Luận án tiến sĩ nợ công bền vững kinh nghiệm quốc tế và một số gợi ý đối với việt nam

Phân tích nợ công bền vững qua kinh nghiệm quốc tế và đề xuất giải pháp phù hợp cho Việt Nam phát triển kinh tế ổn định và bền vững

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế

2019

184
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.2. Nội dung tổng quan

1.3. Về sự hình thành nợ công và mối quan hệ giữa nợ công với các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô

1.4. Về giới hạn an toàn nợ công, vay nợ nước ngoài và khủng hoảng nợ công

1.5. Về quản lý nợ công

1.6. Các nghiên cứu liên quan đến nợ công và quản lý nợ công ở Việt Nam

1.7. Đánh giá các công trình nghiên cứu

1.8. Đánh giá tổng quát các kết quả nghiên cứu của các công trình nghiên cứu về nợ công và quản lý nợ công bền vững

1.9. Xác định khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NỢ CÔNG BỀN VỮNG

2.1. Một số khái niệm có liên quan đến nợ công

2.2. Khái niệm về nợ công và xác định phạm vi nợ công

2.3. Nợ trong nước và nợ nước ngoài

2.4. Thâm hụt ngân sách

2.5. Nợ công bền vững và khả năng trả nợ

2.6. Nợ công bền vững

2.7. Khả năng trả nợ, thanh khoản và rủi ro đối với nợ công bền vững

2.8. Tiêu chí định lượng và xác định yếu tố tác động đến nợ công bền vững

2.9. Tiêu chí định lượng đánh giá nợ công bền vững

2.10. Về sự hình thành nợ công và mối quan hệ với thâm hụt ngân sách

2.11. Mối quan hệ cân bằng động về yếu tố tác động đến nợ công

2.12. Các nhân tố định tính về công tác quản lý tác động đến nợ công bền vững

2.13. Nhóm các tiêu chí về quản lý và xây dựng chiến lược nợ công

2.14. Nhóm các tiêu chí đánh giá chất lượng phối hợp chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ với công tác quản lý nợ công

2.15. Nhóm các tiêu chí đánh giá chất lượng công tác huy động vốn

2.16. Chất lượng dự báo dòng tiền và quản lý tiền mặt

2.17. Ghi chép nợ và quản lý rủi ro hoạt động

2.18. Một số mô hình phân tích định lượng về nợ công bền vững

2.19. Phân tích theo mô hình cây nhị phân

2.20. Phương pháp định lượng kiểm tra tính dừng theo chuỗi thời gian và giới hạn ngân sách

2.21. Mô hình đánh giá bền vững nợ theo kịch bản và yếu tố tác động (DSA - Debt Sustainability Analysis)

3. CHƯƠNG 3: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NỢ CÔNG BỀN VỮNG

3.1. Nguyên nhân, diễn biến, hậu quả từ các cuộc khủng hoảng nợ

3.2. Khủng hoảng nợ công những năm 1980 ở các nước Mỹ Latin

3.3. Khủng hoảng nợ và khủng hoảng tài chính ở các nước Đông Á

3.4. Khủng khoảng nợ công ở Châu Âu

3.5. Nợ công và quản lý nợ công ở một số nước

3.6. Nợ công của Nhật Bản

3.7. Nợ công của Indonesia

3.8. Nợ công của Phillipines

3.9. Nợ công của Hi Lạp

3.10. Khái quát những bài học kinh nghiệm quốc tế về nợ công bền vững

3.11. Về chính sách kinh tế vĩ mô và đảm bảo tăng trưởng bền vững

3.12. Về quy mô, cơ cấu nợ công và thực thi chính sách vay nợ. Đảm bảo khả năng tiếp cận thị trường và đa dạng hóa nguồn vay nợ

3.13. Nâng cao chất lượng công tác quản lý nợ công

4. CHƯƠNG 4: NỢ CÔNG BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM: MỘT SỐ GỢI Ý

4.1. Tổng quan về nợ công ở Việt Nam

4.2. Sự hình thành và diễn biến nợ công ở Việt Nam

4.3. Nợ công và quản lý nợ công ở Việt Nam hiện nay

4.4. Phân tích nợ công bền vững ở Việt Nam theo mô hình DSA

4.5. Phạm vi đánh giá

4.6. Một số giả định vĩ mô và giả định cơ sở

4.7. Tóm tắt một số kết quả đánh giá

4.8. Một số yếu tố ngoài mô hình phân tích cần lưu ý

4.9. Một số gợi ý về bền vững nợ công và quản lý nợ công bền vững ở Việt Nam

4.10. Đối với các yếu tố vĩ mô tác động đến bền vững nợ công

4.11. Một số gợi ý về quản lý nợ công ở Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng quan về nợ công bền vững và quản lý nợ công hiệu quả

Nợ công bền vững là khái niệm quan trọng trong quản lý tài chính quốc gia, phản ánh khả năng của chính phủ trong việc duy trì mức nợ ở mức an toàn, không gây áp lực lên nền kinh tế và đảm bảo khả năng trả nợ trong dài hạn. Quản lý nợ công hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính sách tài khóa, tiền tệ và phát triển kinh tế nhằm kiểm soát rủi ro nợ, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy, nợ công bền vững không chỉ phụ thuộc vào quy mô nợ mà còn liên quan đến chất lượng quản lý nợ, cơ cấu nợ, và khả năng huy động vốn của chính phủ. Ở Việt Nam, nợ công đã tăng nhanh trong thập kỷ qua, đặt ra thách thức lớn về quản lý và đảm bảo tính bền vững, nhất là khi nguồn vốn vay ưu đãi ngày càng hạn chế. Việc áp dụng các mô hình đánh giá bền vững nợ công như DSA (Debt Sustainability Analysis) và các tiêu chí quản lý nợ theo chuẩn quốc tế là cần thiết để xây dựng chiến lược nợ công phù hợp, giảm thiểu rủi ro và bảo đảm an toàn tài khóa.

1.1. Khái niệm nợ công bền vững và vai trò trong phát triển kinh tế

Nợ công bền vững được hiểu là mức nợ mà chính phủ có thể duy trì trong dài hạn mà không gây ra rủi ro mất khả năng thanh toán hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Khái niệm này bao gồm cả khả năng trả nợ, thanh khoản và kiểm soát rủi ro liên quan đến nợ. Nợ công bền vững giúp chính phủ huy động vốn hiệu quả, hỗ trợ đầu tư công và phát triển hạ tầng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ổn định. Tuy nhiên, nếu nợ công vượt quá giới hạn an toàn, sẽ dẫn đến rủi ro tài chính, tăng chi phí vay và làm giảm niềm tin của nhà đầu tư.

1.2. Tổng quan về quản lý nợ công và các tiêu chí đánh giá chất lượng

Quản lý nợ công là quá trình hoạch định, thực hiện và giám sát các hoạt động vay nợ của chính phủ nhằm đảm bảo nguồn vốn đáp ứng nhu cầu tài chính với chi phí thấp nhất và rủi ro được kiểm soát. Tiêu chí đánh giá chất lượng quản lý nợ công theo mô hình DeMPA của Ngân hàng Thế giới bao gồm: xây dựng chiến lược, phối hợp chính sách kinh tế vĩ mô, thực hiện vay nợ, dự báo dòng tiền, quản lý rủi ro và báo cáo số liệu. Việc áp dụng các tiêu chí này giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo nợ công bền vững.

II. Phân tích các thách thức và rủi ro trong quản lý nợ công bền vững

Quản lý nợ công bền vững đối mặt với nhiều thách thức như tăng trưởng kinh tế không ổn định, thâm hụt ngân sách kéo dài, biến động lãi suất và tỷ giá, cũng như sự phụ thuộc vào nguồn vốn vay nước ngoài với điều kiện kém ưu đãi. Rủi ro nợ công bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro tái cấp vốn, rủi ro tỷ giá và rủi ro chính sách. Ở Việt Nam, tốc độ tăng nợ công nhanh, cơ cấu nợ chưa tối ưu và khả năng huy động vốn trong nước còn hạn chế làm gia tăng áp lực lên an toàn tài khóa. Việc thiếu đồng bộ trong chính sách tài khóa và tiền tệ cũng làm tăng nguy cơ mất ổn định kinh tế vĩ mô. Do đó, nhận diện và quản lý hiệu quả các rủi ro này là yếu tố then chốt để duy trì nợ công bền vững.

