Làn Sóng Hallyu Trong Chiến Lược Quyền Lực Mềm Của Hàn Quốc: Nghiên Cứu Trường Hợp K-Pop và K-Dramas

Nghiên cứu làn sóng Hallyu, Kpop, K-dramas trong chiến lược quyền lực mềm của Hàn Quốc. Phân tích niên luận về ảnh hưởng văn hóa và chính trị.

Chuyên ngành

Quốc tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Niên luận

2021

45
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Về Hallyu Trong Chiến Lược Quyền Lực Mềm Hàn Quốc

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, quyền lực mềm của Hàn Quốc đã trở thành một công cụ chiến lược, khẳng định vị thế quốc gia mà không cần đến sức mạnh quân sự hay kinh tế cưỡng chế. Thay vì sử dụng quyền lực cứng, Hàn Quốc đã tập trung vào các giá trị văn hóa, chính sách đối ngoại hấp dẫn và hệ giá trị quốc gia để tạo ra sức ảnh hưởng. Trọng tâm của chiến lược này chính là Làn sóng Hàn Quốc (Hallyu), một hiện tượng văn hóa đại chúng có sức lan tỏa mạnh mẽ trên toàn cầu. Hallyu không chỉ là sự phổ biến của phim ảnh hay âm nhạc, mà còn là một công cụ ngoại giao văn hóa Hàn Quốc hiệu quả, giúp quảng bá hình ảnh đất nước, con người và xây dựng thương hiệu quốc gia Hàn Quốc một cách tích cực. Theo Giáo sư Joseph S. Nye, người khai sinh khái niệm quyền lực mềm, sức mạnh này đến từ “khả năng đạt được những gì bạn muốn thông qua sự hấp dẫn hơn là ép buộc”. Hàn Quốc đã vận dụng xuất sắc nguyên lý này, biến công nghiệp văn hóa Hàn Quốc thành một ngành kinh tế mũi nhọn và là phương tiện chính để thực thi chính sách đối ngoại. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cách Làn sóng Hallyu, đặc biệt qua hai trường hợp K-Pop và K-Dramas, đã trở thành trụ cột trong chiến lược xây dựng sức mạnh mềm Hàn Quốc.

1.1. Giải mã khái niệm quyền lực mềm theo Joseph Nye

Khái niệm “Quyền lực mềm” (Soft Power) do Giáo sư Joseph S. Nye đưa ra vào cuối những năm 1980, định nghĩa là khả năng gây ảnh hưởng để người khác tự nguyện làm theo ý muốn của mình thông qua sức hấp dẫn thay vì ép buộc. Nguồn gốc của quyền lực mềm đến từ ba yếu tố chính: văn hóa (khi nó hấp dẫn người khác), các giá trị chính trị (khi nó được thực hành một cách nhất quán trong và ngoài nước), và chính sách đối ngoại (khi chúng được xem là hợp pháp và có đạo đức). Khác với quyền lực cứng dựa trên sức mạnh quân sự và kinh tế, quyền lực mềm dựa trên khả năng định hình sở thích của người khác. Hàn Quốc đã nhận thấy tiềm năng to lớn của văn hóa trong việc tạo ra sức hấp dẫn này, từ đó đầu tư mạnh mẽ vào công nghiệp giải trí Hàn Quốc như một phương tiện để gia tăng ảnh hưởng toàn cầu. Việc này không chỉ là xuất khẩu văn hóa mà còn là một chiến lược ngoại giao tinh vi, giúp quốc gia đạt được các mục tiêu chính sách đối ngoại một cách hiệu quả và ít tốn kém hơn.

