Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2018 – 2019, ngành dệt may Việt Nam đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ thị trường quốc tế. Năm 2019, tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành dệt may đạt 39 tỷ USD, tăng 7,3% so với năm 2018 nhưng không đạt mục tiêu kế hoạch 40 tỷ USD đề ra trước đó (thấp hơn đáng kể so với mức tăng trưởng 10,8% của năm 2017 và 16% của năm 2018). Căng thẳng thương mại Mỹ – Trung trong nửa cuối năm 2019 cùng sự mất giá của đồng Nhân dân tệ đã làm sụt giảm nhu cầu tiêu thụ sợi từ thị trường Trung Quốc, đẩy các nhà sản xuất sợi vào tình trạng cạnh tranh gay gắt và bán phá giá. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn khi chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn tỉnh (năm 2018 đạt 680 triệu USD trên tổng số 900 triệu USD, năm 2019 dự ước đạt 1 tỷ USD).

Công ty Cổ phần Sợi Phú Nam (thành lập năm 2008, trực thuộc Phu Group tại Khu công nghiệp Phú Bài) là một trong những đơn vị nòng cốt chuyên sản xuất và xuất khẩu sợi pha. Mặc dù công ty đã không ngừng mở rộng quy mô sản xuất và tìm kiếm thị trường tiêu thụ, thực tiễn hoạt động vẫn bộc lộ một số tồn tại trong công tác quản lý chi phí, sử dụng tài sản và năng suất lao động. Để duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, việc phân tích toàn diện hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh là yêu cầu cấp thiết đối với ban lãnh đạo công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Sợi Phú Nam giai đoạn 2017 – 2019, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Sợi Phú Nam qua 3 năm (2017 – 2019).
    • Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Sợi Phú Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận thu thập và xử lý chuỗi số liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Sợi Phú Nam, Khu công nghiệp Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hiệu quả sản xuất kinh doanh dưới góc độ là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ khai thác và sử dụng các nguồn lực (nhân lực, tài lực, vật lực) nhằm đạt được kết quả hữu ích cao nhất với chi phí bỏ ra thấp nhất. Quá trình sản xuất được xác định là sự kết hợp hữu cơ giữa ba yếu tố cơ bản: sức lao động, đối tượng lao động (bông xơ tự nhiên, xơ hóa học tổng hợp) và tư liệu lao động (máy móc kéo sợi, nhà xưởng).

Nghiên cứu phân định rõ sự khác biệt giữa ba khái niệm: Kết quả (đại lượng phản ánh quy mô đầu ra như doanh thu, sản lượng), Hiệu suất (tương quan giữa đầu ra và số lượng yếu tố đầu vào sử dụng) và Hiệu quả (tương quan so sánh có tính chất chất lượng giữa kết quả thu được với chi phí hoặc nguồn lực đã tiêu hao).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được tác giả thiết lập toàn diện qua các bảng công thức:

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu cụ thể Công thức tính toán
Hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCĐ) - Hiệu suất sử dụng VCĐ
- Mức đảm nhiệm VCĐ
- Mức doanh lợi VCĐ
$=\text{Tổng doanh thu} / \text{VCĐ bình quân}$
$=\text{VCĐ bình quân} / \text{Tổng doanh thu}$
$=\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{VCĐ bình quân}$
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ) - Số vòng quay VLĐ
- Mức đảm nhiệm VLĐ
- Mức doanh lợi VLĐ
- Vòng quay khoản phải thu
$=\text{Tổng doanh thu} / \text{VLĐ bình quân}$
$=\text{VLĐ bình quân} / \text{Tổng doanh thu}$
$=\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{VLĐ bình quân}$
$=\text{Doanh thu thuần} / \text{Bình quân khoản phải thu}$
Hiệu quả sử dụng lao động - Năng suất lao động
- Tỷ suất lợi nhuận lao động
- Doanh thu / Chi phí tiền lương
- LNST / Chi phí tiền lương
$=\text{Tổng doanh thu} / \text{Số lao động}$
$=\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Số lao động}$
$=\text{Tổng doanh thu} / \text{Tổng chi phí tiền lương}$
$=\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng chi phí tiền lương}$
Tỷ suất sinh lời tổng hợp - Tỷ suất LN trên chi phí
- Tỷ suất LN trên doanh thu (ROS)
- Tỷ suất LN trên vốn CSH (ROE)
- Tỷ suất LN trên tài sản (ROA)
$=\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng chi phí}$
$=(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng doanh thu}) \times 100%$
$=(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn CSH bình quân}) \times 100%$
$=(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}) \times 100%$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, sổ sách kế toán chi tiết của Công ty Cổ phần Sợi Phú Nam giai đoạn 2017 – 2019; số liệu thống kê từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), Văn phòng Dệt may Hoa Kỳ (OTEXA) và Sở Công Thương tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp so sánh (so sánh bằng số tuyệt đối, số tuyệt đối có điều chỉnh, số tương đối động thái, tương đối kết cấu và tương đối hoàn thành kế hoạch); phương pháp loại trừ (thay thế liên hoàn, số chênh lệch); phương pháp liên hệ (liên hệ cân đối, liên hệ tuyến tính, trực tiếp và phi tuyến tính); phương pháp chi tiết hóa chỉ tiêu theo thời gian, bộ phận cấu thành và không gian địa lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh

Chương 1 xây dựng nền tảng lý thuyết về hoạt động sản xuất kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Nhân tố vi mô: Lực lượng lao động và trình độ kỹ thuật; cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị; công tác bảo đảm và quản lý định mức nguyên vật liệu; cơ sở vật chất kỹ thuật; tiềm lực tài chính; chính sách lao động – tiền lương; hoạt động marketing, phân phối, quảng cáo và khuyến mại; năng lực cạnh tranh và chất lượng sản phẩm; sự đe dọa từ sản phẩm thay thế và áp lực từ phía khách hàng.
  • Nhân tố vĩ mô: Khung khổ môi trường pháp lý; chính sách điều hành kinh tế vĩ mô; môi trường thông tin thị trường; điều kiện cơ sở hạ tầng giao thông, điện, nước và logistics.

Về mặt thực tiễn, chương này tổng kết bức tranh ngành dệt may Việt Nam: cả nước có khoảng 822 doanh nghiệp dệt may (231 quốc doanh, 370 ngoài quốc doanh, 221 doanh nghiệp FDI). Trong 5 tháng đầu năm 2019, ngành thu hút 63 dự án FDI với 700 triệu USD vốn đăng ký (nổi bật từ Hàn Quốc và Trung Quốc). Đồng thời, tác giả phân tích cơ hội mở rộng thị trường từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) với cam kết xóa bỏ thuế quan 77,3% kim ngạch sau 5 năm và 100% sau 7 năm, song cũng chỉ rõ rào cản từ quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi". Tại Thừa Thiên Huế, quy hoạch phát triển ngành giai đoạn 2016 – 2020 dự kiến bố trí trên 6.600 tỷ đồng, triển khai Đề án phát triển khu công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may quy mô 400 ha tại KCN Phong Điền nhằm đáp ứng nhu cầu nguyên phụ liệu theo chuỗi khép kín.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Sợi Phú Nam

Chương 2 tập trung giới thiệu và mổ xẻ tình hình thực tế tại Công ty Cổ phần Sợi Phú Nam:

  • Thông tin pháp lý và quy mô: Giấy chứng nhận ĐKKD số 3300491474 cấp ngày 21/05/2007, chính thức vận hành năm 2008 dưới sự điều hành của Giám đốc Lê Thị Lương. Vốn điều lệ đạt 35,5 tỷ đồng (35.500.000.000 VNĐ). Lực lượng lao động thường xuyên duy trì trên 300 người.
  • Đặc điểm sản xuất và công nghệ: Công ty thuộc mạng lưới 8 thành viên của Phu Group (gồm Phú Nam, Phú Thạnh, Phú Việt, Phú Mai, Phú Anh, Phú Bài 2, Phú Gia, Phú Quang). Nhà máy vận hành quy trình kéo sợi liên hoàn qua các công đoạn kỹ thuật: Bông chải $\rightarrow$ Ghép thô $\rightarrow$ Sợi con $\rightarrow$ Kéo sợi $\rightarrow$ Đóng gói. Mặt hàng chủ lực gồm sợi pha các loại: TC 65/35 (65% Polyester, 35% Cotton) và CVC 60/40 (60% Cotton, 40% Polyester) phục vụ cho dệt kim, dệt thoi và làm chỉ may.
  • Thị trường và năng lực cung ứng: Sản lượng sản xuất bình quân đạt trên 6.000 tấn sợi/năm. Hoạt động xuất khẩu chiếm 50% tổng sản lượng, vươn tới các thị trường quốc tế gồm Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Philippines, Tây Ban Nha, Hoa Kỳ và Canada.
  • Phân tích hiệu quả tài chính và hoạt động (2017 – 2019): Đánh giá biến động tài sản, nguồn vốn, cơ cấu doanh thu và chi phí; đo lường hiệu suất và mức doanh lợi của vốn cố định, vòng quay vốn lưu động, tốc độ thu hồi các khoản nợ phải thu; tính toán năng suất lao động bình quân và các tỷ suất sinh lời ROS, ROE, ROA. Tác giả chỉ ra các thành tựu về giữ vững sản lượng, nâng cao tay nghề công nhân, song cũng nêu rõ các điểm nghẽn về chi phí đầu vào biến động và vòng quay vốn cần cải thiện.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất và kinh doanh của Công ty Cổ phần Sợi Phú Nam

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 vạch ra định hướng phát triển của công ty và đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp phát huy hiệu quả sử dụng nguồn lao động: Hoàn thiện định mức lao động, cải tiến chế độ tiền lương và đãi ngộ gắn liền với năng suất, tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề vận hành máy sợi cho công nhân trực tiếp sản xuất.
  2. Giải pháp tăng cường quản lý và nâng cao hiệu quả nguồn vốn kinh doanh: Đẩy nhanh tiến độ thu hồi công nợ để rút ngắn kỳ luân chuyển vốn lưu động, tối ưu hóa mức tồn kho nguyên liệu bông xơ, tăng cường kiểm soát và phân bổ vốn cố định hợp lý.
  3. Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ: Kiểm soát chặt chẽ quy trình kỹ thuật từng công đoạn từ bông chải đến đóng gói, giảm thiểu tỷ lệ sợi phế phẩm, nâng cao độ bền và tính ổn định của các dòng sợi pha TC và CVC.
  4. Giải pháp đẩy mạnh chính sách thu hút khách hàng: Mở rộng thị trường xuất khẩu, tận dụng các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và xây dựng uy tín thương hiệu trong chuỗi cung ứng của Phu Group.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết các dữ kiện thực tế về tổ chức hoạt động của Công ty Cổ phần Sợi Phú Nam trong giai đoạn 2017 – 2019:

  • Cung cấp bức tranh số liệu xác thực về một doanh nghiệp kéo sợi quy mô vốn điều lệ 35,5 tỷ đồng, giải quyết việc làm cho hơn 300 lao động, sở hữu năng lực sản xuất trên 6.000 tấn sợi/năm và tỷ trọng xuất khẩu đạt 50% sản lượng sang các thị trường châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ.
  • Hệ thống hóa các chỉ số phản ánh mối quan hệ giữa biến động chi phí, quy mô vốn đầu tư máy móc thiết bị và doanh thu tạo ra trong chu kỳ sản xuất sợi pha công nghiệp.
  • Làm rõ cấu trúc tổ chức và mối liên kết sản xuất giữa Sợi Phú Nam với hệ sinh thái 8 công ty thành viên trong Phu Group tại Khu công nghiệp Phú Bài.

Đóng góp của khóa luận:

  • Gắn kết chặt chẽ khung lý thuyết phân tích kinh tế doanh nghiệp với đặc thù sản xuất kỹ thuật của ngành kéo sợi tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu quản trị nhân sự, điều chuyển dòng vốn, kiểm soát kỹ thuật công nghệ đến mở rộng thị trường, có tính khả thi cao đối với thực tiễn quản trị tại CTCP Sợi Phú Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thứ cấp của đề tài chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2017 – 2019), chưa phản ánh được toàn diện những biến động kinh tế sau năm 2020 khi Hiệp định EVFTA chính thức đi vào thực thi hoặc các biến động lớn của chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ tập trung phân tích nội bộ tại CTCP Sợi Phú Nam mà chưa có điều kiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) chuyên sâu với 7 công ty thành viên còn lại trong Phu Group.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu thời gian sang các năm tiếp theo; thực hiện phân tích so sánh đa doanh nghiệp trong cùng tổ hợp sản xuất sợi; áp dụng các mô hình định lượng đánh giá tác động của sự biến động giá bông xơ nhập khẩu và tỷ giá hối đoái đến biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế doanh nghiệp và Tài chính – Kế toán khi thực hiện các đề tài phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.

