Phân Tích Đối Chiếu Giữa Nhóm Danh Từ Tiếng Anh và Tiếng Việt

Phân tích đối chiếu giữa nhóm danh từ tiếng Anh và tiếng Việt cùng với một số gợi ý dạy dịch nhóm danh từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

2006

117
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Certificate of originality

Retention and use of the thesis

Acknowledgements

Abstract

1. INTRODUCTION

1.1. REASONS FOR THE TOPIC

1.2. CONTENT AND STUDY SCOPE

1.3. RESEARCH METHODOLOGY

1.4. SCIENTIFIC AND PRACTICAL SIGNIFICANCE

1.5. THESIS PLAN

2. PUBLISHED STUDY ABOUT ENGLISH NOMINAL GROUPS

2.1. Angela Downing

2.2. Howard Jackson

2.3. Geoffrey Finch

3. DISCUSSION AND RESULTS

3.1. CONTRASTIVE ANALYSIS BETWEEN ENGLISH AND VIETNAMESE NOMINAL GROUPS

3.1.1. Expressing the experience of “things”

3.1.1.1. The head element
3.1.1.2. The determining element
3.1.1.3. The modifying element
3.1.1.4. The qualifying element
3.1.1.5. The pronoun it as pronominal head
3.1.1.6. The pronouns this, that, these, those as pronominal heads
3.1.1.7. Substitution head one/ones
3.1.1.8. Substitution by the same
3.1.1.9. Substitution by such

3.1.2. Presenting “things” as mass, countable, indefinite and definite

3.1.2.1. The notions of “mass” and “count”
3.1.2.2. Grammatical markers of countability
3.1.2.3. The systems of definiteness
3.1.2.4. Indefinite nominal groups
3.1.2.5. Definite nominal groups
3.1.2.6. Discourse functions of the system of definiteness
3.1.2.7. Generic statements about “things”

3.1.3. Selecting and particularising “things”

3.1.3.1. The system of determination
3.1.3.2. Demonstratives: this, that, these, those
3.1.3.3. Non-specific deictic determinatives
3.1.3.4. WH-deictic determinatives, such
3.1.3.5. Determinatives used as elliptical heads

3.1.4. Expressing intrinsic features of “things”

3.1.4.1. Intrinsic features of “things”
3.1.4.2. Words that have dual functions

3.1.5. Expressing extrinsic features of “things”

3.1.5.1. Communicative functions of qualifier
3.1.5.2. Nominal groups as qualifiers
3.1.5.3. Nominal that-clauses as qualifiers
3.1.5.4. Nominal wh-clauses as qualifiers
3.1.5.5. Adverbial group qualifiers
3.1.5.6. Prepositional group qualifiers
3.1.5.7. Adjectival group qualifiers
3.1.5.8. Relative clause qualifiers (situational)
3.1.5.9. Infinitive / -ing / -en clause qualifiers

3.1.6. Organising and communicating the experience of “things”

3.1.6.1. Summary of experiential structure of NGs
3.1.6.2. Logical structure of English and Vietnamese NGs
3.1.6.3. Recursive realisation of the head element
3.1.6.4. Recursive realisation of the classifier
3.1.6.5. Recursive realisation of the epithet
3.1.6.6. Recursive realisation of the determiner
3.1.6.7. Recursive realisation of the qualifier

3.2. TROUBLES IN TRANSLATING FROM VIETNAMESE INTO ENGLISH NOMINAL GROUPS

3.2.1. Culture and text

3.2.2. Pragmatics and text

3.2.3. Lexis and text

3.2.4. Semantics and text

3.2.5. Syntax and text

3.3. Principles of Vietnamese-English NGs translation

3.3.1. The principles of translation

3.3.2. The principles of equivalence

3.3.3. Overview of translation tasks

3.3.4. Competence development in translation

ACRONYMS AND NOTATIONAL SYMBOLS

LIST OF DIAGRAMS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Tích Đối Chiếu Danh Từ Anh Việt Hiệu Quả

