Luận văn: Tình trạng ô nhiễm vi khuẩn trong thịt tại chợ Móng Cái, Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp nghiên cứu tình trạng ô nhiễm một số vi khuẩn trong thịt bò, lợn, gà tiêu thụ tại chợ ở Móng Cái, Quảng Ninh.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng báo động về ô nhiễm vi khuẩn thịt tại chợ Móng Cái

Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) tại Việt Nam, đặc biệt tại các khu vực giao thương sầm uất như Móng Cái - Quảng Ninh, đang là mối quan tâm hàng đầu. Nghiên cứu của Lê Đại Phúc (2018) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và đáng báo động về tình trạng ô nhiễm vi khuẩn thịt bò, lợn, gà tại các chợ truyền thống. Thực trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế và uy tín của ngành thực phẩm địa phương. Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam là điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật, đặc biệt là các chủng vi khuẩn nguy hiểm như E.coli, Salmonella, và Staphylococcus aureus, phát triển mạnh mẽ. Khi kết hợp với điều kiện giết mổ, buôn bán còn nhiều hạn chế, nguy cơ ngộ độc thực phẩm từ thịt tươi sống tăng lên đáng kể. Báo cáo từ Cục Vệ sinh an toàn thực phẩm chỉ ra rằng, ngộ độc do vi sinh vật vẫn chiếm phần lớn trong các vụ việc, cho thấy sự cấp thiết của việc kiểm soát chất lượng thịt từ "trang trại đến bàn ăn". Phân tích này sẽ đi sâu vào các kết quả điều tra, chỉ ra những con số cụ thể về tỷ lệ nhiễm khuẩn, nguyên nhân sâu xa và đề xuất các giải pháp khả thi để cải thiện tình hình an toàn thực phẩm thịt tại Móng Cái.

1.1. Tổng quan ngộ độc thực phẩm và vai trò của thịt tươi sống

Ngộ độc thực phẩm do vi sinh vật là mối đe dọa toàn cầu, gây ra thiệt hại kinh tế và sức khỏe nghiêm trọng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho biết hàng triệu ca tử vong và tiêu chảy mỗi năm có nguyên nhân từ thực phẩm và nước uống nhiễm khuẩn. Tại các nước phát triển, chi phí điều trị lên tới hàng tỷ USD. Trong bối cảnh đó, thịt tươi sống, đặc biệt là thịt bò, lợn, gà, được xác định là nguồn lây nhiễm chính. Các vi khuẩn như SalmonellaE.coli thường trú trong đường tiêu hóa của động vật và dễ dàng lây nhiễm vào thịt trong quá trình giết mổ và chế biến nếu không đảm bảo vệ sinh. Người tiêu dùng có nguy cơ mắc bệnh khi ăn phải thực phẩm bị ô nhiễm chưa được nấu chín kỹ. Do đó, việc kiểm soát ô nhiễm vi khuẩn thịt là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu về an toàn thực phẩm tại Quảng Ninh

Tại Quảng Ninh, tình hình ngộ độc thực phẩm có nhiều diễn biến phức tạp. Theo số liệu của Sở Y tế tỉnh, nguyên nhân từ vi sinh vật chiếm tỷ lệ cao trong các vụ ngộ độc đã được phát hiện, dao động từ 16% đến 58% trong giai đoạn 2011-2016. Mặc dù số vụ ngộ độc có xu hướng giảm sau khi Luật VSATTP có hiệu lực, nguy cơ tiềm ẩn vẫn rất lớn. Thành phố Móng Cái, với vị trí là cửa ngõ giao thương, có lượng tiêu thụ thịt gia súc, gia cầm hàng ngày rất cao, lên tới khoảng 21 tấn/ngày. Tuy nhiên, công tác quản lý kiểm soát giết mổ (KSGM)vệ sinh thú y (VSTY) tại các chợ còn nhiều hạn chế. Việc giết mổ phân tán, nhỏ lẻ, và thiếu sự giám sát chặt chẽ của cơ quan chức năng là những thách thức lớn, đòi hỏi phải có những nghiên cứu thực địa cụ thể để đánh giá chính xác mức độ rủi ro.

