Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ MICE tại khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế" do sinh viên Hoàng Tiểu Nhất Tiên thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Khắc Hoàn (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, bảo vệ tháng 3 năm 2025). Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, đi sâu vào lĩnh vực quản trị dịch vụ du lịch và khách sạn.
Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn đổi mới kinh tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành kinh doanh lưu trú – ẩm thực tại Việt Nam, trong đó loại hình dịch vụ MICE (Meetings – Incentives – Conferences – Exhibitions) đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng. MICE là sự kết hợp giữa các hoạt động hội nghị, hội thảo, triển lãm, khen thưởng với tham quan nghỉ dưỡng, mang lại doanh thu cao gấp 4 đến 6 lần so với du lịch thuần túy nhưng cũng đòi hỏi các tiêu chuẩn phục vụ khắt khe. Tại thành phố Huế, Khách sạn Hương Giang Resort & Spa là một cơ sở lưu trú 4 sao lâu năm, có vị trí ven bờ sông Hương và sở hữu hệ thống phòng chức năng chuyên biệt. Đơn vị này xác định MICE là hướng đi trọng tâm để nâng cao thương hiệu và hiệu quả kinh doanh. Trong bối cảnh cạnh tranh dịch vụ gay gắt, việc nắm bắt và đánh giá khoa học giá trị cảm nhận của khách hàng tổ chức là cơ sở nền tảng để khách sạn hoàn thiện chất lượng dịch vụ.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ MICE tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng tại đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về giá trị cảm nhận và loại hình dịch vụ du lịch MICE.
- Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ MICE tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ MICE tại khách sạn trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ MICE tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế.
- Đối tượng khảo sát: Nhóm khách hàng tổ chức và du khách nội địa trực tiếp sử dụng dịch vụ MICE (trọng tâm là dịch vụ hội họp và hội nghị, hội thảo) tại khách sạn mà không qua trung gian.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai cấu phần của MICE gồm hội họp (Meetings) và hội nghị, hội thảo (Conferences) tại thị trường khách nội địa.
- Phạm vi không gian: Khảo sát tại bộ phận nhà hàng, trung tâm hội nghị và các phòng hội thảo của Khách sạn Hương Giang Resort & Spa (51 Lê Lợi, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về tổ chức, lao động và kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2022 - 2024); số liệu sơ cấp từ điều tra thực tế được thực hiện từ ngày 11/11/2024 đến ngày 11/02/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển và hiện đại về du lịch MICE cũng như giá trị cảm nhận của khách hàng. Tác giả tổng hợp quan điểm định nghĩa MICE của TS. Phùng Đức Vinh, Trần Văn Thông, Tổ chức Du lịch Việt Nam và Hiệp hội Công ước và Đại hội Quốc tế (ICCA), đồng thời sử dụng mô hình cấu trúc MICE của Rao (phân định rõ mối liên kết giữa khách hàng tổ chức, nhà trung gian lữ hành/sự kiện và nhà cung ứng dịch vụ lưu trú - nhà hàng).
Về giá trị cảm nhận, tác giả tiếp cận theo định nghĩa của Zeithaml (1988) và Butz & Goodstein (1996), nhìn nhận giá trị cảm nhận là sự cân bằng giữa lợi ích thu được và sự hy sinh (chi phí tiền tệ và phi tiền tệ). Khóa luận đối chiếu sự khác biệt giữa hai khái niệm "giá trị cảm nhận" và "sự hài lòng" dựa trên nghiên cứu của Oliver (1981), Sweeney & Soutar (2001), Yang & Peterson (2004). Khung đo lường chính của đề tài được tích hợp từ mô hình 6 thành phần GLOVAL dành riêng cho du lịch của Sanchez và cộng sự (2006) kết hợp với thành phần "Danh tiếng" trích từ thang đo SERV-PERVAL của Petrick (2002).
