Luận văn: Phân tích Acetaminophen trong Bụi Không Khí Hà Nội bằng LC-MS

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu phương pháp phân tích acetaminophen trong bụi không khí tại khu vực dân cư hà nội bằng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về acetaminophen

1.2. Vai trò và tác dụng phụ của việc sử dụng acetaminophen

1.3. Sự phát tán acetaminophen vào môi trường

1.4. Nguy cơ phơi nhiễm của con người với acetaminophen

1.4.1. Phơi nhiễm qua việc tiêu thụ các sản phẩm từ thực vật

1.4.2. Phơi nhiễm qua tiêu thụ nước

1.4.3. Ăn trực tiếp vào đất

1.4.4. Phơi nhiễm thông qua việc tiêu thụ thịt, sữa và các sản phẩm thủy sản

1.5. Tình hình nghiên cứu acetaminophen trong và ngoài nước

1.5.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.5.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.6. Phương pháp chiết tách và phân tích các hợp chất hữu cơ và trong bụi không khí

1.7. Giới thiệu phương pháp sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (LC-MS)

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất và thiết bị

2.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp phân tích định lượng acetaminophen trên LC-QTOF-MS

2.4. Xây dựng đường chuẩn và đảm bảo chất lượng của phương pháp

2.5. Phương pháp chiết tách mẫu

2.6. Thu thập và phân tích mẫu bụi tại Hà nội

2.7. Phương pháp đánh giá rủi ro

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả điều kiện phân tích và đường chuẩn của acetaminophen trên thiết bị LC-QTOF-MS

3.1.1. Kết quả điều kiện phân tích acetaminophen

3.1.2. Kết quả xây dựng đường chuẩn cho acetaminophen trên LC-QTOF-MS

3.1.3. Giới hạn phát hiện xác định (MDL) và giới hạn định lượng LOQ của acetaminophen LC-QTOF-MS

3.2. Kết quả kiểm soát chất lượng quy trình phân tích và hiệu suất thu hồi imidacloprid và thiamethoxam trên thiết bị LC-QTOF-MS-SWATH

3.3. Nồng độ của acetaminophen trong bụi không khí trong nhà tại Hà Nội

3.4. Đánh giá rủi ro, tác động của acetaminophen có trong bụi nhà đến sức khỏe con người

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Về Acetaminophen Trong Bụi Không Khí

Acetaminophen, hay còn được biết đến với tên gọi Paracetamol, là một trong những loại dược phẩm giảm đau, hạ sốt được tiêu thụ nhiều nhất trên toàn cầu. Sự phổ biến của nó dẫn đến một hệ quả tất yếu: sự phát tán ra môi trường với quy mô ngày càng lớn. Mặc dù được coi là an toàn ở liều điều trị, việc sử dụng quá liều có thể gây tổn thương gan và thận nghiêm trọng. Khi vào cơ thể, một phần không nhỏ Acetaminophen không được chuyển hóa hết và bị thải ra ngoài qua hệ bài tiết. Từ đó, hợp chất này xâm nhập vào hệ sinh thái qua nhiều con đường, chủ yếu là từ nước thải sinh hoạt và bệnh viện. Các nghiên cứu đã phát hiện sự hiện diện của Acetaminophen trong nước mặt, nước ngầm và thậm chí cả nước uống ở nhiều nơi trên thế giới. Tuy nhiên, một vấn đề mới nổi và đáng báo động là sự tồn tại của dược phẩm này trong bụi không khí, đặc biệt là bụi trong nhà. Bụi trong nhà là một ma trận phức tạp, tích tụ các hạt mịn từ không khí và các bề mặt, trở thành một "kho chứa" các chất ô nhiễm. Con người, đặc biệt là trẻ em, phơi nhiễm với các chất này hàng ngày qua đường hô hấp, tiếp xúc qua da hoặc vô tình nuốt phải. Việc phân tích Acetaminophen trong bụi không khí là một nhiệm vụ cấp thiết để hiểu rõ mức độ ô nhiễm và đánh giá các rủi ro sức khỏe tiềm tàng. Nghiên cứu của Lê Thị Song Hà (2021) tại Hà Nội là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam, cung cấp những dữ liệu ban đầu về sự hiện diện của Acetaminophen trong môi trường sống đô thị. Nghiên cứu này không chỉ xác định nồng độ mà còn xây dựng một quy trình phân tích chuẩn sử dụng kỹ thuật hiện đại là sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS), mở đường cho các hoạt động giám sát môi trường sâu rộng hơn.

1.1. Sự phát tán của Acetaminophen vào môi trường không khí

Acetaminophen xâm nhập vào môi trường chủ yếu qua nước thải từ các hộ gia đình, bệnh viện và các cơ sở sản xuất dược phẩm. Các nhà máy xử lý nước thải hiện nay chưa loại bỏ hoàn toàn được hợp chất này, dẫn đến việc nó tồn tại trong nước mặt và nước ngầm. Từ các nguồn nước, Acetaminophen có thể tái phân bố vào không khí qua quá trình bay hơi hoặc bám vào các hạt bụi. Ngoài ra, việc xử lý bùn thải từ các nhà máy xử lý nước thải (ví dụ như làm phân bón) cũng có thể phát tán dược phẩm này vào đất và sau đó là vào không khí dưới dạng bụi. Nghiên cứu tại Costa Rica đã chỉ ra nồng độ Acetaminophen trong nước mặt có thể lên tới 13 µg/L. Điều này cho thấy dược phẩm này hiện diện dai dẳng và rộng khắp trong môi trường, và bụi không khí là một ma trận môi trường không thể bỏ qua khi đánh giá tổng thể mức độ phơi nhiễm của con người.

1.2. Các con đường phơi nhiễm Acetaminophen đối với con người

Con người có thể phơi nhiễm với Acetaminophen trong môi trường qua nhiều con đường khác nhau. Ngoài việc tiêu thụ nước uống hoặc thực phẩm bị nhiễm bẩn, phơi nhiễm qua bụi không khí trong nhà là một nguy cơ đáng kể nhưng thường bị bỏ qua. Các hoạt động hàng ngày tạo ra bụi và làm chúng lơ lửng trong không khí. Việc hít phải các hạt bụi chứa Acetaminophen đưa trực tiếp hợp chất này vào hệ hô hấp. Trẻ em là đối tượng đặc biệt nhạy cảm do có xu hướng chơi trên sàn nhà và có hành vi đưa tay lên miệng, làm tăng nguy cơ nuốt phải bụi. Đánh giá mức độ phơi nhiễm qua bụi là cực kỳ quan trọng để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương và xây dựng các biện pháp y tế công cộng phù hợp. Nghiên cứu tại Hà Nội tập trung vào bụi trong nhà chính vì đây là môi trường con người dành phần lớn thời gian sinh sống.

II. Top Thách Thức Khi Phân Tích Acetaminophen Trong Bụi Không Khí

Việc định lượng Acetaminophen trong một nền mẫu phức tạp như bụi không khí đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Khó khăn lớn nhất đến từ nồng độ cực thấp của chất phân tích, thường ở mức phần tỷ (ppb) hoặc thấp hơn. Ở nồng độ vết như vậy, tín hiệu của Acetaminophen rất dễ bị che lấp bởi nhiễu nền hoặc các hợp chất khác có trong mẫu. Bụi trong nhà chứa hàng ngàn hợp chất hữu cơ và vô cơ khác nhau, từ sợi vải, tế bào da, phấn hoa cho đến các hóa chất từ vật liệu xây dựng và sản phẩm tiêu dùng. Những thành phần này tạo ra "hiệu ứng nền mẫu" (matrix effect), có thể làm suy giảm hoặc tăng cường tín hiệu của chất phân tích một cách không thể đoán trước, dẫn đến kết quả sai lệch. Do đó, phương pháp phân tích đòi hỏi phải có độ nhạy và độ chọn lọc cực cao. Độ nhạy cao để phát hiện được nồng độ vết, và độ chọn lọc cao để phân biệt chính xác tín hiệu của Acetaminophen với tín hiệu của các chất gây nhiễu. Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS), đặc biệt là các hệ thống tiên tiến như LC-QTOF-MS, đã chứng tỏ là công cụ lý tưởng để giải quyết những thách thức này. Kỹ thuật này cho phép tách Acetaminophen ra khỏi các thành phần khác trong mẫu một cách hiệu quả và sau đó xác định nó dựa trên tỷ số khối lượng trên điện tích (m/z) đặc trưng, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích. Việc xây dựng một quy trình hoàn chỉnh, từ xử lý mẫu đến phân tích, là yếu tố then chốt để có được dữ liệu đáng tin cậy.

2.1. Vấn đề nồng độ vết và ảnh hưởng của nền mẫu phức tạp

Nồng độ Acetaminophen trong bụi không khí thường rất thấp, đòi hỏi thiết bị phân tích phải có giới hạn phát hiện ở mức picogram (pg) hoặc nanogram (ng). Nền mẫu bụi rất đa dạng, bao gồm các hợp chất có thể gây ra hiện tượng ức chế hoặc tăng cường ion hóa trong nguồn ion của máy khối phổ. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến độ chính xác của việc định lượng. Để khắc phục, cần áp dụng các kỹ thuật xử lý mẫu hiệu quả để loại bỏ tối đa các chất gây nhiễu trước khi đưa vào hệ thống LC-MS. Đồng thời, việc sử dụng nội chuẩn, đặc biệt là các chất chuẩn đồng vị như acetaminophen-d4, là bắt buộc để hiệu chỉnh cho sự mất mát mẫu trong quá trình xử lý và sự biến thiên của tín hiệu do hiệu ứng nền.

2.2. Yêu cầu về độ nhạy và độ chính xác của phương pháp phân tích

Để đáp ứng yêu cầu phân tích vết, phương pháp phải đạt được độ nhạy cao, thể hiện qua các thông số như giới hạn phát hiện (MDL)giới hạn định lượng (LOQ) thấp. Độ chính xác của phương pháp được đánh giá thông qua độ đúng (accuracy) và độ chụm (precision). Độ đúng, thường được kiểm tra bằng hiệu suất thu hồi (recovery), cho biết mức độ gần của kết quả đo được với giá trị thực. Độ chụm, thể hiện qua độ lệch chuẩn tương đối (RSD), cho biết mức độ lặp lại của các phép đo. Trong nghiên cứu của Lê Thị Song Hà, các tiêu chí này đều được kiểm soát chặt chẽ thông qua quy trình đảm bảo và kiểm soát chất lượng (QA/QC), bao gồm việc chạy mẫu trắng, mẫu lặp và mẫu thêm chuẩn để đảm bảo tính tin cậy của toàn bộ quy trình.

III. Phương Pháp Chiết Tách Acetaminophen Tối Ưu Từ Mẫu Bụi

Để phân tích chính xác Acetaminophen trong bụi, bước xử lý và chiết tách mẫu đóng vai trò quyết định. Một quy trình chiết tách hiệu quả phải đảm bảo thu hồi tối đa chất phân tích khỏi nền mẫu phức tạp đồng thời loại bỏ các thành phần gây nhiễu. Nghiên cứu được đề cập đã áp dụng và tối ưu hóa phương pháp chiết siêu âm (UAE - Ultrasonic-Assisted Extraction), một kỹ thuật hiện đại, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Quy trình bắt đầu bằng việc cân chính xác 1g mẫu bụi đã được rây mịn và cho vào ống ly tâm. Một lượng xác định chất chuẩn đồng hành (acetaminophen-d4) được thêm vào mẫu ngay từ đầu. Việc sử dụng chuẩn đồng hành giúp kiểm soát và hiệu chỉnh cho bất kỳ sự hao hụt nào của chất phân tích trong suốt quá trình xử lý. Kế đến, dung môi Methanol (MeOH) được thêm vào và hỗn hợp được đưa vào bể siêu âm. Sóng siêu âm tạo ra các bọt khí nhỏ, khi vỡ ra sẽ tạo ra các vi luồng mạnh mẽ, giúp phá vỡ cấu trúc mẫu và tăng cường sự tiếp xúc giữa dung môi và chất phân tích, từ đó nâng cao hiệu quả chiết. Quá trình này được lặp lại nhiều lần để đảm bảo Acetaminophen được chiết kiệt. Sau khi chiết, dịch chiết được ly tâm để loại bỏ các hạt rắn, sau đó được cô đặc để làm giàu nồng độ. Bước cuối cùng là lọc dịch chiết qua màng lọc chuyên dụng trước khi tiêm vào hệ thống LC-QTOF-MS. Hiệu quả của toàn bộ quy trình được đánh giá qua hiệu suất thu hồi của chất chuẩn đồng hành, đảm bảo kết quả cuối cùng phản ánh đúng hàm lượng Acetaminophen có trong mẫu bụi ban đầu.

3.1. Quy trình chiết mẫu bằng kỹ thuật chiết siêu âm UAE

Quy trình chiết siêu âm được thực hiện cụ thể như sau: 1g mẫu bụi được xử lý với 20mL Methanol trong bể siêu âm trong 20 phút. Sau đó, mẫu được ly tâm với tốc độ 2000 vòng/phút trong 10 phút để tách phần dịch lỏng. Quá trình chiết được lặp lại thêm hai lần với 15mL Methanol mỗi lần. Việc lặp lại quá trình chiết đảm bảo hiệu suất thu hồi cao. Tất cả dịch chiết từ ba lần được gộp chung lại để chuẩn bị cho bước cô đặc. Kỹ thuật này được lựa chọn vì nó nhanh chóng, tiêu thụ ít dung môi hơn so với các phương pháp truyền thống và phù hợp để xử lý đồng thời nhiều mẫu.

3.2. Các bước làm sạch và cô đặc dịch chiết

Sau khi gộp dịch chiết, hỗn hợp được cô quay chân không để giảm thể tích xuống còn khoảng 1 mL. Tiếp theo, dòng khí nitơ nhẹ được sử dụng để làm bay hơi dung môi cho đến khi thể tích còn khoảng 0.2 mL. Quá trình cô đặc này giúp tăng nồng độ của Acetaminophen lên nhiều lần, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát hiện bằng thiết bị LC-MS. Trước khi phân tích, một lượng nội chuẩn (methomyl-d3) được thêm vào và dịch chiết được định mức đến thể tích cuối cùng là 0.5 mL bằng Methanol. Dịch chiết cuối cùng được lọc qua màng lọc 0.2 µm để loại bỏ hoàn toàn các hạt cặn có thể làm tắc cột sắc ký.

3.3. Đánh giá hiệu suất thu hồi của quy trình chiết tách

Hiệu suất thu hồi là một chỉ số quan trọng để đánh giá độ chính xác của phương pháp chiết tách. Trong nghiên cứu này, hiệu suất thu hồi được xác định dựa trên tín hiệu của chất chuẩn đồng hành acetaminophen-d4 được thêm vào mẫu ngay từ đầu. Bằng cách so sánh lượng chất chuẩn đồng hành đo được ở cuối quy trình với lượng thêm vào ban đầu, có thể tính toán được tỷ lệ phần trăm chất phân tích được thu hồi. Một hiệu suất thu hồi tốt (thường trong khoảng 70-120%) cho thấy quy trình xử lý mẫu đáng tin cậy và không làm mất mát đáng kể chất phân tích, từ đó đảm bảo tính đúng đắn của kết quả định lượng Acetaminophen.

IV. Bí Quyết Phân Tích Định Lượng Acetaminophen Bằng LC MS

Sau bước chiết tách, việc phân tích định lượng Acetaminophen được thực hiện bằng hệ thống sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS), cụ thể là LC-QTOF-MS. Đây là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ kết hợp khả năng tách ưu việt của sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và khả năng xác định cấu trúc chính xác của phổ khối lượng. Hệ thống LC-QTOF-MS (Sciex X500R QTOF) được thiết lập với các điều kiện tối ưu để đạt được độ nhạy và độ phân giải cao nhất. Cột sắc ký được sử dụng là GL Science ODS-4 HP, có khả năng tách tốt các hợp chất phân cực như Acetaminophen. Pha động bao gồm một hỗn hợp của dung dịch đệm amoni axetat trong nước và methanol, được chạy theo một chương trình gradient để rửa giải các chất ra khỏi cột một cách hiệu quả. Nguồn ion hóa phun sương điện (ESI) ở chế độ dương được sử dụng để chuyển các phân tử Acetaminophen trung hòa thành các ion mang điện tích [M+H]+. Các ion này sau đó được đưa vào bộ phân tích khối TOF (Time-of-Flight), nơi chúng được phân tách dựa trên tỷ số m/z. Để định lượng, một đường chuẩn được xây dựng bằng cách phân tích các dung dịch chuẩn Acetaminophen có nồng độ đã biết. Mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ và diện tích pic tín hiệu được thiết lập. Nồng độ Acetaminophen trong mẫu thực tế được xác định bằng cách nội suy từ đường chuẩn này. Toàn bộ quá trình phân tích tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình đảm bảo và kiểm soát chất lượng (QA/QC) để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu.

4.1. Thiết lập điều kiện tối ưu trên hệ thống LC QTOF MS

Các điều kiện phân tích đã được tối ưu hóa để xác định Acetaminophen. Thời gian lưu của Acetaminophen trên cột sắc ký được xác định là 6.402 phút. Chế độ ion hóa ESI dương được chọn vì nó cho tín hiệu tốt nhất đối với hợp chất này. Ion tiền chất (precursor ion) của Acetaminophen có giá trị m/z là 152.1. Khi phân mảnh, nó tạo ra các ion sản phẩm (product ions) đặc trưng tại m/z 110.1 và 93. Việc theo dõi đồng thời cả ion tiền chất và các ion sản phẩm này (kỹ thuật MS/MS) giúp tăng cường độ chọn lọc và loại bỏ hoàn toàn các tín hiệu gây nhiễu, đảm bảo việc nhận dạng Acetaminophen là không thể nhầm lẫn.

4.2. Xây dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng QA QC

Một dãy dung dịch chuẩn Acetaminophen với các nồng độ khác nhau (ví dụ: từ 0.1 ppb đến 1000 ppb) được chuẩn bị và phân tích để xây dựng đường chuẩn. Phương trình hồi quy tuyến tính (y = ax + b) được thiết lập, trong đó y là diện tích pic và x là nồng độ. Đường chuẩn được coi là đạt yêu cầu khi có hệ số tương quan (R²) lớn hơn hoặc bằng 0.99, cho thấy mối quan hệ tuyến tính tốt. Các biện pháp QA/QC bao gồm phân tích mẫu trắng (dung môi) để kiểm tra sự nhiễm bẩn, phân tích mẫu lặp để đánh giá độ chụm, và phân tích mẫu kiểm soát chất lượng (QCS) để xác minh độ chính xác của đường chuẩn trong suốt quá trình đo.

4.3. Xác định giới hạn phát hiện MDL và giới hạn định lượng LOQ

Giới hạn phát hiện của phương pháp (MDL) là nồng độ thấp nhất của một chất có thể được phát hiện một cách đáng tin cậy, phân biệt được với tín hiệu nền. Giới hạn định lượng (LOQ) là nồng độ thấp nhất có thể được định lượng với độ chính xác và độ chụm chấp nhận được. Việc xác định các giá trị này là rất quan trọng trong phân tích môi trường, vì chúng cho biết khả năng của phương pháp trong việc phát hiện các chất ô nhiễm ở nồng độ vết. MDL thường được xác định tại mức tín hiệu gấp 3 lần nhiễu nền (S/N=3), trong khi LOQ tương ứng với S/N=10. Việc xác định chính xác MDLLOQ đảm bảo rằng các kết quả báo cáo là có ý nghĩa thống kê và đáng tin cậy.

V. Kết Quả Phân Tích Acetaminophen Trong Bụi Nhà Tại Hà Nội

Nghiên cứu tiên phong tại Hà Nội đã cung cấp những bằng chứng đầu tiên về sự hiện diện của Acetaminophen trong môi trường bụi trong nhà tại một khu vực đô thị đông đúc của Việt Nam. Các mẫu bụi được thu thập từ nhiều quận khác nhau trong thành phố, bao gồm Long Biên, Hoàn Kiếm, Cầu Giấy, Ba Đình, Từ Liêm và Thanh Xuân, đại diện cho các khu vực dân cư đa dạng. Sau khi áp dụng quy trình chiết tách và phân tích bằng LC-QTOF-MS đã được thẩm định, kết quả cho thấy Acetaminophen được phát hiện trong 100% các mẫu được phân tích. Điều này chứng tỏ sự phổ biến rộng rãi của dược phẩm này trong môi trường sống hàng ngày. Nồng độ Acetaminophen trong các mẫu bụi dao động, phản ánh sự khác biệt về mức độ tiêu thụ thuốc và điều kiện môi trường giữa các hộ gia đình. Dựa trên nồng độ phát hiện được, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá rủi ro sức khỏe sơ bộ đối với con người, tập trung vào hai nhóm đối tượng là người lớn và trẻ em. Việc đánh giá này được thực hiện bằng cách tính toán liều lượng hấp thụ hàng ngày (ID) và Chỉ số nguy hại (HQ - Hazard Quotient). Chỉ số HQ là tỷ lệ giữa liều lượng hấp thụ thực tế và liều tham chiếu (RfD) - mức phơi nhiễm được cho là an toàn. Kết quả tính toán chỉ số HQ cho thấy mức độ rủi ro hiện tại, từ đó cung cấp thông tin quan trọng cho các cơ quan quản lý y tế và môi trường để có những biện pháp can thiệp phù hợp, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước các chất ô nhiễm dược phẩm mới nổi.

5.1. Nồng độ Acetaminophen phát hiện trong các mẫu bụi thực tế

Kết quả từ nghiên cứu của Lê Thị Song Hà (2021) cho thấy nồng độ Acetaminophen trong 10 mẫu bụi nhà tại Hà Nội có sự biến thiên đáng kể. Tần suất phát hiện đạt 100%, một con số đáng chú ý, cho thấy sự ô nhiễm Acetaminophen là một vấn đề phổ biến. Các nghiên cứu tương tự trên thế giới cũng ghi nhận sự hiện diện của dược phẩm này trong bụi, nhưng dữ liệu tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Việc xác định được khoảng nồng độ cụ thể là bước đầu tiên và quan trọng nhất để hiểu rõ quy mô của vấn đề và làm cơ sở cho các phân tích rủi ro chi tiết hơn. Nồng độ này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như mật độ dân cư, thói quen sử dụng thuốc, và hiệu quả thông gió trong nhà.

5.2. Đánh giá rủi ro sức khỏe con người qua chỉ số nguy hại HQ

Để đánh giá tác động tiềm tàng đến sức khỏe, Chỉ số nguy hại (HQ) đã được tính toán cho cả người lớn và trẻ em dựa trên kịch bản phơi nhiễm qua đường hô hấp. Công thức tính HQ dựa trên các thông số như nồng độ chất ô nhiễm trong bụi, tỷ lệ hít thở, trọng lượng cơ thể và liều tham chiếu an toàn (RfD). Một giá trị HQ nhỏ hơn 1 cho thấy rủi ro ảnh hưởng xấu đến sức khỏe là không đáng kể. Ngược lại, giá trị HQ lớn hơn 1 cảnh báo về nguy cơ tiềm ẩn và cần được quan tâm. Kết quả đánh giá rủi ro trong nghiên cứu cho thấy, với mức nồng độ Acetaminophen được phát hiện trong bụi nhà tại Hà Nội, các giá trị HQ tính toán được đều nhỏ hơn 1. Điều này cho thấy rủi ro sức khỏe do phơi nhiễm với Acetaminophen qua bụi trong nhà ở thời điểm hiện tại là thấp và có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, đây là đánh giá dựa trên một hợp chất đơn lẻ và chưa tính đến hiệu ứng cộng gộp với các dược phẩm khác.

VI. Tương Lai Của Việc Giám Sát Acetaminophen Trong Không Khí

Kết quả nghiên cứu về phân tích Acetaminophen trong bụi không khí tại Hà Nội không chỉ cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá mà còn mở ra một hướng đi mới trong lĩnh vực giám sát ô nhiễm môi trường tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh rằng các dược phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân (PPCPs) là một nhóm chất ô nhiễm mới nổi cần được quan tâm đúng mức. Sự thành công trong việc xây dựng và áp dụng một quy trình phân tích chuẩn bằng LC-MS cho Acetaminophen là nền tảng vững chắc để mở rộng nghiên cứu sang các dược phẩm khác cũng đang được sử dụng rộng rãi như kháng sinh, thuốc chống viêm, hay thuốc nội tiết. Trong tương lai, việc giám sát cần được thực hiện một cách hệ thống và định kỳ để theo dõi xu hướng ô nhiễm theo thời gian và không gian. Dữ liệu thu thập được sẽ là cơ sở khoa học quan trọng để các nhà quản lý đưa ra các chính sách phù hợp. Các kiến nghị có thể bao gồm việc nâng cao nhận thức cộng đồng về việc sử dụng thuốc hợp lý và xử lý thuốc hết hạn đúng cách, cũng như đầu tư vào các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến hơn có khả năng loại bỏ các vi chất ô nhiễm. Hơn nữa, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về độc học để hiểu rõ tác động lâu dài của việc phơi nhiễm với nồng độ thấp của hỗn hợp nhiều loại dược phẩm khác nhau đối với sức khỏe con người, đặc biệt là các đối tượng nhạy cảm như trẻ em và phụ nữ mang thai. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức nhưng vô cùng cần thiết để đảm bảo một môi trường sống an toàn và bền vững.

6.1. Tầm quan trọng của việc xây dựng quy trình tiêu chuẩn

Việc xây dựng một bộ quy trình tiêu chuẩn (SOP) để xác định các chất ô nhiễm dược phẩm trong môi trường là vô cùng quan trọng. Một quy trình chuẩn hóa, đã được thẩm định như phương pháp phân tích Acetaminophen bằng LC-MS, đảm bảo rằng dữ liệu thu thập từ các phòng thí nghiệm khác nhau và tại các thời điểm khác nhau có thể so sánh được với nhau. Điều này cho phép xây dựng một bức tranh toàn cảnh và chính xác về tình hình ô nhiễm trên quy mô quốc gia. Các cơ quan quản lý môi trường có thể dựa vào các quy trình này để thực hiện các chương trình quan trắc định kỳ, từ đó đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và kiến nghị chính sách

Các hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc mở rộng danh mục các dược phẩm cần phân tích, không chỉ giới hạn ở Acetaminophen. Cần khảo sát sự hiện diện của các nhóm thuốc khác như kháng sinh, thuốc chống trầm cảm, và thuốc điều trị tim mạch trong bụi không khí. Đồng thời, cần nghiên cứu về hiệu ứng cộng hưởng hoặc tương tác (hiệu ứng cocktail) của các hỗn hợp dược phẩm ở nồng độ thấp. Dựa trên các kết quả khoa học, các kiến nghị chính sách nên được đưa ra. Các kiến nghị này có thể bao gồm việc ban hành các ngưỡng giới hạn cho một số dược phẩm trong các ma trận môi trường, hoặc thúc đẩy các chương trình thu hồi thuốc không sử dụng từ cộng đồng để giảm thiểu nguồn phát thải vào môi trường.

27/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp phân tích acetaminophen trong bụi không khí tại khu vực dân cư hà nội bằng thiết bị sắc ký lỏng khối phổ lcms

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Acetaminophen là loại dược phẩm thông thường được tiêu thụ nhiều nhất trong những năm gần đây [1]. Quy mô thị trường của loại dược phẩm này được dự báo sẽ tăng nhanh trong giai đoạn 2021-2025, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm là 0,7% và dự kiến sẽ tăng từ 772,3 đến 793,2 triệu USD vào năm 2025 [2]. Ngoài ra, nhiều loại thuốc được kê đơn cũng chứa acetaminophen như một loại thuốc giảm đau [3]. Mặc dù acetaminophen là thuốc an toàn ở liều điều trị, nhưng dùng quá liều lượng lớn có thể gây suy thận và tổn thương gan [4], đôi khi nghiêm trọng đến mức phải ghép gan hoặc gây tử vong.

Nguyên nhân ngộ độc không chỉ chủ yếu do sử dụng acetaminophen trong thời gian dài mà còn có nhiều trường hợp ngộ độc cấp tính do sử dụng liều lượng quá cao [3]. Khi xảy ra ngộ độc acetaminophen, số lượng glutathione là chất chống oxy hóa chính giảm nhanh chóng sau đó tác động xấu đối với gan chủ yếu xảy ra ở tiểu thùy trung tâm của gan [5]. Acetaminophen đã nhận được nhiều sự quan tâm của các chính phủ và các nhà khoa học do tác động của chúng đến môi trường và sức khỏe con người [6]. Acetaminophen có thể xâm nhập vào hệ sinh thái theo một số cách.

Ví dụ, các phần nhỏ của các hóa chất này không được cơ thể sử dụng và thải ra ngoài dưới dạng chất thải hoặc trôi xuống cống [7]. Acetaminophen được phát hiện thường xuyên trong các nhà máy xử lý nước thải bệnh viện trên khắp Châu Á, Châu Âu và Châu Mỹ với nồng độ đáng chú ý (50 - 400 μg/L) và tần suất (100%) [8,9]. Nồng độ này cao hơn nhiều so với mức khuyến nghị cho nước uống (71 ng/L) [10]. Acetaminophen đã được phát hiện trong nhiều môi trường khác nhau như môi trường nước bao gồm nước mặt, nước ngầm [11] và nước uống [12].

Acetaminophen được phát hiện trong 24% mẫu nước suối ở Mỹ với nồng độ phát hiện tối đa là 10 μg/L [13]. Chúng cũng có trong nước biển [14] và ảnh hưởng đến động vật sống dưới nước [15]. Việc phát hiện thường xuyên dược phẩm acetaminophen trong môi trường cho thấy rằng con người có thể bị phơi nhiễm các chất này từ nhiều con đường khác nhau [7]. Sự xuất hiện tràn lan của các loại 2 thuốc giảm đau này trong nhiều môi trường khác nhau đã trở thành một vấn đề đáng báo động đối với sức khỏe con người.

Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu về acetaminophen ở nước ta lại đều tập trung về độc tính do dùng quá liều trong lĩnh vực y tế. Thủ đô Hà Nội có mật độ dân cư đông cùng với tốc độ gia tăng dân số ngày càng cao, do đó mức độ tiêu thụ các loại thuốc chữa bệnh nói chung và sử dụng acetaminophen nói riêng ngày càng nhiều. Sự tăng mức tiêu thụ thuốc chữa bệnh kéo theo sự gia tăng ô nhiễm môi trường, trong đó có môi trường không khí. Hiện mới có ít nghiên cứu về mức độ ô nhiễm của acetaminphen trong môi trường, đặc biệt là bụi không khí.

Do đó, nghiên cứu xác định acetaminophen trong bụi không khí là vấn đề cấp thiết. Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu phương pháp phân tích acetaminophen trong bụi không khí tại khu vực dân cư Hà Nội bằng thiết bị sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS)” được đề xuất thực hiện để xác định hàm lượng của acetaminophen trong bụi không khí trong nhà và đánh giá rủi ro tác động của chúng đến sức khỏe con người, từ đó cung cấp thông tin cho các cơ quan quản lý, tổ chức bảo vệ môi trường, cơ quan y tế để có phương án, biện pháp giảm thiểu, đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Giới thiệu về acetaminophen Acetaminophen (tên quốc tế được sử dụng tại Hoa Kỳ) và paracetamol (tên quốc tế được sử dụng ở Châu Âu) là hai tên chính thức của cùng một chất hoá học có cùng nguồn gốc từ tên hoá học của nó: được lấy từ tên của hợp chất hóa học: para-acetylaminophenol và para-acetylaminophenol. Acetaminophen được tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1878, được sử dụng trong y tế vào năm 1883.

Tuy nhiên, do hiểu sai về tính an toàn của nó, acetaminophen chỉ được sử dụng hạn chế cho đến những năm 1950, khi chất phenacetin là thuốc giảm đau được ưa chuộng có tính chất hoá học tương tự bị rút ra vì độc tính với thận. Acetaminophen hiện đang là loại thuốc được sử dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới, có bán không cần kê đơn, được sử dụng ở hầu hết mọi lứa tuổi và là liệu pháp đầu tiên trong điều trị giảm đau của Tổ chức Y tế thế giới (WHO). Thuốc được FDA Hoa Kỳ phê duyệt năm 1951 và có sẵn trên thị trường với nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm dạng siro, viên nén, viên sủi, dạng thuốc tiêm, thuốc đạn và các dạng khác. So với các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác, acetaminophen có rất ít tác dụng phụ với liều điều trị nên được cung cấp không cần kê đơn ở hầu hết các nước.

Và thường được bán cùng với các thành phần khác trong các đơn thuốc trị cảm lạnh. Acetaminophen được dùng kết hợp với các thuốc giảm đau gốc thuốc phiện để làm giảm các cơn đau nặng hơn như đau do ung thư và đau hậu phẫu thuật. Acetaminophen được hấp thu bằng đường miệng hoặc hậu môn và cũng có thể tiêm tĩnh mạch. Tác dụng của thuốc trong vòng 2 đến 4 giờ sau khi dùng.

Từ năm 1977, Acetaminophen đã được đưa vào Danh sách các thuốc thiết yếu của WHO. Các nhà khoa học vẫn đang tranh luận về cơ chế hoạt động của acetaminophen. Sự đồng thuận là nó tác động lên hệ thống thần kinh trung ương, ức chế sự tổng hợp prostaglandin, một hợp chất sinh học có vai trò trong sự phát triển của sốt, đau và viêm. Acetaminophen không hoạt động trên vị trí viêm; thay 4 vào đó, nó ức chế một cách có chọn lọc hai loại enzym cyclooxygenase, và do đó, ít ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.

*) Tính chất lý hoá của acetaminophen: Acetaminophen (hay paracetamol) gồm có một vòng nhân benzen, hai nguyên tử H được thay thế bởi một nhóm OH và nguyên tử N của một nhóm amid theo kiểu para (1,4). Nhóm amid là actamid (ethanamid). Khi các nhóm thế kích vào vị trí ortho và para đối, tất cả các vị trí trong vòng đều ít nhiều được hoạt hoá như nhau, Sự liên kết cũng làm giảm đáng kể tính bazơ của oxy và nitơ, khi tạo ra các hydroxyl có tính acid. Tên IUPAC: N-(4-hydroxyphenyl) acetamid.

Cấu trúc hoá học: acetaminophen và một số tính chất lý hóa được chỉ ra ở hình 1.1 Tính chất hóa lý của acetaminophen STT Thông số Giá trị 1 Công thức hoá học C8H9NO2 2 Phân tử lượng 151,16 g/ mol. 3 Tỷ trọng 1,263 g/ cm3. 4 Nhiệt độ nóng chảy 169 0C (336 0F) 5 Hình dạng tồn tại Bột trắng đến trắng, không mùi Hơi tan trong nước, rất khó tan trong chloroform, ether, methylen clorid; dễ 6 Tính tan* tan trong dung dịch kiềm và ethanol 96% * Bộ Y tế, 2009; The Ynited Staté Phẩmcopeial Convention, 2013.1 Cấu trúc hoá học của paracetamol 5 *) Sự hình thành acetaminophen (paracetamol): Hình 1. Tổng hợp acetaminophen Acetaminophen được tổng hợp (hình 1.2) từ các nguyên liệu ban đầu là phenol theo cách sau đây: - Phenol được nitrat hóa bởi acid sulfuric và natri nitrat (phenol là chất có hoạt tính cao, sự nitrat hóa của nó chỉ đòi hỏi điều kiện thông thường trong khi hỗn hợp hơi acid sulfuric và acid nitric cần có nitrate benzene).

- Chất đồng phân para được tách từ chất đồng phân ortho bằng thuỷ phân (sẽ có một ít meta, như OH là mạch thẳng o-p). - Chất 4-nitrophenol được biến đổi thành 4-aminophenol sử dụng một chất khử như natri borohydride trong dung môi bazơ. - 4-aminophenol phản ứng với acetic anhydride để cho paracetamol. Gần đây, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương đã nghiên cứu “Hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất thuốc viên nén Paracetamol 500mg giải phóng nhanh”.

Kết quả nghiên cứu đã được Hội đồng khoa học công nghệ cấp nhà nước nghiệm thu và Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương đang làm thủ tục để chuyển giao cho cơ sở sản xuất cung cấp cho thị trường. Vai trò và tác dụng phụ của việc sử dụng acetaminophen a) Vai trò của acetaminophen Acetaminophen đã được đưa vào thị trường dược phẩm đại trà vào năm 1955 như một loại thuốc giảm đau và hạ sốt được kê đơn cho trẻ em dưới tên thương mại Tylenol Chiuldren’s Elixir (tên Tylenol bắt nguồn từ tên hoá học của 6 nó là N-acetyl p – aminophenol). Một năm sau, viên nén 500 mg paracetamol có bán tại quầy ở Anh với tên thương mại là Panadol. Tại Ba Lan, acetaminophen đã có mặt trên thị trường vào năm 1961 và kể từ đó nó đã trở thành một trong những loại thuốc giảm đau được bán thường xuyên nhất.

Có khoảng 100 chế phẩm trong đề nghị thương mại, chỉ chứa paracetamol đơn lẻ hoặc kết hợp với các hoạt chất khác. Ví trí của acetaminophen trong đơn thuốc giảm đau của WHO, xác định chính xác các quy tắc sử dụng thuốc giảm đau, là một điều ấn tượng. Thuốc này được đặt trên cả ba bước cường độ điều trị đau. Trong các cơn đau khác nhau với cường độ trung bình, acetaminophen như một loại thuốc giảm đau yếu cùng với thuốc giảm đau không steroid hoặc thuốc giảm đau (ví dụ như caphein) là một loại thuốc giảm đau không opioid cơ bản (bước đầu tiên của thang giảm đau).

Khi cơn đau được duy trì hoặc tăng lên, acetaminophen được sử dụng như một loại thuốc giảm đau bổ sung với thuốc giảm đau yếu (ví dụ: caphein, tramadol) hoặc mạnh (ví dụ: Mocphin, phetanyl) tương ứng từ bậc thứ hai và thứ ba của thang giảm đau. Nếu có hiệu quả, acetaminophen là thuốc giảm đau đường uống được khuyến nghị lựa chọn đầu tiên để sử dụng trong thời gian dài, ví dụ, trong điều trị các cơn đau nhẹ và vừa xảy ra trong viêm xương khớp cũng như đau cơ hoặc đau gân. Hơn nữa, nó là một loại thuốc được lựa chọn ở những bệnh nhân chống chỉ định sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID), ví dụ, trong trường hợp loét dạ dày, quá mẫn cảm với aspirin, suy giảm đông máu, ở phụ nữ có thai, đang cho con bú và trẻ bị sốt kèm theo bệnh [16]. Việc sử dụng acetaminophen ở trẻ em cần được chăm sóc đặc biệt và duy trì với liều lượng thích hợp (dựa trên độ tuổi), khác biệt đáng kể so với tiêu chuẩn của người lớn.

Điều đáng ngạc nhiên là sau hơn 100 năm, mặc dù được sử dụng rộng rãi trong thực hành y tế, cơ chế hoạt động chính xác của acetaminophen vẫn chưa được làm sáng tỏ cho đến nay [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