Luận văn: Chuỗi giá trị nước mắm sản xuất tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình

Luận văn phân tích chuỗi giá trị nước mắm sản xuất tại Bố Trạch, Quảng Bình, bao gồm thực trạng, các tác nhân tham gia và đề xuất giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

91
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chuỗi giá trị nước mắm Bố Trạch Quảng Bình

Nước mắm là linh hồn của ẩm thực Việt, và tại vùng ven biển Bố Trạch, Quảng Bình, nghề làm nước mắm không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là di sản văn hóa hàng trăm năm. Phân tích chuỗi giá trị sản phẩm này giúp làm rõ dòng chảy từ khâu khai thác nguyên liệu đến tay người tiêu dùng, nhận diện các tác nhân tham gia và cách giá trị được tạo ra ở mỗi công đoạn. Nước mắm truyền thống Bố Trạch, đặc biệt tại hai xã Nhân Trạch và Đức Trạch, được sản xuất theo phương pháp thủ công, giữ trọn hương vị nguyên bản từ cá cơm, cá nục tươi ngon. Tuy nhiên, để đặc sản Quảng Bình này vươn xa, việc hiểu rõ cấu trúc chuỗi giá trị là bước đi tiên quyết. Nghiên cứu này tập trung vào việc lập bản đồ chuỗi, phân tích các mắt xích từ ngư dân khai thác cá cơm, cơ sở chế biến nước mắm, đến các kênh phân phối và người tiêu dùng cuối cùng. Qua đó, có thể xác định những điểm mạnh cần phát huy và những nút thắt cần tháo gỡ để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo phát triển bền vững cho làng nghề.

1.1. Lịch sử và vai trò của làng nghề nước mắm truyền thống

Nghề làm nước mắm tại Bố Trạch đã tồn tại hàng trăm năm, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong các gia đình ngư dân ven biển. Theo chia sẻ của bà Nguyễn Thị Chiến, một hộ chế biến tại xã Nhân Trạch: “Nghề chế biến nước mắm là do ông bà, cha mẹ truyền lại, có từ hàng trăm năm nay, chủ yếu là làm thủ công rồi vừa ăn vừa bán để kiếm thêm thu nhập”. Hoạt động này không chỉ tạo ra một sản phẩm gia vị độc đáo mà còn là nguồn sinh kế quan trọng, giải quyết việc làm cho lao động địa phương, đặc biệt là phụ nữ. Hiện nay, các làng nghề nước mắm như Nhân Nam (Nhân Trạch) và Quy Đức (Đức Trạch) đang dần được hình thành và đầu tư, trở thành niềm tự hào của địa phương. Vai trò của làng nghề còn góp phần quan trọng vào việc tiêu thụ nguồn lợi thủy sản dồi dào của vùng, làm tăng giá trị gia tăng cho ngành chế biến thủy sản.

1.2. Đặc trưng và quy trình sản xuất nước mắm Bố Trạch

Điểm khác biệt của nước mắm Bố Trạch nằm ở quy trình sản xuất nước mắm hoàn toàn thủ công theo phương pháp gài nén truyền thống. Nguyên liệu chính chỉ gồm cá (chủ yếu là cá cơm, cá nục) và muối biển tinh khiết, trộn theo tỷ lệ xấp xỉ 3 cá : 1 muối, không sử dụng thêm bất kỳ phụ gia hay chất điều vị nào. Hỗn hợp cá và muối, gọi là chượp, được ủ trong các lu, vại sành từ 8 đến 12 tháng dưới nắng gió tự nhiên. Quá trình lên men chậm giúp enzyme trong cá thủy phân protein một cách triệt để, tạo ra nước mắm có độ đạm tự nhiên cao. Nước mắm thành phẩm có màu vàng rơm đến cánh gián đẹp mắt, mùi thơm nồng đặc trưng và vị ngọt hậu đậm đà của đạm cá, khác biệt hoàn toàn với vị ngọt gắt của nước mắm công nghiệp. Nước mắm loại I (nước cốt) được rút ra đầu tiên, có chất lượng cao nhất, trong khi nước mắm loại II được rút sau khi cho thêm nước muối vào bã chượp.