1.2. Lịch sử hình thành và bản chất của Làn sóng Hàn Quốc

Thuật ngữ Hallyu (Hán-Lưu, Làn sóng Hàn Quốc) xuất hiện lần đầu trên báo chí Trung Quốc vào năm 1999 để mô tả sự yêu thích cuồng nhiệt của giới trẻ đối với văn hóa đại chúng Hàn Quốc. Ban đầu, Hallyu bùng nổ với các bộ phim truyền hình, sau đó nhanh chóng lan rộng sang âm nhạc, thời trang, ẩm thực và ngôn ngữ. Chính phủ Hàn Quốc đã nhanh chóng nhận ra tiềm năng của hiện tượng này và bắt đầu có những chính sách văn hóa Hàn Quốc hỗ trợ mạnh mẽ, thành lập Cục Công nghiệp Văn hóa (1994) và Hội đồng Tổng thống về Thương hiệu Quốc gia (2009). Bản chất của Hallyu là sự kết hợp giữa các yếu tố văn hóa đặc trưng của Hàn Quốc với các giá trị phổ quát toàn cầu, tạo ra những sản phẩm vừa độc đáo vừa dễ tiếp cận. Sự thành công của Hallyu cho thấy kinh nghiệm lịch sử của Hàn Quốc trong việc tiếp thu và biến đổi văn hóa nước ngoài đã trở thành một thế mạnh, giúp các sản phẩm của họ dễ dàng thu hút khán giả quốc tế và trở thành một công cụ quan trọng trong việc xây dựng quyền lực mềm của Hàn Quốc.

II. Phân Tích K Pop Vũ Khí Chính Trong Quyền Lực Mềm Hàn Quốc

K-Pop (Nhạc Pop Hàn Quốc) được xem là hạt nhân và là động lực chính thúc đẩy Làn sóng Hallyu trong thập kỷ qua. Vượt ra khỏi giới hạn của một thể loại âm nhạc, K-Pop đã phát triển thành một hệ sinh thái toàn diện bao gồm âm nhạc, vũ đạo, thời trang và văn hóa người hâm mộ (fandom). Sự thành công của K-Pop không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của một chiến lược đào tạo bài bản, sản xuất chuyên nghiệp và chiến thuật quảng bá toàn cầu thông minh của công nghiệp giải trí Hàn Quốc. Các công ty giải trí như SM, YG, JYP và Hybe đã tạo ra một mô hình “thần tượng” độc đáo, nơi các nghệ sĩ không chỉ tài năng về âm nhạc mà còn là những đại sứ văn hóa, có khả năng kết nối mạnh mẽ với người hâm mộ toàn cầu qua mạng xã hội. Sức ảnh hưởng của K-pop thể hiện rõ nét qua việc định hình xu hướng giới trẻ, thúc đẩy du lịch, và quan trọng hơn cả là xây dựng một hình ảnh Hàn Quốc năng động, sáng tạo và hiện đại. Những nhóm nhạc như BTS và Blackpink đã trở thành những biểu tượng toàn cầu, chứng minh rằng âm nhạc K-pop là một công cụ quyền lực mềm vô cùng hiệu quả.

2.1. Quá trình phát triển và toàn cầu hóa âm nhạc K pop

K-Pop hiện đại bắt đầu định hình từ những năm 1990 với sự xuất hiện của Seo Taiji and Boys, nhưng chỉ thực sự bùng nổ trên trường quốc tế từ những năm 2000. Giai đoạn đầu, các nghệ sĩ như BoA và TVXQ đã mở đường vào thị trường Nhật Bản. Đến năm 2009, Wonder Girls trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên lọt vào bảng xếp hạng Billboard Hot 100. Tuy nhiên, bước ngoặt lớn nhất đến vào năm 2012 với “Gangnam Style” của Psy, một hiện tượng toàn cầu đã phá vỡ mọi rào cản ngôn ngữ và văn hóa, đưa K-Pop đến với đại chúng phương Tây. Sự phát triển của các nền tảng như YouTube và mạng xã hội đã đóng vai trò chất xúc tác cho quá trình toàn cầu hóa văn hóa này. Theo báo cáo của IFPI, thị trường âm nhạc Hàn Quốc đã tăng trưởng 44.8% trong năm 2020, tốc độ nhanh nhất thế giới, cho thấy sức sống mãnh liệt và tiềm năng không giới hạn của âm nhạc K-pop.

