Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế, ngành dệt may nói chung và lĩnh vực sản xuất sợi nói riêng giữ vai trò là một trong những ngành công nghiệp mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và giải quyết việc làm cho lực lượng lao động địa phương. Tuy nhiên, các doanh nghiệp sản xuất sợi đang phải đối mặt với nhiều sức ép cạnh tranh gay gắt, sự biến động khó lường của giá nguyên vật liệu bông xơ đầu vào, chi phí sản xuất gia tăng cùng yêu cầu khắt khe về chất lượng sản phẩm từ thị trường xuất khẩu. Do đó, việc quản lý, phân tích và tối ưu hóa năng lực tài chính là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hiệu quả vận hành và duy trì năng lực phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài (mã giao dịch: SPB) là đơn vị sản xuất sợi có vị thế tại khu vực miền Trung, đặt trụ sở tại tỉnh Thừa Thiên Huế và trực thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex). Mặc dù đã chủ động đầu tư đổi mới công nghệ và mở rộng thị trường, doanh nghiệp vẫn gặp phải những thách thức trong công tác quản trị chi phí, cơ cấu nguồn vốn và tối ưu hóa vốn lưu động. Việc thực hiện phân tích báo cáo tài chính giúp ban lãnh đạo nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu và các nguy cơ tiềm ẩn, đồng thời tạo cơ sở khoa học để điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm các nội dung cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài qua hệ thống báo cáo tài chính giai đoạn 2022–2024.
- Xác định các điểm mạnh, hạn chế và rủi ro tài chính mà công ty đang đối mặt.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả quản trị tài chính, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty.
- Rèn luyện kỹ năng thực tiễn và tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp cho sinh viên chuyên ngành Kế toán.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài, được phản ánh qua các báo cáo tài chính gồm Báo cáo tình hình tài chính (Bảng cân đối kế toán), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài (Khu công nghiệp Phú Bài, phường Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Số liệu kế toán và tài chính tập trung phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.
- Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung phân tích cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn, khả năng thanh khoản, hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản, khả năng quản trị nợ, khả năng sinh lời, các chỉ số giá trị thị trường và đánh giá nguy cơ rủi ro kiệt quệ tài chính.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các chuẩn mực kế toán và lý thuyết tài chính doanh nghiệp hiện hành, tham khảo giáo trình kinh điển Financial Management: Theory & Practice (Ấn bản thứ 17, Nhà xuất bản Cengage Learning). Các tài liệu phân tích chủ yếu gồm:
- Bảng cân đối kế toán (Báo cáo tình hình tài chính): Phản ánh tổng quát tình hình tài sản và nguồn hình thành tài sản tại một thời điểm, tuân thủ đẳng thức: $\text{Tổng tài sản} = \text{Tổng nguồn vốn}$.
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Phản ánh tổng hợp doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh trong kỳ kế toán.
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Phản ánh luồng tiền vào và luồng tiền ra từ ba hoạt động: kinh doanh, đầu tư và tài chính.
Khung phân tích tỷ số tài chính được chia thành 5 nhóm chỉ tiêu căn bản:
- Tính thanh khoản và thanh toán nợ ngắn hạn: Hệ số thanh toán ngắn hạn (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn), Hệ số thanh toán nhanh ((Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn), Hệ số thanh toán tức thời (Tiền và tương đương tiền / Nợ ngắn hạn).
- Hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản: Vòng quay tổng tài sản (TAT), Vòng quay tài sản ngắn hạn, Kỳ luân chuyển tài sản ngắn hạn, Vòng quay hàng tồn kho, Số ngày dự trữ hàng tồn kho, Vòng quay các khoản phải thu, Kỳ thu tiền bình quân (DOS), Vòng quay các khoản phải trả, Thời gian quay vòng các khoản phải trả, Sức sản xuất của tài sản dài hạn, Sức sản xuất của tài sản cố định, Chu kỳ hoạt động ($OC = \text{Kỳ tồn kho} + \text{Kỳ phải thu}$) và Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt ($CCC = OC - \text{Kỳ phải trả}$).
