Các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết giữa doanh nghiệp và nông hộ sản xuất bò sữa huyện đơn dương tỉnh lâm đồng

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến liên kết giữa doanh nghiệp và nông hộ sản xuất bò sữa tại Đơn Dương, Lâm Đồng. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh Tế - Kỹ Năng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo kiến tập

2020

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.4. Cấu trúc

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Điều kiện xã hội

2.1.2.1. Hành chính
2.1.2.2. Giao thông
2.1.2.3. Giáo dục
2.1.2.4. Y tế

2.1.3. Điều kiện kinh tế

2.1.3.1. Sản xuất nông - lâm nghiệp
2.1.3.2. Sản xuất công nghiệp - đầu tư xây dựng
2.1.3.3. Du lịch

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2.1. Nông hộ sản xuất sữa bò tại huyện Đơn Dương

2.2.1.1. Giống, năng suất và sản lượng
2.2.1.2. Số hộ chăn nuôi và quy mô chăn nuôi
2.2.1.3. Giá bán và thị trường tiêu thụ

2.2.2. Doanh nghiệp thu mua sữa bò tại huyện Đơn Dương

2.3. Tình hình liên kết giữa các doanh nghiệp với nông hộ sản xuất bò sữa tại huyện Đơn Dương

2.3.1. Tình hình liên kết

2.3.2. Điều kiện liên kết

2.4. Tổng quan tài liệu tham khảo

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Các khái niệm có liên quan

3.2. Một số chỉ tiêu tính toán

3.3. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

3.4.2. Phương pháp phân tích

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng chăn nuôi bò sữa tại huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng

4.1.1. Đặc điểm của hộ chăn nuôi bò sữa

4.1.2. Nguồn lực của các hộ chăn nuôi bò sữa

4.1.3. Tình hình liên kết và kết quả sau liên kết

4.1.4. Chi phí và hiệu quả tài chính trong chăn nuôi bò sữa của nông hộ

4.1.5. Nhận thức về rủi ro trong chăn nuôi bò sữa của nông hộ tại huyện Đơn Dương

4.2. Đánh giá mức độ phù hợp

4.2.1. Kiểm định độ tin cậy của mô hình

4.2.2. Mức độ giải thích của mô hình SEM

4.2.3. Kiểm định Boothstrapping

4.2.4. Kiểm định giả thuyết

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết giữa doanh nghiệp và nông hộ

4.3.1. Kiểm định Cronbach’s Alpha

4.3.2. Kiểm định mô hình cấu trúc

4.3.2.1. Đánh giá mức độ giải thích của mô hình
4.3.2.2. Kiểm định bootstrapping
4.3.2.3. Kiểm định giả thiết

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Hàm ý giải pháp đề xuất

5.2. Kiến nghị đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Liên Kết Doanh Nghiệp và Nông Hộ Bò Sữa

Ngành sữa Việt Nam đã có bước phát triển vượt bậc, vươn lên vị trí thứ tư về năng suất đàn bò vắt sữa tại Châu Á. Tỉnh Lâm Đồng, đặc biệt là huyện Đơn Dương, đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng này, chiếm trên 70% tổng đàn bò sữa của tỉnh. Tuy nhiên, hội nhập kinh tế và cạnh tranh từ các nước có nền chăn nuôi tiên tiến đặt ra nhiều thách thức. Chi phí sản xuất sữa bò ở Việt Nam còn cao, năng suất trung bình chưa cao so với các nước khác. Vì vậy, cần có một hướng đi bền vững, gắn kết doanh nghiệpnông dân vào chuỗi giá trị sản xuất. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết doanh nghiệpnông hộ sản xuất bò sữa tại Đơn Dương, Lâm Đồng là vô cùng cần thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các doanh nghiệp nông nghiệp và chính quyền địa phương thúc đẩy hợp đồng nông nghiệp, tạo điều kiện cho các nông hộ sản xuất nhỏ lẻ thay đổi phương thức kinh doanh, chuyển từ truyền thống sang liên kết chuỗi cung ứng tiên tiến.

1.1. Vai Trò Của Đơn Dương Trong Ngành Sữa Lâm Đồng

Huyện Đơn Dương, với điều kiện tự nhiên thuận lợi, đóng vai trò then chốt trong sản xuất bò sữa của tỉnh Lâm Đồng. Theo tài liệu, huyện chiếm trên 70% tổng đàn bò sữa của tỉnh, cho thấy tiềm năng lớn để phát triển thành vùng chuyên canh chăn nuôi bò sữa. Sự tăng trưởng của ngành sữa tại Đơn Dương không chỉ đóng góp vào kinh tế địa phương mà còn góp phần vào sự phát triển chung của ngành sữa Việt Nam. Các doanh nghiệp thu mua sữa cũng tập trung đầu tư vào khu vực này.

1.2. Thách Thức Từ Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế Cho Ngành Sữa

Việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do, đặc biệt là Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam-EU (EVFTA), mang lại cơ hội nhưng cũng không ít thách thức cho ngành chăn nuôi bò sữa. Theo tài liệu, việc giảm thuế nhập khẩu từ EU tạo ra sức ép lớn đối với ngành. Chi phí sản xuất sữa bò ở Việt Nam cao hơn và năng suất trung bình thấp hơn so với các nước EU. Do đó, các nông hộ cần nâng cao năng lực cạnh tranh để có thể tồn tại và phát triển trong bối cảnh mới.

II. Thực Trạng và Vấn Đề Liên Kết Bò Sữa Tại Đơn Dương

Thực tế cho thấy, nông hộ sản xuất bò sữa thường thụ động trước các biến động kinh tế và xã hội. Doanh nghiệp đối mặt với áp lực về chi phílợi nhuận. Để phát triển chăn nuôi bò sữa hiệu quả và bền vững, cần đánh giá sát thực trạng, tìm ra những khó khăn và thuận lợi. Điều này tạo cơ sở đề xuất giải pháp và chính sách phù hợp. Cần hoàn thiện và phát triển mô hình liên kết bền vững giữa doanh nghiệphộ chăn nuôi, mang lại niềm tin, mức độ hài lòng và giảm thiểu rủi ro cho các nông hộ.

2.1. Sự Thụ Động Của Nông Hộ Trước Biến Động Thị Trường

Theo tài liệu, người nuôi bò sữa thường thụ động trước các tác động kinh tế, xã hội. Điều này có thể là do thiếu thông tin thị trường, kỹ năng quản lý yếu kém hoặc khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn. Việc này dẫn đến tình trạng nông hộ dễ bị tổn thương khi giá sữa biến động hoặc gặp khó khăn trong quá trình sản xuất. Do đó, cần có các giải pháp hỗ trợ nông hộ nâng cao năng lực thích ứng với thị trường.

2.2. Áp Lực Chi Phí và Lợi Nhuận Lên Doanh Nghiệp Sữa

Các doanh nghiệp sản xuất sữa đang phải đối mặt với sức ép lớn về chi phí sản xuất, bao gồm chi phí nguyên liệu, chi phí nhân công, chi phí vận chuyển. Đồng thời, họ cũng phải cạnh tranh về giá cả với các sản phẩm sữa nhập khẩu. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải tìm cách tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả quản lý để duy trì lợi nhuận và sức cạnh tranh trên thị trường.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Mô Hình Liên Kết Bền Vững

Để giải quyết các vấn đề trên, việc xây dựng mô hình liên kết bền vững giữa doanh nghiệpnông hộ là vô cùng quan trọng. Liên kết này giúp ổn định đầu ra cho sản phẩm sữa, đảm bảo chất lượng sữa, giảm thiểu rủi ro cho nông hộ và tạo điều kiện cho doanh nghiệp chủ động nguồn cung nguyên liệu. Đồng thời, liên kết cũng tạo điều kiện cho việc chuyển giao công nghệ, nâng cao kỹ năng cho nông hộ và cải thiện hiệu quả sản xuất bò sữa.

III. Cách Yếu Tố Tác Động Đến Liên Kết Nông Hộ và Doanh Nghiệp

Nghiên cứu cần tập trung vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết giữa doanh nghiệpnông hộ sản xuất bò sữa tại Đơn Dương, Lâm Đồng. Các yếu tố có thể bao gồm: đặc điểm của hộ chăn nuôi bò sữa, nguồn lực của hộ, tình hình liên kết và kết quả sau liên kết, chi phíhiệu quả tài chính trong chăn nuôi bò sữa, nhận thức về rủi ro, và các yếu tố khác như chính sách hỗ trợ, vai trò của nhà nước, thông tin thị trường. Phân tích định lượng và định tính cần được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.

