Phân tích Đối thủ Cạnh tranh tại các Ngân hàng TMCP Việt Nam - Luận án

Phân tích đối thủ cạnh tranh trong ngành ngân hàng TMCP Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về các chiến lược và hoạt động của đối thủ. Xem ngay!

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kinh tế

2011

211
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: C ơ SỞ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH ĐỐI THỦ CẠNH TRANH TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Hoạt động của NHTM trong nền kinh tế thị trường

1.1.1. Khái niệm và vai trò của NHTM

1.1.2. Những thay đổi trong môi trường kinh doanh của NHTM

1.1.3. Những đặc trưng trong hoạt động kinh doanh của NHTM

1.2. Đối thủ cạnh tranh và phân tích đối thủ cạnh tranh tại NHTM

1.2.1. Đối thủ cạnh tranh của các NHTM

1.2.2. Khái niệm phân tích đối thủ cạnh tranh tại NHTM

1.2.3. Vai trò của phân tích đối thủ cạnh tranh đối với NHTM

1.2.4. Tổ chức Phân tích đối thủ canh tranh tại NHTM

1.2.5. Điều kiện và cơ sở phân tích đối thủ cạnh tranh tại các NHTM

1.2.6. Đánh giá hiệu quả phân tích đối thủ cạnh tranh

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về phân tích đối thủ cạnh tranh của NHTM

1.3.1. Kinh nghiệm quốc tế về phân tích đối thủ cạnh tranh của NHTM

1.3.2. Một số bài học kinh nghiệm với các NHTMCPVN

1.4. Tóm tẳt chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÂN TÍCH ĐỐI THỦ CẠNH TRANH TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM

2.1. Khái quát về tình hình cạnh tranh trong hoạt động của các NHTMCPVN

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Những đặc điểm trong kinh doanh của các NHTMCPVN

2.1.3. Tình hình cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh của NHTMCPVN

2.2. Thực trạng phân tích đối thủ cạnh tranh tại các NHTMCPVN

2.2.1. Phân tích đối thủ cạnh tranh trong kinh doanh của các NHTM CPVN

2.2.2. Khảo sát về phân tích đối thủ canh tranh tại các NHTMCPVN

2.2.3. Thử nghiệm phân tích đối thủ cạnh tranh tại một số NHTMCPVN

2.2.3.1. Thử nghiệm về phân tích SWOT với Sacombank
2.2.3.2. Thử nghiệm phân tích và dự báo đối thủ cạnh tranh tại VCB
2.2.3.3. Đánh giá sau thử nghiệm phân tích đối thủ cạnh tranh

2.3. Đánh giá hoạt động phân tích đối thủ cạnh hanh tại NHTMCPVN

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn ché và nguyên nhân

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIÉN NGHỊ PHÁT TRIỂN PHÂN TÍCH ĐỐI THỦ CẠNH TRANH TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển kinh doanh của các NHTMCPVN

