phải kiêm nhiệm nhiều việc, ảnh hưởng đến hiệu suất và khả năng chuyên môn hóa. Về cơ hội, việc tọa lạc tại Hà Nội - trung tâm văn hóa, kinh tế của cả nước - tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu, tiếp cận tác giả và thị trường. Thị phần ngành xuất bản sách nghệ thuật vẫn còn nhiều tiềm năng khai thác. Về thách thức, áp lực cạnh tranh từ các NXB khác và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của độc giả là rất lớn. Bên cạnh đó, các yếu tố vĩ mô như chính sách nhà nước, biến động kinh tế cũng là những yếu tố khách quan tác động mạnh mẽ đến tình hình tài chính nhà xuất bản và kết quả kinh doanh chung.

2.1. Môi trường bên ngoài Khó khăn và thuận lợi của doanh nghiệp

Môi trường bên ngoài mang đến cả cơ hội và thách thức. Thuận lợi lớn nhất đến từ vị trí địa lý tại Hà Nội, môi trường chính trị ổn định và nền kinh tế đang trên đà phát triển, làm tăng thu nhập và nhu cầu chi tiêu cho văn hóa phẩm của người dân. Hệ thống luật pháp như Luật Xuất bản, Luật Sở hữu trí tuệ ngày càng hoàn thiện, tạo môi trường kinh doanh bình đẳng. Tuy nhiên, khó khăn cũng không ít. Thực trạng ngành xuất bản Việt Nam cho thấy sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Sự phát triển của công nghệ và các hình thức giải trí khác cũng làm giảm sự quan tâm đến sách in truyền thống. Những yếu tố này buộc NXB Mĩ Thuật phải linh hoạt và có chiến lược thích ứng kịp thời.

2.2. Môi trường bên trong Nguồn nhân lực và cơ cấu tổ chức

Nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi. Năm 2012, NXB Mĩ Thuật có 10 lao động, trong đó phần lớn có trình độ đại học. Đây là một điểm mạnh về chất lượng. Tuy nhiên, số lượng quá ít lại là một điểm yếu lớn. Theo tài liệu gốc, "một nhân viên trong NXB phải đồng thời kiêm nhiệm rất nhiều công việc khác nhau", dẫn đến hoạt động của các phòng ban chồng chéo. Điều này làm giảm khả năng chuyên môn hóa và phản ứng chậm trước các biến động của thị trường. Cơ cấu tổ chức chưa hoàn thiện là một rào cản lớn cần được khắc phục để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

III. Phương pháp phân tích báo cáo tài chính NXB Mĩ Thuật 2012

Phân tích tài chính là công cụ cốt lõi để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Dựa trên Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2010-2012, chúng ta có thể thấy rõ sự biến động về quy mô tài sản, cơ cấu nguồn vốn và kết quả lợi nhuận. Cụ thể, tổng tài sản của NXB Mĩ Thuật có xu hướng tăng đều qua các năm. Phân tích sâu hơn vào cơ cấu chi phí và doanh thu cho thấy sự nỗ lực trong việc kiểm soát chi phí và gia tăng doanh thu thuần. Các chỉ tiêu tài chính quan trọng như khả năng thanh toán, hiệu quả sử dụng vốn, và khả năng sinh lời (ví dụ như các chỉ số tài chính ROA, ROE) sẽ được tính toán và so sánh. Việc so sánh số liệu năm 2012 với các năm trước đó (2010, 2011) giúp nhận diện xu hướng phát triển và xác định tính bền vững của hoạt động tài chính. Những con số trong báo cáo tài chính NXB Mĩ Thuật không chỉ phản ánh quá khứ mà còn là cơ sở quan trọng để dự báo và lập kế hoạch cho tương lai, giúp NXB đưa ra các quyết định đầu tư và quản lý vốn hiệu quả hơn.

3.1. Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn của NXB

Theo Bảng cân đối kế toán, tổng tài sản năm 2012 của NXB Mĩ Thuật tăng so với năm 2011. Cụ thể, tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn tăng từ 627 triệu đồng (năm 2011) lên 816,2 triệu đồng (năm 2012). Điều này cho thấy sự gia tăng về các khoản phải thu và hàng tồn kho, phản ánh hoạt động kinh doanh được mở rộng. Về nguồn vốn, nợ phải trả cũng tăng nhẹ từ 485 triệu lên 501,3 triệu, trong khi nguồn vốn chủ sở hữu tăng đáng kể. Việc phân tích cơ cấu này giúp đánh giá mức độ tự chủ tài chính và rủi ro trong hoạt động của NXB. Sự cân đối giữa tài sản và nguồn vốn là yếu tố then chốt đảm bảo sự ổn định.