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 7 nhân tố độc lập tác động cùng chiều (+) lên 1 biến phụ thuộc:
- H1: Giá trị lắp đặt của cơ sở vật chất tác động cùng chiều (+) đến giá trị cảm nhận.
- H2: Sự chuyên nghiệp của nhân viên tác động cùng chiều (+) đến giá trị cảm nhận.
- H3: Giá trị chất lượng của dịch vụ tác động cùng chiều (+) đến giá trị cảm nhận.
- H4: Giá trị tiền tệ (giá cả) tác động cùng chiều (+) đến giá trị cảm nhận.
- H5: Giá trị cảm xúc tác động cùng chiều (+) đến giá trị cảm nhận.
- H6: Giá trị xã hội tác động cùng chiều (+) đến giá trị cảm nhận.
- H7: Danh tiếng tác động cùng chiều (+) đến giá trị cảm nhận.
Bảng đối chiếu tên nhân tố giữa mô hình gốc của Sanchez và cộng sự (2006) và mô hình hiệu chỉnh của đề tài:
| Tên nhân tố theo mô hình gốc của Sanchez và cộng sự (2006) |
Tên nhân tố theo mô hình đề xuất của đề tài |
| Functional value of the travel agency installations |
Giá trị lắp đặt của cơ sở vật chất |
| Functional value of the contact personal of the travel agency professionalism |
Sự chuyên nghiệp của nhân viên |
| Functional value of the tourism package quality |
Giá trị chất lượng của dịch vụ |
| Functional value price |
Giá trị tiền tệ (giá cả) |
| Emotional value of a purchase |
Giá trị cảm xúc |
| Social value of a purchase |
Giá trị xã hội |
Hệ thống thang đo gồm 24 biến quan sát (21 biến đo lường 7 nhân tố độc lập và 3 biến đo lường giá trị cảm nhận), kế thừa từ Sanchez et al. (2006), Sweeney & Soutar (2001), Petrick (2002), Trương Thị Hương Anh (2016), Võ Thị Hợi & Quách Thị Khánh Ngọc (2014). Toàn bộ được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai bước:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện khảo sát sơ bộ để hiệu chỉnh biến quan sát, hoàn thiện bảng hỏi phỏng vấn khách hàng.
- Nghiên cứu định lượng: Phát phiếu khảo sát trực tiếp khách hàng tổ chức sử dụng dịch vụ MICE tại khách sạn. Dữ liệu sau khi làm sạch được phân tích trên phần mềm SPSS thông qua các kỹ thuật: thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter); kiểm định các vi phạm giả định hồi quy (phân phối chuẩn phần dư, hiện tượng tự tương quan qua hệ số Durbin - Watson, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF); và kiểm định sự khác biệt bằng kiểm định Levene và ANOVA theo các biến nhân khẩu học của tổ chức (loại hình, quy mô, vùng miền, số lượng người tham gia, thời gian diễn ra sự kiện).
Nguồn dữ liệu của khóa luận gồm:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và thực trạng lao động giai đoạn 2022 - 2024 do Phòng Tổ chức Hành chính của Khách sạn Hương Giang Resort & Spa cung cấp; số liệu thống kê du lịch từ Sở Du lịch Thừa Thiên Huế; các văn bản chính sách như Nghị quyết số 15/2024/NQ-HĐND của HĐND tỉnh Bình Định; các giáo trình, tạp chí chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ các phiếu điều tra hợp lệ của đại diện khách hàng tổ chức sử dụng dịch vụ hội họp, hội nghị, hội thảo tại khách sạn từ tháng 11/2024 đến tháng 2/2025.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý luận về dịch vụ MICE và giá trị cảm nhận của khách hàng. Về du lịch MICE, tác giả phân tích chi tiết bốn loại hình cơ bản:
- Hội họp (Meeting), gồm các cuộc họp giữa các công ty (Association Meeting) và các cuộc họp nội bộ doanh nghiệp (Corporate Meeting - chia thành họp nội bộ Internal Meeting và họp mở rộng External Meeting).