3.1. Đặc Điểm và Nguồn Lực Của Hộ Chăn Nuôi Bò Sữa

Đặc điểm của hộ chăn nuôi như trình độ học vấn, kinh nghiệm, quy mô đàn bò, và khả năng tiếp cận vốn có thể ảnh hưởng đến khả năng tham gia và hưởng lợi từ liên kết. Nguồn lực của hộ, bao gồm đất đai, lao động, và trang thiết bị, cũng đóng vai trò quan trọng. Nông hộ có nguồn lực tốt hơn thường có khả năng tham gia liên kết hiệu quả hơn.

3.2. Tình Hình Liên Kết và Kết Quả Sau Liên Kết

Nghiên cứu cần xem xét các hình thức liên kết phổ biến, chẳng hạn như hợp đồng mua bán, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Cần đánh giá kết quả sau liên kết, bao gồm năng suất bò sữa, chất lượng sữa, lợi nhuận, và mức độ hài lòng của nông hộ. Điều này giúp xác định liệu liên kết có thực sự mang lại lợi ích cho cả hai bên hay không.

3.3. Nhận Thức Về Rủi Ro Trong Chăn Nuôi Bò Sữa

Nhận thức của nông hộ về các rủi ro trong chăn nuôi bò sữa, chẳng hạn như dịch bệnh, biến đổi khí hậu, biến động giá cả, có thể ảnh hưởng đến quyết định tham gia liên kết. Nếu nông hộ cảm thấy liên kết giúp giảm thiểu rủi ro, họ sẽ có xu hướng tham gia hơn.

IV. Bí Quyết Nâng Cao Hiệu Quả Chuỗi Giá Trị Bò Sữa Liên Kết

Để củng cố và phát triển mối liên kết trong chăn nuôi bò sữa tại Đơn Dương, Lâm Đồng, cần đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này có thể tập trung vào việc: nâng cao năng lực cho nông hộ, cải thiện chuỗi cung ứng, tăng cường vai trò của nhà nước, và thúc đẩy hợp tác xã. Các giải pháp cần dựa trên kết quả phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế.

4.1. Nâng Cao Năng Lực Cho Nông Hộ Sản Xuất Bò Sữa

Các chương trình đào tạo kỹ năng về chăn nuôi bò sữa, quản lý tài chính, và tiếp thị sản phẩm có thể giúp nông hộ nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động. Cần chú trọng đào tạo về các kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến, chẳng hạn như sử dụng thức ăn chăn nuôi chất lượng cao, phòng ngừa dịch bệnh, và áp dụng công nghệ chăn nuôi hiện đại.

4.2. Cải Thiện Chuỗi Cung Ứng Sữa Bò Tại Đơn Dương

Việc cải thiện hệ thống thu gom, vận chuyển, và chế biến sữa có thể giúp giảm thiểu tổn thất và nâng cao chất lượng sữa. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng, chẳng hạn như các trạm thu mua sữa hiện đại, hệ thống làm lạnh, và các nhà máy chế biến sữa tiên tiến. Đồng thời, cần xây dựng quy trình sản xuấthệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn thực phẩm.

4.3. Thúc Đẩy Hợp Tác Xã và Tổ Chức Nông Dân

Hợp tác xã và các tổ chức nông dân có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tập hợp sức mạnh của nông hộ, đại diện cho quyền lợi của họ, và giúp họ tiếp cận các nguồn lực và thông tin thị trường. Cần khuyến khích nông hộ tham gia vào hợp tác xã và tạo điều kiện cho hợp tác xã hoạt động hiệu quả.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu và Hướng Phát Triển Tương Lai

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp cho liên kết giữa doanh nghiệpnông hộ sản xuất bò sữa tại Đơn Dương, Lâm Đồng. Các chính sách có thể tập trung vào việc: cung cấp vốn đầu tư, hỗ trợ đào tạo kỹ năng, khuyến khích ứng dụng công nghệ chăn nuôi, và tạo điều kiện tiếp cận thông tin thị trường. Cần theo dõi và đánh giá hiệu quả của các chính sách này để có những điều chỉnh kịp thời.

