Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa đương đại, các công cụ quyền lực cứng truyền thống (quân sự, cưỡng chế kinh tế) dần bộc lộ những hạn chế trong việc duy trì và nâng cao vị thế quốc tế. Quyền lực mềm trở thành công cụ chiến lược được nhiều quốc gia khai thác để định hình sức thu hút và tạo lập ảnh hưởng toàn cầu. Hàn Quốc là một trong những quốc gia điển hình về việc xây dựng quyền lực mềm dựa trên ba trụ cột: chính sách quốc gia, hệ giá trị quốc gia và văn hóa quốc gia, trong đó lĩnh vực văn hóa được ưu tiên đầu tư mũi nhọn. Sự bùng nổ của làn sóng văn hóa Hàn Quốc (Hallyu) thông qua các phương tiện truyền thông toàn cầu đã tạo tiền đề để chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ xuất khẩu các sản phẩm văn hóa đại chúng ra thế giới.

Đề tài "Làn sóng Hallyu trong chiến lược quyền lực mềm của Hàn Quốc - Nghiên cứu trường hợp K-Pop và K-Dramas" được nhóm nghiên cứu thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật: phần lớn các công trình trước đây (như nghiên cứu của Joseph Nye, Youna Kim, hay các Báo cáo Sách trắng Hallyu 2018–2019) thường tiếp cận quyền lực mềm hoặc làn sóng Hallyu một cách riêng rẽ, thiếu sự kết hợp toàn diện giữa hai lĩnh vực trọng tâm là âm nhạc (K-Pop) và phim ảnh (K-Dramas) trong cấu trúc chiến lược ngoại giao văn hóa của một quốc gia.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Làn sóng Hallyu đóng vai trò như thế nào trong chiến lược quyền lực mềm của Hàn Quốc?
  2. Hai trường hợp K-Pop và K-Dramas đã đóng góp như thế nào vào làn sóng Hallyu?

Mục tiêu của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quyền lực mềm và làn sóng Hallyu, phân tích thực trạng triển khai thông qua hai trường hợp điển hình là K-Pop và K-Dramas, từ đó đánh giá tác động tổng thể và rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Làn sóng Hallyu trong chiến lược quyền lực mềm của Hàn Quốc.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các biểu hiện của quyền lực mềm Hàn Quốc thông qua hai ngành công nghiệp nội dung chủ đạo là âm nhạc đại chúng (K-Pop) và phim truyền hình (K-Dramas).
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ năm 2009 đến năm 2021 (gắn liền với giai đoạn toàn cầu hóa mạnh mẽ của Hallyu).
  • Phạm vi không gian: Hàn Quốc làm địa bàn trọng tâm nghiên cứu, kết hợp khảo sát không gian tiếp nhận tại châu Á và thị trường toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài xây dựng dựa trên lý thuyết quyền lực mềm của Giáo sư Joseph S. Nye, Jr. phát triển từ cuối thập niên 1980 qua các tác phẩm Bound to Lead: The Changing Nature of American Power (1990) và Soft Power: The Means to Success in World Politics (2004). Theo Nye, quyền lực mềm là khả năng đạt được mục đích thông qua sự hấp dẫn, lôi cuốn thay vì ép buộc hay mua chuộc, xuất phát từ ba nguồn chính:

  • Văn hóa quốc gia (bao gồm văn hóa hàn lâm và văn hóa đại chúng);
  • Các giá trị chính trị nội trị và đối ngoại;
  • Chính sách đối ngoại (khi mang tính hợp pháp và có thẩm quyền đạo đức).