- Khả năng quản lý nợ: Tỷ số Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu, Hệ số nợ (Nợ phải trả / Tổng tài sản), Khả năng thanh toán lãi vay (EBIT / Chi phí lãi vay), Khả năng thanh toán nợ gốc và lãi (EBITDA / [Chi phí lãi vay + Nợ gốc trả trong kỳ / (1 - Thuế suất TNDN)]).
- Khả năng sinh lời: Lợi nhuận gộp biên, Lợi nhuận ròng biên (ROS), Đòn bẩy tài chính (FLM), Khả năng sinh lời cơ bản (BEF), Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE), Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). Phương pháp phân tích DuPont phân rã chỉ tiêu ROE:
$$\text{ROE} = \text{FLM} \times \text{TAT} \times \text{ROS}$$
- Nhóm chỉ số giá trị thị trường: Hệ số giá trên thu nhập (P/E), Hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách (P/B), Hệ số giá trên lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh (P/CF), Hệ số giá trên doanh thu (P/S).
Bên cạnh đó, tác giả sử dụng mô hình dự báo phá sản Edward I. Altman (Altman Z-Score) để đánh giá mức độ an toàn tài chính. Cụ thể đối với doanh nghiệp sản xuất niêm yết:
$$Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}6X_4 + 1{,}0X_5$$
Trong đó: $X_1$ là Tỷ số Vốn lưu động / Tổng tài sản; $X_2$ là Lợi nhuận giữ lại / Tổng tài sản; $X_3$ là EBIT / Tổng tài sản; $X_4$ là Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu / Tổng nợ phải trả; $X_5$ là Doanh thu thuần / Tổng tài sản. Các ngưỡng phân loại gồm: vùng an toàn ($Z > 2{,}99$), vùng cảnh báo ($1{,}81 \le Z \le 2{,}99$), vùng nguy hiểm ($Z < 1{,}81$). Khóa luận cũng trích dẫn công thức $Z'$ cho doanh nghiệp sản xuất chưa niêm yết và $Z''$ cho doanh nghiệp phi sản xuất.
Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả áp dụng kết hợp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác số liệu từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo quản trị nội bộ của Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài và số liệu đối chứng từ Công ty Cổ phần Damsan (mã: ADS).
- Phương pháp thống kê, mô tả: Tổng hợp, trình bày cơ cấu nguồn lực tài chính và lao động.
- Phương pháp phân tích tỷ số tài chính: Tính toán các hệ số đo lường hiệu quả hoạt động, thanh khoản và đòn bẩy.
- Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối, số tuyệt đối có điều chỉnh và số tương đối theo chuỗi thời gian (chiều ngang) và kết cấu nội bộ (chiều dọc).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, mục đích và ý nghĩa của việc phân tích báo cáo tài chính đối với từng chủ thể liên quan (nhà quản trị doanh nghiệp, cán bộ công nhân viên, nhà đầu tư, ngân hàng, nhà cung cấp, cơ quan quản lý nhà nước). Tác giả trình bày chi tiết nội dung phân tích cấu trúc tài sản và nguồn vốn, phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, phân tích lưu chuyển tiền tệ và quy trình tính toán hệ thống tỷ số tài chính. Đồng thời, chương này làm rõ cơ sở lý thuyết, công thức, ưu điểm và hạn chế của mô hình Altman Z-Score, cũng như chỉ ra các nhân tố chủ quan (trình độ chuyên môn của cán bộ phân tích, độ tin cậy của thông tin, ứng dụng công nghệ kỹ thuật) và nhân tố khách quan (môi trường pháp lý chính sách, hệ thống thông tin ngành) tác động đến chất lượng của công tác phân tích tài chính.
Chương 2: Phân tích báo cáo tài chính Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài
Chương 2 tập trung giới thiệu bối cảnh thực tế tại đơn vị và tiến hành phân tích chi tiết dữ liệu tài chính, lao động của công ty giai đoạn 2022–2024. Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài hoạt động theo mô hình trực tuyến – chức năng, sở hữu quy mô 82.296 cọc sợi với thiết bị hiện đại từ Đức, Thụy Sỹ, Nhật Bản, Trung Quốc tại 3 nhà máy sản xuất (Nhà máy Sợi 1, Sợi 2 và Sợi 3 vận hành từ năm 2021).
Về tình hình lao động, đơn vị ghi nhận sự tinh giản mạnh mẽ về số lượng nhân sự:
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2022 (Người) |
Cơ cấu 2022 (%) |
Năm 2023 (Người) |
Cơ cấu 2023 (%) |
Năm 2024 (Người) |
Cơ cấu 2024 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Tổng số lao động |
758 |
100,00 |
736 |
100,00 |
661 |
100,00 |
-2,90 |
-10,19 |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
425 |
56,07 |
395 |
53,67 |
352 |
53,25 |
-7,06 |
-10,89 |
| - Nữ |
333 |
43,93 |
341 |
46,33 |
309 |
46,75 |
+2,40 |
-9,38 |
| Theo trình độ: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Trên đại học |
1 |
0,13 |
1 |
0,14 |
1 |
0,15 |
0,00 |
0,00 |
| - Đại học - Cao đẳng |
87 |
11,48 |
84 |
11,41 |
71 |
10,74 |
-3,45 |
-15,48 |
| - Khác (phổ thông) |
670 |
88,39 |
651 |
88,45 |
589 |
89,11 |
-2,84 |
-9,52 |
| Theo độ tuổi: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Dưới 25 tuổi |
136 |
17,94 |
116 |
15,76 |
80 |
12,10 |
-14,71 |
-31,03 |
| - Từ 25 đến 45 tuổi |
542 |
71,50 |
524 |
71,20 |
477 |
72,16 |
-3,32 |
-8,97 |
| - Trên 45 tuổi |
80 |
10,55 |
96 |
13,04 |
104 |
15,73 |
+20,00 |
+8,33 |
| Theo tính chất công việc: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Lao động gián tiếp |
50 |
6,60 |
43 |
5,84 |
40 |
6,05 |
-14,00 |
-6,98 |
| - Công nhân phục vụ |
28 |
3,69 |
28 |
3,80 |
26 |
3,93 |
0,00 |
-7,14 |
| - Công nhân bảo trì |
254 |
33,51 |
200 |
27,17 |
183 |
27,69 |
-21,26 |
-8,50 |
| - Công nhân trực tiếp SX |
426 |
56,20 |
465 |
63,18 |
412 |
62,33 |
+9,15 |
-11,40 |
Về quy mô và biến động tài sản, số liệu trích xuất từ Bảng cân đối kế toán thể hiện sự biến động rõ nét qua các năm:
| Khoản mục tài sản |
Năm 2022 (đồng) |
Cơ cấu 2022 (%) |
Năm 2023 (đồng) |
Cơ cấu 2023 (%) |
Năm 2024 (đồng) |
Cơ cấu 2024 (%) |
Biến động 2023/2022 (%) |
Biến động 2024/2023 (%) |
| A. Tài sản ngắn hạn |
524.xxx |
55,28 |
439.824 |
-- |
488.129 |
-- |
-16,20 |
+10,96 |
| - Tiền & tương đương tiền |
1.xxx |
-- |
3.588 |
-- |
52.114 |
-- |
+97,27 |
+1312,39 |
| - Đầu tư tài chính ngắn hạn |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
16.000 |
1,75 |
-- |
-- |
| - Phải thu ngắn hạn |
133.864 |
14,06 |
149.033 |
-- |
149.620 |
-- |
+12,26 |
Giảm nhẹ |
| - Hàng tồn kho |
341.xxx |
-- |
233.197 |
-- |
250.375 |
-- |
-31,64 |
+7,31 |
| - Tài sản ngắn hạn khác |
48.xxx |
-- |
52.006 |
-- |
19.976 |
-- |
+9,79 |
-62,48 |
| B. Tài sản dài hạn |
424.xxx |
44,72 |
437.733 |
-- |
423.718 |
-- |
+3,13 |
-3,20 |
| - Phải thu dài hạn |
5.000 |
0,54 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
-100,00 |
0,00 |
| - Tài sản cố định |
415.779 |
-- |
434.451 |
-- |
416.272 |
-- |
+4,51 |
-4,08 |
| - Tài sản dở dang dài hạn |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
1.xxx |
-- |
-- |
-- |
| - Tài sản dài hạn khác |
3.106 |
0,39 |
3.282 |
-- |
5.204 |
-- |
-10,35 |
+57,09 |
| TỔNG TÀI SẢN |
949.xxx |
100,00 |
877.557 |
100,00 |
911.290 |
100,00 |
-7,56 |
+3,90 |
Phân tích biến động tài sản cho thấy:
- Tổng tài sản giảm từ 949.xxx đồng năm 2022 xuống 877.557 đồng năm 2023 (giảm 71.073 đồng, tương ứng -7,56%), sau đó phục hồi lên 911.290 đồng vào năm 2024 (tăng 3,90%).
- Tiền và tương đương tiền tăng trưởng vượt bậc, đặc biệt trong năm 2024 đạt 52.114 đồng (tăng 48.526 đồng, tương ứng tăng 1312,39% so với năm 2023), phản ánh nỗ lực thu hồi công nợ và tích lũy đệm thanh khoản tiền mặt.
- Hàng tồn kho giảm mạnh 31,64% trong năm 2023 (từ 341.xxx đồng xuống 233.197 đồng, giảm 107.793 đồng) do công ty chủ động hạ sản lượng và giải phóng tồn kho trước áp lực thị trường, sau đó tăng nhẹ 7,31% trong năm 2024 lên 250.375 đồng khi đơn hàng phục hồi.
- Các khoản phải thu ngắn hạn tăng từ 133.864 đồng năm 2022 lên 149.033 đồng năm 2023 (+12,26%) do chính sách nới lỏng tín dụng thương mại để hỗ trợ khách hàng trong thời kỳ ngành dệt may suy giảm, và ổn định ở mức 149.620 đồng năm 2024.
- Đầu tư tài chính ngắn hạn xuất hiện trong năm 2024 với giá trị 16.000 đồng (chiếm 1,75% tổng tài sản) và tài sản dở dang dài hạn phát sinh 1.xxx đồng do triển khai nâng cấp thiết bị tại Nhà máy Sợi số 2.
- Tài sản cố định giữ vai trò cốt lõi trong tài sản dài hạn, đạt 415.779 đồng năm 2022, tăng lên 434.451 đồng năm 2023 (+4,51%) và giảm xuống 416.272 đồng năm 2024 (-4,08%) do trích khấu hao thiết bị kéo sợi.
Ngoài ra, chương 2 còn tiến hành phân tích chi tiết cơ cấu nguồn vốn, biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận, lưu chuyển tiền tệ và tính toán hệ thống tỷ số tài chính hoàn chỉnh (đối chiếu trực tiếp với Công ty Cổ phần Damsan - ADS) cùng mô hình chỉ số Altman Z-Score.
Chương 3: Một số giải pháp góp phần cải thiện tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài
Chương 3 tổng kết các mặt ưu điểm và hạn chế trong quản trị tài chính tại đơn vị qua số liệu thực tế giai đoạn 2022–2024. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp mang tính thực tiễn nhằm khắc phục các nút thắt:
- Tối ưu hóa chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) thông qua chính sách quản trị hàng tồn kho linh hoạt và thắt chặt quản lý công nợ khách hàng.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản cố định thông qua hoàn thiện dự án nâng cấp dây chuyền tự động hóa tại Nhà máy Sợi số 2.
