Luận Văn Về Hoạt Động Kinh Doanh Của Tổng Công Ty Bảo Việt Nhân Thọ Trong Giai Đoạn 2008-2015

Chuyên khảo phân tích Luận văn ftu hoạt động kinh doanh của tổng công ty bảo việt nhân thọ trong giai đoạn 2008 2015, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ: BẢO HIỂM NHÂN THỌ, THỊ TRƢỜNG, DOANH THU, LỢI NHUẬN VÀ THỊ PHẦN CỦA BẢO HIỂM NHÂN THỌ

1.1. Khái quát chung về Bảo hiểm Nhân thọ

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm của Bảo hiểm Nhân thọ

1.1.2. Vai trò của Bảo hiểm Nhân thọ đối với đời sống kinh tế - xã hội

1.1.3. Các loại hình Bảo hiểm Nhân thọ cơ bản

1.2. Thị trường bảo hiểm nhân thọ

1.2.1. Khái niệm về thị trường và thị trường Bảo hiểm Nhân thọ

1.2.2. Những đặc trưng cơ bản của thị trường Bảo hiểm Nhân thọ

1.2.3. Phân đoạn thị trường Bảo hiểm Nhân thọ

1.3. Khái niệm về doanh thu, lợi nhuận và thị phần của Bảo hiểm Nhân thọ

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA TỔNG CÔNG TY BẢO VIỆT NHÂN THỌ GIAI ĐOẠN 2008-2015

2.1. Những nhân tố tác động đến sự hình thành và phát triển của thị trường BHNT ở Việt Nam

2.1.1. Điều kiện kinh tế

2.1.2. Điều kiện văn hóa xã hội

2.1.3. Công nghệ thông tin

2.1.4. Môi trường pháp lý

2.2. Hoạt động kinh doanh của Tổng công ty Bảo Việt Nhân Thọ giai đoạn 2008-2015

2.2.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.2.2. Cơ cấu tổ chức

2.2.3. Hệ thống sản phẩm của Bảo Việt Nhân Thọ

2.2.4. Quy trình khai thác của Bảo Việt Nhân Thọ

2.2.5. Quy trình bồi thường của Bảo Việt Nhân Thọ

2.2.6. Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm

2.2.7. Kết quả kinh doanh của Bảo Việt Nhân Thọ giai đoạn 2008-2015

2.2.8. Nhận xét về thực trạng hoạt động của Bảo Việt Nhân Thọ giai đoạn 2008-2015

2.2.8.1. Những điểm mạnh của Bảo Việt Nhân Thọ
2.2.8.2. Những điểm yếu của Bảo Việt Nhân Thọ

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA BẢO VIỆT NHÂN THỌ ĐẾN NĂM 2020

3.1. Những cơ hội và thách thức của Bảo Việt Nhân Thọ

3.1.1. Những cơ hội đối với Bảo Việt Nhân Thọ

3.1.2. Những thách thức đối với Bảo Việt Nhân Thọ

3.2. Chiến lược kinh doanh của Tổng Công ty Bảo Việt Nhân Thọ đến năm 2020

3.2.1. Xác định nhiệm vụ kinh doanh của Bảo Việt Nhân Thọ

3.2.2. Xác định mục tiêu phát triển của Bảo Việt Nhân Thọ

3.3. Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động kinh doanh của Bảo Việt Nhân Thọ đến năm 2020

3.3.1. Nhóm giải pháp về quy trình khai thác và bồi thường

3.3.2. Nhóm giải pháp về sản phẩm

3.3.3. Hoàn thiện các kênh phân phối

3.3.4. Nâng cao dịch vụ chăm sóc khách hàng

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hoạt Động Kinh Doanh Bảo Việt Nhân Thọ Giai Đoạn 2008 2015

Bảo Việt Nhân Thọ là một trong những công ty bảo hiểm nhân thọ hàng đầu tại Việt Nam. Giai đoạn 2008-2015 đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của công ty này trong bối cảnh thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam đang trên đà tăng trưởng. Doanh thu và lợi nhuận của Bảo Việt Nhân Thọ đã có những bước tiến đáng kể, mặc dù vẫn còn nhiều thách thức từ các đối thủ cạnh tranh. Việc phân tích hoạt động kinh doanh của Bảo Việt Nhân Thọ trong giai đoạn này sẽ giúp hiểu rõ hơn về chiến lược và kết quả đạt được.

1.1. Tình Hình Thị Trường Bảo Hiểm Nhân Thọ Tại Việt Nam

Thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam đã có sự phát triển nhanh chóng trong những năm qua. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm nhân thọ của người dân vẫn còn thấp, chỉ khoảng 8% dân số. Tuy nhiên, với dân số hơn 85 triệu người, Việt Nam được xem là một thị trường tiềm năng cho các công ty bảo hiểm. Bảo Việt Nhân Thọ đã nỗ lực để chiếm lĩnh thị trường này.

1.2. Đặc Điểm Hoạt Động Kinh Doanh Của Bảo Việt Nhân Thọ

Hoạt động kinh doanh của Bảo Việt Nhân Thọ bao gồm nhiều sản phẩm bảo hiểm khác nhau, từ bảo hiểm nhân thọ đến bảo hiểm hưu trí. Công ty đã áp dụng nhiều chiến lược marketing để thu hút khách hàng, đồng thời cải thiện dịch vụ khách hàng để nâng cao sự hài lòng của người tiêu dùng.

II. Những Thách Thức Trong Hoạt Động Kinh Doanh Bảo Việt Nhân Thọ

Mặc dù Bảo Việt Nhân Thọ đã đạt được nhiều thành công, nhưng công ty cũng phải đối mặt với nhiều thách thức trong giai đoạn 2008-2015. Sự cạnh tranh từ các công ty bảo hiểm nước ngoài và sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng là những yếu tố chính ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của công ty.

2.1. Cạnh Tranh Từ Các Đối Thủ

Sự xuất hiện của nhiều công ty bảo hiểm nước ngoài đã tạo ra áp lực lớn cho Bảo Việt Nhân Thọ. Các đối thủ này thường có nguồn lực tài chính mạnh mẽ và chiến lược marketing hiệu quả, khiến Bảo Việt Nhân Thọ phải tìm cách cải thiện dịch vụ và sản phẩm của mình.

2.2. Thay Đổi Trong Nhu Cầu Khách Hàng

Nhu cầu của khách hàng về bảo hiểm nhân thọ đang thay đổi nhanh chóng. Khách hàng ngày càng đòi hỏi nhiều hơn về chất lượng dịch vụ và sản phẩm. Bảo Việt Nhân Thọ cần phải nắm bắt xu hướng này để điều chỉnh chiến lược kinh doanh cho phù hợp.

III. Phương Pháp Phân Tích Hoạt Động Kinh Doanh Bảo Việt Nhân Thọ

Để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Bảo Việt Nhân Thọ, nhiều phương pháp phân tích đã được áp dụng. Phân tích SWOT là một trong những công cụ hữu ích giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của công ty trong giai đoạn này.

3.1. Phân Tích SWOT Của Bảo Việt Nhân Thọ

Phân tích SWOT cho thấy Bảo Việt Nhân Thọ có nhiều điểm mạnh như thương hiệu uy tín và mạng lưới phân phối rộng rãi. Tuy nhiên, công ty cũng gặp phải một số điểm yếu như sự thiếu linh hoạt trong việc phát triển sản phẩm mới.

3.2. Các Chiến Lược Kinh Doanh Được Áp Dụng

Bảo Việt Nhân Thọ đã áp dụng nhiều chiến lược kinh doanh khác nhau, bao gồm việc mở rộng sản phẩm và cải thiện dịch vụ khách hàng. Công ty cũng đã đầu tư vào công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả hoạt động.

IV. Kết Quả Kinh Doanh Của Bảo Việt Nhân Thọ Giai Đoạn 2008 2015

Kết quả kinh doanh của Bảo Việt Nhân Thọ trong giai đoạn 2008-2015 cho thấy sự tăng trưởng ổn định về doanh thu và lợi nhuận. Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng công ty đã có những bước tiến đáng kể trong việc mở rộng thị phần.

4.1. Doanh Thu Và Lợi Nhuận

Doanh thu của Bảo Việt Nhân Thọ đã tăng trưởng liên tục trong giai đoạn này, với mức tăng trưởng trung bình hàng năm đạt khoảng 15%. Lợi nhuận cũng có xu hướng tăng, cho thấy hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty.

4.2. Thị Phần Của Bảo Việt Nhân Thọ

Thị phần của Bảo Việt Nhân Thọ trong ngành bảo hiểm nhân thọ đã có sự cải thiện đáng kể. Công ty đã nỗ lực để củng cố vị trí của mình trên thị trường, mặc dù vẫn còn nhiều đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ.

V. Giải Pháp Thúc Đẩy Hoạt Động Kinh Doanh Của Bảo Việt Nhân Thọ Đến Năm 2020

Để tiếp tục phát triển, Bảo Việt Nhân Thọ cần áp dụng các giải pháp hiệu quả nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh. Các giải pháp này bao gồm cải tiến sản phẩm, nâng cao dịch vụ khách hàng và mở rộng kênh phân phối.

5.1. Cải Tiến Sản Phẩm Và Dịch Vụ

Cải tiến sản phẩm và dịch vụ là một trong những giải pháp quan trọng để Bảo Việt Nhân Thọ thu hút khách hàng. Công ty cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới phù hợp với nhu cầu của thị trường.

5.2. Mở Rộng Kênh Phân Phối

Mở rộng kênh phân phối sẽ giúp Bảo Việt Nhân Thọ tiếp cận được nhiều khách hàng hơn. Công ty có thể xem xét việc hợp tác với các ngân hàng và tổ chức tài chính để tăng cường khả năng phân phối sản phẩm.

VI. Kết Luận Về Hoạt Động Kinh Doanh Bảo Việt Nhân Thọ

Hoạt động kinh doanh của Bảo Việt Nhân Thọ trong giai đoạn 2008-2015 đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Tuy nhiên, công ty cũng cần phải đối mặt với nhiều thách thức trong tương lai. Việc áp dụng các giải pháp phù hợp sẽ giúp Bảo Việt Nhân Thọ tiếp tục phát triển và mở rộng thị phần.

6.1. Tương Lai Của Bảo Việt Nhân Thọ

Tương lai của Bảo Việt Nhân Thọ phụ thuộc vào khả năng thích ứng với thị trường và nhu cầu của khách hàng. Công ty cần tiếp tục đổi mới và cải tiến để duy trì vị thế cạnh tranh.

6.2. Định Hướng Phát Triển Đến Năm 2020

Định hướng phát triển của Bảo Việt Nhân Thọ đến năm 2020 sẽ tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời mở rộng thị trường để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn ftu hoạt động kinh doanh của tổng công ty bảo việt nhân thọ trong giai đoạn 2008 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về: Bảo hiểm Nhân thọ, thị trường, doanh thu, lợi nhuận và thị phần Bảo hiểm Nhân thọ. Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh của Tổng công ty Bảo Việt Nhân Thọ giai đoạn 2008-2015. Chương 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động kinh doanh của Bảo Việt Nhân Thọ đến năm 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ: BẢO HIỂM NHÂN THỌ, THỊ TRƢỜNG, DOANH THU, LỢI NHUẬN VÀ THỊ PHẦN CỦA BẢO HIỂM NHÂN THỌ 1. Khái quát chung về Bảo hiểm Nhân thọ 1.

