I. Toàn cảnh đổi mới quy trình sản xuất ngành dệt may VN
Ngành dệt may Việt Nam từ lâu đã khẳng định vai trò trụ cột trong nền kinh tế, chiếm từ 12-16% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Sức mạnh của ngành đến từ nguồn lao động dồi dào, chi phí thấp và uy tín được xây dựng với các nhà nhập khẩu lớn. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, các doanh nghiệp dệt may cần vượt qua hình thức gia công (chiếm 70-80%) để tiến tới các mô hình sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn. Trong bối cảnh đó, đổi mới quy trình sản xuất không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Đây là quá trình cải tiến hoặc áp dụng các phương pháp sản xuất và phân phối mới, bao gồm thay đổi công nghệ, máy móc, phần mềm hoặc quy trình vận hành. Mục tiêu của sự đổi mới này là cắt giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm, và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Theo lý thuyết của Schumpeter (1911), đổi mới là việc ứng dụng một ý tưởng vào quá trình kinh tế, biến phát minh thành giá trị thương mại. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của việc tạo ra hàng hóa mới, mở thị trường mới, và kết hợp các nhân tố sản xuất theo cách thức hiệu quả hơn. Nghiên cứu sâu hơn về đổi mới quy trình sản xuất cho thấy đây là một quá trình năng động, tích hợp nhiều hoạt động từ nghiên cứu và phát triển (R&D) đến đầu tư và tiếp thị. Các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam đang đứng trước áp lực phải liên tục cải tiến để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu và xu hướng tiêu dùng thay đổi nhanh chóng. Sự đổi mới này không chỉ giới hạn ở việc thay thế thiết bị mà còn bao gồm việc tối ưu hóa dòng công việc và quản lý thông tin.
1.1. Vai trò của ngành dệt may đối với kinh tế Việt Nam
Ngành công nghiệp dệt may là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực, đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng của nền kinh tế quốc dân. Với lợi thế về nguồn lao động dồi dào và tay nghề khéo léo, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam đã tạo dựng được vị thế vững chắc trên bản đồ xuất khẩu thế giới. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung nguyên phụ liệu nhập khẩu và hình thức gia công xuất khẩu chiếm tỷ trọng cao. Điều này làm giảm giá trị gia tăng và hạn chế sự phát triển bền vững. Do đó, việc thúc đẩy đổi mới quy trình sản xuất là giải pháp then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh, dịch chuyển lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu.
1.2. Lý thuyết nền tảng về đổi mới quy trình sản xuất
Lý thuyết đổi mới, khởi nguồn từ nhà kinh tế học Schumpeter, phân biệt rõ giữa phát minh (invention) và đổi mới (innovation). Theo đó, đổi mới là quá trình chuyển hóa ý tưởng thành sản phẩm hoặc quy trình thương mại hóa. Cụ thể hơn, Sổ tay Oslo của OECD (2005) định nghĩa đổi mới quy trình sản xuất là việc áp dụng một phương thức sản xuất hoặc phân phối mới hoặc được cải tiến đáng kể. Điều này bao gồm những thay đổi trong kỹ thuật, thiết bị và phần mềm. Mục tiêu chính là giảm chi phí sản xuất, phân phối, nâng cao chất lượng sản phẩm, hoặc sản xuất các sản phẩm mới. Lý thuyết này cung cấp một khung phân tích quan trọng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự đổi mới trong các doanh nghiệp dệt may niêm yết.
II. Top thách thức cản trở đổi mới quy trình sản xuất dệt may
Mặc dù nhận thức rõ tầm quan trọng của đổi mới, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh toàn cầu và những biến động khó lường của thị trường. Đại dịch Covid-19 đã phơi bày điểm yếu của ngành khi làm đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên liệu và thu hẹp thị trường tiêu thụ. Hơn nữa, cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang thay đổi toàn bộ phương thức sản xuất, đòi hỏi sự đầu tư lớn vào khoa học công nghệ mà không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ tiềm lực. Một thách thức nội tại khác là hạn chế về nguồn lực tài chính. Đổi mới quy trình, đặc biệt là đầu tư vào máy móc tự động hóa và công nghệ hiện đại, đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp khó khăn trong việc huy động vốn cho các dự án R&D và chuyển giao công nghệ. Theo nghiên cứu của Huỳnh Thế Nguyễn, chi phí R&D cao và thiếu chuyên gia là nguyên nhân chính khiến các hoạt động cải biến quy trình sản xuất chưa có dấu ấn rõ nét. Bên cạnh đó, trình độ và năng lực công nghệ của phần lớn doanh nghiệp vẫn còn thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu cạnh tranh quốc tế. Sự phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu cũng tạo ra rủi ro về chi phí và bảo trì. Cuối cùng, yếu tố chi phí phi chính thức, theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Anh Vân và Nguyễn Khắc Hiếu (2021), cũng có thể tác động tiêu cực, làm tăng gánh nặng và giảm động lực đổi mới của doanh nghiệp.
2.1. Áp lực cạnh tranh và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu
Xu hướng toàn cầu hóa và các hiệp định thương mại tự do đã mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng tạo ra áp lực cạnh tranh vô cùng gay gắt. Các doanh nghiệp dệt may không chỉ cạnh tranh với nhau mà còn với các đối thủ mạnh từ các quốc gia khác. Đồng thời, các sự kiện như đại dịch Covid-19 đã cho thấy sự mong manh của chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu từ một vài thị trường khiến doanh nghiệp Việt Nam dễ bị tổn thương khi có biến động. Những yếu tố này buộc doanh nghiệp phải tìm cách đổi mới quy trình sản xuất để trở nên linh hoạt, tự chủ hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc từ thị trường.
2.2. Hạn chế về năng lực công nghệ và vốn đầu tư
Một trong những rào cản lớn nhất đối với đổi mới quy trình sản xuất là trình độ và năng lực công nghệ còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng máy móc, thiết bị lạc hậu, dẫn đến năng suất thấp và tiêu hao nhiều năng lượng. Việc đầu tư vào công nghệ mới đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, trong khi khả năng tiếp cận vốn của nhiều doanh nghiệp còn khó khăn. Nghiên cứu của Manh Tien Pham và cộng sự (2021) chỉ ra rằng đòn bẩy tài chính cao có thể tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động, khiến các quyết định đầu tư vào R&D trở nên rủi ro hơn. Do đó, bài toán cân đối giữa đầu tư đổi mới và đảm bảo an toàn tài chính là một thách thức lớn.
III. Bí quyết tối ưu yếu tố nội tại cho đổi mới quy trình sản xuất
Để vượt qua thách thức và thúc đẩy đổi mới quy trình sản xuất, các doanh nghiệp dệt may cần tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố nội tại. Yếu tố quan trọng hàng đầu là vai trò của ban lãnh đạo. Sự ủng hộ, tầm nhìn chiến lược và quyết tâm của lãnh đạo cấp cao là động lực cốt lõi tạo ra một văn hóa khuyến khích sáng tạo và chấp nhận rủi ro. Lãnh đạo không chỉ phê duyệt ngân sách mà còn trực tiếp định hướng, tạo điều kiện và động viên nhân viên tham gia vào quá trình đổi mới. Yếu tố thứ hai là nguồn lực tài chính và đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Theo nghiên cứu của Manh Tien Pham (2021), chi tiêu cho R&D có ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến lợi nhuận của công ty. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược tài chính hợp lý, ưu tiên nguồn vốn cho các hoạt động đổi mới công nghệ và tối ưu hóa quy trình. Việc quản trị tốt vốn lưu động cũng rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời và dòng tiền cho các hoạt động đầu tư. Thứ ba, vốn nhân lực và năng lực hấp thụ tri thức của tổ chức là yếu tố không thể thiếu. Một đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng tốt và tinh thần ham học hỏi sẽ là nền tảng để tiếp thu, vận hành và cải tiến công nghệ mới. Nghiên cứu của Vũ Hồng Tuấn (2020) cho thấy năng lực hấp thụ (khả năng nhận biết, tiếp thu và ứng dụng tri thức mới) tác động trực tiếp đến đổi mới sáng tạo quy trình. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo, nâng cao trình độ cho nhân viên là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài.
