Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp làm đẹp và mỹ phẩm tại Việt Nam chứng kiến tốc độ tăng trưởng nhanh chóng nhờ sự phát triển kinh tế và nhu cầu chăm sóc diện mạo ngày càng cao của người tiêu dùng, đặc biệt là nữ giới. Theo số liệu ước tính từ UN Comtrade, quy mô thị trường mỹ phẩm Việt Nam đạt giá trị khoảng 2,35 tỷ USD. Các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng chỉ ra rằng 29% phụ nữ trang điểm hằng ngày, 57% có thói quen trang điểm trong các hoạt động thường nhật như đi làm hoặc đi học, và 91% phụ nữ được khảo sát sở hữu ít nhất một cây son môi. Báo cáo từ Nielsen cũng ghi nhận mức chi tiêu cho mỹ phẩm trang điểm của phụ nữ Việt Nam dao động chủ yếu từ 300.000 đến 500.000 đồng, cao hơn so với mức chi tiêu dành cho các sản phẩm chăm sóc da.
Nhận thấy tiềm năng tăng trưởng vượt trội này, năm 2007, Tập đoàn L'Oréal (Pháp) đã thành lập chi nhánh tại Việt Nam và đưa thương hiệu Maybelline New York thâm nhập thị trường. Trong khi tốc độ tăng trưởng doanh thu của tập đoàn tại nhiều thị trường quốc tế chỉ đạt 7% – 8%/năm, thị trường Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng lên đến 17%/năm. Tuy nhiên, thị trường mỹ phẩm trang điểm tại Việt Nam có tính chất phân mảnh và cạnh tranh khốc liệt với sự hiện diện của nhiều thương hiệu quốc tế như MAC, 3CE, Estée Lauder ở nhiều phân khúc giá khác nhau.
Đề tài "Phân tích chiến lược Marketing Mix của thương hiệu Maybelline tại Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích thực trạng triển khai chiến lược Marketing Mix (đặc biệt tập trung vào chiến lược chiêu thị và dòng sản phẩm trang điểm/son môi) của nhãn hàng Maybelline thuộc tập đoàn L'Oréal.
- Đánh giá ưu điểm, nhược điểm và khả năng thích ứng của thương hiệu trước các xu hướng tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là nhóm khách hàng mục tiêu thế hệ Gen Z.
- Rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing Mix (4P) cho Maybelline nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định:
- Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược Marketing Mix (sản phẩm, giá, phân phối, chiêu thị) của nhãn hàng Maybelline đối với dòng sản phẩm mỹ phẩm trang điểm.
- Phạm vi không gian: Thị trường Thành phố Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế có quy mô dân số hơn 8 triệu người (theo World Population Review) và mức GDP bình quân đầu người cao.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu từ năm 2016 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết quản trị tiếp thị kinh điển làm cơ sở phân tích thực tiễn:
- Khái niệm và vai trò của Marketing: Trích dẫn các định nghĩa của Philip Kotler và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA các năm 1985, 2004, 2007) về quá trình tạo lập, truyền thông, phân phối và trao đổi giá trị cho khách hàng và xã hội.
- Quy trình Marketing tổng thể (R $\rightarrow$ STP $\rightarrow$ MM $\rightarrow$ I $\rightarrow$ C): Gồm 5 bước chuẩn hóa: Nghiên cứu thông tin thị trường (Research), Phân khúc - Lựa chọn thị trường mục tiêu - Định vị thương hiệu (Segmentation, Targeting, Positioning), Thiết kế Marketing Mix (Marketing Mix), Triển khai chiến lược (Implementation), và Kiểm tra, đánh giá (Control).
- Mô hình Marketing Mix (4P):
- Chiến lược Sản phẩm (Product): Mô hình 3 cấp độ sản phẩm theo Kotler & Armstrong (2004) gồm Sản phẩm cốt lõi (Core product), Sản phẩm hiện thực (Actual product), và Sản phẩm bổ sung (Augmented product); cấu trúc bao bì 3 lớp (bao bì tiếp xúc, bao bì ngoài, bao bì vận chuyển); phân loại hàng tiêu dùng theo thói quen mua sắm.
- Chiến lược Giá (Price): Mô hình 3C (Costs – Competitors – Customers); các phương pháp định giá dựa trên chi phí ($G = Z + m$), định giá theo giá trị cảm nhận của người mua, định giá dựa trên đối thủ cạnh tranh (thời giá, đấu thầu kín); các chính sách điều chỉnh giá (chiết khấu tiền mặt, chiết khấu số lượng, giảm giá theo mùa vụ, định giá phân biệt).
- Chiến lược Phân phối (Place): Cấu trúc hệ thống kênh phân phối gồm 7 dạng kênh (kênh trực tiếp cấp 0 đến các kênh gián tiếp từ 1 đến 3 cấp trung gian) dựa theo tài liệu của TS. Ngô Thị Thu (2011); các hình thức phân phối đại trà, phân phối độc quyền và phân phối chọn lọc.
- Chiến lược Chiêu thị (Promotion): Mô hình truyền thông tiếp thị tích hợp gồm 5 công cụ chính: Quảng cáo (Advertising), Tuyên truyền và Quan hệ công chúng (PR), Khuyến mãi (Sales Promotion), Bán hàng trực tiếp (Personal Selling), và Tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing); chiến lược đẩy (Push strategy) và chiến lược kéo (Pull strategy).
| Công cụ xúc tiến |
Người nhận |
Tính linh hoạt |
Chi phí |
Khả năng kiểm soát |
| Quảng cáo |
Đại chúng |
Thấp |
Thấp trên mỗi người nhận |
Cao (nội dung, vị trí) |
| Tuyên truyền / PR |
Đại chúng |
Thấp |
Miễn phí trên một số phương tiện |
Không kiểm soát trực tiếp |
| Khuyến mãi |
Đại chúng / Khách hàng |
Thay đổi khác nhau |
Trung bình cho mỗi khách hàng |
Cao |
| Bán hàng trực tiếp |
Cá nhân (mặt đối mặt) |
Cao |
Cao cho mỗi khách hàng |
Cao |
(Nguồn: Tổng hợp từ tài liệu Marketing của Joel R. Evans & Barry Berman trong văn bản đề tài)
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research) để khai thác các dữ liệu thứ cấp đáng tin cậy.
- Phương pháp xử lý và phân tích: Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết kết hợp với phương pháp quan sát thực địa các hoạt động trưng bày sản phẩm, phân phối và truyền thông của Maybelline tại siêu thị, cửa hàng bán lẻ và mạng xã hội.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu nội bộ: Báo cáo hoạt động, thông tin sản phẩm và tư liệu công bố trên cổng thông tin chính thức
maybelline.vn và tập đoàn L'Oréal.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Báo cáo thống kê từ các tổ chức nghiên cứu thị trường chuyên nghiệp gồm Nielsen, Mintel, Kantar Worldpanel (Insight Handbook 2021), Euromonitor, Asia Plus, Ipsos Việt Nam, Viện nghiên cứu Tano (Nhật Bản), dữ liệu thương mại UN Comtrade, cùng các bài phân tích từ Báo Tuổi Trẻ và Tomorrow Marketers.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu chiến lược Marketing Mix trong ngành mỹ phẩm trang điểm tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra sự chuyển dịch trong hành vi tiêu dùng của phụ nữ hiện đại, sự tăng trưởng 17%/năm của L'Oréal tại thị trường nội địa, và lý do lựa chọn địa bàn nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh. Chương này công bố rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (chiến lược chiêu thị và 4P của Maybelline), phạm vi nghiên cứu (2016–2021 tại TP.HCM), phương pháp nghiên cứu tại bàn, cùng kết cấu 5 chương của báo cáo.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết của đề tài nghiên cứu
Chương 2 trình bày có hệ thống hệ thống lý luận Marketing học thuật từ khái niệm, vai trò kết nối giữa doanh nghiệp và thị trường, đến quy trình 5 giai đoạn $R \rightarrow STP \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$. Tác giả phân tích chi tiết từng thành tố trong mô hình Marketing Mix:
- Sản phẩm: Phân tích 3 cấp độ sản phẩm theo Kotler & Armstrong (2004), phân loại hàng hóa tiêu dùng, quyết định nhãn hiệu và bao bì 3 lớp.
