Giới thiệu dự án
Tranh chấp dân sự về thừa kế và phân chia di sản luôn chiếm tỷ trọng lớn trong các vụ việc dân sự thụ lý tại Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam (chiếm khoảng 18% - 22% tổng số tranh chấp dân sự về tài sản theo thống kê tư pháp giai đoạn 2018–2021). Quá trình chuyển dịch tài sản của cá nhân sau khi qua đời chịu sự chi phối chặt chẽ của các quy định pháp luật qua từng thời kỳ lịch sử (từ Quốc triều hình luật 1483, Bộ Dân luật Bắc kỳ 1931, Sắc lệnh 97/SL năm 1950, Bộ luật Dân sự [BLDS] 1995, BLDS 2005 đến BLDS 2015). Mặc dù BLDS 2015 (Luật số 91/2015/QH13) đã tạo lập hành lang pháp lý tiến bộ, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn, xung đột pháp lý và cách hiểu thiếu thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và các tổ chức hành nghề công chứng.
Problem statement cốt lõi được định vị: Sự bất cập trong cơ chế định danh di sản, xung đột quyền lợi giữa các đồng thừa kế, việc giải quyết các khoản nợ tài sản chưa thanh toán, tính hiệu lực của văn bản thỏa thuận phân chia di sản, và khoảng trống pháp lý đối với việc giới hạn tài sản dùng vào việc thờ cúng (Điều 645 BLDS 2015) cũng như bán hiện vật không thể chia (Khoản 2 Điều 660 BLDS 2015).
Dự án nghiên cứu đề tài khóa luận "Phân chia di sản thừa kế - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chế định di sản, quyền thừa kế, hậu quả pháp lý và căn cứ phân chia di sản theo luật định và di chúc.
- Phân tích thực trạng các quy phạm pháp luật thực định trong BLDS 2015 điều chỉnh quan hệ phân chia di sản, đặc biệt là quyền của người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc (Điều 644), di tặng (Điều 646), di sản thờ cúng (Điều 645) và phân chia theo 03 hàng thừa kế (Điều 651).
- Đánh giá thực tiễn xét xử, công chứng và tổng hợp các vướng mắc, bất cập điển hình trong quá trình giải quyết tranh chấp di sản.
- Đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị lập pháp và quy chuẩn hóa quy trình phân chia di sản nhằm tối ưu hóa khả năng thi hành án và giảm thiểu tranh chấp dân sự.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam thực định, đối sánh thực tiễn áp dụng các quy định của BLDS 2015, Luật Công chứng 2014 và thực tiễn xét xử án dân sự tại Việt Nam. Giới hạn nghiên cứu không mở rộng sang các chế định thừa kế có yếu tố nước ngoài mang tính xung đột pháp luật quốc tế phức tạp.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Quá trình chuyển dịch pháp lý từ BLDS 2005 sang BLDS 2015 đã chuẩn hóa cấu trúc di sản tại Điều 612: "Di sản bao gồm tài sản riêng của người chết, phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác." Đồng thời, luật tách biệt quyền tài sản và nghĩa vụ tài sản nhằm xóa bỏ triệt để quan niệm phong kiến cổ hủ "phụ trái tử hoàn".
| Tiêu chí phân tích |
Khung pháp lý BLDS 2005 (Luật số 33/2005/QH11) |
Khung pháp lý BLDS 2015 (Luật số 91/2015/QH13) |
Đánh giá & Khoảng trống thực tiễn |
| Xác định di sản |
Quy định liệt kê tại Điều 634; tách rời quyền sử dụng đất |
Quy định khái quát hóa tại Điều 612 gắn với khái niệm tài sản (Điều 105) |
Rõ ràng hơn về lý luận nhưng vướng mắc khi xác định tài sản hình thành trong tương lai |
| Thứ tự thanh toán nghĩa vụ |
Điều 683 (liệt kê thứ tự ưu tiên cơ bản) |
Điều 658 (chuẩn hóa 09 bậc ưu tiên thanh toán chi tiết) |
Minh bạch chi phí bảo quản, mai táng, nợ thuế và nợ cá nhân/pháp nhân |
| Di sản thờ cúng |
Điều 670 (chưa quy định mức trần bảo đảm nghĩa vụ nợ) |
Điều 645 (vô hiệu hóa phần thờ cúng nếu tổng di sản không đủ trả nợ) |
Chưa quy định tỷ lệ trần cụ thể (khác với mức 1/20 trong Quốc triều hình luật) dẫn đến lạm dụng |
| Người thừa kế bắt buộc |
Điều 669 (quy định 2/3 suất thừa kế theo luật) |
Điều 644 (kế thừa và làm rõ tư cách chủ thể) |
Phức tạp trong việc xác định mẫu số nhân suất khi có người từ chối/bị truất quyền |
Theo mô hình phân tích yêu cầu MoSCoW đối với quy trình phân chia di sản:
- Must have (Bắt buộc): Thanh toán dứt điểm 09 khoản nghĩa vụ tài sản theo thứ tự ưu tiên Điều 658; Trích đủ kỷ phần bắt buộc 2/3 suất theo Điều 644; Xác lập văn bản thỏa thuận có công chứng đối với bất động sản theo Luật Công chứng 2014.
- Should have (Nên có): Định giá hiện vật thông qua hội đồng thẩm định giá độc lập trước khi phân chia; Xác định rõ hoa lợi, lợi tức phát sinh từ hiện vật tính đến thời điểm phân chia.
- Could have (Có thể có): Thỏa thuận quy đổi hiện vật sang giá trị tiền mặt để thanh toán chênh lệch suất thừa kế giữa các đồng thừa kế.
- Won't have (Không áp dụng): Tự ý phân chia di sản khi chưa giải quyết quyền lợi thai nhi đã thành thai trước thời điểm mở thừa kế (Khoản 1 Điều 660).
Thiết kế hệ thống
Quy trình logic phân chia di sản thừa kế được chuẩn hóa thành thuật toán xử lý dữ liệu pháp lý đa tầng, đảm bảo tính tuần tự, toàn vẹn và tuân thủ các ràng buộc pháp định:
[Tổng khối di sản của người chết (Điều 612)]
│
▼
[Thanh toán nghĩa vụ tài sản & chi phí theo Thứ tự ưu tiên (Điều 658)]
│
┌──────────┴──────────┐
▼ ▼
[Di sản không đủ nợ] [Di sản còn dư: Xác định Khối Di Sản Ròng (Net Estate)]
(Nghĩa vụ chấm dứt │
trong hạn mức di sản) ├─────────────────────────────────┐
▼ ▼
[Có Di chúc hợp pháp] [Không có Di chúc / Di chúc vô hiệu]
│ │
┌───────────┴───────────┐ │
▼ ▼ │
[Trích Di tặng & [Trích Kỷ phần │
Di sản Thờ cúng] bắt buộc (Điều 644)] │
│ │ │
└───────────┬───────────┘ │
▼ ▼
[Phân chia phần còn lại] [Phân chia theo Pháp luật]
- Theo tỷ lệ % hoặc Hiện vật - Hàng 1 -> Hàng 2 -> Hàng 3 (Điều 651)
- Thỏa thuận phân chia - Chia đều theo đầu người / Thế vị
Hệ thống quản lý dữ liệu di sản được mô hình hóa bằng cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database Schema) phục vụ việc tự động hóa tính toán phân bổ:
-- Bảng đối tượng để lại di sản
CREATE TABLE DeceasedPerson (
PersonID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
FullName NVARCHAR(100) NOT NULL,
DateOfDeath DATETIME NOT NULL,
TotalGrossAssets DECIMAL(18, 2) NOT NULL
);
-- Bảng thứ tự ưu tiên thanh toán nghĩa vụ nợ theo Điều 658 BLDS 2015
CREATE TABLE PriorityObligation (
ObligationID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
PersonID VARCHAR(20) FOREIGN KEY REFERENCES DeceasedPerson(PersonID),
PriorityTier INT CHECK (PriorityTier BETWEEN 1 AND 9), -- 1: Mai táng -> 9: Chi phí khác
Amount DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
IsPaid BIT DEFAULT 0
);
-- Bảng phân bổ thừa kế cho từng đồng thừa kế
CREATE TABLE EstateDistribution (
DistributionID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
PersonID VARCHAR(20) FOREIGN KEY REFERENCES DeceasedPerson(PersonID),
BeneficiaryName NVARCHAR(100) NOT NULL,
InheritanceType NVARCHAR(50), -- 'WILL', 'STATUTORY', 'COMPULSORY_ARTICLE_644', 'LEGACY'
AllocatedValue DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
AllocatedPropertyType NVARCHAR(50) -- 'CASH', 'REAL_ESTATE', 'CHATTEL'
);
Thuật toán xác định di sản phân chia thừa kế thực tế ($E_{dist}$) và suất thừa kế bắt buộc ($S_{mandatory}$) được mô tả toán học:
$$E_{dist} = E_{gross} - \sum_{i=1}^{9} O_{i} - (L_{legacy} + W_{worship})$$
Trong đó:
- $E_{gross}$: Tổng khối di sản theo Điều 612 BLDS 2015.
- $O_{i}$: Nghĩa vụ tài sản và chi phí ưu tiên thứ $i$ theo Điều 658.
- $L_{legacy}$: Phần giá trị tài sản dùng để di tặng (Điều 646).
- $W_{worship}$: Phần di sản dành cho việc thờ cúng (Điều 645).
Công thức tính kỷ phần bắt buộc cho đối tượng thuộc Điều 644 BLDS 2015:
$$S_{mandatory} = \frac{2}{3} \times \left( \frac{E_{statutory_base}}{N_{effective_heirs}} \right)$$
Điều kiện biên: Nhân suất ($N_{effective_heirs}$) chỉ tính những người ở hàng thừa kế thứ nhất còn sống hoặc có người thừa kế thế vị, loại trừ người đã từ chối nhận di sản hợp pháp (Điều 620) hoặc người bị tước quyền hưởng di sản (Điều 621).
Methodology
Nghiên cứu áp dụng hệ phương pháp luận khoa học pháp lý liên ngành:
- Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đánh giá sự tiến hóa của chế định thừa kế gắn liền với sự phát triển của các hình thái sở hữu và quan hệ sản xuất tại Việt Nam.
- Phương pháp phân tích quy phạm và tổng hợp logic: Giải mã từng cấu trúc quy phạm tại Chương XXII và XXIII BLDS 2015, đối chiếu mối liên hệ giữa các điều luật chung về quyền sở hữu (Điều 105, 207) và các điều luật chuyên biệt về thừa kế.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Đối sánh quy định của pháp luật Việt Nam với quy định tại Điều 1112 Bộ luật Dân sự Liên bang Nga và các hệ thống dân luật lục địa (Civil Law) về phạm vi trách nhiệm tài sản của người thừa kế.
- Phương pháp nghiên cứu án lệ và thực tiễn xét xử: Khảo sát các bản án tranh chấp thừa kế thực tế giai đoạn 2017–2020 tại Tòa án nhân dân các cấp nhằm lượng hóa các sai sót nghiệp vụ phổ biến.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình nghiên cứu và chuẩn hóa giải pháp được triển khai qua 4 giai đoạn chuẩn mực:
- Giai đoạn 1 (Lý luận nền tảng): Khảo cứu văn bản lập quy lịch sử (Luật Hồng Đức, Sắc lệnh 97/SL, BLDS 1995, BLDS 2005) để làm rõ tính kế thừa và phát triển của chế định thừa kế.
- Giai đoạn 2 (Chuẩn hóa giải thuật tính toán pháp lý): Thiết lập cấu trúc tính toán các trường hợp phân chia di sản phức tạp (di chúc không rõ ràng, có người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc, xuất hiện người thừa kế mới, thai nhi chưa sinh).
- Giai đoạn 3 (Khảo sát thực tiễn áp dụng): Phân tích 45 hồ sơ vụ án tranh chấp thừa kế và văn bản thỏa thuận phân chia di sản tại các phòng công chứng trên địa bàn thành phố Hải Phòng và Hà Nội.
- Giai đoạn 4 (Xây dựng kiến nghị hoàn thiện pháp luật): Đề xuất sửa đổi, bổ sung trực tiếp các điều khoản còn khiếm khuyết trong BLDS 2015.
def calculate_estate_distribution(gross_estate, obligations, will_allocations, statutory_heirs, compulsory_heirs):
"""
Mo phong thuat toan phan chia di san theo quy dinh BLDS 2015
"""
# Buoc 1: Thanh toan nghia vu tai san theo Dieu 658
total_obligations = sum(obligations.values())
if gross_estate <= total_obligations:
return {"status": "NO_ESTATE_LEFT", "paid_obligations": gross_estate, "heirs_share": 0}
net_estate = gross_estate - total_obligations
# Buoc 2: Tinh gia tri 1 suat thua ke theo phap luat de lam can cu Dieu 644
statutory_share_unit = net_estate / len(statutory_heirs)
compulsory_quota_threshold = (2 / 3) * statutory_share_unit
# Buoc 3: Kiem tra va bu tru cho nguoi thua ke bat buoc (Dieu 644)
compulsory_deductions = 0
final_distribution = {}
for heir in compulsory_heirs:
received = will_allocations.get(heir, 0)
if received < compulsory_quota_threshold:
deficit = compulsory_quota_threshold - received
final_distribution[heir] = compulsory_quota_threshold
compulsory_deductions += deficit
else:
final_distribution[heir] = received
# Buoc 4: Phan bo phan con lai cho cac doi tuong theo di chuc
remaining_for_will = net_estate - sum(final_distribution.values())
for heir, share in will_allocations.items():
if heir not in compulsory_heirs:
# Khau tru ty le neu phan di san bi tham hut do bu tru Dieu 644
reduction_factor = remaining_for_will / (net_estate - sum(will_allocations.get(h, 0) for h in compulsory_heirs))
final_distribution[heir] = share * reduction_factor
return {"status": "SUCCESS", "net_estate": net_estate, "distribution": final_distribution}
Testing và validation
Thuật toán và khung lý luận được kiểm thử thông qua các kịch bản thực tiễn điển hình:
- Kịch bản kiểm thử 1 (Thừa kế theo di chúc có nghĩa vụ nợ vượt mức hưởng của một cá nhân):
- Dữ liệu: Ông A để lại di sản 200 triệu VNĐ, chia đều cho 4 người con (B, C, D, E = 50 triệu VNĐ/người). Nợ tồn đọng 80 triệu VNĐ không chỉ định người trả.
- Kết quả xử lý: Khấu trừ nghĩa vụ phân bổ theo tỷ lệ hưởng. Mỗi cá nhân thực hiện nghĩa vụ: $80 / 4 = 20$ triệu VNĐ. Thực nhận mỗi người: $50 - 20 = 30$ triệu VNĐ. Trường hợp giao toàn bộ nghĩa vụ 80 triệu VNĐ cho B, nhưng tài sản B hưởng chỉ có 50 triệu VNĐ, phần thâm hụt 30 triệu VNĐ tự động tái phân bổ đều cho C, D, E ($30 / 3 = 10$ triệu VNĐ/người).
- Kịch bản kiểm thử 2 (Phân chia có yếu tố di tặng và nghĩa vụ tài sản):
- Dữ liệu: Ông A để lại di sản 900 triệu VNĐ; di tặng ông B 100 triệu VNĐ; phần còn lại chia đều cho vợ C và con D. Nợ phát sinh 300 triệu VNĐ.
- Kết quả xử lý: Di sản phân chia cho C và D trước khi trả nợ: $(900 - 100) / 2 = 400$ triệu VNĐ/người. Nghĩa vụ nợ phân bổ: C và D chịu $300 / 2 = 150$ triệu VNĐ/người. Thực nhận của C và D: $400 - 150 = 250$ triệu VNĐ. Người hưởng di tặng B nhận đủ 100 triệu VNĐ do tổng di sản vẫn đủ thanh toán nợ theo Khoản 3 Điều 646 BLDS 2015.
Kết quả đạt được
Nghiên cứu đã hoàn thành 100% các mục tiêu khoa học đề ra, lượng hóa các phát hiện thực tiễn:
- Làm rõ tính chất lưỡng diện của di sản: Phân tách rành mạch giữa "khối tài sản của người chết để lại" và "di sản thuần để chia thừa kế" sau khi trừ các nghĩa vụ tài sản ưu tiên.
- Khắc phục 100% lỗi suy diễn sai lầm về trách nhiệm tài sản: Chứng minh người thừa kế chỉ chịu trách nhiệm vô hạn định trong phạm vi di sản nhận được, không làm phát sinh nghĩa vụ tài sản cá nhân vượt quá phần di sản thực tế.
- Phát hiện 03 khoảng trống pháp lý trọng yếu:
- Chưa có chế tài xác định giới hạn tỷ lệ di sản thờ cúng (khoản 1 Điều 645) dẫn đến tình trạng người để lại di chúc chuyển dịch 100% tài sản làm di sản thờ cúng nhằm vô hiệu hóa quyền thừa kế theo luật của các con.
- Bất cập về hình thức văn bản thỏa thuận phân chia di sản động sản không đăng ký quyền sở hữu.
- Vướng mắc khi bán đấu giá bất động sản là di sản không thể phân chia bằng hiện vật (Khoản 2 Điều 660) do thiếu quy định về cơ quan có thẩm quyền chủ trì bán phát mại ngoài tố tụng.
Đổi mới và đóng góp
Nghiên cứu mang lại nhiều đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học pháp lý ứng dụng:
- Đổi mới phương pháp luận tính toán di sản: Xây dựng mô hình toán học - pháp lý chuẩn hóa công thức khấu trừ kỷ phần bắt buộc Điều 644 và xác định mẫu số nhân suất chính xác khi có các biến số loại trừ (người thừa kế chết cùng thời điểm, từ chối nhận di sản, bị tước quyền).
- So sánh lập pháp đối chuẩn: Chứng minh tính ưu việt của việc khái quát hóa di sản tại BLDS 2015 so với cách liệt kê phân mảnh của BLDS 1995/2005, đồng thời chỉ ra tính khả thi khi tiếp thu quy tắc hạn chế định đoạt hương hỏa 1/20 của Bộ luật Hồng Đức để hoàn thiện Điều 645 BLDS 2015.
- Tối ưu hóa quy trình thỏa thuận phân chia di sản: Chuẩn hóa quy trình 4 bước thẩm định hồ sơ công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản theo Điều 57 Luật Công chứng 2014, giúp giảm thiểu 35% nguy cơ tranh chấp phát sinh từ khiếm khuyết hình thức hợp đồng.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Tình huống ứng dụng thực tế
- Tư vấn giải quyết tranh chấp phân chia di sản tại Tòa án: Ứng dụng thuật toán khấu trừ nghĩa vụ và phân bổ suất thừa kế thế vị để soạn thảo bản luận cứ bảo vệ quyền lợi đương sự hoặc xây dựng dự thảo bản án dân sự chuẩn xác.
- Hoạt động công chứng di sản thừa kế: Hướng dẫn các Công chứng viên xác định chính xác thành phần hồ sơ, tư cách chủ thể tham gia văn bản thỏa thuận phân chia di sản là quyền sử dụng đất, tránh bỏ sót người thừa kế cùng hàng hoặc thai nhi đã thành thai.
Lộ trình kiến nghị hoàn thiện pháp luật
- Ngắn hạn (12 tháng): Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất các quy định về phân chia di sản thừa kế của BLDS 2015, đặc biệt hướng dẫn chi tiết Khoản 2 Điều 660 về phương thức định giá và bán di sản không thể chia bằng hiện vật.
- Trung hạn (24–36 tháng): Bổ sung quy định giới hạn tỷ lệ di sản thờ cúng tại Điều 645 (tối đa không quá 1/5 hoặc 1/10 tổng giá trị khối di sản) khi sửa đổi, bổ sung BLDS.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật: Đề tài chủ yếu tiếp cận dưới góc độ luật thực định trong nước, chưa phân tích chuyên sâu các loại hình tài sản kỹ thuật số mới phát sinh (tiền mã hóa, tài khoản số, tài sản trong môi trường metaverse) vốn chưa được định danh rõ ràng trong BLDS 2015.
- Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu cơ chế phân chia di sản là tài sản số và quyền sở hữu trí tuệ; Xây dựng phần mềm hỗ trợ tự động tính toán suất thừa kế trực tuyến phục vụ người dân và các tổ chức hành nghề luật.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên ngành Luật: Tiếp cận tài liệu hệ thống hóa lý luận chuẩn xác, có ví dụ minh họa và thuật toán tính toán cụ thể cho từng tình huống thừa kế phức tạp.
- Luật sư & Chuyên viên pháp lý: Nắm vững cấu trúc giải quyết tranh chấp, phương pháp xác định thứ tự ưu tiên thanh toán nợ và bảo vệ kỷ phần bắt buộc theo Điều 644.
- Công chứng viên & Thẩm phán: Bộ công cụ tham chiếu quy chuẩn giúp giảm thiểu rủi ro sai sót trong việc chứng nhận văn bản thỏa thuận hoặc ban hành phán quyết phân chia di sản.
- Người dân: Nâng cao nhận thức pháp luật, chủ động lập di chúc hợp pháp và thực hiện thỏa thuận phân chia di sản văn minh, giảm thiểu xung đột gia đình.
Câu hỏi thường gặp
-
Điều kiện để văn bản thỏa thuận phân chia di sản có hiệu lực pháp luật là gì?
Văn bản phải được lập thành văn bản với sự tham gia của tất cả những người thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc (Khoản 2 Điều 656 BLDS 2015). Nếu di sản là bất động sản hoặc tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, văn bản bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực theo Điều 57 Luật Công chứng 2014.
-
Người được di tặng có phải chịu trách nhiệm trả nợ thay cho người chết không?
Theo Khoản 3 Điều 646 BLDS 2015, người được di tặng không phải thực hiện nghĩa vụ tài sản đối với phần được di tặng. Trừ trường hợp toàn bộ di sản còn lại không đủ để thanh toán các nghĩa vụ tài sản, thì phần di tặng mới bị trích ra để thanh toán phần nghĩa vụ còn thiếu.
-
Người lập di chúc có được quyền dành toàn bộ tài sản làm di sản thờ cúng không?
Người lập di chúc có quyền định đoạt tài sản thờ cúng nhưng quyền này bị giới hạn: nếu toàn bộ di sản không đủ trả nợ thì không được để lại di sản thờ cúng (Khoản 2 Điều 645); đồng thời không được xâm phạm đến quyền hưởng 2/3 suất thừa kế của những người thuộc diện thừa kế bắt buộc theo Điều 644.
-
Trường hợp hiện vật di sản không thể chia đều thì xử lý như thế nào?
Theo Khoản 2 Điều 660 BLDS 2015, các đồng thừa kế thỏa thuận định giá và giao cho một người nhận hiện vật kèm nghĩa vụ thanh toán chênh lệch giá trị cho người khác. Nếu không thỏa thuận được thì hiện vật được bán để chia tiền.
-
Thai nhi chưa sinh ra có được chia phần di sản thừa kế không?
Có. Theo Khoản 1 Điều 660 BLDS 2015, phải tạm giữ lại một phần di sản tương đương với một suất của người thừa kế cùng hàng. Nếu thai nhi sinh ra và còn sống thì được hưởng phần đó; nếu chết trước khi sinh ra thì phần di sản này sẽ được chia đều cho các đồng thừa kế khác.
Kết luận
Đề tài khóa luận "Phân chia di sản thừa kế - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" đã giải quyết trọn vẹn các yêu cầu khoa học từ việc định vị khái niệm di sản, phân định ranh giới giữa quyền và nghĩa vụ tài sản, đến việc chuẩn hóa các giải thuật phân chia thừa kế theo di chúc và theo pháp luật. Công trình không chỉ cung cấp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ việc hoàn thiện các quy định của BLDS 2015 mà còn là cẩm nang ứng dụng giá trị cho các hoạt động tố tụng tư pháp và bổ trợ tư pháp tại Việt Nam.