Đồ án: Thuật toán phân vùng AI phân loại và đo kích thước khối u não

Đồ án xây dựng thuật toán phân vùng, phân loại khối u não. Nghiên cứu phương pháp xác định kích thước khối u chính xác, hiệu quả. Ứng dụng trong y học.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Y Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỊCH TRÌNH THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

LIỆT KÊ HÌNH

LIỆT KÊ BẢNG

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH SÁCH THUẬT NGỮ

TÓM TẮT

1. TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

2. MÔ TẢ VỀ BỆNH U NÃO

2.1. Khái quát về u não

2.2. Phân loại bệnh u não

2.3. Giới thiệu về ảnh MRI

2.4. Một số phương pháp phân loại u não

2.4.1. Phương pháp máy vector hỗ trợ

2.4.2. Phương pháp mạng nơ - ron tích chập CNN

2.5. Một số phương pháp phân vùng u não

2.5.1. Phương pháp phân vùng dựa trên ngưỡng

2.5.2. Phương pháp phân vùng dựa trên mô hình mạng nơ – ron

2.5.3. Phương pháp phân vùng dựa trên cắt giảm đồ thị

3. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Định dạng kích thước ảnh

3.1.1. Mô hình YOLOv4

3.1.2. Mô hình học sâu tự đề xuất

3.2. Mô hình phân loại u não

3.2.1. Mô hình YOLOv4

3.2.2. Mô hình học sâu tự đề xuất

3.3. Thuật toán phân vùng u não

3.3.1. Thuật toán phân vùng dựa trên mạng nơ - ron

3.3.2. Thuật toán phân vùng GraphCut - pinpoint

3.4. Phương pháp đánh giá mô hình phân loại và phân vùng u não

3.4.1. Ma trận nhầm lẫn

3.4.2. Độ chính xác, độ bao phủ, chỉ số dung hoà và chỉ số tương đồng

3.4.3. Thông số AP và mAP

3.5. Tính kích thước khối u não

3.6. Thiết kế giao diện

4. KẾT QUẢ, ĐÁNH GIÁ VÀ NHẬN XÉT

4.1. Tập dữ liệu được sử dụng

4.1.1. Dữ liệu sử dụng cho mô hình phân loại

4.1.2. Dữ liệu sử dụng cho mô hình phân vùng

4.2. Kết quả phân loại u não

4.2.1. Mô hình EfficientNetB0

4.2.2. Mô hình YOLOv4

4.2.3. Mô hình học sâu tự đề xuất

4.3. Kết quả phân vùng u não

4.3.1. Thuật toán phân vùng dựa trên mạng nơ - ron

4.3.2. Thuật toán phân vùng GraphCut - Pinpoint

4.4. Giao diện phân loại và xác định kích thước khối u não

4.5. Dự toán hệ thống

5. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Kết luận

5.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về phân loại khối u não bằng trí tuệ nhân tạo

Trí tuệ nhân tạo trong y học đang cách mạng hóa việc chẩn đoán và điều trị bệnh u não. Theo thống kê của WHO, mỗi năm có khoảng 10 triệu người chết vì ung thư, trong đó u não là nguyên nhân gây tử vong cao nhất ở trẻ em dưới 14 tuổi. Phân loại khối u não truyền thống dựa vào kinh nghiệm bác sĩ và phân tích hình ảnh MRI thủ công, tốn thời gian và có thể thiếu chính xác. Công nghệ AI hiện đại với máy học trong chẩn đoán ung thư não đã đạt độ chính xác lên đến 99.62% trong việc phân biệt các loại u não khác nhau. Hệ thống AI có thể xử lý hàng nghìn hình ảnh MRI trong thời gian ngắn, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng và chính xác hơn. Phân tích hình ảnh y tế bằng AI không chỉ giúp phân loại mà còn dự đoán tiến triển bệnh, tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân cụ thể.

1.1. Khái niệm khối u não và tầm quan trọng của việc phân loại

Khối u não là gì - đây là tập hợp các tế bào não phát triển bất thường vượt ngoài tầm kiểm soát của cơ thể. Có khoảng 120 loại u não khác nhau, trong đó ba loại phổ biến nhất là Glioma (u thần kinh đệm), Meningioma (u màng não), và Pituitary (u tuyến yên). Phân biệt loại khối u não chính xác là yếu tố quyết định phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh. U não loại Glioma thường ác tính và lan nhanh, trong khi Meningioma chủ yếu lành tính nhưng có thể gây chèn ép. U Pituitary ảnh hưởng đến hệ nội tiết, cần phương pháp điều trị đặc biệt. Việc phân loại sai có thể dẫn đến điều trị không phù hợp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng bệnh nhân.

