Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu diễn ngôn chính trị luôn là trọng tâm của ngôn ngữ học ứng dụng hiện đại, đặc biệt khi các bài diễn văn đối ngoại của các nguyên thủ quốc gia đóng vai trò định hình trật tự địa chính trị toàn cầu. Vào ngày 21/05/2017, tại Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ - Hồi giáo Ả Rập diễn ra ở Riyadh, Saudi Arabia, Tổng thống thứ 45 của Hoa Kỳ Donald Trump đã thực hiện chuyến công du nước ngoài đầu tiên trong nhiệm kỳ. Sự kiện này ghi dấu mốc lịch sử với việc ký kết các thỏa thuận hợp tác kinh tế - quân sự trị giá gần 400 tỷ USD và tuyên bố thành lập Trung tâm Toàn cầu về Chống Tư tưởng Cực đoan.

Vấn đề cốt lõi mà luận văn giải quyết là làm sáng tỏ bản chất của ngôn ngữ chính trị: ngôn từ không chỉ là phương tiện truyền tải thông điệp trung tính mà là một hình thức thực hành xã hội được sử dụng để duy trì quyền lực, truyền bá hệ tư tưởng và chi phối nhận thức của công chúng. Mục tiêu cụ thể của công trình là giải mã 3 hệ tư tưởng chủ đạo trong diễn văn: duy trì và thúc đẩy quan hệ hợp tác toàn diện; kiến tạo hòa bình, an ninh và thịnh vượng; kêu gọi liên minh toàn cầu tiêu diệt chủ nghĩa khủng bố và chủ nghĩa cực đoan.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn văn bản phát biểu chính thức của Donald Trump với 268 mệnh đề ngữ pháp hoàn chỉnh. Đóng góp nổi bật của luận văn là làm sáng tỏ cách thức vị Tổng thống khai thác tỷ lệ 95% nạn nhân của khủng bố là người Hồi giáo để xây dựng lập luận đạo đức, từ đó thuyết phục các quốc gia Trung Đông cùng chia sẻ gánh nặng an ninh với Hoa Kỳ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn thiết lập nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp giữa hai trụ cột lý thuyết lớn của ngôn ngữ học đương đại:

Khung Phân tích Diễn ngôn Phê phán ba chiều của Norman Fairclough cung cấp mô hình tiếp cận đa tầng gồm 3 giai đoạn: Miêu tả (Description) phân tích các đặc trưng hình thức của văn bản; Diễn giải (Interpretation) xem xét quá trình sản sinh và tiếp nhận văn bản trong tương tác diễn ngôn; Giải thích (Explanation) làm rõ mối quan hệ giữa thực hành diễn ngôn và bối cảnh xã hội ở 3 cấp độ tổ chức gồm xã hội, thể chế và tình huống cụ thể.

Ngữ pháp Chức năng Hệ thống của M.A.K. Halliday đóng vai trò công cụ phân tích ngôn ngữ học chi tiết. Ba siêu chức năng ngôn ngữ được ứng dụng bao gồm: Chức năng kinh nghiệm (Ideational Function) được khảo sát qua hệ thống chuyển dịch với 6 loại quá trình (Vật chất, Quan hệ, Tinh thần, Phát ngôn, Tồn tại, Hành vi); Chức năng liên nhân (Interpersonal Function) được khảo sát qua hệ thống Thể thức (Modality) và Thức (Mood); Chức năng văn bản (Textual Function) phân tích cấu trúc Chủ đề - Thuyết đề (Theme - Rheme) và các phương thức liên kết mạch lạc.

Ba khái niệm học thuật then chốt xuyên suốt công trình gồm: Quyền lực trong ngôn ngữ (Power in Language), Hệ tư tưởng (Ideology) và Tính liên văn bản (Intertextuality).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thu thập dữ liệu toàn văn bài phát biểu từ cổng thông tin lưu trữ của Nhà Trắng, bao gồm 268 mệnh đề với dung lượng hơn 3.000 từ ngữ liệu. Phương pháp chọn mẫu mục đích (Purposive Sampling) được áp dụng nhằm chọn ra văn bản mang tính bước ngoặt ngoại giao của chính quyền Tổng thống Trump trong năm đầu nhiệm kỳ.