3.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động qua các chỉ số tài chính

Để đánh giá hiệu quả hoạt động một cách chính xác, việc sử dụng các chỉ số tài chính là cần thiết. Dựa trên số liệu từ báo cáo thường niên NXB Mĩ Thuật, các chỉ số như tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA), và tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE) cần được tính toán. Ví dụ, lợi nhuận sau thuế năm 2012 là 35.000 (đơn vị: VN đồng), tăng so với các năm trước. Mặc dù luận văn không tính toán chi tiết các chỉ số này, nhưng sự tăng trưởng của lợi nhuận so với doanh thu và tổng tài sản là một dấu hiệu tích cực, cho thấy NXB đang từng bước cải thiện hiệu quả sử dụng vốn và kiểm soát chi phí.

IV. Cách đánh giá hiệu quả kinh doanh NXB Mĩ Thuật thực tế

Hiệu quả kinh doanh không chỉ thể hiện qua các con số tài chính mà còn được phản ánh qua hiệu suất hoạt động ở các khâu then chốt. Phân tích này tập trung vào ba mảng chính: sử dụng lao động, khai thác bản thảo và tiêu thụ sản phẩm. Về lao động, mặc dù số lượng nhân sự giảm từ 12 người (2011) xuống 10 người (2012), nhưng doanh thu lại tăng. Điều này cho thấy năng suất lao động đã được cải thiện đáng kể. Trong khâu khai thác bản thảo, NXB đã đa dạng hóa hình thức, từ đặt hàng tác giả đến liên kết xuất bản, giúp gia tăng số lượng đầu sách từ 283 (2011) lên 305 (2012). Cuối cùng, khâu tiêu thụ sản phẩm là yếu tố quyết định đến doanh thu và lợi nhuận ngành xuất bản. Việc phân tích tình hình tiêu thụ giúp NXB nhận diện các mặt hàng chủ lực, thị trường tiềm năng và đưa ra các chiến lược marketing phù hợp. Đây là một quy trình đánh giá toàn diện, kết nối các hoạt động vận hành với kết quả tài chính cuối cùng, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về kết quả kinh doanh NXB Mĩ Thuật.

4.1. Hiệu quả sử dụng lao động và chi phí tiền lương

Năm 2012, NXB Mĩ Thuật giảm 2 lao động so với năm 2011 (từ 12 xuống 10 người), tương ứng giảm 16,7%. Tuy nhiên, doanh thu lại tăng 22,1%. Phân tích cho thấy NXB đã sử dụng lao động hết sức hiệu quả. Năng suất lao động bình quân tăng mạnh. Về chi phí tiền lương, phân tích cho thấy NXB đã tiết kiệm tương đối quỹ tiền lương là 8.000.000 đồng sau khi điều chỉnh theo mức tăng trưởng kinh doanh. Điều này chứng tỏ việc quản lý chi phí nhân sự hợp lý và hiệu quả, góp phần trực tiếp vào việc cải thiện lợi nhuận.

4.2. Quy trình khai thác bản thảo và tiêu thụ xuất bản phẩm

Khai thác bản thảo là khâu khởi đầu của chuỗi giá trị. NXB Mĩ Thuật đã áp dụng nhiều hình thức như khai thác trực tiếp từ tác giả, đặt hàng và liên kết xuất bản. Nhờ đó, số đầu sách nộp lưu chiểu tăng liên tục, từ 241 cuốn (2010) lên 305 cuốn (2012). Chất lượng bản thảo cũng được chú trọng, thể hiện qua việc nhiều cuốn sách đạt giải thưởng của Hội Xuất bản Việt Nam. Về tiêu thụ, sản phẩm của NXB được phân phối qua các kênh như hệ thống thư viện (sách đặt hàng), các đầu mối phát hành và bán trực tiếp. Tuy nhiên, NXB vẫn cần chủ động hơn trong việc nắm bắt nhu cầu thị trường để mở rộng kênh tiêu thụ và gia tăng thị phần ngành xuất bản sách.

