Hoạt động phát hành sách giáo dục của NXB Giáo dục tại Hà Nội (2009-2010)

Luận văn phân tích hoạt động phát hành sách giáo dục của NXB Giáo dục Hà Nội giai đoạn 2009-2010, làm rõ mô hình tổ chức và kênh phân phối.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2011

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh NXB Giáo dục Hà Nội phát hành sách năm 2009 2010

Giai đoạn 2009-2010 đánh dấu một thời kỳ hoạt động sôi nổi và đầy thách thức đối với ngành xuất bản giáo dục Việt Nam, trong đó Nhà xuất bản Giáo dục tại Hà Nội (NXBGD tại Hà Nội) đóng vai trò then chốt. Hoạt động theo mô hình “Công ty mẹ - Công ty con” từ năm 2003, NXB Giáo dục Việt Nam (NXBGDVN) đã phân cấp mạnh mẽ, trao quyền tự chủ cho các đơn vị thành viên. Trong cơ cấu đó, NXBGD tại Hà Nội là đầu mối chiến lược, chịu trách nhiệm phối hợp tổ chức bản thảo, biên tập, sản xuất và kinh doanh cho toàn bộ khu vực phía Bắc, bao gồm 29 tỉnh thành từ Hà Giang đến Hà Tĩnh. Nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn này là đảm bảo cung ứng SGK đầy đủ, đồng bộ và kịp thời cho năm học 2009-2010, một năm tiếp tục triển khai chương trình thay sách giáo khoa mới theo hình thức cuốn chiếu. Bối cảnh này đòi hỏi một chiến lược phát hành sách giáo dục chặt chẽ, từ khâu nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch in ấn sách giáo khoa, đến việc tổ chức mạng lưới phân phối hiệu quả. Việc phát hành không chỉ giới hạn ở sách giáo khoa 2009 mà còn bao gồm một hệ sinh thái sản phẩm đa dạng như sách bài tập, sách tham khảo, sách giáo viên và các thiết bị dạy học đi kèm, nhằm phục vụ toàn diện cho chương trình giáo dục phổ thông đổi mới. Sự thành công của NXBGD tại Hà Nội trong giai đoạn này không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn là việc hoàn thành nhiệm vụ chính trị - xã hội, góp phần ổn định và nâng cao chất lượng giáo dục toàn dân.

1.1. Vai trò của NXBGD Hà Nội trong hệ thống NXB Giáo dục Việt Nam

Là một đơn vị thành viên cốt lõi, NXBGD tại Hà Nội được xem như “cánh tay nối dài” của cơ quan văn phòng NXB Giáo dục Việt Nam tại khu vực phía Bắc. Đơn vị này đảm nhận các nhiệm vụ trọng tâm từ tổ chức bản thảo, biên tập đến sản xuất và phát hành. Chức năng chính là xuất bản và phân phối sách giáo dục cho 29 tỉnh, thành phố, một thị trường rộng lớn và đa dạng. Bên cạnh đó, NXBGD tại Hà Nội còn giúp Bộ Giáo dục & Đào tạo chỉ đạo công tác thư viện trường học, tổ chức bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ làm công tác thư viện. Với vai trò là tổng đại lý phát hành, đơn vị này chịu trách nhiệm cung ứng một danh mục sản phẩm phong phú, từ sách giáo khoa, sách tham khảo, tranh ảnh, bản đồ giáo dục, đến băng đĩa CD-ROM và các thiết bị dạy học khác, đảm bảo tính đồng bộ và kịp thời cho năm học mới.