- Cơ cấu lại nguồn vốn vay, cân đối chi phí lãi vay và áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro đứt gãy dòng tiền trong bối cảnh giá nguyên liệu bông xơ biến động.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi kỹ thuật công nghệ.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã cung cấp một bức tranh định lượng chi tiết về thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài:
- Nhận diện xu hướng thu hẹp quy mô tài sản trong năm 2023 (-7,56%) và bước đầu hồi phục vào năm 2024 (+3,90%, đạt 911.290 đồng).
- Chỉ ra sự chuyển biến tích cực trong việc kiểm soát tính thanh khoản: Tiền và các khoản tương đương tiền tăng đột biến trong năm 2024 (+1312,39%, đạt 52.114 đồng), xuất hiện khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16.000 đồng giúp công ty tăng tính chủ động trước biến động thị trường.
- Làm rõ cấu trúc nhân sự đang có xu hướng tinh giản mạnh mẽ (tổng lao động giảm từ 758 người năm 2022 xuống 661 người năm 2024, tương ứng giảm 12,8% sau hai năm) và đối mặt với thực trạng già hóa lao động (nhóm dưới 25 tuổi giảm mạnh từ 17,94% xuống 12,10%, trong khi nhóm trên 45 tuổi tăng từ 10,55% lên 15,73%).
- Phản ánh việc thực hiện kế hoạch đổi mới công nghệ giai đoạn 2025–2030 thông qua việc phát sinh chi phí đầu tư tài sản dở dang dài hạn năm 2024 phục vụ nâng cấp Nhà máy Sợi số 2.
Về đóng góp thực tiễn, đề tài không dừng lại ở việc tính toán các chỉ số đơn lẻ của riêng đơn vị mà đã thiết lập hệ thống so sánh đối ứng đa chiều với Công ty Cổ phần Damsan (ADS) – một doanh nghiệp cùng ngành dệt sợi niêm yết trên thị trường. Việc kết hợp phương pháp phân tích DuPont và mô hình dự báo phá sản Altman Z-Score giúp cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể, hỗ trợ ban lãnh đạo Sợi Phú Bài trong việc đánh giá mức độ an toàn tài chính và hoạch định phương án tái cấu trúc vận hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện dựa trên phạm vi dữ liệu tài chính công khai của Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài trong giai đoạn 3 năm (2022–2024). Hạn chế chính được tác giả ghi nhận xuất phát từ giới hạn thời gian nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn của sinh viên, khiến một số phân tích sâu về quản trị chi phí giá thành chi tiết cho từng dòng sản phẩm sợi (cotton, polyester, OE, compact) chưa được bóc tách toàn diện. Đồng thời, mô hình dự báo Z-Score áp dụng số liệu lịch sử định lượng, chưa lượng hóa được các yếu tố phi tài chính như biến động vĩ mô toàn cầu, thay đổi chính sách bảo hộ xanh của các thị trường nhập khẩu (Mỹ, EU, Nhật Bản) và mức độ cạnh tranh công nghệ. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi thời gian phân tích, kết hợp đánh giá chi tiết dữ liệu kế toán quản trị nội bộ và mở rộng so sánh với mức trung bình của toàn ngành dệt may Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về phân tích báo cáo tài chính công ty sản xuất công nghiệp.
- Giảng viên và người nghiên cứu cần khung mẫu phân tích tài chính kết hợp đầy đủ giữa phân tích cấu trúc (chiều dọc, chiều ngang), hệ thống tỷ số thanh khoản - hoạt động - đòn bẩy - sinh lời, mô hình phân rã DuPont và mô hình dự báo rủi ro Altman Z-Score.
- Ban quản lý và bộ phận kế toán - tài chính của Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài cũng như các doanh nghiệp dệt may trong việc nhận diện các nút thắt về vốn lưu động, chu kỳ tiền mặt và xu hướng biến động lao động.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục đích và phạm vi thời gian nghiên cứu của đề tài là gì?
Đề tài nhằm tìm hiểu, đánh giá thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị tài chính doanh nghiệp. Phạm vi dữ liệu được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 3 năm liên tục, từ năm 2022 đến năm 2024.
2. Mô hình dự báo phá sản nào được tác giả áp dụng và tiêu chí phân loại ra sao?
Tác giả áp dụng mô hình Altman Z-Score của Edward I. Altman (1968) với hệ số 5 biến số đối với doanh nghiệp sản xuất niêm yết: $Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}6X_4 + 1{,}0X_5$. Doanh nghiệp được phân loại theo ba vùng an toàn tài chính: $Z > 2{,}99$ (vùng an toàn, chưa có nguy cơ phá sản), $1{,}81 \le Z \le 2{,}99$ (vùng cảnh báo, tiềm ẩn rủi ro tài chính) và $Z < 1{,}81$ (vùng nguy hiểm, nguy cơ phá sản cao).
3. Cơ cấu lao động của Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài biến động như thế nào trong giai đoạn 2022–2024?
Tổng số lao động giảm liên tục từ 758 người (năm 2022) xuống 736 người (năm 2023, giảm 2,90%) và còn 661 người (năm 2024, giảm 10,19%). Lực lượng lao động chủ yếu là lao động phổ thông (chiếm 88–89%), lao động trực tiếp sản xuất chiếm trên 56–63%. Đáng chú ý, cơ cấu tuổi cho thấy xu hướng già hóa khi nhóm lao động trẻ dưới 25 tuổi giảm mạnh từ 136 người (17,94%) xuống 80 người (12,10%), trong khi nhóm trên 45 tuổi tăng từ 80 người (10,55%) lên 104 người (15,73%).
4. Quy mô tổng tài sản và lượng tiền mặt của công ty biến động ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Tổng tài sản năm 2022 đạt 949.xxx đồng, sang năm 2023 giảm 7,56% xuống 877.557 đồng, và đến năm 2024 tăng 3,90% lên 911.290 đồng. Khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền có bước tăng trưởng vượt bậc: từ mức 1.xxx đồng năm 2022 tăng lên 3.588 đồng năm 2023 (+97,27%), sau đó tăng vọt lên 52.114 đồng vào năm 2024 (+1312,39%), giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng thanh toán tức thời.
5. Doanh nghiệp nào được tác giả lựa chọn để so sánh đối chuẩn các chỉ số tài chính?
Tác giả lựa chọn Công ty Cổ phần Damsan (mã chứng khoán: ADS) – một doanh nghiệp hoạt động cùng lĩnh vực sản xuất sợi dệt – để thực hiện so sánh, đối chiếu toàn bộ các chỉ tiêu về thanh khoản, hiệu quả quản trị tài sản, đòn bẩy nợ, tỷ suất sinh lời và các hệ số giá trị thị trường xuyên suốt giai đoạn 2022–2024.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hoàng My đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp sản xuất và áp dụng vào trường hợp thực tế tại Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài giai đoạn 2022–2024. Thông qua việc phân tích chuyên sâu báo cáo tài chính kết hợp đối chuẩn với Công ty Cổ phần Damsan, tác giả đã làm rõ thực trạng biến động tài sản, tính thanh khoản cũng như sự chuyển dịch cơ cấu nhân sự của doanh nghiệp. Các giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát các hạn chế nội tại, cung cấp cơ sở thông tin hữu ích cho công tác quản trị tài chính và định hướng phát triển bền vững của công ty trong giai đoạn tiếp theo.