Phân Tích Sự Thay Đổi Độ Cứng Động Lực Học Của Móng Cọc Khi Chịu Tải Động Đất

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kỹ thuật xây dựng phân tích sự thay đổi độ cứng động lực học của móng cọc khi chịu tải động đất, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh
129
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. MỤC TIÊU CỦA LUẬN VĂN

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ SỰ TƯƠNG TÁC GIỮA KẾT CẤU VÀ NỀN MÓNG

2.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC

2.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC

2.3. NỘI DUNG LUẬN VĂN

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT ĐỘ CỨNG CỦA MÓNG CỌC

3.1. ĐỘ CỨNG CỌC THEO PHƯƠNG NGANG

3.2. ĐỘ CỨNG CỌC THEO PHƯƠNG ĐỨNG

3.3. ĐỘ CỨNG CỌC THEO PHƯƠNG XOAY

3.4. ĐỘ CỨNG CỦA MÓNG CỌC THAY ĐỔI

3.4.1. ĐỘ CỨNG CỌC THEO PHƯƠNG NGANG THEO THỜI GIAN

3.4.2. ĐỘ CỨNG CỌC THEO PHƯƠNG ĐỨNG THEO THỜI GIAN

3.4.3. ĐỘ CỨNG CỌC THEO PHƯƠNG XOAY THEO THỜI GIAN

3.5. PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN CHUYỂN ĐỘNG

3.6. KHUNG PHẲNG NGÀM Ở CHÂN CỘT (FBB)

3.7. KHUNG PHẲNG GẮN LÒ XO Ở CHÂN CỘT (SSI)

3.8. PHƯƠNG PHÁP NEWMARK’S

3.9. NỘI LỰC TRONG THANH

3.10. CÁC BƯỚC GIẢI BÀI TOÁN SSI VÀ SƠ ĐỒ KHỐI

4. CHƯƠNG 4: VÍ DỤ TÍNH TOÁN KẾT CẤU 9 TẦNG MÓNG CỌC

4.1. MÔ TẢ BÀI TOÁN

4.2. KẾT CẤU 20 TẦNG MÓNG CỌC

4.3. KHẢO SÁT VỚI TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT KOBE

4.3.1. KẾT CẤU 9 TẦNG

4.3.2. KẾT CẤU 20 TẦNG

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: CHIỀU DÀI, ĐƯỜNG KÍNH VÀ SỐ LƯỢNG CỌC

PHỤ LỤC 2: MÃ NGUỒN CHƯƠNG TRÌNH MATLAB

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Độ Cứng Động Lực Học Móng Cọc 55 ký tự

Động đất là một hiện tượng tự nhiên gây ra sự rung chuyển của đất, có thể gây ra thiệt hại lớn cho các công trình. Tại Việt Nam, tần suất động đất ngày càng tăng, do đó việc thiết kế công trình kháng chấn, đặc biệt là nhà cao tầng, trở nên quan trọng. Móng cọc đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải trọng từ công trình xuống nền đất. Khi phân tích đáp ứng của kết cấu dưới tác dụng của tải trọng động đất, sự thay đổi chuyển động ở chân công trình sẽ dẫn đến những thay đổi trong phản ứng động của kết cấu. Sự tương tác giữa đất nền và kết cấu bên trên được gọi là tương tác đất nền – công trình (SSI). Việc xem xét SSI khi chịu động đất là một vấn đề thời sự và có ý nghĩa lớn đối với thiết kế công trình chịu tải trọng động đất. Luận văn này tập trung vào phân tích độ cứng động lực học móng cọc khi chịu tải động đất, một yếu tố quan trọng trong đánh giá và thiết kế công trình kháng chấn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Phân Tích Độ Cứng Móng Cọc

Việc phân tích độ cứng móng cọc rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và độ ổn định của công trình khi xảy ra động đất. Móng cọc có vai trò chịu tải trọng đứng và tải trọng ngang do động đất gây ra. Độ cứng của móng cọc quyết định mức độ chuyển vị và ứng suất phát sinh trong công trình. Việc đánh giá chính xác độ cứng động lực học móng cọc giúp kỹ sư thiết kế các biện pháp gia cố và cải thiện khả năng kháng chấn của công trình. Theo Nguyen Van Hien, Phan tich su thay doi do cung dong luc hoc cua mong coc khi chiu tai dong dat, 2018, xác định biến dạng cọc và tương tác đất-cọc là yếu tố then chốt.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Cứng Động Lực Học

