Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hiệu quả sử dụng tài sản là một phạm trù kinh tế phản ánh năng lực quản lý, khai thác và đưa các nguồn lực tài sản vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm đạt được mục tiêu sinh lợi tối đa. Trong nền kinh tế thị trường với sự biến động không ngừng của các yếu tố vĩ mô và sự đa dạng hóa của các loại hình tài sản, doanh nghiệp phải xây dựng chính sách quản trị thích hợp để vừa tiết kiệm chi phí, vừa nâng cao chất lượng vận hành. Việc phân tích định kỳ tình hình sử dụng tài sản giúp doanh nghiệp nhận diện rõ cơ cấu tài sản – nguồn vốn, đo lường kết quả kinh doanh, đồng thời xác định các điểm nghẽn và tiềm năng phát triển nhằm đưa ra các quyết định điều hành tối ưu. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả đã thực hiện đề tài "Phân tích tình hình sử dụng tài sản tại công ty Amara home and living" trong khuôn khổ báo cáo thực tập tốt nghiệp.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Phân tích và đánh giá thực trạng tình hình quản lý, sử dụng tài sản tại Công ty TNHH Amara Home & Living, làm rõ các kết quả đạt được cũng như các mặt hạn chế còn tồn tại.
- Xác định các nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến những hạn chế trong công tác quản lý và khai thác tài sản.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng quản trị và hiệu quả sử dụng tài sản tại đơn vị thực tập.
- Không gian nghiên cứu: Công ty TNHH Amara Home & Living (trụ sở chính tại quận Hoàng Mai, Hà Nội cùng hệ thống chi nhánh, showroom bán lẻ).
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và báo cáo tài chính của doanh nghiệp trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2021 (tập trung phân tích chuyên sâu giai đoạn 2019–2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên hệ thống lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp thương mại - dịch vụ, trọng tâm là phân tích quy mô, cơ cấu và các chỉ số hiệu suất sinh lời, luân chuyển tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) và các báo cáo nhân sự, sản lượng, mạng lưới tiêu thụ nội bộ của Công ty TNHH Amara Home & Living giai đoạn 2017–2021.
- Phương pháp so sánh và phân tích chỉ số: Đánh giá biến động tuyệt đối và tương đối qua các năm; tính toán các tỷ số tài chính đặc thù như hệ số sinh lời tài sản dài hạn, sức sinh lời tài sản cố định, suất hao phí tài sản cố định, hiệu suất sử dụng vốn cố định, vòng quay vốn lưu động, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân và các hệ số khả năng thanh toán (ngắn hạn, nhanh, tức thời).
- Phương pháp tổng hợp và phân tích nguyên nhân: Phân tách các yếu tố tác động từ môi trường vĩ mô (dịch bệnh, biến động giá nguyên vật liệu, tỷ giá hối đoái, thị trường vốn) và vi mô (năng lực quản trị, trình độ nhân sự, công tác dự báo thị trường).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về Công ty TNHH Amara Home & Living
Chương 1 trình bày tổng quan về pháp lý, quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:
- Thông tin pháp lý: Công ty TNHH Amara Home & Living thành lập ngày 03/10/2016, mã số thuế 0107585834, do Chi cục Thuế Quận Hoàng Mai quản lý; trụ sở đặt tại số 1, tổ 15, ngõ 175 Tam Trinh, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Giám đốc là bà Ngô Thị Ngọt và Kế toán trưởng là bà Nguyễn Thị Dung.
- Ngành nghề và sản phẩm: Kinh doanh bán buôn, bán lẻ vải, hàng may mặc, chăn, ga, gối, đệm, nội thất phòng ngủ và phụ kiện tắm. Doanh nghiệp là nhà phân phối độc quyền tại Việt Nam cho các thương hiệu quốc tế như Magniflex (Ý), Epeda (Pháp), King Koil (Mỹ), Blanc Des Vosges (Pháp); ứng dụng công nghệ kháng khuẩn Nano Silver và cung ứng gói sản phẩm Hotel Collection cho nhiều dự án nghỉ dưỡng cao cấp (Centara Resort Phú Quốc / Richis Beach Resort, Nam Nghi Resort Phú Quốc, Saigon Oakwood Residence, Citadines Sài Gòn, Lotus Cruise).
- Mạng lưới phân phối: Mở rộng từ showroom đầu tiên tại Vincom Phạm Ngọc Thạch (11/2016) đến Vincom Bà Triệu, Vincom Đồng Khởi (TP.HCM), Royal City, Landmark 81 (TP.HCM), Tràng Tiền Plaza, Vinhomes Ocean Park, Times City và Vincom Mega Smart City.
| Sản phẩm |
2017 (chiếc/bộ) |
2018 (chiếc/bộ) |
2019 (chiếc/bộ) |
2020 (chiếc/bộ) |
2021 (chiếc/bộ) |
| Nệm |
1.542 |
6.752 |
2.131 |
2.213 |
8.986 |
| Bộ ga |
1.782 |
6.876 |
5.242 |
1.233 |
6.751 |
| Gối |
1.231 |
8.762 |
3.211 |
2.314 |
7.906 |
- Yếu tố nguồn lực:
- Lao động: Lực lượng lao động có trình độ đại học chiếm trên 60%. Quy mô nhân sự giảm từ 23 người (2019) xuống 17 người (2020) và 15 người (2021) do ảnh hưởng của dịch bệnh và yêu cầu tinh giản chi phí.
- Cơ cấu vốn: Doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào nguồn vốn nợ. Tỷ trọng nợ phải trả tăng từ 88,73% (năm 2019) lên 91,15% (năm 2020) và đạt 92,66% (năm 2021); trong khi tỷ trọng vốn chủ sở hữu giảm tương ứng từ 11,27% xuống 8,85% và 7,34%.
- Khái quát kết quả kinh doanh:
- Năm 2019: Tổng doanh thu đạt 25.777 triệu đồng, tổng chi phí 10.662 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 35 triệu đồng.
- Năm 2020: Doanh thu giảm 24,32% xuống 19.509 triệu đồng, tổng chi phí 9.730 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế âm 112 triệu đồng (giảm 147 triệu đồng, tương ứng giảm 420%).
- Năm 2021: Doanh thu phục hồi đạt 26.258 triệu đồng (+34,59%), tổng chi phí giảm còn 9.472 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 42 triệu đồng (+137,5%).
Chương 2: Thực trạng tình hình sử dụng tài sản tại Công ty TNHH Amara Home & Living
Chương 2 tập trung phân tích biến động quy mô, cơ cấu tài sản và đo lường các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn lẫn tài sản ngắn hạn giai đoạn 2019–2021.
1. Quy mô và cơ cấu tổng tài sản
Tổng tài sản của công ty tăng trưởng liên tục: từ 23.297 triệu đồng (2019) lên 27.879 triệu đồng (2020, tăng 19,67%) và đạt 34.185 triệu đồng (2021, tăng 22,62%). Cơ cấu tài sản có sự chênh lệch lớn giữa tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn.
| Chỉ tiêu tài sản |
2019 (Tr.đ) |
Tỷ trọng (%) |
2020 (Tr.đ) |
Tỷ trọng (%) |
2021 (Tr.đ) |
Tỷ trọng (%) |
| Tài sản ngắn hạn (TSNH) |
21.500 |
92,29% |
26.560 |
95,27% |
32.770 |
95,86% |
| Tài sản dài hạn (TSDH) |
1.797 |
7,71% |
1.319 |
4,73% |
1.415 |
4,14% |
| Tổng tài sản |
23.297 |
100,00% |
27.879 |
100,00% |
34.185 |
100,00% |
2. Thực trạng và hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn
- Trong cơ cấu TSDH giai đoạn 2019–2020, chi phí xây dựng cơ bản dở dang chiếm tỷ trọng áp đảo (96,55% năm 2019 và 96,36% năm 2020), trong khi tài sản cố định (TSCĐ) chỉ chiếm 3,45% (62 triệu đồng) và 3,64% (48 triệu đồng).
- Sang năm 2021, công ty đẩy mạnh đầu tư mở rộng quy mô, đưa một số công trình vào sử dụng: TSCĐ tăng lên 463 triệu đồng (chiếm 32,72% TSDH, nguyên giá đạt 543 triệu đồng), chi phí dở dang giảm xuống 952 triệu đồng (67,28%).
- Các chỉ tiêu hiệu quả TSDH:
- Hệ số sinh lời TSDH: Năm 2019 đạt 0,07 lần, năm 2020 giảm mạnh xuống mức âm (-0,10 lần) do công ty bị lỗ, sang năm 2021 tăng trở lại 142,74%.
- Sức sinh lời của TSCĐ: Đạt 0,55 lần (2019), giảm xuống -2,20 lần (2020) và tăng trưởng hồi phục 108,07% trong năm 2021.
- Suất hao phí TSCĐ: Năm 2019 là 0,00016 lần, năm 2020 là 0,0028 lần, năm 2021 tăng lên 0,01 lần.
- Hiệu suất sử dụng vốn cố định: Tăng đều từ 29 lần (2019) lên 30 lần (2020) và đạt 37 lần (2021).
3. Thực trạng và hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn
Cơ cấu TSNH của doanh nghiệp tập trung chủ yếu ở hàng tồn kho và các khoản phải thu:
- Tiền và tương đương tiền: Duy trì ở mức rất thấp, giảm từ 2.696 triệu đồng (2019) xuống 182 triệu đồng (2020) do tiền gửi ngân hàng rút mạnh từ 2.495 triệu xuống 120 triệu đồng; năm 2021 hồi phục nhẹ lên 416 triệu đồng (tiền mặt 287 triệu, tiền gửi 130 triệu).
- Hàng tồn kho: Gia tăng liên tục từ 10.086 triệu đồng (2019) lên 16.030 triệu đồng (2020) và đạt 24.724 triệu đồng (2021), chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản ngắn hạn do sản phẩm bị ứ đọng bởi ảnh hưởng lưu thông thị trường.
- Khoản phải thu ngắn hạn: Đạt 7.898 triệu đồng (2019), tăng lên 8.908 triệu đồng (2020) và giảm về 5.682 triệu đồng (2021) do giảm mạnh khoản trả trước cho người bán (từ 5.933 triệu xuống 2.026 triệu đồng).
| Chỉ tiêu hiệu quả TSNH & Thanh toán |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Số vòng quay vốn lưu động (vòng) |
1,22 |
0,81 |
0,88 |
| Kỳ luân chuyển vốn lưu động (ngày) |
295,00 |
444,00 |
407,01 |
| Số vòng quay hàng tồn kho (vòng) |
1,39 |
0,76 |
0,82 |
| Kỳ luân chuyển hàng tồn kho (ngày) |
258,80 |
475,62 |
438,35 |
| Vòng quay các khoản phải thu (vòng) |
22,30 |
17,94 |
18,01 |
| Kỳ thu tiền bình quân (ngày) |
16,14 |
20,07 |
19,99 |
| Hệ số khả năng thanh toán hiện hành (lần) |
2,33 |
0,72 |
1,62 |
| Hệ số khả năng thanh toán nhanh (lần) |
1,24 |
0,29 |
0,40 |
| Hệ số khả năng thanh toán tức thời (lần) |
0,29 |
0,0049 |
0,02 |
4. Đánh giá tổng hợp và nguyên nhân
- Thành tựu: Doanh nghiệp bảo toàn và mở rộng được quy mô tài sản (từ 23,29 tỷ lên 34,18 tỷ đồng); không phát sinh nợ lương nhân viên qua các năm; hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế với nhà nước; chủ động đầu tư công nghệ kháng khuẩn và mở rộng chuỗi showroom bán lẻ.