II. Phân tích thực trạng ngành nước mắm Quảng Bình thách thức

Mặc dù sở hữu chất lượng và hương vị đặc trưng, thực trạng ngành nước mắm Quảng Bình nói chung và Bố Trạch nói riêng vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn trong bối cảnh thị trường hiện đại. Hoạt động sản xuất chủ yếu ở quy mô hộ gia đình, nhỏ lẻ và phân tán, dẫn đến chất lượng sản phẩm không đồng đều và khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu lớn. Các cơ sở chế biến nước mắm thường thiếu vốn để đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, hệ thống lọc và đóng chai tự động, ảnh hưởng đến cả năng suất và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Hơn nữa, sự cạnh tranh từ các loại nước mắm công nghiệp giá rẻ, được quảng bá rầm rộ, đã tạo ra áp lực không nhỏ lên sản phẩm truyền thống. Vấn đề lớn nhất có lẽ là sự yếu kém trong liên kết chuỗi giá trị, khiến người sản xuất chịu nhiều thiệt thòi và hiệu quả kinh tế của toàn ngành chưa được tối ưu hóa.

2.1. Những khó khăn trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

Các hộ sản xuất tại Bố Trạch đang gặp nhiều khó khăn. Về sản xuất, giá nguyên liệu đầu vào (cá, muối) biến động liên tục nhưng giá bán sản phẩm lại khó tăng, làm giảm lợi nhuận. Quy trình sản xuất thủ công, dù giữ được nét truyền thống, nhưng lại hạn chế về năng suất và khó đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng đồng bộ. Về tiêu thụ, sản phẩm chủ yếu được bán qua các kênh truyền thống, thiếu chiến lược marketing và bao bì, nhãn mác chưa chuyên nghiệp. Điều này làm giảm năng lực cạnh tranh khi đặt cạnh các sản phẩm được đầu tư bài bản. Hầu hết các hộ chưa có giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm, gây khó khăn khi tiếp cận các kênh phân phối hiện đại như siêu thị hay xuất khẩu.

2.2. Sự thiếu hụt liên kết chuỗi và hiệu quả kinh tế thấp

Liên kết chuỗi giá trị giữa các tác nhân còn rất lỏng lẻo. Mối quan hệ giữa ngư dân khai thác cá cơmcơ sở chế biến nước mắm chủ yếu là mua bán tự phát, không có hợp đồng dài hạn, dẫn đến sự không ổn định về nguồn cung và giá cả. Tương tự, liên kết giữa người sản xuất và các doanh nghiệp thương mại hay nhà phân phối cũng yếu. Người sản xuất thường bị ép giá do phụ thuộc vào các đại lý, thương lái để tiêu thụ sản phẩm. Sự thiếu liên kết này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế cho từng hộ mà còn cản trở sự phát triển chung của cả ngành hàng, khó hình thành vùng sản xuất quy mô lớn và có thương hiệu mạnh.

III. Sơ đồ chuỗi giá trị nước mắm Bố Trạch và các tác nhân

Để hiểu rõ cách thức hoạt động của ngành, việc xây dựng sơ đồ chuỗi giá trị là công cụ phân tích hiệu quả. Sơ đồ này mô tả trực quan các công đoạn chính, dòng chảy của sản phẩm, và vai trò của từng tác nhân tham gia chuỗi giá trị. Chuỗi giá trị nước mắm Bố Trạch bắt đầu từ khâu cung cấp nguyên liệu đầu vào của ngư dân, đi qua khâu chế biến của các hộ gia đình, sau đó được phân phối qua nhiều kênh trung gian khác nhau trước khi đến bàn ăn của người tiêu dùng. Kết quả điều tra tại hai xã Nhân Trạch và Đức Trạch cho thấy có nhiều kênh tiêu thụ song song tồn tại, từ bán trực tiếp cho người dùng, bán qua các đại lý, hộ bán buôn, đến các nhà hàng, khách sạn. Việc phân tích tỷ trọng sản lượng qua mỗi kênh giúp nhận diện đâu là kênh chủ lực và tiềm năng để cải thiện trong tương lai.