Bài viết này tập trung vào việc phân tích đối chiếu nhóm danh từ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu là làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó đề xuất các phương pháp giảng dạy hiệu quả. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của danh từ trong cả hai ngôn ngữ giúp người học tránh được các lỗi sai thường gặp. Nghiên cứu này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng cao trong việc dạy và học tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng dịch thuật. Phân tích đối chiếu ngữ pháp tiếng Anh tiếng Việt là một công cụ hữu ích để nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Lý Thuyết Đối Chiếu Ngôn Ngữ Học

Lý thuyết đối chiếu ngôn ngữ học là nền tảng cho việc so sánh hai hay nhiều ngôn ngữ. Nó giúp xác định những điểm tương đồng và khác biệt về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp và văn hóa. Trong lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ, ứng dụng phân tích đối chiếu trong giảng dạy tiếng Anh giúp giáo viên dự đoán và giải quyết các khó khăn mà học sinh có thể gặp phải. Lý thuyết đối chiếu ngôn ngữ học không chỉ là một công cụ phân tích mà còn là một phương pháp sư phạm hiệu quả. Nó cho phép giáo viên thiết kế các bài học phù hợp với nhu cầu và trình độ của học sinh, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Đối Chiếu Ngữ Pháp

Việc nghiên cứu đối chiếu văn phạm tiếng Anh và tiếng Việt có tầm quan trọng đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Nó giúp người học hiểu sâu sắc hơn về cấu trúc ngôn ngữ, từ đó sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự tin. So sánh cấu trúc danh từ tiếng Anh và tiếng Việt giúp người học nhận diện các lỗi sai tiềm ẩn và phát triển kỹ năng dịch thuật. Nghiên cứu này không chỉ hữu ích cho người học mà còn cung cấp cho giáo viên những kiến thức và công cụ cần thiết để giảng dạy hiệu quả hơn.

II. Vấn Đề Thường Gặp Khi Học Danh Từ Tiếng Anh Cách Khắc Phục

Nhiều người học tiếng Việt gặp khó khăn khi học danh từ tiếng Anh do sự khác biệt về cấu trúc và cách sử dụng. Một trong những vấn đề phổ biến là lỗi sai thường gặp khi dùng danh từ tiếng Anh của người Việt. Điều này có thể do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ hoặc do chưa nắm vững các quy tắc ngữ pháp. Để khắc phục, cần tập trung vào việc phân tích tương đồng và khác biệt danh từ Anh Việt, thực hành bài tập thực hành danh từ tiếng Anh cho người Việt và sử dụng các phương pháp dạy danh từ tiếng Anh cho người Việt phù hợp.

2.1. Nhận Diện Các Lỗi Sai Phổ Biến Về Danh Từ Tiếng Anh

Các lỗi sai phổ biến về danh từ tiếng Anh bao gồm: sử dụng sai danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh và tiếng Việt, nhầm lẫn về số nhiều của danh từ trong tiếng Anh và tiếng Việt, và sử dụng sai chức năng của danh từ trong câu tiếng Anh và tiếng Việt. Việc phân tích lỗi sai khi sử dụng danh từ tiếng Anh của sinh viên Việt Nam cho thấy rằng nhiều lỗi xuất phát từ việc áp dụng cấu trúc tiếng Việt vào tiếng Anh. Để khắc phục, cần chú trọng vào việc luyện tập và nắm vững các quy tắc ngữ pháp cơ bản.

2.2. Phương Pháp Sửa Lỗi Và Nâng Cao Độ Chính Xác Khi Dùng Danh Từ

Để sửa lỗi và nâng cao độ chính xác khi dùng danh từ tiếng Anh, cần thực hiện các bước sau: (1) Xác định lỗi sai cụ thể; (2) Tìm hiểu nguyên nhân gây ra lỗi; (3) Luyện tập các bài tập phù hợp; (4) Nhờ giáo viên hoặc người bản xứ kiểm tra và sửa lỗi. Ngoài ra, việc đọc nhiều tài liệu tiếng Anh và sử dụng từ điển cũng giúp người học làm quen với cách sử dụng danh từ một cách tự nhiên và chính xác. Giáo trình dạy danh từ tiếng Anh cho người Việt nên tập trung vào các lỗi sai phổ biến và cung cấp các bài tập thực hành đa dạng.