3.1. Vai trò quyết định của ban lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp
Quyết định đổi mới thường bắt nguồn từ tầm nhìn và sự quyết đoán của ban lãnh đạo. Lãnh đạo cấp cao đóng vai trò then chốt trong việc định hình chiến lược, phân bổ nguồn lực và xây dựng một văn hóa tổ chức cởi mở với sự thay đổi. Khi lãnh đạo cam kết mạnh mẽ với đổi mới, họ sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để các ý tưởng mới được hình thành, thử nghiệm và triển khai. Theo Thong (2015), các đặc điểm của CEO như tính sáng tạo và kiến thức về đổi mới có ảnh hưởng tích cực đến hoạt động đổi mới của doanh nghiệp. Một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích học hỏi và không ngại thất bại sẽ thúc đẩy nhân viên chủ động đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình sản xuất.
3.2. Tầm quan trọng của nguồn lực tài chính và đầu tư R D
Không có nguồn lực tài chính đầy đủ, các kế hoạch đổi mới khó có thể trở thành hiện thực. Đổi mới công nghệ, máy móc thường đòi hỏi vốn đầu tư lớn. Các doanh nghiệp dệt may niêm yết có lợi thế hơn trong việc huy động vốn từ thị trường chứng khoán. Việc dành một tỷ lệ ngân sách hợp lý cho hoạt động R&D là yếu tố sống còn. Nghiên cứu của Alvaro Gómez Vieites và José Luis Calvo (2011) tại các doanh nghiệp lớn của Tây Ban Nha đã khẳng định nguồn lực tài chính đầu tư cho R&D tác động tích cực đến đổi mới công nghệ. Do đó, quản trị tài chính hiệu quả và có chiến lược đầu tư rõ ràng cho R&D là chìa khóa để duy trì đà đổi mới sản xuất.
3.3. Nâng cao chất lượng vốn nhân lực và năng lực hấp thụ
Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng cần con người vận hành. Vốn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư, chuyên gia kỹ thuật, là tài sản quý giá nhất. Họ không chỉ vận hành máy móc mà còn có khả năng cải tiến, tối ưu hóa quy trình. Song song đó, năng lực hấp thụ của tổ chức – tức khả năng học hỏi và áp dụng kiến thức mới – quyết định tốc độ và hiệu quả của quá trình đổi mới. Doanh nghiệp cần liên tục đào tạo, cập nhật kiến thức cho người lao động để họ có thể nhanh chóng thích ứng và làm chủ các công nghệ, quy trình sản xuất mới, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
IV. Cách tận dụng yếu tố bên ngoài để thúc đẩy đổi mới sản xuất
Bên cạnh các yếu tố nội tại, đổi mới quy trình sản xuất của các doanh nghiệp dệt may còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố bên ngoài. Việc tận dụng hiệu quả các yếu tố này có thể tạo ra động lực và lợi thế cạnh tranh to lớn. Yếu tố đầu tiên và rõ ràng nhất là thị trường. Nhu cầu ngày càng đa dạng và khắt khe của người tiêu dùng, cả ở thị trường trong nước và xuất khẩu, là động lực mạnh mẽ thúc đẩy doanh nghiệp phải cải tiến sản phẩm và quy trình. Để tiếp cận các thị trường khó tính, doanh nghiệp buộc phải đầu tư vào công nghệ để đạt các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và sản xuất bền vững. Phân tích thị trường đầu vào (nguồn cung nguyên liệu) và thị trường đầu ra (kênh phân phối) giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định đổi mới phù hợp. Yếu tố thứ hai là mức độ cạnh tranh. Trong một ngành có mức độ cạnh tranh cao như dệt may, đổi mới là cách để tạo ra sự khác biệt và thoát khỏi cuộc đua về giá. Khi các đối thủ liên tục cải tiến, doanh nghiệp không thể đứng yên. Áp lực này buộc các nhà quản trị phải tìm tòi, áp dụng công nghệ mới, phương pháp quản lý hiệu quả hơn để tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng. Các chính sách hỗ trợ từ chính phủ cũng là một yếu tố bên ngoài quan trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Anh Vân và Nguyễn Khắc Hiếu (2021) cho thấy hỗ trợ kỹ thuật từ chính phủ có ảnh hưởng tích cực đến việc đổi mới công nghệ tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cuối cùng, quy mô doanh nghiệp cũng đóng một vai trò nhất định. Các doanh nghiệp lớn thường có nhiều nguồn lực hơn để đầu tư vào đổi mới, tuy nhiên, các doanh nghiệp nhỏ lại có lợi thế về sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh với thay đổi của thị trường.
