Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối với các dòng sản phẩm Camera an ninh tại công ty cổ phần viễn thông FPT chi nhánh Huế" do sinh viên Lê Diên Hoàng thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Ngọc Liêm (Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, niên khóa 2020 – 2024). Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, tiếp cận theo hướng nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực thiết bị công nghệ an ninh.
Về bối cảnh thực tiễn, sự phát triển của nền kinh tế cùng tác động từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã nâng cao đời sống dân sinh, song cũng làm phát sinh nhiều vấn đề trật tự an toàn xã hội phức tạp như trộm cắp, cướp giật, bạo lực hay bắt cóc. Các biện pháp ngăn ngừa tội phạm thông thường không còn đáp ứng toàn diện nhu cầu kiểm soát an toàn, thúc đẩy người dân và hộ gia đình tìm đến các thiết bị an ninh giám sát. Trên thị trường Việt Nam, phân khúc camera an ninh chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt từ nhiều thương hiệu quốc tế và nội địa lâu năm như Huviron, Hikvision, Vantech, Panasonic, Sony.
Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) là doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng cao trong lĩnh vực viễn thông và Internet, sau đó phát triển thêm dòng sản phẩm FPT Camera. Mặc dù gia nhập thị trường muộn hơn các đối thủ cạnh tranh trực tiếp, sản phẩm Camera FPT đã từng bước xác lập thị phần. Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, việc người tiêu dùng đứng trước nhiều sự lựa chọn khiến quyết định mua sản phẩm FPT Camera chịu sự chi phối của nhiều yếu tố khác nhau. Do đó, nghiên cứu này được triển khai nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của chúng đến quyết định mua của khách hàng.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng nhằm mang lại cái nhìn tổng quan về quyết định lựa chọn của khách hàng đối với các dòng sản phẩm Camera FPT tại FPT Telecom chi nhánh Huế trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; từ đó đề xuất các giải pháp thu hút khách hàng trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi và quyết định lựa chọn mua của khách hàng.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mua sản phẩm Camera FPT của khách hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế.
- Đề xuất các giải pháp quản trị nhằm thu hút và thúc đẩy khách hàng lựa chọn mua các dòng sản phẩm Camera FPT của chi nhánh.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua các dòng sản phẩm Camera tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT của khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến quyết định mua các dòng sản phẩm Camera tại FPT Telecom chi nhánh Huế như thế nào?
- Căn cứ vào lý luận và thực tế, những kiến nghị và giải pháp nào cần được đề xuất để thu hút khách hàng đối với sản phẩm Camera tại chi nhánh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối với các dòng sản phẩm Camera FPT.
- Đối tượng khảo sát: Những khách hàng đã và đang trực tiếp sử dụng các dòng sản phẩm Camera FPT của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế.
- Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi tiêu dùng; các mô hình đo lường tác động đến quyết định mua sản phẩm công nghệ an ninh.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT chi nhánh Huế và địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 11/2023 đến tháng 12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng:
- Khái niệm người tiêu dùng và hành vi tiêu dùng: Vận dụng các định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), quan điểm của Leon G. Schiffman & Leslie Lazar Kanuk (1997) và Macinnis (2008) về quá trình trao đổi, tìm kiếm, lựa chọn, mua sắm và đánh giá sản phẩm. Tác giả tập trung phân tích đối tượng người tiêu dùng cá nhân và hộ gia đình.
- Các mô hình hành vi: Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng theo Philip Kotler (2003) phân loại qua các nhóm yếu tố xã hội, cá nhân và tâm lý; tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua (Nhận diện nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đo lường và đánh giá $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua).
- Học thuyết nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen và Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen.
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Mô hình hồi quy đa biến gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp lên 1 biến phụ thuộc, bao gồm:
- Chất lượng sản phẩm (Ký hiệu: SP)
- Chăm sóc khách hàng (Ký hiệu: CS)
- Giá cả sản phẩm (Ký hiệu: GC)
- Thương hiệu sản phẩm (Ký hiệu: TH)
- Nhóm tham khảo (Ký hiệu: TK)
- Biến phụ thuộc: Quyết định mua của khách hàng (Ký hiệu: Y hoặc QĐ).