III. Phương Pháp Đối Chiếu Cấu Trúc Danh Từ Anh Việt Hướng Dẫn Chi Tiết

Để hiểu rõ hơn về danh từ trong tiếng Anh và tiếng Việt, cần áp dụng phương pháp đối chiếu một cách hệ thống. Điều này bao gồm việc so sánh hệ thống danh từ trong hai ngôn ngữ, phân tích cấu trúcvị trí của danh từ trong câu tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ Anh Việt cho thấy rằng mặc dù có những điểm tương đồng, nhưng cũng có nhiều khác biệt quan trọng cần lưu ý. Việc nắm vững những khác biệt này giúp người học tránh được các lỗi sai và sử dụng danh từ một cách chính xác và hiệu quả.

3.1. So Sánh Cấu Trúc Cụm Danh Từ Trong Tiếng Anh Và Tiếng Việt

Cụm danh từ trong tiếng Anh và tiếng Việt có cấu trúc khác nhau. Trong tiếng Anh, trật tự từ thường là: (Determiner) + (Adjective) + Noun. Trong khi đó, trong tiếng Việt, trật tự từ có thể linh hoạt hơn. Ví dụ, "a beautiful girl" (tiếng Anh) tương đương với "một cô gái xinh đẹp" (tiếng Việt). Việc so sánh cấu trúc cụm danh từ tiếng Anh và tiếng Việt giúp người học hiểu rõ hơn về cách hai ngôn ngữ diễn đạt ý nghĩa. Cần chú ý đến vị trí của danh từ trong câu tiếng Anh và tiếng Việt để tránh các lỗi sai về trật tự từ.

3.2. Phân Tích Chức Năng Của Danh Từ Trong Câu Ở Hai Ngôn Ngữ

Chức năng của danh từ trong câu tiếng Anh và tiếng Việt tương đối giống nhau. Danh từ có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, hoặc trạng ngữ. Tuy nhiên, cách sử dụng danh từ trong mỗi vai trò có thể khác nhau. Ví dụ, trong tiếng Anh, danh từ thường cần có mạo từ (a, an, the) khi đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ. Trong khi đó, trong tiếng Việt, mạo từ không bắt buộc. Việc phân tích chức năng của danh từ trong câu tiếng Anh và tiếng Việt giúp người học sử dụng danh từ một cách chính xác và tự nhiên.

IV. Đề Xuất Phương Pháp Giảng Dạy Danh Từ Tiếng Anh Cho Người Việt

Việc giảng dạy danh từ tiếng Anh cho người Việt cần có phương pháp phù hợp để giúp người học vượt qua những khó khăn do sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Phương pháp dạy danh từ tiếng Anh cho người Việt nên tập trung vào việc phân tích đối chiếu, cung cấp các bài tập thực hành đa dạng, và sử dụng các ví dụ minh họa cụ thể. Ngoài ra, việc khuyến khích người học sử dụng danh từ trong các tình huống giao tiếp thực tế cũng rất quan trọng. Dạy và học danh từ tiếng Anh hiệu quả đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực từ cả giáo viên và học sinh.

4.1. Sử Dụng Tài Liệu Phân Tích Đối Chiếu Danh Từ Anh Việt

Sử dụng tài liệu phân tích đối chiếu danh từ Anh Việt là một cách hiệu quả để giúp người học hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Các tài liệu này thường cung cấp các bảng so sánh, ví dụ minh họa, và bài tập thực hành. Giáo viên có thể sử dụng các tài liệu này để thiết kế các bài học phù hợp với trình độ của học sinh. Ngoài ra, việc khuyến khích học sinh tự tìm hiểu và nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ Anh Việt cũng giúp họ phát triển khả năng tự học và tư duy phản biện.

4.2. Thiết Kế Bài Tập Thực Hành Đa Dạng Và Hấp Dẫn

Bài tập thực hành danh từ tiếng Anh cho người Việt cần được thiết kế đa dạng và hấp dẫn để thu hút sự chú ý của học sinh. Các bài tập có thể bao gồm: điền từ vào chỗ trống, chọn đáp án đúng, dịch câu, viết đoạn văn, và tham gia các trò chơi ngôn ngữ. Quan trọng là các bài tập phải liên quan đến các tình huống giao tiếp thực tế và giúp người học sử dụng danh từ một cách tự tin và chính xác. Giáo viên nên khuyến khích học sinh sáng tạo và sử dụng danh từ trong các bài tập của mình.