Độ cứng động lực học của móng cọc chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm đặc tính của đất nền (loại đất, độ chặt, độ ẩm), đặc tính của cọc (vật liệu, kích thước, hình dạng), cách bố trí cọc trong nhóm, và tần số của tải trọng động. Đất nền đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải trọng từ cọc xuống các lớp đất sâu hơn. Sự tương tác giữa cọc và đất nền cũng ảnh hưởng đến độ cứng của móng cọc. Do đó, việc khảo sát địa chất công trình kỹ lưỡng là cần thiết để xác định chính xác các thông số đầu vào cho phân tích độ cứng móng cọc.

II. Thách Thức Trong Tính Toán Độ Cứng Móng Cọc 60 ký tự

Việc tính toán độ cứng động lực học móng cọc là một bài toán phức tạp do sự tương tác giữa đất và cọc, cũng như sự thay đổi của các đặc tính vật liệu theo thời gian. Các phương pháp truyền thống thường đơn giản hóa bài toán bằng cách bỏ qua một số yếu tố quan trọng, dẫn đến kết quả không chính xác. Một trong những thách thức lớn là mô hình hóa ứng xử phi tuyến của đất nền khi chịu tải trọng động. Ngoài ra, việc xác định các thông số đầu vào cho mô hình, như độ cứng và hệ số giảm chấn của đất, cũng gặp nhiều khó khăn do sự không đồng nhất của đất nền. Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích độ cứng móng cọc chính xác hơn, có khả năng mô phỏng đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng.

2.1. Khó Khăn Trong Mô Hình Hóa Tương Tác Đất Cọc

Mô hình hóa tương tác đất - cọc là một thách thức lớn trong phân tích độ cứng động lực học móng cọc. Sự tương tác này bao gồm sự tiếp xúc giữa cọc và đất, sự trượt giữa cọc và đất, và sự lan truyền sóng trong đất. Các mô hình đơn giản thường bỏ qua sự phức tạp của tương tác đất - cọc, dẫn đến kết quả không chính xác. Các mô hình phức tạp hơn, như mô hình phần tử hữu hạn, có thể mô phỏng chi tiết hơn tương tác đất - cọc, nhưng đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí tính toán.

2.2. Vấn Đề Xác Định Thông Số Đầu Vào Của Đất Nền

Việc xác định chính xác các thông số đầu vào của đất nền, như độ cứng cắt, hệ số Poisson, và hệ số giảm chấn, là một vấn đề quan trọng trong phân tích độ cứng động lực học móng cọc. Các thông số này thường được xác định thông qua các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm hoặc ngoài hiện trường. Tuy nhiên, kết quả thí nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, như chất lượng mẫu đất, điều kiện thí nghiệm, và phương pháp xử lý số liệu. Do đó, việc lựa chọn các thông số đầu vào phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích.

III. Phương Pháp Phân Tích Độ Cứng Động Móng Cọc 57 ký tự

Có nhiều phương pháp phân tích độ cứng động lực học móng cọc, từ các phương pháp đơn giản dựa trên lý thuyết dầm trên nền đàn hồi đến các phương pháp phức tạp sử dụng mô hình phần tử hữu hạn. Phương pháp dầm trên nền đàn hồi sử dụng các lò xo để mô phỏng độ cứng của đất nền, nhưng bỏ qua sự tương tác giữa các cọc. Phương pháp phần tử hữu hạn có thể mô phỏng chi tiết hơn sự tương tác giữa đất và cọc, nhưng đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí tính toán. Ngoài ra, còn có các phương pháp số khác, như phương pháp phần tử biên và phương pháp sai phân hữu hạn, được sử dụng để phân tích độ cứng móng cọc.

