Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự tham gia tích cực vào các tổ chức thương mại như WTO cùng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, nền kinh tế Việt Nam đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Quá trình mở cửa tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất và thâm nhập thị trường quốc tế, nhưng đồng thời cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Trong cơ cấu kinh tế quốc dân, ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn thu ngoại tệ từ xuất khẩu và giải quyết công ăn việc làm cho lực lượng lao động xã hội. Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2022 chứng kiến nhiều biến động phức tạp từ đại dịch Covid-19, sự đứt gãy chuỗi cung ứng, suy thoái kinh tế và lạm phát toàn cầu, đòi hỏi các doanh nghiệp dệt may phải liên tục đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh để đưa ra các quyết sách quản trị tối ưu hóa lợi nhuận.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thanh (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) tập trung nghiên cứu đề tài "Phân tích hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng" nhằm phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh trong giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích toàn diện hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng từ năm 2020 đến năm 2022, qua đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp.
    • Phân tích kết cấu tài chính và tình hình đảm bảo nguồn vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
    • Phân tích tình hình và năng lực thanh toán của công ty.
    • Phân tích các tỷ số tài chính phản ánh hiệu quả kinh doanh thông qua hệ thống báo cáo tài chính.
    • Phân tích hiệu quả sử dụng vốn, khả năng sinh lời của vốn và nguồn vốn.
    • Đề xuất các giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình kinh doanh và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần May Sông Hồng; nguồn số liệu được thu thập từ Phòng Kinh doanh và Phòng Tài chính - Kế toán của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý luận kinh tế học và quản trị tài chính doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm về phân tích hoạt động kinh doanh, hiệu quả kinh doanh và hệ thống các chỉ tiêu định lượng. Doanh nghiệp áp dụng mô hình quản trị theo Điểm b Khoản 1 Điều 137 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14.

Khung chỉ tiêu phân tích trong đề tài bao gồm:

  • Nhóm chỉ tiêu sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE).
  • Mô hình phân tích Dupont: Phân rã chỉ số ROE thành tích số của ba nhân tố: $\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{Số vòng quay tổng tài sản} \times \text{Đòn bẩy tài chính}$.
  • Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn (thanh toán hiện hành), Hệ số thanh toán nhanh.
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản và vốn: Vòng quay hàng tồn kho, Vòng quay vốn lưu động và Số ngày của một vòng quay vốn lưu động, Vòng quay tài sản cố định, Vòng quay tổng tài sản.
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng chi phí: Tỷ suất sinh lời của tổng chi phí, tỷ suất sinh lời trên giá vốn hàng bán (GVHB), chi phí quản lý doanh nghiệp (QLDN), chi phí tài chính và chi phí khác.

Về tổng quan nghiên cứu, tác giả tổng thuật 6 công trình nghiên cứu trước đây (Phạm Thị Thu Hiền, Lê Thị Hồng Cẩm, Nguyễn Thị Phương Hà, Phạm Hoài Thu, Nguyễn Thị Minh Nguyệt, Trần Thu Xuyên). Tác giả nhận định các nghiên cứu trước chủ yếu dùng phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối đơn thuần, chưa thu thập số liệu đối thủ cạnh tranh hoặc trung bình ngành, chưa áp dụng mô hình phân tích Dupont và giải pháp còn nặng tính lý thuyết. Do đó, khóa luận lựa chọn khắc phục các hạn chế này bằng cách kết hợp mô hình Dupont, phương pháp thay thế liên hoàn và đối chiếu đa chiều với Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG cùng số liệu trung bình ngành dệt may.

Phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối để đánh giá xu hướng biến động qua chuỗi thời gian 2020–2022.
  • Phương pháp phân tích tài chính Dupont kết hợp phương pháp thay thế liên hoàn nhằm đo lường mức độ tác động của từng nhân tố tới biến động của ROE.
  • Phương pháp đối chuẩn (benchmarking) so sánh với dữ liệu của đối thủ cùng ngành (CTCP Đầu tư và Thương mại TNG) và trung bình ngành.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên giai đoạn 2020–2022 của CTCP May Sông Hồng, CTCP Đầu tư và Thương mại TNG.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc phân tích hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp dệt may trong điều kiện hội nhập kinh tế và tác động của thị trường toàn cầu. Tác giả xác định rõ mục tiêu chung, hệ thống 7 mục tiêu cụ thể, xác lập đối tượng nghiên cứu là kết quả hoạt động kinh doanh và giới hạn phạm vi nghiên cứu tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng trong khung thời gian từ năm 2020 đến năm 2022.

Chương 2: Cơ sở lý luận về phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích hoạt động kinh doanh, làm rõ bản chất của hiệu quả kinh doanh đối với công tác quản trị nội bộ cũng như đối với các đối tượng bên ngoài (nhà đầu tư, ngân hàng, đối tác). Chương này thiết lập chi tiết công thức toán học và ý nghĩa kinh tế của từng nhóm chỉ số: nhóm chỉ tiêu sinh lời (ROS, ROA, ROE, mô hình Dupont), nhóm chỉ tiêu thanh toán (hiện hành, nhanh), nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản và chi phí. Đồng thời, chương 2 tổng thuật 6 công trình nghiên cứu đi trước và nêu rõ định hướng vận dụng mô hình Dupont, phương pháp thay thế liên hoàn cùng việc bổ sung số liệu đối thủ TNG và trung bình ngành.

Chương 3: Phân tích hoạt động kinh doanh CTCP may Sông Hồng

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, gồm 2 nội dung chính: giới thiệu doanh nghiệp và phân tích các chỉ số tài chính giai đoạn 2020–2022.

Khái quát doanh nghiệp:

  • Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần May Sông Hồng (mã chứng khoán: MSH). Vốn điều lệ: 750 tỷ đồng. Trụ sở chính: 105 Nguyễn Đức Thuận, P. Thống Nhất, TP. Nam Định. Tiền thân là Xí nghiệp May 1/7 (thành lập năm 1988), niêm yết trên sàn HOSE ngày 28/11/2018.
  • Lĩnh vực hoạt động: Sản xuất may xuất khẩu (chủ yếu theo phương thức FOB và CM; đối tác gồm Columbia Sportswear, Haddad Brands - Nike, Converse, Levi’s, G-III - Calvin Klein, Tommy Hilfiger, DKNY, Walmart, Target, Express...) và Kinh doanh nội địa (Chăn ga gối, Đệm bông tinh khiết, Khẩu trang với 55 nhà phân phối và 192 đại lý trên 49/63 tỉnh thành; xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc).
  • Mô hình quản trị: ĐHCĐ, HĐQT (8 thành viên, gồm 5 thành viên không điều hành, trong đó 2 thành viên độc lập), Ban Tổng Giám đốc (1 Tổng Giám đốc, 2 Phó Tổng Giám đốc) và Ủy ban Kiểm toán (3 thành viên).

Phân tích kết quả kinh doanh tổng quát:

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 (Giá trị) Chênh lệch 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (Giá trị) Chênh lệch 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 4.044 5.189 5.859 +1.145 +28,31% +670 +12,91%
Chi phí (tỷ đồng) 3.761 4.646 5.420 +885 +23,53% +774 +16,66%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 283 543 439 +260 +91,87% -104 -19,15%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 231 442 338 +211 +91,34% -104 -23,53%

Phân tích các chỉ tiêu sinh lời (MSH, TNG và Trung bình ngành):

Chỉ tiêu Doanh nghiệp / Ngành Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
ROS (%) CTCP May Sông Hồng (MSH) 6,08% 9,32% 6,12%
CTCP Đầu tư & TM TNG 3,43% 4,27% 4,33%
Trung bình ngành 2,61% 3,79% 2,65%
ROA (%) CTCP May Sông Hồng (MSH) 8,93% 15,18% 11,54%
CTCP Đầu tư & TM TNG 4,67% 5,86% 6,07%
Trung bình ngành 4,87% 7,01% 6,68%
ROE (%) CTCP May Sông Hồng (MSH) 17,31% 30,12% 21,01%
CTCP Đầu tư & TM TNG 13,87% 17,80% 18,82%
Trung bình ngành 11,90% 20,72% 10,65%

Phân tích phương trình Dupont và phương pháp thay thế liên hoàn đối với ROE của MSH: Công thức: $\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{Số vòng quay tổng tài sản} \times \text{Đòn bẩy tài chính}$

  • Năm 2020: $\text{ROE} = 6,08% \times 1,514 \times 1,88 = 17,31%$
  • Năm 2021: $\text{ROE} = 9,32% \times 1,608 \times 2,01 = 30,12%$
  • Năm 2022: $\text{ROE} = 6,12% \times 1,691 \times 2,03 = 21,01%$

Kết quả xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố:

  • Giai đoạn 2021 so với 2020 ($\Delta\text{ROE} = +12,81%$):
    • Do ROS tăng 3,24% làm ROE tăng: $\Delta a = +9,22%$
    • Do Vòng quay tổng tài sản tăng 0,094 lần làm ROE tăng: $\Delta b = +1,64%$
    • Do Đòn bẩy tài chính tăng 0,13 lần làm ROE tăng: $\Delta c = +1,95%$
  • Giai đoạn 2022 so với 2021 ($\Delta\text{ROE} = -9,11%$):
    • Do ROS giảm 3,20% làm ROE giảm: $\Delta a = -10,34%$
    • Do Vòng quay tổng tài sản tăng 0,083 lần làm ROE tăng: $\Delta b = +1,02%$
    • Do Đòn bẩy tài chính tăng 0,02 lần làm ROE tăng: $\Delta c = +0,21%$

Phân tích các tỷ số khả năng thanh toán:

Chỉ tiêu thanh toán Doanh nghiệp Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Hệ số thanh toán hiện hành (lần) MSH 1,69 1,63 1,85
TNG 1,01 0,83 0,89
Hệ số thanh toán nhanh (lần) MSH 1,17 1,01 1,37
TNG 0,43 0,35 0,45

Tài sản ngắn hạn của MSH duy trì ở mức cao (2.001 tỷ đồng năm 2020; 2.489 tỷ đồng năm 2021; 2.342 tỷ đồng năm 2022), tiền và tương đương tiền tăng từ 259 tỷ đồng lên 460 tỷ đồng. Hàng tồn kho MSH được quản trị tốt, giảm từ 938 tỷ đồng (2021) xuống 603 tỷ đồng (2022), giúp chỉ số thanh toán nhanh đạt 1,37 lần trong năm 2022 (vượt trội so với mức 0,45 lần của TNG).

Phân tích hiệu quả sử dụng vốn và tài sản:

Chỉ tiêu hiệu quả hoạt động Doanh nghiệp Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Vòng quay hàng tồn kho (lần) MSH 4,81 4,91 5,09
TNG 12,89 11,13 12,83
Vòng quay vốn lưu động (lần) MSH 4,68 4,94 5,14
TNG -33,18 -12,93 -21,36
Số ngày một vòng quay VLĐ (ngày) MSH 78 74 72
TNG -12 -29 -18
Vòng quay tài sản cố định (lần) MSH 6,88 9,01 8,23
TNG 3,79 4,00 4,09

Vòng quay vốn lưu động của MSH tăng dần từ 4,68 lần lên 5,14 lần, số ngày luân chuyển rút ngắn từ 78 ngày xuống 72 ngày. Ngược lại, TNG có vòng quay vốn lưu động âm do vốn lưu động bình quân âm (tài sản ngắn hạn nhỏ hơn nợ ngắn hạn).

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của CTCP May Sông Hồng

Chương 4 phân tích bối cảnh kinh tế Việt Nam và định hướng sản xuất kinh doanh năm 2023 của MSH, từ đó đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp đối với vấn đề thị trường: Đẩy mạnh khai thác các thị trường xuất khẩu mới nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào thị trường Mỹ và EU khi nhu cầu tiêu dùng giảm sút do lạm phát; củng cố và mở rộng hệ thống đại lý phân phối nội địa.
  2. Giải pháp đối với vấn đề sản phẩm: Tăng tỷ trọng đơn hàng FOB, nghiên cứu chuyển đổi danh mục sản phẩm thích ứng linh hoạt với thị hiếu; tuân thủ các quy định về quy tắc xuất xứ bông, vải, sợi và tiêu chuẩn xanh hóa của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  3. Giải pháp đối với vấn đề marketing: Tăng cường quảng bá thương hiệu chăn ga gối đệm Sông Hồng, nâng cấp hệ thống showroom bán buôn và bán lẻ, tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại quốc tế để kết nối thêm đối tác chuỗi bán lẻ toàn cầu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống số liệu trích xuất:

  • Khái quát tài chính và khả năng sinh lời: Doanh thu thuần của MSH tăng từ 3.813 tỷ đồng (2020) lên 4.747 tỷ đồng (2021) và đạt 5.520 tỷ đồng (2022). LNST đạt đỉnh năm 2021 với 442 tỷ đồng (tăng 91,34% so với năm 2020) trước khi giảm xuống 338 tỷ đồng năm 2022 do tác động lạm phát và sụt giảm đơn hàng tại thị trường EU/Mỹ. Các chỉ số ROS (6,08%–9,32%), ROA (8,93%–15,18%) và ROE (17,31%–30,12%) của MSH luôn duy trì cao hơn đáng kể so với đối thủ TNG và mức trung bình ngành dệt may.
  • Phát hiện từ mô hình Dupont: Tác giả chứng minh tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) là nhân tố có tác động chi phối lớn nhất đến sự biến động của ROE (năm 2021, ROS tăng làm ROE tăng 9,22%; năm 2022, ROS giảm làm ROE giảm 10,34%). Vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính duy trì đà tăng ổn định qua các năm.
  • An toàn tài chính và quản trị vốn: MSH kiểm soát cấu trúc tài chính an toàn với hệ số thanh toán hiện hành (1,63–1,85 lần) và hệ số thanh toán nhanh (1,01–1,37 lần) luôn lớn hơn 1; vòng quay vốn lưu động rút ngắn từ 78 ngày xuống 72 ngày; hàng tồn kho năm 2022 giảm xuống còn 603 tỷ đồng (so với 1.280 tỷ đồng của TNG).
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã khắc phục hạn chế của các đề tài nghiên cứu trước đó bằng việc áp dụng phương pháp Dupont kết hợp phương pháp thay thế liên hoàn, đồng thời bổ sung số liệu đối chuẩn của đối thủ TNG và trung bình ngành, tạo ra cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc đề xuất 3 nhóm giải pháp (thị trường, sản phẩm, marketing).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát dữ liệu trong 3 năm (2020–2022); dữ liệu phân tích dựa trên báo cáo tài chính công khai và báo cáo thường niên, chưa tiếp cận sâu vào hệ thống số liệu kế toán quản trị chi tiết theo từng xưởng sản xuất hoặc từng mã hàng FOB/CM cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật dữ liệu tài chính của các năm tiếp theo (từ 2023 trở đi) để đánh giá chu kỳ phục hồi của doanh nghiệp; mở rộng phân tích chuyên sâu về chi phí quản trị theo phân đoạn sản phẩm và đo lường tác động của chính sách truy soát xuất xứ nguyên liệu dệt may.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho các đối tượng và mục đích sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán, Tài chính doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu phân tích hoạt động kinh doanh và phân tích báo cáo tài chính với quy trình xử lý số liệu chuẩn mực, từ lập bảng tổng hợp, tính toán chỉ số tài chính đến vận dụng mô hình Dupont và phương pháp thay thế liên hoàn.
  • Các nhà nghiên cứu và phân tích tài chính ngành Dệt may: Tham khảo khung dữ liệu đối chuẩn thực tế giữa hai doanh nghiệp niêm yết (MSH và TNG) cùng các chỉ tiêu trung bình ngành dệt may giai đoạn biến động 2020–2022.
  • Nội dung giá trị nhất: Bảng tính toán phân tích biến động ROE theo phương pháp thay thế liên hoàn (Bảng 6 và Bảng 7) và phân tích so sánh đối chuẩn các hệ số thanh toán, vòng quay vốn lưu động với doanh nghiệp TNG.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả kinh doanh và khả năng sinh lời của May Sông Hồng giai đoạn 2020–2022 biến động như thế nào?
Tổng doanh thu tăng trưởng liên tục từ 4.044 tỷ đồng (2020) lên 5.189 tỷ đồng (2021) và 5.859 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận sau thuế đạt 231 tỷ đồng năm 2020, tăng mạnh 91,34% lên 442 tỷ đồng năm 2021 nhờ chuyển đổi cơ cấu mặt hàng thích ứng với dịch bệnh, sau đó giảm 23,53% xuống 338 tỷ đồng năm 2022 do lạm phát thế giới và đơn hàng sụt giảm trong 6 tháng cuối năm. Tỷ suất ROS lần lượt đạt 6,08% (2020), 9,32% (2021) và 6,12% (2022).

2. Nhân tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến sự biến động của chỉ số ROE của May Sông Hồng theo mô hình Dupont?
Dựa trên phương pháp thay thế liên hoàn, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) là nhân tố quyết định: năm 2021 so với 2020, ROS tăng 3,24% đã làm ROE tăng 9,22% (trên tổng mức tăng ROE 12,81%); năm 2022 so với 2021, ROS giảm 3,20% đã làm ROE giảm 10,34% (trên tổng mức giảm ROE 9,11%). Vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính có tác động tích cực nhưng biên độ ảnh hưởng nhỏ hơn.

3. Khả năng thanh toán của May Sông Hồng so với đối thủ TNG giai đoạn 2020–2022 có điểm gì khác biệt?
May Sông Hồng duy trì hệ số thanh toán hiện hành từ 1,63 đến 1,85 lần và hệ số thanh toán nhanh từ 1,01 đến 1,37 lần, đều đạt ngưỡng an toàn (>1). Trong khi đó, TNG có hệ số thanh toán hiện hành dao động dưới 1 (0,83–1,01 lần) và hệ số thanh toán nhanh thấp (0,35–0,45 lần) do TNG duy trì lượng hàng tồn kho quá lớn (năm 2022 đạt 1.280 tỷ đồng, so với 603 tỷ đồng của MSH).

4. Vì sao chỉ số vòng quay vốn lưu động của TNG bị âm trong khi May Sông Hồng vẫn đạt giá trị dương?
Vòng quay vốn lưu động của TNG bị âm (-33,18 lần năm 2020; -12,93 lần năm 2021; -21,36 lần năm 2022) do vốn lưu động bình quân của TNG bị âm, xuất phát từ việc tài sản ngắn hạn nhỏ hơn nợ phải trả ngắn hạn. Ngược lại, May Sông Hồng duy trì tài sản ngắn hạn lớn hơn nợ ngắn hạn, đạt vòng quay vốn lưu động từ 4,68 đến 5,14 lần và rút ngắn thời gian một vòng quay từ 78 ngày xuống 72 ngày.

5. Cơ cấu hoạt động kinh doanh và phương thức sản xuất chính của May Sông Hồng là gì?
May Sông Hồng hoạt động trên hai mảng chính: May xuất khẩu (thực hiện theo phương thức FOB và CM, trong đó FOB chiếm tỷ trọng chủ yếu về doanh thu và lợi nhuận) và Sản phẩm nội địa (gồm chăn ga gối, đệm bông tinh khiết và khẩu trang với 55 nhà phân phối, 192 đại lý tại 49/63 tỉnh thành).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thanh đã thực hiện phân tích định lượng toàn diện hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng giai đoạn 2020–2022. Đề tài vận dụng hiệu quả mô hình Dupont và phương pháp thay thế liên hoàn, kết hợp đối chuẩn với đối thủ TNG và trung bình ngành để làm rõ năng lực sinh lời vượt trội cùng cấu trúc tài chính an toàn của doanh nghiệp. Trên cơ sở nhận diện các biến động chi phí và áp lực thị trường, tác giả đã đề xuất hệ thống 3 nhóm giải pháp thực tiễn về thị trường, sản phẩm và marketing nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của May Sông Hồng trong các năm tiếp theo.