Nghiên cứu cũng kế thừa tiền đề phân loại quyền lực quốc tế của E. Carr (1939) thành ba nhóm (quân sự, kinh tế và tư tưởng), quan điểm về tính dung hợp văn hóa Đông - Tây của Giáo sư Shin Gi-Wook (nghịch lý toàn cầu hóa và bản sắc dân tộc), tư tưởng phát triển văn hóa trong tự truyện Baekbeom Ilji (1947) của Kim Gu, cùng các nghiên cứu chuyên sâu về ngoại giao công chúng của Hàn Quốc (Kim Young Mi & Marinescu Valentina, 2015).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, phân tích và hệ thống hóa các nguồn tài liệu học thuật trong và ngoài nước nhằm làm rõ cơ sở lý thuyết về quyền lực mềm và mối quan hệ với làn sóng Hallyu.
  • Phương pháp thống kê số liệu: Xử lý và đối chiếu các số liệu thứ cấp từ các tổ chức chuyên môn như Liên đoàn Công nghiệp Ghi âm Quốc tế (IFPI), Cơ quan Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Hàn Quốc (KOTRA), Quỹ Giao lưu Văn hóa Quốc tế Hàn Quốc (KOFICE), Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc, Statista và Brand Finance.
  • Phương pháp phân tích diễn ngôn: Khảo sát các văn bản, phát ngôn chính sách và tài liệu định hướng của các cơ quan chính phủ Hàn Quốc (Bộ Ngoại giao Hàn Quốc - MOFA, Hội đồng Tổng thống về Thương hiệu Quốc gia) nhằm đánh giá định hướng ngoại giao công chúng và ngoại giao văn hóa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quyền lực mềm của làn sóng Hallyu

Chương 1 làm rõ các khái niệm nền tảng và bối cảnh lịch sử xác lập quyền lực mềm của Hàn Quốc. Quyền lực mềm không đồng nhất hoàn toàn với quyền lực văn hóa đại chúng, song văn hóa đại chúng đóng vai trò là nguồn lực then chốt tạo ra lực hấp dẫn xuyên biên giới. Trong chính sách đối ngoại, quyền lực mềm hỗ trợ thiết lập sự đồng thuận và giảm thiểu chi phí huy động xã hội.

Quá trình thể chế hóa chiến lược văn hóa của Hàn Quốc diễn ra qua các mốc quan trọng:

  • Năm 1987: Thị trường truyền hình Hàn Quốc được tự do hóa sau khi chế độ độc tài sụp đổ.
  • Năm 1994: Bộ Văn hóa và Thể thao Hàn Quốc thành lập Cục Công nghiệp Văn hóa đầu tiên để triển khai chiến lược xuất khẩu văn hóa đại chúng.
  • Năm 2008–2009: Dưới thời Tổng thống Lee Myung-bak, khẩu hiệu "Ngoại giao toàn cầu" được ban hành và "Hội đồng Tổng thống về Thương hiệu Quốc gia" được thành lập năm 2009 nhằm hệ thống hóa việc xây dựng thương hiệu quốc gia thông qua chương trình làn sóng Hallyu.

Làn sóng Hallyu (thuật ngữ xuất hiện lần đầu trên Nhật báo Thanh niên Bắc Kinh tháng 11/1999 và trở nên phổ biến sau concert của nhóm H.O.T tại Trung Quốc năm 2002) đã trở thành công cụ mũi nhọn trong chính sách ngoại giao công chúng (ngoại giao nhân dân) của Bộ Ngoại giao Hàn Quốc (MOFA), giúp lan tỏa các giá trị truyền thống, hình ảnh đất nước và thúc đẩy liên kết quốc tế.

Chương 2: Làn sóng Hallyu trong quyền lực mềm của Hàn Quốc

Chương 2 đi sâu phân tích hai trường hợp cụ thể:

1. Trường hợp K-Pop (Nhạc Pop Hàn Quốc):

  • Quá trình phát triển: Bắt đầu chuyển mình từ ngày 11/4/1992 với màn biểu diễn ca khúc I Know của nhóm Seo Taiji and Boys (giữ vị trí số 1 trên bảng xếp hạng suốt 17 tuần), đặt nền móng cho sự ra đời của các công ty giải trí lớn như SM Entertainment (1995), JYP Entertainment (1997) và YG Entertainment (1998). Thế hệ thần tượng K-Pop tiếp nối từ H.O.T (1996), BoA và TVXQ (2003) thâm nhập thị trường Nhật Bản, mở đường cho giai đoạn bùng nổ toàn cầu từ năm 2009 (Wonder Girls lọt vào Billboard Hot 100 với Nobody; các nhóm TVXQ, Kara, Big Bang, Girls' Generation, 2NE1, Super Junior, T-ARA, SHINee).
  • Các mốc số liệu nổi bật:
    • Năm 2012: Ca khúc Gangnam Style của Psy đạt vị trí số 2 trên Billboard Hot 100 trong 7 tuần, đứng đầu bảng xếp hạng đĩa đơn Anh, và vượt 3 tỷ lượt xem trên YouTube vào năm 2017.
    • Báo cáo Global Music Report của IFPI: Năm 2018, K-Pop tăng trưởng doanh thu 17,9%; năm 2019 đứng thứ 6 trong 10 thị trường âm nhạc hàng đầu thế giới; năm 2020 đạt mức tăng trưởng 44,8% (nhanh nhất thế giới), duy trì vị trí thứ 6 toàn cầu (sau Mỹ, Nhật Bản, Anh, Đức, Pháp).
    • Hoạt động của BTS và Blackpink: BTS đứng đầu Billboard 200 (2019, 2020 với album Map of the Soul: 7 trụ hạng 23 tuần), giành vị trí Quán quân Billboard Hot 100 với ca khúc tiếng Anh Dynamite (tháng 8/2020), phát biểu tại Liên Hợp Quốc và xuất hiện trên bìa Tạp chí Time (tháng 10/2018). Blackpink trở thành nhóm nữ K-Pop đầu tiên biểu diễn chính tại lễ hội Coachella (Mỹ, 2019).
    • Khảo sát năm 2020 tại 18 quốc gia cho thấy 22,7% người được hỏi nhận định K-Pop "rất phổ biến" tại nước họ. Đến năm 2020, tổng số thành viên tham gia các tổ chức, fanclub liên quan đến Hallyu trên toàn cầu đạt gần 100 triệu người (tăng gấp 5 lần trong vòng 5 năm).

2. Trường hợp K-Dramas (Phim truyền hình Hàn Quốc):

  • Quá trình phát triển: Khởi đầu từ kênh truyền hình KBS năm 1962, phát triển mạnh trong thập niên 1980 với truyền hình màu và định hình cấu trúc 12–24 tập trong thập niên 1990. Giai đoạn mở rộng quốc tế ghi nhận các tác phẩm: What Is Love (Trung Quốc, 1997), Bản tình ca mùa đông (Nhật Bản, 2002), Nàng Dae Jang Geum (2003–2004, xuất khẩu sang 91 quốc gia, tỷ suất người xem tại Iran đạt 90%).
  • Giai đoạn bùng nổ từ 2009: Phim Vườn sao băng (KBS, 2009) đạt rating đỉnh điểm 35,5%; Vì sao đưa anh tới (SBS, 2013) bán bản quyền sang Trung Quốc với giá 40.000 USD/tập; Hậu duệ mặt trời (2016) đạt 120 triệu lượt xem trên iQiyi (Trung Quốc), rating tập cuối đạt 38,8% (khu vực Seoul đạt kỷ lục 44,2%) và xuất khẩu sang 32 quốc gia.
  • Điện ảnh và nền tảng trực tuyến: Kỷ niệm 100 năm điện ảnh Hàn Quốc (2019) với tác phẩm Parasite (đạo diễn Bong Joon-ho) đạt giải Cành cọ Vàng (Palme d'Or) tại LHP Cannes 2019 và giải Oscar Phim hay nhất năm 2020. Năm 2021, phim Squid Game (Netflix) đạt 111 triệu người xem sau 1 tháng, đứng đầu tại 94 quốc gia, tạo hơn 14 tỷ lượt video gắn hashtag #SquidGame trên TikTok.
  • Đầu tư hạ tầng phát sóng: Netflix công bố đầu tư 500 triệu USD vào nội dung Hàn Quốc năm 2021; các nền tảng quốc tế hỗ trợ phụ đề và lồng tiếng K-Dramas trên 30 ngôn ngữ.
Tiêu chí K-Pop (Âm nhạc) K-Dramas (Phim ảnh)
Tác phẩm / Nghệ sĩ tiêu biểu Seo Taiji and Boys, TVXQ, SNSD, Wonder Girls, Psy (Gangnam Style), BTS (Dynamite), Blackpink Nàng Dae Jang Geum, Vườn sao băng, Vì sao đưa anh tới, Hậu duệ mặt trời, Parasite, Squid Game
Kênh phân phối chính YouTube, bảng xếp hạng Billboard, nhạc số toàn cầu, tour diễn quốc tế Đài truyền hình (KBS, SBS, MBC, tvN), các nền tảng OTT (Netflix, iQiyi, Apple TV+)
Quy mô ảnh hưởng định lượng Thị trường âm nhạc lớn thứ 6 thế giới (IFPI 2020); fanclub toàn cầu đạt gần 100 triệu thành viên (2020) Xuất khẩu phim đạt trên 90 quốc gia; Squid Game đạt 111 triệu người xem tại 94 thị trường
Hiệu ứng lan tỏa trực tiếp Bán đĩa, quảng cáo thương mại, thúc đẩy xuất khẩu tiêu dùng (thời trang, xe hơi Hyundai) Quảng bá ẩm thực (kimchi), trang phục (Hanbok), du lịch (Đảo Jeju), dịch vụ y tế - phẫu thuật thẩm mỹ