II. Top 5 nguyên nhân chính gây ô nhiễm vi khuẩn thịt tại chợ

Việc xác định các nguồn gốc gây ô nhiễm vi khuẩn thịt bò, lợn, gà là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Nghiên cứu chỉ ra rằng quá trình nhiễm khuẩn không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là kết quả của một chuỗi các yếu tố mất vệ sinh kéo dài từ trang trại đến quầy bán. Nguồn lây nhiễm chính bắt nguồn ngay từ cơ thể động vật khỏe mạnh, với hệ vi sinh vật trên da và trong đường tiêu hóa. Khi quá trình giết mổ không tuân thủ quy trình kỹ thuật, các vi khuẩn này dễ dàng xâm nhập vào thân thịt. Bên cạnh đó, môi trường xung quanh đóng vai trò khuếch đại sự ô nhiễm. Nguồn nước bẩn dùng để rửa thịt, không khí chứa đầy bụi bẩn và vi sinh vật, dụng cụ bán hàng không được vệ sinh đúng cách, và chính tay người bán hàng đều là những vector truyền bệnh nguy hiểm. Đặc biệt, tình trạng các quầy hàng tại chợ Móng Cái không được tách biệt, bàn bán thịt chủ yếu bằng gỗ, và phương tiện vận chuyển thô sơ càng làm trầm trọng thêm vấn đề an toàn thực phẩm thịt.

2.1. Lây nhiễm từ động vật và quá trình giết mổ thô sơ

Nguồn ô nhiễm vi khuẩn bắt đầu từ chính cơ thể động vật. Bề mặt da, phân, và đường tiêu hóa chứa một lượng lớn vi khuẩn như E.coli, Salmonella, và Staphylococcus aureus. Nghiên cứu của Hồ Văn Nam và cs. (1996) cho thấy tỷ lệ phân lập E.coli trong phân lợn khỏe mạnh là 100%. Nếu động vật không được tắm rửa sạch sẽ trước khi giết mổ, hoặc quá trình mổ làm vỡ, rách đường ruột, vi sinh vật sẽ lây lan nhanh chóng vào thịt. Tại Móng Cái, một tỷ lệ lớn thịt (62,86%) có nguồn gốc từ các điểm giết mổ nhỏ lẻ, không được kiểm soát. Việc này dẫn đến nguy cơ cao về ô nhiễm vi khuẩn thịt ngay từ khâu đầu tiên của chuỗi cung ứng.

2.2. Vệ sinh thú y kém tại các quầy hàng và dụng cụ bán thịt

Điều kiện tại các quầy bán thịt là nguyên nhân chính làm gia tăng mức độ ô nhiễm. Khảo sát tại 4 chợ ở Móng Cái cho thấy 100% các quầy kinh doanh thịt không được bố trí tách biệt với các mặt hàng khác. Đa số bàn bán thịt làm bằng gỗ, một vật liệu khó làm sạch và dễ tích tụ vi khuẩn. Dụng cụ như dao, thớt không được khử trùng thường xuyên. Sau khi bán hàng, việc vệ sinh thường chỉ qua loa, không đạt yêu cầu vệ sinh thú y. Những yếu tố này tạo ra một môi trường lý tưởng cho vi khuẩn đã nhiễm từ trước sinh sôi và lây nhiễm chéo sang các miếng thịt khác, đe dọa trực tiếp sức khỏe người tiêu dùng.

2.3. Vận chuyển và ý thức người bán hàng còn nhiều hạn chế

Phương tiện vận chuyển thịt từ nơi giết mổ đến chợ phần lớn là xe gắn máy (chiếm 72,91%), không có thùng bảo ôn chuyên dụng. Thịt tiếp xúc trực tiếp với không khí, bụi bẩn và nhiệt độ môi trường, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Bên cạnh đó, ý thức của người kinh doanh còn hạn chế. Kết quả điều tra cho thấy 60% người bán không đeo găng tay khi tiếp xúc với thịt, và 24,64% không khám sức khỏe định kỳ. Tay người bán hàng có thể là nguồn lây nhiễm Staphylococcus aureus và các vi khuẩn đường ruột khác vào thực phẩm tươi sống, làm tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm.