4.1. Phản ứng linh hoạt trước áp lực cạnh tranh gay gắt
Áp lực cạnh tranh từ cả đối thủ trong nước và quốc tế là một yếu tố không thể tránh khỏi. Thay vì xem đây là một mối đe dọa, doanh nghiệp có thể biến nó thành động lực cho đổi mới quy trình sản xuất. Việc theo dõi và phân tích chiến lược của đối thủ giúp doanh nghiệp xác định các khoảng trống trên thị trường và những lĩnh vực cần cải tiến. Sự cạnh tranh thúc đẩy các công ty phải liên tục tìm cách giảm chi phí, tăng năng suất và tạo ra các sản phẩm độc đáo. Điều này dẫn đến một chu kỳ đổi mới liên tục, giúp toàn ngành phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể trên trường quốc tế.
4.2. Đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường trong và ngoài nước
Yếu tố thị trường có tác động trực tiếp và mang tính quyết định đến chiến lược sản xuất của doanh nghiệp. Nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm thân thiện với môi trường, có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng cao đang ngày càng tăng. Để đáp ứng những yêu cầu này, các doanh nghiệp dệt may phải đổi mới quy trình sản xuất, từ việc lựa chọn nguyên liệu xanh, áp dụng công nghệ tiết kiệm nước và năng lượng, cho đến việc minh bạch hóa chuỗi cung ứng. Việc mở rộng thị trường xuất khẩu cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và xã hội nghiêm ngặt, qua đó thúc đẩy quá trình đổi mới một cách toàn diện.
V. Phân tích kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đổi mới
Dựa trên tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước, một mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến sự đổi mới quy trình sản xuất của các doanh nghiệp dệt may niêm yết đã được đề xuất. Mô hình này xác định các biến độc lập chính bao gồm: Ban lãnh đạo, Nguồn nhân lực, Nguồn lực tài chính, Chất lượng sản phẩm, Thiết bị công nghệ, Thị trường, và Sự cạnh tranh. Biến phụ thuộc là mức độ đổi mới quy trình sản xuất. Kết quả từ nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã củng cố mối quan hệ giữa các yếu tố này. Chẳng hạn, nghiên cứu của Phan Thu Hiền và Nguyễn Nhật Hà (2020) cho thấy quy mô doanh nghiệp và tăng trưởng doanh thu có tác động tích cực đến khả năng sinh lời, một yếu tố nền tảng cho việc tái đầu tư vào đổi mới. Ngược lại, đòn bẩy tài chính có tác động ngược chiều, cho thấy rủi ro trong việc sử dụng vốn vay. Phân tích sâu hơn cho thấy, các nhân tố như thị trường và quy mô doanh nghiệp thường có ảnh hưởng mạnh mẽ và trực tiếp nhất. Nhu cầu thị trường quyết định hướng đi của sản phẩm, trong khi quy mô doanh nghiệp quyết định tiềm lực tài chính và công nghệ để thực hiện đổi mới. Yếu tố cạnh tranh và ban lãnh đạo theo sau, đóng vai trò là động lực và người dẫn dắt quá trình. Các yếu tố như vốn nhân lực và công nghệ tuy quan trọng nhưng thường có tác động gián tiếp hơn, thông qua việc hiện thực hóa các chiến lược đã được đề ra. Hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố giúp doanh nghiệp xây dựng một lộ trình đổi mới hiệu quả, phân bổ nguồn lực hợp lý và tập trung vào những khía cạnh có tác động lớn nhất.
5.1. Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến đổi mới
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết và các công trình đi trước. Biến phụ thuộc là "Sự đổi mới quy trình sản xuất", được đo lường bằng các chỉ số như mức độ tự động hóa, việc áp dụng phần mềm quản lý mới, hay sự thay đổi trong dây chuyền sản xuất. Các biến độc lập được giả thuyết có tác động cùng chiều (+) đến sự đổi mới bao gồm: (H1) Ban lãnh đạo, (H2) Nguồn nhân lực, (H3) Nguồn lực tài chính, (H4) Chất lượng sản phẩm, (H5) Thiết bị công nghệ, (H6) Thị trường, và (H7) Sự cạnh tranh. Mô hình này cung cấp một cái nhìn toàn diện, cho phép phân tích đa chiều các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các kết luận mang tính hệ thống.