1.2. Bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông và nhu cầu sách 2009 2010

Năm học 2009-2010 là giai đoạn tiếp tục thực hiện Nghị quyết 40 của Quốc hội về đổi mới chương trình giáo dục phổ thông. Việc thay sách theo hình thức cuốn chiếu đã hoàn thành đến lớp 12 vào năm học 2008-2009, tạo ra một nhu cầu ổn định nhưng vẫn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về số lượng. Nhu cầu về sách giáo dục không chỉ đến từ số lượng học sinh mà còn từ yêu cầu nâng cao chất lượng dạy và học. Theo thống kê của Bộ GD&ĐT, số học sinh phổ thông trong năm học 2008-2009 là 15.028 triệu em, một con số khổng lồ đòi hỏi năng lực sản xuất và cung ứng SGK cực lớn. Nhu cầu không chỉ dừng lại ở sách giáo khoa mà còn mở rộng sang các loại sách bài tậpsách tham khảo để hỗ trợ học sinh học sâu hơn, đồng thời cung cấp tài liệu cho giáo viên đổi mới phương pháp giảng dạy.

II. Thách thức lớn trong việc cung ứng SGK năm học 2009 2010

Công tác phát hành sách giáo dục trong giai đoạn 2009-2010 đối mặt với không ít thách thức, đòi hỏi NXBGD tại Hà Nội phải có những giải pháp linh hoạt và hiệu quả. Thách thức lớn nhất đến từ việc dự báo chính xác nhu cầu thị trường. Theo tài liệu nghiên cứu, số liệu đặt hàng ban đầu từ các Công ty Cổ phần Sách – Thiết bị trường học (Công ty Sách - TBTH) thường xuyên có sự điều chỉnh lớn. Biểu 2 trong khóa luận của tác giả Trần Thị Thu Giang cho thấy, các công ty miền Bắc đã điều chỉnh đơn hàng tới 198 lần với tỉ lệ tăng lên đến 36,1%, gây áp lực không nhỏ lên kế hoạch in ấn sách giáo khoa và điều phối nguồn cung. Một khó khăn khác là sự khác biệt lớn giữa các thị trường. Thị trường thành thị có nhu cầu đa dạng, cạnh tranh cao, trong khi thị trường nông thôn và miền núi lại gặp vấn đề về sức mua và khả năng tiếp cận. Đặc biệt, tình trạng học sinh miền Bắc sử dụng lại sách giáo khoa cũ từ các năm trước, cùng với lượng sách cũ từ miền Trung và miền Nam đổ về, đã làm giảm đáng kể nhu cầu mua sách mới, nhất là ở bậc trung học phổ thông (giảm khoảng 20% mỗi năm). Vấn đề bình ổn giá sách và chống in lậu cũng là một bài toán nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người tiêu dùng và uy tín của nhà xuất bản. Việc đảm bảo phân phối sách đến các vùng sâu, vùng xa, hải đảo luôn là một thử thách về logistics và chi phí, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với các Sở Giáo dục và Đào tạo địa phương.

2.1. Biến động nhu cầu và khó khăn trong dự báo thị trường sách giáo khoa

Việc dự báo nhu cầu sách giáo khoa 2009 là một công việc phức tạp. Số lượng học sinh có xu hướng giảm nhẹ, nhưng nhu cầu sách không hoàn toàn tuyến tính. Nguồn ngân sách nhà nước cấp phát cho việc mua sách thay đổi hàng năm và được phân bổ trực tiếp về các phòng giáo dục và trường học, khiến các Công ty Sách - TBTH khó tiếp cận các gói thầu tập trung. Điều này dẫn đến việc nhu cầu sách tiểu học vẫn tăng do ngân sách chủ yếu chi cho bậc học này, trong khi sách trung học cơ sở và phổ thông lại giảm mạnh do học sinh có xu hướng dùng lại sách cũ. Sự điều chỉnh đơn hàng liên tục từ các đối tác địa phương cho thấy sự thiếu chính xác trong khâu khảo sát ban đầu, gây khó khăn cho việc lên kế hoạch sản xuất và dự trữ.