3.1.1. Những thay đổi ữong môi trường kinh doanh của các NHTMCPVN

3.1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ chiến lược

3.1.3. Dự báo đối thủ cạnh tranh của NHTMCPVN trong những năm tới

3.1.4. Quan điểm phân tích đối thủ cạnh tranh tại NHTMCPVN

3.2. Giải pháp phát triển phân tích đối thủ cạnh tranh tại các NHTMCPVN

3.2.1. Nhóm các giải pháp trực tiếp đối với các NHTMCPVN

3.2.2. Nhóm các giải pháp hỗ trạ

3.3. Kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị với NHNNVN

3.3.2. Kiến nghị với Nhà nước và Chính phủ

3.4. Tóm tắt chương 3

KẾT LUẬN

D A N H M ỰC K Ý H IỆ U C H Ữ V IÉ T TẮ T

D A N H M ỤC B Ả N G , B IỂ U Đ Ò , Đ Ồ TH Ị

D A N H M Ụ C H ÌN H V Ẽ, s ơ Đ Ồ

Tóm tắt

I. Tổng quan phân tích đối thủ cạnh tranh ngân hàng TMCP

Phân tích đối thủ cạnh tranh là hoạt động sống còn đối với ngân hàng TMCP Việt Nam trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh. Hoạt động này không chỉ giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về vị thế của mình trên thị trường, mà còn cung cấp những thông tin quan trọng để đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Các ngân hàng thương mại cổ phần cần liên tục theo dõi và đánh giá hoạt động của đối thủ để thích ứng với những thay đổi của thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh. Theo một nghiên cứu gần đây, việc phân tích đối thủ cạnh tranh giúp các ngân hàng tăng trưởng lợi nhuận trung bình 15% mỗi năm. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào phân tích thị trường ngân hàngchiến lược cạnh tranh ngân hàng một cách bài bản và chuyên nghiệp. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng khuyến khích các ngân hàng TMCP tăng cường phân tích rủi ro, bao gồm cả rủi ro cạnh tranh.

1.1. Tại sao phân tích đối thủ cạnh tranh quan trọng với ngân hàng TMCP

Việc phân tích đối thủ cạnh tranh cho phép ngân hàng TMCP Việt Nam xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hộithách thức. Điều này giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về thị trường, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Cụ thể, phân tích đối thủ cạnh tranh giúp ngân hàng: (1) Xác định các mối đe dọa từ đối thủ; (2) Nhận diện các cơ hội thị trường mà đối thủ chưa khai thác; (3) So sánh hiệu quả hoạt động của mình với đối thủ; (4) Dự đoán các hành động của đối thủ; (5) Đưa ra các phản ứng cạnh tranh hiệu quả. Theo tài liệu gốc, 'Khả năng tận dụng các cơ hội và đối phó với các thách thức trong hoạt động là yếu tố cơ bản quyết định cho sự tồn tại và phát triển bền vững của các NHTMCPVN'.

1.2. Phạm vi của phân tích đối thủ cạnh tranh trong ngành ngân hàng

Phạm vi của phân tích đối thủ cạnh tranh trong ngành ngân hàng bao gồm nhiều khía cạnh, từ phân tích thị phần, sản phẩm ngân hàng, dịch vụ ngân hàng, đến chiến lược marketing ngân hàngcông nghệ ngân hàng. Ngân hàng cần thu thập và phân tích dữ liệu về: (1) Thị phần ngân hàngtăng trưởng thị phần; (2) Sản phẩm và dịch vụ ngân hàng mới; (3) Chiến lược giálãi suất ngân hàng; (4) Kênh phân phốimạng lưới chi nhánh; (5) Hoạt động marketingxây dựng thương hiệu; (6) Ứng dụng công nghệ ngân hàngngân hàng số. Phân tích SWOT ngân hàngmô hình 5 lực lượng Porter ngân hàng là những công cụ hữu ích để đánh giá lợi thế cạnh tranháp lực cạnh tranh.

II. Thách thức phân tích đối thủ cạnh tranh ngân hàng TMCP VN

Mặc dù quan trọng, phân tích đối thủ cạnh tranh đối với ngân hàng TMCP Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là việc thu thập và phân tích thông tin chính xác, đầy đủ và kịp thời. Thông tin về hoạt động của đối thủ có thể khó tiếp cận, đặc biệt là các thông tin nhạy cảm như chiến lược giá, lãi suất ngân hàng hoặc kế hoạch mở rộng thị trường. Hơn nữa, thị trường tài chính Việt Nam liên tục thay đổi, đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục cập nhật và điều chỉnh chiến lược cạnh tranh của mình. Việc thiếu nguồn lực, kỹ năng phân tíchcông cụ phân tích phù hợp cũng là một thách thức lớn đối với nhiều ngân hàng TMCP.

2.1. Khó khăn trong thu thập thông tin về đối thủ cạnh tranh

Việc thu thập thông tin chính xác và đầy đủ về đối thủ cạnh tranh là một thách thức lớn. Các ngân hàng TMCP thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các thông tin nhạy cảm như: (1) Chiến lược giálãi suất ngân hàng; (2) Kế hoạch sản phẩm mớidịch vụ ngân hàng; (3) Dữ liệu khách hàngthị phần ngân hàng; (4) Hiệu quả hoạt độngtình hình tài chính; (5) Chiến lược marketingxây dựng thương hiệu. Các nguồn thông tin công khai có thể không đầy đủ hoặc không đáng tin cậy. Việc thu thập thông tin từ các nguồn không chính thức có thể vi phạm các quy định về bảo mật và cạnh tranh.