2.1. Thách thức từ tăng trưởng kinh tế và thâm hụt ngân sách đối với nợ công

Tăng trưởng kinh tế chậm lại làm giảm nguồn thu ngân sách, trong khi thâm hụt ngân sách kéo dài buộc chính phủ phải vay nợ nhiều hơn để bù đắp. Điều này làm tăng tỷ lệ nợ công so với GDP, gây áp lực lên khả năng trả nợ và làm tăng rủi ro tài chính. Ở Việt Nam, thâm hụt ngân sách liên tục trong những năm gần đây là một trong những nguyên nhân chính khiến nợ công tăng nhanh, đòi hỏi phải có các biện pháp kiểm soát chi tiêu và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay.

2.2. Rủi ro nợ công và tác động của biến động lãi suất tỷ giá

Rủi ro lãi suất phát sinh khi chi phí vay tăng do biến động trên thị trường tài chính, làm tăng nghĩa vụ trả nợ của chính phủ. Rủi ro tỷ giá xuất hiện khi nợ công có tỷ trọng lớn vay bằng ngoại tệ, gây áp lực trả nợ khi tỷ giá biến động bất lợi. Việt Nam đang đối mặt với rủi ro này do tỷ lệ nợ nước ngoài còn cao và sự biến động của thị trường ngoại hối. Quản lý rủi ro này đòi hỏi chính phủ phải đa dạng hóa nguồn vay, kéo dài kỳ hạn nợ và sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả.

III. Phương pháp và mô hình đánh giá nợ công bền vững hiệu quả nhất hiện nay

Đánh giá nợ công bền vững dựa trên các mô hình định lượng và định tính nhằm xác định mức nợ an toàn và khả năng trả nợ của chính phủ trong dài hạn. Mô hình DSA (Debt Sustainability Analysis) là công cụ phổ biến được sử dụng bởi Ngân hàng Thế giới và IMF để phân tích các kịch bản nợ dựa trên giả định về tăng trưởng kinh tế, lãi suất, thu ngân sách và các yếu tố khác. Ngoài ra, các mô hình phân tích chuỗi thời gian, mô hình cây nhị phân và các chỉ tiêu định lượng khác cũng được áp dụng để đánh giá tính bền vững của nợ công. Việc kết hợp các phương pháp này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về rủi ro và khả năng duy trì nợ công bền vững.

3.1. Mô hình phân tích bền vững nợ công DSA và ứng dụng thực tiễn

Mô hình DSA phân tích khả năng trả nợ của chính phủ dựa trên các kịch bản kinh tế vĩ mô khác nhau, bao gồm tăng trưởng GDP, lãi suất, thu ngân sách và chi tiêu công. Mô hình giúp xác định các ngưỡng nợ an toàn và cảnh báo rủi ro mất bền vững. Ở Việt Nam, DSA được sử dụng để đánh giá diễn biến nợ công và dự báo xu hướng trong trung và dài hạn, từ đó hỗ trợ hoạch định chính sách quản lý nợ hiệu quả.

3.2. Các chỉ tiêu định lượng và tiêu chí đánh giá chất lượng quản lý nợ công

Các chỉ tiêu định lượng như tỷ lệ nợ công/GDP, nghĩa vụ trả nợ so với thu ngân sách, tỷ lệ nợ nước ngoài so với dự trữ ngoại hối được sử dụng để đánh giá mức độ an toàn của nợ công. Tiêu chí đánh giá chất lượng quản lý nợ công theo mô hình DeMPA bao gồm các yếu tố về chiến lược, phối hợp chính sách, thực hiện vay nợ, quản lý rủi ro và báo cáo. Việc áp dụng đồng bộ các chỉ tiêu và tiêu chí này giúp nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo nợ công bền vững.