3.1. Mô hình các tác nhân chính tham gia chuỗi giá trị sản phẩm

Chuỗi giá trị nước mắm Bố Trạch có sự tham gia của các tác nhân chính sau:

  1. Ngư dân khai thác cá cơm: Cung cấp nguyên liệu đầu vào quan trọng nhất. Chất lượng cá tươi ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước mắm.
  2. Cơ sở chế biến nước mắm: Chủ yếu là các hộ gia đình, thực hiện công đoạn ủ chượp và chiết rút để tạo ra thành phẩm. Đây là khâu tạo ra giá trị gia tăng cốt lõi.
  3. Đại lý/Hộ bán buôn: Thu mua số lượng lớn từ các hộ chế biến, sau đó phân phối lại cho các hộ bán lẻ hoặc các thị trường ở xa.
  4. Hộ bán lẻ: Bán sản phẩm trực tiếp đến người tiêu dùng tại các chợ địa phương.
  5. Người tiêu dùng: Tác nhân cuối cùng, quyết định sự thành công của sản phẩm trên thị trường.

3.2. Dòng chảy sản phẩm qua các kênh phân phối chủ lực

Dòng chảy sản phẩm từ hộ chế biến được phân chia qua nhiều kênh phân phối. Theo số liệu khảo sát, tại xã Đức Trạch, khoảng 23,3% sản lượng được bán cho đại lý, 49,8% cho hộ bán buôn/bán lẻ, và 23,3% được bán trực tiếp cho người tiêu dùng quen thuộc. Tại xã Nhân Trạch, tỷ lệ này có sự khác biệt: 31,7% cho đại lý, 35,5% cho hộ bán buôn/bán lẻ và 19,6% bán trực tiếp. Các kênh phân phối trung gian (đại lý, bán buôn) đóng vai trò quan trọng trong việc đưa sản phẩm đi xa, đặc biệt đến các thị trường ngoài tỉnh. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá nhiều vào các kênh này cũng làm giảm lợi nhuận của người sản xuất.

IV. Phương pháp phân tích giá trị gia tăng và hiệu quả kinh tế

Phân tích giá trị gia tănghiệu quả kinh tế là việc xem xét chi phí, giá bán và lợi nhuận ở từng mắt xích trong chuỗi. Điều này giúp xác định ai là người hưởng lợi nhiều nhất và đâu là công đoạn có thể tối ưu hóa để tăng hiệu quả chung. Tại Bố Trạch, giá bán nước mắm loại I từ hộ sản xuất cho đại lý dao động khoảng 30.000 - 35.000 đồng/lít, nhưng giá bán lẻ đến tay người tiêu dùng có thể cao hơn đáng kể. Sự chênh lệch này cho thấy các tác nhân trung gian đang nắm giữ một phần lợi nhuận không nhỏ. Việc phân tích chi tiết cấu trúc chi phí sản xuất, chi phí vận chuyển, marketing và lợi nhuận của từng tác nhân sẽ cung cấp một bức tranh tài chính rõ ràng, làm cơ sở cho các đề xuất cải thiện sự phân chia lợi ích một cách công bằng hơn trong chuỗi.