2.2. Vai trò của BTS và Blackpink trong ngoại giao văn hóa Hàn Quốc

Nếu Psy mở cánh cửa ra thế giới, thì BTS và quyền lực mềm là hai khái niệm không thể tách rời trong kỷ nguyên hiện tại. BTS không chỉ phá vỡ các kỷ lục trên bảng xếp hạng Billboard mà còn trở thành đại sứ của ngoại giao văn hóa Hàn Quốc qua các bài phát biểu tại Liên Hợp Quốc và chiến dịch “Love Myself” cùng UNICEF. Theo ước tính, nhóm nhạc này đóng góp khoảng 4.000 tỷ won cho kinh tế Hàn Quốc mỗi năm. Tương tự, Blackpink và ảnh hưởng toàn cầu cũng là một minh chứng rõ ràng, khi họ trở thành nhóm nhạc nữ K-Pop đầu tiên biểu diễn tại Coachella và hợp tác với nhiều thương hiệu xa xỉ hàng đầu thế giới. Thành công của họ không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn nâng cao đáng kể hình ảnh và thương hiệu quốc gia Hàn Quốc, thu hút một lượng lớn người hâm mộ quốc tế tìm hiểu về văn hóa, ngôn ngữ và du lịch Hàn Quốc.

III. Bí Quyết Thành Công Của K Dramas Trong Làn Sóng Hallyu Toàn Cầu

Bên cạnh K-Pop, K-Dramas (Phim truyền hình Hàn Quốc) là trụ cột thứ hai và là yếu tố khởi nguồn của Làn sóng Hallyu. Từ những bộ phim lãng mạn như “Bản tình ca mùa đông” gây sốt khắp châu Á, phim ảnh Hàn Quốc đã có một bước tiến vượt bậc về chất lượng, đa dạng hóa thể loại và chinh phục khán giả toàn cầu. Sức hấp dẫn của K-Dramas nằm ở kịch bản được đầu tư kỹ lưỡng, diễn xuất chân thực, và kỹ thuật sản xuất đạt tiêu chuẩn quốc tế. Các bộ phim không chỉ mang tính giải trí mà còn khéo léo lồng ghép các yếu tố văn hóa, lịch sử, ẩm thực và lối sống của người Hàn, trở thành một kênh quảng bá văn hóa tự nhiên và hiệu quả. Sự trỗi dậy của các nền tảng streaming như Netflix đã tạo ra một bệ phóng hoàn hảo, đưa K-Dramas đến với 190 quốc gia và phá vỡ rào cản phân phối truyền thống. Tác động của K-drama không chỉ dừng lại ở việc thúc đẩy du lịch hay bán bản quyền, mà còn góp phần định hình nhận thức và thiện cảm của khán giả quốc tế đối với Hàn Quốc, một minh chứng cho sức mạnh của việc xuất khẩu văn hóa.

3.1. Sự trỗi dậy của phim ảnh Hàn Quốc trên trường quốc tế

Làn sóng Hallyu bắt đầu đổ bộ vào châu Á vào năm 1997 với bộ phim “What Is Love” tại Trung Quốc. Tiếp đó, “Bản tình ca mùa đông” (2002) và “Nàng Dae Jang Geum” (2003) đã tạo nên những cơn sốt chưa từng có, lan tỏa sự quan tâm đến văn hóa, ẩm thực và thời trang Hàn Quốc. Những năm gần đây, các tác phẩm như “Hậu duệ mặt trời” (2016) và “Hạ cánh nơi anh” (2019) đã khẳng định vị thế của K-Dramas trên thị trường toàn cầu. Đặc biệt, sự hợp tác với Netflix đã tạo ra những bom tấn quốc tế như “Vương triều xác sống” (Kingdom) hay gần đây nhất là “Trò chơi con mực” (Squid Game) - series được xem nhiều nhất lịch sử Netflix. Sự thành công này cho thấy công nghiệp văn hóa Hàn Quốc có khả năng tạo ra những nội dung vừa mang đậm bản sắc dân tộc, vừa có sức hấp dẫn toàn cầu.