2.2. Bài toán phân phối sách và bình ổn giá tại các vùng miền khác nhau

Hệ thống phân phối sách của NXBGD tại Hà Nội phải đối mặt với sự không đồng đều giữa các vùng miền. Tại thành thị, sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đơn vị kinh doanh sách tham khảo và tình trạng in lậu, làm giá gây nhiễu loạn thị trường. Ngược lại, tại thị trường nông thôn và miền núi, sức mua yếu và cơ sở hạ tầng hạn chế là rào cản lớn. Mặc dù nhà nước có chính sách hỗ trợ cước vận chuyển và tài trợ sách, việc đưa sách đến tay mọi học sinh, đặc biệt là sách bài tậpsách tham khảo, vẫn còn nhiều trở ngại. Việc duy trì một bảng giá sách giáo khoa thống nhất và ổn định trên toàn quốc là một nỗ lực lớn nhằm đảm bảo công bằng trong giáo dục.

III. Cách NXB Giáo dục Hà Nội nghiên cứu thị trường sách hiệu quả

Để vượt qua các thách thức về dự báo nhu cầu, NXBGD tại Hà Nội đã triển khai một quy trình nghiên cứu thị trường đa phương pháp và bài bản. Công tác này được xem là khâu then chốt, quyết định sự thành công của cả chiến dịch phát hành sách giáo dục cho năm học 2009-2010. Nền tảng của quy trình là sự kết hợp giữa phân tích dữ liệu lịch sử và khảo sát thực tế. NXBGD tại Hà Nội dựa vào số liệu phát hành thực tế của các năm trước làm cơ sở ban đầu. Dữ liệu này, kết hợp với xu hướng biến động số lượng học sinh hàng năm, giúp đưa ra những dự báo tương đối chính xác về nhu cầu tổng thể. Một công cụ quan trọng khác là hệ thống thu thập đơn đặt hàng. Hàng năm, NXB gửi “Bản đặt mua sách” chi tiết đến tất cả các Sở Giáo dục và Đào tạo, các Công ty Sách - TBTH, và trực tiếp đến một số trường học. Các đơn vị này có nhiệm vụ tổng hợp nhu cầu tại địa phương và gửi lại cho NXB. Quá trình này không chỉ giúp ước tính số lượng sách giáo khoa 2009 cần in mà còn cả sách giáo viênsách bài tập. Ngoài ra, việc phân tích lượng sách tồn kho từ năm trước cũng là một yếu tố quan trọng để lên kế hoạch in bổ sung, tránh lãng phí và ứ đọng vốn. Phương pháp này giúp NXB bám sát nhu cầu thực tế và giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý đơn đặt hàng từ hệ thống nhà sách

Quy trình đặt hàng được chuẩn hóa và thực hiện một cách có hệ thống. NXBGD tại Hà Nội cung cấp các mẫu “Bản đặt mua sách” cho từng cấp học, bao gồm cả sách giáo khoa, sách tham khảosách giáo viên. Các Công ty Sách - TBTH tại 29 tỉnh thành phía Bắc có trách nhiệm tổng hợp số liệu từ các trường học trên địa bàn và gửi về NXB. Mặc dù có quy định về tỉ lệ và số lần điều chỉnh đơn hàng, trên thực tế NXB vẫn linh hoạt chấp nhận các thay đổi trong giới hạn cho phép để đảm bảo số liệu cuối cùng sát với nhu cầu nhất. Dữ liệu thu thập được sau đó sẽ được tổng hợp, phân tích để lên kế hoạch in ấn sách giáo khoaphân phối sách cho từng khu vực.