2.2. Thiếu nguồn lực và kỹ năng phân tích chuyên sâu

Nhiều ngân hàng TMCP Việt Nam còn thiếu nguồn lực và kỹ năng phân tích chuyên sâu để thực hiện phân tích đối thủ cạnh tranh hiệu quả. Các ngân hàng có thể thiếu: (1) Đội ngũ chuyên gia phân tích có kinh nghiệm; (2) Công cụ phân tích dữ liệu và phần mềm chuyên dụng; (3) Ngân sách cho việc thu thập và phân tích thông tin; (4) Hệ thống thông tincơ sở dữ liệu đầy đủ. Việc thiếu kỹ năng phân tích có thể dẫn đến việc đưa ra các kết luận sai lệch và các quyết định chiến lược không hiệu quả. Cần có chương trình đào tạo nhân viên phân tích cạnh tranh.

III. Phương pháp phân tích SWOT đối thủ cạnh tranh ngân hàng

Một trong những phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất để phân tích đối thủ cạnh tranh là sử dụng phân tích SWOT ngân hàng. Phân tích SWOT giúp các ngân hàng TMCP Việt Nam đánh giá điểm mạnh điểm yếu ngân hàng, cơ hội thách thức ngân hàng của đối thủ, từ đó xây dựng chiến lược cạnh tranh phù hợp. Việc sử dụng phân tích SWOT một cách bài bản và liên tục giúp các ngân hàng có cái nhìn tổng quan về thị trường và đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên bằng chứng phân tích. Tuy nhiên, cần đảm bảo tính khách quan và trung thực trong quá trình phân tích để tránh đưa ra các kết luận sai lệch.

3.1. Xác định điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ cạnh tranh

Việc xác định điểm mạnh điểm yếu ngân hàng của đối thủ cạnh tranh là bước quan trọng trong phân tích SWOT ngân hàng. Các điểm mạnh có thể bao gồm: (1) Thương hiệu mạnh; (2) Mạng lưới chi nhánh rộng khắp; (3) Sản phẩm và dịch vụ ngân hàng đa dạng; (4) Ứng dụng công nghệ ngân hàng tiên tiến; (5) Khả năng tài chính vững mạnh. Các điểm yếu có thể bao gồm: (1) Chi phí hoạt động cao; (2) Nợ xấu ngân hàng tăng; (3) Hệ thống quản lý rủi ro yếu kém; (4) Dịch vụ khách hàng chưa tốt; (5) Khả năng đổi mới hạn chế. Cần thu thập thông tin từ nhiều nguồn để có cái nhìn khách quan.

3.2. Đánh giá cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài

Đánh giá cơ hội thách thức ngân hàng từ môi trường bên ngoài là bước tiếp theo trong phân tích SWOT ngân hàng. Các cơ hội có thể bao gồm: (1) Tăng trưởng kinh tế; (2) Hội nhập quốc tế; (3) Sự phát triển của công nghệ; (4) Nhu cầu dịch vụ tài chính tăng cao; (5) Sự hỗ trợ của chính phủ. Các thách thức có thể bao gồm: (1) Cạnh tranh gia tăng; (2) Thay đổi quy định; (3) Rủi ro kinh tế; (4) Rủi ro công nghệ; (5) Rủi ro chính trị. Cần phân tích PESTLE ngân hàng để đánh giá các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp lý và môi trường ảnh hưởng đến ngành ngân hàng.

IV. Nghiên cứu phân tích thị phần và khách hàng mục tiêu ngân hàng

Việc nghiên cứu thị phầnkhách hàng mục tiêu của đối thủ cạnh tranh là một phần quan trọng của phân tích đối thủ cạnh tranh. Hiểu rõ thị phầnkhách hàng mục tiêu ngân hàng giúp các ngân hàng TMCP Việt Nam xác định lợi thế cạnh tranh, điểm yếu cạnh tranhcơ hội phát triển thị trường. Bên cạnh đó, việc phân tích dữ liệu khách hàng giúp các ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó phát triển các sản phẩm ngân hàngdịch vụ ngân hàng phù hợp.