Chương 3: Một vài đánh giá về làn sóng Hallyu

Chương 3 tổng kết các thành tựu, hạn chế và bài học kinh nghiệm:

1. Đánh giá thành tựu và tác động kinh tế - văn hóa:

  • Tăng trưởng doanh thu và xuất khẩu văn hóa: Doanh thu ngành công nghiệp văn hóa Hàn Quốc tăng từ 630 triệu USD (2003) lên 1,55 tỷ USD (2007), 2,604 tỷ USD (2008) và 3,074 tỷ USD (2010). Xuất khẩu phim truyền hình tăng từ 105 triệu USD (2008) lên 133 triệu USD (2010) và 167 triệu USD (2011). Ngành điện ảnh năm 2014 đạt doanh thu gần 2.028 tỷ Won (tăng 7,6%).
  • Hiệu quả kích thích sản xuất: Báo cáo của KOFICE và KOTRA chỉ ra hiệu quả kích thích sản xuất nhờ Hallyu đạt 13.060,2 tỷ Won (11,3 tỷ USD) năm 2012 và 13.831,5 tỷ Won (11,9 tỷ USD) năm 2013. Giá trị xuất khẩu quyền sở hữu trí tuệ đối với âm nhạc và hình ảnh tăng từ 311,20 triệu USD (2019) lên 355 triệu USD.
  • Đóng góp kinh tế từ các sự kiện: Ước tính nhóm BTS tạo ra giá trị kinh tế khoảng 4.000 tỷ Won/năm. Ba buổi concert "Love Yourself: Speak Yourself" tại Seoul tạo hiệu quả kinh tế 150 tỷ Won (129 triệu USD), thu hút 187.000 lượt khách quốc tế. Tại Thế vận hội mùa đông PyeongChang 2018, 67% trong số 280.000 du khách quốc tế tham dự concert của BTS, tạo hiệu ứng kinh tế 632,1 tỷ Won (~545 triệu USD). Concert trực tuyến "THE SHOW" của Blackpink (tháng 1/2021) thu hút 280.000 người xem trả phí, đạt doanh thu hơn 11 tỷ Won.
  • Ảnh hưởng văn hóa - xã hội: Khảo sát của Tổng cục Du lịch Hàn Quốc (2017) ghi nhận khoảng một nửa du khách quốc tế chọn đến Hàn Quốc sau khi xem phim truyền hình/điện ảnh; cải thiện môi trường hòa nhập cho kiều dân Hàn Quốc ở nước ngoài; nâng cao mức độ nhận diện địa danh (lượng tìm kiếm từ khóa "Jeju Island" tăng mạnh sau Squid Game).
  • Tác động đến thị trường Việt Nam: Kim ngạch nhập khẩu văn hóa Hàn Quốc của Việt Nam tăng từ 800 nghìn USD (2006) lên hơn 1 triệu USD (2007) và đạt 4,6 triệu USD (2010), tăng 450%.