- Giá: Phân tích mô hình 3C, phương pháp định giá theo chi phí, định giá theo người mua và cạnh tranh, các tình huống chủ động thay đổi giá và hình thức chiết khấu, định giá phân biệt.
- Phân phối: Trình bày bản chất trung gian thương mại, chi tiết 7 mô hình cấu trúc kênh phân phối và 3 chiến lược bao phủ thị trường (đại trà, chọn lọc, độc quyền).
- Chiêu thị: Làm rõ 5 công cụ xúc tiến truyền thông, so sánh chiến lược kéo và chiến lược đẩy, mô hình truyền thông tiếp thị.
Chương 3: Thực trạng chiến lược Marketing - Mix thương hiệu Maybelline của tập đoàn L’Oréal
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tiễn ngành hàng mỹ phẩm và tình hình hoạt động của Maybelline:
- Tổng quan thị trường mỹ phẩm Việt Nam:
- Quy mô doanh thu thị trường đạt khoảng 51.000 tỷ đồng/năm (tương đương 2,3 tỷ USD theo Mintel).
- Khảo sát của Asia Plus trên 500 phụ nữ (16–39 tuổi) cho thấy tỷ lệ phụ nữ trang điểm tăng từ 76% lên 86%, và tỷ lệ trang điểm thường xuyên ($\ge$ 4 lần/tuần) tăng từ 35% lên 39%.
- Báo cáo Kantar Worldpanel 2021 chỉ ra son môi là phân khúc lớn nhất thị trường.
- Tác động của thương mại điện tử sau dịch Covid-19: Ngành hàng chăm sóc cá nhân tăng trưởng 63%, chăm sóc da tăng 55%, và mỹ phẩm trang điểm tăng 25% so với năm 2019.
- Thị trường bán lẻ sức khỏe & sắc đẹp đạt 11,59 tỷ USD năm 2021 và ước tính đạt 14,42 tỷ USD vào năm 2025 (theo Euromonitor).
- Hơn 60% dân số (khoảng 62 triệu người) sử dụng mạng xã hội hằng ngày, tạo môi trường thuận lợi cho tiếp thị số.
| Năm |
Dấu mốc lịch sử tiêu biểu của Maybelline |
| 1913 |
Thomas Williams chế tạo sản phẩm làm rậm mi cho chị gái Maybel bằng mỡ bôi trơn kết hợp bụi carbon. |
| 1915 |
Thành lập Maybell Laboratories (tiền thân của thương hiệu Maybelline). |
| 1917 |
Ra mắt Maybelline Cake Mascara – mỹ phẩm mắt hiện đại đầu tiên sử dụng hằng ngày; quảng cáo qua thư. |
| 1923 |
Đổi tên chính thức thành Maybelline. |
| 1925 |
Ra mắt sản phẩm trang điểm mắt dạng lỏng không thấm nước. |
| 1930 |
Bổ sung màu tím vào bảng phấn mắt; mở rộng hệ thống bán lẻ ngoài khu vực Chicago (1933). |
| 1951 |
Phát sóng quảng cáo truyền hình đầu tiên của Maybelline. |
| 1991 |
Công bố câu slogan: "Maybe she's born with it. Maybe it's Maybelline". |
| 1996 |
Được tập đoàn L'Oréal chính thức mua lại, mở rộng mạng lưới toàn cầu lên 129 quốc gia. |
- Phân tích môi trường và thực trạng 4P của Maybelline:
- Khách hàng mục tiêu & Định vị: Tập trung chủ yếu vào thế hệ trẻ Gen Z – phân khúc năng động, yêu thích sự đổi mới và theo đuổi phong cách hiện đại.
- Sản phẩm (Product): Cung ứng hơn 200 danh mục sản phẩm trang điểm (mắt, môi, mặt) kết hợp công nghệ tiên tiến với xu hướng thời trang.
- Giá (Price): Áp dụng mức giá dễ tiếp cận, phù hợp với túi tiền của học sinh, sinh viên và giới trẻ.