Quy trình phân tích kết hợp phương pháp định lượng và định tính (Mixed-method). Phần phân tích định lượng thống kê chính xác tần suất xuất hiện của các quá trình chuyển dịch, đại từ nhân xưng, trợ động từ khuyết thiếu và các liên từ logic. Phần phân tích định tính dựa trên các chỉ số định lượng để giải mã chiến lược tu từ, ẩn ý quyền lực và các tiền giả định xã hội. Toàn bộ quy trình nghiên cứu được thực hiện và hoàn thiện tại Đại học Quốc gia Hà Nội trong giai đoạn 2017 - 2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng trên tổng số 268 mệnh đề đã chỉ ra cấu trúc ngữ pháp và từ vựng mang tính chiến lược cao trong diễn ngôn của Donald Trump:

Thứ nhất, hệ thống chuyển dịch ghi nhận sự áp đảo vượt trội của Quá trình vật chất (Material Process - quá trình hành động) với 165 mệnh đề, chiếm tỷ lệ 61,6%. Quá trình quan hệ (Relational Process - quá trình phân loại, định danh) xếp thứ hai với 74 mệnh đề, chiếm 27,6%. Quá trình tinh thần (Mental Process - quá trình nhận thức, cảm xúc) chiếm 20 mệnh đề (7,5%), Quá trình tồn tại (Existential Process) chiếm 5 mệnh đề (1,9%), Quá trình phát ngôn (Verbal Process) chiếm 4 mệnh đề (1,5%) và không xuất hiện Quá trình hành vi (Behavioral Process).

Thứ hai, việc sử dụng đại từ nhân xưng thể hiện rõ chiến lược thu hẹp khoảng cách và kêu gọi liên minh. Đại từ "we" xuất hiện nhiều nhất với 45 lần (chiếm khoảng 57,0% tổng số đại từ khảo sát), được chia thành hai nhóm nghĩa: đại diện cho nước Mỹ và đại diện cho toàn thể các nhà lãnh đạo tại hội nghị. Ngược lại, đại từ "I" xuất hiện 20 lần (25,3%) nhằm khẳng định uy quyền cá nhân của người đứng đầu cường quốc số 1 thế giới, còn đại từ "you" xuất hiện 14 lần (17,7%) khi giao phó trách nhiệm trực tiếp cho các quốc gia sở tại.

Thứ ba, hệ thống động từ khuyết thiếu phản ánh ý chí chính trị mạnh mẽ. Trợ động từ "will" chiếm vị trí thống trị tuyệt đối với 41 lần xuất hiện (chiếm 71,9% tổng số modal verbs), thể hiện cam kết kiên quyết về tương lai. Động từ "must" xuất hiện 9 lần (15,8%) nhằm nhấn mạnh tính cấp bách của hành động chống khủng bố. Các động từ có mức độ chắc chắn thấp hơn như "should" (4 lần), "can" (3 lần), "would" (2 lần) và "may" (1 lần) chiếm tỷ lệ rất nhỏ.

Thứ tư, về mặt liên kết và cấu trúc câu, liên từ "and" xuất hiện áp đảo với 79 lần so với 14 lần của liên từ "but", tạo ra nhịp điệu dồn dập, thúc đẩy chuỗi hành động liên tục. Toàn bộ bài phát biểu gần như sử dụng câu chủ động và câu trần thuật khẳng định, chỉ có đúng 3 câu bị động (được dùng có chủ đích khi mô tả sự tàn phá và thương vong do khủng bố gây ra) và 4 câu hỏi tu từ đặt ở cuối bài để kích thích lương tri người nghe.

Thảo luận kết quả

Các số liệu phân tích được hệ thống hóa qua bảng phân phối quá trình chuyển dịch và biểu đồ tần suất động từ khuyết thiếu, cho thấy bức tranh trực quan về phong cách lập luận hành động hóa của Donald Trump. Tỷ lệ 61,6% của quá trình vật chất kết hợp cùng 41 lần xuất hiện của từ "will" đã biến bài phát biểu thành một bản tuyên ngôn hành động thực tế (Principled Realism) thay vì một bài luận lý thuyết suông.

Khi so sánh với các nghiên cứu diễn ngôn của cựu Tổng thống Barack Obama (vốn sử dụng nhiều cấu trúc câu phức, ẩn dụ triết học và các mệnh đề điều kiện), Donald Trump thể hiện phong cách diễn đạt ngắn gọn, từ ngữ mang tính phân cực nhị nguyên rõ rệt (Good vs. Evil, Peace vs. Terror). Ông đã vận dụng triệt để mô hình cấu trúc văn bản "Vấn đề - Giải pháp" (Problem - Solution). Bằng cách tái hiện các tổn thất chiến tranh và số liệu thực tế về kinh tế Mỹ (tạo 1 triệu việc làm, tăng 3 nghìn tỷ USD giá trị mới), người nói khéo léo dẫn dắt người nghe chấp nhận tiền đề rằng Hoa Kỳ là đối tác mạnh mẽ, đáng tin cậy và sẵn sàng đồng hành nếu các nước sở tại chủ động đứng lên bảo vệ chính mình.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) trong phân tích diễn ngôn chính trị: Xây dựng hệ thống tự động gắn nhãn ngữ nghĩa và trích xuất cấu trúc chuyển dịch Halliday cho 100% các văn kiện ngoại giao quốc tế, hoàn thành thử nghiệm trong 12 tháng, do các viện nghiên cứu ngôn ngữ phối hợp đơn vị công nghệ phát triển.
  2. Đưa Phân tích Diễn ngôn Phê phán vào chương trình đào tạo đối ngoại: Thiết kế học phần CDA với thời lượng tối thiểu 45 tiết học chuyên đề trong vòng 2 năm tới, do các Học viện Ngoại giao và cơ sở đào tạo truyền thông quốc tế chủ trì giảng dạy.
  3. Chuẩn hóa quy trình thẩm định tác động truyền thông của văn bản chính sách: Áp dụng khung 3 chiều của Fairclough để đánh giá độ khúc chiết, mức độ cam kết qua hệ thống thể thức của 100% các phát ngôn chính thức, giảm thiểu 50% rủi ro hiểu sai lệch thông điệp, thực hiện định kỳ hàng quý bởi các cơ quan báo chí và truyền thông đối ngoại.
  4. Mở rộng kho ngữ liệu đối sánh diễn ngôn đa phương thức: Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa lưu trữ trên 500 bài phát biểu của các nhà lãnh đạo thế giới trong giai đoạn 2020 - 2030, kết hợp phân tích ngôn ngữ văn bản và các yếu tố cận ngôn ngữ (ngữ điệu, ánh mắt, cử chỉ), do các trường đại học chuyên ngữ đầu ngành điều phối.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Ngôn ngữ học: Tiếp cận phương pháp luận mẫu mực kết hợp định lượng và định tính giữa khung lý thuyết CDA của Fairclough và Ngữ pháp Chức năng Hệ thống của Halliday.
  • Chuyên viên ngoại giao và quan hệ quốc tế: Nắm bắt các kỹ thuật lựa chọn đại từ xưng hô, động từ hành động và cấu trúc câu để nâng cao hiệu quả đàm phán, thuyết phục công chúng quốc tế.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu truyền thông chính trị: Sử dụng nguồn ngữ liệu phân tích chi tiết gồm 268 mệnh đề làm bài giảng minh họa sinh động cho các chuyên đề về ngữ dụng học và hùng biện.
  • Phóng viên, biên tập viên báo chí đối ngoại: Nâng cao năng lực phân tích phản biện, bóc tách các tầng ý thức hệ và mục đích quyền lực ẩn giấu đằng sau các phát ngôn chính trị toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA) khác gì so với phân tích văn bản truyền thống? Phân tích văn bản truyền thống tập trung chủ yếu vào cấu trúc ngữ pháp và từ vựng thuần túy. CDA đi xa hơn khi xem ngôn ngữ là một thực hành xã hội, giải mã mối quan hệ mật thiết giữa cấu trúc ngôn từ với quyền lực, sự thống trị và ý thức hệ ẩn giấu của người nói trong bối cảnh xã hội cụ thể.

2. Tại sao nghiên cứu lại kết hợp khung của Fairclough với ngữ pháp Halliday? Khung 3 chiều của Fairclough cung cấp mô hình vĩ mô liên kết văn bản với thực hành xã hội, nhưng cần một công cụ vi mô chính xác để mổ xẻ câu chữ. Ngữ pháp Chức năng Hệ thống của Halliday cung cấp hệ thống công cụ phân tích chuyển dịch và thể thức, giúp định lượng hóa các luận điểm phê phán một cách khoa học.

3. Ý nghĩa của việc đại từ "we" xuất hiện tới 45 lần trong bài phát biểu là gì? Đại từ "we" chiếm 57,0% tổng số đại từ khảo sát, đóng vai trò tạo dựng sự đồng thuận và cảm giác gắn kết trách nhiệm chung. Donald Trump đã sử dụng "we" để xóa nhòa khoảng cách địa chính trị, biến cuộc chiến chống khủng bố từ nhiệm vụ riêng lẻ thành sứ mệnh đoàn kết của toàn thể các quốc gia tham dự hội nghị.

4. Tỷ lệ 61,6% của Quá trình vật chất (Material Process) phản ánh điều gì? Với 165 trên tổng số 268 mệnh đề thuộc quá trình vật chất, diễn ngôn của Donald Trump tập trung cao độ vào hành động thực tế (doing/happening). Điều này phản ánh triết lý thực dụng của một cựu doanh nhân, khẳng định quyết tâm triển khai các giải pháp quân sự - an ninh cụ thể thay vì chỉ dừng lại ở các phát biểu ngoại giao mang tính biểu tượng.

5. Luận văn có phân tích các yếu tố phi ngôn ngữ như cử chỉ hay giọng điệu không? Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào phân tích ngữ liệu văn bản (verbal aspect) để đảm bảo tính chặt chẽ của phân tích ngôn ngữ học phê phán. Tuy nhiên, tác giả cũng đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai về diễn ngôn đa phương thức (multimodal discourse) để tích hợp phân tích cử chỉ, ánh mắt và ngữ điệu của người nói.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích thành công 268 mệnh đề trong diễn văn của Donald Trump, chứng minh sự chi phối vượt trội của Quá trình vật chất (61,6%) và trợ động từ cam kết "will" (41 lần).
  • Giải mã thành công 3 hệ tư tưởng cốt lõi: thúc đẩy quan hệ song phương, kiến tạo an ninh thịnh vượng và thiết lập liên minh tiêu diệt chủ nghĩa khủng bố.
  • Khẳng định tính hiệu quả vượt trội khi kết hợp mô hình 3 chiều của Norman Fairclough và Ngữ pháp Chức năng Hệ thống của M.A.K. Halliday trong nghiên cứu diễn ngôn chính trị.
  • Làm sáng tỏ nghệ thuật sử dụng đại từ xưng hô ("we" 45 lần) và liên từ logic ("and" 79 lần) trong việc xây dựng sự đồng thuận và kêu gọi hành động quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung mở rộng phân tích ngữ liệu đa phương thức trên kho dữ liệu 500 bài phát biểu đối ngoại giai đoạn 2020 - 2030; quý độc giả và các nhà nghiên cứu quan tâm hãy tải toàn văn công trình để ứng dụng phương pháp luận vào các đề tài ngôn ngữ học chuyên sâu.