V. Ứng Dụng Phân Tích Đối Chiếu Trong Dạy Dịch Thuật Danh Từ

Ứng dụng phân tích đối chiếu trong giảng dạy tiếng Anh, đặc biệt là trong dạy dịch thuật, giúp người học hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ và tránh được các lỗi sai thường gặp. Việc dạy và học danh từ tiếng Anh hiệu quả thông qua phân tích đối chiếu giúp người học dịch thuật một cách chính xác và tự nhiên hơn. Tài liệu phân tích đối chiếu danh từ Anh Việt là một công cụ hữu ích cho cả giáo viên và học sinh trong quá trình dạy và học dịch thuật.

5.1. Nguyên Tắc Dịch Thuật Cụm Danh Từ Anh Việt Hiệu Quả

Dịch thuật cụm danh từ từ tiếng Anh sang tiếng Việt đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và chức năng của danh từ trong cả hai ngôn ngữ. Một số nguyên tắc cần tuân thủ bao gồm: (1) Xác định danh từ chính trong cụm; (2) Tìm các từ tương đương trong tiếng Việt; (3) Điều chỉnh trật tự từ cho phù hợp với ngữ pháp tiếng Việt; (4) Chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo ý nghĩa được truyền tải chính xác. So sánh cấu trúc danh từ tiếng Anh và tiếng Việt giúp người học dịch thuật một cách tự tin và chính xác hơn.

5.2. Bài Tập Dịch Thuật Thực Hành Cụm Danh Từ Anh Việt

Bài tập thực hành danh từ tiếng Anh cho người Việt trong lĩnh vực dịch thuật nên tập trung vào các cụm từ phổ biến và các tình huống giao tiếp thực tế. Các bài tập có thể bao gồm: dịch các cụm từ đơn giản, dịch các câu phức tạp, và dịch các đoạn văn ngắn. Giáo viên nên cung cấp phản hồi chi tiết và hướng dẫn người học sửa lỗi. Việc luyện tập thường xuyên giúp người học phát triển kỹ năng dịch thuật và sử dụng danh từ một cách tự nhiên và chính xác.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Danh Từ Anh Việt Tương Lai

Nghiên cứu đối chiếu ngữ pháp tiếng Anh tiếng Việt về danh từ đã làm sáng tỏ nhiều điểm tương đồng và khác biệt quan trọng giữa hai ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu này có giá trị ứng dụng cao trong việc giảng dạy và học tập tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng dịch thuật. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các khía cạnh khác của danh từ, cũng như các loại từ khác trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ Anh Việt cần được đẩy mạnh để nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập ngoại ngữ.

6.1. Tổng Kết Các Phát Hiện Chính Về Danh Từ Anh Việt

Các phát hiện chính về danh từ trong tiếng Anh và tiếng Việt bao gồm: (1) Cấu trúc cụm danh từ khác nhau; (2) Chức năng của danh từ trong câu tương đối giống nhau; (3) Danh từ đếm được và không đếm được có cách sử dụng khác nhau; (4) Số nhiều của danh từ được hình thành khác nhau. Việc nắm vững những phát hiện này giúp người học sử dụng danh từ một cách chính xác và tự tin hơn. So sánh hệ thống danh từ trong hai ngôn ngữ là một công cụ hữu ích để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Đối Chiếu Ngôn Ngữ

Hướng nghiên cứu mở rộng về đối chiếu ngôn ngữ có thể tập trung vào các khía cạnh sau: (1) Đối chiếu các loại từ khác ngoài danh từ; (2) Đối chiếu các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn; (3) Nghiên cứu ảnh hưởng của văn hóa đến việc sử dụng ngôn ngữ; (4) Phát triển các phương pháp giảng dạy mới dựa trên kết quả đối chiếu. Lý thuyết đối chiếu ngôn ngữ học cần được áp dụng rộng rãi hơn trong lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ để nâng cao hiệu quả học tập.

