Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, vốn là điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh và lưu thông tiền tệ. Đối với hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM), hoạt động huy động vốn đóng vai trò huyết mạch, quyết định quy mô hoạt động tín dụng, khả năng thanh khoản và hiệu quả kinh doanh. Tại Việt Nam, thị trường tài chính đang trong quá trình hoàn thiện, nhu cầu vốn đầu tư phát triển kinh tế - xã hội rất lớn, do đó NHTM tiếp tục là kênh chu chuyển vốn chủ đạo. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần trong việc thu hút nguồn vốn nhàn rỗi, đặc biệt là nguồn vốn từ khu vực khách hàng cá nhân (KHCN), ngày càng trở nên gay gắt. Khách hàng cá nhân là nguồn cung cấp vốn dồi dào, có tính ổn định tương đối và ít chịu biến động đột ngột từ các chu kỳ kinh doanh lớn so với các tổ chức kinh tế. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, đề tài "Phân tích hiệu quả hoạt động huy động vốn đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Việt Á - Chi nhánh Bình Dương" được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện thực trạng công tác tạo lập nguồn vốn tại một đơn vị kinh doanh cụ thể.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản và cơ sở thực tiễn về hoạt động huy động vốn từ khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng tình hình huy động vốn đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Việt Á (VietABank) - Chi nhánh Bình Dương giai đoạn 2017 – 2019.
  3. Nhận diện các mặt đạt được, các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn khách hàng cá nhân cho chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Việt Á - Chi nhánh Bình Dương.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Việt Á - Chi nhánh Bình Dương (địa chỉ: Tầng 17, TTTM Becamex, số 230 Đại lộ Bình Dương, phường Phú Hòa, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 3 năm từ năm 2017 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các lý thuyết cốt lõi về ngân hàng thương mại và nghiệp vụ huy động vốn:

  • Khái niệm và chức năng NHTM: Khóa luận dẫn chiếu khái niệm NHTM theo GS.TS. Nguyễn Đăng Dờn (2011) và PGS.TS. Trầm Thị Xuân Hương (2018), nhấn mạnh ba chức năng nền tảng: Chức năng trung gian tài chính (tập trung vốn nhàn rỗi để phân phối lại cho các chủ thể thiếu vốn), Chức năng trung gian thanh toán (quản lý tài khoản tiền gửi thanh toán và thực hiện chi trả theo ủy nhiệm của khách hàng), và Chức năng tạo tiền (kết hợp trung gian tín dụng và thanh toán để tạo tiền ghi sổ trên hệ thống). Khả năng tạo tiền tối đa của hệ thống ngân hàng được mô hình hóa qua công thức: $$M_n = M_0 \times \frac{1 - q^n}{1 - q}$$ Trong đó $M_n$ là tổng khối lượng tiền ghi sổ tạo ra, $M_0$ là lượng tiền gửi ban đầu, $n$ là số ngân hàng tham gia quá trình tạo tiền, và $q$ là tỷ lệ dự trữ bắt buộc / tỷ lệ cho vay tối đa.
  • Nghiệp vụ huy động vốn KHCN: Phân loại theo kỳ hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung hạn 12 đến 60 tháng, dài hạn trên 60 tháng), theo loại tiền (nội tệ VNĐ và ngoại tệ), và theo hình thức sản phẩm (tiền gửi không kỳ hạn/thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành giấy tờ có giá như chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu).
  • Các nhân tố ảnh hưởng và chỉ tiêu đánh giá: Tổng hợp các yếu tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, lạm phát, thu nhập dân cư, tâm lý khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và chủ quan (chính sách lãi suất, công tác tổ chức, chất lượng nhân sự, công nghệ). Hệ thống chỉ tiêu bao gồm: quy mô vốn, tốc độ tăng trưởng, chi phí trả lãi, tỷ lệ Tổng dư nợ / Tổng vốn huy động, tỷ lệ Nợ xấu / Tổng vốn huy động, tỷ lệ Cho vay theo kỳ hạn / Vốn huy động theo kỳ hạn, tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn huy động (LNST/VHĐ) và trên vốn chủ sở hữu (LNST/VCSH).
  • Lược khảo nghiên cứu trước: Tác giả tổng hợp kết quả nghiên cứu của Phạm Xuân Tình (2010) tại BIDV Quảng Bình, Nguyễn Thị Lài (2014) tại OceanBank Đà Nẵng, Hoàng Thị Thanh Thảo (2019) tại VietinBank Cần Thơ, Thân Thị Thu Thủy (2018) tại VietinBank Phú Yên, và Nguyễn Thị Thu Hằng (2018) tại BIDV Phú Yên để rút ra các bài học kinh nghiệm về phương pháp đánh giá định tính, định lượng và đề xuất giải pháp.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Báo cáo tài chính, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019 của VietABank - Chi nhánh Bình Dương; cùng dữ liệu thứ cấp bên ngoài từ website, sách chuyên ngành, giáo trình và các công trình khoa học liên quan.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa số liệu, tính toán các chỉ tiêu tài chính để phản ánh quy mô, cơ cấu và hiệu quả hoạt động huy động vốn qua các năm.
  • Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh số tuyệt đối (đánh giá quy mô, giá trị gia tăng hoặc sụt giảm của các chỉ tiêu tiền tệ) và so sánh số tương đối (đánh giá tốc độ tăng trưởng liên hoàn/định gốc và tỷ trọng cơ cấu thành phần trong tổng thể).
  • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động huy động vốn tại chi nhánh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí thuyết về hoạt đông huy động vốn đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á - Chi nhánh Bình Dương