3.1. Sử Dụng Mô Hình Nền Winkler Cho Phân Tích Móng Cọc

Mô hình nền Winkler là một phương pháp đơn giản và phổ biến để phân tích độ cứng động lực học móng cọc. Trong mô hình này, đất nền được mô phỏng bằng một loạt các lò xo độc lập, mỗi lò xo đại diện cho độ cứng của đất tại một điểm. Ưu điểm của mô hình Winkler là đơn giản và dễ sử dụng, nhưng nhược điểm là bỏ qua sự tương tác giữa các lò xo, dẫn đến kết quả không chính xác trong một số trường hợp. Theo Luận văn của Nguyễn Văn Hiến, có thể quy đất nền về hệ lò xo tương đương. Tuy nhiên, cần lưu ý đến hạn chế của phương pháp.

3.2. Ứng Dụng Phần Mềm FEM Trong Phân Tích Động Lực Học

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một phương pháp mạnh mẽ và linh hoạt để phân tích độ cứng động lực học móng cọc. FEM cho phép mô phỏng chi tiết sự tương tác giữa đất và cọc, cũng như ứng xử phi tuyến của vật liệu. Nhiều phần mềm FEM, như Abaqus, ANSYS, và Plaxis, có thể được sử dụng để phân tích độ cứng móng cọc dưới tác dụng của tải trọng động đất. Tuy nhiên, việc sử dụng FEM đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng và kỹ năng sử dụng phần mềm thành thạo.

IV. Ứng Dụng và Kết Quả Nghiên Cứu Độ Cứng Móng Cọc 58 ký tự

Các kết quả phân tích độ cứng động lực học móng cọc có thể được sử dụng để đánh giá độ ổn định và khả năng chịu tải của công trình dưới tác dụng của tải trọng động đất. Các kết quả này cũng có thể được sử dụng để thiết kế các biện pháp gia cố và cải thiện khả năng kháng chấn của công trình, như sử dụng cọc có đường kính lớn hơn, tăng số lượng cọc, hoặc sử dụng các vật liệu có độ bền cao hơn. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của độ cứng đất nền đến đáp ứng của công trình dưới tác dụng của động đất.

4.1. Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Đất Nền Đến Độ Cứng Cọc

Độ cứng đất nền có ảnh hưởng đáng kể đến độ cứng động lực học móng cọc. Đất nền yếu sẽ làm giảm độ cứng của móng cọc, dẫn đến tăng chuyển vị và ứng suất trong công trình. Do đó, việc đánh giá chính xác độ cứng đất nền là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho công trình. Các phương pháp khảo sát địa chất công trình, như thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT) và thí nghiệm xuyên tĩnh (CPT), có thể được sử dụng để xác định độ cứng đất nền. Ngoài ra, thông tin thí nghiệm được ghi trong Phụ lục Chiều dài, đường kính và số lượng cọc của Luận văn của tác giả Nguyen Van Hien cũng có giá trị tham khảo.

4.2. Các Biện Pháp Gia Cố Móng Cọc Để Tăng Độ Cứng

Có nhiều biện pháp gia cố móng cọc để tăng độ cứng và cải thiện khả năng kháng chấn của công trình. Một số biện pháp phổ biến bao gồm: tăng đường kính cọc, tăng số lượng cọc, sử dụng vật liệu có độ bền cao hơn, và sử dụng các biện pháp cải tạo đất nền. Việc lựa chọn biện pháp gia cố phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện địa chất, tải trọng công trình, và yêu cầu kỹ thuật. Theo Bhattacharya (2014), Dynamic stiffness of pile in a layered elastic continuum, việc chọn vật liệu và thiết kế cọc hợp lý là quan trọng.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu 50 ký tự

Việc phân tích độ cứng động lực học móng cọc là một bước quan trọng trong thiết kế công trình kháng chấn. Các phương pháp phân tích hiện nay ngày càng được cải thiện để mô phỏng chính xác hơn sự tương tác giữa đất và cọc, cũng như ứng xử phi tuyến của vật liệu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết, như việc xác định chính xác các thông số đầu vào và mô hình hóa các hiệu ứng phức tạp trong đất nền. Trong tương lai, các nghiên cứu nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích độ cứng móng cọc hiệu quả hơn, có khả năng áp dụng cho nhiều loại công trình và điều kiện địa chất khác nhau.