3.2. Phim Ký Sinh Trùng Parasite Đỉnh cao của xuất khẩu văn hóa

Phim Ký Sinh Trùng (Parasite) của đạo diễn Bong Joon-ho là một cột mốc lịch sử, không chỉ cho điện ảnh Hàn Quốc mà còn cho cả Làn sóng Hallyu. Việc giành giải Cành cọ vàng tại Cannes 2019 và đặc biệt là 4 giải Oscar danh giá năm 2020, bao gồm cả hạng mục “Phim hay nhất”, đã phá vỡ định kiến về phim không nói tiếng Anh. “Parasite” đã chứng minh rằng một câu chuyện mang tính địa phương sâu sắc về sự phân hóa giàu nghèo tại Hàn Quốc có thể gây tiếng vang và được thấu cảm trên toàn thế giới. Thành công của bộ phim là đỉnh cao của chiến lược xuất khẩu văn hóa, khẳng định chất lượng và sự sáng tạo của phim ảnh Hàn Quốc, đồng thời nâng cao uy tín và sức mạnh mềm Hàn Quốc lên một tầm cao mới.

IV. Đánh Giá Tác Động Của Hallyu Tới Quyền Lực Mềm Hàn Quốc

Không thể phủ nhận rằng tác động của Hallyu đã vượt xa lĩnh vực giải trí để trở thành một động lực kinh tế và một công cụ ngoại giao quan trọng. Sự thành công của Làn sóng Hàn Quốc đã tạo ra những giá trị hữu hình và vô hình, góp phần củng cố toàn diện quyền lực mềm của Hàn Quốc. Về mặt kinh tế, Hallyu đã kích thích sự tăng trưởng của nhiều ngành liên quan như du lịch, mỹ phẩm, thời trang và hàng tiêu dùng. Doanh thu từ xuất khẩu văn hóa liên tục tăng trưởng, biến công nghiệp văn hóa Hàn Quốc thành một ngành kinh tế tỷ đô. Về mặt văn hóa và xã hội, Hallyu đã cải thiện đáng kể hình ảnh quốc gia. Từ một đất nước từng được biết đến qua chiến tranh và chia cắt, Hàn Quốc giờ đây được nhìn nhận là một quốc gia hiện đại, sáng tạo và có sức hấp dẫn văn hóa. Làn sóng này đã làm tăng sự quan tâm đến ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc trên toàn thế giới, tạo ra một thế hệ người hâm mộ toàn cầu đóng vai trò là những “đại sứ thiện chí” cho đất nước này.

4.1. Thành tựu kinh tế Tác động của Hallyu đến thương hiệu quốc gia

Những con số thống kê đã chứng minh hiệu quả kinh tế vượt trội của Hallyu. Theo KOFICE, hiệu quả kích thích sản xuất nhờ Làn sóng Hallyu đạt 14,8 nghìn tỷ won vào năm 2014. Bộ phim “Hậu duệ mặt trời” được ước tính mang lại lợi ích kinh tế hơn 1 nghìn tỷ won. Sự thành công của “Squid Game” đã làm tăng đột biến lượt tìm kiếm về du lịch đảo Jeju. Tương tự, một buổi hòa nhạc của BTS có thể mang lại hiệu quả kinh tế lên tới gần 1 nghìn tỷ won. Những thành công này không chỉ là doanh thu trực tiếp mà còn nâng cao giá trị thương hiệu quốc gia Hàn Quốc. Các sản phẩm “Made in Korea”, từ mỹ phẩm, điện tử đến ô tô, đều được hưởng lợi từ hình ảnh tích cực do Hallyu tạo ra, giúp chúng dễ dàng thâm nhập các thị trường khó tính nhất.

