Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, phương thức thu hút nhân tài của các tổ chức kinh tế có sự chuyển dịch căn bản từ hình thức truyền thống sang môi trường mạng Internet. Tuy nhiên, việc thiếu hụt các công cụ phần mềm chuyên dụng để sàng lọc hồ sơ đa nguồn và lưu trữ dữ liệu tập trung đã tạo ra rào cản lớn cho công tác nhân sự, làm gia tăng thời gian, chi phí và giảm tính cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường lao động. Bối cảnh đại dịch Covid-19 trong năm 2020 càng thúc đẩy nhu cầu số hóa quy trình tuyển dụng, tiếp cận các giải pháp theo dõi ứng viên (Applicant Tracking System - ATS) và tổ chức phỏng vấn từ xa.
Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext (Ominext Group JSC) là doanh nghiệp công nghệ thông tin chuyên cung cấp giải pháp, gia công phần mềm cho thị trường Nhật Bản, đặc biệt trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe. Do đặc thù phát triển nhanh và mở rộng quy mô, doanh nghiệp đối mặt với nhu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực công nghệ chất lượng cao (lập trình viên, kỹ sư cầu nối BrSE, nhân viên kiểm thử phần mềm Tester). Xuất phát từ thực trạng quản lý hồ sơ ứng viên và theo dõi quy trình tuyển dụng còn mang tính thủ công, đề tài "Xây dựng phần mềm quản lý tuyển dụng trong Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán tự động hóa và nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng tại doanh nghiệp.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Khảo sát tình hình hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và thực trạng quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext.
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về phần mềm ứng dụng, quy trình quản lý tuyển dụng, các mô hình phát triển phần mềm và các công cụ công nghệ hỗ trợ.
- Phân tích yêu cầu nghiệp vụ, mô hình hóa các tiến trình quản lý tuyển dụng bằng công cụ phân tích có cấu trúc.
- Thiết kế mô hình quan hệ thực thể (ERD), xây dựng cơ sở dữ liệu quan hệ, thiết kế giao diện và hệ thống báo cáo phục vụ trực tiếp cho hoạt động tuyển dụng của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ tuyển dụng nhân sự và giải pháp phân tích, thiết kế hệ thống phần mềm quản lý tuyển dụng.
- Phạm vi không gian: Khảo sát và triển khai ứng dụng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext, trọng tâm là Trung tâm sản xuất kinh doanh số 1 tại Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực trạng nhân lực được thu thập trong năm 2019, định hướng giải pháp và triển khai mô hình cho giai đoạn năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên quy trình tuyển dụng chuẩn gồm ba giai đoạn cốt lõi:
- Tìm nguồn (Source): Tìm kiếm và tập hợp hồ sơ ứng viên phù hợp với các tiêu chí của vị trí trống.
- Tương tác (Engage): Tiếp cận, phân loại hồ sơ và thiết lập liên lạc với ứng viên qua điện thoại, thư điện tử hoặc tin nhắn.
- Lựa chọn (Selection): Đánh giá chuyên môn, phỏng vấn và ứng dụng công nghệ để ra quyết định tuyển dụng nhân sự tối ưu.
Đề tài phân tích lý thuyết về hệ thống theo dõi ứng viên (Applicant Tracking System - ATS), dẫn chứng số liệu từ bảng xếp hạng Fortune Global 500 cho thấy 90% doanh nghiệp hàng đầu đã áp dụng ATS, giúp giảm 75% thời gian làm việc kém hiệu quả của bộ phận nhân sự và rút ngắn 15% tổng thời gian quy trình tuyển dụng. Bên cạnh đó, tác giả khảo cứu ba mô hình phát triển phần mềm tiêu biểu:
- Mô hình Thác nước (Waterfall Model): Thực hiện tuần tự các giai đoạn phát triển, phù hợp với các dự án quy mô nhỏ, ít thay đổi yêu cầu.
- Mô hình Linh hoạt (Agile): Phát triển lặp và tăng dần theo các khung thời gian ngắn (iteration từ 2 đến 3 tháng), tối ưu hóa việc tiếp nhận phản hồi từ người dùng.
- Khung làm việc Scrum: Chia nhỏ sản phẩm thành các giai đoạn nước rút (Sprint từ 2 đến 4 tuần), quản lý yêu cầu qua Product Backlog, Sprint Backlog và các phiên họp ngắn hàng ngày (Daily Scrum).
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng là phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống có cấu trúc (Structured Systems Analysis and Design), kết hợp phương pháp thống kê mô tả:
- Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp từ Phòng Nhân sự - Kế toán của doanh nghiệp.
- Mô hình hóa chức năng bằng Sơ đồ phân rã chức năng (Business Function Diagram - BFD).
- Mô hình hóa luồng thông tin bằng Sơ đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD) ở các mức: Mức ngữ cảnh, Mức 0 và Mức 1.
- Thiết kế dữ liệu thông qua Mô hình thực thể liên kết (Entity Relationship Diagram - ERD) và chuẩn hóa lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
Nền tảng công nghệ và công cụ được xác định bao gồm:
- Môi trường phát triển: Microsoft Visual Studio (hỗ trợ nền tảng .NET).
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server (sử dụng ngôn ngữ truy vấn cấu trúc SQL để quản trị dữ liệu quan hệ).
- Công cụ kết xuất báo cáo: SAP Crystal Reports.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext
Phần này trình bày lịch sử hình thành, chức năng, cơ cấu tổ chức và đặc điểm nguồn nhân lực của công ty. Thành lập ngày 13/01/2012 với số vốn điều lệ 22 tỷ đồng dưới sự điều hành của CEO Trần Quốc Dũng, Ominext chuyên phát triển phần mềm y tế, ứng dụng di động (iOS/Android) và dịch vụ công nghệ (AI, Big Data, Blockchain, Data Mining) phục vụ thị trường Nhật Bản. Năm 2018, công ty đạt danh hiệu Sao Khuê cho hạng mục dịch vụ gia công xuất khẩu phần mềm.
Về mặt tổ chức, công ty gồm Đại hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và 5 trung tâm sản xuất kinh doanh cùng các phòng ban chức năng (Nhân sự - Kế toán, Xúc tiến thương mại, Truyền thông - Sự kiện). Toàn bộ các dự án sản xuất tại công ty tuân thủ Quy trình quản lý dự án MIERUKA qua 4 giai đoạn: Tiếp nhận & phân tích yêu cầu (lập NDA, danh sách chức năng, Mockup); Khởi tạo dự án; Thực hiện (Test Spec, Q&A, báo cáo tiến độ tuần); Bàn giao & đóng dự án.
Số liệu thống kê nhân lực năm 2019 (tổng số 349 lao động bình quân) phản ánh các đặc điểm cơ cấu:
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ trọng (%) |
| Giới tính |
Nam |
241 |
69,05% |
|
Nữ |
108 |
30,95% |
| Độ tuổi |
Dưới 30 tuổi |
345 |
98,85% |
|
Từ 30 đến 40 tuổi |
2 |
0,57% |
|
Trên 40 tuổi |
2 |
0,57% |
| Thâm niên công tác |
Từ 1 đến 5 năm |
145 |
41,55% |
|
Từ 5 đến 10 năm |
150 |
42,98% |
|
Từ 10 đến 15 năm |
52 |
14,90% |
|
Trên 15 năm |
2 |
0,57% |
| Chức danh công việc |
Nhân viên sản xuất phần mềm |
250 |
71,63% |
|
Nhân viên hành chính |
40 |
11,46% |
|
Nhân viên Marketing, sự kiện |
40 |
11,46% |
|
Nhân viên đào tạo |
10 |
2,87% |
|
Nhân viên kế toán |
5 |
1,43% |
|
Hội đồng quản trị & Ban Giám đốc |
4 |
1,15% |
Quy trình tuyển dụng hiện hành của công ty được chuẩn hóa qua 5 bước: Xác định vị trí tuyển dụng -> Mô tả công việc và mục tiêu -> Triển khai tuyển dụng (nội bộ/bên ngoài) -> Ký hợp đồng thử việc (thời hạn 1 tháng) -> Ký hợp đồng lao động chính thức (thời hạn 2 năm hoặc không xác định thời hạn).
Phần II: Phương hướng tuyển dụng nhân sự chất lượng cao tại công ty và đề xuất lựa chọn đề tài
Nội dung phân tích định hướng phát triển của Ominext trong năm 2020 nhằm mở rộng thị trường sang châu Âu và củng cố vị thế dịch vụ y tế điện tử. Nhu cầu tuyển dụng tập trung bổ sung nhân lực chất lượng cao vào các vị trí then chốt đang thiếu hụt gồm: Lập trình viên, Kỹ sư cầu nối (BrSE) và Kiểm thử phần mềm (Tester). Tiêu chí tuyển chọn đặc biệt nhấn mạnh năng lực ngoại ngữ (thành thạo tiếng Nhật và tiếng Anh) nhằm đáp ứng yêu cầu của các dự án công nghệ chuyển giao quốc tế.
Từ thực trạng khối lượng hồ sơ ứng viên lớn nhưng thiếu công cụ quản lý chuyên biệt, tác giả xác định tính cấp thiết của việc xây dựng phần mềm quản lý tuyển dụng để chuẩn hóa việc thu thập hồ sơ, lập kế hoạch tuyển dụng, sắp xếp lịch phỏng vấn và hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định nhân sự.
Phần III: Tổng quan về phần mềm ứng dụng quản lý tuyển dụng
Chương này tổng kết lý luận về phần mềm ứng dụng trong quản trị kinh doanh, làm rõ vai trò của phần mềm trong việc lưu trữ hồ sơ dự trữ, lập kế hoạch cơ cấu lao động, in ấn biên bản và bảo mật dữ liệu. Đồng thời, chương này phân tích so sánh các công cụ công nghệ phát triển hệ thống gồm Microsoft Visual Studio, hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server (so sánh với Oracle và MySQL), và công cụ báo cáo thông minh SAP Crystal Reports.
Phần IV: Phân tích và thiết kế phần mềm quản lý tuyển dụng
Phần này tập trung chi tiết vào việc khảo sát luồng nghiệp vụ thực tế, xác định yêu cầu hệ thống và triển khai mô hình hóa logic và vật lý cho phần mềm.
Thiết kế và triển khai hệ thống
1. Phân tích chức năng và luồng dữ liệu
Hệ thống phần mềm quản lý tuyển dụng tại Ominext được thiết kế đáp ứng các nhóm yêu cầu:
- Yêu cầu chức năng: Quản lý hồ sơ ứng viên (nhập mới, tra cứu, chỉnh sửa, xóa hồ sơ); Quản lý kế hoạch tuyển dụng (tạo đợt tuyển dụng, cập nhật điều kiện tiêu chuẩn vị trí); Quản lý phỏng vấn (lập danh sách, xếp lịch hẹn, ghi nhận kết quả và nhận xét); Báo cáo thống kê.
- Yêu cầu phi chức năng: Thời gian phản hồi xử lý dữ liệu nhanh, giao diện trực quan, độ tin cậy và bảo mật phân quyền tài khoản người dùng.
Hệ thống được phân rã thành 4 phân hệ chức năng trên sơ đồ BFD:
- Quản lý hồ sơ ứng viên: Tạo hồ sơ ứng viên, duyệt hồ sơ ứng viên, lưu trữ hồ sơ ứng viên.
- Quản lý lập kế hoạch tuyển dụng: Khảo sát nhu cầu các bộ phận, tạo kế hoạch tuyển dụng.
- Quản lý quy trình phỏng vấn: Tạo đợt phỏng vấn, tạo lịch phỏng vấn, thực hiện phỏng vấn và ghi nhận kết quả.
- Báo cáo thống kê: Thu thập yêu cầu, truy xuất dữ liệu và lập báo cáo.
Mô hình DFD mức 0 xác định hai tác nhân ngoài là Ứng viên và Giám đốc nhân sự, tương tác với 4 kho dữ liệu:
D1: Dữ liệu ứng viên
D2: Kế hoạch tuyển dụng
D3: Dữ liệu phỏng vấn
D4: Cơ sở dữ liệu tuyển dụng (tập hợp dữ liệu toàn hệ thống)
Các sơ đồ DFD mức 1 chi tiết hóa các tiến trình:
- Tiến trình 1.0 (Quản lý hồ sơ ứng viên): Gồm tiến trình 1.1 (Tạo hồ sơ), 1.2 (Duyệt hồ sơ), 1.3 (Lưu trữ hồ sơ vào D1).
- Tiến trình 2.0 (Lập kế hoạch tuyển dụng): Gồm tiến trình 2.1 (Khảo sát kế hoạch), 2.2 (Tạo kế hoạch tuyển dụng và lưu vào D2).
- Tiến trình 3.0 (Quản lý phỏng vấn): Gồm tiến trình 3.1 (Tạo đợt phỏng vấn), 3.2 (Tạo lịch phỏng vấn), 3.4 (Thực hiện phỏng vấn và ghi dữ liệu vào D3).
- Tiến trình 4.0 (Báo cáo thống kê): Gồm tiến trình 4.1 (Gửi yêu cầu), 4.2 (Truy xuất dữ liệu từ D4), 4.3 (Lập báo cáo xuất cho Giám đốc).
2. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ
Cơ sở dữ liệu của phần mềm được thiết kế gồm 9 bảng thực thể với cấu trúc chi tiết:
| Tên bảng |
Tên trường |
Kiểu dữ liệu |
Mô tả chi tiết |
| bo_phan |
ma_bo_phan
Ten_bo_phan |
char[10]
nvarchar[100] |
Mã bộ phận (Khóa chính) Tên bộ phận |
| vi_tri |
ma_vi_tri
Ten_vi_tri
Mo_ta
Gioi_tinh
Ma_trinh_do
Tuoibd
Tuoikt
Kinh_nghiem
Yeu_cau |
char[10]
nvarchar[100]
nvarchar[100]
bit
char[10]
char[10]
char[10]
nvarchar[100]
nvarchar[100] |
Mã vị trí (Khóa chính) Tên vị trí tuyển dụng Mô tả công việc Yêu cầu giới tính Mã trình độ học vấn Độ tuổi bắt đầu Độ tuổi kết thúc Yêu cầu kinh nghiệm Các yêu cầu kỹ năng khác |
| nhan_vien |
Ma_nhan_vien
Ten_nhan_vien
Sdt
Email
Ma_bo_phan
Ma_vi_tri |
char[10]
nvarchar[100]
varchar[50]
varchar[50]
char[10]
char[10] |
Mã nhân viên (Khóa chính) Tên nhân viên phụ trách Số điện thoại liên lạc Địa chỉ thư điện tử Mã bộ phận trực thuộc Mã vị trí chức vụ |
| phong_van |
Ma_tuyen_dung
Ten_tuyen_dung
Ma_ung_vien
Ten_ung_vien
Nguoi_phu_trach
Lich_hen
Nhan_xet
Ket_qua |
char[10]
nvarchar[100]
char[10]
nvarchar[100]
nvarchar[100]
date
nvarchar[100]
bit |
Mã đợt tuyển dụng Tên đợt tuyển dụng Mã ứng viên tham gia Tên ứng viên Cán bộ phụ trách phỏng vấn Thời gian phỏng vấn Đánh giá, nhận xét phỏng vấn Kết quả đạt/không đạt |
| tai_khoan |
Ma_doi_tuong
Username
Password
Loai |
char[10]
varchar[20]
varchar[20]
nvarchar[20] |
Mã đối tượng người dùng Tên đăng nhập hệ thống Mật khẩu xác thực Phân quyền loại tài khoản |
| trinh_do |
Ma_trinh_do
Ten_trinh_do |
char[10]
nvarchar[100] |
Mã trình độ chuyên môn (Khóa chính) Tên trình độ bằng cấp |
| trung_tuyen |
Ma_tuyen_dung
Ten_tuyen_dung
Ten_ung_vien
Nhan_xet
Ket_qua
Ten_vi_tri
Ten_bo_phan |
char[10]
nvarchar[100]
nvarchar[50]
nvarchar[100]
bit
nvarchar[50]
nvarchar[50] |
Mã đợt tuyển dụng Tên đợt tuyển dụng Tên ứng viên trúng tuyển Nhận xét hội đồng tuyển dụng Trạng thái kết quả Tên vị trí tiếp nhận Tên bộ phận tiếp nhận |
| tuyen_dung |
Ma_tuyen_dung
Ten_tuyen_dung
Ma_bo_phan
Ma_vi_tri
Timebd
Timekt
So_luong
Status |
char[10]
nvarchar[100]
char[10]
char[10]
date
date
varchar[10]
bit |
Mã tuyển dụng (Khóa chính) Tên kế hoạch tuyển dụng Mã bộ phận đề xuất Mã vị trí cần tuyển Ngày bắt đầu đợt tuyển Ngày kết thúc đợt tuyển Số lượng chỉ tiêu tuyển dụng Trạng thái đợt tuyển dụng |
| ung_vien |
Ma_ung_vien
Ten_ung_vien
Cmnd
Dia_chi
Dien_thoai
Email
Ngay_sinh
Gioi_tinh
Ma_trinh_do
Trinh_do
Xep_loai
Chuyen_nganh
Chung_chi
Kinh_nghiem
Diem_manh
Diem_yeu
So_thich
Ngay_nop |
char[10]
nvarchar[100]
varchar[15]
nvarchar[100]
char[10]
varchar[50]
date
bit
char[10]
nvarchar[50]
nvarchar[20]
nvarchar[100]
nvarchar[100]
nvarchar[100]
nvarchar[100]
nvarchar[100]
nvarchar[100]
date |
Mã ứng viên (Khóa chính) Họ và tên ứng viên Số CMND/Căn cước Địa chỉ cư trú Số điện thoại liên hệ Hòm thư điện tử Ngày tháng năm sinh Giới tính (Nam/Nữ) Mã trình độ Tên trình độ văn hóa Xếp loại tốt nghiệp Chuyên ngành đào tạo Chứng chỉ chuyên môn/ngoại ngữ Tóm tắt kinh nghiệm làm việc Điểm mạnh cá nhân Điểm yếu cá nhân Sở thích cá nhân Ngày nộp hồ sơ |
3. Thiết kế giao diện và kết xuất báo cáo
Hệ thống thiết kế các module màn hình giao diện đầu vào/đầu ra:
- Màn hình giao diện chức năng: Giao diện đăng nhập hệ thống, Giao diện điều hướng chính, Giao diện thiết lập kế hoạch tuyển dụng, Giao diện quản lý quy trình phỏng vấn, Giao diện nhập thông tin chi tiết ứng viên, Giao diện định nghĩa vị trí tuyển dụng, Giao diện tra cứu danh sách ứng viên.
- Biểu mẫu báo cáo kết xuất (Crystal Reports): Báo cáo chi tiết kế hoạch tuyển dụng theo đợt và Báo cáo danh sách ứng viên trúng tuyển chính thức.
Kết quả và đóng góp
Đề tài đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn:
- Khảo sát và số hóa quy trình nghiệp vụ: Phản ánh bức tranh nhân sự tại Ominext với tỷ trọng lao động trẻ (98,85% dưới 30 tuổi), từ đó xây dựng giải pháp tin học hóa phù hợp với đặc thù sản xuất phần mềm gia công xuất khẩu.
- Xây dựng mô hình phân tích hệ thống hoàn chỉnh: Thiết lập thành công các sơ đồ BFD, DFD mức ngữ cảnh, DFD mức 0 và DFD mức 1 cho toàn bộ quy trình tuyển dụng nhân sự.
- Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ: Xây dựng hệ thống 9 bảng dữ liệu quan hệ trên Microsoft SQL Server, hỗ trợ quản lý xuyên suốt từ giai đoạn tiếp nhận hồ sơ, lập kế hoạch, đánh giá phỏng vấn đến ban hành kết quả trúng tuyển.
- Cung cấp giải pháp giao diện và báo cáo chuyên dụng: Thiết kế hệ thống giao diện và mẫu báo cáo chuẩn hóa qua Crystal Reports, giúp giảm thiểu sai sót trong tổng hợp dữ liệu thủ công.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát và thiết kế nghiệp vụ của đề tài chủ yếu tập trung tại Trung tâm sản xuất kinh doanh số 1 (Hà Nội). Hệ thống cơ sở dữ liệu được xây dựng phục vụ các nghiệp vụ tuyển dụng cục bộ, chưa tích hợp tự động hóa quá trình bóc tách dữ liệu CV (CV parsing) từ các nền tảng mạng xã hội việc làm và chưa hỗ trợ phỏng vấn video trực tuyến tích hợp ngay trên phần mềm.
- Hướng phát triển: Mở rộng kết nối cơ sở dữ liệu tuyển dụng với các phân hệ quản lý nhân sự khác của doanh nghiệp (phân hệ chấm công, tính lương, quản lý hồ sơ nhân viên chính thức); tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và khai phá dữ liệu (Data Mining) để tự động đối khớp tiêu chí ứng viên với yêu cầu công việc.
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề thực tập mang lại giá trị tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin và Quản trị nhân lực: Tham khảo quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý tuyển dụng hoàn chỉnh, từ bước khảo sát doanh nghiệp, vẽ sơ đồ phân rã chức năng (BFD), sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), mô hình thực thể quan hệ (ERD) đến thiết kế bảng CSDL chi tiết.
- Bộ phận phân tích nghiệp vụ (BA) và quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp IT/Offshore: Tham khảo mô hình quy trình quản lý tuyển dụng và đặc thù quản lý dự án công nghệ (quy trình MIERUKA) để áp dụng vào thực tiễn tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân lực của Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext năm 2019 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn nhân lực của công ty có quy mô 349 người, mang tính chất trẻ hóa cao với 98,85% lao động dưới 30 tuổi (345 người). Cơ cấu giới tính có sự chênh lệch do đặc thù ngành công nghệ thông tin với nam giới chiếm 69,05% (241 người) và nữ giới chiếm 30,95% (108 người). Về thâm niên, lực lượng lao động có từ 1 đến 10 năm kinh nghiệm chiếm đa số với tỷ trọng 84,53% (295 người).
2. Quy trình quản lý dự án MIERUKA tại Ominext bao gồm những giai đoạn nào?
Quy trình MIERUKA gồm 4 giai đoạn: (1) Tiếp nhận, phân tích yêu cầu khách hàng (lập hợp đồng NDA, mô tả dự án, danh sách chức năng, Mockup); (2) Khởi tạo dự án (phân rã tác vụ, cài đặt môi trường, thiết kế đồ họa, phân tích hệ thống); (3) Thực hiện (Test Spec, Q&A, báo cáo tiến độ, demo sản phẩm, feedback); (4) Đóng dự án (kiểm thử 7 ngày trước bàn giao, release phiên bản cuối, tải mã nguồn, bàn giao và nhận phản hồi).
3. Phần mềm quản lý tuyển dụng được chia thành những phân hệ chức năng chính nào?
Hệ thống gồm 4 phân hệ chính trên sơ đồ BFD: Quản lý hồ sơ ứng viên (tạo, duyệt, lưu trữ hồ sơ); Quản lý lập kế hoạch tuyển dụng (khảo sát nhu cầu, tạo kế hoạch); Quản lý quy trình phỏng vấn (tạo đợt, xếp lịch hẹn, ghi nhận kết quả); và Báo cáo thống kê (thu thập yêu cầu, truy xuất dữ liệu, xuất báo cáo).
4. Cơ sở dữ liệu của phần mềm quản lý tuyển dụng gồm những bảng nào?
Cơ sở dữ liệu gồm 9 bảng: bo_phan (quản lý phòng ban), vi_tri (tiêu chuẩn chức danh), nhan_vien (thông tin nhân sự nội bộ), phong_van (lịch hẹn và đánh giá phỏng vấn), tai_khoan (phân quyền hệ thống), trinh_do (danh mục bằng cấp), trung_tuyen (danh sách đạt yêu cầu), tuyen_dung (kế hoạch và chỉ tiêu tuyển dụng) và ung_vien (thông tin lý lịch, chuyên môn ứng viên).
5. Nền tảng công nghệ và công cụ lập trình được lựa chọn trong đề tài là gì?
Đề tài sử dụng môi trường phát triển Microsoft Visual Studio, hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server để lưu trữ và truy vấn dữ liệu theo mô hình quan hệ, kết hợp công cụ SAP Crystal Reports để thiết kế và xuất bản các biểu mẫu báo cáo tuyển dụng.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Lê Văn Thành đã phản ánh toàn diện thực trạng quản trị nhân sự tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext trong năm 2019 - 2020. Nghiên cứu đã ứng dụng thành công phương pháp phân tích thiết kế hệ thống có cấu trúc để mô hình hóa quy trình tuyển dụng và thiết lập cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 9 bảng thực thể trên nền tảng Microsoft SQL Server. Kết quả thiết kế giao diện và hệ thống báo cáo Crystal Reports cung cấp giải pháp tin học hóa thiết thực, góp phần chuẩn hóa công tác quản lý hồ sơ và nâng cao hiệu quả tuyển dụng nhân lực công nghệ thông tin tại doanh nghiệp.