Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần GTNFoods" được thực hiện bởi sinh viên Đinh Thị Phương dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thạc Hoát tại Khoa Tài chính - Đầu tư, Học viện Chính sách và Phát triển.

Công ty Cổ phần GTNfoods (tiền thân thành lập năm 2011) được hình thành dựa trên sự hợp nhất của các đơn vị có lịch sử hoạt động lâu năm trong các lĩnh vực công nghiệp và nông nghiệp. Đến năm 2014, doanh nghiệp đã thực hiện tái cấu trúc và xác định lại chiến lược kinh doanh, chuyển trọng tâm đầu tư sang lĩnh vực nông nghiệp và hàng tiêu dùng. Doanh nghiệp lựa chọn chiến lược xây dựng nền tảng hạ tầng chung thông qua các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) vào các Tổng Công ty nhà nước có bề dày thương hiệu và hạ tầng sản xuất sẵn có nhưng gặp hạn chế về kênh phân phối, bán hàng và tiếp thị. Các khoản đầu tư chiến lược tiêu biểu bao gồm Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng (Ladofoods), Tổng Công ty Chè Việt Nam (Vinatea), Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam (Vilico) và Công ty Cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (Mộc Châu Milk).

Trong bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát, GTNfoods đã triển khai các biện pháp ứng phó nhằm thực hiện mục tiêu kép: vừa ổn định sản xuất kinh doanh, vừa bảo đảm tăng trưởng. Năm 2020 ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về lợi nhuận sau thuế khi đạt 246,7 tỷ đồng, gấp hơn 35 lần so với cùng kỳ năm 2019. Tuy nhiên, việc vận hành một mô hình tập đoàn quy mô lớn đang trong tiến trình tái cơ cấu toàn diện sau khi trở thành công ty con của Vinamilk (nắm giữ 75% cổ phần từ tháng 12/2019) đã làm phát sinh nhiều bất cập trong tổ chức và quản trị tài chính. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Tổng hợp cơ sở lý luận về phân tích Báo cáo tài chính trong doanh nghiệp;
  2. Phân tích thực trạng Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần GTNFoods giai đoạn 2019 - 2020, từ đó chỉ ra các ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân của những hạn chế để tìm biện pháp khắc phục;
  3. Đề xuất các kiến nghị và giải pháp cụ thể nhằm cải thiện tình hình tài chính của Công ty Cổ phần GTNFoods trong giai đoạn tiếp theo.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần GTNfoods, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và các nhóm chỉ tiêu tài chính phản ánh hoạt động của công ty.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần GTNfoods và hệ thống các công ty thành viên trong tập đoàn.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2019 – 2020.
  • Phạm vi nội dung: Toàn bộ các vấn đề kinh tế, tài chính phản ánh qua các báo cáo kế toán và chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên khung pháp lý kế toán hiện hành tại Việt Nam, cụ thể là Luật Kế toán năm 2015 cùng hệ thống chuẩn mực và chế độ kế toán do Bộ Tài chính ban hành. Theo quy định, bộ Báo cáo tài chính hoàn chỉnh của doanh nghiệp bao gồm bốn biểu mẫu bắt buộc: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Bản thuyết minh báo cáo tài chính.

Trong phần lý luận, tác giả hệ thống hóa các khái niệm và nguyên tắc cốt lõi:

  • Bảng cân đối kế toán: Phản ánh dữ liệu thời điểm về tài sản và nguồn vốn theo phương trình cân bằng: $\text{Tài sản} = \text{Nợ phải trả} + \text{Vốn chủ sở hữu}$. Các khoản mục được sắp xếp theo tính thanh khoản giảm dần của tài sản và thời hạn thanh toán của nguồn vốn. Mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn được đánh giá thông qua chỉ tiêu Vốn lưu động thường xuyên ($NWC = \text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Nợ ngắn hạn} = \text{Nguồn vốn dài hạn} - \text{Tài sản dài hạn}$). Khi $NWC > 0$, doanh nghiệp duy trì được tính an toàn tài chính do một phần nguồn vốn thường xuyên tài trợ cho tài sản ngắn hạn; ngược lại khi $NWC < 0$, cán cân thanh toán gặp rủi ro mất cân đối.
  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Cung cấp dữ liệu thời kỳ về doanh thu, chi phí, lợi nhuận gộp, lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT), lợi nhuận trước thuế (LNTT) và lợi nhuận sau thuế (LNST).
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Cung cấp thông tin bổ sung về các dòng tiền vào và dòng tiền ra phân loại theo ba hoạt động: hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính.
  • Mô hình Dupont: Phương pháp phân tích mối quan hệ giữa các chỉ tiêu tài chính, phân rã tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành tích số của ba nhân tố:

$$\text{ROE} = \frac{\text{LNST}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} = \frac{\text{LNST}}{\text{Doanh thu thuần}} \times \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tài sản bình quân}} \times \frac{\text{Tài sản bình quân}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$$

Ba nhân tố này lần lượt đại diện cho: Khả năng sinh lời từ doanh thu (biên lợi nhuận ròng), Hiệu suất khai thác và sử dụng tài sản (vòng quay tổng tài sản), và Trình độ quản trị cấu trúc nguồn vốn (đòn bẩy tài chính).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai kết hợp bao gồm:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập số liệu, tổng hợp, phân loại và phân tích số liệu tài chính phản ánh hoạt động sản xuất kinh doanh của GTNfoods giai đoạn 2019 - 2020.
  • Phương pháp so sánh: Áp dụng kỹ thuật phân tích ngang (đo lường biến động số tuyệt đối và số tương đối qua các năm), phân tích xu hướng theo chuỗi thời gian, phân tích cơ cấu (tỷ trọng từng bộ phận trong tổng thể), và so sánh đối chuẩn với số liệu trung bình ngành.
  • Phương pháp phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố: Sử dụng phương pháp thay thế liên hoàn và phương pháp số chênh lệch ($Q = a \times b \times c$) nhằm lượng hóa sự tác động độc lập của từng nhân tố lên chỉ tiêu phân tích tổng hợp.
  • Phương pháp phân tích tỷ số tài chính: Thiết lập hệ thống 6 nhóm chỉ tiêu đo lường: nhóm thanh khoản (thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời); nhóm cơ cấu tài sản và nguồn vốn (hệ số chi trả lãi vay EBIT/lãi vay, hệ số nợ/tổng tài sản, hệ số nợ/vốn chủ sở hữu, hệ số tự tài trợ); nhóm khả năng hoạt động (vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay hàng tồn kho, số ngày tồn kho, vòng quay khoản phải trả, vòng quay tổng tài sản); nhóm khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE, EPS, DIV, hệ số chi trả cổ tức Hd); nhóm khả năng phát triển (tỷ lệ giữ lại $b = 1 - Hd$, chỉ số P/E, chỉ số M/B, tốc độ tăng trưởng cổ tức $g = b \times \text{ROE}$).

Nguồn dữ liệu sử dụng là số liệu thứ cấp trích xuất từ các Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2019 – 2020 của Công ty Cổ phần GTNfoods cùng thông tin công bố chính thức trên thị trường chứng khoán.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích báo cáo tài chính trong doanh nghiệp

Nội dung chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết đầy đủ về phân tích tài chính doanh nghiệp:

  • Trình bày hệ thống khái niệm, mục đích và ý nghĩa của Báo cáo tài chính đối với các nhóm đối tượng sử dụng thông tin khác nhau, bao gồm: nhà quản lý doanh nghiệp (phục vụ điều hành và dự báo), nhà đầu tư (đánh giá rủi ro và hiệu quả sinh lời), chủ nợ/ngân hàng (đánh giá khả năng thanh toán và cấp tín dụng), người lao động (đánh giá quyền lợi và triển vọng phát triển) và cơ quan quản lý nhà nước (điều tiết kinh tế và giám sát tuân thủ).
  • Xây dựng quy trình phân tích Báo cáo tài chính chuẩn gồm 5 bước: Bước 1 - Xác định mục tiêu phân tích; Bước 2 - Xác định nội dung phân tích; Bước 3 - Thu thập dữ liệu; Bước 4 - Xử lý dữ liệu; Bước 5 - Tổng hợp kết quả phân tích. Trình tự phân tích đi từ nghiên cứu ngành nghề kinh doanh, phân tích chu kỳ vận động của ngành (cơ cấu tài sản, rủi ro, cơ cấu chi phí, tốc độ chu chuyển vốn) đến việc phân tích chuyên sâu các báo cáo tài chính cụ thể.
  • Hệ thống hóa chi tiết các công thức tính toán và ý nghĩa kinh tế của các nhóm tỷ số tài chính (thanh toán, cơ cấu nợ, hiệu suất hoạt động, sinh lời và định giá thị trường), đồng thời làm rõ bản chất của phương pháp phân tích nhân tố và mô hình phân rã Dupont.

Chương 2: Phân tích báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần GTNFoods giai đoạn 2019 - 2020

Chương 2 là phần nội dung thực nghiệm, tập trung nghiên cứu trường hợp cụ thể của Công ty Cổ phần GTNfoods:

  • Tổng quan về doanh nghiệp: Công ty có mã chứng khoán GTN (niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh theo Quyết định số 367/QĐ-SGDHCM ngày 23/09/2014); số lượng cổ phiếu niêm yết là 250.000.000 cổ phiếu; số lượng cổ phiếu đang lưu hành là 249.000.000 cổ phiếu; trụ sở chính đặt tại 92 Võ Thị Sáu, phường Thanh Nhàn, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Vốn điều lệ ban đầu khi thành lập năm 2011 là 80 tỷ đồng, sau đó qua các đợt phát hành riêng lẻ năm 2016 đã tăng quy mô vốn lên 2.500 tỷ đồng với sự tham gia của các cổ đông tổ chức như Invest Tây Đại Dương, TAEL, PENM, Hanil Feeds.
  • Tiến trình M&A và mô hình tổ chức: Doanh nghiệp mở rộng thông qua chuỗi thương vụ đầu tư: mua cổ phần Ladofoods (2013, nâng lên 35% năm 2015), mua 75% Vinatea (2015, nâng lên 95% năm 2016), sở hữu 65% Vilico để hợp nhất Mộc Châu Milk (tháng 01/2017), nâng sở hữu Vilico lên 74,49% (tháng 06/2018). Đến tháng 12/2019, Vinamilk hoàn tất thâu tóm 75% cổ phần, đưa GTNfoods trở thành công ty con. Đến tháng 02/2021, GTNfoods hoàn tất mua 29,4 triệu cổ phần Mộc Châu Milk, nâng tỷ lệ sở hữu trực tiếp và gián tiếp lên 51%.
  • Cấu trúc tập đoàn tại ngày 31/12/2020:
    • 01 công ty con: Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam – CTCP (Vilico), tỷ lệ sở hữu 74,49%.
    • 03 công ty liên kết: CTCP Thực phẩm Lâm Đồng (Ladofoods, sở hữu 38,30%), CTCP Nhựa Miền Trung (sở hữu 40,06%), Tổng công ty Chè Việt Nam - CTCP (Vinatea, sở hữu 16,23%).
  • Phân tích thực trạng tài chính giai đoạn 2019 - 2020:
    • Đánh giá bảng cân đối kế toán, biến động tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn, cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu.
    • Đánh giá kết quả kinh doanh: Lợi nhuận sau thuế năm 2020 ghi nhận bước tăng trưởng vượt bậc đạt 246,7 tỷ đồng (gấp hơn 35 lần so với kết quả năm 2019).
    • Phân tích lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính.
    • Phân tích các tỷ số tài chính về thanh toán, hiệu suất vận hành, khả năng sinh lời và ứng dụng mô hình Dupont để đo lường các động lực thúc đẩy ROE.
  • Nhận xét thực trạng: Tác giả chỉ ra các thành công về quy mô tăng trưởng lợi nhuận và khả năng thích ứng trong dịch bệnh; đồng thời làm rõ các hạn chế tồn đọng trong bộ máy quản lý gián tiếp, chi phí vận hành còn cao và áp lực từ tiến trình tái cấu trúc hoạt động kinh doanh.

Chương 3: Một số giải pháp cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần GTNFoods

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng ở chương 2, chương 3 đề xuất 7 giải pháp trọng tâm nhằm lành mạnh hóa và nâng cao năng lực tài chính cho GTNfoods:

  1. Chuẩn hoá các quy trình nghiệp vụ kinh doanh nhằm kiểm soát và cắt giảm chi phí quản lý gián tiếp.
  2. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tài chính nhằm giảm thiểu tổn thất đối với hoạt động sản xuất kinh doanh.
  3. Đẩy nhanh tiến độ tái cấu trúc mô hình hoạt động và thực hiện phương án tăng vốn điều lệ của công ty.
  4. Thực hiện chính sách tiết giảm chi phí quản lý gián tiếp kết hợp với việc tạo sự khác biệt cho sản phẩm nhằm nâng cao giá bán và gia tăng hệ số sinh lời.
  5. Sử dụng có hiệu quả các tài sản hiện có của doanh nghiệp, đặc biệt là khai thác tối ưu quỹ đất và nguồn tài nguyên sẵn có nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư.
  6. Tăng cường sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức độ hợp lý để huy động thêm nguồn vốn phục vụ đầu tư, mở rộng quy mô lợi nhuận và các tỷ suất sinh lời.
  7. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học và công nghệ vào công tác nghiên cứu, phát triển các dòng sản phẩm mới.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả cụ thể về tình hình tài chính và tổ chức của GTNfoods giai đoạn 2019 - 2020:

Tiêu chí Dữ liệu ghi nhận trong văn bản
Mã chứng khoán GTN (HOSE, Quyết định số 367/QĐ-SGDHCM ngày 23/09/2014)
Cổ phiếu niêm yết / lưu hành 250.000.000 cổ phiếu / 249.000.000 cổ phiếu
Cổ đông chi phối lớn nhất Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) sở hữu 75% (tháng 12/2019)
Lợi nhuận sau thuế năm 2020 Đạt 246,7 tỷ đồng (tăng gấp hơn 35 lần so với cùng kỳ năm 2019)
Hệ thống đơn vị thành viên (31/12/2020) Vilico (Công ty con, 74,49%); Ladofoods (Liên kết, 38,30%); Nhựa Miền Trung (Liên kết, 40,06%); Vinatea (Liên kết, 16,23%)
Sở hữu tại Mộc Châu Milk Mua 29,4 triệu cổ phần (tháng 02/2021), nâng tỷ lệ sở hữu trực tiếp và gián tiếp lên 51%

Về mặt đóng góp:

  • Đóng góp học thuật: Hệ thống hóa toàn diện phương pháp luận phân tích Báo cáo tài chính áp dụng cho mô hình tập đoàn đa ngành đang trong giai đoạn tái cấu trúc và M&A tại Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về sự chuyển biến tài chính của GTNfoods sau thương vụ thâu tóm của Vinamilk, làm rõ nguyên nhân của sự cải thiện lợi nhuận đột biến (246,7 tỷ đồng năm 2020) và chỉ ra các điểm nghẽn về cấu trúc chi phí gián tiếp, từ đó đề xuất 7 giải pháp bám sát thực trạng doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào chu kỳ hai năm 2019 - 2020. Đây là giai đoạn chuyển giao quyền kiểm soát sang Vinamilk và chịu tác động đặc thù của đại dịch Covid-19, do đó mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế gấp 35 lần mang tính đột biến, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp.
  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Phân tích chủ yếu dựa trên các số liệu Báo cáo tài chính hợp nhất đã công bố công khai; chưa tiếp cận sâu vào số liệu chi phí quản trị nội bộ chi tiết tại từng nông trường và hộ nông dân liên kết chăn nuôi của Mộc Châu Milk.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở rộng:

  • Mở rộng giai đoạn phân tích sang các năm sau 2020 để theo dõi tính ổn định của các chỉ số tài chính sau khi Vinamilk hoàn tất tái cơ cấu toàn diện tập đoàn.
  • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả cộng hưởng tài chính (financial synergy) từ việc GTNfoods và Vilico nâng tỷ lệ sở hữu tại Mộc Châu Milk lên 51% từ tháng 02/2021.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về hệ thống BCTC theo quy định của Bộ Tài chính và Luật Kế toán 2015, quy trình tính toán các nhóm chỉ số tài chính và kỹ thuật phân tích DuPont.
  • Người nghiên cứu về M&A và tái cấu trúc doanh nghiệp: Cung cấp dữ liệu thực tế về một trong những thương vụ thâu tóm điển hình trên thị trường chứng khoán Việt Nam (Vinamilk - GTNfoods - Vilico - Mộc Châu Milk).
  • Nhà phân tích chứng khoán và quản trị tài chính: Cung cấp phương pháp bóc tách cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các giải pháp tiết giảm chi phí quản lý gián tiếp cho các doanh nghiệp ngành nông nghiệp - hàng tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sở hữu của Vinamilk tại Công ty Cổ phần GTNfoods được xác lập như thế nào?
Tháng 12/2019, Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) chính thức hoàn tất việc thâu tóm và sở hữu 75% cổ phần của Công ty Cổ phần GTNfoods, đưa GTNfoods trở thành công ty con trong hệ sinh thái của Vinamilk.

2. Lợi nhuận sau thuế năm 2020 của GTNfoods đạt bao nhiêu và biến động như thế nào so với năm 2019?
Lợi nhuận sau thuế năm 2020 của GTNfoods đạt 246,7 tỷ đồng, ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ, gấp hơn 35 lần so với cùng kỳ năm 2019 nhờ các biện pháp thích ứng trong đại dịch Covid-19 và tái cấu trúc hoạt động sản xuất kinh doanh.

3. Danh mục công ty con và công ty liên kết của GTNfoods tại ngày 31/12/2020 gồm những đơn vị nào?
Tại ngày 31/12/2020, mô hình tập đoàn của GTNfoods bao gồm:

  • 01 công ty con: Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam – CTCP (Vilico), tỷ lệ sở hữu 74,49%.
  • 03 công ty liên kết: CTCP Thực phẩm Lâm Đồng (38,30%), CTCP Nhựa Miền Trung (40,06%), Tổng công ty Chè Việt Nam – CTCP (16,23%).

4. Mô hình Dupont được tác giả áp dụng trong khóa luận phân tích ROE dựa trên những yếu tố nào?
Mô hình Dupont phân rã chỉ tiêu ROE thành 3 nhân tố cấu thành: Khả năng sinh lời từ doanh thu ($\text{LNST} / \text{Doanh thu thuần}$), Hiệu suất sử dụng tổng tài sản ($\text{Doanh thu thuần} / \text{Tài sản bình quân}$) và Đòn bẩy tài chính ($\text{Tài sản bình quân} / \text{Vốn chủ sở hữu}$).

5. Khóa luận đề xuất những giải pháp tài chính chủ yếu nào tại Chương 3?
Tác giả đề xuất 7 giải pháp: chuẩn hoá quy trình kinh doanh giảm chi phí quản lý gián tiếp; tăng kiểm soát và quản trị rủi ro; đẩy nhanh tái cấu trúc và tăng vốn điều lệ; tiết giảm chi phí và tạo khác biệt sản phẩm; khai thác quỹ đất và tài sản sẵn có; sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý; và tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ phát triển sản phẩm mới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Phương đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích Báo cáo tài chính doanh nghiệp và vận dụng vào trường hợp thực tiễn tại Công ty Cổ phần GTNfoods trong giai đoạn chuyển dịch 2019 - 2020. Thông qua hệ thống chỉ số tài chính và mô hình DuPont, công trình đã làm rõ bước tăng trưởng vượt bậc về lợi nhuận sau thuế đạt 246,7 tỷ đồng cùng cấu trúc sở hữu sau khi có sự tham gia của Vinamilk. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về chi phí quản lý và hiệu quả sử dụng nguồn lực, tác giả đã đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện cấu trúc tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp.