Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam giai đoạn 2008–2015 ghi nhận tiềm năng phát triển vượt bậc khi quy mô dân số vượt ngưỡng 90,73 triệu người nhưng tỷ lệ tham gia bảo hiểm mới chỉ đạt khoảng 8% dân số, thấp hơn rất nhiều so với mức 90% tại các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ hay Nhật Bản. Cùng với tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định với GDP đạt 184 tỷ USD và thu nhập bình quân đầu người chạm mốc 2.028 USD/năm vào năm 2014, nhu cầu tích lũy tài chính và bảo vệ rủi ro của người dân ngày càng gia tăng.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Tổng công ty Bảo Việt Nhân Thọ trong bối cảnh thị trường chuyển dịch từ vị thế độc quyền sang cạnh tranh gay gắt với các tập đoàn bảo hiểm nước ngoài. Mặc dù là doanh nghiệp tiên phong khai mở thị trường từ năm 1996, Bảo Việt Nhân Thọ đã phải đối mặt với sự sụt giảm thị phần từ mức dẫn đầu xuống vị trí thứ hai sau Prudential từ năm 2004. Mục tiêu nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện các chỉ tiêu doanh thu, lợi nhuận, thị phần và danh mục đầu tư trong giai đoạn 2008–2015, từ đó xác định điểm nghẽn quản trị và đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy kinh doanh đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc, đầu tư tài chính và mạng lưới chi nhánh của Bảo Việt Nhân Thọ trên toàn lãnh thổ Việt Nam từ năm 2008 đến năm 2015. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng chuẩn xác, giúp các nhà quản trị doanh nghiệp bảo hiểm nội địa nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân từ 12% đến 15%/năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết kinh tế học cổ điển, quản trị kinh doanh và marketing dịch vụ tài chính:

  • Thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow: Phân tích hành vi tiêu dùng bảo hiểm theo từng bậc thang nhu cầu. Khi các nhu cầu sinh lý và vật chất cơ bản được đáp ứng nhờ thu nhập bình quân tăng trưởng 15%/năm, người dân sẽ chuyển dịch mạnh mẽ sang nhu cầu an toàn và tích lũy tài chính dài hạn thông qua các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
  • Lý thuyết phân đoạn thị trường Marketing hiện đại của Philip Kotler: Tiếp cận thị trường theo 4 tiêu thức chính gồm địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi người tiêu dùng, làm tiền đề để thiết kế các gói sản phẩm đặc thù cho từng nhóm khách hàng mục tiêu.
  • Học thuyết kinh tế về doanh thu và lợi nhuận: Vận dụng lý thuyết giá trị thặng dư của Karl Marx, định nghĩa lợi nhuận của William Nordhaus cùng Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14) để chuẩn hóa phương pháp tính toán doanh thu thuần, chi phí khai thác và lợi nhuận thuần từ hoạt động bảo hiểm.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (theo Khoản 12, Điều 3 Luật Kinh doanh Bảo hiểm năm 2000), Dự phòng toán học (chênh lệch giữa giá trị hiện tại của số tiền bảo hiểm cam kết và phí bảo hiểm thu được trong tương lai), Doanh thu phí khai thác mới và Thị phần theo tổng doanh thu phí (TPdt).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên giai đoạn 2008–2015 của Tổng công ty Bảo Việt Nhân Thọ, niên giám thống kê từ Tổng cục Thống kê và báo cáo thị trường định kỳ của Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm thuộc Bộ Tài chính.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ chuỗi số liệu tài chính liên tục trong 8 năm (2008–2015) của hệ thống Bảo Việt Nhân Thọ trên toàn bộ 63 tỉnh thành, kết hợp dữ liệu đối sánh từ 17 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ đang hoạt động trên thị trường Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu toàn bộ theo chuỗi thời gian nhằm triệt tiêu sai số ngẫu nhiên và phản ánh chính xác xu hướng vận động của doanh nghiệp đầu ngành.

Phương pháp phân tích chủ đạo là thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian (time-series analysis), so sánh tỷ trọng cơ cấu và phân tích cân đối tài chính. Việc lựa chọn các phương pháp này nhằm lượng hóa chính xác mối tương quan giữa biến số kinh tế vĩ mô với tốc độ tăng trưởng doanh thu, kiểm định tính bền vững của danh mục đầu tư tài chính và làm cơ sở vững chắc cho các dự báo kinh doanh.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực chứng giai đoạn 2008–2015 mang lại 4 phát hiện quan trọng:

  • Tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm ấn tượng: Tổng doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ của Bảo Việt Nhân Thọ tăng trưởng 219%, từ 3.360 tỷ đồng năm 2008 lên 7.362 tỷ đồng năm 2014, đạt mức tăng trưởng bình quân 12% - 15%/năm. Doanh thu khai thác mới tăng hơn 4 lần, từ 500 tỷ đồng năm 2008 lên 2.093 tỷ đồng năm 2014, chiếm 24% thị phần khai thác mới toàn ngành.
  • Lợi nhuận phục hồi và bứt phá mạnh: Lợi nhuận trước thuế năm 2008 đạt 127 tỷ đồng, tăng vọt 259% lên 456 tỷ đồng năm 2009. Sau giai đoạn chững lại năm 2011 do chi phí bán hàng và quản lý tăng 41% (lên 775 tỷ đồng), lợi nhuận trước thuế đạt 703 tỷ đồng năm 2013 và lợi nhuận sau thuế năm 2014 đạt 590 tỷ đồng, tăng 11,4% so với năm 2013.
  • Sự chuyển dịch rõ nét trong cơ cấu sản phẩm: Tỷ trọng doanh thu khai thác mới của dòng sản phẩm bảo hiểm hỗn hợp truyền thống giảm từ 95,2% năm 2008 xuống còn 49,7% năm 2014. Ngược lại, dòng sản phẩm bảo hiểm liên kết chung (Universal Life) ra mắt từ năm 2009 đã nhanh chóng chiếm 30,2% cơ cấu doanh thu khai thác mới vào năm 2014.
  • Quy mô đầu tư tài chính và trách nhiệm chi trả dẫn đầu ngành: Tổng số tiền đầu tư tài chính tăng 80%, từ 14.699 tỷ đồng năm 2008 lên 26.456 tỷ đồng năm 2013 (chiếm khoảng 40% quy mô vốn đầu tư của toàn thị trường bảo hiểm nhân thọ). Số tiền chi trả quyền lợi bảo hiểm của công ty chiếm tới 50% tổng chi trả toàn thị trường, đạt 2.502 tỷ đồng năm 2009 và xấp xỉ 4.500 tỷ đồng năm 2014.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản giúp Bảo Việt Nhân Thọ duy trì đà tăng trưởng doanh thu là năng lực tài chính vượt trội sau khi tăng vốn điều lệ lên 2.000 tỷ đồng vào tháng 12/2013, cùng thương vụ chuyển nhượng 18% cổ phần chiến lược cho tập đoàn Sumitomo Life vào cuối năm 2012. Bên cạnh đó, lợi thế thấu hiểu sâu sắc văn hóa phương Đông và tâm lý tương thân tương ái của người Việt giúp doanh nghiệp xây dựng được niềm tin thương hiệu vững chắc.

Tuy nhiên, thị phần doanh thu của công ty có xu hướng chững lại quanh mức 26,9% - 29% trong giai đoạn 2010–2014 và xếp sau Prudential (chiếm trên 35%). Nguyên nhân là do mạng lưới đại lý phát triển nóng nhưng chất lượng chưa đồng đều, chi phí quản lý doanh nghiệp còn cao và thiếu vắng các dòng sản phẩm liên kết đơn vị (Unit-Linked) cũng như sản phẩm ngách cho hơn 80% dân số khu vực nông nghiệp.

Để quan sát trực quan các biến động này, dữ liệu nghiên cứu có thể được biểu diễn hiệu quả qua biểu đồ miền thể hiện sự thay đổi tỷ trọng các nhóm sản phẩm và đường xu hướng so sánh thị phần doanh thu giữa các doanh nghiệp bảo hiểm hàng đầu giai đoạn 2008–2015.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh và khôi phục vị thế dẫn đầu thị phần đến năm 2020, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Hiện đại hóa quy trình thẩm định và bồi thường bảo hiểm: Ứng dụng công nghệ thông tin tự động hóa khâu đánh giá rủi ro y khoa và phi y khoa; rút ngắn thời gian giải quyết chi trả quyền lợi bảo hiểm từ 10 ngày xuống dưới 3 ngày làm việc, nâng tỷ lệ hài lòng của khách hàng lên trên 90% trong giai đoạn 2016–2018. Chủ thể thực hiện: Khối Nghiệp vụ và Bộ phận Giải quyết quyền lợi bảo hiểm.
  • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và phát triển dòng sản phẩm mới: Thiết kế 2–3 gói sản phẩm bảo vệ tài chính chuyên biệt cho phụ nữ và nông dân, đồng thời triển khai dòng sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn vị trong giai đoạn 2016–2020 nhằm duy trì mức tăng trưởng doanh thu khai thác mới trên 20%/năm. Chủ thể thực hiện: Phòng Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm phối hợp với Ban Marketing.
  • Tái cấu trúc và chuẩn hóa chất lượng đội ngũ đại lý: Hoàn thiện quy trình tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu cho mạng lưới hơn 241.000 đại lý, gắn chỉ tiêu hoa hồng với chất lượng dịch vụ, phấn đấu nâng tỷ lệ duy trì hợp đồng năm thứ hai (K2) lên trên 85% vào năm 2020. Chủ thể thực hiện: Phòng Quản lý - Đào tạo đại lý và Phòng Phát triển đại lý.
  • Mở rộng kênh phân phối đa kênh và Bancassurance: Ký kết hợp tác phân phối độc quyền với các hệ thống ngân hàng thương mại lớn, đặt mục tiêu kênh Bancassurance đóng góp từ 25% đến 30% tổng doanh thu phí bảo hiểm mới trước năm 2020. Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc Tổng công ty và Trung tâm Phát triển kinh doanh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao đối với 4 nhóm đối tượng:

  • Học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Bảo hiểm: Sử dụng luận văn làm tài liệu nghiên cứu chuẩn mực về phương pháp phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ và mô hình định phí sản phẩm.
  • Nhà quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp bảo hiểm: Tham khảo hệ thống giải pháp về tái cấu trúc kênh đại lý, phát triển sản phẩm liên kết chung và tối ưu hóa chi phí quản lý nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm - Bộ Tài chính): Sử dụng nguồn dữ liệu thực chứng để đánh giá tác động của Thông tư 124/2012/TT-BTC, Thông tư 125/2012/TT-BTC và xây dựng khung pháp lý điều tiết thị trường an toàn.
  • Chuyên gia tư vấn tài chính cá nhân và các đại lý bảo hiểm: Khai thác kiến thức về phân đoạn thị trường theo tâm lý khách hàng để tư vấn các giải pháp bảo vệ tài chính toàn diện.

Câu hỏi thường gặp

Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động của Bảo Việt Nhân Thọ trong giai đoạn nghiên cứu gồm những văn bản nào? Hoạt động của công ty chịu sự điều chỉnh của Luật Kinh doanh Bảo hiểm năm 2000 (sửa đổi năm 2010 có hiệu lực từ 01/07/2011), Nghị định số 123/2011/NĐ-CP, Thông tư số 124/2012/TT-BTC và Thông tư số 125/2012/TT-BTC của Bộ Tài chính về chế độ tài chính và trích lập dự phòng toán học.

Tốc độ tăng trưởng doanh thu của Bảo Việt Nhân Thọ trong giai đoạn 2008–2015 đạt mức bao nhiêu? Doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ của công ty liên tục tăng từ 3.360 tỷ đồng năm 2008 lên 7.362 tỷ đồng năm 2014, đạt mức tăng trưởng tổng thể 219% với tỷ lệ tăng trưởng bình quân hàng năm từ 12% đến 15%, cao hơn mức tăng trưởng GDP bình quân cả nước.

Tại sao thị phần doanh thu của Bảo Việt Nhân Thọ duy trì ổn định ở mức 26,9% - 29% mà chưa thể vượt qua Prudential? Do sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn nước ngoài có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội, đồng thời Bảo Việt Nhân Thọ từng chịu áp lực gia tăng chi phí bán hàng và quản lý tăng 41% trong năm 2011 trước khi ổn định lại thị phần.

Cơ cấu sản phẩm của công ty chuyển dịch theo hướng nào trong giai đoạn 2008–2014? Có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ bảo hiểm hỗn hợp (giảm từ 95,2% năm 2008 xuống 49,7% năm 2014) sang dòng sản phẩm bảo hiểm liên kết chung mang tính linh hoạt cao (tăng vọt lên chiếm 30,2% doanh thu khai thác mới năm 2014).

Nguồn vốn đầu tư tài chính của Bảo Việt Nhân Thọ có quy mô như thế nào và đóng góp gì cho nền kinh tế? Tổng số tiền đầu tư tài chính của công ty tăng từ 14.699 tỷ đồng năm 2008 lên 26.456 tỷ đồng năm 2013 (chiếm 40% toàn thị trường), đóng góp nguồn vốn dài hạn quan trọng vào trái phiếu chính phủ, cổ phiếu và các dự án kinh tế trọng điểm quốc gia.

Kết luận

  • Doanh thu phí bảo hiểm tăng trưởng mạnh mẽ 219%, từ 3.360 tỷ đồng (2008) lên 7.362 tỷ đồng (2014), duy trì mức tăng bình quân 12% - 15%/năm.
  • Quy mô vốn điều lệ đạt 2.000 tỷ đồng và số tiền đầu tư tài chính đạt 26.456 tỷ đồng năm 2013, khẳng định vị thế doanh nghiệp nội địa dẫn đầu về tiềm lực tài chính.
  • Cơ cấu sản phẩm chuyển dịch linh hoạt, đưa dòng sản phẩm liên kết chung chiếm 30,2% doanh thu khai thác mới, bắt kịp xu hướng thị trường.
  • Thực hiện trách nhiệm an sinh xã hội vững chắc với quy mô chi trả quyền lợi bảo hiểm chiếm tới gần 50% tổng chi trả toàn thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam.
  • Xác lập hệ thống 4 giải pháp chiến lược đồng bộ về công nghệ, sản phẩm, đại lý và Bancassurance nhằm mở rộng thị phần bền vững.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã hệ thống hóa bức tranh tài chính định lượng toàn diện của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ hàng đầu Việt Nam trong giai đoạn hội nhập WTO. Lộ trình tiếp theo đòi hỏi đơn vị tiếp tục triển khai các giải pháp số hóa quy trình thẩm định và mở rộng thị phần đến năm 2020. Độc giả và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể tham khảo toàn văn luận văn để khai thác chi tiết hệ thống bảng biểu và mô hình phân tích kinh doanh chuyên sâu.