06/06/2025
A contrastive analysis between english vietnamese nominal groups and some suggestions to teach vietnamese english nominal group translation

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY-HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES VOÕ HOÀNG NHAÄT A contrastive analysis Between English-Vietnamese nominal groups And some suggestions to teach Vietnamese- English nominal group translation (SUBMITTED IN PARTIAL FULFILMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF MASTER OF TESOL) SUPERVISED BY: NGUYEÃN TIEÁN HUØNG, PH. D HO CHI MINH CITY – 2006 Certificate of originality I certify my authorship of the thesis submitted today entitled: “A contrastive analysis between English and Vietnamese nominal groups and some suggestions to teach Vietnamese- English nominal group translation” in term of the statement of requirements for Thesis in Master’s Programs issued by the Higher Degree Committee. Hoà Chí Minh City June 30, 2006 Voõ Hoàng Nhaät 2 Retention and use of the thesis I hereby state that I, Voõ Hoàng Nhaät, being a candidate for the degree of Master of Arts (TESOL), accept the requirements of the University relating to the retention and use of Master’s thesis deposited in the University Library. In term of these conditions, I agree that the original of my thesis deposited should be accessible for the purposes of study and research, in accordance with the normal conditions established by the Library for care, loan, or reproduction of theses.

Hoà Chí Minh City June 30, 2006 Voõ Hoàng Nhaät 3 Acknowledgements First, I would like to express sincere thanks to my supervisor, Dr. Nguyeãn Tieán Huøng, whom I own a great debt of gratitude. His sympathy and invaluable instructions have given me confidence and determination to overcome all obstacles of the topic complexity. In addition I would like to thank the teachers and classmates at the University of Social Sciences and Humanities, whose willingness and enthusiasm have supported me so much in thesis fulfillment.

Also, I would like to show my deepest gratitude to my father, father-in-law, my wife who make me sometimes asking myself why such a push and support from them still exist in this current state of practical life. And again, back with my turn, the thesis is my strong hope to be an example of hard work that my children may such follow. 4 Abstract I would like to start the abstract with a feeling of sympathy to the primitive stage of Vietnamese linguistics and of deep gratitude to leading Vietnamese linguists, educators whose contribution has been shining proudly in the darkness of the current learning, teaching and researching environment in which almost everything is virtually insufficient for academic researches. Beginning with the question which topic to be chosen for the final thesis of TESOL Master Program organized by the University of Social Sciences and Humanities, about linguistics or one of the four language skills, I put myself in a very uneasy state of hesitancy to face a dilemma: a thesis about language skill is easier but could be repetitive, about linguistics is so difficult but could be interesting.

What makes it difficult is not just the topic nature itself but the archive system of linguistic research. The University and City Libraries aren’t places to search linguistic studies of Vietnamese and English nominal groups. Most of my scattered Vietnamese linguistic references is searched from http:// ngonngu.net, http://www.org, http://dactrung.net, http://www.vn but only one article about Vietnamese noun phrase haït döa, moät haït döa is searched, whereas a huge amount of information, data, no way to read them all, can be quickly searched from overseas websites. Now with the fulfillment of this linguistic study of Vietnamese and English nominal groups, I believe that it may contribute as one of its smallest part to the field.

5 Table of contents 1 INTRODUCTION.1 REASONS FOR THE TOPIC .2 CONTENT AND STUDY SCOPE .4 SCIENTIFIC AND PRACTICAL SIGNIFICANCE.1 PUBLISHED STUDY ABOUT ENGLISH NOMINAL GROUPS .2 PUBLISHED STUDY ABOUT VIETNAMESE NOMINAL GROUPS. 20 Cao Xuan Hao. 20 Nguyen Kim Than. 24 Diep Quang Ban.

27 3 DISCUSSION AND RESULTS.1 CONTRASTIVE ANALYSIS BETWEEN ENGLISH AND VIETNAMESE NOMINAL GROUPS.1 Expressing the experience of “things”. 30 The head element. 31 The determining element. 32 The modifying element.

33 The qualifying element. 34 The pronoun it as pronominal head. 35 The pronouns this, that, these, those as pronominal heads. 36 Substitution head one/ones.

37 Substitution by the same. 38 Substitution by such .2 Presenting “things” as mass, countable, indefinite and definite. 40 The notions of “mass” and “count”. 40 Grammatical markers of countability.