3.2. Phương pháp khảo sát thực tế và hội nghị khách hàng thường niên

Bên cạnh các phương pháp định lượng, NXBGD tại Hà Nội còn chú trọng các hoạt động khảo sát định tính. Các đoàn cán bộ được cử đi thực tế tại các địa phương, các trường học để thu thập thông tin trực tiếp về nhu cầu sử dụng sách giáo dục. Phương pháp phỏng vấn khách hàng, phát phiếu điều tra tại các trường điển hình giúp NXB nắm bắt được thị hiếu, mong muốn về nội dung, hình thức và giá cả của sản phẩm. Đặc biệt, các cuộc hội thảo và hội nghị khách hàng hàng năm là cơ hội để NXB lắng nghe ý kiến đóng góp từ các đối tác trong hệ thống nhà sách và các giáo viên, từ đó không ngừng cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ, củng cố mối quan hệ hợp tác lâu dài.

IV. Bí quyết tối ưu hóa kênh phân phối sách giáo dục của NXBGDVN

Một chiến lược phân phối sách hiệu quả là yếu tố sống còn để đảm bảo mọi học sinh đều có đủ sách trước ngày khai giảng. NXB Giáo dục Việt Nam và đơn vị chủ lực là NXBGD tại Hà Nội đã xây dựng một mạng lưới phân phối rộng khắp và chuyên nghiệp. Trụ cột của mạng lưới này là các Công ty Sách - TBTH tại các địa phương. Các công ty này hoạt động như những nhà phân phối độc quyền tại tỉnh, chịu trách nhiệm nhận sách từ NXB và chuyển đến các đại lý cấp dưới, các trường học và cuối cùng là học sinh. Mô hình này giúp tận dụng sự am hiểu thị trường địa phương và cơ sở vật chất sẵn có của các đối tác. Chiến lược của NXBGDVN trong giai đoạn này quán triệt phương châm “đồng bộ, đồng thời, đồng tâm, đồng loạt”. “Đồng bộ” nghĩa là cung ứng SGK phải đi đôi với sách bài tập, sách giáo viên, tranh ảnh, bản đồ và thiết bị dạy học. “Đồng thời” là cùng một thời điểm phát hành trên toàn quốc. “Đồng tâm” là đảm bảo nội dung thống nhất giữa hai loại sách giáo khoa theo chương trình chuẩn và nâng cao. “Đồng loạt” là đảm bảo cung ứng đầy đủ, kịp thời. Chiến lược này nhằm tạo ra một hệ sinh thái giáo dục hoàn chỉnh, phục vụ tốt nhất cho việc đổi mới phương pháp dạy và học theo chương trình giáo dục phổ thông mới.

4.1. Sơ đồ kênh phân phối SGK qua hệ thống Công ty Sách TBTH

Kênh phân phối sách giáo khoa được tổ chức theo mô hình nhiều cấp. Sơ đồ 4 trong khóa luận nghiên cứu cho thấy, sách từ NXBGDVN được chuyển đến các Công ty Sách - TBTH cấp tỉnh. Từ đây, sách tiếp tục được phân phối sách qua hệ thống nhà sách và đại lý bán lẻ cấp huyện, xã. Một kênh quan trọng khác là phân phối trực tiếp đến các trường học và thư viện trường học. Mô hình này đảm bảo sách có thể vươn tới mọi địa bàn, kể cả những vùng xa xôi nhất. Sự phối hợp chặt chẽ giữa NXB và các công ty địa phương là chìa khóa để vận hành kênh phân phối một cách trơn tru và hiệu quả.

4.2. Các biện pháp xúc tiến tiêu thụ và quảng bá sách tham khảo

Đối với mặt hàng có tính cạnh tranh cao như sách tham khảo, công tác xúc tiến tiêu thụ đóng vai trò rất quan trọng. NXBGD tại Hà Nội đã áp dụng nhiều hình thức quảng bá đa dạng. Các danh mục giới thiệu sách mới được gửi trực tiếp đến các trường học và phòng giáo dục. Thông tin về sách được đăng tải trên các phương tiện thông tin đại chúng như báo, tạp chí và website của ngành. Tham gia các hội chợ, triển lãm sách cũng là một cách hiệu quả để tiếp cận trực tiếp với giáo viên, học sinh và phụ huynh. Đồng thời, NXB cũng tập trung nâng cao chất lượng hoạt động của thư viện trường học, xây dựng các tủ sách dùng chung, tủ sách giáo dục đạo đức, pháp luật để khuyến khích văn hóa đọc và tăng cường sử dụng các sản phẩm giáo dục của NXB.

V. Kết quả phát hành sách giáo dục năm học 2009 2010 thực tiễn

Nhờ chiến lược bài bản từ nghiên cứu thị trường đến tổ chức phân phối, hoạt động phát hành sách giáo dục của NXBGD tại Hà Nội trong năm học 2009-2010 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Mục tiêu quan trọng nhất là cung ứng SGK đầy đủ, đồng bộ, kịp thời trên toàn bộ 29 tỉnh thành phía Bắc đã được hoàn thành xuất sắc. Tình trạng “sốt sách”, thiếu sách vào đầu năm học đã không xảy ra, góp phần ổn định tâm lý cho phụ huynh và học sinh, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà trường triển khai giảng dạy. Số liệu thống kê cho thấy năng lực sản xuất và phát hành của NXB là rất lớn. Biểu 4 trong tài liệu gốc dự kiến số lượng phát hành sách giáo khoa năm học 2009-2010 và Biểu 5 thống kê số lượng thực tế phát hành tính đến 31/12/2009, phản ánh sự bám sát giữa kế hoạch và thực tiễn. Thành công này không chỉ thể hiện ở việc đáp ứng đủ số lượng sách giáo khoa 2009 mà còn ở việc duy trì và bình ổn giá sách. Đây là một nỗ lực lớn, thể hiện vai trò và trách nhiệm xã hội của một doanh nghiệp nhà nước hoạt động trong lĩnh vực đặc thù. Hoạt động phát hành cũng mang lại hiệu quả kinh tế cao, tạo nguồn vốn để NXB tiếp tục tái đầu tư, cải tiến công nghệ in ấn sách giáo khoa và phát triển các sản phẩm giáo dục mới.

5.1. Thống kê số lượng sách giáo khoa và sách bài tập đã phát hành

Số liệu phát hành trong giai đoạn này phản ánh sự nỗ lực vượt bậc của toàn hệ thống. Mặc dù tài liệu gốc không cung cấp con số chính xác tuyệt đối cho năm 2009-2010 trong phần trích dẫn, các biểu đồ cho thấy một xu hướng sản xuất và phát hành ổn định ở mức rất cao. Chẳng hạn, năm 2006, NXB đã phát hành trên 43 triệu bản sách. Duy trì sản lượng ở mức này trong các năm tiếp theo là một thành tựu lớn, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu có nhiều biến động. Việc phát hành thành công không chỉ bao gồm sách giáo khoa mà còn cả một lượng lớn sách bài tập, sách giáo viên và các ấn phẩm bổ trợ khác, đảm bảo tính đồng bộ cho chương trình học.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế và nhiệm vụ chính trị xã hội

Hoạt động phát hành sách giáo dục đã mang lại doanh thu ổn định và hiệu quả kinh tế cao cho NXBGD tại Hà Nội nói riêng và toàn hệ thống NXB Giáo dục Việt Nam nói chung. Nguồn doanh thu này là cơ sở để cải thiện đời sống cán bộ công nhân viên, nâng cấp cơ sở vật chất và tái đầu tư cho các hoạt động chuyên môn. Song song với mục tiêu kinh tế, NXB đã hoàn thành tốt nhiệm vụ chính trị - xã hội. Việc đảm bảo tất cả học sinh, kể cả ở vùng sâu, vùng xa, đều có sách học là một thành công lớn. NXB cũng tích cực tham gia các hoạt động xã hội, từ thiện, tặng sách cho các trường khó khăn, góp phần thực hiện chủ trương “Thực sự coi giáo dục - đào tạo là quốc sách hàng đầu” của Đảng và Nhà nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I, Luật Xuất bản của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (ban hành tháng 12/2004) có quy định: “ Xuất bản phẩm là tác phẩm, tài liệu về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục và đào tạo , khoa học công nghệ, văn học, nghệ thuật được xuất bản bằng Tiếng Việt, tiếng dân tộc thiểu số Việt Nam, tiếng nước ngoài và còn được thể hiện bằng hình ảnh, âm thanh trên các vật liệu, phương tiện kỹ thuật khác nhau”. Luận văn tốt nghiệp Trần Thị Thu Giang - 13 - Trong cơ cấu mặt hàng xuất bản phẩm, mặt hàng SGD chiếm số lượng rất lớn từ 75-80% tổng số sách xuất bản mỗi năm. Với vai trò là một trong những xuất bản phẩm có đặc trưng riêng biệt và có ý nghĩa xã hội lớn lao, SGD là bộ phận quan trọng trong cơ cấu xuất bản phẩm giáo dục được sử dụng trong nhà trường. Nội dung của SGD chứa đựng những tri thức tổng hợp nhằm phục vụ cho việc dạy và học ở những cấp học, trường học, lớp học khác nhau.

Đối tượng sử dụng SGD chủ yếu là thầy và trò. SGD gồm nhiều loại, nó được phân theo tính chất, nội dung, hình thức thể hiện, phương pháp dạy và học cũng như đối tượng sử dụng. Tóm lại, có thể định nghĩa về sách giáo dục như sau: “ Sách giáo dục là loại sách chứa đựng những tri thức do con người khám phá sáng tạo ra, được biên soạn theo các chương trình giáo dục khác nhau phục vụ cho việc học tập, giảng dạy và nghiên cứu” (Trích Tập bài giảng môn “mặt hàng sách giáo dục” - Khoa Xuất bản- phát hành - Trường Đại học Văn hóa Hà Nội ) Sách giáo dục được chia làm 2 nhóm mặt hàng chính là sách giáo khoa phổ thông và sách tham khảo. Đây là 2 nhóm mặt hàng quan trọng nhất tạo nên cơ cấu mặt hàng sách giáo dục.

Khái niệm sách giáo khoa phổ thông Sách giáo khoa là bộ phận quan trọng nhất trong cơ cấu mặt hàng SGD hợp thành tổng thể sách của xã hội. Đây là loại chiếm số lượng rất lớn tới 80% tổng số mặt hàng SGD. Theo từ điển Tiếng Việt (NXB Từ điển bách khoa năm 2006) “ Sách giáo khoa là sách soạn theo chương trình giảng dạy ở trường học”. Theo Luật Giáo dục năm 2005, điều 29 quy định: “ Sách giáo khoa cụ thể hóa các yêu cầu về nội dung kiến thức và kỹ năng quy định trong chương Luận văn tốt nghiệp Trần Thị Thu Giang - 14 - trình của các môn học ở các lớp học của giáo dục phổ thông, đáp ứng yêu cầu về phương pháp giáo dục phổ thông” Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu của khóa luận, ở phần này chỉ nghiên cứu về SGK phổ thông, bởi đây là đối tượng phục vụ chủ yếu của NXBGD.

Sách giáo khoa gồm loại sách dùng cho giáo viên và học sinh trong nhà trường phổ thông bao gồm: tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông. Sách giáo khoa phổ thông bao gồm 2 bộ phận: sách giáo khoa học sinh và sách bài tập kèm theo sách giáo khoa. Đó là tập hợp những tri thức cơ bản chuẩn mực nhất được biên soạn theo chương trình Giáo dục Quốc gia ứng với các cấp học, lớp học cụ thể và được sử dụng thống nhất trong nhà trường phổ thông. Chương trình giáo dục quốc gia được hiểu là những yêu cầu cụ thể về nội dung và chính sách giáo dục đã được Nhà nước hoạch định mang tính chiến lược phù hợp với từng thời kỳ, từng giai đoạn phát triển của đất nước.

Năm 2010 là năm cuối của kỳ kế hoạch 5 năm 2006- 2010 ngành GD- ĐT sẽ tham gia xây dựng các nội dung liên quan đến giáo dục trong các văn kiện đại hội Đảng toàn quốc; Tổng kết 10 năm thực hiện chiến lược phát triển giáo dục giai đoạn 2001- 2010, xây dựng Chiến lược phát triển Giáo dục giai đoạn 2011 – 2020; là năm đầu tiên triển khai Nghị quyết của Quốc hội về chủ trương định hướng đổi mới cơ chế tài chính trong GD - ĐT ; triển khai thực hiện Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục ; kỷ niệm 65 năm ngày thành lập Bộ GD&ĐT… với 5 nhóm nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm: Đổi mới cơ chế quản lý giáo dục; Đổi mới cơ chế tài chính Giáo dục; Chăm lo đầu tư phát triển đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục; Nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động Giáo dục và đào tạo ; Hiện đại hóa giáo dục; Luận văn tốt nghiệp Trần Thị Thu Giang - 15 - Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao theo nhu cầu xã hội, phục vụ sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội đất nước; Hiện nay Bộ GD&ĐT đang biên soạn một số sách có nội dung khác như: SGK cho đồng bào dân tộc thiểu số, người khuyết tật, bộ SGK điện tử,…tiến tới dạy thí điểm ở các trường tuy nhiên bộ SGK phổ thông vẫn là bộ sách không thể thay thế. Có thể khẳng định rằng, SGK là phương tiện giáo dục, truyền bá những tư tưởng tình cảm cao đẹp cho con người và là phương tiện để học tập nâng cao dân trí. Theo quy định của Nhà nước, SGK được dùng trong nhà trường, chứa đựng những kiến thức chuẩn mà học sinh phải tiếp thu. Đây là loại sách viết cho cả giáo viên và học sinh nhưng chủ yếu được dùng cho học sinh.

Do đó SGK phải đáp ứng yêu cầu: Thể hiện đúng tinh thần của chương trình, mức độ chuẩn của kiến thức , kết hợp tốt tính khoa học và tính sư phạm, nhất là phát huy tính năng động sáng tạo của học sinh. Khái niệm sách tham khảo Sách tham khảo là loại sách dùng cho giảng dạy và học tập trong nhà trường phổ thông, là một bộ phận không thể thiếu trong hệ thống SGD hiện nay. Cùng với sự phát triển xã hội, nhu cầu về STK ngày càng đa dạng. STK có sự khác biệt nhất định so với SGK, song nó góp phần quan trọng trong việc hỗ trợ kiến thức, nâng cao khả năng tư duy và tạo cho học sinh tính độc lập nghiên cứu.

Có nhiều quan niệm khác nhau về STK tuy nhiên chúng ta có thể quan niệm về STK như sau: “ Sách tham khảo là dạng xuất bản phẩm giáo dục được xuất bản mang nội dung định hướng, gợi mở và nâng cao kiến thức, là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc học tập giảng dạy và nghiên cứu” Luận văn tốt nghiệp Trần Thị Thu Giang - 16 - (Trích tập bài giảng môn Mặt hang sách giáo dục - Khoa Xuất bản- Phát hành- Trường Đại học Văn hóa Hà Nội ) Nội dung STK là sự hướng dẫn gợi mở hay phân tích, diễn giải làm rõ về những vấn đề đã được đề cập nhưng chưa trọn vẹn trong SGK. Nhằm mục đích giúp người đọc hiểu sâu sắc, nâng cao trình độ nhận thức về những vấn đề mà SGK đặt ra. Về cơ bản STK gồm các loại sau: - Sách tham khảo phổ thông: Chủ yếu được sử dụng cho giáo viên và học sinh ở bậc học phổ thông. Trong đó gồm STK bổ trợ SGK và STK chọn lọc.

- Sách tham khảo tra cứu: Là dạng STK dùng cho các đối tượng học tập nghiên cứu khác nhau như: Sinh viên, giáo viên, phụ huynh, học sinh. Trong đó gồm: sách giáo viên, sách hướng dẫn dành cho phụ huynh và học sinh, sách phục vụ cho quá trình tự học, tự nghiên cứu… Từ việc phân loại trên có thể khẳng định STK hiện nay rất đa dạng phong phú. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các đối tượng sử dụng dễ dàng lựa chọn khi có nhu cầu. Đồng thời nó cũng giúp các doanh nghiệp và lực lượng tham gia có điều kiện thuận lợi trong quá trình khai thác và kinh doanh mặt hàng này.

Không như SGK, STK không phải là hàng hóa độc quyền của NXBGDVN. Mọi doanh nghiệp và tổ chức cá nhân đều có quyền tham gia xuất bản và kinh doanh mặt hàng này theo khả năng của mình và trong khuôn khổ của pháp luật. Việc xuất bản và kinh doanh STK đem lại doanh thu không nhỏ cho các lực lượng tham gia phát hành SGD. Vì thế quy mô xuất bản và các lực lượng tham gia kinh doanh mặt hàng này ngày càng tăng, dẫn đến tình trạng cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Luận văn tốt nghiệp Trần Thị Thu Giang - 17 - Sách giáo khoa và sách tham khảo là hai bộ phận cơ bản của sách giáo dục. Từ sự phân tích ở trên cho thấy sự độc lập tương đối giữa SGK và STK. Mặt khác cũng cho thấy giữa chúng có mối quan hệ mật thiết, tác động qua lại lẫn nhau cùng nhằm mục tiêu phát triển sự nghiệp GD-ĐT nước nhà. Điều này càng khẳng định vai trò quan trọng của SGD hiện nay.

Sách giáo dục là dạng xuất bản phẩm đặc biệt Sách giáo dục góp phần quan trọng vào việc đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, giáo dục toàn diện cho mỗi người. SGD mang đầy đủ tính chất cũng như đặc điểm của một cuốn sách thông thường. Tuy nhiên SGD được tổ chức xuất bản và phát hành đòi hỏi tính khoa học và chuẩn mực cao đáp ứng những yêu cầu đặc biệt về số lượng, chất lượng, giá thành, thời gian. SGD được xuất bản và phát hành theo những quy trình và quy ước riêng gắn với hệ thống phát hành của ngành giáo dục.

Sách giáo dục phục vụ cho một nhóm đối tượng đông đảo là học sinh, giáo viên, người nghiên cứu không phân biệt lứa tuổi, nghề nghiệp và trình độ. Nội dung của sách đề cập một cách toàn diện các lĩnh vực khoa học cơ bản, nâng cao và đề cập tới mọi lĩnh vực đời sống xã hội. Sách giáo dục là công cụ tất yếu của sự nghiệp giáo dục - đào tạo Sách giáo dục là dạng tài liệu học tập quan trọng tối ưu nhất trong các nhà trường. SGD đặc biệt là SGK phổ thông có số lượng sử dụng lớn nhất, là công cụ học tập mang tính bắt buộc đối với giáo viên và học sinh trong nhà trường, bên cạnh đó sách giáo trình cũng luôn được các nhà trường khuyến khích sử dụng.

Công cụ học tập này phải trang bị đầy đủ mới có thể đảm bảo được chất lượng giảng dạy và học tập. Đối với SGK phổ thông, mỗi tên sách Luận văn tốt nghiệp Trần Thị Thu Giang - 18 - chỉ đề cập tới một hoặc vài vấn đề cụ thể theo mục tiêu và nguyên lý giáo dục. Tuy nhiên những vấn đề đó được sắp xếp trình bày theo hệ thống logic kiến thức và mối tương quan giữa các môn học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