5.1. Hướng Nghiên Cứu Về Tương Tác Đất Cọc Nâng Cao

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc mô hình hóa chính xác hơn tương tác đất-cọc, bao gồm sự tiếp xúc, sự trượt, và sự lan truyền sóng. Các mô hình phức tạp hơn, như mô hình phần tử hữu hạn với các phần tử tiếp xúc, có thể được sử dụng để mô phỏng chi tiết hơn tương tác đất-cọc. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu thực nghiệm để kiểm chứng và hiệu chỉnh các mô hình lý thuyết.

5.2. Phát Triển Phương Pháp Phân Tích Nhanh Cho Thiết Kế

Ngoài các phương pháp phân tích chính xác, cần có các phương pháp phân tích nhanh và đơn giản để sử dụng trong giai đoạn thiết kế sơ bộ. Các phương pháp này có thể dựa trên các công thức kinh nghiệm hoặc các biểu đồ thiết kế, giúp kỹ sư ước tính nhanh độ cứng của móng cọc và lựa chọn các thông số thiết kế phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các phương pháp phân tích nhanh chỉ mang tính chất ước tính và cần được kiểm tra lại bằng các phương pháp phân tích chính xác hơn trong giai đoạn thiết kế chi tiết.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng phân tích sự thay đổi độ cứng động lực học của móng cọc khi chịu tải động đất

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYEN VĂN HIẾN PHAN TÍCH SỰ THAY DOI ĐỘ CỨNG ĐỘNG LỰC HỌC CUA MONG COC KHI CHIU TAI ĐỘNG ĐẤT Chuyên ngành : Kỹ Thuật Xây Dung Công Trình Dan Dung Và Công Nghiệp Mã số : 60.HO CHI MINH, tháng 09 „năm 2018 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRUONG ĐẠI HOC BACH KHOA — ĐHQG — HCM Cán bộ hướng dẫn khoa hoc: PGS. CHU QUOC THẮNG.--- 2 555552 Cán bộ chấm nhận xét 1: TS. TRAN TUẦN KIỆTT.

Cán bộ chấm nhận xét 2: PGS. HO DUC DUY.- 5-2 56k EsEsE£E+E£E£eEseserxei Luận văn thạc sĩ được bảo vệ tại Trường Dai hoc Bach Khoa, DHQG Tp. HCM ngày 21 tháng 08 năm 2018. Thành phần Hội đồng đánh giá luận văn thạc sĩ gồm: 1.

NGUYEN MINH LONG 2. TRAN TUAN KIET 3. HO DUC DUY 4. LE TRUNG KIÊN 5.

NGUYEN THÁI BINH Xác nhận của Chủ tịch Hội đồng đánh giá luận văn và Trưởng Khoa quan lý chuyên ngành sau khi luận văn đã được sửa chữa (nêu có). CHỦ TỊCH HỘI ĐÔNG TRƯỞNG KHOA KY THUẬT XÂY DUNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc NHIEM VỤ LUẬN VAN THẠC SĨ Họ tên học viên: NGUYEN VĂN HIỂN. Ngày, tháng, năm sinh: 16.--- Nơi sinh: Quảng Ngãi. Chuyên ngành: Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Dân Dụng Và Công Nghiệp.

TÊN DE TÀI: PHAN TICH SỰ THAY DOI ĐỘ CỨNG DONG LUC HOC CUA MONG COC KHI CHIU TAI DONG DAT Il. NHIEM VU VA NOI DUNG: Phan tich su thay đối độ cứng động lực học cho hệ lò xo khi chịu tải động đất. Sau đó, phân tích ứng xử động của kết cau công trình móng cọc chịu tải động đất bang cách quy đất nền về hệ lò xo tương đương. Rút ra kết luận về sự tương tac đất nên và kết cau khi chịu tai động đất.