4.1. Cách hình thành giá bán và phân bổ lợi nhuận các khâu

Giá bán sản phẩm được hình thành qua nhiều cấp. Hộ sản xuất định giá bán buôn dựa trên chi phí nguyên liệu, nhân công và một phần lợi nhuận mong muốn. Tuy nhiên, giá này thường bị các đại lý, nhà bán buôn tác động do họ mua với số lượng lớn. Khi qua mỗi cấp trung gian, giá sản phẩm lại được cộng thêm chi phí vận chuyển, lưu kho và lợi nhuận của họ. Kết quả là người tiêu dùng cuối cùng phải trả một mức giá cao hơn nhiều so với giá gốc. Phân tích cho thấy, trong khi các hộ chế biến phải đầu tư thời gian, công sức và đối mặt với rủi ro trong suốt 8-12 tháng, phần lợi nhuận họ nhận được lại khá khiêm tốn so với các khâu thương mại, vốn chỉ mất ít thời gian hơn.

4.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh của nước mắm Bố Trạch

Năng lực cạnh tranh của nước mắm Bố Trạch hiện nay chủ yếu dựa vào chất lượng nguyên bản và danh tiếng truyền miệng. Đây là một lợi thế nhưng chưa đủ mạnh trong thị trường hiện đại. Các yếu tố làm giảm sức cạnh tranh bao gồm: giá thành sản xuất còn cao do quy mô nhỏ; mẫu mã, bao bì chưa hấp dẫn; thiếu các chứng nhận chất lượng uy tín; và hệ thống phân phối chưa vươn xa. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, ngành chế biến thủy sản địa phương cần tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình, xây dựng thương hiệu chung và cải thiện các kênh tiếp thị, quảng bá sản phẩm.

V. Bí quyết nâng cấp chuỗi giá trị nước mắm Bố Trạch hiệu quả

Để nước mắm truyền thống Bố Trạch phát triển mạnh mẽ và bền vững, việc nâng cấp chuỗi giá trị là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp không chỉ tập trung vào khâu sản xuất mà cần có tác động đồng bộ lên toàn chuỗi, từ việc đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định, cải tiến công nghệ, xây dựng thương hiệu, đến mở rộng thị trường. Mục tiêu cuối cùng là tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm, nâng cao thu nhập cho người dân và đưa đặc sản địa phương đến với nhiều người tiêu dùng hơn. Việc nâng cấp chuỗi giá trị đòi hỏi sự chung tay của cả người dân, doanh nghiệp và chính quyền địa phương thông qua các chính sách hỗ trợ làng nghề cụ thể và thiết thực, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

5.1. Xây dựng chỉ dẫn địa lý nước mắm để phát triển bền vững

Một trong những giải pháp chiến lược là xây dựng và đăng ký thành công chỉ dẫn địa lý nước mắm Bố Trạch. Chỉ dẫn địa lý là một “tấm vé thông hành” khẳng định danh tiếng, chất lượng đặc thù của sản phẩm gắn với nguồn gốc xuất xứ. Việc này không chỉ giúp bảo vệ thương hiệu khỏi hàng giả, hàng nhái mà còn nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường, tạo niềm tin cho người tiêu dùng. Đây là nền tảng quan trọng cho việc phát triển bền vững, giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối cao cấp và thị trường xuất khẩu, theo gương các thương hiệu nước mắm nổi tiếng khác của Việt Nam.

5.2. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị giữa các tác nhân

Củng cố liên kết chuỗi giá trị là giải pháp cốt lõi. Cần thúc đẩy liên kết ngang giữa các hộ sản xuất thông qua việc thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã (như mô hình HTX Nhân Nam, HTX Quy Đức). Điều này giúp các hộ mua chung nguyên liệu với giá tốt hơn, thống nhất quy trình sản xuất và có đủ sản lượng lớn để đàm phán với các nhà phân phối. Đồng thời, cần tăng cường liên kết dọc thông qua các hợp đồng bao tiêu sản phẩm dài hạn giữa tổ hợp tác với các doanh nghiệp thương mại và nhà bán lẻ. Mối liên kết chặt chẽ sẽ đảm bảo đầu ra ổn định, giá cả hợp lý và phân chia lợi nhuận công bằng hơn cho tất cả các tác nhân tham gia chuỗi giá trị.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về nước mắm Nước mắm là sản phẩm lên men từ cá, là sản phẩm truyền thống của dân tộc Việt Nam. Nước mắm đã gắn liền với lịch sử dân tộc và mang bản sắc văn hóa đặc thù Việt Nam.

Nghề làm nước mắm đã có từ hơn 600 năm trước đây với nhiều cách chế biến mang tên địa phương (đến nay một số đã trở thành nhãn hiệu nổi tiếng) như: Cát Hải, Phan Thiết, Phú Quốc, Nam Ô (Đà Nẵng). Công trình nghiên cứu đầu tiên về nước mắm Việt Nam do bác sỹ người Pháp là Rode tiến hành vào năm 1914 ở Bình Thuận và Phú Quốc. Đã đưa ra một số nhận xét sau đây: 1. Nước mắm là hỗn hợp của các axit amin được tạo thành do sự thủy phân protein của cá bởi hệ enzim proteaza vi sinh vật.

Muối có tác dụng ức chế vi sinh vật gây thối, tỉ lệ muối thích hợp là 20 – 25%. Tác dụng làm ngấu (chượp) và tạo hương ngoài enzim proteaza vi sinh vật còn do các enzim thủy phân trong nội tạng (ruột) cá. Nhiệt độ có tác dụng rất lớn đến hoạt động của enzim trong quá trình làm nước mắm, nhiệt độ thích hợp nhất trong khoảng 36 – 440C. Trong quá trình thủy phân thì độ axit tăng.

Nếu ở thời điểm ban đầu môi trường kiềm yếu có tác dụng rất tốt. Về sau các tác giả nghiên cứu Việt Nam (những người đầu tiên là Đinh Minh Kha và Nguyễn Xuân Thọ) và nước ngoài tham gia nghiên cứu về công nghệ sản xuất nước mắm tại các địa phương với các nội dung chủ yếu: Nghiên cứu so sánh các phương pháp sản xuất nước mắm ở các địa phương; Nghiên cứu chế độ nhiệt trong quá trình thủy phân; Nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm enzim để rút ngắn quá trình sản xuất chượp (công nghệ nước mắm ngắn ngày); Nghiên cứu chế độ cho muối trong thời kỳ sản xuất chượp; Nghiên cứu về nguyên liệu cá và qui trình công nghệ làm nước mắm phù hợp với công nghệ ban đầu [7]. Nguyên liệu sản xuất nước mắm Đó là các loại cá, việc lựa chọn cá để sản xuất nước mắm là rất quan trọng đối với chất lượng sản phẩm phần lớn nước mắm được sản xuất từ cá biển, những loại nước mắm ngon nhất được làm từ các loại cá sau đây được nhiều người đồng tình là: cơm, mòi, nục, trích, phèn, lươn ngắn, lẹp, chuồn ; nước mắm cũng được làm từ cá hỗn hợp và cá nước ngọt như: diếc, rô, chép, trắm đen, mè hoa, mè trắng, lành canh, cá lóc [7]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 1.

Công nghệ sản xuất nước mắm Nước mắm là dung dịch hỗn hợp các axit amin, muối ăn, các chất thơm được tạo thành trong quá trình lên men. Như vậy, bản chất của quá trình sản xuất nước mắm gồm hai quá trình chuyển hóa cơ bản: - Chuyển hóa protein thành axit amin. Đây là chuyển hóa chủ đạo trong quá trình sản xuất nước mắm do hệ enzim proteaza của vi sinh vật và ủa cá (ruột cá, nội tạng cá).proteaza vi sinh vật Protein poly peptit axit amin E. proteaza của cá Đồng thời cũng sẽ tạo các sản phẩm trung gian và sản phẩm cuối có mùi khó chịu như: indol, mercaptan, NH, H2S, TMA, DMA (đimetyl amin), MMA (mono metyl amin)…Các sản phẩm này có thể tan trong nước mắm hoặc bay hơi tạo mùi khó chịu.