2. Hạn chế và thách thức:

  • Độ phủ công chúng chưa đồng đều: K-Pop chủ yếu thu hút giới trẻ, vẫn tồn tại định kiến từ nhóm khán giả lớn tuổi và các bậc phụ huynh.
  • Vấn đề vi phạm bản quyền và chia sẻ nội dung trái phép bùng phát theo sự phát triển của công nghệ internet.
  • Sự phụ thuộc vào cơ chế hợp tác giữa chính phủ với các tập đoàn truyền thông lớn và chính quyền sở tại.

3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam:

  • Quản lý truyền thông và xử lý thông tin: Khắc phục tình trạng nhiễu loạn thông tin trực tuyến bằng cách định hướng truyền thông phục vụ quảng bá văn hóa; xây dựng hệ thống thông tin nhất quán gắn với năng lực công nghệ thông tin (IT Power).
  • Hoạch định chính sách và đầu tư dài hạn: Coi công nghiệp văn hóa là sản phẩm đầu tư và marketing chiến lược; tăng cường nguồn vốn hỗ trợ các dự án sản xuất nghệ thuật; chủ động triển khai các chương trình trao đổi và giao lưu văn hóa quốc tế có hệ thống.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Làm rõ cơ chế kết hợp giữa sự điều phối của Nhà nước Hàn Quốc (thành lập Cục Công nghiệp Văn hóa năm 1994, Hội đồng Tổng thống về Thương hiệu Quốc gia năm 2009) với sự năng động của các doanh nghiệp giải trí tư nhân (SM, JYP, YG, các đài truyền hình và hãng sản xuất nội dung).
  • Tổng hợp và hệ thống hóa bức tranh số liệu định lượng về giá trị kinh tế của Hallyu giai đoạn 2009–2021 từ các nguồn thống kê chính thức của KOFICE, KOTRA, IFPI, chứng minh văn hóa đại chúng đóng vai trò là ngành kinh tế xuất khẩu mang lại thặng dư thương mại lớn.
  • Đóng góp học thuật: Đặt hai phân ngành K-Pop và K-Dramas trong một khung phân tích thống nhất về quyền lực mềm và chính sách đối ngoại quốc gia, bổ khuyết cho các nghiên cứu đơn ngành hoặc thuần túy mô tả truyền thông trước đây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo công khai đến năm 2021; việc phân tích quyền lực mềm mới chỉ khu biệt trong hai sản phẩm chính là âm nhạc và phim truyền hình, chưa khai thác sâu các phân mảng khác như ẩm thực (K-Food), thời trang (K-Fashion), mỹ phẩm (K-Beauty) hay trò chơi điện tử (K-Games).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các nền tảng phân phối số mới (OTT, mạng xã hội chuyên biệt) đến hiệu quả quyền lực mềm của Hallyu trong giai đoạn hậu Covid-19, đồng thời tiến hành các khảo sát thực nghiệm định lượng về mức độ chuyển hóa từ yêu thích văn hóa Hallyu sang hành vi ủng hộ chính sách đối ngoại của Hàn Quốc tại các quốc gia Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ học tập và nghiên cứu cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Quốc tế học, Quan hệ quốc tế, Hàn Quốc học, Ngoại giao văn hóa và Quản lý văn hóa.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách văn hóa - đối ngoại tìm kiếm mô hình phát triển công nghiệp văn hóa và phương thức triển khai ngoại giao công chúng.
  • Các đề mục đáng tham khảo gồm: Bảng tổng hợp các mốc số liệu tăng trưởng K-Pop (Chương 2) và nội dung đúc kết bài học về chính sách quản trị truyền thông - xuất khẩu văn hóa cho Việt Nam (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm quyền lực mềm theo Joseph Nye được tác giả trích dẫn gồm những nguồn lực nào?
Theo định nghĩa của Joseph Nye được trích dẫn trong bài luận, quyền lực mềm xuất phát từ ba nguồn chính: văn hóa của quốc gia (ở những điểm tạo sức hấp dẫn), các giá trị chính trị của chính phủ (đáp ứng kỳ vọng trong và ngoài nước), và chính sách đối ngoại (khi được nhìn nhận là hợp pháp, đầy đủ thẩm quyền và hợp đạo đức).

2. Chính phủ Hàn Quốc đã thành lập các cơ quan chuyên trách nào để thúc đẩy chiến lược Hallyu?
Chính phủ Hàn Quốc đã thành lập Cục Công nghiệp Văn hóa đầu tiên trực thuộc Bộ Văn hóa và Thể thao vào năm 1994, và sau đó thành lập Hội đồng Tổng thống về Thương hiệu Quốc gia vào năm 2009 dưới thời Tổng thống Lee Myung-bak nhằm thực hiện chiến lược xây dựng thương hiệu quốc gia thông qua làn sóng Hallyu.

3. Tốc độ tăng trưởng của thị trường âm nhạc Hàn Quốc (K-Pop) năm 2020 đạt mức bao nhiêu theo IFPI?
Theo Báo cáo Âm nhạc Toàn cầu 2020 của Liên đoàn Công nghiệp Ghi âm Quốc tế (IFPI), thị trường âm nhạc Hàn Quốc đạt tốc độ tăng trưởng 44,8%, là thị trường có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới trong năm 2020 và xếp vị trí thứ 6 toàn cầu.

4. Hiệu quả kinh tế mà nhóm nhạc BTS mang lại cho Hàn Quốc được ghi nhận bằng những con số nào?
Nhóm BTS được ước tính tạo ra khoảng 4.000 tỷ Won giá trị kinh tế mỗi năm. Ba buổi concert thuộc tour "Love Yourself: Speak Yourself" tại Seoul tạo hiệu quả kinh tế 150 tỷ Won (~129 triệu USD). Tại Thế vận hội mùa đông PyeongChang 2018, hiệu quả kinh tế từ chi phí ăn uống, mua sắm, lưu trú của khán giả tham dự concert của BTS đạt 632,1 tỷ Won (~545 triệu USD).

5. Đề tài rút ra những bài học kinh nghiệm trọng tâm nào cho Việt Nam từ mô hình của Hàn Quốc?
Đề tài rút ra hai bài học chính: (1) Quản lý và định hướng truyền thông phục vụ quảng bá văn hóa, xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin đồng bộ để lan tỏa thông điệp văn hóa; (2) Coi văn hóa đại chúng là sản phẩm đầu tư và marketing chiến lược của quốc gia, chủ động gia tăng đầu tư ngân sách và đẩy mạnh các hoạt động giao lưu văn hóa quốc tế.

Kết luận

Niên luận đã phân tích toàn diện vai trò của làn sóng Hallyu như một cấu phần cốt lõi trong chiến lược quyền lực mềm và ngoại giao công chúng của Hàn Quốc giai đoạn 2009–2021. Thông qua hai trường hợp điển hình là K-Pop và K-Dramas, nghiên cứu chứng minh văn hóa đại chúng không chỉ tạo nguồn thu ngoại tệ và giá trị kinh tế lớn mà còn nâng cao vị thế và uy tín quốc tế của Hàn Quốc. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ và bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn cho việc xây dựng và phát triển công nghiệp văn hóa tại Việt Nam.