- Phân phối (Place): Kết hợp kênh phân phối rộng khắp qua siêu thị, cửa hàng tiện lợi, đại lý mỹ phẩm và đẩy mạnh kênh thương mại điện tử trực tuyến.
- Chiêu thị (Promotion): Triển khai các chiến dịch truyền thông đa kênh tích hợp, tiêu biểu là chiến dịch truyền thông "Mấy bé lì" (Hình 2.5, trang 72) hướng đến giới trẻ, hợp tác với KOLs và ứng dụng công nghệ thực tế ảo (AR).
Chương 4: Giải pháp đề xuất hoàn thiện chiến lược Marketing Mix của thương hiệu Maybelline Việt Nam
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 4 xây dựng hệ thống các giải pháp cụ thể theo từng cấu phần của Marketing Mix:
- Nhóm giải pháp về sản phẩm: Đa dạng hóa dòng sản phẩm makeup, cải tiến tính năng phù hợp với khí hậu và làn da phụ nữ Việt Nam, nâng cấp bao bì tiện dụng và thân thiện với môi trường.
- Nhóm giải pháp về giá: Tối ưu hóa cơ cấu định giá, thiết lập chính sách giá linh hoạt và các chương trình chiết khấu kích cầu phù hợp với khả năng chi trả của nhóm khách hàng trẻ.
- Nhóm giải pháp về phân phối: Mở rộng mạng lưới bán lẻ chọn lọc, tăng cường quản lý chuỗi cung ứng và tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm đa kênh (Omnichannel) liền mạch giữa cửa hàng trực tiếp và sàn thương mại điện tử.
- Nhóm giải pháp về chiêu thị: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông số sáng tạo trên mạng xã hội, tăng cường quan hệ công chúng (PR), cá nhân hóa thông điệp tiếp thị và tận dụng công nghệ trải nghiệm thử trang điểm ảo (AR) cho phân khúc Gen Z.
Chương 5: Kết luận và đưa ra kiến nghị giúp khắc phục những rủi ro của giải pháp đề xuất
Chương 5 tóm lược toàn bộ thực trạng hoạt động Marketing Mix của Maybelline tại Việt Nam, tổng hợp danh mục các giải pháp chiến lược cần ưu tiên thực thi, đồng thời phân tích các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình áp dụng giải pháp (rủi ro về biến động chi phí, cạnh tranh giá từ đối thủ, thay đổi thuật toán truyền thông) và đề xuất các kiến nghị kiểm soát nhằm đảm bảo tính khả thi cho thương hiệu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Làm rõ quy mô và đặc trưng thị trường mỹ phẩm Việt Nam: Tổng hợp hệ thống dữ liệu toàn diện cho thấy thị trường đạt quy mô 2,35 tỷ USD, với mức chi tiêu phổ biến từ 300.000 – 500.000 đồng/người và son môi chiếm tỷ trọng tiêu thụ lớn nhất.
- Đánh giá năng lực tăng trưởng của Maybelline: Làm nổi bật sự thành công của thương hiệu trực thuộc L'Oréal tại Việt Nam với tốc độ tăng trưởng doanh thu 17%/năm, vượt trội so với mức bình quân 7% – 8%/năm tại các thị trường quốc tế khác.
- Phân tích chiến lược thích ứng với thế hệ Gen Z: Phân tích thực tế các chiến dịch truyền thông tiếp thị số (tiêu biểu như chiến dịch "Mấy bé lì") trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu trẻ trung, năng động và gia tăng mức độ gắn kết với người tiêu dùng trẻ.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa khung cơ sở lý luận Marketing Mix 4P ứng dụng thực tế vào ngành hàng mỹ phẩm trang điểm (FMCG).