III. Hướng dẫn phương pháp xác định ô nhiễm vi khuẩn trong thịt

Để đánh giá chính xác thực trạng ô nhiễm vi khuẩn thịt, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học và bài bản, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích vi sinh trong phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận này không chỉ cung cấp những con số thống kê đáng tin cậy mà còn giúp liên kết mức độ ô nhiễm với các điều kiện vệ sinh cụ thể tại điểm bán. Quá trình bắt đầu bằng việc thiết kế và triển khai các phiếu điều tra chi tiết, thu thập dữ liệu về thực trạng quản lý, điều kiện vệ sinh thú y tại 280 hộ kinh doanh và 350 cơ quan hữu quan tại Móng Cái. Song song với đó, việc lấy mẫu được tiến hành một cách khoa học, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình TCVN. Các mẫu thịt được bảo quản lạnh và vận chuyển nhanh chóng đến phòng thí nghiệm để đảm bảo tính nguyên vẹn của hệ vi sinh vật. Tại đây, các kỹ thuật xét nghiệm tiêu chuẩn được áp dụng để phát hiện và đếm số lượng ba loại vi khuẩn chỉ điểm quan trọng: E.coli, Salmonella, và Staphylococcus aureus.

3.1. Quy trình điều tra thực trạng vệ sinh tại 4 chợ Móng Cái

Phương pháp điều tra xã hội học được sử dụng để thu thập thông tin định tính và định lượng. Hai loại phiếu điều tra đã được thiết kế: một mẫu dành cho các cơ quan quản lý và một mẫu dành cho các hộ kinh doanh thịt trực tiếp tại chợ Hải Đông, chợ Hải Hòa, chợ Ka Long và chợ Trung Tâm. Nội dung phiếu tập trung vào các khía cạnh như: nguồn gốc thịt, loại hình kinh doanh, phương tiện vận chuyển, dụng cụ bày bán, và ý thức chấp hành pháp luật về vệ sinh an toàn thực phẩm của người bán. Tổng cộng 595 phiếu đã được phát ra và thu thập, tạo nên một bộ dữ liệu nền tảng vững chắc để phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan đến ô nhiễm vi khuẩn thịt.

3.2. Kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản thịt theo tiêu chuẩn TCVN

Tổng cộng 90 mẫu thịt (bò, lợn, gà) đã được lấy ngẫu nhiên tại các quầy hàng vào buổi sáng. Kỹ thuật lấy mẫu tuân thủ theo Thông tư 66/2009/TT-BNNPTNT, đảm bảo tính đại diện và vô trùng. Mỗi mẫu có khối lượng khoảng 25g, được cắt từ các vị trí khác nhau của miếng thịt và cho vào túi nilon vô trùng. Mẫu được bảo quản ngay lập tức trong thùng xốp có đá khô ở nhiệt độ 4-6°C và vận chuyển đến Phòng thí nghiệm của Viện Thú Y Quốc gia. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình TCVN trong lấy mẫu và bảo quản là yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả xét nghiệm phản ánh chính xác tình trạng ô nhiễm vi sinh vật tại thời điểm lấy mẫu.

IV. Phân tích chi tiết ô nhiễm vi khuẩn thịt bò lợn và gà

Kết quả xét nghiệm 90 mẫu thịt đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại về mức độ ô nhiễm vi khuẩn thịt tại các chợ Móng Cái. Theo nghiên cứu, có tới 64,44% tổng số mẫu không đạt chỉ tiêu vệ sinh theo quy định của Việt Nam. Điều này có nghĩa là gần hai phần ba lượng thịt được bán ra thị trường có nguy cơ tiềm ẩn gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Khi phân tích chi tiết theo từng loại thịt, thịt lợn cho thấy tỷ lệ ô nhiễm cao nhất, với 73,33% số mẫu không đạt tiêu chuẩn. Con số này ở thịt bò là 66,67% và thịt gà là 53,33%. Sự hiện diện của các vi khuẩn chỉ điểm vệ sinh như E.coli, Salmonella, và Staphylococcus aureus không chỉ cho thấy sự yếu kém trong khâu vệ sinh mà còn cảnh báo về nguy cơ ngộ độc thực phẩm cấp tính. Những con số này là bằng chứng khoa học không thể chối cãi, yêu cầu sự vào cuộc khẩn trương của các cơ quan quản lý để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.1. Tỷ lệ nhiễm E.coli vượt ngưỡng trong các mẫu thịt tươi