V. Báo cáo kết quả kinh doanh NXB Mĩ Thuật 2012 chi tiết

Báo cáo kết quả kinh doanh là tài liệu quan trọng nhất phản ánh hiệu suất sinh lời của một doanh nghiệp. Tại NXB Mĩ Thuật, kết quả kinh doanh NXB Mĩ Thuật năm 2012 cho thấy những tín hiệu rất tích cực. Doanh thu thuần đạt 978.100 (đơn vị: VN đồng), và lợi nhuận sau thuế là 35.000. So với giai đoạn trước, cả doanh thu và lợi nhuận đều có xu hướng tăng trưởng. Điều này cho thấy các chiến lược kinh doanh của nhà xuất bản đã bắt đầu phát huy hiệu quả. Phân tích chi tiết hơn về cơ cấu lợi nhuận cho thấy lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính chiếm tỷ trọng lớn, thể hiện sự bền vững trong hoạt động cốt lõi. Báo cáo thường niên NXB Mĩ Thuật cung cấp dữ liệu để so sánh, đối chiếu và nhận diện các yếu tố tác động đến lợi nhuận, từ giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng đến chi phí quản lý doanh nghiệp. Việc hiểu rõ những con số này giúp ban lãnh đạo xác định đâu là điểm cần cải thiện để tối ưu hóa lợi nhuận trong các kỳ kinh doanh tiếp theo.

5.1. So sánh kết quả kinh doanh NXB Mĩ Thuật giai đoạn 2010 2012

Dữ liệu từ Bảng 2 (Báo cáo kết quả kinh doanh) cho thấy một xu hướng tăng trưởng rõ rệt. Lợi nhuận sau thuế năm 2012 đạt 35.000, cao hơn so với các năm trước đó. Sự tăng trưởng này đến từ việc NXB vừa gia tăng được doanh thu, vừa kiểm soát tương đối tốt các khoản chi phí. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính (33.000) và lợi nhuận từ hoạt động tài chính (6.000) đều đóng góp vào tổng lợi nhuận trước thuế là 39.000. Sự tăng trưởng ổn định qua 3 năm là một minh chứng cho nỗ lực vượt khó và chiến lược đúng đắn của NXB trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.

5.2. Các chỉ số sinh lời ROS ROA ROE và ý nghĩa

Các chỉ số sinh lời là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) phản ánh mỗi đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) cho biết hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường khả năng sinh lời của đồng vốn mà chủ sở hữu bỏ ra. Mặc dù tài liệu gốc không tính toán cụ thể các chỉ số tài chính (ROA, ROE), nhưng dựa vào sự tăng trưởng của lợi nhuận so với quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu, có thể suy luận rằng các chỉ số này đã được cải thiện trong năm 2012, cho thấy hiệu quả kinh doanh đang đi lên.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho NXB Mĩ Thuật

Từ những phân tích chi tiết ở trên, một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh được đề xuất nhằm giúp NXB Mĩ Thuật phát triển bền vững. Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở khắc phục các điểm yếu và phát huy các điểm mạnh đã được nhận diện. Về mặt chiến lược, NXB cần xây dựng một chiến lược kinh doanh của nhà xuất bản rõ ràng và dài hạn, tập trung vào thị trường ngách là sách nghệ thuật chất lượng cao. Về vận hành, cần có giải pháp tối ưu hóa nguồn nhân lực, xem xét tuyển dụng thêm nhân sự chuyên trách để giảm tải tình trạng kiêm nhiệm. Về tài chính, cần quản lý tốt hơn các khoản phải thu và hàng tồn kho để tăng tốc độ luân chuyển vốn. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh các hoạt động marketing, xây dựng thương hiệu và mở rộng kênh phân phối, đặc biệt là kênh online, là yếu tố sống còn trong bối cảnh mới. Những đề xuất này mang tính thực tiễn, có thể áp dụng để cải thiện toàn diện kết quả kinh doanh NXB Mĩ Thuật trong những năm tiếp theo.

6.1. Xây dựng chiến lược kinh doanh của nhà xuất bản dài hạn

NXB cần xây dựng một chiến lược cạnh tranh rõ ràng, không chỉ tập trung vào việc hoàn thành chỉ tiêu sách nhà nước đặt hàng mà còn phải chủ động phát triển các mảng sách có tiềm năng thương mại cao. Cần đầu tư vào nghiên cứu thị trường để nắm bắt nhu cầu độc giả, từ đó định hướng cho công tác khai thác bản thảo. Phát triển thương hiệu NXB Mĩ Thuật gắn liền với các ấn phẩm nghệ thuật đặc sắc, có giá trị cao về nội dung và hình thức là một hướng đi bền vững. Chiến lược kinh doanh của nhà xuất bản cũng cần tính đến việc hợp tác sâu rộng hơn với các đối tác liên kết để chia sẻ rủi ro và tận dụng thế mạnh của nhau.

6.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cụ thể

Các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cần được triển khai đồng bộ ở cả cấp độ vi mô và vĩ mô. Về vi mô, cần cải tiến quy trình làm việc nội bộ, nâng cao hiệu quả sử dụng lao động thông qua đào tạo và phân công công việc hợp lý. Tăng cường quản lý vốn, đặc biệt là vốn lưu động, để đảm bảo khả năng thanh toán. Về khai thác bản thảo, cần chủ động tìm kiếm các đề tài mới, hấp dẫn. Đẩy mạnh công tác tiêu thụ bằng cách đa dạng hóa kênh phân phối và tăng cường hoạt động quảng bá. Các giải pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ tạo ra một sức bật mới, giúp NXB không chỉ đứng vững mà còn phát triển mạnh mẽ trên thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ Ý NGHĨA CỦA PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH ĐỐI VỚI NHÀ XUẤT BẢN MĨ THUẬT.NHẬN THỨC CHUNG VỀ PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XUẤT BẢN PHẨM. Khái niệm và đối tượng nghiên cứu của phân tích hoạt động kinh doanh XBP. Nhận thức – quyết định và hành động là bộ ba biện chứng của quản lý khoa học, có hiệu tới toàn bộ các hoạt động kinh tế, trong đó nhận thức giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong việc xác định nhiệm vụ các mục tiêu và sau đó, các nhiệm vụ cần đạt tới trong tương lai. Như vậy, nếu nhận thức đúng người ta sẽ có quyết định đúng và tổ chức kịp thời các quyết định đó, đương nhiên có thể thu được các kết quả mong muốn.

Ngược lại, nếu nhận thức sai sẽ có các quyết định sai và nếu thực hiện các quyết định sai đó thì hậu quả không thể lường trước được. Để nhận thức được các hiện tượng và các sự vật từ khoa học tự nhiên đến khoa học xã hội trong đó có khoa học quản lý, người ta đều phải sử dụng phân tích và tổng hợp như các công cụ chủ yếu nhất. Phân tích hoạt động kinh doanh được sử dụng như một công cụ quan trọng để phát hiện tình hình và chỉ ra cho doanh nghiệp biết ở khâu nào, bộ phận nào, vào thời điểm nào mà kết quả hoạt động của nó không tương xứng với chi phí bỏ ra, nguyên nhân và những nhân tố đã ảnh hưởng tới nó, từ đó thông tin kịp thời cho các lãnh đạo để có biện pháp cần thiết nhằm hạn chế, loại trừ ảnh hưởng của các nhân tố tiêu cực, động viên khai thác khả năng tiềm tàng, tăng hiệu quả cho toàn bộ hoạt động kinh doanh. Khoa Xuất bản – Phát hành 4 Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Nguyễn Thị Phượng (PH28B) Khóa luận tốt nghiệp Phân tích, hiểu theo nghĩa chung nhất là sự chia nhỏ sự vật, hiện tượng trong mối quan hệ hữu cơ giữa các bộ phận cấu thành của sự vật, hiện tượng đó.

Phân tích kinh doanh là việc phân chia các hiện tượng, các quá trình và kết quả kinh doanh thành nhiều bộ phận cấu thành. Trên cơ sở đó, bằng các phương pháp liên hệ, so sánh, đối chiếu và tổng hợp lại, nhằm rút ra tính quy luật và xu hướng phát triển của các hiện tượng nghiên cứu. Tóm lại: Phân tích là công cụ của nhận thức, nhận thức đúng sẽ có quyết định đúng, tổ chức thực hiện các quyết định đó sẽ mang lại hiệu quả và ngược lại. Đối tượng nghiên cứu của phân tích hoạt động kinh doanh XBP.

Các doanh nghiệp ở nước ta hiện nay đều quản lý theo nguyên tắc hạch toán kinh doanh. Chính điều này đã quy định đối tượng của phân tích kinh doanh. Đối tượng phân tích chính là kết quả kinh doanh được biểu hiện qua các chỉ tiêu kinh tế. Vì các chỉ tiêu kinh tế phản ánh nội dung và phạm vi của kết quả kinh doanh.

Kết quả kinh doanh mà doanh nghiệp đạt được chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố. Sự biến động của mỗi nhân tố đều có thể xác định được xu hướng và mức độ ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Nhân tố bao gồm nhiều loại ( nhân tố số lượng, chất lượng, nhân tố tích cực, tiêu cực, chủ quan, khách quan). Khi phân tích cần phân tích kĩ, sâu các nhân tố chủ quan tốt vì nó thể hiện sự nỗ lực của doanh nghiệp.

Như vậy, đối tượng của phân tích kinh doanh là quá trình và kết quả kinh doanh cụ thể, biểu hiện qua các chỉ tiêu kinh tế gắn liền với các nhân tố ảnh hưởng. Tất yếu khách quan của phân tích hoạt động kinh doanh XBP trong nền kinh tế thị trường. Trước đây, trong cơ chế kế hoạch hoá tập trung, để có thể thành công các doanh nghiệp thường tập trung mọi nỗ lực quản lý vào việc hoàn thành các chức Khoa Xuất bản – Phát hành 5 Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Nguyễn Thị Phượng (PH28B) Khóa luận tốt nghiệp năng hoạt động nội bộ doanh nghiệp và thực hiện các công việc hàng ngày của mình một cách có hiệu quả nhất. Điều này đem lại cho doanh nghiệp những kết quả to lớn khi mà nhà nước thực hiện hộ chức năng định hướng, và doanh nghiệp chỉ sản xuất theo chỉ tiêu kế hoạch của nhà nước mà không phải lo đầu ra cho sản phẩm của mình.

Tuy nhiên, trong nền kinh tế thị trường doanh nghiệp phải tự lo cho sự tồn tại và phát triển của mình. Chính vì thế, việc tìm ra một hướng đi đúng đắn, đưa ra những quyết định đúng đắn có ý nghĩa rất quan trọng. Để làm được điều này cần phải phân tích đầy đủ môi trường bên trong và ngoài ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Cụ thể, cần phân tích sâu, rộng về kết quả cũng như những tác động mà doanh nghiệp gặp phải trong quá trình kinh doanh.

Về cơ bản, các doanh nghiệp xuất bản nói riêng và các doanh nghiệp kinh doanh khác nói chung, mục tiêu cuối cùng của họ đều là tìm kiếm lợi nhuận, muốn thực hiện được điều này họ cần xác định được phương hướng, mục tiêu trong kinh doanh, khai thác được tối đa các nguồn lực. Bằng cách phân tích tìm hiểu môi trường bên trong và ngoài doanh nghiệp…Qua đó, thấy được nhân tố tác động tích cực, tiêu cực cũng như xu hướng ảnh hưởng của các nhân tố đó tới kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Từ các yếu tố trên ta có thể khẳng định phân tích hoạt động kinh doanh là hoạt động mang tính tất yếu khách quan trong nền kinh tế thị trường. Nội dung, nhiệm vụ và các chỉ tiêu chủ yếu của phân tích hoạt động kinh doanh XBP.1 Nội dung của phân tích hoạt động kinh doanh XBP.

 Phân tích các chỉ tiêu về kết quả kinh doanh như: Sản lượng sản phẩm, doanh thu bán hàng, giá thành, giá bán, lợi nhuận…  Các chỉ tiêu kết quả kinh doanh được phân tích trong mối quan hệ với các chỉ tiêu về điều kiện (yếu tố) của quá trình sản xuất kinh doanh như: Lao động, tiền lương, máy móc thiết bị… Khoa Xuất bản – Phát hành 6 Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Nguyễn Thị Phượng (PH28B) Khóa luận tốt nghiệp Để thực hiện nội dung trên, phân tích hoạt động kinh doanh cần xác định các đặc trưng về mặt lượng của các giai đoạn, các quá trình kinh doanh (số lượng, kết cấu, quan hệ, tỉ lệ…) nhằm xác định xu hướng và nhịp độ phát triển, xác định những nguyên nhân ảnh hưởng đến sự biến động của các qúa trình kinh doanh, tính chất và trình độ chặt chẽ của mối liên hệ giữa kết quả kinh doanh với các điều kiện sản xuất kinh doanh. Nhiệm vụ của phân tích hoạt động kinh doanh XBP. a- Nhiệm vụ chung. Kiểm tra đánh giá phân tích tình hình thực hiện các chỉ tiêu phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, xác định mức độ và xu hướng phát triển của từng chỉ tiêu, đề ra biện pháp cụ thể và tích cực, khai thác mọi khả năng tiềm tàng trong doanh nghiệp.