- Du lịch khen thưởng (Incentive).
- Hội nghị, hội thảo (Conferences/Conventions), gồm loại hình do các thành viên tổ chức luân phiên và loại hình do nước chủ nhà đăng cai (Bid to host a convention).
- Triển lãm và sự kiện (Exhibition/Event), gồm triển lãm thương mại (Trade Show) dành cho giới doanh nghiệp và triển lãm phục vụ người tiêu dùng (Consumer Show).
Chương này cũng chỉ ra 11 đặc điểm cốt lõi của du lịch MICE, bao gồm: tính phi thuần túy (kết hợp công vụ và giải trí), đối tượng khách có vị thế xã hội cao, khả năng chi trả lớn, đòi hỏi nghi thức đón tiếp và cơ sở vật chất hiện đại, lịch trình chặt chẽ, liên kết đa ngành và không mang tính mùa vụ rõ rệt. Phân tích thực tiễn cho thấy Singapore đón đầu phục hồi hậu Covid-19 với các sự kiện toàn cầu, Thái Lan triển khai hệ sinh thái MICE gắn với chương trình "MICE Thailand Signature", trong khi tại Việt Nam, lượng khách MICE chiếm 15 - 20% tại các hãng lữ hành (đạt đến 60% vào mùa cao điểm) với mức chi tiêu của khách quốc tế đạt 400 - 1.000 USD/ngày.
Về lý thuyết giá trị cảm nhận, chương 1 trình bày và so sánh bốn mô hình đo lường kinh điển: mô hình 5 yếu tố của Sheth, Newman & Gross (1991); mô hình 3 yếu tố của Sweeney & Soutar (2001); mô hình SERV-PERVAL 5 yếu tố của Petrick (2002); và thang đo GLOVAL 6 yếu tố của Sanchez và cộng sự (2006). Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm trong nước như công trình của Hoàng Gia Thịnh (2014) tại Bình Thuận, Phạm Thị Quỳnh Trang & Hồ Thị Hương Lan (2019) tại Phong Nha - Kẻ Bàng, Nguyễn Thị Hoa & Nguyễn Thị Hằng (2017) tại Ngũ Hành Sơn, và Hoàng Thị Mỹ Nhung tại Epark Tam Giang Lagoon. Trên cơ sở đó, tác giả hoàn thiện mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhân tố độc lập (Cơ sở vật chất, Sự chuyên nghiệp của nhân viên, Chất lượng dịch vụ, Giá cả, Cảm xúc, Xã hội, Danh tiếng) cùng thang đo chi tiết 24 biến quan sát.
Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ MICE Khách sạn Hương Giang Resort & Spa
Nội dung chương 2 mở đầu bằng bức tranh toàn cảnh về Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế (thuộc Công ty Cổ phần Du lịch Hương Giang, địa chỉ tại 51 Lê Lợi, TP. Huế; ĐKKD số 3300101124-016 cấp ngày 11/05/2010). Tiền thân là nhà khách từ đầu thập niên 60 của thế kỷ XX, khách sạn trải qua các giai đoạn: Câu lạc bộ sỹ quan (sau năm 1963), khách sạn Hương Giang năm 1975 với quy mô 26 phòng, trực thuộc Công ty Du lịch Bình Trị Thiên năm 1976 (mở rộng lên 42 phòng, 80 lao động), trực thuộc Công ty Khách sạn Hương Giang năm 1990. Đơn vị đạt chuẩn 3 sao năm 1995 (một trong 18 khách sạn đầu tiên tại Việt Nam được phong sao) và được Tổng cục Du lịch công nhận đạt chuẩn 4 sao vào tháng 5/2009. Đến nay, khách sạn sở hữu 165 phòng ngủ sang trọng.