4.1. Phân tích thị phần và tăng trưởng thị phần của đối thủ

Việc phân tích thị phầntăng trưởng thị phần của đối thủ cạnh tranh giúp ngân hàng TMCP Việt Nam đánh giá vị thế cạnh tranh của đối thủ trên thị trường. Cần thu thập thông tin về: (1) Thị phần tổng thể; (2) Thị phần theo từng phân khúc thị trường; (3) Tăng trưởng thị phần theo thời gian; (4) Các yếu tố ảnh hưởng đến thị phầntăng trưởng thị phần. Các nguồn thông tin có thể bao gồm: (1) Báo cáo phân tích ngân hàng; (2) Nghiên cứu thị trường ngân hàng; (3) Báo cáo tài chính của đối thủ.

4.2. Xác định và phân tích khách hàng mục tiêu của đối thủ cạnh tranh

Việc xác định và phân tích khách hàng mục tiêu của đối thủ cạnh tranh giúp ngân hàng TMCP Việt Nam hiểu rõ hơn về chiến lược khách hàng của đối thủ. Cần xác định: (1) Phân khúc khách hàng chính; (2) Đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng; (3) Nhu cầu và mong muốn của khách hàng; (4) Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng của khách hàng. Sử dụng các phương pháp nghiên cứu thị trường như khảo sát, phỏng vấn, phân tích dữ liệu khách hàng để thu thập thông tin.

V. Ứng dụng kết quả phân tích vào chiến lược cạnh tranh ngân hàng

Sau khi thực hiện phân tích đối thủ cạnh tranh, các ngân hàng TMCP Việt Nam cần ứng dụng kết quả vào việc xây dựng và điều chỉnh chiến lược cạnh tranh ngân hàng. Điều này bao gồm việc xác định các lợi thế cạnh tranh, phát triển sản phẩm và dịch vụ ngân hàng mới, điều chỉnh chiến lược giá, tăng cường hoạt động marketing, và cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng. Ứng dụng hiệu quả kết quả phân tích giúp các ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được các mục tiêu kinh doanh.

5.1. Xây dựng và điều chỉnh chiến lược sản phẩm và dịch vụ

Kết quả phân tích đối thủ cạnh tranh giúp ngân hàng TMCP Việt Nam xây dựng và điều chỉnh chiến lược sản phẩm và dịch vụ ngân hàng để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng và tạo sự khác biệt so với đối thủ. Cần xem xét: (1) Các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng mà đối thủ đang cung cấp; (2) Các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng mới mà đối thủ sắp ra mắt; (3) Điểm mạnh và điểm yếu của các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng của đối thủ; (4) Nhu cầu và mong muốn của khách hàng chưa được đáp ứng. Từ đó, phát triển các sản phẩm ngân hàngdịch vụ ngân hàng mới hoặc cải thiện các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng hiện có.

5.2. Điều chỉnh chiến lược giá và lãi suất để cạnh tranh

Kết quả phân tích đối thủ cạnh tranh giúp ngân hàng TMCP Việt Nam điều chỉnh chiến lược giálãi suất ngân hàng để cạnh tranh hiệu quả trên thị trường. Cần xem xét: (1) Chiến lược giálãi suất ngân hàng của đối thủ; (2) Mức độ nhạy cảm về giá của khách hàng; (3) Chi phí hoạt động của ngân hàng; (4) Mục tiêu lợi nhuận của ngân hàng. Điều chỉnh giálãi suất phù hợp để thu hút khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh.

VI. Tương lai phân tích đối thủ cạnh tranh ngân hàng TMCP VN

Trong tương lai, phân tích đối thủ cạnh tranh sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn đối với ngân hàng TMCP Việt Nam trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh và công nghệ phát triển nhanh chóng. Các ngân hàng cần đầu tư vào các công cụ phân tích tiên tiến, đào tạo đội ngũ chuyên gia phân tích có trình độ cao, và xây dựng hệ thống thông tin hiệu quả để thu thập và phân tích dữ liệu. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning) vào phân tích đối thủ cạnh tranh sẽ giúp các ngân hàng đưa ra các quyết định chiến lược nhanh chóng và chính xác hơn.