IV. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý nợ công bền vững và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy quản lý nợ công bền vững đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách tài khóa thận trọng, phát triển thị trường vốn trong nước và nâng cao năng lực quản lý nợ. Các quốc gia như Nhật Bản và Indonesia đã thành công trong việc duy trì nợ công ở mức cao nhưng vẫn đảm bảo bền vững nhờ cơ cấu nợ hợp lý và chính sách quản lý hiệu quả. Ngược lại, các nước như Hi Lạp và Phillipines gặp khủng hoảng nợ do quản lý yếu kém và thiếu kiểm soát rủi ro. Việt Nam có thể học hỏi các bài học này để xây dựng chiến lược nợ công phù hợp, phát triển thị trường trái phiếu chính phủ và tăng cường quản lý rủi ro.

4.1. Bài học từ các quốc gia phát triển về quản lý nợ công bền vững

Nhật Bản duy trì tỷ lệ nợ công/GDP cao nhưng vẫn đảm bảo bền vững nhờ cơ cấu nợ chủ yếu là nợ trong nước với kỳ hạn dài và lãi suất thấp. Indonesia đã cải thiện quản lý nợ công bằng cách đa dạng hóa nguồn vay, phát triển thị trường trái phiếu và tăng cường minh bạch. Các bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển thị trường vốn trong nước và xây dựng chiến lược quản lý nợ linh hoạt.

4.2. Kinh nghiệm từ các quốc gia gặp khủng hoảng nợ công cần tránh

Hi Lạp và Phillipines là ví dụ điển hình về khủng hoảng nợ công do quản lý yếu kém, thâm hụt ngân sách kéo dài và phụ thuộc quá mức vào vay nợ nước ngoài với điều kiện kém ưu đãi. Những quốc gia này thiếu chiến lược quản lý rủi ro và không kiểm soát được cơ cấu nợ, dẫn đến mất khả năng thanh toán và suy giảm niềm tin của nhà đầu tư. Việt Nam cần tránh các sai lầm này bằng cách nâng cao năng lực quản lý và kiểm soát rủi ro nợ.

V. Thực trạng nợ công và quản lý nợ công bền vững tại Việt Nam hiện nay

Nợ công Việt Nam đã tăng nhanh trong 30 năm qua, đồng hành cùng quá trình cải cách và phát triển kinh tế. Cơ cấu nợ chủ yếu bao gồm nợ trong nước và nợ nước ngoài, trong đó vay nước ngoài từng chiếm tỷ trọng lớn với điều kiện ưu đãi. Tuy nhiên, với việc Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung bình thấp, nguồn vốn vay ưu đãi giảm dần, đặt ra thách thức lớn trong quản lý nợ. Công tác quản lý nợ công đã có nhiều cải tiến với việc xây dựng Luật Quản lý nợ công và chiến lược quản lý nợ trung hạn, nhưng vẫn còn tồn tại những bất cập về cơ chế, năng lực và phối hợp chính sách. Việc áp dụng các mô hình đánh giá bền vững nợ và tiêu chí quản lý quốc tế giúp Việt Nam nhận diện rủi ro và đề xuất giải pháp phù hợp.

5.1. Diễn biến và cơ cấu nợ công Việt Nam trong những năm gần đây

Từ năm 1993 đến nay, nợ công Việt Nam tăng nhanh, đặc biệt trong thập kỷ vừa qua. Nợ trong nước chủ yếu là trái phiếu chính phủ với kỳ hạn đa dạng, còn nợ nước ngoài bao gồm vay ưu đãi và vay thương mại. Cơ cấu nợ đang chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng nợ trong nước nhằm giảm rủi ro tỷ giá. Tuy nhiên, tốc độ tăng nợ nhanh và thâm hụt ngân sách kéo dài làm gia tăng áp lực lên an toàn tài khóa.

5.2. Thực trạng công tác quản lý nợ công và các thách thức đặt ra

Việt Nam đã xây dựng khung pháp lý quản lý nợ công với Luật Quản lý nợ công và chiến lược quản lý nợ trung hạn. Tuy nhiên, công tác quản lý còn gặp khó khăn do năng lực hạn chế, thiếu đồng bộ trong phối hợp chính sách tài khóa và tiền tệ, cũng như chưa phát triển đầy đủ thị trường vốn trong nước. Các rủi ro về lãi suất, tỷ giá và tái cấp vốn vẫn tiềm ẩn, đòi hỏi nâng cao hiệu quả quản lý và minh bạch thông tin.