b- Nhiệm vụ cụ thể. Được xét trên 3 nhiệm vụ chủ yếu sau đây. Thứ nhất: Đánh giá chính xác, cụ thể các kết quả kinh tế cũng như việc thực hiện các chính sách, chế độ thể lệ của Nhà nước đã ban hành:  Đánh giá thường xuyên tình hình thực hiện kế hoạch:  Đánh giá tình hình sử dụng lao động, vật tư, tiền vốn, tài sản cố định.  Đánh giá tình hình thực hiện các chế độ chính sách và pháp luật của Nhà nước.

Thứ hai: Xác định (chỉ rõ) các nguyên nhân, các nhân tố cụ thể ảnh hưởng đến các kết quả đó, đồng thời phải tính được mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Thứ ba: Đề xuất các biện pháp cần thiết để khai thác khả năng tiềm tàng trong thời gian tới. Các chỉ tiêu chủ yếu trong phân tích. Có nhiều loại chỉ tiêu kinh tế khác nhau, tùy theo mục đích, nội dung phân tích cụ thể để có thể lựa chọn chỉ tiêu phân tích thích hợp.

Khoa Xuất bản – Phát hành 7 Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Nguyễn Thị Phượng (PH28B) Khóa luận tốt nghiệp  Theo tính chất của chỉ tiêu, có: ÷ Chỉ tiêu số lượng: Phản ánh quy mô của kết quả hay điều kiện kinh doanh như: Doanh thu bán hàng, lượng vốn, lợi nhuận ròng… ÷ Chỉ tiêu chất lượng: phản ánh hiệu suất kinh doanh hay hiệu suất sử dụng các yếu tố sản xuất kinh doanh như: giá thành đơn vị sản phẩm, mức doanh lợi, hiệu suất sử dụng vốn, tỉ suất lợi nhuận…  Theo phương pháp tính toán, có: ÷ Chỉ tiêu tuyệt đối: Thường dùng để đánh giá quy mô và kết quả sản xuất kinh doanh tại thời gian và không gian cụ thể như: lượng vốn, lượng lao động, doanh thu bán hàng… ÷ Chỉ tiêu tương đối: thường dùng trong phân tích các quan hệ kinh tế giữa bộ phận (cơ cấu) hay xu hướng phát triển chỉ tiêu (tỷ lệ)… Ví dụ: Tổng mức lợi nhuận tiêu thụ sách liên kết của nhà xuất bản Mĩ thuật chiếm 45% tổng mức lợi nhuận đạt được của NXB. ÷ Chỉ tiêu bình quân: Là dạng đặc biệt của chỉ tiêu tuyệt đối phản ánh trình độ phổ biến của chỉ tiêu nghiên cứu. Ví dụ: Thu nhập bình quân của một lao động, doanh thu bán hàng trung bình một nhân viên. Để các chỉ tiêu phân tích có kết quả tốt nhất ta cần phải xét đến các nhân tố ảnh hưởng.

Bởi các nhân tố sẽ tác động trực tiếp tới độ lớn và mức độ của chỉ tiêu phân tích. Ví dụ: chỉ tiêu doanh thu bán hàng phụ thuộc vào các nhân tố. o Lượng hàng hóa bán ra. o Kết cấu về khối lượng sản phẩm hàng hóa bán ra.

o Giá thành mỗi đơn vị sản phẩm. Nhân tố tác động có rất nhiều nhưng ta có thể chia ra 4 loại nhân tố sau: a- Theo nội dung kinh tế của các nhân tố. ÷ Nhân tố thuộc về điều kiện kinh doanh: Số lượng lao động, số lượng máy móc thiết bị, tiền vốn… Khoa Xuất bản – Phát hành 8 Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Nguyễn Thị Phượng (PH28B) Khóa luận tốt nghiệp ÷ Nhân tố thuộc về kết quả sản xuất: có ảnh hưởng mạnh từ cung ứng tới tiêu thụ ảnh hưởng tới tài chính của doanh nghiệp. b- Theo tính tất yếu của các nhân tố.

÷ Nhân tố chủ quan: giảm chi phí sản xuất, tăng thời gian lao động, giảm giá bán hàng hóa đều là nhân tố tùy thuộc vào nỗ lực chủ quan của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