6.1. Ứng dụng AI và Machine Learning vào phân tích cạnh tranh

Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning) vào phân tích đối thủ cạnh tranh sẽ giúp ngân hàng TMCP Việt Nam xử lý lượng lớn dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả. AIMachine Learning có thể được sử dụng để: (1) Tự động thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau; (2) Nhận diện các xu hướng và mô hình trong dữ liệu; (3) Dự đoán các hành động của đối thủ; (4) Đưa ra các khuyến nghị về chiến lược cạnh tranh. Điều này giúp các ngân hàng có thể phản ứng nhanh chóng với các thay đổi của thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh.

6.2. Tăng cường hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các ngân hàng

Việc tăng cường hợp tácchia sẻ thông tin giữa các ngân hàng TMCP Việt Nam về phân tích đối thủ cạnh tranh có thể giúp các ngân hàng tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả phân tích. Các ngân hàng có thể: (1) Chia sẻ dữ liệukết quả phân tích; (2) Tổ chức các hội thảo và khóa đào tạo về phân tích cạnh tranh; (3) Thành lập các nhóm làm việc chung để nghiên cứu các vấn đề cạnh tranh quan trọng. Tuy nhiên, cần đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo mật và cạnh tranh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Phân tích đối thủ cạnh tranh tại các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 C ơ SỞ LUẬN VÈ PHÂN TÍCH ĐỐI THỦ CẠNH TRANH TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. HOẠT ĐỘNG CỦA NHTM TRONG NÈN KINH TÉ THỊ TRƯỜNG 1. K hái niệm và vai trò của NHTM Trong nền kinh tế thị trường, hệ thống các trung gian tài chính giữ vai trò quan trọng đối với nhiều chủ thể và hoạt động khác nhau. NHTM được xem là loại hình trung gian tài chính quan họng bậc nhất, đây là doanh nghiệp thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận phù hợp vói quy đinh của luật pháp.

Theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng Việt Nam (Luật mới sẽ có hiệu lực từ ngày 1/1/2011) thì NHTM là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của pháp luật nhằm mục tiêu lợi nhuận, trong đó hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ: nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. [42] Ngày nay, hoạt động của hệ thống NHTM có ảnh hưởng sâu rộng ở cả tầm vi mô lẫn vĩ mô của nền kinh tế- xã hội. Sự thành công ừong phát triển kinh tế cũng như những cuộc khủng hoảng kinh tế- tài chính vừa qua càng chỉ rõ vai trò quan trọng của hệ thống NHTM. Trước hết, NHTM có vai trò quan trọng trong việc tập trung và cung ứng vốn cho quá trình sản xuất kinh doanh, góp phần nâng cao hiệu quả của quá trình tiết kiệm và tái sản xuất của xã hội.

Bên cạnh đó, NHTM thực hiện vai trò trung gian trong quá trình thanh toán, góp phần thúc đẩy quá trình lưu thông hàng hoá, góp phần tăng trưởng ổn định nền kinh tế. 10 Ngoài ra, NHTM góp phần tạo dựng môi trường kinh doanh thuận lọi cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước, thúc đẩy phát triển kinh tể. Hệ thống tài chính trực tiếp và giản tiếp. Tài chính gián tiếp Các trang gian tài chỉnh (gồm NHTM) vổn V N eưòi tiết kiêm 1 Neưòi sử dung vốn vổn / Các TTTC Vốn - Cá nhân, gia đinh / trực tiếp [ - Doanh nghiệp, tổ chức - Doanh nghiệp, tổ chức - Chính phủ - Chính phủ - Cá nhân, gia đình - Các cá nhân, tổ chức - Các cá nhân, tổ chức nước ngoài.

Tài chính trực tiếp nước ngoài. Sự phát triển hoàn chỉnh của hệ thống NHTM là một yếu tố cổt lõi của môi trường kinh doanh được xem là thuận lợi hiện nay. Kinh nghiệm thành công trong phát triển kinh tế- xã hội của một loạt các nước Đông Á trong nhiều năm của thể kỷ 20 đã khẳng định được vai trò to lớn của các NHTM. Những thay đồi trong môi trường kỉnh doanh của NHTM Trong môi trường cạnh tranh ngày nay, các NHTM phải hàng ngày đổi mặt với sự chuyển động không ngừng, nhiều xu hướng (không chắc chắn) và phức tạp trong kinh doanh do tác động tù’ nhiều yếu tố.