4.2. Thành tựu văn hóa Lan tỏa hình ảnh và giá trị Hàn Quốc

Ngoại giao văn hóa Hàn Quốc đã đạt được những thành tựu to lớn nhờ Hallyu. Thông qua phim ảnh và âm nhạc, các giá trị về gia đình, sự tôn trọng người lớn tuổi, và tinh thần làm việc chăm chỉ của người Hàn được truyền tải một cách tự nhiên. Số lượng người học tiếng Hàn trên toàn thế giới đã tăng vọt. Các viện văn hóa Hàn Quốc và các cuộc thi K-Pop được tổ chức ở khắp nơi. Điều này tạo ra một sự kết nối tình cảm sâu sắc giữa khán giả quốc tế và Hàn Quốc. Qua đó, Hallyu không chỉ giúp thế giới hiểu hơn về Hàn Quốc mà còn tạo ra sự đồng cảm và thiện chí, một nền tảng vững chắc cho các mối quan hệ ngoại giao và hợp tác quốc tế, khẳng định vai trò trung tâm của văn hóa trong việc xây dựng sức mạnh mềm Hàn Quốc.

V. Tương Lai Làn Sóng Hallyu Thách Thức Và Bài Học Cho Việt Nam

Mặc dù đạt được những thành công vang dội, Làn sóng Hallyu vẫn phải đối mặt với không ít thách thức để duy trì sức ảnh hưởng trong tương lai. Sự phụ thuộc vào một vài thị trường lớn, nguy cơ bão hòa nội dung, và những mặt trái của công nghiệp giải trí Hàn Quốc như áp lực cạnh tranh khốc liệt và vấn đề bản quyền là những rủi ro hiện hữu. Hơn nữa, sự trỗi dậy của các nền văn hóa đại chúng khác cũng tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt hơn. Để tiếp tục phát triển, chính sách văn hóa Hàn Quốc cần hướng đến sự đa dạng, bền vững và thúc đẩy giao lưu văn hóa hai chiều, thay vì chỉ xuất khẩu văn hóa một chiều. Câu chuyện thành công của Hàn Quốc mang đến nhiều bài học quý giá cho các quốc gia khác, bao gồm cả Việt Nam, trong nỗ lực xây dựng quyền lực mềm thông qua văn hóa. Đây là một mô hình tham khảo về sự kết hợp giữa tài năng sáng tạo, chiến lược kinh doanh và sự hỗ trợ chiến lược từ chính phủ.

5.1. Những thách thức đối với công nghiệp văn hóa Hàn Quốc

Công nghiệp văn hóa Hàn Quốc đang đối mặt với nhiều thử thách. Vấn đề bản quyền và vi phạm sở hữu trí tuệ trên môi trường số ngày càng trở nên nghiêm trọng. Sự cạnh tranh nội bộ khốc liệt đôi khi dẫn đến những bê bối ảnh hưởng đến hình ảnh của các nghệ sĩ và cả nền giải trí. Bên cạnh đó, việc duy trì sự mới mẻ và sáng tạo trong nội dung là một áp lực thường trực để tránh sự nhàm chán của khán giả. Một thách thức khác là cân bằng giữa việc giữ gìn bản sắc văn hóa Hàn Quốc và việc đáp ứng thị hiếu đa dạng của khán giả toàn cầu trong bối cảnh toàn cầu hóa văn hóa. Việc giải quyết những vấn đề này sẽ quyết định sự phát triển bền vững của Hallyu trong tương lai.

5.2. Kinh nghiệm xây dựng sức mạnh mềm cho Việt Nam

Từ thành công của Làn sóng Hallyu, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm. Thứ nhất, cần có một chiến lược quốc gia rõ ràng và sự đầu tư mạnh mẽ từ chính phủ để phát triển công nghiệp văn hóa thành một ngành kinh tế mũi nhọn. Thứ hai, cần xác định và phát huy những giá trị văn hóa độc đáo, đặc sắc của Việt Nam nhưng đồng thời biết cách kết hợp với các yếu tố hiện đại, phổ quát để tạo ra những sản phẩm có sức hấp dẫn quốc tế. Thứ ba, tận dụng sức mạnh của công nghệ số và các nền tảng truyền thông xã hội để quảng bá văn hóa một cách hiệu quả và trực tiếp đến khán giả toàn cầu. Cuối cùng, việc xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo, hỗ trợ các nghệ sĩ và nhà sản xuất trong nước là yếu tố then chốt để tạo ra những sản phẩm văn hóa chất lượng cao, đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về quyền lực mềm của làn sóng Hallyu Ở chương l, chương đầu tiên sẽ trình bày những khái niệm về quyén lực mềm, làn sóng Hallyu và vai trò của quyền lực mềm trong chính sách đối ngoại các quốc gia. Làn sóng Hallyu trong quyền lực mềm Ở chương 2, bài nghiên cứu này sẽ tập trung trình bày về làn sóng Hallyu trong sức mạnh mềm của Hàn Quốc, cụ thể hơn là hai trường hợp K-Pop và K- Dramas Chương 3. Một vài đánh giá về làn sóng Hallyu Tại chương 3, chương này sẽ đưa ra một vài đánh giá chung về làn sóng Hallyu va rút ra một vai bai hoc kinh nghiệm cho Việt Nam.T ngdquan vêê quyéén 1 wméém cua lan séng Hallyu 1.

Khaini m@éé quyéén] wméém “Quyền lực mềm” là khái niệm do Gido su Joseph S. Nye, JR! dwa ra vao cuối những 1980.? Định nghĩa ban đầu của Joseph Nye về quyền lực mềm lần đầu tiên được đề cập trong cuốn Öownd to Lead: The Changing Nature of American Power (Nhảy vọt đề dẫn đầu: Sự biến đôi bản chất của quyền lực Mỹ) là “đùng khả năng đạt được những mục đích của mình thông qua việc gây ảnh hướng khiến người khác tự nguyện làm theo những gì mình mong muốn.”? Đến năm 1999, Giáo sư đưa ra một khái niệm cụ thế hơn: “Quyền lực mềm là kết quả lý tưởng có được thông qua sức hấp dẫn của văn hoá và ý thức hệ chứ không phải quyền lực cưỡng chế của một quốc gia, co thé lam cho mét người khác tin phục ổi theo mình, hoặc tuân theo các tiêu chuẩn hành vi hay chế độ do mình định ra để hành xứ theo ý tưởng của mỉnh. Quyên lực mêm dựa vào sức thuyêt phục của thông tin ở mức độ rất lớn.” Gần đây nhất, trong cuốn Soft Power: The Means to Success in World Politics (Quyén lye mềm: Ý niệm mới về thành công trong chính trị thế giới) phát hành năm 2004 ông đã tiếp tục phát triển khái niệm Quyền lực mềm như sau: “Quyền lực mềm là khả năng đạt được những gì bạn muốn thông qua sự hấp dẫn hơn là ép buộc hoặc thanh toán. Nó phát sinh từ sự hấp dẫn của nền văn hóa, lý tưởng chính trị và các chính sách của quốc gia.”*Khác với Quyền lực cứng dùng chiến lược tập trung vào can thiệp quân sự, ngoại giao cưỡng bức và trừng phạt kinh tế để gia tăng lợi ích quốc gia ví dụ như chính sách của Mỹ đối với Iran trong vấn đề hạt nhân.

Đôi khi ta có thê đạt được những gì mình mong muốn mà không cần đến “cây gậy và củ cà rốt”. Một quốc gia có thê thuyết phục quốc gia khác bằng giá trị và thành tựu chứ không chỉ buộc họ phải thay đôi bằng đe dọa quân sự hay những chế tài về kinh tế. Không chỉ là sự thuyết phục, Quyền lực mềm theo Giáo sư 1 Joseph S. Nye, JR (19/01/ 1937) nguyên là hiệu trưởng Trường Hành chính John F.

Kemnedy thuộc Đại học Havard. Ông từng là trợ lý của Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ, Chủ tịch Ủy ban tình báo quốc gia, là cha đẻ của lý thuyết quyền lực mềm. 2 Tuy nhiên, các tiền đề ra đời khái niệm quyên lực mém hay sức mạnh mềm đã có từ sớm vỉ nhà nghiên cứu người Mỹ E. Carr từ năm 1939 đã phân loại quyền lực quốc tế thành 3 nhóm: quyển lực quân sự, quyền lực kinh tế và quyền lực tư tưởng tức là quyền lực mềm.