VI. Gợi ý chính sách và giải pháp đảm bảo nợ công bền vững cho Việt Nam

Để đảm bảo nợ công bền vững, Việt Nam cần xây dựng chiến lược quản lý nợ công toàn diện, kết hợp kiểm soát chặt chẽ thâm hụt ngân sách, phát triển thị trường vốn trong nước và đa dạng hóa nguồn vay. Cải thiện năng lực quản lý, áp dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro và tăng cường minh bạch thông tin là yếu tố then chốt. Đồng thời, cần phối hợp chính sách tài khóa và tiền tệ linh hoạt để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và áp dụng mô hình đánh giá bền vững nợ công sẽ giúp Việt Nam chủ động ứng phó với các rủi ro và phát triển bền vững trong trung và dài hạn.

6.1. Tăng cường quản lý rủi ro và phát triển thị trường vốn trong nước

Phát triển thị trường trái phiếu chính phủ với kỳ hạn đa dạng và tính thanh khoản cao giúp giảm phụ thuộc vào vay nước ngoài và rủi ro tỷ giá. Đồng thời, áp dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro lãi suất và tỷ giá giúp ổn định chi phí vay. Nâng cao năng lực dự báo dòng tiền và quản lý thanh khoản là cần thiết để giảm thiểu rủi ro tái cấp vốn.

6.2. Hoàn thiện chính sách tài khóa và phối hợp chính sách kinh tế vĩ mô

Kiểm soát thâm hụt ngân sách thông qua cải thiện hiệu quả chi tiêu công và tăng thu ngân sách giúp giảm áp lực vay nợ. Phối hợp chính sách tài khóa với chính sách tiền tệ nhằm duy trì ổn định lạm phát và lãi suất, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế. Xây dựng khung pháp lý rõ ràng và minh bạch về quản lý nợ công giúp nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và cộng đồng quốc tế.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu về các vấn đề liên quan đến nợ công, nợ quốc gia, nợ nước ngoài của chính phủ, nợ nước ngoài của quốc gia; các nghiên cứu trong và ngoài nước về nợ công và bền vững nợ công cũng như khuôn khổ đánh giá công tác quản lý nợ công được chấp nhận phổ biến hiện nay. Nhận định của tác giả là mặc dù các nghiên cứu liên quan đến nợ công và bền vững nợ công cũng như về các cuộc khủng hoảng nợ là tương đối rộng song dường như chưa có kết luận thấu đáo về bền vững nợ công và các yếu tố ảnh hưởng, hay nói cách khác, tính bền vững nợ công và các yếu tố ảnh hưởng có chung một khuôn khổ lý thuyết nhưng nó lại phụ thuộc vào đặc điểm kinh tế, chính trị và cơ chế quản lý của từng quốc gia. Đối với Việt Nam, các nghiên cứu về an toàn bền vững nợ công dường như thiếu vắng và chưa có câu trả lời nào về thực trạng cũng như đánh giá có hệ thống về các yếu tố ảnh hưởng đến bền vững nợ. Về quản lý nợ công, ngoài các báo cáo của cơ quan có thẩm quyền, chưa có nghiên cứu độc lập nào về quản lý nợ công bền vững.

Chương 2 hệ thống hóa và chuẩn xác các khái niệm liên quan đến nội dung phân tích về nợ công và bền vững nợ công; trên cơ sở đó, khái quát và tổng hợp khuôn khổ lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến bền vững nợ công và khung khổ đánh giá quản lý nợ công để tham khảo cho các phân tích tiếp theo của Luận án. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 3 tổng kết kinh nghiệm quốc tế về nợ công bền vững thông qua đánh giá một số cuộc khủng hoảng gần đây, cụ thể là: cuộc khủng hoảng tài chính và khủng hoảng nợ ở các nước Nam Mỹ những năm 1980; cuộc khủng hoảng tài chính Châu Á những năm cuối 1990 và; cuộc khủng hoảng nợ công mới đây ở các nước Châu Âu. Chương này cũng nghiên cứu kinh nghiệm cụ thể của 4 quốc gia theo hình thức nghiên cứu tình huống để đánh giá kinh nghiệm được và chưa được trong quản lý nợ công bền vững ở các quốc gia cụ thể đó cùng với kinh nghiệm tổng quát về các cuộc khủng hoảng nợ, khủng hoảng tài chính ở nhóm các quốc gia và ở các thời kỳ khác nhau như trên. Trên cơ sở đó, chương này rút ra những bài học kinh nghiệm có thể tham khảo và những bài học nên tránh trong việc đảm bảo nợ công bền vững nói chung và đối với Việt Nam nói riêng.