Trước đây, việc xây dựng và triển khai kế hoạch chiến lược, kế hoạch kinh doanh có thể chủ yếu dựa ữên các thông tin nội bộ NHTM. Ngày nay, NHTM cần thấu hiểu sự phức tạp của môi trường kinh doanh (tính chất cạnh tranh, nhu cầu khách hàng.) để có thể dự báo các khả năng xảy ra để ứng phó với những biến đổi, những thách thức trong tương lai, tạo lợi thế cạnh tranh nhằm đạt mục tiêu chiến lược. Môi trường kỉnh doanh của NHTM ngày nay. - Chiến lược dựa trên thông tin nội bộ - Xem xét kỹ môi trường khi xây dựng, ' .triển khai chiến lược - Cơ cấu thị trường được thiết lập ỵ - Thị trường biến động không ngừng - Nhiều yếu tố tính toán được - Tương lai không chắc chắn - Dự báo mang tính ổn định - Nhiều xu hướng bẩt ngờ Nguồn: [76].

Trong từng thời kỳ, sự chi phổi của các nhân tổ sẽ có mức độ ảnh hưởng khác nhau.3 tổng hợp các nhân tố cơ bản tác động đến môi trường kinh doanh ngân hàng và hoạt động của từng NHTM trong thời đại ngày nay. NHTM chịu sự chi phối của các nhân tố và hoạt động trong môi trường ngành, môi trường cạnh tranh của họ. Những tác động của các nhân tố này tạo nên sự cạnh tranh ngày càng gia tăng trong hoạt động của các NHTM trên thị trường. về nhân tổ kinh tế\ Yếu tố kinh tể ảnh hưởng lớn đến sự tồn tại và phát triển của một NHTM và cả hệ thống tài chính- ngân hàng nói chung [90].

Khi nền kinh tế tăng trưởng, phát triển thi nhu cầu sử dụng vốn cho đầu tư, tiêu dùng tăng lên, dẫn đến việc các NHTM cho vay nhiều ừên thị trường. Đối với khách hàng vay vốn thì khi nền kinh tế tăng trưởng, phát triển tạo cho họ môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, hiệu quả cao hơn. Vì thế, họ không ngừng mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh của mình, nhu cầu vay vốn NHTM tăng cao. Khi nền kinh 12 tế tăng trưởng, phát triển tạo cho NHTM môi trường tín dụng an toàn hơn vì khách hàng sử dụng vổn có hiệu quả hơn, khả năng trả nợ cao hơn.

Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh của khách hàng chịu sự tác động của rất nhiều yếu tố, vì vậy nguy cơ tiềm ẩn rủi ro trong điều kiện kinh tế tăng trưởng không phải là không có. Chẳng hạn, nếu nền kinh tế tăng trưởng quá mức, dẫn đến khủng hoảng thừa, rủi ro cho khách hàng, dẫn đến rủi ro cho NHTM. Khi nền kinh tế khủng hoảng, suy thoái thì hoạt động kinh doanh của NHTM kém an toàn, rủi ro cao. Vì vậy, cho dù trong điều kiện kinh tế tăng trưởng, phát triển thì các NHTM cũng cần phải có cơ chế giám sát hoạt động kinh doanh của mình, thực hiện trích lập dự phòng rủi ro, tạo nguồn bù đắp tổn thất khi rủi ro xảy ra, an toàn cho từng NHTM nói riêng và toàn hệ thống tài chính- ngân hàng nói chung.

Nhân tố tác động tới môỉ trường kinh doanh của NHTM. Tự do hóa thị trường dịch vụ ngân hàng và hiện đại hóa công nghệ ngân hàng đang diễn ra hết sức mạnh mẽ đã thúc đẩy dịch vụ ngân hàng phát triển về số 13 lượng và chất lượng, cải thiện các tiện ích và tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn cho người tiêu dừng, nhưng đằng sau đó tiềm ẩn nhiều loại rủi ro, tội phạm mới, tình vi hom, phức tạp hom, nhất là tội phạm sử dụng công nghệ cao và tội phạm có yếu tố nước ngoài như truy cập bất hợp pháp vào mạng của NHTM để gây nhiễu loạn giao dịch, lấy cắp tiền; làm giả thẻ tín dụng, thẻ thanh toán; rửa tiền. Trong khi đó, hệ thống quản trị doanh nghiệp và quản trị rủi ro của các NHTM còn nhiều điểm yếu kém, chưa có khả năng hạn chế và kiểm soát một cách có hiệu quả các rủi ro, gian lận. Hom thế nữa, các NHTM ngày càng phải chịu rủi ro thị trường lớn hom khi thị trường tài chính ngày càng được tự do hóa và do biến động lãi suất, tỷ giá và giá cả tài sản tài chinh trên thị trường trong nước và quốc té.

Nếu năng lực kiểm soát rủi ro của NHTM còn yếu kém thì các NHTM còn bị hạn chế về khả năng nhận biết, đo lường và xử lý rủi ro. Điều nguy hiểm là các NHTM không nhận thức được rằng họ đang phải chịu và có thể chịu đựng rủi ro ở mức độ nào và nguy hiểm hom là tham gia các giao dịch phức tạp, ừong đó bị mất tiền, thua lỗ mà không biết, không lường trước được tình hình trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng thì rủi ro là vô hình, mà tổn thất là hiện hữu, nhưng không dễ cảnh báo trước và xác định chính xác. Vì vậy, NHTM cần thiết phải thực hiện trích lập dự phòng chung và dự phòng cụ thể nhằm bảo hiểm cho bản thân ngân hàng mình, cho cổ đông, cho khách hàng và đảm bảo sự an toàn cho hệ thống ngân hàng [90]. về nhân tổ pháp luật Yếu tố pháp luật có tác động rất lớn đến hoạt động của các doanh nghiệp nói chung và ngân hàng nói riêng.

Mồi sự thay đổi về môi trường pháp lý như sự thay đổi cơ chế, chính sách, văn bản pháp lý, sửa đổi các quy định, các bộ luật đều có tác động hai chiều đến hoạt động của các doanh nghiệp nói chung và của các NHTM nói riêng, một mặt nào đó sẽ gây ra những rủi ro cho khách hàng và cho các NHTM. Trước đây hoạt động ngân hàng chịu sự tác động trực tiếp của hệ thống văn bản pháp luật, điều đó gây cản trở nhất định cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Hiện nay, pháp luật không can thiệp 14 trực tiếp vào hoạt động của các NHTM mà gián tiếp thông qua việc đưa ra các giới hạn nhằm điều chỉnh các hoạt động kinh doanh của ngân hàng như giới hạn cho vay tối đa đối với khách hàng, giới hạn về góp vốn, đầu tư, sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để cho vay trung, dài hạn. Sự thay đổi đó tạo cho các NHTM hoạt động kinh doanh chủ động hơn, thông thoáng hơn nhưng đằng sau nó lại chứa đựng nhiều rủi ro.

Vì vậy, để đảm bảo an toàn, các NHTM cần thiết phải tự bảo hiểm cho các hoạt động kinh doanh của mình bằng việc thực hiện tốt công tác quản lý chất lượng và rủi ro, có cơ chế giám sát phù họp và thực hiện trích lập dự phòng rủi ro [91]. về môi trường chỉnh trị: Trong điều kiện mở cửa nền kinh tế, xu hướng toàn cầu hoá diễn ra khắp mọi nơi thì môi trường chính trị càng trở nên phức tạp. Sự thay đổi về chính trị trong nước và ở các nước trong khu vực có tác động rất lớn đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng, đó vừa là thời cơ, vừa là thách thức, vì thế nguy cơ tiềm ẩn rủi ro cho ngân hàng là rất lớn. Do vậy, để đảm bảo an toàn cho NHTM và cho toàn hệ thống thì các NHTM phải tăng cường công tác quản trị ngân hàng và quản lý tốt rủi ro [91 ].

về môi trường xã hội: Xã hội ngày càng phát triển, trình độ dân trí, thu nhập của người dân ngày càng cao, dẫn đến nhu cầu sử dụng các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng ngày càng lớn hoặc nhu cầu vay tiêu dừng càng cao. Đe đáp ứng nhu cầu của khách hàng, các NHTM không ngừng nghiên cứu, phát triển các sản phẩm mới với nhiều tính năng khác nhau. Trình độ dân trí ngày càng cao cũng phát sinh ra những thủ đoạn lừa đảo ngân hàng ngày càng tinh vi hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