3Nye Joseph, Bound to Lead: The Changing Nature of. American Power, New York: Basic Books, 1990. 4 Joseph Nye(2004), Quyền lực mềm: Ý niệm mới về thành công trong chính trị thể giới, Nxb Trí thức, Hà Nội, tr. 5 Một kiểu chính sách ngoại giao trong quan hệ quốc tế, thường được đùng bởi các nước lớn mạnh nhằm làm thay đôi hành vi của các nước nhỏ hơn.

“Cây gậy” tượng trưng cho sự đe đọa hoặc trừng phạt, “củ cà rốt” tượng trưng cho quyền lợi hay phần thưởng. 6 Nye, là khả năng lôi cuốn và quyền lực hấp dẫn các đối tác mong muốn đạt được điều mà bạn cũng muốn, tạo điều kiện đề hợp tác hơn là cưỡng chế. Quyền lực mềm không giống với sự ảnh hưởng vì sự ảnh hưởng cũng có thế được tạo ra bởi quyền lực cứng của sự đe đọa hoặc các khoản thanh toán. Quyền lực cứng và quyền lực mềm có liên hệ với nhau.

Chúng là hai khía cạnh thể hiện năng lực giành được mục tiêu của một người bằng việc tác động lên hành vi của những người khác. Quyền lực mềm là sự bồi đắp cho những khiếm khuyết của quyền lực cứng chứ không phải là sự phản chiếu hay mặt đối lập của quyền lực cứng. Việc thu hút đó có thể mang lại những kết quả chính sách mong muốn hay không phải được xem xét trong từng bối cảnh cụ thể. Một quốc gia khi chịu sự suy thoái kinh tế và quân su co thé mat di không chỉ về các nguồn quyền lực cứng mà còn mắt một số khả năng định hình chương trình nghị sự quốc tế và một vài tính hấp dẫn của nó.

Một số quốc gia có thé thu hút các nước khác với quyền lực cứng được cho là bất bại. Quyền lực mềm dựa trên khả năng định hình những mong muốn của người khác, xét theo cấp độ cá nhân, chúng ta đều bị hấp dẫn bởi quyền lực của sự thu hút và sự quyến rũ. Trong giới kinh doanh, một người lãnh đạo tốt chỉ biết ra lệnh thôi là chưa đủ mà còn là dẫn dắt băng ví đụ, làm gương và thu hút nhân viên bằng giá tri cua minh dé ho lam những gì bạn muốn. Quyền lực của một lãnh đạo sẽ lớn hơn nếu người đó có thê làm cho những người khác chia sẻ và đóng góp vảo hệ giá trị của mình.

Điều này được thực hiện dần dân, kết hợp với những thứ không nhìn thây được, chang hạn như tính cách, các giá trị, sự định hướng và một tầm nhìn được xem là hợp lý và có đạo đức. Trong các nền dân chủ, sự cưỡng ép không phải là lựa chon hang dau, các nhà lãnh đạo dùng quyền lực mềm như một yếu tổ chủ yếu của chính trị, với ưu thế tạo ra sự đồng thuận, huy động được vốn xã hội với chỉ phí ít nhất và đặc biệt là huy động được sự tham gia tự nguyện lớn nhất, các mục tiêu như thúc đây dân chủ trong một quốc gia sẽ dễ đàng đạt được hơn. Theo Giáo sư Nye: “Quyén lực mềm của bất kỳ quốc gia chủ yếu xuất phát từ ba nguôn: văn hóa của quôc gia đó (6 nhitng diém hap dan người khác), các giá 1 Joseph Nye (2004), Quyên lực mềm: Ý niệm mới về thành công trong chính trị thể giới, Nxb Tri thức, Hà Nội, tr 34. 7 trị chính phú (đạt kỳ vọng trong nước và nước ngoài) và các chính sách đối ngoại (khi được cho là hợp pháp, đầy đủ thâm quyền và hợp với đạo đức)”.