Chương 4 đánh giá nguồn gốc phát sinh, diễn biến nợ công của Việt Nam trong khoảng 30 năm qua để thấy được vai trò của nợ công đồng hành với quá trình cải cách, mở cửa và phát triển kinh tế của Việt Nam; đồng thời, trên cơ sở khuôn khổ phân tích tại Chương 2 và kinh nghiệm quốc tế ở Chương 3, đánh giá các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến nợ công bền vững ở Việt Nam hiện nay thông qua mô hình phân tích định lượng về mối quan hệ động về nợ bền vững (mô hình DSA - Debt Sustainability Analysis). Trên phương diện quản lý, căn cứ các chỉ tiêu đánh giá của Ngân hàng Thế giới theo khuôn khổ phân tích chất lượng quản lý nợ (DeMPA - Debt Management Performance Analysis), trên phương diện những ảnh hưởng đến bền vững nợ công của khuôn khổ tổ chức và pháp lý đối với quản lý nợ công, tác giả đánh giá về khuôn khổ tổ chức và pháp lý của Việt Nam đối với công tác này nhằm chỉ ra những bất cập. Phần cuối của chương này và phần kết luận của Luận án khái quát các vấn đề nghiên cứu của tác giả tại Luận án và đề xuất các ý kiến đối với việc đảm bảo nợ công bền vững nói chung đối với các quốc gia và khuyến nghị cụ thể đối với Việt Nam nhằm đảm bảo nợ công an toàn, bền vững trong trung và dài hạn. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.

Nội dung tổng quan 1. Về sự hình thành nợ công và mối quan hệ giữa nợ công với các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô Về nợ công và ngân sách: N. Gregory Mankiw, William Scarth (1995) và các tác giả khác nghiên cứu về chủ đề kinh tế vĩ mô, nợ công đã khái quát hóa các quan điểm kinh tế học về sự hình thành nợ công. Quan điểm truyền thống về nợ công cho rằng việc Chính phủ vay nợ để tài trợ cho thâm hụt ngân sách sẽ làm tăng tổng cầu trong ngắn hạn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Tuy nhiên, chưa có đánh giá thấu đáo về tác động dài hạn của việc vay nợ của chính phủ cũng như chưa đề cập được đến khả năng vay nợ, thời hạn cũng như tác động lâu dài của việc vay nợ lên cán cân thanh toán, lãi suất và xa hơn là sự an toàn nợ. Nhìn chung, lý thuyết cơ bản về kinh tế vĩ mô chưa lý giải về tính bền vững nợ công trong trung và dài hạn: các chính phủ có thể vay nợ đến bao giờ, ở quy mô, mức độ nào mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô khác, đặc biệt là lãi suất và an toàn của hệ thống kinh tế. Quan điểm của những người theo Trường phái Ricardo về nợ công cho rằng, mặc dù cùng thống nhất cơ bản về các vấn đề lý thuyết về sự hình thành nợ công, mối quan hệ giữa cân đối ngân sách, thuế … nhưng trường phái Ricardo dựa trên giả định chủ yếu về hành vi của người nộp thuế và người tiêu dùng và giả định về “thu nhập dài hạn”, theo đó ngân sách của cá nhân gồm nhiều thời kỳ, các cá nhân biết được chính sách của chính phủ tác động thế nào đến “thu nhập dài hạn” do đó các chính sách tăng thuế hoặc vay nợ của chính phủ sẽ tác động đến tiêu dùng và đầu tư của cá nhân và do đó của toàn xã hội. Đi xa hơn, những người theo trường phái này đã lập luận về ngân sách nhiều thời kỳ và chỉ ra rằng, việc vay nợ có giới hạn nhất định và rằng cuối cùng thì ngân 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sách phải cân bằng, tức là việc vay nợ của thời kỳ này phải được bù đắp bằng thặng dư ngân sách ở một thời kỳ nhất định.