Phần đáng tham khảo nhất trong công trình gồm:

  • Khung hệ thống hóa các chỉ tiêu tài chính chi tiết về vốn cố định, vốn lưu động, lao động và các hệ số sinh lời (ROS, ROE, ROA) được xây dựng nhất quán và logic.
  • Phương pháp tiếp cận kết hợp phân tích kỹ thuật công nghệ sản xuất sợi (từ công đoạn bông chải, ghép thô đến sợi con, đóng gói) với phân tích chi phí và hiệu quả kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Sợi Phú Nam có quy mô vốn, sản lượng và thị trường xuất khẩu như thế nào? Công ty có vốn điều lệ 35,5 tỷ đồng, giải quyết việc làm cho hơn 300 lao động. Năng lực sản xuất hàng năm đạt trên 6.000 tấn sợi/năm. Sản lượng xuất khẩu chiếm 50%, tập trung tại các thị trường: Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Malaysia, Indonesia, Philippines, Tây Ban Nha, Hoa Kỳ và Canada.

2. Các mặt hàng sản xuất chính và công đoạn kỹ thuật tại nhà máy Sợi Phú Nam gồm những gì? Mặt hàng chính là sợi pha các loại gồm TC 65/35 (65% Polyester, 35% Cotton) và CVC 60/40 (60% Cotton, 40% Polyester), ứng dụng trong dệt kim, dệt thoi và may mặc. Dây chuyền sản xuất trải qua 5 công đoạn kỹ thuật chính: Bông chải, Ghép thô, Sợi con, Kéo sợi và Đóng gói.

3. Ngành dệt may Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2018 – 2019 có những đặc điểm nổi bật nào được văn bản trích dẫn? Năm 2019, xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt 39 tỷ USD (tăng 7,3%, thấp hơn mức tăng 10,8% năm 2017 và 16% năm 2018). Tại Thừa Thiên Huế, dệt may chiếm hơn 70% kim ngạch xuất khẩu toàn tỉnh (năm 2018 đạt 680 triệu USD, năm 2019 dự ước 1 tỷ USD); tỉnh quy hoạch trên 6.600 tỷ đồng và triển khai đề án KCN hỗ trợ dệt may 400 ha tại Phong Điền.

4. Khóa luận sử dụng những phương pháp phân tích kinh tế cụ thể nào? Tác giả sử dụng kết hợp: Phương pháp so sánh (số tuyệt đối, số tuyệt đối có điều chỉnh, số tương đối động thái/kết cấu/kế hoạch); Phương pháp loại trừ (thay thế liên hoàn, số chênh lệch); Phương pháp liên hệ (liên hệ cân đối, trực tiếp, phi tuyến tính); và Phương pháp chi tiết hóa chỉ tiêu theo bộ phận, thời gian và địa bàn.

5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao hiệu quả SXKD của công ty? Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Phát huy hiệu quả sử dụng nguồn lao động; (2) Tăng cường quản lý và nâng cao hiệu quả nguồn vốn kinh doanh; (3) Nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ; (4) Đẩy mạnh chính sách thu hút khách hàng và mở rộng thị trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Như Quý đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phương pháp phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp. Thông qua chuỗi dữ liệu giai đoạn 2017 – 2019 của Công ty Cổ phần Sợi Phú Nam, công trình đã làm rõ thực trạng quản lý dòng vốn, tài sản cố định và nguồn nhân lực tại một đơn vị sản xuất sợi nòng cốt thuộc Phu Group. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát đặc thù công nghệ kéo sợi và điều kiện kinh doanh thực tế, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị doanh nghiệp.