Trong sản xuất nước mắm người ta kìm hãm quá trình này. - Quá trình tạo hương nước mắm. Đây là quá trình phức tạp, đòi hỏi có thời gian tàng trữ để hương nước mắm sản sinh và tích lũy lại trong sản phẩm. Nó là tập hợp của các biến đổi hóa học và hóa sinh (lên men bởi vi sinh vật).

Hệ vi sinh vật trong nguyên liệu cá ban đầu trong khối cá đang lên men (chượp đang chín) chủ yếu là nhóm vi khuẩn điển hình là cá loài Bacillus subtilis, B.mesantericus, Erischia coli, Pseu dimonas, Clos tridium [7]. Một số khái niệm liên quan 1. Sản xuất Là hoạt động chủ yếu trong các hoạt động kinh tế của con người. Sản xuất là quá trình làm ra sản phẩm để sử dụng, hay để trao đổi trong thương mại.

Thị trường Trong kinh tế học và kinh doanh, thị trường là nơi người mua và người bán (hay người có nhu cầu và người cung cấp) tiếp xúc trực tiếp hoặc dán tiếp với nhau để trao đổi, mua bán hàng hóa và dịch vụ. Thị trường là nơi diễn ra các hoạt động mua và bán một thứ hàng hóa nhất định nào đó. Với nghĩa này, có thị trường gạo, thị trường cà phê. Cũng có một nghĩa hẹp khác của thị trường là một nơi nhất định nào đó, tại đó diễn ra các hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ.

Với nghĩa này, có thị trường Hà Nội, thị trường Miền Trung… PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Trong kinh tế học, thị trường được hiểu rộng hơn, là nơi có các quan hệ mua bán hàng hóa, dịch vụ giữa vô số những người bán và người mua có quan hệ cạnh tranh với nhau, bất kể là ở địa điểm nào, thời gian nào. Thị trường trong kinh tế học được chia thành ba loại: thị trường hàng hóa – dịch vụ (còn gọi là thị trường sản lượng), thị trường lao động và thị trường tiền tệ. Tiêu thụ sản phẩm Tiêu thụ sản phẩm là khâu lưu thông hàng hoá, là cầu nối trung gian giữa hai bên là sản xuất và phân phối bán hàng. Là việc đưa sản phẩm hàng hóa, dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng, thực hiện việc thay đổi quyền sở hữu tài sản.

Theo nghĩa rộng, tiêu thụ sản phẩm là một quá trình từ việc tìm hiểu nhu cầu khách hàng trên thị trường, tổ chức mạng lưới bán hàng, xúc tiến bán hàng, các hoạt động hỗ trợ bán hàng tới việc thực hiện dịch vụ sau bán hàng. Khái niệm chuỗi giá trị Theo Porter (1985), chuỗi giá trị là chuỗi tất cả các hoạt động từ khâu đầu tiên đến khâu cuối cùng trong doanh nghiệp mà chúng tạo ra giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Các hoạt động tạo giá trị bao gồm các hoạt động chính và các hoạt động hỗ trợ. Mỗi hoạt động trong chuỗi sẽ tạo thêm một giá trị nhất định cho sản phẩm cung ứng cho khách hàng và tạo ra giá trị cho doanh nghiệp.

Các hoạt động chính là các hoạt động liên quan đến việc chuyển đổi về mặt vật lý, quản lý sản phẩm cuối cùng để cung cấp cho khách hàng, bao gồm: hậu cần đầu vào, sản xuất, hậu cần ra ngoài, marketing và bán hàng, dịch vụ khách hàng. Các hoạt động hỗ trợ cho các hoạt động chính bao gồm các hoạt động thu mua, phát triển công nghệ, quản trị nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp. Phân tích mô hình chuỗi giá trị của Porter (1985) giúp nhận dạng những điểm yếu trong mỗi hoạt động cần cải tiến cũng như phát hiện các nguồn lực tạo nên năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Porter (1985) lập luận rằng nếu bản thân mỗi hoạt động có khả năng tạo ra giá trị và sự liên kết chặt chẽ giữa các hoạt động được vận hành một cách hiệu quả sẽ tạo nên một nguồn lực mạnh của lợi thế cạnh tranh.