NGÀY GIAO NHIỆM VỤ : 18/12/2017 IV. NGÀY HOÀN THÀNH NHIỆM VU: 18/06/2018 v. CÁN BỘ HƯỚNG DAN: PGS. CHU QUOC THẮNG Tp.

năm 2016 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN CHỦ TỊCH HỘI ĐỎNG NGÀNH PGS. CHU QUOC THANG TRUONG KHOA KY THUAT XAY DUNG LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và thực hiện luận văn, được sự tận tình chỉ bảo, động viên của thầy cô và các bạn bè để vượt qua những khó khăn, tác giả đã hoàn thành luận văn theo như quyết định của Phòng Đào Tạo Sau Đại Học Trường Đại Học Bách Khoa — Thành Phố Hồ Chí Minh. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Bách khoa TP. HCM, phòng Đào tạo Sau Đại học và các thầy cô trực tiếp tham gia giảng dạy đã truyền đạt những kiến thức và phương pháp học tập, nghiên cứu.

Bên cạnh đó, để có được những kiến thức quý báo, tôi xin chân thành cảm ơn tat cả bạn bè, thầy cô trong Khoa đã giúp đỡ tôi khi học tập cũng như thực hiện luận văn nay, đặc biệt tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến Thay hướng dẫn chính PGS.TS CHU QUOC THANG và Thay: ThS.NCS PHAM NHÂN HÒA người đã tận tinh dẫn dat và hướng dan tôi ngay từ bước dau làm quen với công việc nghiên cứu khoa học đến lúc hoàn thành một luận văn Thạc sĩ và đã truyền đạt những kiến thức hết sức quý báu cho tôi. Tôi cũng chân thành cảm ơn các Thầy và Cô trong thư viện Trường Đại học Bách Khoa Thành Phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện cho tôi tìm tài liệu để thực hiện luận văn này và những bạn học cùng khóa luôn sát cánh bên tôi trong những ngày học tập khó khăn. Sau cùng, tôi xin cảm ơn gia đình tôi đã tạo điều kiện cho tôi học tập và động viên tôi những khi tôi gặp khó khăn. Chân thành cảm ơn tất cả! ii.

2 PENS RRA PIA TST lý PY AA RP AN TERE A VN OY SFPAYS TREATS § SLA fA SRSA S 8 2 2 Luận văn trình bay tính toán dé phân tích sự thay đôi độ cứng động lực hoc A của móng cọc khi chịu tai động đất. Kết cau bên trên được mô hình bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Móng bên dưới có phương pháp tính toán độ cứng (cũng như giảm chan) động lực học cua mong cọc trong môi trường đất Phần ví dụ minh họa nêu ra trong luận văn là các ví dụ mẫu về kết cầu thép 9 tầng và 20 tầng nhằm so sánh đáp ứng động lực học của kết khi xét SSI và không xét đến SSI (FBB: Fixed Base Building). Phương trình chuyển động của hệ được giải băng phương pháp Newmark’s trên miền thời gian, được thé hiện trên ngôn ngữ lập trình Matlab Cuôi cùng, các ket luận được rút ra về sự khác nhau giữa các mô hình nhăm cung cap các thông tin hữu ích cho việc nghiên cứu và thiệt kê các công trình kháng chan.

lil al 7054 waa ⁄ SS Z5 7 ưa EE vs 7 The thesis presents calculations to analyze the dynamic stiffness change of pile foundation under seismic load.The upper structure is modeled by finite element method. The foundation below measures the stiffness (as well as damping) of the pile foundation in the soil environment Part illustrative examples set out in the thesis that the samples of the steel structure 9-story, 20-story benchmark steel structures with FBB analysis or allowing for SSI. The equation of motion of the system is solved by Newmark’s method in the time domain and with the help of Matlab code. Finally, the conclusions to be drawn about the differences between models to provide useful information for the study and design of seismic-resistant buildings.

IV ent Su, EA fit, 2 sự Pee S„/ litle, ‘ong N a — is 28 Tôi tên Nguyễn Văn Hién- Học viên cao học Ngành: Ki Thuật Xây Dung Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp- Khoá 2016-Trường Đại học Bách Khoa Thành Phố Hồ Chí Minh. Tôi xin cam đoan rằng, đây là luận văn do chính tôi thực hiện. Các số liệu trong luận văn này hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố, sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Các thông tin, tài liệu trích dẫn trong luận văn này đã được ghi rõ nguồn sốc.

Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về kết quả nghiên cứu trong luận văn của mình. Học viên NGUYEN VĂN HIẾN NHIEM VỤ LUẬN VĂN THAC SĨ. << << << sssesEseseseseseseesessse ii LOT CAM ON uiicsccccscssscesecsscececsscesecsscesessscesessscesesescesessscesecsscesecescesecsscesecsscaseccasessscases i TOM TAT LUẬN VAN THAC SĨ. 2 5° ° s29 se se sessese ii CHUONG 1.

GIỚI 'THIÍ”UU. TT T ng HT T HT HT TT ng ng.MỤC TIEU CUA LUẬN VĂN. G1121 ST 1121211 g1 reo 2 CHƯƠNG 2.TÔNG QUAN VỀ SỰ TƯƠNG TÁC GIỮA KET CẤU VA NEN MONG .TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC. TINH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC.NOI DUNG LUẬN VAN.

-G- G12 TH TY TH TH ng ng rưcọ 8 CHƯƠNG 3. CƠ SỞ LY THUUY ẾTT.ĐỘ CỨNG CUA M NG CỌCC. Độ cứng cọc theo phương ngØang. Độ cứng cọc theo phương đứng.

Độ cứng cọc theo phương XOAV.ĐỘ CỨNG CUA M NG COC THAY DO]. Độ cứng cọc theo phương ngang theo thời gIan. Độ cứng cọc theo phương đứng theo thời glan. Độ cứng cọc theo phương xoay theo thời ø1an.PHƯƠNG TRÌNH VI PHAN CHUYEN DONG.

Khung phăng ngàm ở chân cột( FBB). ---- - 2 2 5+s+cz£s+xszscx2 25 VỊ 3. Khung phăng gắn lò xo ở chân cột( SSIsta, SSlayn). Phương pháp NewmarK”S.

Nội lực trong thanh.CAC BUGC GIẢI BÀI TOÁN SSI VÀ SƠ ĐỎ KHÔI. Các bước giải bài toán SSÌ.--¿- 5-52 SE SE E2 2E 12 1211 11x cerkd 32 3. Sơ dé khối cho bài toán phân tích SSI .---- - + +2 2+s+s+escee: 33 CHƯƠNG 4. VI DỤ TÍNH 'TO ÁN.KẾT CAU 9 TANG MONG CỌCC.

Mô tả bài tOán. Tính0k OY 0 0 H11 HH HH HH HH HH HH ng ng vế 37 A.KET CAU 20 TANG MONG CỌCC. Mô tả bài tOán.-------- c1 HH HH HH HH HH HH KH vế 57 4.KHẢO SÁT VOI TRAN DONG DAT KOBE. Kết cầu 9 tẦng.

Kết cầu 20 tẰẦng.1 cv 75 CHƯƠNG 5. KET LUẬN VA HUONG PHAT TRIEN .HƯỚNG PHÁT TRIEN .511 6 80 TÀI LIEU THAM KH ÁOO. 2 5° << S2 S2 95s se zsessssese 81 Phu luc 1: Chiéu dai, duong kinh va số lượng CỌC. cv, I Phuc luc 2: Ma nguon chương trình Matlab 0.