E.coli là vi khuẩn chỉ điểm cho sự ô nhiễm phân, cho thấy mức độ vệ sinh kém trong quá trình giết mổ và chế biến. Kết quả xét nghiệm cho thấy tỷ lệ nhiễm E.coli vượt ngưỡng cho phép là rất cao. Cụ thể, 60% mẫu thịt bò, 53,33% mẫu thịt lợn và 43,33% mẫu thịt gà không đạt tiêu chuẩn về chỉ tiêu E.coli. Sự hiện diện của E.coli với mật độ cao là một cảnh báo đỏ về nguy cơ lây nhiễm các mầm bệnh đường ruột nguy hiểm khác, đồng thời phản ánh thực trạng quy trình kiểm soát giết mổvệ sinh thú y chưa được thực hiện triệt để.

4.2. Mức độ báo động của Salmonella trong thịt lợn và thịt gà

Salmonella là một trong những tác nhân gây ngộ độc thực phẩm hàng đầu trên thế giới. Kết quả phân lập cho thấy tình hình ô nhiễm Salmonella trong thịt tại Móng Cái đang ở mức báo động. Tỷ lệ mẫu không đạt chỉ tiêu Salmonella cao nhất ở thịt lợn (53,33%) và thịt gà (50%), tiếp theo là thịt bò (36,67%). Theo tiêu chuẩn Việt Nam, Salmonella không được phép xuất hiện trong 25g sản phẩm. Do đó, bất kỳ mẫu nào phát hiện Salmonella đều được coi là không an toàn. Tỷ lệ ô nhiễm cao này cho thấy nguy cơ bùng phát dịch bệnh do Salmonella là rất lớn nếu người tiêu dùng không chế biến thực phẩm đúng cách.

4.3. Phát hiện Staphylococcus aureus và nguy cơ ngộ độc tiềm ẩn

Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) gây ngộ độc thông qua độc tố ruột (enterotoxin) mà nó sinh ra trong thực phẩm. Vi khuẩn này thường lây nhiễm từ da, mũi, họng của người bán hàng trong quá trình thao tác. Kết quả nghiên cứu gây sốc khi chỉ ra rằng thịt lợn có tỷ lệ nhiễm Staphylococcus aureus cao nhất, với 73,33% số mẫu không đạt chuẩn. Thịt bò cũng có tỷ lệ nhiễm cao (63,33%), trong khi thịt gà là 46,67%. Điều này cho thấy sự yếu kém nghiêm trọng trong vấn đề vệ sinh cá nhân của người bán hàng và vệ sinh dụng cụ giết mổ, bán thịt.

V. So sánh mức độ ô nhiễm thịt giữa các chợ tại Móng Cái

Nghiên cứu không chỉ đưa ra bức tranh tổng thể mà còn đi sâu so sánh mức độ ô nhiễm vi khuẩn thịt giữa các chợ khác nhau, cung cấp thông tin giá trị cho công tác quản lý địa phương. Kết quả cho thấy một sự khác biệt rõ rệt về tình hình vệ sinh an toàn thực phẩm giữa các khu vực. Cụ thể, hai chợ là Hải Hòa và Ka Long có tỷ lệ mẫu thịt không đạt tiêu chuẩn vệ sinh thú y lên tới 77,78%. Con số này cao hơn đáng kể so với hai chợ Hải Đông và Trung Tâm, nơi tỷ lệ mẫu không đạt là 51,11%. Sự chênh lệch này có thể được lý giải bởi sự khác biệt trong điều kiện cơ sở vật chất, quy mô kinh doanh, và mức độ giám sát của cơ quan chức năng tại từng địa điểm. Phân tích này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc triển khai các biện pháp can thiệp có mục tiêu, tập trung vào những khu vực có nguy cơ cao nhất để tối ưu hóa hiệu quả quản lý và cải thiện an toàn thực phẩm thịt trên toàn thành phố.

5.1. Đánh giá tình hình vệ sinh tại chợ Hải Hòa và chợ Ka Long

Chợ Hải Hòa và chợ Ka Long được xác định là hai điểm nóng về mất vệ sinh an toàn thực phẩm. Tỷ lệ mẫu thịt nhiễm khuẩn cao bất thường tại đây (77,78%) phản ánh tình trạng quản lý lỏng lẻo và điều kiện vệ sinh yếu kém. Khảo sát thực địa cho thấy các quầy hàng tại hai chợ này thường có quy mô nhỏ lẻ, manh mún. Các hộ kinh doanh có thể ít được tiếp cận với các chương trình tập huấn về VSTY và các quy định pháp luật. Điều kiện cơ sở vật chất, như hệ thống cấp thoát nước và khu vực xử lý chất thải, có thể không đảm bảo, tạo môi trường thuận lợi cho sự lây lan của vi khuẩn gây bệnh.

5.2. Hiện trạng quản lý an toàn thực phẩm chợ Hải Đông và Trung Tâm

Mặc dù vẫn còn ở mức cao (51,11%), tỷ lệ ô nhiễm vi khuẩn thịt tại chợ Hải Đông và Trung Tâm thấp hơn so với hai chợ còn lại. Đây có thể là những chợ trung tâm, được đầu tư về cơ sở vật chất tốt hơn và nhận được sự quan tâm, kiểm tra thường xuyên hơn từ các cơ quan quản lý. Công tác tuyên truyền về Luật Thú y và các quy định về KSGM có thể được thực hiện hiệu quả hơn tại các địa điểm này. Tuy nhiên, con số hơn 50% mẫu không đạt chuẩn vẫn là một cảnh báo nghiêm túc, cho thấy ngay cả ở những nơi có điều kiện tốt hơn, việc kiểm soát an toàn thực phẩm vẫn chưa triệt để và cần được tăng cường hơn nữa.

VI. Bí quyết đề xuất giải pháp đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm

Từ những kết quả phân tích sâu sắc về thực trạng ô nhiễm vi khuẩn thịt, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược nhằm cải thiện căn cơ vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm tại Móng Cái. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc xử lý triệu chứng mà còn nhắm đến việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ, từ khâu quy hoạch đến quản lý và nâng cao nhận thức. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chuỗi cung ứng thịt an toàn, minh bạch theo mô hình "từ trang trại đến bàn ăn". Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, người chăn nuôi, người kinh doanh và cả người tiêu dùng. Đây là con đường tất yếu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, hạn chế ngộ độc thực phẩm và phát triển bền vững ngành chăn nuôi, chế biến thực phẩm của địa phương, góp phần xây dựng thương hiệu thực phẩm an toàn cho thành phố cửa khẩu.

6.1. Quy hoạch vùng chăn nuôi và cơ sở giết mổ tập trung

Giải pháp nền tảng là phải chấm dứt tình trạng giết mổ nhỏ lẻ, phân tán. Cần quy hoạch và xây dựng các vùng chăn nuôi tập trung, xa khu dân cư để kiểm soát dịch bệnh. Quan trọng hơn, phải xây dựng các cơ sở giết mổ (CSGM) tập trung, hiện đại, đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh thú y. Tại các CSGM này, mọi quy trình từ tiếp nhận động vật, giết mổ, pha lóc đều phải được thực hiện theo dây chuyền khép kín và có sự giám sát của cán bộ thú y. Điều này sẽ giúp kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc xuất xứ của thịt và giảm thiểu tối đa nguy cơ lây nhiễm chéo vi khuẩn gây bệnh.

6.2. Tăng cường quản lý kiểm tra từ trang trại đến bàn ăn

Quản lý nhà nước cần được siết chặt trên toàn bộ chuỗi cung ứng. Cần tăng cường đội ngũ cán bộ thú y để thực hiện công tác kiểm soát giết mổ và kiểm tra VSTY tại các chợ một cách thường xuyên và đột xuất. Phải áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm quy định về an toàn thực phẩm. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật, nâng cao nhận thức và trách nhiệm cho người kinh doanh. Việc thay đổi thói quen bán hàng, từ việc sử dụng bàn gỗ sang bàn inox, đeo găng tay, vệ sinh dụng cụ sạch sẽ, là yếu tố then chốt để giảm ô nhiễm vi khuẩn thịt.

14/10/2025
Tình trạng ô nhiễm một số vi khuẩn trong thịt bò lợn gà tiêu thụ ở chợ tại thành phố móng cái quảng ninh luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề và tiến hành nghiên cứu 1 đề tài: Tình trạng ô nhiễm một số vi khuẩn trong thịt (Bò, lợn, gà) tiêu thụ ở chợ tại thành phố Móng Cái - Quảng Ninh. Qua các kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ giúp ích và cảnh báo phần nào cho những người làm công tác quản lý đề xuất các biện pháp kịp thời thích hợp để giảm thiểu nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm ở người do vi khuẩn E.coli, Staphylococus aureus, Salmonella spp, gây ra. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Xác định tỷ lệ ô nhiễm vi khuẩn E.coli, Staphylococus aureus, Salmonella spp, trong thịt tươi bán tại chợ ở thành phố Móng Cái tỉnh Quảng Ninh. - Nghiên cứu một số đặc tính của các chủng vi khuẩn E.coli, Staphylococus aureus, Salmonella spp, phân lập được.

- Đề xuất một số biện pháp vệ sinh để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh. PHẠM VI NGHIÊN CỨU - 04 chợ tại thành phố Móng Cái – Quảng Ninh Chợ Hải Đông Chợ Ka Long Chợ Hải Hòa Chợ Trung Tâm. Ý NGHĨA KHOA HỌC - Đánh giá thực trạng, quản lý, vệ sinh Thú Y trên địa bàn thành phố Móng Cái – Quảng Ninh. - Tình hình ô nhiễm một số vi khuẩn vào thịt bò, lợn, gà bán tại chợ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 2. TÌNH HÌNH NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 2. Trên thế giới Ngộ độc thực phẩm xảy ra do vi sinh vật đang là mối đe doạ nghiêm trọng đến sức khoẻ người tiêu dùng và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, ở các nước phát triển mặc dù vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được coi trọng và ban hành nhiều quy định chặt chẽ để bảo vệ sức khoẻ người tiêu dùng, song hàng năm nguồn kinh phí tiêu tốn để điều trị cho các bệnh nhận bị ngộ độc thức ăn nhiễm khuẩn là rất lớn Mỹ chi 7,7 tỷ USD/năm. Đối với các nước đang phát triển chưa đánh giá hết tầm quan trọng, mức độ ảnh hưởng đến sức khoẻ cộng đồng và ý nghĩa kinh tế đối với ngộ độc thực phẩm do các yếu tố vi sinh vật.

Chính vì vậy ngộ độc thực phẩm xảy ra với mức độ, tần suất nhiều và liên tục hơn so với các nước phát triển. Ngày nay ngộ độc thực phẩm diễn biến ngày càng phức tạp trên toàn thế giới với số vụ ngộ độc thực phẩm tiếp tục gia tăng. Tổ chức y tế thế giới WHO cho biết chỉ riêng năm (2000) có tới 2 triệu trường hợp tử vong do tiêu chảy, nguyên nhân chính là thức ăn, nước uống nhiễm vi sinh vật gây bệnh, hàng năm trên toàn cầu có khoảng 1.400 triệu lượt trẻ em bị tiêu chảy, trong đó 70% các trường hợp bị bệnh là nhiễm khuẩn qua đường ăn uống (Nguồn: Cục Vệ sinh an toàn thực phẩm - Bộ Y tế, 2002). Ở Mỹ hàng năm cứ 1.000 dân có 175 ca ngộ độc.

Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ "những yếu tố sinh bệnh gồm virus, vi khuẩn, ký sinh trùng và nấm mốc trong thức ăn đã gây nên 6,5 triệu đến 33 triệu người bệnh và có trên 9.000 người tử vong mỗi năm tại Mỹ. Chi phí hàng năm tốn khoảng 5,6 - 9,4 tỷ USD liên quan đến ngộ độc thực phẩm trong đó, thịt là nguồn chính dẫn đến số người bị bệnh và người chết. Nhật Bản, Luật thực phẩm đã ban hành từ năm (1947). Nhưng các vụ ngộ độc hàng loạt vẫn xảy ra ở mức 20 - 40 người trên 100.000 người bị ngộ độc do sử dụng sữa tươi đóng hộp.

Nguyên nhân chỉ vì sự cố mất điện trong 3 giờ tại trạm bảo quản sữa, các tụ cầu khuẩn nhiễm trong quá trình vắt sữa đã kịp thời nhân lên rất nhanh, sinh ra độc tố là nguyên 3 nhân chính gây nên ngộ độc. Trường hợp khác, cũng tại Nhật Bản vụ ngộ độc thực phẩm do E. coli O157:H7 xảy ra ở Osaka tháng 7 năm (1996) làm trên 8.000 người phải nhập viện, đa số là trẻ em, học sinh. Theo Wall et al.

(1998), từ năm (1992) đến 1996, tại Anh và xứ Wales đã xảy ra 2.877 vụ ngộ độc, nguyên nhân do ô nhiễm vi khuẩn làm cho 26.722 người bị bệnh, trong đó 9.160 người phải nằm viện và 52 người tử vong. Số liệu thống kê ngộ độc thực phẩm nêu trên chưa đầy đủ, thực tế số vụ ngộ độc còn lớn hơn rất nhiều. Mann (1984) cho rằng các nước phát triển có hệ thống quản lý và giám sát chặt chẽ, công tác tuyên truyền thực hiện tốt, nhận thức và ý thức sinh hoạt cuộc sống tiến bộ thì tỷ lệ ngộ độc giảm và ít nguy hại đến sức khoẻ cộng đồng. Ngược lại những nước kém phát triển, hệ thống quản lý, giám sát không được quan tâm nên tỷ lệ ngộ độc thực phẩm luôn gia tăng và tiềm ẩn nhiều nguy cơ dịch bệnh bùng phát.

Một số bệnh do sử dụng thực phẩm bị ô nhiễm vi sinh vật Tên các vi khuẩn STT Triệu chứng gây ngộ độc trên lâm sàng gây bệnh Viêm ruột, dạ dày, đau bụng, tiêu chảy, 1 Bacillus cereus buồn nôn Viêm ruột, dạ dày, buồn nôn, đau bụng 2 Campylobacter fetus quặn, đi ngoài ra máu Viêm ruột, dạ dày, ỉa chảy, đau bụng, 3 Clostridium perfringens phân lỏng hoặc toàn nước, có khi lẫn máu Viêm ruột, dạ dày, tiêu chảy, đau bụng dữ dội, rất ít nôn mửa, có loại gây triệu 4 E.coli chứng giống hội chứng lỵ, bệnh tả, đi ngoài ra máu. Salmonella Viêm ruột, dạ dày, sốt, tiêu chảy, nôn 5 (Typhymurium,Enteritidis, mửa, nhức đầu, đau bụng quặn. Choleraesuis luôn gây bệnh) Viêm ruột, dạ dày, tiêu chảy, phân có 6 Shigella (luôn gây bệnh) máu, sốt trong trường hợp nặng. Đau bụng quặn, buồn nôn, nôn mửa dữ Staphylococcus aureus (gây 7 dội, tiêu chảy, không sốt, mất nước nặng ngộ độc thực phẩm) 8 Streptococcus (nhóm D) Viêm ruột, dạ dày, nôn mửa, đau bụng 4 Để đánh giá mức độ ô nhiễm và vệ sinh an toàn thực phẩm chính xác hầu hết các nước xây dựng tiêu chuẩn cho phép mức độ giới hạn chất tồn dư, các tạp chất, các vi sinh vật ô nhiễm trong thực phẩm.

Nếu chỉ số vượt quá giới hạn cho phép, thực phẩm đó coi như không đảm bảo vệ sinh, ATTP. Tại Việt Nam Ngộ độc thực phẩm do ô nhiễm hoá chất, chất tồn dư bao gồm: Kim loại nặng, thuốc trừ sâu, hormon, chất kích thích tăng trọng, kháng sinh. Tồn lưu tích luỹ các chất trên trong cơ thể người, động vật là nguyên nhân gây một số rối loạn trao đổi chất ở mô bào, biến đổi một số chức năng sinh lý và là một trong những yếu tố làm biến đổi di truyền, gây ung thư. Theo số liệu giám sát của Cục Vệ sinh an toàn thực phẩm Bộ y tế (VSATTP).

Tồn dư thuốc thú y trong thịt chiếm 45,7%, thuốc bảo vệ thực vật 7,6% và kim loại nặng là 21%. Báo cáo của Tổng cục thống kê, tình hình ngộ độc thực phẩm trong năm 2016 diễn biến phức tạp, cả nước xảy ra 129 vụ ngộ độc trong đó có 4139 người bị ngộ độc, 12 người chết bằng 0,29% trên toàn quốc. Nguyên nhân gây ra các vụ ngộ độc thực phẩm là do tình trạng thực phẩm chưa được kiểm soát chặt chẽ, không rõ nguồn gốc, thịt bán ở các chợ không đảm bảo vệ sinh thú y, thực phẩm chế biến sẵn không hợp vệ sinh. trong đó ngộ độc do vi sinh vật vẫn chiếm phần lớn.

Vi sinh vật có thể dễ dàng xâm nhập qua đường ăn uống bởi chúng có mặt ở khắp nơi trong đất, nước, không khí, quần áo, chất thải của người và gia súc, ở trong họng, mũi, vết thương, tay của người bệnh… Việc giảm thấp số vụ và số người ngộ độc thực phẩm luôn là mục tiêu hàng đầu của tất cả các quốc gia, nhằm bảo vệ sức khỏe người dân, đồng thời tránh được những khoản tiền tiêu tốn không cần thiết đối với ngân sách nhà nước và gia đình. Nguyên nhân gây ra các vụ ngộ độc thực phẩm là do tình trạng thực phẩm chưa được kiểm soát chặt chẽ, không rõ nguồn gốc, nhập khẩu không chính ngạch tràn lan, thực phẩm chế biến sẵn, thịt bán tại các chợ không đảm bảo vệ sinh thú y, vệ sinh an toàn thực phẩm. trong đó ngộ độc do vi sinh vật vẫn chiếm phần lớn. Tình hình ngộ độc thực phẩm ở Quảng Ninh Số vụ ngộ Số người mắc Số người tử Tỷ lệ tử vong Năm độc (vụ) (người) vong (người) (%) 2010 8 68 1 1,4 2011 43 101 0 0 2012 26 79 0 0 2013 14 42 0 0 2014 19 83 1 1,2 2015 6 48 0 0 2016 1 31 0 0 6 tháng 2017 0 0 0 0 Tổng cộng 107 452 2 0,45 Nguồn: Sở y tế Quảng Ninh Nguyên nhân các vụ ngộ độc thực phẩm đã phát hiện chủ yếu là do yếu tố vi sinh vật.

Ngày 01/7/2011 Luật vệ sinh an toàn thực phẩm chính thức có hiệu lực, số vụ ngộ độc tập thể đã giảm đáng kể, nhưng với hình thức ba Bộ quản lý như hiện nay việc sản xuất thực phẩm luôn báo động tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc tập thể với số lượng lớn có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Nguyên nhân gây ra ngộ độc thực phẩm ở Quảng Ninh Đơn vị tính: % Năm 6 tháng 2011 2012 2013 2014 2015 2016 Nguyên nhân 2017 Vi sinh vật 58 36 41 39 22 16 0 Hóa chất 0 0 0 0 9 0 0 Thực phẩm có độc 18 30 62 0 27 0 0 Không rõ nguyên nhân 0 0 0 68 0 0 0 Nguồn: Sở y tế Quảng Ninh 6 Xuất phát từ tình hình thực tế và đòi hỏi của xã hội về chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm có nguồn gốc động vật. Vì sức khoẻ của cộng đồng, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và lợi ích của người sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm, hạn chế ô nhiễm môi trường và lây lan dịch bệnh. Để đảm bảo chất lượng vệ sinh thực phẩm, Nhà nước và các địa phương, ban ngành đoàn thể cần phải duy trì thường xuyên các hoạt động trong chiến dịch tuyên truyền giáo dục Luật VSATTP đến từng cơ sở, từng tổ chức và cá nhân đang sản xuất kinh doanh thực phẩm, tăng cường công tác quản lý, thực hiện thanh tra, kiểm tra liên ngành về VSATTP "từ trang trại đến bàn ăn".

Thường xuyên và liên tục, nhằm thay đổi thói quen của người tiêu dùng, ý thức trách nhiệm, lương tâm của người kinh doanh buôn bán thịt gia súc, gia cầm. Một số nghiên cứu ô nhiễm vi khuẩn thực phẩm trong và ngoài nước 2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Các nước tiên tiến trong khu vực và trên thế giới, thực phẩm được kiểm soát chặt chẽ từ trang trại đến bàn ăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