1.2. Ưu điểm của AI trong chẩn đoán hình ảnh y tế

Công nghệ AI trong phát hiện ung thư não mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp truyền thống. Tốc độ xử lý nhanh - AI có thể phân tích hàng trăm hình ảnh MRI trong vài phút, trong khi bác sĩ cần hàng giờ. Độ chính xác cao - các mô hình học sâu đạt độ chính xác 95-99%, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Tính nhất quán - AI không bị ảnh hưởng bởi mệt mỏi hay cảm xúc, đảm bảo kết quả ổn định. Chẩn đoán tự động khối u não giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường mà mắt thường có thể bỏ qua. Hỗ trợ bác sĩ ở vùng thiếu chuyên gia, nâng cao chất lượng chăm sóc y tế toàn cầu. Giảm chi phí và thời gian chẩn đoán, tăng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao.

II. Các phương pháp AI hiện đại trong phân loại u não

Mô hình AI nhận diện khối u não sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến, trong đó học sâu để phân loại khối u là phương pháp hiệu quả nhất. Mạng nơ-ron tích chập (CNN) được thiết kế đặc biệt để xử lý hình ảnh y tế, có khả năng trích xuất đặc trưng phức tạp từ ảnh MRI. Các mô hình như YOLOv4, EfficientNetB0 và U-Net đã được tối ưu hóa cho việc phân loại và phân vùng khối u não. Phân tích MRI bằng trí tuệ nhân tạo bao gồm nhiều bước: tiền xử lý ảnh, trích xuất đặc trưng, phân loại và hậu xử lý. Quá trình huấn luyện mô hình sử dụng hàng nghìn hình ảnh MRI đã được gán nhãn bởi chuyên gia, đảm bảo độ chính xác cao. Kỹ thuật tăng cường dữ liệu giúp mô hình học được nhiều biến thể khác nhau của cùng một loại u, tăng khả năng tổng quát hóa.

2.1. Mạng nơ ron tích chập CNN trong phân loại u não

Mạng CNN là backbone của hầu hết các hệ thống AI phân loại u não hiện đại. Kiến trúc CNN bao gồm các lớp tích chập để trích xuất đặc trưng, lớp pooling để giảm kích thước dữ liệu, và lớp fully connected để phân loại. Trong nghiên cứu thực tế, mô hình CNN tự thiết kế đạt độ chính xác 99.62% khi phân loại 4 loại ảnh MRI não (Glioma, Meningioma, Pituitary, No tumor). Quá trình huấn luyện sử dụng 7023 ảnh MRI với tỷ lệ chia 80% train và 20% test. Các kỹ thuật như dropout, batch normalization và data augmentation được áp dụng để tránh overfitting và tăng độ robust của mô hình. Thời gian inference chỉ vài giây cho một ảnh, phù hợp với yêu cầu thực tế trong môi trường lâm sàng.

2.2. So sánh hiệu suất các mô hình AI phổ biến

Nghiên cứu so sánh ba mô hình chính cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất. Mô hình CNN tự thiết kế đạt 99.62% accuracy, vượt trội so với EfficientNetB0 (98%) và YOLOv4 (94%). EfficientNetB0 tối ưu về tốc độ và bộ nhớ nhưng độ chính xác thấp hơn. YOLOv4 mạnh về phát hiện đối tượng real-time nhưng kém hiệu quả trong phân loại y tế. Thời gian huấn luyện: CNN tự thiết kế (120 epochs), EfficientNetB0 (30 epochs), YOLOv4 (7500 iterations). Kích thước mô hình và yêu cầu tài nguyên cũng khác nhau đáng kể. Lựa chọn mô hình phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể: độ chính xác cao (CNN tự thiết kế), tốc độ nhanh (EfficientNetB0), hay khả năng phát hiện real-time (YOLOv4).

2.3. Kỹ thuật tiền xử lý và tăng cường dữ liệu

Tiền xử lý ảnh MRI là bước quan trọng quyết định chất lượng mô hình. Các bước bao gồm: resize ảnh về kích thước chuẩn (240x240 cho CNN, 416x416 cho YOLOv4), chuẩn hóa giá trị pixel về khoảng [0,1], và loại bỏ nhiễu. Kỹ thuật data augmentation được áp dụng: xoay ảnh (-20° đến +20°), dịch chuyển (20% theo chiều ngang và dọc), zoom (20%), và flip ngang. Điều này giúp mô hình học được nhiều biến thể của cùng một loại u, tăng khả năng tổng quát hóa. Gán nhãn dữ liệu sử dụng công cụ LabelImg với 4 class: Glioma (2), Meningioma (1), Pituitary (0), No tumor (3). Chia dữ liệu theo tỷ lệ 80% train (bao gồm 10% validation) và 20% test đảm bảo đánh giá khách quan hiệu suất mô hình.

III. Phương pháp xác định kích thước khối u não bằng AI

Xác định kích thước khối u não là bước quan trọng sau phân loại, giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng và lập kế hoạch điều trị. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: phân vùng (segmentation) để tách khối u khỏi mô não khỏe mạnh, và tính toán kích thước dựa trên vùng đã phân đoạn. Hai phương pháp chính được sử dụng là mạng U-Net và thuật toán GraphCut-Pinpoint. Dự đoán tiến triển khối u não bằng AI dựa trên kích thước và hình dạng khối u, cung cấp thông tin quan trọng cho việc theo dõi và điều trị. Mạng U-Net đạt độ chính xác 61-78% trên tập test, trong khi GraphCut-Pinpoint đạt 64-88%. Kết quả phân vùng được sử dụng để tính diện tích khối u theo đơn vị pixel, sau đó chuyển đổi sang đơn vị thực tế dựa trên thông số kỹ thuật của máy MRI.

3.1. Thuật toán phân vùng dựa trên mạng U Net

Mạng U-Net là kiến trúc mạng nơ-ron được thiết kế đặc biệt cho phân vùng ảnh y tế. Cấu trúc hình chữ U với encoder-decoder cho phép mô hình học được cả thông tin cục bộ và toàn cục. Encoder giảm dần kích thước ảnh để trích xuất đặc trưng, decoder tăng dần kích thước để tái tạo mask phân vùng. Skip connections kết nối các lớp tương ứng giữa encoder và decoder, giúp bảo toàn thông tin chi tiết. Trong nghiên cứu, U-Net được huấn luyện trên 3064 ảnh u não với mask tương ứng. Sau khi tăng cường dữ liệu, hiệu suất cải thiện đáng kể với Dice coefficient tăng từ 61-78%. Thời gian inference khoảng 2-3 giây cho một ảnh, phù hợp với ứng dụng thực tế.

3.2. Thuật toán GraphCut Pinpoint cho phân vùng chính xác

GraphCut-Pinpoint là thuật toán phân vùng dựa trên lý thuyết đồ thị, hiệu quả trong việc tách khối u khỏi nền. Thuật toán mô hình hóa ảnh như một đồ thị với các pixel là nodes và mối quan hệ giữa chúng là edges. Sử dụng Gaussian Mixture Model (GMM) để học phân phối màu sắc của foreground và background. Quá trình bao gồm: khởi tạo bounding box quanh khối u, học GMM cho foreground/background, xây dựng đồ thị với trọng số edges, và áp dụng min-cut để tìm ranh giới tối ưu. Kết quả cho thấy GraphCut-Pinpoint đạt hiệu suất 64-88% trên các loại u khác nhau. Ưu điểm là không cần huấn luyện, xử lý nhanh, và có thể tương tác với người dùng để tinh chỉnh kết quả.

3.3. Tính toán kích thước và diện tích khối u

Sau khi có mask phân vùng, việc tính toán kích thước khối u được thực hiện bằng cách đếm số pixel thuộc vùng khối u. Diện tích tính bằng pixel được chuyển đổi sang đơn vị thực tế (mm², cm²) dựa trên thông số pixel spacing của ảnh MRI. Công thức: Diện tích thực = Số pixel × (Pixel spacing)². Ngoài diện tích, hệ thống còn tính các thông số khác như chu vi, đường kính lớn nhất, tỷ lệ dài/rộng để đánh giá hình dạng khối u. Thông tin này giúp bác sĩ theo dõi sự thay đổi kích thước khối u qua thời gian, đánh giá hiệu quả điều trị. Độ chính xác của phép đo phụ thuộc vào chất lượng phân vùng và độ phân giải của ảnh MRI gốc.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu

Hệ thống AI phân loại và xác định kích thước khối u não đã được triển khai thành công với giao diện GUI thân thiện, cho phép bác sĩ dễ dàng sử dụng trong thực tế lâm sàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu suất vượt trội: mô hình CNN tự thiết kế đạt 99.62% accuracy trong phân loại, U-Net đạt 78% Dice coefficient trong phân vùng sau tăng cường dữ liệu. Thời gian xử lý trung bình chỉ 5-10 giây cho một ca, giảm đáng kể so với phương pháp thủ công (30-60 phút). Hệ thống đã được thử nghiệm trên 1311 ảnh test với kết quả ổn định, chứng minh tính khả thi trong ứng dụng thực tế. Công nghệ AI trong phát hiện ung thư não này có thể được tích hợp vào hệ thống PACS của bệnh viện, hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn.

4.1. Giao diện người dùng và quy trình sử dụng

Giao diện GUI được phát triển bằng Python với thư viện PyQt5, thiết kế đơn giản và trực quan. Quy trình sử dụng gồm 3 bước: (1) Chọn ảnh MRI cần phân tích bằng nút 'Choose Image', (2) Nhấn 'Classification' để phân loại loại u não, (3) Nhấn 'Segmentation & Calculation' để phân vùng và tính kích thước nếu phát hiện khối u. Kết quả hiển thị bao gồm: loại u não được dự đoán, độ tin cậy, ảnh gốc và ảnh sau phân vùng, diện tích khối u tính bằng pixel. Giao diện còn hiển thị thời gian xử lý và các thông tin kỹ thuật khác. Thiết kế responsive phù hợp với nhiều kích thước màn hình, từ laptop đến màn hình lớn trong phòng đọc phim.

4.2. Đánh giá hiệu suất và độ chính xác

Đánh giá hiệu suất sử dụng nhiều chỉ số khác nhau: Accuracy, Precision, Recall, F1-score, và Dice coefficient cho phân vùng. Ma trận nhầm lẫn (confusion matrix) cho thấy mô hình phân loại chính xác hầu hết các trường hợp, với tỷ lệ false positive và false negative rất thấp. Chỉ số mAP (mean Average Precision) của YOLOv4 đạt 94%, trong khi CNN tự thiết kế đạt 99.62%. Thời gian inference: CNN (2-3 giây), U-Net (3-5 giây), GraphCut (1-2 giây). Bộ nhớ sử dụng: CNN (50MB), U-Net (80MB), YOLOv4 (250MB). Kết quả cho thấy hệ thống đáp ứng được yêu cầu về độ chính xác và tốc độ xử lý trong môi trường lâm sàng.

4.3. So sánh với phương pháp truyền thống

So sánh với phương pháp chẩn đoán truyền thống cho thấy ưu điểm vượt trội của AI. Thời gian chẩn đoán giảm từ 30-60 phút xuống 5-10 giây. Độ chính xác tăng từ 85-90% (bác sĩ) lên 99.62% (AI). Tính nhất quán cao - AI không bị ảnh hưởng bởi mệt mỏi, kinh nghiệm hay cảm xúc cá nhân. Chi phí giảm đáng kể do không cần nhiều chuyên gia tham gia. Khả năng xử lý đồng thời nhiều ca bệnh, tăng throughput của hệ thống y tế. Tuy nhiên, AI vẫn cần sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn và xử lý các trường hợp phức tạp. Sự kết hợp giữa AI và chuyên môn y khoa mang lại hiệu quả tối ưu nhất.

V. Thách thức và hạn chế của hệ thống AI

Mặc dù đạt được kết quả ấn tượng, hệ thống AI phân loại và xác định kích thước khối u não vẫn tồn tại một số thách thức và hạn chế cần được giải quyết. Hạn chế về dữ liệu huấn luyện - chỉ sử dụng ảnh MRI, chưa tích hợp các phương thức chẩn đoán hình ảnh khác như CT, PET. Kích thước khối u chỉ tính được theo đơn vị pixel, chưa chuyển đổi chính xác sang đơn vị thực tế do thiếu thông tin về pixel spacing. Hệ thống chỉ mô phỏng trên phần mềm, chưa được triển khai trên phần cứng thực tế trong môi trường bệnh viện. Độ chính xác có thể giảm khi áp dụng trên dữ liệu từ các máy MRI khác nhau hoặc các giao thức chụp khác nhau. Cần có cơ chế cập nhật và học liên tục để duy trì hiệu suất khi có dữ liệu mới.

5.1. Hạn chế về dữ liệu và tính tổng quát

Dữ liệu huấn luyện chỉ bao gồm 7023 ảnh MRI từ nguồn duy nhất, có thể không đại diện cho tất cả các trường hợp trong thực tế. Thiếu đa dạng về độ tuổi, giới tính, chủng tộc của bệnh nhân có thể ảnh hưởng đến tính tổng quát của mô hình. Chỉ phân loại 4 loại chính (Glioma, Meningioma, Pituitary, No tumor), trong khi thực tế có hơn 120 loại u não khác nhau. Dữ liệu không cân bằng giữa các class có thể gây bias trong dự đoán. Thiếu thông tin lâm sàng bổ sung như tuổi, triệu chứng, kết quả xét nghiệm máu có thể làm giảm độ chính xác chẩn đoán. Cần mở rộng bộ dữ liệu với nhiều nguồn khác nhau và bổ sung thêm các loại u hiếm gặp.

5.2. Thách thức kỹ thuật và triển khai

Yêu cầu phần cứng cao để chạy các mô hình deep learning, đặc biệt là GPU cho inference nhanh. Vấn đề tích hợp với hệ thống PACS và HIS hiện có của bệnh viện. Cần đảm bảo bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu bệnh nhân theo quy định HIPAA. Thời gian phản hồi có thể chậm khi xử lý đồng thời nhiều ca bệnh. Cần có cơ chế backup và failover để đảm bảo hoạt động liên tục. Vấn đề về trách nhiệm pháp lý khi AI đưa ra chẩn đoán sai. Cần đào tạo nhân viên y tế sử dụng hệ thống và hiểu được kết quả AI. Chi phí triển khai và bảo trì hệ thống có thể cao, đặc biệt với các bệnh viện nhỏ.

5.3. Vấn đề đạo đức và pháp lý trong AI y tế

Trách nhiệm pháp lý khi AI đưa ra chẩn đoán sai - ai sẽ chịu trách nhiệm: nhà phát triển, bệnh viện hay bác sĩ? Vấn đề bias trong dữ liệu huấn luyện có thể dẫn đến phân biệt đối xử với một số nhóm bệnh nhân. Tính minh bạch của mô hình AI - bác sĩ cần hiểu được cách AI đưa ra quyết định để có thể giải thích cho bệnh nhân. Quyền riêng tư dữ liệu - cần đảm bảo dữ liệu bệnh nhân không bị lạm dụng hoặc rò rỉ. Sự phụ thuộc quá mức vào AI có thể làm giảm kỹ năng chẩn đoán của bác sĩ. Cần có quy định rõ ràng về việc sử dụng AI trong y tế và cơ chế giám sát chất lượng.

VI. Hướng phát triển tương lai và kết luận

Tương lai của công nghệ AI trong phát hiện ung thư não hứa hẹn nhiều đột phá quan trọng. Hướng phát triển chính bao gồm tích hợp đa phương thức (multimodal) kết hợp MRI, CT, PET và dữ liệu lâm sàng để tăng độ chính xác chẩn đoán. Ứng dụng federated learning cho phép huấn luyện mô hình trên dữ liệu từ nhiều bệnh viện mà không cần chia sẻ dữ liệu thô, đảm bảo quyền riêng tư. Phát triển mô hình real-time có thể hỗ trợ phẫu thuật não trực tiếp. Tích hợp với robotics để thực hiện sinh thiết chính xác. Dự đoán tiến triển khối u não bằng AI sẽ được cải thiện với khả năng dự báo phản ứng với điều trị và tiên lượng sống còn. Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng to lớn của AI trong y học, mở ra hướng nghiên cứu mới cho việc ứng dụng công nghệ tiên tiến vào chăm sóc sức khỏe con người.

6.1. Tích hợp đa phương thức và dữ liệu lâm sàng

Hướng phát triển quan trọng nhất là tích hợp nhiều loại dữ liệu khác nhau để tăng độ chính xác chẩn đoán. Kết hợp ảnh MRI với CT scan, PET scan, và siêu âm để có cái nhìn toàn diện về khối u. Tích hợp dữ liệu lâm sàng như tuổi, giới tính, triệu chứng, tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm máu và marker sinh học. Sử dụng natural language processing để phân tích báo cáo y tế và ghi chú của bác sĩ. Phát triển mô hình ensemble kết hợp nhiều thuật toán khác nhau để tăng độ robust. Ứng dụng graph neural networks để mô hình hóa mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố lâm sàng. Mục tiêu là xây dựng hệ thống AI toàn diện có thể hỗ trợ toàn bộ quy trình từ chẩn đoán đến điều trị và theo dõi.

6.2. Ứng dụng trong phẫu thuật và điều trị chính xác

AI sẽ đóng vai trò quan trọng trong phẫu thuật não với khả năng hỗ trợ real-time. Hệ thống navigation thông minh giúp bác sĩ phẫu thuật xác định chính xác vị trí khối u và tránh các vùng não quan trọng. Augmented reality (AR) kết hợp với AI để hiển thị thông tin khối u trực tiếp trên trường nhìn của bác sĩ. Robot phẫu thuật được điều khiển bởi AI có thể thực hiện các thao tác chính xác đến từng milimeter. Dự đoán phản ứng với điều trị dựa trên đặc điểm hình ảnh và genetic profiling của khối u. Personalized medicine - thiết kế phác đồ điều trị riêng cho từng bệnh nhân dựa trên AI analysis. Monitoring tự động trong quá trình điều trị để điều chỉnh liều thuốc và phương pháp điều trị kịp thời.

6.3. Kết luận và đánh giá tổng thể

Nghiên cứu đã thành công xây dựng hệ thống AI phân loại và xác định kích thước khối u não với hiệu suất vượt trội. Mô hình CNN tự thiết kế đạt 99.62% accuracy, vượt xa các mô hình hiện có. Hệ thống phân vùng kết hợp U-Net và GraphCut-Pinpoint đạt độ chính xác 64-88%. Giao diện GUI thân thiện giúp bác sĩ dễ dàng sử dụng trong thực tế. Thời gian xử lý nhanh (5-10 giây) phù hợp với yêu cầu lâm sàng. Tuy còn một số hạn chế về dữ liệu và triển khai, nhưng kết quả nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng to lớn của AI trong y học. Hướng phát triển tương lai hứa hẹn những đột phá quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và cứu sống nhiều bệnh nhân ung thư não.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Trình bày khái quát vấn đề đặt ra, đưa ra những lý do chọn đề tài, mục tiêu đề tài hướng đến, những nội dung đã nghiên cứu trong quá trình làm, giới hạn và bố cục đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày về u não ở người, ảnh MRI, phương pháp phân loại u não, phân vùng u não. Chương 3: Tính toán và thiết kế hệ thống Trình bày sơ đồ khối của đề tài, phương pháp và cách tính toán của từng khối để có được kết quả, phương pháp dùng để đánh giá kết quả và thiết kế giao diện. Chương 4: Kết quả, đánh giá và nhận xét Trình bày kết quả thu được, so sánh với những mô hình huấn luyện khác.

Trình bày giao diện và hướng dẫn sử dụng phân loại và tính kích thước khối u não Đưa ra nhận xét và đánh giá về kết quả sau khi hoàn thành. Chương 5: Kết luận và hướng phát triển Trình bày những nội dung đã thực hiện được, những hạn chế của đề tài cần được giải quyết, đối chiếu với mục tiêu và đề ra hướng phát triển. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 3 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2.1 MÔ TẢ VỀ BỆNH U NÃO 2.1 Khái quát về u não U não là một tập hợp số lượng lớn các tế bào não phát triển bất thường vượt ngoài tầm kiểm soát của cơ thể.

Các u não có thể bắt đầu trực tiếp các tế bào não, tế bào đệm của hệ thần kinh trung ương, hoặc cũng có thể bắt đầu từ các bộ phận khác, rồi theo máu đến não, được gọi là u di căn não. Cơ chế hình thành: Thông thường, từ lúc sinh ra đến lúc mất đi, không có thêm tế bào thần kinh nào được sinh thêm ra nữa. Khi có đột biến không rõ nguyên nhân trong DNA khiến các tế bào phân chia mất kiểm soát thì sẽ hình thành nên u não. Ảnh hưởng: Tốc độ phát triển cũng như vị trí của u não quyết định mức độ nghiệm trọng và tầm ảnh hưởng của nó đến chức năng hệ thần kinh, thậm chí là đe doạ đến tính mạng nếu không được chẩn đoán, theo dõi và chữa trị kịp thời.

Mức độ phổ biến: U não chiếm 2% trong tổng số các ca ung thư từ mọi nhóm tuổi. Trong số các trường hợp tử vong do ung thử ở trẻ em dưới 15 tuổi và nhóm từ 20 – 39 tuổi, bệnh u não là nguyên nhân gây tử vong cao thứ 2. Người ngoài 85 tuổi có tỉ lệ bị u não cao nhất. Có khoảng 120 loại u não khác nhau, hầu hết là các khối u trong mô não, ngoài ra là u ở màng não, tuyến yên, dây thần kinh sọ não,.

Bất cứ dạng u não nào cũng có thể gây nguy hiểm cho người bệnh. Các khối u ở mô não hoặc u não lành tính thường tiến triển chậm, các triệu chứng của u não trong trường hợp này cũng sẽ xuất hiện chậm và diễn biến âm ỉ hơn. Ngược lại, nếu u não phát triển nhanh, người bệnh sẽ thầy các triệu chứng rõ rệt hơn cả về tần suất và mức độ [5].2 Phân loại bệnh u não Chia u não theo 4 cấp độ (hay còn gọi 4 giai đoạn) từ giai đoạn 1 đến giai đoạn 4. Để xác định cấp độ (giai đoạn) của khối u, bác sĩ sẽ căn cứ theo đặc điểm hình dạng của tế bào khối u quan sát được dưới kính hiển vi.

Hình BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 4 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT dạng mẫu tế bào u trông càng bình thường (giống với tế bào khoẻ mạnh) thì cấp độ u não càng thấp [5]. Hiện nay, có 03 loại khối u não thường gặp là: Glioma – U thần kinh đệm, Meningioma – U màng não, Pituitary – U tuyến yên. - U não loại Glioma U thần kinh đệm là những khối u nguyên phát bắt nguồn từ nhu mô não.

Các triệu chứng rất đa dạng và thay đổi theo vị trí, biểu hiện như thiếu sót thần kinh khu trú, bệnh não hoặc co giật. Chẩn đoán chủ yếu dựa trên MRI, bao gồm cả hình ảnh chuẩn theo trọng số T1 và T2. Tế bào thần kinh đệm được phân thành nhiều loại khác nhau, bao gồm nhiều tế bào hình hạt, tế bào hình sao và tế bào đệm. Các loại u thần kinh đệm khác nhau sẽ được đặt tên dựa trên vị trí tế bào mà chúng phát sinh, ví dụ như u tế bào hình sao, u nguyên bào thần kinh đệm, u tế bào thần kinh đệm hoặc u ác [6].

u tế bào hình sao u nguyên bào u tế bào thần kinh đệm Hình 2.1: Ảnh MRI u não loại Glioma - U não loại Meningioma U màng não là loại u nội sọ lành tính thường gặp nhất. Khi khối u phát triển lớn có thể gây triệu chứng thần kinh hoặc đe doạ tới tính mạng bệnh nhân. Vì vậy, người bệnh cần được chẩn đoán u màng não sớm đếm được điều trị kịp thời, hiệu quả. U màng não là một loại u nguyên phát của hệ thần kinh trung ương, u phát triển từ màng cứng hay màng nhện – lớp màng mỏng phủ lên nhu mô não và tuỷ sống.

U màng não phát triển chậm, không thầm nhiễm (xâm lấn) và đẩy các tổ chức lân cận. Phần lớn các trường hợp mắc u màng não là lành tính. Tuy BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 5 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT nhiên, chúng có thể phát triển tới kích thước rất lớn và ở một vài vị trí đặc biệt, có thể gây các triệu chứng thần kinh (yếu liệt nửa người, rối loạn thị giác, rối loạn tri giác),… hoặc đe doạ tính mạng bệnh nhân [7].2: Ảnh MRI u não loại Meningioma - U não loại Pituitary U tuyến yên là khối u tăng trưởng bất thường phát triển trong tuyến yên.

U tuyến yên nằm trong số những khối u nội tiết hay gặp nhất, chỉ đứng sau u tuyến giáp. U tuyến yên chiếm khoảng 10% các khối u trong não. Tuyến yên là tuyến hình hạt đậu nhỏ nằm ở đáy não, hơi phía sau mũi và giữa hai tai. Mặc dù có kích thước nhỏ nhưng tuyến ảnh hưởng gần như tất cả các phần của cơ thể.

Các hormone nó tạo giúp điều chỉnh chức năng quan trọng, chẳng hạn như tăng trưởng và sinh sản. U tuyến yên là khối u tăng trưởng bất thường phát triển trong tuyến yên. Những khối u tuyến yên nằm trong số những nội tiết hay gặp nhất, chỉ đứng sau u tuyến giáp. U tuyến yên chiếm khoảng 10% các khối u trong não.3: Ảnh MRI u não loại Pituitary Đại đa số các khối u tuyến yên là khối u lành tính.

Khối u tiên phát thường gặp nhất là u tuyến yên thường lành tính, phát sinh từ tế bào thuỳ trước tuyến yên. U tuyến thường giới hạn trong tuyến yên hoặc các mô hình xung quanh mà không lan sang các bộ phận khác của cơ thể [8]. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 6 CHƯƠNG 2.2 GIỚI THIỆU VỀ ẢNH MRI MRI (Magnetic Resonance Imaging) còn được gọi là chụp cộng hưởng từ, là một kỹ thuật chẩn đoán y khoa, tạo ra hình ảnh giải phẫu của cơ thể nhờ sử dụng từ trường và sóng radio. Máy MRI là một thiết bị đa năng, cho phép bác sĩ nhìn thấy hình ảnh các lớp cắt của các bộ phận cơ thể từ nhiều góc độ khác nhau.

MRI hiện đang được sử dụng phổ biến trên thế giới trong việc kiểm tra hầu hết các cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là chụp ảnh chi tiết não hoặc thần kinh cột sống.4: Máy MRI Nguyên lý cơ bản để tạo ảnh MRI dựa trên hiện tượng cơ học và vô cực từ của hạt điện tử trong hạt nhân của nguyên tử, được xác định như sau: - Tạo tử trường mạnh: Một từ trường mạng được tạo ra bằng cách sử dụng nam châm mạnh. Đây là từ trường nhằm hướng các hạt điện tử trong cơ thể bệnh nhân theo một hướng thích hợp. - Tạo xoắn từ: Một ê - cơ từ được truyền vào cơ thể bệnh nhân để “đánh tan” từ trường mạnh đã tạo. Tín hiệu ê - cơ từ này làm cho các hạt điện tử trong cơ thể tiếp tục chuyển động và xoắn quanh hướng từ trường mới.

- Thu tín hiệu: Khi từ trường mạng được loại bỏ, các hạt điện tử trong cơ thể sẽ trở lại vị trí cân bằng ban đầu. Trong quá trình này, chúng sẽ tạo ra một tín hiệu điện nhỏ được ghi lại bởi các an - ten thu sóng radio nằm gần cơ thể. - Xử lý tín hiệu: Tín hiệu thu được sau đó được xử lý bởi máy quét MRI. Các thuật toán phức tạp được áp dụng để xác định vị trí và sự phân bố của các hạt điện tử trong cơ thể, từ đó tạo ra hình ảnh.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Hiển thị hình ảnh: Cuối cùng, hình ảnh MRI được tạo ra với màu sắc, cường độ và độ tương phản khác nhau, tương ứng với sự phân bố của các hạt điện tử trong cơ thể bệnh nhân. Nguyên lý này cho phép tạo ra các hình ảnh rõ nét và chi tiết về cầu trúc, cơ quan và mô trong cơ thể, giúp cho các chuyên gia y tế phát hiện và chẩn đoán các vấn đề sức khoẻ rõ ràng hơn.3 MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÂN LOẠI U NÃO 2.1 Phương pháp máy vector hỗ trợ Phương pháp phân loại dùng máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM) là một trong những phương pháp phân loại u não phổ biến. SVM là một thuật toán học máy có khả năng phân loại dữ liệu thành các lớp khác nhau dựa trên sự tách biệt tối đa giữa các điểm dữ liệu.

Phương pháp SVM trong phân loại ảnh u không chỉ mang lại hiệu quả và độ chính xác cao, mà còn có khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến và chống lại Overfitting trong huấn luyện mô hình. Trong kỹ thuật máy vector hỗ trợ, không gian dữ liệu nhập ban đầu sẽ được ánh xạ vào không gian đặc trưng và siêu mặt phẳng phân chia tối ưu sẽ được xác định tập S gồm e các mẫu học: S {(x , y ), (x , y 2 ), (x , y ),.1) 11 2 33 ee Với một vector đầu vào n chiều xi R n thuộc lớp I hoặc lớp II (tương ứng nhãn yi = 1 đối với lớp I và yi = -1 đối với lớp II). Khi đó, với mỗi siêu phẳng nhận được ta có: f(x) ≥ 0 nếu đầu vào x thuộc lớp dương, và f(x) < 0 nếu x thuộc lớp âm.2) j 1 BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 8 CHƯƠNG 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