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về hoạt động kinh doanh của NHTM và bản chất của nghiệp vụ huy động vốn. Tác giả làm rõ đặc thù kinh doanh của ngân hàng là hoạt động chủ yếu bằng vốn huy động từ bên ngoài (tài sản nợ) chứ không dựa chủ yếu vào vốn chủ sở hữu, trong đó tiền gửi của khách hàng cá nhân đóng vai trò trụ cột. Văn bản nêu rõ các nguyên tắc cốt lõi trong huy động vốn cá nhân: phải xuất phát từ nhu cầu sử dụng vốn cho vay để tránh ứ đọng chi phí; đảm bảo khả năng thanh toán và chi trả đầy đủ cả gốc lẫn lãi; duy trì dự trữ bắt buộc tại NHNN và quỹ tiền mặt tồn kho; đảm bảo bí mật số dư tài khoản tiền gửi; đồng thời niêm yết công khai chính sách lãi suất. Chương này cũng phân tích chi tiết tác động của lãi suất tiền gửi, trình độ cán bộ ngân hàng, năng lực quản lý và mạng lưới phân phối đối với khả năng thu hút tiền gửi của người dân.

Chương 2: Phân tích thực trạng huy động vốn đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á - Chi nhánh Bình Dương

Chương 2 trình bày tổng quan về VietABank - Chi nhánh Bình Dương, tổ chức bộ máy quản lý dưới sự điều hành của Giám đốc Đạt Quang Mến (từ tháng 11/2014) với các phòng ban chức năng: Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Kế toán kho quỹ, Phòng Hành chính quản trị.

Tác giả đi sâu phân tích kết quả kinh doanh và thực trạng nguồn vốn huy động giai đoạn 2017 – 2019:

Chỉ tiêu tài chính tổng hợp Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 2.442 3.504 4.300 +43,49 +22,72
Tổng chi phí (triệu đồng) 1.971 3.297 2.625 +67,23 -20,38
Lợi nhuận (triệu đồng) 471 207 800 -56,05 +286,47
Tỷ lệ nợ xấu (%) - - 0,95 - -
Quy mô và cơ cấu vốn huy động Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Tỷ trọng 2017 (%) Tỷ trọng 2019 (%)
Tổng vốn huy động (triệu đồng) 244.381 187.981 209.362 100,00 100,00
1. Theo thành phần kinh tế:
- Dân cư (Khách hàng cá nhân) 103.059 94.341 108.549 42,09 57,73
- Tổ chức kinh tế 141.792 94.110 101.283 57,91 42,27
2. Theo loại tiền gửi:
- VNĐ 164.691 149.301 165.372 67,39 78,99
- Ngoại tệ 80.160 48.150 44.460 32,61 21,01
3. Theo kỳ hạn:
- Ngắn hạn (< 12 tháng) 171.711 122.682 135.546 70,26 64,74
- Trung và dài hạn (≥ 12 tháng) 73.140 65.769 74.286 29,74 35,26

Phân tích số liệu cho thấy:

  • Biến động quy mô vốn: Năm 2018, tổng vốn huy động giảm mạnh 56.400 triệu đồng (-23,03% so với 2017) do tâm lý lo ngại của người gửi tiền trước sự cố sáp nhập ngân hàng trên thị trường (vụ việc Habubank sáp nhập vào SHB) và công tác chăm sóc khách hàng của chi nhánh còn sơ suất. Năm 2019, nguồn vốn phục hồi đạt 209.362 triệu đồng (+11,35% so với 2018) nhờ chi nhánh đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi, tiếp thị địa bàn.
  • Cơ cấu đối tượng: Tỷ trọng tiền gửi dân cư tăng trưởng vững chắc từ 42,09% (năm 2017) lên 57,73% (năm 2019), đạt 108.549 triệu đồng, khẳng định định hướng chuyển dịch đúng đắn sang mảng bán lẻ.
  • Cơ cấu đồng tiền và kỳ hạn: Tiền gửi VNĐ luôn chiếm ưu thế vượt trội (trên 67% đến 78,99%), trong khi tiền gửi ngoại tệ giảm từ 80.160 triệu đồng xuống 44.460 triệu đồng do trần lãi suất tiền gửi ngoại tệ hạ xuống mức thấp (0,98% so với mức 2% trước đây). Nguồn vốn ngắn hạn chiếm trên 60% cơ cấu do tâm lý khách hàng thích linh hoạt để đón cơ hội đầu tư vàng, bất động sản.
  • Đánh giá hiệu quả và cân đối vốn:
    • Chi phí trả lãi: Năm 2017 là 19.794 triệu đồng, năm 2018 tăng 10,38% lên 21.849 triệu đồng do áp lực cạnh tranh lãi suất và chi phí khuyến mãi, sang năm 2019 giảm mạnh 45,85% khi ngân hàng điều chỉnh cơ cấu huy động hiệu quả hơn.
    • Chỉ tiêu an toàn và cân đối vốn: Tỷ lệ Tổng dư nợ / Tổng vốn huy động qua các năm 2017, 2018, 2019 lần lượt là 117,08%, 110,62%, 106,00% (luôn >100%, đòi hỏi ngân hàng phải nhận điều chuyển vốn từ hội sở để tài trợ cho vay). Tỷ lệ Nợ xấu / Tổng vốn huy động giảm dần từ 3,0% (2017) xuống 2,9% (2018) và đạt 2,8% (2019). Tỷ lệ Cho vay ngắn hạn / Nguồn vốn ngắn hạn duy trì ở mức an toàn (64% năm 2017, 33% năm 2018, 59% năm 2019), tuy nhiên tỷ lệ Cho vay trung dài hạn / Nguồn vốn trung dài hạn ở mức rất cao (212% năm 2017, 133% năm 2018, 189% năm 2019), phản ánh tình trạng dùng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn.
    • Khả năng sinh lời: Tỷ suất LNST / Vốn huy động đạt 0,22% (2017), giảm xuống 0,08% (2018) và hồi phục về 0,22% (2019). Tỷ suất LNST / Vốn chủ sở hữu lần lượt đạt 2,28% (2017), 0,95% (2018) và 2,65% (2019).

Chương 2 khép lại bằng ma trận SWOT:

  • Điểm mạnh (S): Khách hàng đô thị dễ tiếp cận dịch vụ số, hệ thống cơ sở dữ liệu trực tuyến toàn hệ thống, ngân hàng được kiểm toán quốc tế liên tục nhiều năm, đội ngũ nhân sự có trình độ chuyên môn.
  • Điểm yếu (W): Chưa tiếp cận được thị trường nông thôn; sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn còn đơn điệu, thiếu các sản phẩm đặc thù (tiết kiệm tích lũy, tiết kiệm bảo đảm bằng ngoại tệ, vàng); mạng lưới ATM và tiện ích E-banking còn hạn chế (thiếu tính năng thanh toán hóa đơn, nạp thẻ); quy trình thủ tục còn cứng nhắc; thiếu đội ngũ marketing chuyên trách.
  • Cơ hội (O): Cơ hội hợp tác với đối tác nước ngoài; Việt Nam kiểm soát tốt dịch bệnh Covid-19 tạo môi trường kinh tế ổn định, đón dòng vốn FDI và kiều hối chuyển dịch từ chuỗi cung ứng quốc tế.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các NHTM nhà nước và NHTM cổ phần quy mô lớn; các tập đoàn thành lập công ty tài chính nội ngành; biến động nguồn nhân sự cấp quản lý.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao khả năng hoạt động huy động vốn đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á - Chi nhánh Bình Dương

Dựa trên định hướng 5 năm của VietABank (tái cơ cấu mạng lưới theo vùng Bắc - Trung - Nam, tự động hóa quy trình vận hành, nâng cao vai trò Giám đốc ĐVKD và gắn chiến lược huy động với sử dụng vốn), tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tiễn cho chi nhánh:

  1. Hoàn thiện công tác huy động vốn và chính sách khách hàng: Chủ động tìm kiếm khách hàng tiềm năng; duy trì gắn kết với khách hàng tiền gửi lớn qua chính sách chăm sóc đặc biệt vào dịp lễ, Tết; đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi không kỳ hạn bằng cách mở tài khoản trả lương cho cán bộ công nhân viên tại các doanh nghiệp, đơn vị hành chính sự nghiệp trên địa bàn; nghiên cứu triển khai sản phẩm tiền gửi tiết kiệm có mục đích.
  2. Phát triển mạng lưới dịch vụ và công nghệ hỗ trợ: Trang bị thêm máy ATM tại khu vực thành phố Thủ Dầu Một phục vụ nhu cầu công nhân, người lao động; bổ sung tính năng tiện ích trên ATM (thanh toán hóa đơn điện, nước, cước viễn thông, nộp tiền mặt trực tiếp); mở dịch vụ cho thuê két sắt bảo quản tài sản quý; đẩy mạnh bán chéo sản phẩm bảo hiểm nhân thọ và cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính, pháp lý cho khách hàng cá nhân.
  3. Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo cập nhật nghiệp vụ thị trường; bồi dưỡng kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý cho đội ngũ lãnh đạo cấp trung; chuẩn hóa văn hóa giao tiếp và phong cách phục vụ chuyên nghiệp cho giao dịch viên và nhân viên quan hệ khách hàng.
  4. Kiến nghị với cơ quan chức năng: Đề nghị Nhà nước và NHNN tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, ổn định kinh tế vĩ mô; đề nghị Hội sở VietABank hỗ trợ phân bổ nguồn lực, nâng cấp hệ thống công nghệ và mở rộng mạng lưới phòng giao dịch tại các địa bàn trọng điểm của tỉnh Bình Dương.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu hoạt động của VietABank - Chi nhánh Bình Dương:

  • Đã phản ánh chân thực bức tranh tài chính và biến động nguồn vốn của chi nhánh: Năm 2018 là năm suy giảm mạnh về vốn huy động (-23,03%) và lợi nhuận (-56,05%) do chi phí huy động tăng vọt (đạt 21.849 triệu đồng tiền trả lãi); tuy nhiên sang năm 2019, chi nhánh đã tái cấu trúc thành công giúp lợi nhuận đạt 800 triệu đồng và vốn huy động tăng 11,35% lên 209.362 triệu đồng.
  • Chứng minh sự chuyển dịch cơ cấu nguồn vốn thành công sang phân khúc khách hàng cá nhân (tiền gửi dân cư tăng từ 103.059 triệu đồng năm 2017 lên 108.549 triệu đồng năm 2019, nâng tỷ trọng từ 42,09% lên 57,73%), trở thành trụ cột bù đắp cho sự sụt giảm vốn từ các tổ chức kinh tế.
  • Nhận diện rõ nét rủi ro mất cân đối kỳ hạn khi tỷ lệ Cho vay trung dài hạn / Nguồn vốn trung dài hạn luôn ở mức cao (133% - 212%), cho thấy ngân hàng phụ thuộc nhiều vào việc chuyển hoán nguồn vốn ngắn hạn sang cho vay dài hạn.
  • Đóng góp hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao cho VietABank Bình Dương: từ việc mở rộng địa bàn đặt máy ATM tại Thủ Dầu Một, bổ sung chức năng E-banking, phát triển dịch vụ két sắt bảo quản, đến giải pháp liên kết bán chéo bảo hiểm và đào tạo kỹ năng giao tiếp khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn tại một đơn vị kinh doanh đơn lẻ (Chi nhánh Bình Dương) với chuỗi dữ liệu trong giai đoạn 3 năm (2017 – 2019). Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp và phân tích thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ, chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng trên tập mẫu khách hàng cá nhân bằng bảng hỏi chi tiết và mô hình hồi quy để đo lường trọng số ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định gửi tiền.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu trên toàn hệ thống VietABank hoặc so sánh đối chuẩn với các NHTM cổ phần khác trên cùng địa bàn tỉnh Bình Dương; ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (khảo sát khách hàng cá nhân, phân tích nhân tố EFA, hồi quy tuyến tính) để kiểm định mô hình các yếu tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của người gửi tiền cá nhân trong bối cảnh ngân hàng số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo tốt nghiệp, cách thức thu thập, tổng hợp số liệu bảng cân đối kế toán, cách phân tích cơ cấu vốn huy động (theo kỳ hạn, theo thành phần kinh tế, theo loại tiền tệ) và tính toán các chỉ số an toàn vốn trong hoạt động ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên tín dụng/huy động vốn tại các chi nhánh NHTM: Tham khảo mô hình phân tích ma trận SWOT thực tế tại một chi nhánh ngân hàng cấp tỉnh, cũng như các gợi ý giải pháp về thiết kế sản phẩm bán lẻ, mở rộng dịch vụ gia tăng (ATM, thẻ, két sắt, bán chéo bảo hiểm) và quản trị rủi ro thanh khoản.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tổng vốn huy động của VietABank Chi nhánh Bình Dương năm 2018 lại giảm mạnh 23,03% so với năm 2017?
Nguồn vốn huy động năm 2018 giảm 56.400 triệu đồng chủ yếu do: (1) Tình hình kinh tế chưa ổn định và tâm lý lo ngại rủi ro của người dân trước các thông tin sáp nhập ngân hàng cổ phần trên thị trường (như vụ việc Habubank sáp nhập vào SHB), dẫn đến xu hướng chuyển tiền sang các ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước; (2) Công tác chăm sóc khách hàng của chi nhánh trong năm 2018 còn sơ suất, chưa chủ động thăm hỏi, duy trì kết nối thường xuyên; (3) Nhu cầu rút tiền gửi tiết kiệm để chi tiêu, mua sắm của một bộ phận dân cư.

2. Cơ cấu vốn huy động theo thành phần kinh tế của chi nhánh có sự chuyển dịch như thế nào trong giai đoạn 2017 - 2019?
Có sự chuyển đổi mạnh mẽ từ huy động tổ chức kinh tế sang dân cư. Năm 2017, tiền gửi từ các tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng chi phối 57,91% (141.792 triệu đồng) trong khi dân cư chỉ chiếm 42,09% (103.059 triệu đồng). Đến năm 2019, tỷ trọng tiền gửi dân cư đã vươn lên chiếm đa số với 57,73% (108.549 triệu đồng), còn tổ chức kinh tế giảm xuống 42,27% (101.283 triệu đồng).

3. Tại sao nguồn vốn huy động bằng ngoại tệ tại VietABank Bình Dương liên tục suy giảm qua 3 năm?
Huy động vốn ngoại tệ giảm đều từ 80.160 triệu đồng (năm 2017) xuống 48.150 triệu đồng (năm 2018) và còn 44.460 triệu đồng (năm 2019). Nguyên nhân chính là do mức lãi suất huy động ngoại tệ (USD) bị điều chỉnh giảm sâu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, từ mức 2% trước đây xuống chỉ còn 0,98% (thậm chí áp dụng trần 0% đối với USD theo chính sách chống đô la hóa), khiến người dân không còn mặn mà gửi tiết kiệm ngoại tệ mà chuyển dịch sang nắm giữ hoặc gửi tiết kiệm bằng VNĐ với lãi suất hấp dẫn hơn.

4. Tỷ lệ Cho vay trung dài hạn / Nguồn vốn trung dài hạn tại chi nhánh phản ánh vấn đề gì?
Hệ số này luôn vượt ngưỡng 100% trong cả 3 năm: đạt 212% (năm 2017), 133% (năm 2018) và 189% (năm 2019). Điều này cho thấy nguồn vốn huy động trung và dài hạn tại chỗ của chi nhánh không đủ đáp ứng nhu cầu vay vốn trung dài hạn của khách hàng, buộc chi nhánh phải sử dụng một phần nguồn vốn huy động ngắn hạn để tài trợ cho vay trung dài hạn và tiếp nhận nguồn vốn điều chuyển từ Hội sở chính.

5. Tác giả đề xuất các tiện ích công nghệ và dịch vụ mới nào để thu hút khách hàng cá nhân?
Tác giả đề xuất lắp đặt thêm trạm ATM tại khu vực tập trung đông công nhân ở thành phố Thủ Dầu Một; tích hợp tính năng thanh toán hóa đơn thiết yếu (điện, nước, viễn thông) và nộp tiền mặt trực tiếp tại ATM; cung cấp dịch vụ cho thuê két sắt an toàn để cất giữ vàng bạc, kim khí quý; đồng thời đẩy mạnh bán chéo dịch vụ bảo hiểm liên kết và tư vấn tài chính cá nhân.

Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Lê Bảo Vi đã hoàn thành tốt mục tiêu phân tích toàn diện thực trạng hoạt động huy động vốn đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Việt Á - Chi nhánh Bình Dương giai đoạn 2017 – 2019. Nghiên cứu đã làm nổi bật vai trò ngày càng tăng của phân khúc tiền gửi dân cư trong cơ cấu vốn của chi nhánh, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn về cân đối kỳ hạn, chi phí trả lãi và hạn chế về tiện ích dịch vụ. Các giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát định hướng tái cơ cấu và thực tiễn vận hành, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nguồn vốn tại đơn vị.