Những phản biện: ngoài ra, các nhà kinh tế cũng đã phản biện cả đối với quan điểm truyền thống về nợ công cũng như đối với các giả định của trường phái Ricardo về nợ công như: các giả định về nhận thức dài hạn của người nộp thuế là không thực tế; việc vay nợ của các chính phủ phục vụ đầu tư dài hạn; việc chưa tính đếm đến các yếu tố vĩ mô khác như lãi suất, lạm phát, yếu tố kinh tế mở trong phân tích về nợ chính phủ. Có một lý thuyết về nợ công được xây dựng với giả định rằng theo giả thuyết bất biến của Ricardo (Ricardian Invariance Theorem) là đúng, và là giả định trực tiếp và trong đó sự phụ thuộc liên quan đến về gánh nặng thuế theo thời gian có hàm ý rằng cần có một tiến trình phát hành nợ chính phủ theo thời gian một cách tối ưu (optimal time path of debt issue). Giả thuyết trọng tâm ở đây là, thâm hụt ngân sách sẽ biến thiên nhằm đảm bảo độ ổn định về các mức thuế suất. Ứng xử này hàm ý rằng sẽ có tác động làm tăng phát hành nợ do tăng chi ngân sách ngắn hạn (chẳng hạn trong thời chiến), do các biện pháp giải quyết các vấn đề về chu kỳ kinh tế dẫn đến phải vay nợ trong giai đoạn có biến động về thu ngân sách và/hoặc tác động của lạm phát (tương lai) lên tốc độ tăng nợ danh nghĩa.

Việc phát hành nợ mới không chịu ảnh hưởng về tỷ lệ nợ công hiện hành so với tổng thu ngân sách, ngoại trừ chịu tác động không đáng kể từ mức chi tiêu của chính phủ. Các giả định của lý thuyết này được kiểm chứng trên dữ liệu thực tế của nền kinh tế Mỹ giai đoạn sau Thế chiến thứ nhất. Kết quả kiểm chứng về cơ bản tuân theo đúng giả định lý thuyết. Kiểm chứng cũng cho kết quả là có một nhóm các biến số tác động đến dao động về mức nợ công của Mỹ từ những năm 1920.

Robert Barro (1974) đã thảo luận lý thuyết tương đương theo trường phái Ricardo về nợ công (Ricardian invariance theorem on public debt), tức là lý thuyết cho rằng sự thay đổi giữa việc tăng thuế và phát hành nợ cho mục đích chi ngân sách với một khối lượng nhất định nào đó sẽ không có ảnh hưởng tức thời (first- order effect) đến lãi suất thực, đầu tư tư nhân và các yếu tố khác. Lý thuyết này tuy 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com còn gây tranh cãi mặc dù có vẻ như nó ngày càng chứng minh được sự đúng đắn. Dù sao đi nữa, những người ủng hộ trường phái Ricardo, rằng việc lựa chọn giữa vay nợ và thuế không quan trọng, do đó chưa thống nhất được lý thuyết về sự hình thành nợ công. Tại nghiên cứu này, Barro xây dựng một lý thuyết đơn giản về tài chính công “tối ưu”, xác định ra một số nhân tố ảnh hưởng đến lựa chọn giữa tăng thuế và phát hành nợ công.

Mô hình ở đây chấp nhận Lý thuyết bất biến của Ricardo về giả định tác động tức thời (first - order effects) tuy nhiên mô hình này cũng giới thiệu các tác động thứ cấp (second-order effect) liên quan đến mức độ vượt quá về ghánh nặng thuế nhằm tìm ra mức độ vay nợ tối ưu (optimal amount of debt creation). Nghiên cứu này loại ra ngoài những đặc tính điển hình về phân tích tác động của của nợ công như: chuyển ghánh nặng thuế sang thế hệ tương lai; giảm đầu tư tư nhân (crowding out effect), với giả định rằng nhận định của Ricardo là đúng với ảnh hưởng tức thời - nếu các tác động ảnh hưởng đó là có và thực tế gắn với lựa chọn giữa thuế và nợ công. Mô hình lý thuyết được sử dụng để đưa ra một số nhận định có thể kiểm chứng liên quan đến những yếu tố quyết định việc phát hành nợ công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