ccc cccccssssscceeceeeeeeeeeeeseeeeeeseaes IV DANH MỤC KI HIỆU VA VIET 'TẮTT.-5- 5° 2 s2 s2 sesszsesss XXX PHAN LY LICH TRÍCH NGAING.- 2-5 5s 2s 2s sssssessssssse xxxiii Vil ` TYAN EY WU SINE ANE SSA PY SS AERTS | SS SASS A SS Hình 2.1: Tương tác động (kinematic): (a) dao động theo phương đứng, (b) dao động theo phương ngang, (c) dao động không liên tục, dao động lắc.2: Tương tác quán tính (inertial) .3: Sóng lan truyên.1: Thông số của móng .---- - ¿2 5£ ©E+E+E£+E£E#EEEE£EEEEEEEEEEEEEEEEErrkrrrrrrrrree 9 Hình 3.2: Xác định S/2R( S2Rp )Và [| oe eeeeesssecccceessssneeeeceeesssneeeeeeessesnaeeceseeeeeeeeaeees 11 Hinh 3.3: Xac dinh O11) theo [7] 00.4: Hệ số tương tác Or (Poulos, 1968).5: Xác định f;¡ theo theo Lp/rp va Ep/GsP!° cho cọc chịu mũi.6: Xác định fz; theo L/rp và Ep/G;P*° cho cọc chịu mũi .7: Xác định f,1 theo Lp/rp và Ep/G,P“° cho cọc chịu ma sát .8: Xác định fz; theo Lp/rp và Ep/GsP "© cho cọc chịu ma Sat .9: Sự chuyển lớp đất .10: Khung phang xét (a): FBB, (b): SSD ooo cccccccsssseeeccecceeeecceeeeeeeseeceeeeeees 24 Hình 3.11: Gia tốc tuyến tính theo toc.12: Nội lực trong thanh. 0003000101 ng ke 31 Hinh K8 E04 0000017.1: Sơ đỗ bồ trí cọc kết cầu 9 tầng.2: Gia tốc anản(m/s2) theo thời 52000107.3: Sơ đỗ kết cầu 9 tang, 5 nhịp ( xét FBB).4: Sơ đỗ kết cau 9 tang, 5 nhịp ( xét SSÌ]).- 5-5252 S2Se2xctsesrrrereee 38 Hình 4.5: Kết cau được đánh số và rời rac hóaa. sex sEsESEEvEeEseserees 38 Hình 4.6: Gia tốc, vận tốc, chuyền vị theo thời gian ở h=0(m) .7: Gia tốc, vận tốc, chuyền vị theo thời gian ở h=21.8: Ứng suất theo thời gian.--- ¿6-2-5222 SE 3E 121212111121 11 1xx cxee.9: Biến dạng theo thời Qian ẨS).10: Ứng suất với biến dạng .------ ¿2 52 SE2EE2E E21 2E Ekrrrreee 41 Vill Hình 4.11: Ung suất và biến dang với khoảng thời gian.12: Quan hệ Modulus cắt theo thời 0= .13: Quan hệ giữa hệ số Possion’s theo thời ØIATN. cv eesee 42 Hình 4.14: Quan hệ S„¡và Sx.

theo thời gian.15: Quan hệ K sta, Csta theo thời gian t(s): 0 đến 10.16: Quan hệ Kayn, Cayn theo thời gian t: 10.17: Quan hệ k, c theo thời 8Ø1an.18: Kết câu được đánh số và rời rac hóa SSÌ.-- 6s s£ sex seEseseeees 46 Hình 4.19: Đáp ứng chuyển vị đỉnhh.--¿- + + 6 ++52SE+E+E E‡ESEEEEEEErkrkerrrkrrrreee 48 Hình 4.20: Dap ứng gia tốc dink.21: Dap ứng lực cắt chân cột.22: Đáp ứng moment chân CỘI.23: Sơ đô bố trí cọc kết câu 20 tầng.24: Sơ đồ kết cau 20 tang, 5 nhịp ( Xét FBB).--¿-5- 52 2c czcs+sccee 55 Hình 4.25: Sơ đồ kết cau 20 tang, 5 nhịp( Xét SSÌ).--- ¿252 55cc+csczcsceccee 56 Hình 4.26: Gia tốc anèn(m/s2) theo thời QIAN ÍẤS)).27: Kết câu được đánh số và rời rac hóa.--¿-c- + + xxx EeEseseeees 58 Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Độ Cứng Động Lực Học Của Móng Cọc Khi Chịu Tải Động Đất" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà độ cứng của móng cọc ảnh hưởng đến khả năng chịu tải trong điều kiện động đất. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích động lực học trong thiết kế công trình, giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định và an toàn của công trình khi gặp phải tải trọng động đất.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm các phương pháp phân tích hiện đại và ứng dụng thực tiễn trong ngành xây dựng. Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật tính toán sức chịu tải của cọc trong nền cát hóa lỏng do động đất, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tính toán sức chịu tải của cọc trong điều kiện địa chất đặc biệt. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng phân tích động lực học công trình chịu tải trọng động đất sử dụng hệ cô lập móng trượt phục hồi thông minh srsbis cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp công nghệ tiên tiến trong việc bảo vệ công trình khỏi tác động của động đất. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn mới mẻ cho các chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng.