Khóa luận: Nghiên cứu nồng độ kẽm ở bệnh nhân một số bệnh ngoài da tại Hà Nội

Khóa luận y khoa phân tích mối liên quan giữa nồng độ kẽm huyết thanh và một số bệnh ngoài da. Nghiên cứu thực hiện tại Hà Nội năm 2018.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của kẽm huyết thanh với sức khỏe làn da

Kẽm là một trong những nguyên tố vi lượng quan trọng bậc nhất, đóng vai trò không thể thiếu trong hàng trăm quá trình sinh học của cơ thể. Mặc dù chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ, sự hiện diện của vi chất dinh dưỡng này là yếu tố quyết định cho hoạt động của hơn 300 enzyme và 2000 nhân tố phiên mã, điều hòa chuyển hóa lipid, protein và axit nucleic. Đặc biệt, đối với da, cơ quan chứa tới 5% tổng lượng kẽm của cơ thể, vai trò của kẽm lại càng trở nên rõ rệt. Nồng độ kẽm huyết thanh ổn định là tiền đề cho một làn da khỏe mạnh, có khả năng tự bảo vệ và phục hồi hiệu quả. Kẽm tham gia trực tiếp vào quá trình tăng sinh và biệt hóa tế bào sừng, giúp duy trì sự toàn vẹn của lớp biểu bì. Không chỉ vậy, nó còn là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ tế bào da khỏi sự tấn công của các gốc tự do gây ra bởi tia cực tím và các yếu tố môi trường khác. Một trong những chức năng nổi bật nhất của kẽm là điều hòa hệ miễn dịch tại da, giúp kiểm soát các phản ứng viêm. Việc thiếu hụt kẽm có thể dẫn đến suy giảm chức năng của các tế bào miễn dịch, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh ngoài da mạn tính. Vì vậy, việc duy trì đủ nồng độ kẽm huyết thanh không chỉ là vấn đề dinh dưỡng tổng thể mà còn là một chiến lược quan trọng để bảo vệ và cải thiện sức khỏe làn da.

1.1. Vai trò của kẽm trong cấu trúc và chức năng miễn dịch da

Kẽm đóng một vai trò của kẽm đa diện trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của da. Ở cấp độ tế bào, kẽm cần thiết cho sự tăng sinh của tế bào biểu bì và ngăn chặn các phản ứng viêm không cần thiết. Theo nghiên cứu, lớp thượng bì chứa hàm lượng kẽm cao hơn so với lớp trung bì, cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc hình thành hàng rào bảo vệ da. Kẽm giúp ổn định màng tế bào, thúc đẩy sự phát triển và sửa chữa mô, đặc biệt là trong quá trình lành thương. Về mặt miễn dịch, thiếu kẽm ảnh hưởng tiêu cực đến các tế bào lympho B và T, làm giảm khả năng phòng vệ của da trước các tác nhân gây bệnh. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thiện (2019) trích dẫn rằng thiếu kẽm nhẹ có thể làm giảm chức năng của tế bào Lympho T hỗ trợ Th1, nhưng chức năng Th2 không bị ảnh hưởng, điều này gợi ý rằng thiếu kẽm có thể làm giảm tác dụng chống viêm và tăng các cytokine liên quan đến viêm da cơ địa. Ngoài ra, kẽm còn điều chỉnh việc sản xuất TNF-α và IL-6, giảm các chất trung gian gây viêm, góp phần kiểm soát các bệnh da liễu mạn tính.

1.2. Hậu quả của tình trạng thiếu kẽm đối với các bệnh ngoài da

Tình trạng thiếu kẽm, dù là bẩm sinh hay mắc phải, đều gây ra những biểu hiện rõ rệt trên da, móng và tóc. Một trong những bệnh lý điển hình nhất là Viêm da đầu chi ruột (Acrodermatitis Enteropathica), một bệnh di truyền hiếm gặp do rối loạn hấp thu kẽm, gây ra tổn thương da đặc trưng ở quanh các hốc tự nhiên và đầu chi. Các biểu hiện da liễu phổ biến khác của thiếu kẽm bao gồm bong vảy da, mụn nước, rụng tóc và loạn dưỡng móng. Cơ chế đằng sau những triệu chứng này là do sự suy yếu trong quá trình tổng hợp DNA và sao chép tế bào, dẫn đến rối loạn biệt hóa tế bào sừng. Hơn nữa, hệ miễn dịch suy giảm do thiếu kẽm làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát trên các tổn thương da sẵn có. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thiếu kẽm là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng một phần ba dân số thế giới. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu da liễu của tình trạng này là vô cùng quan trọng để có biện pháp can thiệp và bổ sung kẽm kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng hơn.

II. Giải mã nồng độ kẽm huyết thanh trong các bệnh ngoài da

Mối liên hệ giữa nồng độ kẽm huyết thanh và các bệnh ngoài da phổ biến như viêm da cơ địa, bệnh vảy nến, và mụn trứng cá từ lâu đã là chủ đề được nhiều nhà khoa học quan tâm. Mặc dù vai trò sinh học của kẽm đối với da là không thể bàn cãi, việc xác định chính xác mối tương quan giữa nồng độ kẽm trong máu và mức độ nặng của bệnh vẫn còn nhiều thách thức. Các nghiên cứu trên thế giới đã đưa ra những kết quả không đồng nhất, tạo ra một bức tranh phức tạp và đôi khi mâu thuẫn. Một số nghiên cứu chỉ ra sự sụt giảm rõ rệt nồng độ kẽm ở bệnh nhân, trong khi những nghiên cứu khác lại không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng khỏe mạnh. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố như thiết kế nghiên cứu, đối tượng tham gia, phương pháp xét nghiệm vi chất, và các yếu tố môi trường, dinh dưỡng đặc thù của từng khu vực. Chính vì sự không rõ ràng này, việc chỉ định bổ sung kẽm trong điều trị bệnh ngoài da vẫn thường dựa trên kinh nghiệm lâm sàng hơn là các bằng chứng khoa học vững chắc. Nghiên cứu năm 2018 tại Hà Nội được thực hiện nhằm góp phần làm sáng tỏ những bí ẩn này, cung cấp thêm dữ liệu khoa học về thực trạng nồng độ kẽm huyết thanh trên bệnh nhân Việt Nam.

2.1. Kẽm và mụn trứng cá Mối liên hệ còn nhiều tranh cãi

Trong lĩnh vực da liễu, mối liên hệ giữa kẽm và mụn trứng cá là một trong những chủ đề được nghiên cứu nhiều nhất. Về mặt lý thuyết, kẽm có nhiều đặc tính lý tưởng để điều trị mụn: kháng viêm, điều hòa hoạt động tuyến bã nhờn, và ức chế sự phát triển của vi khuẩn P. acnes. Nhiều nghiên cứu trước đây, bao gồm một nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh năm 2013, đã ghi nhận sự giảm đáng kể nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân mụn trứng cá so với nhóm chứng. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối liên quan này. Sự mâu thuẫn này đặt ra câu hỏi liệu nồng độ kẽm trong huyết thanh có thực sự phản ánh tình trạng kẽm tại nang lông tuyến bã hay không, và liệu việc bổ sung kẽm có hiệu quả đồng đều trên tất cả các bệnh nhân. Các yếu tố như dạng kẽm sinh học được sử dụng, liều lượng, và thời gian điều trị cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

2.2. Viêm da cơ địa và bệnh vảy nến Vai trò của kẽm chưa rõ

Đối với viêm da cơ địa (VDCĐ) và bệnh vảy nến, vai trò của kẽm còn phức tạp hơn. Cả hai đều là bệnh viêm da mạn tính có liên quan đến rối loạn miễn dịch. Kẽm được biết là có vai trò điều hòa miễn dịch, đặc biệt là cân bằng giữa phản ứng Th1 và Th2. Một số giả thuyết cho rằng thiếu kẽm có thể làm trầm trọng thêm tình trạng VDCĐ bằng cách thúc đẩy phản ứng miễn dịch typ 2 (Th2). Đối với bệnh vảy nến, một bệnh được cho là trung gian Th1, sự thiếu hụt kẽm có thể làm suy yếu quá trình biệt hóa tế bào sừng và tăng sinh bất thường. Mặc dù có cơ sở lý thuyết, các bằng chứng lâm sàng về nồng độ kẽm huyết thanh ở những bệnh nhân này vẫn chưa thống nhất. Các nghiên cứu trên thế giới đã cho ra kết quả trái ngược nhau, một số cho thấy nồng độ kẽm giảm, một số không thay đổi, thậm chí có nghiên cứu ghi nhận nồng độ kẽm tăng. Điều này cho thấy cơ chế bệnh sinh của VDCĐ và vảy nến rất phức tạp, và kẽm chỉ là một trong nhiều yếu tố liên quan.

III. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu nồng độ kẽm huyết thanh

Để cung cấp bằng chứng khoa học đáng tin cậy, nghiên cứu về nồng độ kẽm huyết thanh năm 2018 đã được thiết kế và thực hiện một cách chặt chẽ. Đây là một nghiên cứu mô tả cắt ngang, tiến cứu, được tiến hành tại Bệnh viện Bạch Mai, một trong những cơ sở y tế hàng đầu tại Việt Nam. Cách tiếp cận này cho phép thu thập dữ liệu tại một thời điểm cụ thể, so sánh trực tiếp giữa nhóm bệnh nhân và nhóm chứng khỏe mạnh, từ đó đưa ra những nhận định ban đầu về mối liên quan giữa kẽm và các bệnh ngoài da. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc viêm da cơ địa, bệnh vảy nến, và mụn trứng cá, cùng với một nhóm chứng có đặc điểm về tuổi và giới tương đồng. Việc lựa chọn đối tượng được thực hiện theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu. Toàn bộ quy trình, từ thu thập mẫu máu đến phân tích, đều tuân thủ các quy định về đạo đức nghiên cứu và được sự chấp thuận của hội đồng y đức. Phương pháp luận rõ ràng và minh bạch là nền tảng để đảm bảo tính chính xác và giá trị của các kết quả thu được, góp phần vào kho tàng kiến thức y học về vai trò của kẽm.

3.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu tại Hà Nội năm 2018

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang, tiến hành từ tháng 01/2018 đến tháng 12/2018. Đối tượng được lựa chọn thuận tiện từ các bệnh nhân đến khám và điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai. Nhóm nghiên cứu bao gồm 44 bệnh nhân viêm da cơ địa, 34 bệnh nhân mụn trứng cá, và 45 bệnh nhân bệnh vảy nến. Nhóm chứng gồm 51 người khỏe mạnh, không mắc các bệnh tự miễn và có độ tuổi, giới tính tương đương với nhóm bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ rất nghiêm ngặt, bao gồm các bệnh nhân suy dinh dưỡng, có tình trạng nhiễm trùng, phụ nữ có thai, hoặc đã sử dụng các sản phẩm bổ sung kẽm trong vòng 3 tháng trước đó. Việc này nhằm đảm bảo rằng sự thay đổi về nồng độ kẽm huyết thanh (nếu có) chủ yếu liên quan đến tình trạng bệnh lý đang nghiên cứu chứ không phải do các yếu tố gây nhiễu khác.

3.2. Kỹ thuật xét nghiệm vi chất và phân tích dữ liệu

Kỹ thuật xét nghiệm vi chất được sử dụng để định lượng nồng độ kẽm huyết thanh là phương pháp đo quang, thực hiện trên hệ thống máy hóa sinh tự động AU5800. Mẫu máu được lấy vào ống nghiệm chứa Heparin để chống đông, sau đó được ly tâm để tách huyết tương. Quy trình xét nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt các bước từ chuẩn bị hóa chất, xử lý mẫu đến định lượng và kiểm soát chất lượng. Theo nguyên lý, kẽm trong mẫu sẽ tạo phức hợp màu đỏ với thuốc thử, và đậm độ quang học của phức hợp này tỷ lệ thuận với nồng độ kẽm. Kết quả chỉ được chấp nhận khi các mẫu kiểm tra chất lượng nội bộ (IQC) nằm trong giới hạn cho phép. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, sử dụng các phép kiểm định thống kê phù hợp như T-test và ANOVA để so sánh các giá trị trung bình, nhằm đưa ra kết luận khoa học chính xác về sự khác biệt giữa các nhóm.

IV. Phân tích kết quả nồng độ kẽm huyết thanh và bệnh da

Kết quả từ nghiên cứu năm 2018 đã mang lại những phát hiện quan trọng và có phần bất ngờ về mối liên hệ giữa nồng độ kẽm huyết thanh và ba bệnh ngoài da phổ biến. Phân tích dữ liệu cho thấy một bức tranh không đồng nhất, trong đó mối liên quan này thể hiện rõ rệt ở một nhóm bệnh nhưng lại không có ý nghĩa thống kê ở các nhóm khác. Cụ thể, nghiên cứu đã tìm thấy sự khác biệt đáng kể về nồng độ kẽm ở bệnh nhân viêm da cơ địa so với nhóm chứng, củng cố giả thuyết về vai trò của thiếu kẽm trong cơ chế bệnh sinh của bệnh này. Ngược lại, đối với bệnh vảy nếnmụn trứng cá, mặc dù nồng độ kẽm trung bình ở nhóm bệnh có xu hướng thấp hơn, sự khác biệt này lại không đủ lớn để có ý nghĩa về mặt thống kê. Phát hiện này đặt ra những câu hỏi mới và cho thấy rằng không thể áp dụng một cách tiếp cận chung cho tất cả các bệnh da liễu khi xem xét đến việc bổ sung kẽm. Hơn nữa, nghiên cứu cũng không tìm thấy mối tương quan rõ rệt giữa nồng độ kẽm và các đặc điểm lâm sàng như mức độ nặng hay thời gian mắc bệnh, cho thấy mối quan hệ này phức tạp hơn so với những nhận định ban đầu.

4.1. Nồng độ kẽm ở bệnh nhân Viêm da cơ địa giảm đáng kể

Phát hiện nổi bật nhất của nghiên cứu là sự sụt giảm có ý nghĩa thống kê của nồng độ kẽm huyết thanh ở nhóm bệnh nhân viêm da cơ địa (VDCĐ). Kết quả cho thấy, nồng độ kẽm trung bình của nhóm VDCĐ là 20,65 ± 1,27 µmol/L, thấp hơn một cách rõ rệt so với nhóm chứng là 21,09 ± 2,81 µmol/L, với p = 0,01. Kết quả này cung cấp một bằng chứng khoa học mạnh mẽ, ủng hộ giả thuyết rằng tình trạng thiếu kẽm có thể là một yếu tố góp phần vào cơ chế bệnh sinh của VDCĐ, có thể thông qua việc ảnh hưởng đến chức năng hàng rào bảo vệ da và điều hòa phản ứng miễn dịch. Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là nghiên cứu không tìm thấy mối tương quan giữa nồng độ kẽm và mức độ nặng của bệnh theo thang điểm SCORAD (p=0,59). Điều này gợi ý rằng mặc dù tình trạng thiếu hụt kẽm có liên quan đến bệnh, nó có thể không phải là yếu tố duy nhất quyết định mức độ trầm trọng của các triệu chứng lâm sàng.

4.2. Phát hiện bất ngờ về kẽm ở bệnh nhân Vảy nến và Trứng cá

Trái ngược với nhóm VDCĐ, kết quả ở nhóm bệnh nhân bệnh vảy nếnmụn trứng cá lại không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, nồng độ kẽm huyết thanh trung bình ở nhóm bệnh vảy nến là 18,99 ± 3,59 µmol/L (p=0,17 so với nhóm chứng) và ở nhóm kẽm và mụn trứng cá là 20,19 ± 2,94 µmol/L (p=0,91 so với nhóm chứng). Kết quả này có phần khác biệt so với một số nghiên cứu trước đây, đặc biệt là với mụn trứng cá, nơi nhiều tài liệu đã chỉ ra mối liên quan rõ rệt. Sự khác biệt này có thể do đặc điểm của quần thể nghiên cứu hoặc các yếu tố khác chưa được kiểm soát. Phát hiện này cho thấy rằng, ít nhất là trong quần thể bệnh nhân tại Hà Nội năm 2018, nồng độ kẽm huyết thanh không phải là một chỉ dấu sinh học đáng tin cậy cho bệnh vảy nến và mụn trứng cá. Điều này đặt ra yêu cầu cần có những nghiên cứu sâu hơn để xác định vai trò thực sự của kẽm trong hai bệnh lý này.

V. Bí quyết điều trị bệnh ngoài da Vai trò của bổ sung kẽm

Từ những kết quả của nghiên cứu năm 2018, có thể rút ra những định hướng quan trọng cho việc điều trị bệnh ngoài da. Rõ ràng, việc bổ sung kẽm không phải là một giải pháp "một kích cỡ cho tất cả". Thay vào đó, cần có một cách tiếp cận cá nhân hóa, dựa trên bằng chứng cụ thể cho từng bệnh lý. Đối với viêm da cơ địa, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để cân nhắc việc xét nghiệm vi chất và chỉ định bổ sung kẽm như một liệu pháp hỗ trợ, đặc biệt khi nồng độ kẽm huyết thanh của bệnh nhân thấp. Việc này có thể giúp cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da và điều hòa miễn dịch, góp phần làm giảm triệu chứng và tần suất tái phát. Tuy nhiên, đối với bệnh vảy nếnmụn trứng cá, việc bổ sung kẽm một cách thường quy cần được xem xét cẩn trọng hơn. Mặc dù kẽm có những đặc tính có lợi, nhưng nghiên cứu này cho thấy không có sự thiếu hụt kẽm hệ thống rõ rệt ở phần lớn bệnh nhân. Do đó, quyết định điều trị nên dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện và có thể cần đến các nghiên cứu sâu hơn về vai trò của kẽm sinh học tại chỗ.

5.1. Ý nghĩa lâm sàng từ nghiên cứu nồng độ kẽm huyết thanh

Nghiên cứu mang lại ý nghĩa lâm sàng thiết thực. Đối với bác sĩ da liễu, kết quả này gợi ý rằng việc kiểm tra nồng độ kẽm huyết thanh nên được xem xét như một phần trong quy trình chẩn đoán và quản lý bệnh nhân viêm da cơ địa. Phát hiện tình trạng thiếu kẽm có thể mở ra một hướng điều trị bổ trợ hiệu quả. Ngược lại, đối với mụn trứng cá và vảy nến, việc phụ thuộc vào chỉ số kẽm huyết thanh để ra quyết định điều trị có thể không mang lại lợi ích rõ rệt. Thay vào đó, các bác sĩ nên tập trung vào các phác đồ điều trị chuẩn đã được chứng minh hiệu quả. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của y học dựa trên bằng chứng, khuyến khích các thực hành lâm sàng dựa trên dữ liệu khoa học cụ thể từ chính quần thể bệnh nhân địa phương, thay vì áp dụng một cách máy móc các khuyến cáo từ những nơi khác.

5.2. Bổ sung kẽm Giải pháp tiềm năng cần thêm bằng chứng

Mặc dù nghiên cứu cho thấy tiềm năng của việc bổ sung kẽm trong điều trị bệnh ngoài da, đặc biệt là VDCĐ, vẫn cần thêm nhiều bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định liều lượng tối ưu, thời gian điều trị, và dạng kẽm sinh học nào (ví dụ: kẽm sulfat, kẽm gluconat) mang lại hiệu quả cao nhất và ít tác dụng phụ nhất. Cần làm rõ liệu việc bổ sung kẽm chỉ có tác dụng trên những bệnh nhân có nồng độ kẽm thấp ban đầu hay có lợi ích cho tất cả bệnh nhân VDCĐ. Việc kết hợp bổ sung kẽm với các phương pháp điều trị tại chỗ và toàn thân khác cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng được một phác đồ điều trị toàn diện, hiệu quả và an toàn, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

5.3. Tương lai nghiên cứu Kẽm tại mô và các vi chất dinh dưỡng

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho tương lai. Một hạn chế của việc đo nồng độ kẽm huyết thanh là nó có thể không phản ánh chính xác nồng độ kẽm tại các mô đích, chẳng hạn như trong tế bào da hoặc tóc. Các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá các phương pháp xét nghiệm vi chất khác như đo nồng độ kẽm trong hồng cầu hoặc trong tóc để có cái nhìn toàn diện hơn. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác giữa kẽm và các vi chất dinh dưỡng khác như selen, đồng, và vitamin A trong cơ chế bệnh sinh của các bệnh ngoài da. Việc tìm hiểu các con đường phân tử mà kẽm tác động lên quá trình viêm và chức năng miễn dịch sẽ giúp phát triển các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích và hiệu quả hơn, không chỉ dừng lại ở việc bổ sung kẽm đơn thuần.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa nghiên cứu nồng độ kẽm huyết thanh trên bệnh nhân mắc một số bệnh ngoài da tại hà nội năm 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đại cương về kẽm 1. Vài nét về nguyên tố kẽm Trong bảng tuần hoàn hóa học, kẽm là nguyên tố thứ 24 có mặt dồi dào trên bề mặt trái đất, chiếm 0,0004% và là thành viên của chuỗi kim loại chuyển tiếp, là nguyên tố khoáng vi lượng quan trọng đứng hàng thứ 6 của cơ thể con người. Năm 1961 ghi nhận tình trạng thiếu hụt kẽm lần đầu tiên, sau đó người ta đã nghiên cứu vai trò hoạt động của kẽm có liên quan đến hàng loạt các enzym, chuyển hóa ở người.

Ngày nay vai trò của kẽm đang được khám phá và ứng dụng trong lĩnh vực y học [13]. Vai trò của kẽm đối với cơ thể Cơ thể con người có rất nhiều chất vi lượng (những chất có hàm lượng rất thấp nhưng nếu thiếu thì sẽ gây ra rất nhiều vấn đề cho sức khỏe) như: kẽm, đồng, chì, mangan, magie, selen, sắt, phốt pho…Kẽm là một trong những nguyên tố vi lượng quan trọng nhất trong cơ thể. Kẽm đóng vai trò là co-factor của hơn 300 enzym và hơn 2000 nhân tố phiên mã cần thiết cho điều hoà chuyển hoá của lipid, protein, chuyển hóa axit nucleic và phiên mã gen. Vai trò của kẽm được xác định bởi ba chức năng chính: xúc tác, cấu trúc và điều hòa các phản ứng sinh học trong cơ thể.

Kẽm tham gia vào phiên mã gen ở các cấp độ khác nhau thông qua các phản ứng deacetylation histone và các yếu tố phiên mã chứa kẽm (protein zinc-finger). Một nhóm các yếu tố phiên mã chứa kẽm quan trọng là các thụ thể steroid, hormon tuyến giáp [18]. Kẽm duy trì chức năng sinh sản, tình trạng miễn dịch và sửa chữa vết thương thông qua quy định của DNA và RNA polymerase, thymidine kinase và ribonuclease. Nó giúp duy trì chức năng của đại thực bào và bạch cầu trung tính, hoạt động tế bào tiêu diệt kháng nguyên tự nhiên và các hoạt động khác.

Đồng thời kẽm ổn định các màng đặc biệt là các lysosome. Nó còn điều chỉnh việc sản xuất TNF-α và IL-6, giảm sự sản xuất các chất trung gian gây viêm như nitric oxide. Toll- like receptor điều hoà cân bằng nội môi kẽm cũng ảnh hưởng đến chức năng tế bào đuôi gai và các quá trình miễn dịch [59]. Ngoài ra, kẽm còn có tính năng chống oxy hóa, hữu ích trong việc ngăn ngừa tổn thương do tia cực tím (UV) gây ra và giảm tỷ lệ mắc bệnh lý ác tính.

Nó cũng đã 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma được chứng minh là có đặc tính kháng androgen như hoạt động 5α-reductase có liên quan đến việc hình thành mụn trứng cá [18]. Sự phân bố và chuyển hoá kẽm trong cơ thể Phân bố: Một người lớn trung bình nặng 70 kg có hàm lượng kẽm của cơ thể 1,4-2,3 g, mô có hàm lượng cao nhất (> 500 mg/g trọng lượng khô) là trong tuyến tiền liệt, tinh dịch và da, ngoài ra kẽm còn có trong gan, phổi, não, thận, tim và tuỵ. Khoảng 90% tổng số kẽm cơ thể được lưu trữ trong xương và cơ. Trong da có chứa khoảng 5% trong tổng số kẽm cơ thể.

Ở cấp độ tế bào, 30- 40% kẽm tập trung trong nhân, 50% trong cytosol và phần còn lại có liên quan tới màng [18]. Chuyển hoá: Sự trao đổi của kẽm giữa các mô khác nhau là hạn chế và không có kho lưu trữ nên việc cung cấp từ bên ngoài liên tục là rất quan trọng đối với nhu cầu trao đổi chất, tăng trưởng và sửa chữa mô [13]. Hấp thu: Sự hấp thu diễn ra trong ruột non và phân bố sau đó xảy ra qua huyết thanh, nơi nó tồn tại chủ yếu với một số protein như albumin, α-globulin và transferrin. Sự hấp thu kẽm qua đường uống được diễn ra phần lớn ở đoạn hỗng tràng và tá tràng, vì vậy những người bị bệnh đường tiêu hoá thường bị thiếu kẽm [13].

Thức ăn động vật như thịt, trứng, cá và hàu rất giàu kẽm. Nếu xếp loại thì động vật thuỷ sinh như hàu, trai, sò chứa rất nhiều kẽm, sau đó đến gan lợn, thịt cóc, gạo nếp, đậu nành. Mặc dù các loại ngũ cốc và cây họ đậu có chứa lượng vừa phải kẽm nhưng chỉ có 20-40% của nguyên tố này ăn vào được hấp thu. Hấp thụ của nó bị cản trở bởi sự hiện diện của phytates, canxi và phosphat.

Thải trừ: Kẽm được thải ra ngoài chủ yếu qua dịch ruột, dịch tuỵ (2-5mg) và một lượng nhỏ qua nước tiểu (0,5-0,8mg) và mồ hôi (0,5mg) [13]. Nhu cầu kẽm Theo các nhà khoa học lượng kẽm cần cho người trưởng thành hàng ngày là 10-15 mg. Nhưng nhu cầu về kẽm còn tùy thuộc vào tuổi và trạng thái sinh lý của cơ thể. Nhu cầu hàng ngày của kẽm đối với trẻ em khoảng 5-9 mg/ngày [52].

Hậu quả của thiếu kẽm Theo thống kê, khoảng 1/3 dân số thế giới có tình trạng thiếu kẽm [13]. Những nguyên nhân gây thiếu kẽm Giảm hấp thu kẽm trong chế độ ăn: gặp ở những người ăn chay, người được nuôi ăn kéo dài bằng đường tĩnh mạch, quá trình chế biến thức ăn không hợp lý gây mất kẽm… 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Kém hấp thu kẽm: Bẩm sinh (rất hiếm) như bệnh khuyết tật bẩm sinh tuyến ức, viêm da đầu chi ruột do đột biến gen mã hoá protein vận chuyển kẽm nên không hấp thu được kẽm ở ruột. Mắc phải: do một số chất gây ức chế hấp thu kẽm (acid phytic, penicillamin) hoặc hội chứng kém hấp thu (suy giảm chức năng gan, suy giảm chức năng thận, bệnh Bowel…) Tăng đào thải: Mất kẽm qua đường tiêu hóa: tiêu chảy kéo dài, lỗ dò đường tiêu hóa, bệnh lý dạ dày- ruột gây tiêu chảy… Mất kẽm qua đường tiết niệu: xơ gan, đái tháo đường, bệnh thận, thiếu máu tán huyết, tăng dị hóa kẽm (phẫu thuật, chấn thương, nhiễm trùng…), sử dụng thuốc lợi tiểu, natri polyphotphate. Trường hợp khác: bệnh nhân bỏng, chạy thận nhân tạo, bệnh nhân điều trị ung thư… Tăng nhu cầu kẽm: phụ nữ mang thai, trẻ đẻ non… [23].

Stress liên tục: Nghiên cứu mới gần đây của các nhà khoa học khi tiến hành kiểm tra nồng độ kẽm trong cơ thể cho thấy: đa số những trẻ thường xuyên cáu giận vô cớ do nguyên nhân bị thiếu hụt nghiêm trọng nguyên tố vi lượng kẽm. Theo lý giải của các nhà khoa học: Kẽm không chỉ có tác dụng với thể chất, tình trạng thiếu kẽm còn ảnh hưởng đến tinh thần, làm trẻ dễ nổi cáu. Nguyên nhân do kẽm giúp vận chuyển canxi vào não, mà canxi là một trong những chất quan trọng giúp ổn định thần kinh [15]. Hậu quả của thiếu kẽm Khả năng miễn dịch của cơ thể được tăng cường nhờ kẽm, bởi nó hoạt hóa hệ thống này thông qua cơ chế kích thích các đại thực bào, tăng các lympho T…Vì vậy, khi thiếu kẽm, nguy cơ nhiễm khuẩn ở bệnh nhân sẽ tăng lên.

Kẽm làm giảm thời gian và mức độ trầm trọng của tiêu chảy cấp, tiêu chảy kéo dài cũng như các nhiễm trùng hô hấp cấp. Theo khuyến cáo của WHO, bổ sung 20mg kẽm mỗi ngày trong vòng 2 tuần ở trẻ em từ 6 đến 59 tháng và 10mg kẽm mỗi ngày trong vòng 2 tuần ở trẻ em duới 6 tháng khi trẻ em bị tiêu chảy hay nhiễm trùng hô hấp sẽ làm giảm sự trầm trọng của bệnh và ngăn ngừa tái nhiễm trong 2-3 tháng sau đó [43]. Ngoài ra, thiếu kẽm dẫn tới giảm ngon miệng chậm tăng trưởng, suy dinh dưỡng, chậm phát triển sinh dục. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Với da: Trong thực tế, thiếu hụt kẽm bẩm sinh và mắc phải gây ra một loạt các biểu hiện về da như: bong vảy da, mụn nước, rụng tóc và loạn dưỡng móng.

Viêm da đầu chi ruột là bệnh thiếu kẽm bẩm sinh, gây tổn thương da là ban đỏ, vảy da và vết trợt ở quanh miệng, hậu môn, đầu chi. Kẽm không chỉ quan trọng trong hoạt động sống với vai trò độc lập, mà còn quan trọng hơn khi sự có mặt của kẽm sẽ giúp cho quá trình hấp thu và chuyển hóa các nguyên tố khác cần thiết cho sự sống như đồng (Cu), mangan (Mn), magnesium (Mg)…Do vậy, khi cơ thể thiếu kẽm sẽ kéo theo sự thiếu hụt hoặc rối loạn chuyển hóa của nhiều yếu tố, ảnh hưởng rất lớn đến tình trạng sức khỏe [45]. Dạng tồn tại của kẽm trong máu và trong huyết tương [49] 1. Trong máu Trong máu, khoảng 25% kẽm nằm trong hồng cầu, 22% trong huyết tương và 3% trong bạch cầu.

Trong hồng cầu 60% kẽm trong hemoglobin và 20% trong enzym Carbonic anhydrate. Trong huyết tương Trong huyết tương, kẽm liên kết bền vững với các protein Albumin và Globulin có thành phần như sau: Bảng 1. Các dạng liên kết của kẽm Dạng liên kết %kẽm Albumin 22-38 α1-Globulin 25 - 34 α1-Globulin 23 – 26 Globulin β-Globulin 15 – 17 γ-Globulin 1 1. Đại cương về một số bệnh ngoài da Ngày nay cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, sự công nghiệp hóa ngày càng gia tăng các vấn đề về da.

Tuy bệnh không gây nguy hiểm đến tính mạng, nhưng gây ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ, đặc biệt một số các bệnh ngoài da lại có xu hướng trở thành mạn tính, hiện nay chưa có phương pháp chữa khỏi như Vảy nến. Điều này gây tổn thương nặng nề về mặt tinh thần, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Bệnh viêm da cơ địa 1.

Định nghĩa VDCĐ là 1 bệnh viêm da có ngứa, mạn tính hay tái phát với tổn thương thay đổi theo lứa tuổi. Bệnh được biết đến từ lâu với nhiều tên gọi khác nhau: chàm thể tạng hoặc sẩn ngứa Besnier, chàm nếp gấp, viêm da thần kinh lan tỏa, lichen đơn dạng mạn tính. Năm 1923, Coca là người đầu tiên dùng từ “Atopy” nghĩa là “lạ” để mô tả một số triệu chứng lâm sàng của sự quá mẫn cảm của người, biểu hiện bằng hen phế quản, viêm mũi dị ứng và viêm da cơ địa [71]. Năm 1933, Wise và Sulzberger đã đặt tên bệnh là “Atopic dermatitis” và tên này vẫn được sử dụng cho đến ngày hôm nay [54].

Tại Việt Nam, ngành Da liễu đã thống nhất sử dụng thuật ngữ “Viêm da cơ địa” để thay thế nhiều tên gọi khác nhau như chàm thể tạng, chàm cơ địa, chàm sữa…[2]. Dịch tễ Bệnh VDCĐ thường gặp ở trẻ em, hơn 60% VDCĐ khởi phát trong năm đầu tiên của cuộc sống, 85% bệnh nhân khởi phát trước 5 tuổi [50]. Dịch tễ của bệnh là một vấn đề chưa thống nhất, tỷ lệ này phụ thuộc vào địa lý, khí hậu, môi trường sống và chủng tộc. Tỷ lệ nữ/nam là 1,3/1 [27].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