Khách sạn cung cấp hệ sinh thái dịch vụ đa dạng gồm:
- Dịch vụ lưu trú: 5 hạng phòng ngủ với giá niêm yết dành cho khách Việt Nam và quốc tế: Deluxe Garden View (30 m², giá 1.200.000 VNĐ / 1.300.000 VNĐ), Deluxe River View (32 m², giá 1.300.000 VNĐ / 1.400.000 VNĐ), Family Connecting (60 m², giá 2.400.000 VNĐ / 2.600.000 VNĐ), Junior Suite (60 m², giá 2.400.000 VNĐ / 2.600.000 VNĐ), Executive Suite (72 m², giá 3.500.000 VNĐ / 3.800.000 VNĐ); giường phụ phụ thu 600.000 VNĐ/giường/đêm.
- Hệ thống phòng hội nghị, hội thảo MICE:
| Loại phòng |
Kích thước (m) |
Kiểu Rạp hát |
Kiểu Lớp học |
Kiểu Chữ U |
Kiểu Tiệc |
Giá nguyên ngày (VNĐ) |
Giá nửa ngày (VNĐ) |
| Lotus |
12 x 4 x 3 |
50 khách |
- |
28 khách |
- |
5.000.000 |
3.000.000 |
| Sunflower |
16 x 5 x 4 |
100 khách |
80 khách |
40 khách |
- |
6.000.000 |
4.000.000 |
| VIP |
12 x 4 x 4 |
35 khách |
- |
24 khách |
- |
4.000.000 |
3.000.000 |
| International Convention Center |
16 x 16 x 4 |
400 khách |
250 khách |
120 khách |
300 khách |
14.000.000 |
10.000.000 |
- Dịch vụ ẩm thực và bổ trợ: Nhà hàng Riverside (sức chứa 400 khách, nhìn ra sông Hương), Nhà hàng Cung Đình (sức chứa 300 khách, kiến trúc và ẩm thực cung đình Nguyễn), Nhà hàng Hoa Mai (tầng 3 khu A, sức chứa 200 khách gồm phòng Antigone và Mimosa), quầy Lobby bar, Pool bar cùng dịch vụ giặt là, massage, tắm hơi, phòng gym, hồ bơi.
Cơ cấu quản trị của khách sạn vận hành dưới quyền Giám đốc, gồm 4 phòng chức năng (Tổ chức Hành chính, Kế toán, Sales & Marketing, Kỹ thuật bảo trì) và các bộ phận nghiệp vụ (An ninh, Nhà hàng, Bếp, Lễ tân - Bellman, Buồng phòng, Bar).
Tình hình nguồn nhân lực giai đoạn 2022 - 2024 biến động theo bảng tổng hợp sau:
| Chỉ tiêu phân loại |
2022 (Số lượng) |
2022 (%) |
2023 (Số lượng) |
2023 (%) |
2024 (Số lượng) |
2024 (%) |
| Tổng số lao động |
113 |
100% |
121 |
100% |
129 |
100% |
| Giới tính |
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
45 |
39,8% |
52 |
43,0% |
59 |
45,7% |
| - Nữ |
68 |
60,2% |
69 |
57,0% |
70 |
54,3% |
| Trình độ chuyên môn |
|
|
|
|
|
|
| - Trên đại học, đại học |
31 |
27,4% |
31 |
25,6% |
34 |
26,3% |
| - Cao đẳng, trung cấp |
38 |
33,6% |
37 |
30,6% |
37 |
28,7% |
| - Nghiệp vụ, phổ thông |
44 |
39,0% |
53 |
43,8% |
58 |
45,0% |
| Bộ phận công tác |
|
|
|
|
|
|
| - Ban Giám đốc |
1 |
0,8% |
1 |
0,8% |
1 |
0,8% |
| - Nhân sự, an ninh |
15 |
13,2% |
15 |
12,4% |
15 |
11,6% |
| - Tài chính kế toán |
8 |
7,1% |
8 |
6,6% |
8 |
6,2% |
| - Sales & Marketing |
7 |
6,2% |
7 |
5,8% |
7 |
5,4% |
| - Lễ tân, bellman |
11 |
9,7% |
11 |
9,1% |
14 |
10,9% |
| - Nhà hàng, bar |
15 |
13,3% |
17 |
14,0% |
19 |
14,7% |
| - Buồng phòng |
27 |
23,9% |
30 |
24,8% |
32 |
24,8% |
| - Bếp |
17 |
15,0% |
18 |
14,9% |
19 |
14,7% |
| - Kỹ thuật, bảo trì |
12 |
10,7% |
14 |
11,6% |
14 |
10,9% |