40 The systems of definiteness. 42 Indefinite nominal groups. 43 Definite nominal groups. 44 Discourse functions of the system of definiteness.

46 Generic statements about “things”.3 Selecting and particularising “things”. 50 The system of determination. 50 Demonstratives: this, that, these, those. 53 Non-specific deictic determinatives.

54 WH-deictic determinnatives, such. 59 Determintatives used as elliptical heads .4 Expressing intrinsic features of “things”. 64 Intrinsic features of “things”. 66 Words that have dual functions .5 Expressing extrinsic features of “things”.

69 Communicative functions of qualifier. 69 Nominal groups as qualifiers. 71 6 Nominal that-clauses as qualifiers. 71 Nominal wh-clauses as qualifiers.

72 Adverbial group qualifiers. 73 Prepositional group qualifiers. 74 Adjectival group qualifiers. 75 Relative clause qualifiers (situational ).

76 Infinitive / -ing / -en clause qualifiers .6 Organising and communicating the experience of “things”. 79 Summary of experiential structure of NGs. 79 Logical structure of English and Vietnamese NGs. 81 Recursive realisation of the head element.

82 Recursive realisation of the classifier. 82 Recursive realisation of the epithet. 83 Recursive realisation of the determiner. 84 Recursive realisation of the qualifier .2 TROUBLES IN TRANSLATING FROM VIETNAMESE INTO ENGLISH NOMINAL GROUPS.

87 Culture and text. 88 Pragmatics and text. 90 Lexis and text. 92 Semantics and text.

94 Syntax and text .1 Principles of Vietnamese-English NGs translation. 99 The principles of translation. 100 The principles of equivalence. 103 Overview of translation tasks.

104 Competence development in translation.1 ACRONYMS AND NOTATIONAL SYMBOLS.2 LIST OF DIAGRAMS. 116 7 INTRODUCTION Each people has their own way in expressing ideas, notions, thoughts… through their own language. Vietnamese and English possess own ways in structuring these language components in order that those ideas, notions, thoughts… are uniquely generalized. Whereas a beautiful long blond hair makes sense, long beautiful blond a hair doesn’t.

The same discipline (in term of language structure) is applied to Vietnamese as in: Moät taâm hoàn giaø nua beänh hoaïn but not giaø nua taâm hoàn beänh hoaïn moät. The emerging issues here are: (1)What is the language discipline of those expressions? (2)Do they share any similarities and differences? (3) What are linguistic features that affect the meaning and structures of those NGs? (4) What can help with the Vietnamese-English translation of NGs? (5) How learners can gain competences to translate Vietnamese-English NGs? In fact nominal group structure is one of the most difficult issues in grammar. Compared with its equal levels in sentence structure (verbal groups, adjectival groups…), nominal group is perhaps more complicated than its grammatical unit neighbors since it relates to all ‘things’ and ‘entities’, abstract or concrete…, that human brain can perceive and experience. As we can observe, nominal groups exist in almost all sentences.

The study about NGs is consequently hard job in study. In the current availability of research references, it seems even harder, and results so much efforts and time to work with the study.1 REASONS FOR THE TOPIC First, the study aims at examining the linguistic and paralinguistic features of English and Vietnamese nominal groups. The study will be carried out thoroughly enough until an overall picture of a contrastive analysis between English and Vietnamese nominal groups emerges. 8 Second, foreseeable troubles (from the analysis) and solutions are to be suggested in order that interferences from mother tongue in the course of translation of NGs from Vietnamese to English can be overcome.

The study also helps with some hints for teachers and learners in translation classes, hopefully with worthwhile implications. This master thesis, as a requirement for the master program in TESOL of the University of Social Sciences and Humanities, is a chance to have a systematic and thorough understanding of Vietnamese and English nominal groups in a contrastive overview. Additionally, which practical implications can be withdrawn from the study to serve in pedagogical settings of teaching Vietnamese- English translation.2 CONTENT AND STUDY SCOPE The study is guided by the following questions: a) What are the linguistic features of English and Vietnamese nominal groups? b) Do they share any similarities and differences ? c) Which troubles impede Vietnamese learners in their course of translation NGs from Vietnamese into English ? d) What are some of teaching implications for Vietnamese- English translation? The study also discusses a number of English and Vietnamese grammatical subjects, strongly emphasizes to syntactical aspects as well as provides some discourse analyses circulating the thesis content.3 RESEARCH METHODOLOGY The study methodology is based on a fully qualitative approach. Analyses are withdrawn from careful observation of contemporary 9 languages with high level of distribution, both in Vietnamese and English.