5.1. Xây Dựng Chính Sách Hỗ Trợ Phù Hợp Cho Liên Kết

Chính sách hỗ trợ cần được thiết kế dựa trên kết quả nghiên cứu và phân tích thực tế. Các chính sách có thể bao gồm các khoản vay ưu đãi, trợ cấp, hỗ trợ kỹ thuật, và các chương trình bảo hiểm nông nghiệp. Quan trọng là chính sách phải dễ tiếp cận và mang lại lợi ích thiết thực cho nông hộ.

5.2. Khuyến Khích Ứng Dụng Công Nghệ Chăn Nuôi Tiên Tiến

Việc ứng dụng công nghệ chăn nuôi tiên tiến có thể giúp nâng cao năng suất bò sữa, giảm chi phí sản xuất, và cải thiện chất lượng sữa. Các công nghệ có thể bao gồm hệ thống quản lý đàn bò, hệ thống vắt sữa tự động, và các giải pháp dinh dưỡng tiên tiến. Cần có các chương trình hỗ trợ nông hộ tiếp cận và áp dụng các công nghệ này.

5.3. Tạo Điều Kiện Tiếp Cận Thông Tin Thị Trường

Tiếp cận thông tin thị trường là rất quan trọng để nông hộ đưa ra các quyết định sản xuất và kinh doanh hiệu quả. Cần xây dựng các kênh thông tin, chẳng hạn như trang web, bản tin, và các buổi hội thảo, để cung cấp cho nông hộ các thông tin về giá cả, nhu cầu thị trường, và các xu hướng mới trong ngành sữa.

VI. Tương Lai Của Liên Kết Doanh Nghiệp và Nông Hộ Bò Sữa

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh ngày càng gay gắt, liên kết giữa doanh nghiệpnông hộ sản xuất bò sữa là xu hướng tất yếu để phát triển ngành sữa Việt Nam một cách bền vững. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các mô hình liên kết hiệu quả, đảm bảo lợi ích cho cả hai bên. Đồng thời, cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường và phát triển chăn nuôi bò sữa theo hướng bền vững.

6.1. Hướng Đến Mô Hình Liên Kết Chuỗi Giá Trị Bền Vững

Cần tập trung vào việc xây dựng mô hình liên kết chuỗi giá trị bền vững, trong đó tất cả các khâu từ sản xuất đến chế biến và tiêu thụ đều được liên kết chặt chẽ với nhau. Mô hình này cần đảm bảo sự minh bạch, công bằng, và chia sẻ lợi ích giữa các bên tham gia.

6.2. Phát Triển Chăn Nuôi Bò Sữa Theo Hướng Bền Vững

Chăn nuôi bò sữa cần được phát triển theo hướng bền vững, thân thiện với môi trường. Cần áp dụng các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm, tái sử dụng chất thải, và sử dụng năng lượng tái tạo. Đồng thời, cần chú trọng đến việc bảo vệ sức khỏe động vật và đảm bảo phúc lợi cho bò sữa.

6.3. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Trên Thị Trường Quốc Tế

Để cạnh tranh thành công trên thị trường quốc tế, ngành sữa Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh về chất lượng sản phẩm, giá cả, và thương hiệu. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, nâng cao trình độ công nghệ, và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nêu lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài. Chương 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu, tổng quan địa bàn nghiên cứu tỉnh Lâm Đồng : vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế,… Chương 3: Những khái niệm định nghĩa liên quan đến các vấn đề ảnh hưởng đến liên kết giữa doanh nghiệp và nông hộ như cơ sở lý thuyết và nghiên cứu được dùng để nghiên cứu đề tài, các phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp nghiên cứu trình bày các phương pháp thu thập số liệu, phương pháp xử lý số liệu và phương pháp phân tích nhằm đưa ra kết quả nghiên cứu. Chương 4: Trình bày kết quả nghiên cứu thông qua phương pháp thống kê mô tả, so sánh, độ tin cậy, kiểm định sự phù hợp của thang đo.

Chương 5: Rút ra kết luận trong quá trình khảo sát nghiên cứu. Đưa ra một vài kiến nghị và giải pháp nhằm giải quyết một số vấn đề liên quan. 3 Downloaded by SAU SAU (saudinh1@gmail.com) lOMoARcPSD|39269578 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN 2. Địa bàn nghiên cứu 2.1 Điều kiện tự nhiên a) Vị trí địa lý Huyện Đơn Dương nằm ở phía Đông Nam của tỉnh Lâm Đồng với độ cao trên 1000m.

Phía Đông giáp tỉnh Ninh Thuận, phía Tây và phía Nam giáp huyện Đức Trọng, phía Bắc giáp Thành phố Đà Lạt và huyện Lạc Dương (Hình 2. 1 Các Huyện Thuộc Tỉnh Lâm Đồng Nguồn: https://lamdong.vn/ban-do-hanh-chinh/SitePages/Home.aspx b) Thổ nhưỡng Huyện có tổng diện tích đất tự nhiên 61. Gồm các loại đất chính như đất phù sa dốc tụ, đất phù sa sông suối, đất phù sa không được bồi hàng năm, đất nâu đỏ trên Ban Zan, đất đỏ vàng trên đá phiến, đất mùn vàng đỏ Gzanit và Daxit. Với độ cao trên 4 Downloaded by SAU SAU (saudinh1@gmail.com) lOMoARcPSD|39269578 1000m, địa hình được chia làm 3 dạng chính: địa hình núi cao, địa hình đồi thoải lượn sóng và địa hình thung lũng sông suối.

c)Khí hậu Đơn Dương có khí hậu chịu ảnh hưởng của khí hậu gió mùa miền Tây Nguyên, chia làm hai mùa rõ rệt, mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10, mùa khô từ tháng 1 đến tháng 3 năm sau. Độ ẩm trung bình 85%, lượng mưa trong năm đạt 1. Nhiệt độ ôn hòa trung bình từ 21 đến 22oC, các hiện tượng thời tiết bất thường ít xảy ra. Điều kiện xã hội a) Hành chính Huyện Đơn Dương được chia thành 10 đơn vị hành chính cấp xã gồm 2 thị trấn Thạnh Mỹ và thị trấn D’Ran.

Dưới thị trấn có 8 xã: Đạ Ròn, Ka Đô, Ka Đơn, Lạc Lâm, Lạc Xuân, Pró, Quảng Lập, Tu Tra. 2 Các Thị Trấn và Xã Thuộc Huyện Đơn Dương Nguồn: https://add.lat/eaNft 5 Downloaded by SAU SAU (saudinh1@gmail.com) lOMoARcPSD|39269578 a) Giao thông Đơn Dương có 02 quốc lộ đi qua gồm Quốc Lộ 27 là tuyến đường quan trọng nhất của huyện dài khoảng 30 km và quốc lộ 20 dài khoảng 5 km. Đường giao thông nông thôn trên địa bàn huyện dài 167,83 km, phân bố trên 08 xã, phần lớn là đường đất với hệ thống gồm 22 cầu các loại bắt ngang sông suối đảm bảo giao thông thuận tiện cho người dân. Trước năm 1975, Đơn Dương có tuyến đường sắt Đà Lạt - Tháp Chàm, hiện nay tuyến đường sắt này vẫn chưa được khôi phục.

c) Giáo dục Hiện nay huyện có các cơ sở giáo dục công lập gồm: 11 trường mầm non, 22 trường Tiểu học, 11 trường THCS, 05 trường THPT, 03 Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên, LĐHN và dạy nghề. d) Y tế Trên địa bàn huyện có 1 bệnh viện đa khoa, 2 phòng khám đa khoa khu vực và 10 trạm y tế Xã-TT. Tổng số giường bệnh trên 120 giường, trong đó bệnh viện đa khoa trung tâm trên 70 giường, 2 phòng khám đa khoa khu vực 20. Điều kiện kinh tế a) Sản xuất nông - lâm nghiệp Tổng diện tích gieo trồng cây hàng năm cả năm 2019 đạt 34.372,4 ha, ngô đạt 362,35 ha, khoai lang đạt 632,6 ha, rau các loại đạt 25.757,6 ha, hoa các loại đạt 372,96 ha,.

Tổng diện tích cây lâu năm hiện có đạt 2. Trong đó, cà phê đạt 1.512,2 ha, cây hồ tiêu đạt 11,35 ha. Diện tích cây ăn quả trên địa bàn đạt 1. Tình hình chăn nuôi trên địa bàn huyện đang dần ổn định về bò sữa.