s2 Khi xếp theo thứ tự quan trọng, nguồn đầu tiên là văn hóa, văn hóa là tập hợp các giá trỊ và tập tục tạo ra ý nghĩa cho một xã hội. Ta có thé phan biệt dân tộc này với dân tộc khác thông qua yếu tô văn hóa. Văn hoá được chia thành hai loại hình: văn hoá hàn lâm và văn hoá đại chúng, cả hai đều có thê trở thành nguồn quyền lực mềm có tác động khác nhau đối với từng đối tượng và phụ thuộc vào bối cảnh tiếp nhận. Văn hóa hàn lâm có giáo dục, nhạc thính phòng, kịch cô điện, điển tích.

tác động tới một nhóm đối tượng không lớn hầu hết thuộc tầng lớp thượng lưu nhưng có sức ảnh hưởng mạnh đến các cấp nhà nước và việc quản lý xã hội như hoạch định chính sách. Bên cạnh đó, văn hoá đại chúng có phím truyền hình, điện ảnh, chương trình truyền hình, thời trang, thê thao,.tác động đến nhóm đối tượng rất lớn gồm nhiều tầng lớp trong xã hội. Những diễn viên, thần tượng, vận động viên thể thao. trong trường hợp này chính là những chủ thế quảng bá hình ảnh, gia tăng quyền lực mềm cho quốc gia.

Khác biệt văn hóa là một trong những nguyên nhân chính khiến các quốc gia có cách tiếp cận vấn đề và mong muốn những lợi ích khác nhau. Do đó mức độ phổ biến và được chấp nhận của văn hoá một quốc gia là một nguồn then chốt của quyền lực mềm. Khi văn hoá của một quốc gia được chấp nhận rộng rãi thì nó sẽ làm tăng khả năng đạt được các kết quả mong muốn vì đã phai bớt phần nao sự khác biệt văn hóa và các chủ thể khác sẽ tự nguyên làm theo để đạt được lợi ích chung. Một số nhà phân tích coi quyền lực mềm đơn giản là quyền lực văn hóa đại chúng.

Tuy nhiên, họ đã sai khi đánh đồng hành vi quyền lực mềm với các nguồn lực văn hóa mà đôi khi nó chính là nguồn sản sinh ra quyền lực mềm. Họ nhằm lẫn giữa tài nguyên văn hóa với hành vi thu hút. Ví dụ, nhà sử học Niall Ferguson đã mô tả quyền lực mềm là “những sức mạnh phi truyền thống như các sản phâm văn hóa và thương mại” và sau đó ông bác bỏ nó với lý đo “thực ra thì, nó rất mềm”. Điều này không đồng nghĩa với việc phủ nhận rằng văn hóa đại chúng là một nguồn lực tạo ra quyền lực mềm, nhưng như chúng ta đã phân tích ở trên, hiệu quả của bât kỳ nguôn quyên lực nào cũng phải phụ thuộc vào bôi cảnh.

2 Joseph Nye (2004), Quyền lực mềm: Ý niệm mới về thành công trong chính trị thể giới, Nxb Tri thức, Hà Nội, tr 38. 8 Thương mại chỉ là một trong những cách truyền tải văn hóa. Sự trao đối văn hóa cũng diễn ra thông qua liên hệ cá nhân, thăm hỏi và trao đôi. Chính sách nhà nước cũng được coi là một nguồn quyền lực mềm tiềm tàng khác.

Các chính sách có thể làm suy giảm hoặc gia tăng quyền lực mềm của một quốc gia, những chính sách đối nội hay đối ngoại nào có vẻ đạo đức giả, kiêu ngạo và thờ ơ trước ý kiến của người khác, hoặc dựa trên cách tiếp cận thiên cận phục vụ cho lợi ích của quốc gia có thể làm suy yếu quyền lực mềm. Ví đụ, phong trào phân biệt chủng tộc tron nước Mỹ những năm 1950 đã làm suy giảm quyén lực mềm của Mỹ ở Châu Phi, hay việc áp dụng án tử hình và luật kiếm soát súng đạn lỏng lẻo đã làm suy yếu quyên lực mềm của Mỹ ở Châu Âu. Tương tự, chính sách có tính hợp pháp, đầy đủ thâm quyền và hợp đạo đức ảnh hướng lớn đến quyên lực mềm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