Phương trình hồi quy tuyến tính tổng quát có dạng:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \dots + \beta_i X_i + e_i$$
Trong đó $Y$ là quyết định mua; $X_i$ là các biến độc lập; $\beta_0$ là hằng số; $\beta_i$ là hệ số hồi quy tương ứng và $e_i$ là phần dư ngẫu nhiên.
Phương pháp thu thập và quy trình chọn mẫu
Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các phòng ban chức năng của FPT Telecom chi nhánh Huế giai đoạn 2020 – 2022 (báo cáo kết quả kinh doanh, tình hình nhân sự, cơ cấu tổ chức, số lượng camera bán ra năm 2022) cùng các tài liệu học thuật, tạp chí khoa học chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn thử bằng các câu hỏi mở đối với khách hàng đang sử dụng sản phẩm để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát vào bảng hỏi khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát chính thức khách hàng đã và đang sử dụng Camera FPT trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế thông qua bảng hỏi cấu trúc.
Phương pháp chọn mẫu là phương pháp chọn mẫu thuận tiện, ngẫu nhiên. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên hai cơ sở lý thuyết:
- Theo Hair, Anderson, Tatham & Black (1998) và Hatcher (1994), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n \ge 5 \times m$). Khóa luận xây dựng 22 biến quan sát, do đó: $n \ge 5 \times 22 = 110$ mẫu.
- Theo quy tắc hồi quy đa biến của Tabachnick & Fidell (1996), kích thước mẫu cần thỏa mãn $n \ge 8p + 50$ (với $p$ là số biến độc lập). Mô hình có 5 biến độc lập, suy ra: $n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu.
Để đảm bảo tính đại diện và dự phòng sai số, tác giả quyết định chọn kích thước mẫu điều tra thực tế là 154 khách hàng. Thang đo sử dụng là thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) để đo lường các tiêu chí nghiên cứu, kết hợp thang đo định danh phục vụ thống kê đặc điểm nhân khẩu học.
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20 thông qua các công cụ thống kê:
- Thống kê mô tả: Tần số và tỷ lệ phần trăm mô tả cơ cấu mẫu (giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp, thời gian sử dụng, kênh tiếp nhận thông tin).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Loại bỏ biến rác có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0{,}3$. Thang đo được chấp nhận khi hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ (từ $0{,}7$ đến $0{,}8$ là sử dụng tốt; từ $0{,}8$ trở lên là rất tốt theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng riêng cho các biến độc lập và biến phụ thuộc với các điều kiện: hệ số KMO ($0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$); kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $p\text{-value} (\text{Sig.}) < 0{,}05$; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0{,}5$; trị số Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích (Percentage of Variance) $> 50%$.
- Phân tích tương quan Pearson: Xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc trước khi tiến hành phân tích hồi quy.
- Hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mức độ giải thích của mô hình thông qua $R^2$ hiệu chỉnh; kiểm định độ phù hợp mô hình bằng phân tích ANOVA ($F$-test); kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng đại lượng Durbin-Watson (mô hình không có tự tương quan bậc 1 khi $1 < d < 3$); kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 2$ đối với dữ liệu kinh tế - xã hội); kiểm định phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ tần số.
- Kiểm định One Sample T-Test: So sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định (Test Value = 3: mức trung lập) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ nhằm đánh giá mức độ đồng thuận thực tế của khách hàng đối với từng nhân tố.
| Chỉ số thống kê |
Ngưỡng điều kiện trong nghiên cứu |
Mục đích kiểm định |
| Cronbach's Alpha |
$\ge 0{,}6$; Hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$ |
Kiểm tra tính nhất quán nội tại của thang đo |
| KMO & Bartlett's Test |
$0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$; $\text{Sig. Bartlett} < 0{,}05$ |
Đánh giá điều kiện thực hiện EFA |
| Factor Loading (EFA) |
$> 0{,}5$ |
Ý nghĩa thực tiễn của biến trong nhóm nhân tố |
| Eigenvalue & Phương sai trích |
$\text{Eigenvalue} > 1$; Phương sai trích $> 50%$ |
Rút gọn biến và đảm bảo mức độ giải thích dữ liệu |
| Durbin-Watson ($d$) |
$1 < d < 3$ |
Kiểm tra hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc 1 |
| VIF (Hệ số phóng đại phương sai) |
$\text{VIF} < 2$ |
Phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến |
| One Sample T-Test |
$\text{Test Value} = 3$; $\text{Sig.} < 0{,}05$ |
Đo lường mức độ đồng ý thực tế của khách hàng |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về hành vi và quyết định lựa chọn mua của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết liên quan đến hành vi người tiêu dùng và quyết định mua sắm:
- Phân biệt rõ khái niệm người tiêu dùng cá nhân (người ra quyết định trực tiếp vì nhu cầu cá nhân) và người tiêu dùng tổ chức (chịu sự chi phối của tập thể, mua nhằm mục đích tái sản xuất hoặc thương mại). Nghiên cứu khẳng định đối tượng trọng tâm là người tiêu dùng cá nhân và hộ gia đình.
- Làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng theo Philip Kotler (yếu tố xã hội, văn hóa, cá nhân và tâm lý) và quy trình 5 bước đưa ra quyết định mua hàng.
- Phân tích cơ sở lý thuyết của thuyết TRA và TPB, chứng minh mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi đối với ý định và hành động mua sắm thực tế.
- Lược khảo các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế có liên quan về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thiết bị công nghệ, dịch vụ viễn thông.
- Thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố với bảng hệ thống thang đo gồm 22 biến quan sát mã hóa: Chất lượng sản phẩm (SP), Chăm sóc khách hàng (CS), Giá cả sản phẩm (GC), Thương hiệu sản phẩm (TH), Nhóm tham khảo (TK) và Quyết định mua (QĐ).
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua đối với các dòng sản phẩm Camera an ninh tại công ty cổ phần viễn thông FPT chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày thực trạng hoạt động kinh doanh của đơn vị nghiên cứu và kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm:
- Thực trạng doanh nghiệp: Giới thiệu tổng quan về FPT Telecom và FPT Telecom chi nhánh Huế, cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình biến động nguồn nhân lực (giai đoạn 2020 – 2022) và kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu, lợi nhuận giai đoạn 2020 – 2022). Phân tích số lượng sản phẩm Camera FPT bán ra năm 2022.
- Đặc tính kỹ thuật sản phẩm: Thống kê các thông số kỹ thuật, tính năng nổi bật của các dòng camera an ninh FPT đang phân phối trên địa bàn gồm: IQ2, IQ2S, Camera Play và Camera SE.
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học của 154 khách hàng khảo sát về giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp, thời gian sử dụng thiết bị và các kênh truyền thông giúp khách hàng biết đến sản phẩm Camera FPT.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo: Tiến hành kiểm định Cronbach's Alpha cho 5 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc, loại bỏ các biến không đạt yêu cầu để chuẩn bị cho bước EFA.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện kiểm định KMO và Bartlett's Test; tiến hành phân tích EFA biến độc lập qua 2 lần rút trích dữ liệu nhằm đạt các hệ số tải phù hợp, đồng thời phân tích EFA biến phụ thuộc.
- Phân tích tương quan và hồi quy đa biến:
- Ma trận tương quan Pearson khẳng định các biến độc lập đều có mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc Quyết định mua.
- Phân tích hồi quy xác định độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định phương sai ANOVA, xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ của từng nhân tố.
- Kiểm định không vi phạm các khuyết tật mô hình: chỉ số Durbin-Watson chứng minh không có tự tương quan, VIF $< 2$ không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến, biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa xác nhận phân phối chuẩn.
- Đánh giá của khách hàng qua One Sample T-Test: Phân tích giá trị trung bình thực tế của người dùng đối với từng biến quan sát thuộc các nhóm nhân tố: "Chất lượng sản phẩm", "Chăm sóc khách hàng", "Giá cả sản phẩm", "Thương hiệu sản phẩm", "Nhóm tham khảo" và "Quyết định mua".
Chương 3: Các giải pháp nhằm thu hút và thúc đẩy khách hàng lựa chọn các dòng sản phẩm Camera an ninh của công ty cổ phần viễn thông FPT chi nhánh Huế
Căn cứ vào kết quả hồi quy và thực trạng kinh doanh, tác giả đề xuất định hướng phát triển và 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp nâng cao Chất lượng sản phẩm: Cải tiến độ nét, độ ổn định đường truyền hình ảnh, nâng cấp tính năng cảnh báo thông minh AI và mở rộng khả năng lưu trữ dữ liệu đám mây (Cloud).
- Giải pháp tác động đến Nhóm tham khảo: Tận dụng hiệu ứng truyền miệng (Word of Mouth), triển khai các chương trình khách hàng thân thiết giới thiệu người quen, xây dựng các cộng đồng người dùng và tiếp thị qua người có ảnh hưởng địa phương.
- Giải pháp nâng cao Thương hiệu sản phẩm: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nhận diện thương hiệu Camera FPT gắn liền với uy tín công nghệ của Tập đoàn FPT tại khu vực miền Trung và TP. Huế.
- Giải pháp nâng cao dịch vụ Chăm sóc khách hàng: Tối ưu quy trình tiếp nhận và xử lý sự cố kỹ thuật, rút ngắn thời gian bảo hành, nâng cao thái độ phục vụ và tư vấn tận tâm của đội ngũ kỹ thuật viên (IBB2) và nhân viên kinh doanh.
- Giải pháp về Giá cả sản phẩm: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, các gói combo kết hợp giữa dịch vụ Internet FPT và Camera an ninh, hỗ trợ chi phí lắp đặt ban đầu và các chương trình khuyến mãi theo mùa.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến trên mẫu khảo sát 154 khách hàng tại Thừa Thiên Huế chỉ ra rằng quyết định mua sản phẩm Camera an ninh FPT chịu sự chi phối có ý nghĩa thống kê của 5 nhóm yếu tố. Căn cứ vào độ lớn của hệ số hồi quy đã chuẩn hóa ($\beta$), thứ tự mức độ tác động từ mạnh nhất đến thấp nhất được xác định như sau:
| Thứ tự tác động |
Nhóm nhân tố ảnh hưởng |
Vai trò và mức độ tác động |
| 1 |
Chất lượng sản phẩm (SP) |
Yếu tố tác động mạnh nhất chi phối quyết định mua |
| 2 |
Nhóm tham khảo (TK) |
Yếu tố tác động lớn thứ hai, thể hiện vai trò của người thân, gia đình |
| 3 |
Thương hiệu sản phẩm (TH) |
Uy tín thương hiệu FPT Telecom giữ vị trí thứ ba |
| 4 |
Chăm sóc khách hàng (CS) |
Dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc ảnh hưởng thứ tư |
| 5 |
Giá cả sản phẩm (GC) |
Tác động thấp nhất trong 5 nhân tố nhưng vẫn có ý nghĩa thống kê |
Kết quả này cho thấy đối với sản phẩm giám sát an ninh gia đình, khách hàng ưu tiên hàng đầu các tiêu chí về độ bền, độ trễ truyền dữ liệu và tính an toàn bảo mật (Chất lượng sản phẩm), đồng thời chịu sự tác động lớn từ ý kiến người thân hoặc người đã trải nghiệm (Nhóm tham khảo) trước khi cân nhắc đến yếu tố chi phí (Giá cả).
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp học thuật: Đề tài đã hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình TRA và TPB trong bối cảnh hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghệ an ninh dân dụng tại thị trường địa phương (tỉnh Thừa Thiên Huế). Khóa luận bổ sung nguồn dữ liệu định lượng cho việc nghiên cứu marketing dịch vụ viễn thông - thiết bị an ninh.
- Đóng góp thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp bức tranh cụ thể về mức độ hài lòng và đánh giá của người dùng đối với các dòng camera FPT (IQ2, IQ2S, Camera Play, Camera SE). Báo cáo giúp Ban Lãnh đạo và phòng kinh doanh (phòng IBB2) FPT Telecom chi nhánh Huế nhận diện rõ thứ tự ưu tiên của khách hàng để phân bổ nguồn lực kinh doanh, thiết kế chính sách bán hàng và tối ưu dịch vụ hậu mãi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp lấy mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và ngẫu nhiên với kích thước $n = 154$ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Do tính chất lấy mẫu phi xác suất, khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường miền Trung hoặc toàn quốc còn có những hạn chế nhất định.
- Giới hạn thời gian và dữ liệu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian tương đối ngắn (tháng 11/2023 – tháng 12/2023); dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc năm 2022, chưa phản ánh các biến động thị trường sau giai đoạn này.
- Giới hạn biến số mô hình: Mô hình nghiên cứu dừng lại ở 5 nhóm yếu tố cơ bản (SP, CS, GC, TH, TK) giải thích quyết định mua, chưa tích hợp các yếu tố công nghệ mới như tính dễ sử dụng (PEOU), mức độ sẵn sàng công nghệ, hay các rào cản về an toàn dữ liệu số.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng trên nhiều địa bàn tỉnh/thành phố khác nhau nhằm tăng tính đại diện.
- Bổ sung vào mô hình các nhân tố mới liên quan đến nhận thức bảo mật thông tin, chính sách lưu trữ đám mây và tích hợp thêm biến điều tiết (như thu nhập hoặc kinh nghiệm công nghệ của người dùng).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing: Cung cấp mẫu cấu trúc chuẩn mực cho một bài khóa luận tốt nghiệp định lượng ứng dụng, minh họa rõ ràng các bước thực nghiệm từ xác định kích thước mẫu (theo Hair et al. và Tabachnick & Fidell), thiết kế bảng hỏi Likert, đến quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA 2 lần, hồi quy tuyến tính và One Sample T-Test).
- Học viên và nhà nghiên cứu hành vi tiêu dùng: Tham khảo cách vận dụng lý thuyết TRA/TPB vào ngành hàng thiết bị giám sát an ninh hộ gia đình.
- Cán bộ quản lý kinh doanh thiết bị viễn thông: Cung cấp cơ sở thực tiễn cho các nhà quản trị tại FPT Telecom và các doanh nghiệp kinh doanh camera an ninh trong việc định vị sản phẩm, phân tích thông số kỹ thuật (IQ2, IQ2S, Play, SE) và xây dựng chiến lược tiếp thị nhắm vào chất lượng sản phẩm và nhóm tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Khóa luận xác định kích thước mẫu chính thức là 154 khách hàng đã và đang sử dụng Camera FPT tại Thừa Thiên Huế. Cỡ mẫu này thỏa mãn hai tiêu chuẩn lý thuyết: công thức của Hair et al. (1998) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 22 = 110$) và công thức của Tabachnick & Fidell (1996) cho phân tích hồi quy đa biến ($n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$).
2. Các dòng sản phẩm Camera an ninh FPT cụ thể nào được tác giả phân tích thông số kỹ thuật trong khóa luận?
Tại Chương 2, tác giả đã thống kê và phân tích thông số kỹ thuật của 4 dòng sản phẩm chính bao gồm: FPT Camera IQ2 (Bảng 2.4), FPT Camera IQ2S (Bảng 2.5), FPT Camera Play (Bảng 2.6) và FPT Camera SE (Bảng 2.7).
3. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua Camera FPT tại chi nhánh Huế được kết luận như thế nào?
Theo kết quả phân tích hồi quy, mức độ ảnh hưởng của 5 yếu tố được xếp theo thứ tự giảm dần lần lượt là: (1) "Chất lượng sản phẩm", (2) "Nhóm tham khảo", (3) "Thương hiệu sản phẩm", (4) "Chăm sóc khách hàng", và (5) "Giá cả sản phẩm".
4. Đề tài sử dụng những tiêu chuẩn thống kê nào để kiểm soát các khuyết tật của mô hình hồi quy đa biến?
Tác giả đã sử dụng đại lượng Durbin-Watson để kiểm định tự tương quan (với quy luật $1 < d < 3$ là không có tự tương quan bậc 1), sử dụng hệ số phóng đại phương sai VIF để kiểm tra đa cộng tuyến (yêu cầu VIF $< 2$ đối với dữ liệu kinh tế - xã hội), và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ tần số Histogram.
5. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của nghiên cứu được giới hạn như thế nào?
Số liệu thứ cấp (báo cáo kinh doanh, nhân sự, tổ chức của FPT Telecom chi nhánh Huế) được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022. Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ tháng 11/2023 đến tháng 12/2023.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Diên Hoàng đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và đo lường 5 nhân tố chi phối quyết định mua sản phẩm Camera FPT tại địa bàn Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu khẳng định Chất lượng sản phẩm và Nhóm tham khảo là hai yếu tố có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến hành vi tiêu dùng thiết bị an ninh. Hệ thống giải pháp được đề xuất xuất phát từ kết quả xử lý dữ liệu SPSS 20 trên mẫu 154 khách hàng, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị kinh doanh của FPT Telecom chi nhánh Huế. Nghiên cứu đồng thời là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp luận và kỹ thuật phân tích định lượng cho sinh viên khối ngành kinh tế và quản trị kinh doanh.