Vài năm trở lại đây giá sữa bò tăng cao cho thu nhập cao nên nhiều người chuyển sang nuôi bò lấy sữa.750 con, tăng 0,62% so với cùng kỳ. Số con bò xuất chuồng đạt 2.505 con, tăng 1,13% so với cùng kỳ, sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng là 648,63 tấn, tăng 1% so với cùng kỳ. 6 Downloaded by SAU SAU (saudinh1@gmail.com) lOMoARcPSD|39269578 Lâm nghiệp: Diện tích rừng trồng mới tập trung năm 2019 đạt 11,58 ha. b) Sản xuất công nghiệp - đầu tư xây dựng Công nghiệp: Năm 2019, giá trị sản xuất theo giá thực tế ngành sản xuất công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp cá thể ước đạt 204.

Trong đó, ngành công nghiệp chế biến chế tạo đạt 203.750,53 triệu % tổng đàn; ngành công nghiệp sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước đạt 1. Đầu tư xây dựng cơ bản: công trình xây dựng mới có 21 công trình. c) Du lịch Các địa điểm có khả năng trở thành điểm du lịch của địa phương như: Hồ Đanhim (TT Dran – H. Đơn dương), rừng cảnh quan đèo Ngoạn mục (Thôn Phú Thuận-TT Dran), hồ PRÓ (Thôn Đông Hồ - Xã Pró), hồ Đàròn (Thôn Đàròn – Xã Đàròn).

Đối tượng nghiên cứu 2. Nông hộ sản xuất sữa bò tại huyện Đơn Dương a) Giống, năng suất và sản lượng Tại Đơn Dương nông hộ sử dụng giống bò HF là chủ yếu. Đây cũng là giống bò được đề xuất trong nhiều đề án lai tạo chọn lọc và phát triển giống bò sữa tại đây. Giống Holstein Friesian (HF) hay còn gọi là bò sữa Hà Lan, chủ yếu có màu lang trắng đen, nhưng vẫn có con lang trắng đỏ.

Bò sữa Hà Lan cho trung bình 50 lít mỗi ngày, chu kỳ 300 ngày cho 10.000 lít, khi nhập vào những nước nhiệt đới như Việt Nam, cho mỗi ngày năng suất trung bình 15 lít, chu kỳ 300 ngày đạt sản lượng 3. b) Số hộ chăn nuôi và quy mô chăn nuôi Năm 2017, quy mô đàn bò sữa của mỗi hộ trung bình là 7 con, trong đó hộ có quy mô nuôi lớn nhất là 30 con và nhỏ nhất là 3 con, tuy nhiên quy mô chăn nuôi vẫn tập trung chủ yếu dưới 10 con, chiếm 92% (Trần Hoài Nam và Lê Vũ, 2017). Đến tháng 8 năm 2020, số lượng bò sữa trên địa bàn huyện đã tăng 41,5% trong 5 năm (Tổng cục thống kê, 2020). Toàn huyện hiện có 610 hộ chăn nuôi bò sữa tại gia đình với 10.780 con bò sữa, quy mô 7 Downloaded by SAU SAU (saudinh1@gmail.com) lOMoARcPSD|39269578 trên 10 con/hộ.066 con đang cho sữa.

Hai xã Tu Tra và Đạ Ròn có số lượng người dân nuôi nhiều nhất, Tu Tra có 4.650 con; các xã còn lại nuôi ít hơn gồm Lạc Xuân 490 con; Quảng Lập 401 con và thị trấn Thạnh Mỹ 190 con. Đến nay, hầu hết các hộ chăn nuôi tại huyện đã từng bước cơ giới hóa tất cả các khâu trong chăn nuôi, từ làm đất, trồng cỏ, vận chuyển thức ăn, nước uống, chế biến thức ăn cho bò, sử dụng máy vắt sữa, xử lý chất thải kết hợp với sản xuất phân hữu cơ vi sinh. Hằng năm người dân đã làm tốt việc tiêm ngừa cho bò; vệ sinh chuồng trại khử trùng tiêu độc định kỳ. Tại huyện đã có đội ngũ thú y cơ sở có kinh nghiệm hoạt động, kịp thời hỗ trợ khi các hộ chăn nuôi cần.