- Đề xuất hệ thống giải pháp 4P có tính đồng bộ, gắn liền với bối cảnh chuyển dịch số hóa và sự bùng nổ của các sàn thương mại điện tử tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2016–2021.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về nguồn dữ liệu: Báo cáo chủ yếu dựa trên phương pháp nghiên cứu tại bàn khai thác dữ liệu thứ cấp và quan sát thực địa; chưa thực hiện khảo sát điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng sơ cấp quy mô lớn đối với người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
- Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung giới hạn tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa so sánh đối chiếu hành vi tiêu dùng giữa các vùng miền khác nhau tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát định lượng mẫu lớn người tiêu dùng đa kênh, đánh giá sâu hơn hiệu quả hoàn vốn đầu tư (ROI) của các chiến dịch tiếp thị số và ứng dụng công nghệ thực tế ảo (AR) trong giai đoạn thị trường hồi phục sau đại dịch Covid-19.
Giá trị tham khảo
Báo cáo thực hành nghề nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp luận phân tích Marketing Mix (4P), quy trình $R \rightarrow STP \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$, và kỹ năng thu thập, tổng hợp báo cáo nghiên cứu thị trường.
- Người làm nghiên cứu về ngành hàng mỹ phẩm/FMCG: Cung cấp bức tranh tổng quan về số liệu thị trường mỹ phẩm Việt Nam giai đoạn 2016–2021 trích xuất từ các tổ chức quốc tế uy tín (Nielsen, Mintel, Kantar, Euromonitor).
- Phần đáng tham khảo nhất: Khung cơ sở lý thuyết chi tiết về 4 thành tố Marketing Mix (Chương 2) và phần phân tích lịch sử thương hiệu, bối cảnh tăng trưởng doanh thu của Maybelline (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài nghiên cứu về đối tượng và phạm vi cụ thể nào?
Đề tài tập trung phân tích chiến lược Marketing Mix (đặc biệt là chiến lược chiêu thị và dòng sản phẩm mỹ phẩm trang điểm) của nhãn hàng Maybelline thuộc tập đoàn L'Oréal. Phạm vi không gian giới hạn tại Thành phố Hồ Chí Minh và phạm vi thời gian nghiên cứu từ năm 2016 đến năm 2021.
2. Những số liệu thị trường nào chứng minh tiềm năng của ngành mỹ phẩm tại Việt Nam trong báo cáo?
Báo cáo trích dẫn số liệu từ UN Comtrade cho thấy thị trường mỹ phẩm Việt Nam có giá trị 2,35 tỷ USD; Mintel ước tính doanh thu đạt khoảng 51.000 tỷ đồng/năm; Euromonitor dự báo thị trường bán lẻ sức khỏe & sắc đẹp đạt 14,42 tỷ USD vào năm 2025. Về hành vi, 91% phụ nữ sở hữu ít nhất 1 cây son và mức chi tiêu phổ biến từ 300.000 – 500.000 đồng.
3. Tốc độ tăng trưởng doanh thu của L'Oréal tại thị trường Việt Nam được ghi nhận như thế nào?
Theo dữ liệu báo cáo của lãnh đạo L'Oréal được nêu trong văn bản, doanh thu của tập đoàn tại Việt Nam tăng trưởng đạt mức 17%/năm, cao hơn đáng kể so với mức tăng trưởng 7% – 8%/năm tại một số thị trường quốc tế khác.
4. Nhóm khách hàng mục tiêu chính của Maybelline tại Việt Nam là ai?
Khách hàng mục tiêu của dòng sản phẩm trang điểm Maybelline được xác định chủ yếu là thế hệ trẻ Gen Z – nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi, năng động, nhạy bén với các xu hướng làm đẹp mới và tích cực tương tác trên các nền tảng mạng xã hội.
5. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo mà tác giả đã sử dụng là gì?
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research) để thu thập dữ liệu thứ cấp từ website doanh nghiệp (maybelline.vn), báo cáo nghiên cứu thị trường (Nielsen, Kantar, Mintel, Asia Plus), kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết và quan sát thực địa tại các điểm bán và kênh truyền thông.
Kết luận
Báo cáo thực hành nghề nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hải Vy đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết Marketing Mix và quy trình quản trị tiếp thị hiện đại. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp đa nguồn, đề tài đã phản ánh bức tranh thực trạng ngành mỹ phẩm trang điểm tại Việt Nam cũng như chiến lược 4P của Maybelline trong việc chinh phục phân khúc khách hàng Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được đề xuất là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu và triển khai hoạt động tiếp thị trong ngành hàng làm đẹp.