5.2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quy trình sản xuất
Các phân tích định lượng thường chỉ ra rằng không phải tất cả các yếu tố đều có tác động như nhau. Thị trường và cạnh tranh được xem là hai trong số các yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất, vì chúng tạo ra áp lực và nhu cầu trực tiếp cho sự thay đổi. Nguồn lực tài chính và vai trò của ban lãnh đạo là các yếu tố điều kiện, quyết định khả năng và ý chí thực hiện đổi mới. Trong khi đó, khoa học công nghệ và vốn nhân lực là các yếu tố thực thi, quyết định hiệu quả và mức độ thành công của quá trình đổi mới. Việc nhận diện được nhân tố nào có tác động lớn nhất giúp các nhà quản trị ưu tiên nguồn lực để đạt được hiệu quả cao nhất trong chiến lược đổi mới quy trình sản xuất của mình.
VI. Hướng đi tương lai cho đổi mới sản xuất ngành dệt may VN
Để phát triển bền vững và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đổi mới quy trình sản xuất là con đường tất yếu cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một cách tiếp cận chiến lược và toàn diện. Trước hết, các doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào khoa học công nghệ, đặc biệt là các giải pháp tự động hóa, công nghệ 4.0 như IoT, AI trong quản lý sản xuất để tăng năng suất và giảm chi phí. Đồng thời, việc phát triển bền vững, sản xuất xanh đang trở thành một xu hướng và là yêu cầu bắt buộc tại nhiều thị trường xuất khẩu lớn. Do đó, đổi mới cần gắn liền với việc sử dụng năng lượng tái tạo, xử lý nước thải hiệu quả và sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường. Thứ hai, doanh nghiệp phải chú trọng xây dựng vốn nhân lực chất lượng cao. Điều này không chỉ dừng lại ở việc đào tạo kỹ năng vận hành máy móc mà còn cần bồi dưỡng tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng quản lý. Việc tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích học hỏi và hợp tác sẽ thúc đẩy năng lực hấp thụ tri thức của toàn tổ chức. Về phía các nhà hoạch định chính sách, cần có thêm các cơ chế hỗ trợ cụ thể cho doanh nghiệp dệt may trong việc tiếp cận vốn ưu đãi, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Việc tiếp tục nghiên cứu và lấp đầy các khoảng trống về năng lực đổi mới, văn hóa tổ chức, và tác động của chính sách sẽ cung cấp những luận cứ khoa học và thực tiễn quý báu, giúp ngành dệt may Việt Nam cất cánh trong giai đoạn tới.
6.1. Khuyến nghị chiến lược cho các doanh nghiệp niêm yết
Các doanh nghiệp dệt may niêm yết cần tận dụng lợi thế từ thị trường chứng khoán để huy động vốn cho các dự án đổi mới dài hạn. Chiến lược cần tập trung vào ba trụ cột: (1) Công nghệ: Ưu tiên đầu tư vào tự động hóa các khâu tốn nhiều lao động và áp dụng phần mềm quản trị sản xuất thông minh. (2) Con người: Xây dựng chương trình đào tạo liên tục và chính sách đãi ngộ để thu hút và giữ chân nhân tài. (3) Thị trường: Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, đồng thời chú trọng phát triển thương hiệu tại thị trường nội địa để giảm phụ thuộc và tăng tính ổn định.
6.2. Triển vọng phát triển bền vững dựa trên đổi mới
Tương lai của ngành dệt may gắn liền với phát triển bền vững. Đổi mới quy trình sản xuất không chỉ hướng đến mục tiêu kinh tế mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội. Việc áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn, sử dụng vật liệu tái chế, và giảm thiểu dấu chân carbon sẽ là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Các doanh nghiệp tiên phong trong đổi mới bền vững sẽ không chỉ đáp ứng được yêu cầu của các nhãn hàng lớn mà còn xây dựng được hình ảnh thương hiệu uy tín, thu hút được sự quan tâm của nhà đầu tư và người tiêu dùng thế hệ mới.