c) Giá bán và thị trường tiêu thụ Giá bán: Từ thời điểm xuất hiện dịch Covid – 19 ở Việt Nam, việc chăn nuôi và tiêu thụ sữa tươi hầu như không bị tác động, vì sữa tươi sản xuất ra vẫn được thu mua ổn định với giá từ 12.000đ/kg tùy chất lượng, riêng các nông hộ bán sữa thị trường nhỏ lẻ vẫn đạt mức giá 10.000đ/1 lít và giá sữa không bị sụt giảm trong suốt nhiều tháng qua. Thị trường tiêu thụ: Tại Đơn Dương hiện có 3 phương thức tiêu thụ lượng sữa bò sản xuất ra mỗi ngày: Thứ nhất, các doanh nghiệp thu mua sữa sẽ ký kết hợp đồng mua sữa tươi trực tiếp với các nông hộ, hiện có Vinamilk, Dalatmilk và Công ty Cổ phần Sữa chuyên nghiệp Việt Nam - VP Milk. Thứ hai, các hợp tác xã, tổ hợp tác sẽ đứng ra làm đầu mối thu mua sữa của các thành viên và ký hợp đồng cung cấp cho các doanh nghiệp thu mua sữa theo số lượng cụ thể thông qua các trạm thu mua (bao gồm 10 trạm). Các hợp tác xã, tổ hợp tác liên kết với doanh nghiệp theo phương cách này không chỉ tạo điều kiện nâng cao hiệu quả trong khâu tổ chức đầu vào như cung cấp thức ăn, vật tư, công nghệ, đảm bảo chất lượng sữa, tiết kiệm 8 Downloaded by SAU SAU (saudinh1@gmail.com) lOMoARcPSD|39269578 chi phí cho người nuôi mà còn tạo một mối liên kết vững chắc với người nuôi tại địa phương.

Thứ ba, các doanh nghiệp đầu tư sản xuất sữa theo chuỗi khép kín từ chăn nuôi bò sữa, chế biến và tiêu thụ sữa. Hiện Vinamilk và Dalatmilk với các trang trại khép kín của mình hằng ngày cung cấp sữa tươi trực tiếp cho nhà máy chế biến sữa của đơn vị mình. Việc liên kết theo chuỗi giá trị từ chăn nuôi bò sữa đến thu mua, chế biến, tiêu thụ sữa tươi nguyên liệu trên địa bàn hiện nay đã giúp các công ty thu mua sản xuất sữa có vùng nguyên liệu ổn định và người nuôi bò sữa trên địa bàn huyện yên tâm đầu tư, phát triển mở rộng sản xuất, đảm bảo hiệu quả chăn nuôi.2 Doanh nghiệp thu mua sữa bò tại huyện Đơn Dương Hiện có 3 doanh nghiệp lớn tại Đơn Dương tham gia đầu tư và liên kết với nông hộ sản xuất bò sữa góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho người chăn nuôi bao gồm: Công ty CP sữa Việt Nam (Vinamilk), Công ty TNHH Friesland Campina Việt Nam - Dutch Lady và Công ty CP Sữa Đà Lạt (Dalatmilk). Trong đó, Công ty CP sữa Việt Nam (Vinamilk) chiếm đa số về hợp đồng liên kết tiêu thụ sữa với các nông hộ bò sữa trên địa bàn huyện.

Tình hình liên kết giữa các doanh nghiệp với nông hộ sản xuất bò sữa tại huyện Đơn Dương a) Tình hình liên kết Các nông hộ liên kết với các công ty để chăn nuôi bò sữa, trong đó các công ty cung cấp nguyên liệu thức ăn cho nông hộ và thu mua sản phẩm sữa tươi trong ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Liên Kết Doanh Nghiệp và Nông Hộ Sản Xuất Bò Sữa tại Đơn Dương, Lâm Đồng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến mối quan hệ giữa doanh nghiệp và nông hộ trong ngành sản xuất bò sữa. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố kinh tế, xã hội mà còn đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường sự hợp tác và phát triển bền vững trong lĩnh vực này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về cách thức tối ưu hóa mối quan hệ giữa các bên liên quan, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện cư mgar tỉnh đắk lắk, nơi đề cập đến việc tối ưu hóa sử dụng đất trong nông nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn đánh giá khả năng sinh sản và sức sản xuất thịt của dê ở hai công thức lai đực f1 f2 boer x bách thảo với cái địa phương bắc kạn cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất trong ngành chăn nuôi. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn đánh giá tình hình xử lý chất thải tại các trang trại chăn nuôi lợn ba vì, giúp bạn nắm bắt được các vấn đề môi trường trong chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các thách thức và cơ hội trong lĩnh vực nông nghiệp hiện nay.