- Hạn chế:
- Hiệu quả sử dụng tài sản thiếu ổn định, tỷ suất sinh lời sụt giảm sâu trong năm 2020.
- Hàng tồn kho ứ đọng quá lớn (chiếm 24,72 tỷ đồng vào năm 2021), gây đội chi phí lưu kho, bảo quản.
- Cơ cấu tài sản mất cân đối nghiêm trọng (TSNH chiếm >95%, TSDH chỉ khoảng 4–7%).
- Dự trữ tiền mặt thấp khiến hệ số thanh toán nhanh (0,4 lần) và tức thời (0,02 lần) ở mức rủi ro cao.
- Cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc trên 90% vào nợ phải trả (chủ yếu là nợ ngắn hạn người bán).
- Nguyên nhân:
- Khách quan: Giá nguyên vật liệu biến động; tỷ giá USD/EUR tăng ảnh hưởng đến giá vốn hàng nhập khẩu; thị trường tài chính thắt chặt tín dụng; sự bùng phát của đại dịch làm gián đoạn chuỗi cung ứng và lưu thông hàng hóa.
- Chủ quan: Công tác dự báo thị trường chưa sát dẫn đến tồn kho cao; kỹ năng vận hành công nghệ và kinh nghiệm quản lý của lực lượng lao động trẻ còn hạn chế; doanh nghiệp còn dè dặt trong việc đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn; nhiều TSCĐ và dự án dở dang chưa kịp tạo doanh thu ngay.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại công ty
Chương 3 xác định mục tiêu và định hướng phát triển của công ty trong giai đoạn tới, bao gồm:
- Giữ vững và mở rộng thị phần kinh doanh các dòng sản phẩm chăn, ga, gối, đệm cao cấp.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc tối ưu hóa danh mục sản phẩm, giảm áp lực hàng tồn kho và cải thiện vòng quay vốn.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện bức tranh tài chính và thực trạng quản lý tài sản của Công ty TNHH Amara Home & Living trong chu kỳ 5 năm (2017–2021), trọng tâm 3 năm 2019–2021.
- Minh chứng bằng số liệu cụ thể về sự phân bổ lệch giữa TSNH (95,86%) và TSDH (4,14%), đồng thời chỉ rõ sự đình trệ vốn nằm ở khâu hàng tồn kho (tăng 145% từ 10.086 triệu lên 24.724 triệu đồng).
- Phản ánh trung thực mức độ suy giảm khả năng thanh toán tức thời trong năm 2020 (hệ số chỉ đạt 0,0049 lần) và sự hồi phục từng bước trong năm 2021 (vòng quay vốn lưu động tăng lên 0,88 vòng, thanh toán ngắn hạn đạt 1,62 lần).
2. Định hướng giải pháp của tác giả
Dựa trên các tồn tại đã chỉ ra, tác giả định hướng doanh nghiệp cần:
- Tái cơ cấu tài sản, đẩy nhanh tiến độ xử lý và đưa các công trình xây dựng cơ bản dở dang vào khai thác nhằm gia tăng tài sản cố định sinh lời.
- Cải thiện công tác quản trị hàng tồn kho và chính sách bán hàng để giảm số ngày luân chuyển kho (vốn đang ở mức cao: 438,35 ngày trong năm 2021).
- Tăng cường dự trữ lượng tiền mặt hợp lý nhằm bảo đảm hệ số thanh toán tức thời, tránh rủi ro thanh khoản khi phát sinh nghĩa vụ nợ ngắn hạn.
- Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ lao động trẻ trong khâu nắm bắt xu hướng thị trường và vận hành thiết bị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nội dung đề tài chỉ tập trung khảo sát dữ liệu tại một doanh nghiệp thương mại có quy mô vốn nhỏ và vừa (Công ty TNHH Amara Home & Living), chưa mở rộng so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các chỉ số trung bình của toàn ngành dệt may - nội thất phòng ngủ.
- Hướng mở: Nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu xây dựng mô hình dự báo nhu cầu hàng tồn kho tối ưu (như mô hình EOQ) hoặc phân tích chi tiết hiệu quả chi phí theo từng kênh phân phối (showroom trung tâm thương mại so với kênh dự án khách sạn/resort).
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán, Quản trị kinh doanh khi thực hiện các báo cáo thực tập tốt nghiệp về chủ đề phân tích hiệu quả sử dụng tài sản, phân tích báo cáo tài chính tại doanh nghiệp thương mại.
- Cán bộ quản lý tài chính tại các doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng, nội thất trong việc nhận diện rủi ro đọng vốn ở hàng tồn kho và mất cân đối cơ cấu nợ ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tài sản của Công ty TNHH Amara Home & Living có đặc điểm nổi bật gì trong giai đoạn 2019–2021?
Tài sản của công ty chiếm tỷ trọng áp đảo ở nhóm tài sản ngắn hạn (luôn trên 92%, cụ thể năm 2019 là 92,29%, năm 2020 là 95,27% và năm 2021 là 95,86%). Trong khi đó, tài sản dài hạn chỉ chiếm từ 4,14% đến 7,71%, phần lớn TSDH trong năm 2019–2020 là chi phí xây dựng cơ bản dở dang (chiếm trên 96% TSDH).
2. Tình hình hàng tồn kho của doanh nghiệp biến động như thế nào qua 3 năm?
Giá trị hàng tồn kho tăng liên tục qua các năm: từ 10.086 triệu đồng (2019) lên 16.030 triệu đồng (2020, tăng 58,93%) và đạt 24.724 triệu đồng (2021, tăng 54,24%). Do hàng tồn đọng lớn, số ngày của một vòng quay hàng tồn kho kéo dài từ 258,80 ngày (2019) lên 475,62 ngày (2020) và 438,35 ngày (2021).
3. Mức độ độc lập tài chính của Công ty Amara Home & Living ra sao?
Mức độ tự chủ tài chính của công ty rất thấp khi nguồn vốn chủ yếu hình thành từ nợ phải trả. Tỷ trọng nợ phải trả tăng từ 88,73% (năm 2019) lên 91,15% (năm 2020) và 92,66% (năm 2021), trong khi tỷ trọng vốn chủ sở hữu giảm dần từ 11,27% xuống 8,85% và 7,34%.
4. Khả năng thanh toán của doanh nghiệp gặp rủi ro gì trong năm 2020?
Trong năm 2020, hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn giảm từ 2,33 lần xuống 0,72 lần (< 1), hệ số thanh toán nhanh giảm xuống 0,29 lần và hệ số thanh toán tức thời giảm xuống 0,0049 lần do tiền và các khoản tương đương tiền giảm 93,21% trong khi nợ ngắn hạn tăng mạnh. Điều này khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro thanh khoản lớn trong ngắn hạn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích tình hình sử dụng tài sản tại công ty Amara home and living" đã phản ánh chi tiết thực trạng tài chính và hiệu quả khai thác tài sản của doanh nghiệp thương mại chăn ga gối đệm trong giai đoạn 2017–2021. Kết quả phân tích chỉ ra sự tăng trưởng về quy mô tổng tài sản song hành với các điểm nghẽn lớn về ứ đọng hàng tồn kho, mất cân đối cơ cấu nợ và rủi ro thanh toán tức thời. Các phát hiện và định hướng giải pháp trong đề tài cung cấp cơ sở thực tiễn giúp ban lãnh đạo công ty tái cấu trúc danh mục tài sản, kiểm soát chu chuyển vốn lưu động và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.