Số liệu cho thấy quy mô nhân sự tăng đều 8 nhân sự mỗi năm (từ 113 người năm 2022 lên 129 người năm 2024). Lực lượng lao động nữ luôn chiếm tỷ lệ cao hơn (54,3% năm 2024). Trình độ học vấn tập trung đông nhất ở nhóm nghiệp vụ và phổ thông (tăng từ 39% lên 45%), trong khi nhóm đại học và trên đại học duy trì tỷ lệ 25,6% - 27,4%, phản ánh đặc thù ngành dịch vụ chú trọng đào tạo tay nghề kỹ năng thực tế tại chỗ. Sự gia tăng nhân sự chủ yếu tập trung vào các khâu trực tiếp phục vụ gồm buồng phòng, nhà hàng, bếp và lễ tân.
Tiếp đó, chương 2 triển khai xử lý dữ liệu khảo sát trên SPSS: thống kê cơ cấu mẫu theo chương trình MICE, loại hình doanh nghiệp, vùng miền, quy mô và thời gian tổ chức; kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA biến độc lập và biến phụ thuộc để khẳng định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt; phân tích tương quan Pearson; chạy mô hình hồi quy bội Enter; kiểm tra đồ thị Histogram phân phối phần dư, kiểm định Durbin - Watson và đa cộng tuyến; thực hiện kiểm định Levene và ANOVA để kiểm tra sự khác biệt trong cảm nhận của các nhóm khách hàng tổ chức.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ MICE tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa
Trên cơ sở kết quả hồi quy và thực trạng hoạt động, chương 3 đề ra định hướng phát triển dịch vụ MICE của khách sạn trong tương quan với chiến lược du lịch của Thừa Thiên Huế. Khóa luận xây dựng hệ thống các giải pháp đồng bộ bám sát 7 nhóm nhân tố nghiên cứu:
- Nâng cấp giá trị lắp đặt của cơ sở vật chất (hiện đại hóa trang thiết bị âm thanh, ánh sáng, máy chiếu, bố trí không gian bảo mật cao).
- Tăng cường tính chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên thông qua đào tạo nghiệp vụ MICE, kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ.
- Chuẩn hóa quy trình phục vụ nhằm nâng cao và duy trì tính ổn định của chất lượng dịch vụ MICE.
- Xây dựng chính sách giá cả cạnh tranh, linh hoạt với các gói ưu đãi minh bạch tương xứng với chất lượng.
- Khơi gợi và bồi dưỡng giá trị cảm xúc tích cực cho người tham dự trong suốt quá trình tổ chức sự kiện.
- Nâng tầm giá trị xã hội, khẳng định vị thế và hình ảnh chuyên nghiệp cho các tổ chức sử dụng dịch vụ.
- Phát huy danh tiếng thương hiệu của Khách sạn Hương Giang Resort & Spa thông qua xúc tiến quảng bá và liên kết hiệp hội sự kiện.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế được kiểm chứng:
- Khắc họa bức tranh thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ MICE tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa: đơn vị 4 sao với 165 phòng ngủ, 4 phòng hội trường chuyên biệt (Lotus 50 chỗ, VIP 35 chỗ, Sunflower 100 chỗ, và Trung tâm Hội nghị Quốc tế 400 chỗ) cùng mức giá thuê được định hình rõ ràng (từ 3.000.000 đến 14.000.000 VNĐ tùy diện tích và thời lượng).
- Phản ánh trung thực thực trạng sử dụng nguồn nhân lực giai đoạn 2022 - 2024: quy mô nhân sự mở rộng từ 113 lên 129 nhân viên, nhân sự nghiệp vụ trực tiếp chiếm ưu thế (45% trình độ nghiệp vụ/phổ thông; bộ phận buồng phòng 32 người, bếp 19 người, nhà hàng 19 người).
- Về mặt lý luận, đề tài đã kế thừa thành công mô hình GLOVAL (Sanchez et al., 2006) kết hợp với nhân tố "Danh tiếng" (Petrick, 2002) để xây dựng hệ thống thang đo 7 nhân tố gồm 24 biến quan sát, được Việt hóa và tinh chỉnh phù hợp với nhóm khách hàng tổ chức sử dụng dịch vụ MICE tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn, quy trình kiểm định định lượng toàn diện bằng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội, ANOVA/Levene) tạo cơ sở khoa học để ban giám đốc khách sạn nhận diện các yếu tố then chốt cấu thành giá trị cảm nhận, từ đó ban hành các chính sách đầu tư trang thiết bị, cải tiến nhân sự và định giá dịch vụ chính xác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi thực hiện:
- Hạn chế về đối tượng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát khách hàng nội địa và giới hạn trong hai phân khúc là hội họp (Meetings) và hội nghị, hội thảo (Conferences), chưa mở rộng điều tra phân khúc khách hàng quốc tế cũng như các hình thức du lịch khen thưởng (Incentives) và hội chợ, triển lãm (Exhibitions).
- Hạn chế về không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế trong khung thời gian 3 tháng (11/11/2024 - 11/02/2025), chưa thực hiện khảo sát đối chứng với các khách sạn 4 - 5 sao khác trên địa bàn để đánh giá mức độ tương quan thị trường.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát đối với thị trường khách MICE quốc tế đến Thừa Thiên Huế.
- Nghiên cứu bao quát toàn bộ 4 cấu phần của MICE, đặc biệt là du lịch khen thưởng và triển lãm sự kiện.
- Kéo dài khung thời gian điều tra và thực hiện nghiên cứu so sánh đa cơ sở lưu trú trong khu vực miền Trung nhằm nâng cao tính khái quát của mô hình.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành có thể tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực nghiệm, phương pháp tổng hợp lý thuyết MICE và cách ứng dụng mô hình kết hợp Sanchez (2006) - Petrick (2002).
- Nhà nghiên cứu: Có thể tái sử dụng hệ thống bảng hỏi 24 biến quan sát đã được chuẩn hóa để triển khai các nghiên cứu về giá trị cảm nhận dịch vụ hội nghị tại các thị trường lưu trú tương đương.
- Doanh nghiệp kinh doanh lưu trú: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp cho Ban Giám đốc, phòng Sales & Marketing và bộ phận F&B của Khách sạn Hương Giang Resort & Spa cũng như các đơn vị cùng phân khúc tại Huế trong việc hoạch định chính sách sản phẩm, quy chuẩn hóa phòng họp và phân bổ nguồn nhân lực MICE.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận kết hợp những mô hình lý thuyết nền tảng nào để đo lường giá trị cảm nhận của khách hàng?
Khóa luận sử dụng mô hình đo lường giá trị cảm nhận du lịch GLOVAL gồm 6 nhân tố của Sanchez và cộng sự (2006) kết hợp bổ sung nhân tố "Danh tiếng" (Reputation) từ mô hình SERV-PERVAL của Petrick (2002). Mô hình đề xuất cuối cùng bao gồm 7 nhân tố: Giá trị lắp đặt của cơ sở vật chất, Sự chuyên nghiệp của nhân viên, Giá trị chất lượng của dịch vụ, Giá trị tiền tệ (giá cả), Giá trị cảm xúc, Giá trị xã hội và Danh tiếng.
2. Hệ thống phòng hội nghị MICE tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa có quy mô và mức giá niêm yết cụ thể như thế nào?
Khách sạn có 4 phòng chức năng phục vụ MICE:
- Phòng Lotus (12x4x3 m): Rạp hát 50 khách, Chữ U 28 khách; giá nguyên ngày 5.000.000 VNĐ, nửa ngày 3.000.000 VNĐ.
- Phòng Sunflower (16x5x4 m): Rạp hát 100 khách, Lớp học 80 khách, Chữ U 40 khách; giá nguyên ngày 6.000.000 VNĐ, nửa ngày 4.000.000 VNĐ.
- Phòng VIP (12x4x4 m): Rạp hát 35 khách, Chữ U 24 khách; giá nguyên ngày 4.000.000 VNĐ, nửa ngày 3.000.000 VNĐ.
- International Convention Center (16x16x4 m): Rạp hát 400 khách, Tiệc 300 khách, Lớp học 250 khách, Chữ U 120 khách; giá nguyên ngày 14.000.000 VNĐ, nửa ngày 10.000.000 VNĐ.
3. Tình hình biến động nguồn nhân lực của khách sạn trong giai đoạn 2022 - 2024 thể hiện xu hướng gì?
Tổng số lao động tăng từ 113 người (năm 2022) lên 121 người (năm 2023) và đạt 129 người (năm 2024). Lực lượng lao động nữ luôn chiếm ưu thế (từ 54,3% đến 60,2%). Về trình độ, lao động phổ thông và nghiệp vụ chiếm tỷ lệ cao nhất và có xu hướng tăng (từ 39,0% lên 45,0%), phản ánh chính sách chú trọng đào tạo thực hành tại chỗ của khách sạn đối với các bộ phận trực tiếp phục vụ như buồng phòng (32 người), nhà hàng/bar (19 người) và bếp (19 người).
4. Dữ liệu sơ cấp của khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào và hướng tới đối tượng nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian từ ngày 11/11/2024 đến ngày 11/02/2025. Đối tượng khảo sát là các du khách nội địa và đại diện các tổ chức trực tiếp sử dụng dịch vụ hội họp, hội nghị, hội thảo tại bộ phận nhà hàng và trung tâm tổ chức sự kiện của Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế.
5. Khóa luận sử dụng các bước phân tích định lượng nào trên phần mềm SPSS để kiểm định mô hình?
Khóa luận tiến hành các bước kiểm định theo trình tự: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu; Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc; Phân tích tương quan Pearson; Hồi quy đa biến theo phương pháp Enter; Kiểm tra vi phạm giả định hồi quy (phân phối phần dư, kiểm định Durbin - Watson, kiểm định đa cộng tuyến); và Phân tích khác biệt cảm nhận thông qua kiểm định Levene và ANOVA theo loại hình tổ chức, quy mô, vùng miền, số lượng khách và thời gian diễn ra sự kiện.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Tiểu Nhất Tiên đã hệ thống hóa cơ sở khoa học về loại hình du lịch MICE và hoàn thiện mô hình 7 nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng dựa trên thang đo GLOVAL và SERV-PERVAL. Thông qua việc phân tích thực trạng kinh doanh, năng lực cơ sở hạ tầng hội nghị và số liệu lao động giai đoạn 2022 - 2024 tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế, nghiên cứu đã cung cấp những luận cứ thực tiễn chuẩn xác phục vụ việc xử lý số liệu định lượng. Các giải pháp do tác giả đề xuất bám sát kết quả nghiên cứu, tạo cơ sở định hướng khả thi để khách sạn củng cố chất lượng dịch vụ MICE và khẳng định vị thế thương hiệu tại địa phương.