Mô hình phân tích chuỗi giá trị của Porter (1985) bị giới hạn bởi những hoạt động tạo giá trị trong phạm vi một doanh nghiệp tạo ra sản phẩm cho khách hàng. Với xu hướng tự do hóa thương mại và kinh doanh, cách tiếp cận phân tích chuỗi giá trị được mở rộng ở phạm vi ngành, địa phương và quốc gia, đặc biệt là cách tiếp cận chuỗi giá trị sản phẩm toàn cầu. Kaplinsky (2000), Kaplinsky và Morris (2001), Gereffi (1994, 1999) and Gereffi and Korzeniewicz (1994) là những người tiên phong ứng dụng mô hình phân tích chuỗi giá trị sản phẩm toàn cầu. Với cách tiếp cận toàn cầu, chuỗi giá trị được định nghĩa là tập hợp tất cả các hoạt động để tạo ra giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng cuối cùng thông qua PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 những giai đoạn khác nhau của hoạt động sản xuất, làm tăng giá trị và phân phối [16], [17].

Vì vậy, có thể nói rằng chuỗi giá trị là tập hợp những hoạt động phức tạp tạo giá trị của toàn bộ các tác nhân trong chuỗi, xuất phát từ các tác nhân đầu tiên sản xuất nguyên liệu đầu vào, rồi qua các tác nhân sản xuất tạo ra sản phẩm và cuối cùng là những nhà phân phối sản phẩm. Trong chuỗi giá trị toàn cầu có thể có sự tham gia của nhiều công ty, nhiều ngành giữa các quốc gia với nhau để thực hiện những công đoạn tạo giá trị khác nhau trước khi chuyển giao sản phẩm hoàn chỉnh đến người tiêu dùng cuối cùng. Nghiên cứu này sẽ sử dụng định nghĩa mở rộng theo cách tiếp cận toàn cầu cho việc phân tích chuỗi giá trị sản phẩm thủy sản. Một chuỗi giá trị hình thành và tồn tại khi tất cả các bên có liên quan trong chuỗi vận hành theo mục tiêu tối đa hóa giá trị sinh ra trong chuỗi [16], [17].

Trong bất kỳ chuỗi giá trị nào thì mỗi thành viên của chuỗi là người mua hàng của người trước và là nhà cung cấp cho người sau, các thành viên trong chuỗi có chung một mục đích và cùng nhau làm việc để đạt được mục đích đó. Mỗi thành viên của chuỗi có thể độc lập với nhau, nhưng lại phụ thuộc lẫn nhau. Mỗi thành viên góp thêm giá trị tại mắt xích cuối của chuỗi bằng cách đóng góp vào sự thỏa mãn của khách hàng. Tầm quan trọng của phân tích chuỗi giá trị Một trong những vai trò lớn nhất của việc xây dựng chuỗi giá trị là nâng cao khả năng cạnh tranh và tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững [17].

Với xu hướng toàn cầu hóa trong cung ứng, sản xuất và phân phối cùng với phân công lao động mạnh mẽ, xây dựng chuỗi giá trị toàn cầu gắn kết giữa các tác nhân là mô hình cạnh tranh nổi bật của nhiều ngành công nghiệp và là chiến lược cạnh tranh sáng tạo của các doanh nghiệp [17]. Phân tích chuỗi giá trị xác định được những tác nhân kinh tế tham gia vào sản xuất, phân phối, marketing và bán hàng cho một sản phẩm cụ thể. Việc hình thành sơ đồ chuỗi giá trị cho phép dễ dàng đánh giá đặc điểm hoạt động của các tác nhân, qui mô và dòng chảy của sản phẩm, cấu trúc chi phí và lợi nhuận, nhận diện xu hướng biến đổi của từng công đoạn, xác định những điểm yếu và khiếm khuyết trong chuỗi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