Khái niệm và đặc điểm của Bảo hiểm Nhân thọ 1. Khái niệm Bảo hiểm Nhân thọ (BHNT) là sự cam kết giữa người bảo hiểm và người tham gia bảo hiểm, mà trong đó người bảo hiểm sẽ trả cho người tham gia (hoặc người thụ hưởng quyền lợi bảo hiểm) một số tiền nhất định khi có những sự kiện đã định trước xảy ra (người được bảo hiểm bị chết hoặc sống đến một thời điểm nhất định), còn người tham gia phải nộp phí bảo hiểm đầy đủ, đúng hạn. Bảo hiểm Nhân thọ giải quyết những nỗi lo âu về mặt an toàn trong đời sống nhưng nó chỉ gắn liền với các biến cố liên quan đến bản thân con người như: sinh mạng, cuộc sống và tuổi thọ (Nguyễn Văn Định, 2005, tr. Tuy nhiên, đứng trên góc độ pháp lý, kỹ thuật tồn tại những khái niệm khác về BHNT đó là:  Về mặt pháp lý: BHNT là bản hợp đồng trong đó để nhận được phí bảo hiểm của người tham gia bảo hiểm (người ký kết hợp đồng) thì người bảo hiểm cam kết sẽ trả cho một người hay nhiều người thụ hưởng bảo hiểm một số tiền nhất định (đó là số tiền bảo hiểm hay một khoản trợ cấp) trong trường hợp người được bảo hiểm bị tử vong hay người được bảo hiểm sống đến một thời điểm được xác định trong hợp đồng (Thư viện Học liệu mở Việt Nam).

 Về mặt kỹ thuật: BHNT là nghiệp vụ bao hàm những cam kết mà sự thi hành những cam kết này phụ thuộc chủ yếu vào tuổi thọ của con người (Thư viện Học liệu mở Việt Nam). Theo Luật Kinh doanh Bảo hiểm của Việt Nam (Khoản 12 – Điều 3 năm 2000) quy định: “Bảo hiểm Nhân thọ là loại nghiệp vụ bảo hiểm cho trường hợp người được bảo hiểm sống hoặc chết”. Người được bảo hiểm và người tham gia BHNT có thể là các tổ chức, cá nhân ở các lứa tuổi khác nhau. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Những đặc điểm cơ bản của Bảo hiểm Nhân thọ a) Bảo hiểm Nhân thọ vừa mang tính tiết kiệm vừa mang tính bảo vệ tài chính Đây là một trong những đặc điểm khác nhau cơ bản giữa BHNT với bảo hiểm Phi nhân thọ. Thật vậy, mỗi người mua BHNT sẽ định kỳ nộp một khoản tiền nhỏ (gọi là phí bảo hiểm) cho Công ty Bảo hiểm, ngược lại Công ty bảo hiểm có trách nhiệm trả một số tiền lớn (gọi là số tiền bảo hiểm) cho người thụ hưởng quyền lợi bảo hiểm như đã thỏa thuận từ trước khi có các sự kiện bảo hiểm xảy ra. Số tiền bảo hiểm (STBH) được trả khi người được bảo hiểm đạt đến một độ tuổi nhất định và được ấn định trong hợp đồng. Hoặc số tiền này được trả cho thân nhân và gia đình người được bảo hiểm khi người được bảo hiểm không may bị chết sớm ngay cả khi họ mới tiết kiệm được một khoản tiền rất nhỏ qua việc đóng phí bảo hiểm.

Số tiền này giúp những người còn sống trang trải những khoản chi phí cần thiết như: Thuốc men, mai táng, chi phí giáo dục cho con cái… Chính vì vậy, BHNT vừa mang tính chất tiết kiệm, vừa mang tính bảo vệ người được bảo hiểm khỏi những rủi ro tài chính. Tính chất tiết kiệm thể hiện ngay ở từng cá nhân, từng gia đình một cách thường xuyên, có kế hoạch và có kỷ luật. Nội dung tiết kiệm khi mua BHNT khác với các hình thức tiết kiệm khác ở chỗ: người bảo hiểm đảm bảo trả cho người tham gia bảo hiểm hay người thân của họ một số tiền rất lớn ngay cả khi họ mới tiết kiệm được một khoản tiền nhỏ. Có nghĩa là, khi người được bảo hiểm không may gặp rủi ro trong thời hạn bảo hiểm đã được ấn định, những người thân của họ sẽ nhận được những khoản trợ cấp hay STBH từ Công ty Bảo hiểm.

Điều đó thể hiện rõ tính chất bảo vệ tài chính cho người được bảo hiểm trước những rủi ro không lường trước được trong BHNT. b) Bảo hiểm Nhân thọ đáp ứng được rất nhiều mục đích khác nhau cho người tham gia bảo hiểm Trong khi các nghiệp vụ bảo hiểm Phi nhân thọ chỉ đáp ứng được một mục đích là góp phần khắc phục hậu quả rủi ro, từ đó góp phần ổn định tài chính cho người tham gia, thì BHNT ngoài mục đích đó còn đáp ứng nhiều mục đích khác. Mỗi mục đích được thể hiện khá rõ trong từng loại hợp đồng. Chẳng hạn, hợp đồng bảo hiểm (HĐBH) hưu trí sẽ đáp ứng nhu cầu của người tham gia những khoản trợ cấp đều đặn hàng tháng, từ đó góp phần ổn định cuộc sống của họ khi già yếu.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 HĐBH tử vong sẽ giúp người được bảo hiểm để lại cho gia đình một STBT khi họ bị tử vong. Số tiền này đáp ứng được rất nhiều mục đích của người quá cố như: trang trải nợ nần, giáo dục con cái, phụng dưỡng bố mẹ già… Ngoài ra, HĐBH đôi khi còn có vai trò như một vật thế chấp để vay vốn hoặc BHNT tín dụng thường được bán cho các đối tượng đi vay để họ mua xe hơi, đồ dùng gia đình hoặc dùng cho các mục đích cá nhân khác… Chính vì đáp ứng được nhiều mục đích khác nhau nên loại hình bảo hiểm này có thị trường ngày càng rộng và được rất nhiều người quan tâm. c) Thời hạn Bảo hiểm Nhân thọ thường rất dài, quan hệ giữa các bên trong mỗi hợp đồng Bảo hiểm Nhân thọ lại rất đa dạng và phức tạp Thời hạn trong BHNT thường kéo dài từ 5 năm trở lên. Mỗi sản phẩm BHNT cũng có nhiều loại hợp đồng khác nhau, chẳng hạn BHNT hỗn hợp có các hợp đồng 5 năm, 10 năm.

Mỗi loại hợp đồng lại có sự khác nhau về STBH, phương thức đóng phí, độ tuổi của người tham gia… Mối quan hệ giữa các bên trong hợp đồng bảo hiểm cũng rất phức tạp. Khác với các bản HĐBH Phi nhân thọ, trong mỗi HĐBH nhân thọ có thể có 4 người có liên quan: Người bảo hiểm, người được bảo hiểm, người tham gia bảo hiểm và người thụ hưởng quyền lợi bảo hiểm. Người bảo hiểm (bên nhận bảo hiểm) là các doanh nghiệp BHNT có trách nhiệm và nghĩa vụ phải chi trả STBH theo đúng quy định trong HĐBH. Người được bảo hiểm là người mà tính mạng, tình trạng sức khỏe và những sự kiện có liên quan đến tuổi thọ của họ được bảo hiểm hoặc là người giao tên tuổi của mình cho người khác đi ký HĐBH.

Còn người tham gia BHNT thực chất là người trực tiếp đứng ra yêu cầu bảo hiểm, thỏa thuận và kí kết hợp đồng đồng thời thực hiện nghĩa vụ nộp phí bảo hiểm. Tuy nhiên, người tham gia bảo hiểm phải có đầy đủ năng lực hành vi pháp lí mà nhà nước quy định. Trong hợp đồng bảo hiểm còn có người thụ hưởng quyển lợi bảo hiểm. Người thụ hưởng quyền lợi bảo hiểm là người được hưởng STBH hoặc các khoản trợ cấp do công ty BHNT thanh toán như đã nêu trong hợp đồng.

Người thụ hưởng quyền lợi bảo hiểm do người tham gia bảo hiểm chỉ định. d) Phí Bảo hiểm Nhân thọ chịu tác động tổng hợp của nhiều nhân tố, vì vậy quá trình định phí khá phức tạp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Theo tác giả Jean – Claude Harrari: “Sản phẩm Bảo hiểm Nhân thọ không gì hơn chính là kết quả của một tiến trình đầy đủ để đưa sản phẩm đến công chúng”. Trong tiến trình này, người bảo hiểm phải bỏ ra rất nhiều chi phí để tạo nên sản phẩm như: Chi phí khai thác, chi phí quản lý hợp đồng… Nhưng những chi phí đó mới chỉ là một phần để cấu tạo nên giá cả sản phầm BHNT, một phần chủ yếu khác lại phụ thuộc vào:  Độ tuổi của người được bảo hiểm  Tuổi thọ bình quân của con người  Số tiền bảo hiểm  Thời hạn tham gia  Phương thức thanh toán  Lãi suất đầu tư  Tỷ lệ lạm phát và thiểu phát của đồng tiền… Khi định giá phí BHNT, một số yếu tố phải giả định như: Tỷ lệ chết, tỷ lệ hủy bỏ hợp đồng, lãi suất đầu tư, tỷ lệ lạm phát… Vì thế, quá trình định phí ở đây khá phức tạp, đòi hỏi phải nắm vững đặc trưng của mỗi loại sản phẩm, phân tích dòng tiền tệ, phân tích được chiều hướng phát triển của mỗi sản phẩm trên thị trường nói chung. e) Bảo hiểm Nhân thọ ra đời sớm và phát triển trong điều kiện kinh tế - xã hội nhất định Ở các nước có nền kinh tế phát triển, BHNT đã ra đời và phát triển hàng trăm năm nay.

Ngược lại có một số quốc gia trên thế giới hiện nay vẫn chưa triển khai được BHNT, mặc dù người ta hiểu rất rõ vai trò và lợi ích của nó. Để lý giải vấn đề này, hầu hết các nhà kinh tế đề cho rằng, cơ sở chủ yếu để BHNT ra đời và phát triển là điều kiện kinh tế - xã hội phải phát triển. Những điều kiện kinh tế như: Tốc độ tăng trưởng của tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng sản phẩm quốc nội tính bình quân trên đầu người, mức thu nhập của dân cư, tỷ lệ lạm phát của đồng tiền, tỷ giá hối đoái. Những điều kiện xã hội bao gồm: Điều kiện về dân số, tuổi thọ bình quân của người dân, trình độ học vấn, tỷ lệ tử vong của trẻ sơ sinh… LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 Ngoài điều kiện kinh tế - xã hội, thì môi trường pháp lý cũng ảnh hưởng không nhỏ đến sự ra đời và phát triển của BHNT.

Thông thường ở các nước, luật kinh doanh bảo hiểm, các văn bản, quy định có tính pháp quy phải ra đời trước khi ngành bảo hiểm phát triển. Luật bảo hiểm và các văn bản có liên quan sẽ đề cập cụ thể đến các vấn đề như: Tài chính, đầu tư, hợp đồng, thuế… Đây là những vấn đề mang tính chất sống còn cho hoạt động kinh doanh BHNT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