The study possesses well-selected data which appear in naturally communicative settings so that an authentic state of “real life” nature is maintained. The richness of selected data nested in real contexts, covering all aspects of the topic complex, also helps create strong and convincing impacts on readers. The qualitative approach orients a full description in words, then explores significance from each prescribed situation to structure the study as it naturally proceeds 1.4 SCIENTIFIC AND PRACTICAL SIGNIFICANCE Vietnamese and English NGs appear in various distribution and discipline that cause much troubles in teaching and learning the language translation. Scientifically, there appears a need to have a systematic contrastive analysis between the Vietnamese and English NGs in order to equip teachers and learners with a contrastive overview when facing with issues relating to NGs, especially in translation.

Practically, problems and solutions in translating Vietnamese- English NGs help the English teaching and learning with some hints. Moreover, if compared with other educational fields, there are so few teaching and learning materials related to NGs and translation. Eventually, there also appears a need to have such a thesis.5 THESIS PLAN The study is divided into six major sections. Section 1 as you are reading is a general introduction of the thesis content.

Section 2 reviews all relevant literature from past researches related to the thesis title, general guiding signposts to study English and Vietnamese nominal groups. Section 3 discusses, analyses 10 contrastively the two NGs and gives out findings, at the same time some foreseeable troubles emerging in teaching Vietnamese-English translation will be highlighted. Section 4 works with teaching solutions. Section 5 is for bibliography and 6 the appendices.1 PUBLISHED STUDY ABOUT ENGLISH NOMINAL GROUPS The term “nominal” generally refers to “things” or human experiences of “things”.

Nominal groups refer to all syntactical units which semantically express whatever human brain can perceive as “things”, concrete or abstract. Angela Downing Angela Downing (1995) defines “things” as: (1) concrete entities such as persons, objects, places, institutions and other “collectives”; (2) abstractions such as thoughts, experience; (3) relationships such as friendship, obedience; (4) quality as beauty, speed; (5) emotions as anger, excitement; (6) phenomena as thunder, success… She also defines the head element as a central element of a nominal group structure which refers to a substantive entity experienced as “thing”, and it is realized typically by: (1) a noun as in a concert; (2) a pronoun as in Technology has solved many age-old problems for us, but it has also created many new ones; (3) an elliptical head as I like white roses but I prefer red; (4) a substitutive head as Holidays are always too short. Such is life! She also explains pre-head, post-head, modifier, determiner, qualifier as followed: Prehead or pre-modification consists of modifier or/and determiner. Posthead or post-modification plays the role of the noun head’s qualifier.

Modifier is a modifying element, describing the inherent, more permanent quality of the entity itself.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Đối Chiếu Nhóm Danh Từ Tiếng Anh và Tiếng Việt: Đề Xuất Phương Pháp Giảng Dạy" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tương đồng và khác biệt giữa các nhóm danh từ trong hai ngôn ngữ này. Tác giả không chỉ phân tích ngữ nghĩa và cấu trúc của danh từ mà còn đề xuất các phương pháp giảng dạy hiệu quả, giúp người học dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn về cách sử dụng danh từ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm việc nâng cao khả năng ngôn ngữ, cải thiện kỹ năng giao tiếp và tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập ngôn ngữ.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các khía cạnh ngôn ngữ học, bạn có thể tham khảo tài liệu A comparative study on apologizing in english and vietnamese conversations, nơi phân tích cách thức xin lỗi trong hai ngôn ngữ. Bên cạnh đó, tài liệu A comparative study on complimenting in english and vietnamese conversations sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi khen ngợi trong giao tiếp. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ đối chiếu mệnh đề quan hệ tiếng anh và các biểu thức tương ứng trong tiếng việt sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mệnh đề quan hệ, một phần quan trọng trong ngữ pháp của cả hai ngôn ngữ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm và mở rộng kiến thức của mình trong lĩnh vực ngôn ngữ học.