Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã điều chỉnh chính sách ngoại thương theo hướng linh hoạt và thông thoáng, tạo môi trường thuận lợi để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Theo số liệu từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các doanh nghiệp nước ngoài đã đầu tư vào 19/21 ngành kinh tế trọng điểm tại Việt Nam. Tính riêng năm 2022, có 108 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư tại Việt Nam, dẫn đầu là Singapore (gần 6,46 tỷ USD, chiếm 23,3% tổng vốn), Hàn Quốc (gần 4,88 tỷ USD) và Nhật Bản (hơn 4,78 tỷ USD). Sự phát triển của khối doanh nghiệp FDI đã thúc đẩy thị trường lao động trong nước; số lượng lao động làm việc tại khu vực này tăng từ 330.000 người (năm 1995) lên khoảng 6,1 triệu người (năm 2019).

Các công ty đa quốc gia (MNCs) mang lại môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ hội đào tạo và chế độ đãi ngộ vượt trội. Khảo sát của Glints (2022) về "Xu hướng tìm việc của Gen Z ngày nay" chỉ ra rằng 87,6% sinh viên lựa chọn các tập đoàn đa quốc gia hoặc công ty nước ngoài là điểm đến mơ ước sau khi tốt nghiệp (so với 49% chọn doanh nghiệp Việt Nam và 48,1% chọn công ty khởi nghiệp). Báo cáo lương của Navigos Group (2022) cũng cho thấy mức thu nhập của sinh viên mới ra trường hoặc dưới 2 năm kinh nghiệm tại các doanh nghiệp FDI cao hơn từ 20% đến 50% so với doanh nghiệp trong nước cùng ngành. Tuy nhiên, sức hút này tạo ra mức độ cạnh tranh gay gắt trong quá trình tuyển dụng. Do đó, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng trúng tuyển vào các MNCs là yêu cầu cấp thiết đối với sinh viên.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng được tuyển dụng bởi các công ty đa quốc gia của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các kiến nghị giúp sinh viên nâng cao năng lực cạnh tranh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng được tuyển dụng bởi công ty đa quốc gia của sinh viên trên địa bàn TP.HCM.
    • Đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đến khả năng được tuyển dụng.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị và kiến nghị nhằm nâng cao khả năng trúng tuyển cho sinh viên.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào tác động đến khả năng được tuyển dụng bởi các công ty đa quốc gia của sinh viên trên địa bàn TP.HCM?
  2. Mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng được tuyển dụng diễn ra như thế nào?
  3. Những kiến nghị nào cần được đề xuất để hỗ trợ sinh viên nâng cao khả năng trúng tuyển vào các công ty đa quốc gia?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng được tuyển dụng bởi các công ty đa quốc gia của sinh viên.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang học tập hoặc đã tốt nghiệp đại học dưới 2 năm, đã hoặc đang làm việc tại các công ty đa quốc gia với thời gian kinh nghiệm từ 0 đến 2 năm trên địa bàn TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Các trường đại học và doanh nghiệp đa quốc gia trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 04/04/2023 đến ngày 19/06/2023 (thời gian thu thập dữ liệu khảo sát chính thức từ ngày 09/05/2023 đến ngày 15/05/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế và quản trị nhân sự:

  • Lý thuyết Cung - Cầu lao động: Giải thích mối quan hệ trao đổi giữa người tìm việc (nguồn cung) và doanh nghiệp (nguồn cầu), trong đó khả năng có việc làm chịu sự chi phối của trình độ học vấn, kỹ năng cá nhân và nhu cầu sử dụng lao động của thị trường.
  • Lý thuyết Thông tin bất cân xứng (Pindyck & Rubinfeld, 2009): Trong tuyển dụng, người lao động nắm giữ nhiều thông tin về năng lực thực tế hơn người sử dụng lao động. Để giảm thiểu chi phí sàng lọc và rủi ro tuyển dụng sai, doanh nghiệp dựa vào các "tín hiệu" năng lực của ứng viên như bằng cấp, chứng chỉ ngoại ngữ, thành tích học tập và hoạt động ngoại khóa.
  • Khái niệm Khả năng được tuyển dụng (Employability): Tiếp cận theo định nghĩa của Knight & Yorke (2003), Harvey (1999), Tomlinson (2012) và Chen (2017), xem khả năng có việc làm là tập hợp các kiến thức, kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng mềm và phẩm chất cá nhân đáp ứng tiêu chuẩn của nhà tuyển dụng.
  • Khái niệm Công ty đa quốc gia (MNCs): Tiếp cận theo Aggarwal và cộng sự (2010), Chen (2020), phân loại theo 3 cấu trúc chính: công ty đa quốc gia tập trung, công ty đa quốc gia phi tập trung và công ty xuyên quốc gia.

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được kế thừa và phát triển từ mô hình của Nguyễn Trung Tiến và cộng sự (2020) kết hợp với mô hình của Bogonko (2018), gồm 6 biến độc lập:

  1. Kết quả học tập (KQHT)
  2. Trình độ ngoại ngữ (TDNN)
  3. Kỹ năng cứng (KNC)
  4. Kỹ năng mềm (KNM)
  5. Sự sẵn sàng nghề nghiệp (SSNN)
  6. Khả năng làm việc (KNLV)

Biến phụ thuộc là Khả năng được tuyển dụng bởi công ty đa quốc gia (KNTD).

Quy trình và phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu học thuật và tiến hành thảo luận nhóm chuyên gia (chuyên viên nhân sự, người có kinh nghiệm làm việc tại MNCs) để hiệu chỉnh, hoàn thiện hệ thống thang đo gồm 25 biến quan sát. Thang đo sử dụng dạng Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu qua bảng câu hỏi trực tuyến (Google Forms) và phát phiếu khảo sát trực tiếp.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Kích thước mẫu tối thiểu theo quy tắc Hair và cộng sự (1998) là $n = 5 \times m = 5 \times 25 = 125$. Tác giả phát ra 300 phiếu, thu về 252 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để thực hiện: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA với KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0.05$, Factor Loading $\ge 0.5$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF $< 10$), tự tương quan (Durbin-Watson), phân tích phương sai ANOVA và Independent Samples T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh dòng vốn FDI đổ mạnh vào Việt Nam và xu hướng tìm kiếm việc làm tại các tập đoàn đa quốc gia của thế hệ trẻ. Tác giả trình bày các mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể, hệ thống hóa 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, xác định đối tượng nghiên cứu là sinh viên đại học trên địa bàn TP.HCM có kinh nghiệm làm việc tại MNCs từ 0 đến 2 năm, đồng thời giới thiệu bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 2 tổng hợp các khái niệm học thuật về tuyển dụng, năng lực tuyển dụng và công ty đa quốc gia. Tác giả phân tích hai lý thuyết nền tảng là lý thuyết Cung - Cầu lao động và lý thuyết Thông tin bất cân xứng. Đồng thời, chương này tổng thuật chi tiết các mô hình nghiên cứu quốc tế (Hossain et al., 2021; Mohammed et al., 2020; Bogonko, 2018; Kanagavalli & Gayathri, 2022; Jayasingha & Suraweera, 2020; Rajanibala & Nidhi, 2014) và các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Trung Tiến et al., 2020; Nguyễn Thị Diễm Hằng & Ngô Mỹ Trân, 2019; Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Đoàn Thị Hồng Nga, 2019). Từ khoảng trống nghiên cứu về tuyển dụng MNCs tại TP.HCM, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 giả thuyết ($H1$ đến $H6$).

CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Tác giả trình bày bảng thiết kế thang đo với 25 biến quan sát được mã hóa cụ thể: KQHT (3 biến), TDNN (3 biến), KNC (3 biến), KNM (5 biến), SSNN (4 biến), KNLV (4 biến) và KNTD (3 biến). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được luận giải đảm bảo quy mô mẫu $N = 252$ (vượt ngưỡng tối thiểu 125 theo yêu cầu EFA). Các tiêu chuẩn thống kê đánh giá thang đo và mô hình hồi quy OLS trên phần mềm SPSS 22.0 cũng được xác lập đầy đủ.

CHƢƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 252 mẫu khảo sát hợp lệ. Về đặc điểm mẫu:

  • Giới tính: Nữ chiếm 68,3% (172 người), Nam chiếm 31,7% (80 người).
  • Trạng thái tốt nghiệp: Đã tốt nghiệp chiếm 61,2% (154 người), Chưa tốt nghiệp chiếm 38,9% (98 người).
  • Vị trí việc làm: Thực tập sinh chiếm 88,9% (224 người), Nhân viên chính thức chiếm 11,1% (28 người).

Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA qua các lần trích lọc đã khẳng định tính hội tụ và phân biệt của các thang đo. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy mô hình đạt độ tương thích cao ($R^2$ hiệu chỉnh có ý nghĩa, kiểm định ANOVA đạt mức ý nghĩa $p < 0.05$, không vi phạm các giả định đa cộng tuyến và tự tương quan). Kết quả kiểm định các biến nhân khẩu học (T-Test, ANOVA) cũng được làm rõ nhằm tìm ra sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng khảo sát.

CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN CHUNG VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương 5 tóm lược các phát hiện chính của nghiên cứu, xác định thứ bậc tác động của 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê và sự loại trừ của nhân tố Khả năng làm việc (KNLV). Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với từng nhân tố tác động để giúp sinh viên nâng cao năng lực ứng tuyển vào MNCs, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về quy mô, phương pháp chọn mẫu và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích thống kê

Kết quả phân tích hồi quy đa biến từ phần mềm SPSS 22.0 xác định có 5/6 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê cùng chiều đến Khả năng được tuyển dụng bởi công ty đa quốc gia của sinh viên (mức ý nghĩa $p < 0.05$), trong khi nhân tố Khả năng làm việc (KNLV) không có ý nghĩa thống kê:

Tên nhân tố Mã hóa Tác động Thứ tự mức độ ảnh hưởng Trạng thái giả thuyết
Trình độ ngoại ngữ TDNN Dương (+) 1 (Mạnh nhất) Chấp nhận $H2$
Kỹ năng mềm KNM Dương (+) 2 Chấp nhận $H4$
Sự sẵn sàng nghề nghiệp SSNN Dương (+) 3 Chấp nhận $H5$
Kết quả học tập KQHT Dương (+) 4 Chấp nhận $H1$
Kỹ năng cứng KNC Dương (+) 5 (Yếu nhất) Chấp nhận $H3$
Khả năng làm việc KNLV Không có ý nghĩa - Bác bỏ $H6$

Các hàm ý quản trị đề xuất cho sinh viên

Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng theo thứ tự ưu tiên:

  1. Nâng cao Trình độ ngoại ngữ (TDNN): Sinh viên cần rèn luyện khả năng giao tiếp, đọc hiểu tài liệu chuyên ngành và kỹ năng soạn thảo văn bản bằng ngoại ngữ (chủ yếu là tiếng Anh). Việc chủ động tham gia các câu lạc bộ ngoại ngữ, môi trường giao tiếp quốc tế giúp tăng độ phản xạ và tự tin khi tham gia phỏng vấn với các nhà tuyển dụng đa quốc gia.
  2. Rèn luyện Kỹ năng mềm (KNM): Tập trung phát triển kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy lãnh đạo thông qua các hoạt động thuyết trình, bài tập nhóm tại trường đại học.
  3. Gia tăng Sự sẵn sàng nghề nghiệp (SSNN): Tích cực tham gia các hội thảo định hướng nghề nghiệp, các khóa đào tạo chứng chỉ chuyên môn ngắn hạn, tìm kiếm cơ hội thực tập sớm và chủ động nghiên cứu kỹ lưỡng văn hóa doanh nghiệp cùng yêu cầu vị trí tuyển dụng trước khi nộp hồ sơ.
  4. Duy trì Kết quả học tập (KQHT): Đảm bảo điểm số tích lũy (GPA) và điểm rèn luyện tốt, vì đây là tín hiệu năng lực nhận thức ban đầu được các MNCs sử dụng để sàng lọc hồ sơ ứng viên.
  5. Trau dồi Kỹ năng cứng (KNC): Nắm vững khối kiến thức chuyên ngành được đào tạo tại trường và khả năng ứng dụng lý thuyết vào xử lý nghiệp vụ thực tế tại doanh nghiệp.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam khi phần lớn các đề tài trước đây chỉ khảo sát khả năng tìm việc làm chung, chưa đi sâu vào phân khúc tuyển dụng đặc thù của các doanh nghiệp FDI/MNCs trên địa bàn TP.HCM.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp minh chứng định lượng cụ thể giúp sinh viên nhận diện các tiêu chí tuyển dụng ưu tiên của MNCs, qua đó chủ động xây dựng lộ trình học tập và rèn luyện kỹ năng phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể sinh viên tại TP.HCM chưa đạt mức tuyệt đối.
  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu $N = 252$ tuy đáp ứng yêu cầu xử lý thống kê EFA và hồi quy nhưng vẫn ở mức vừa phải; cơ cấu mẫu tập trung chủ yếu vào nhóm thực tập sinh (88,9%) và nhóm ngành kinh doanh.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng so sánh với các trung tâm kinh tế có lượng doanh nghiệp FDI lớn khác như Hà Nội, Bình Dương, Đồng Nai.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh, thành phố khác nhằm kiểm chứng tính phổ quát của mô hình.
  • Tăng quy mô mẫu và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để nâng cao giá trị suy rộng.
  • Khảo sát thêm các nhân tố mới hoặc đào sâu phân tích theo từng nhóm ngành nghề chuyên biệt (công nghệ thông tin, kỹ thuật, tài chính) và phân tích định lượng từ góc nhìn trực tiếp của các nhà tuyển dụng MNCs.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên các khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Ngoại thương: Giúp định hướng chiến lược học tập, tích lũy bộ kỹ năng và chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển vào các tập đoàn đa quốc gia.
  • Người làm khóa luận, luận văn tốt nghiệp: Cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát kết hợp định tính; quy trình kiểm định thang đo trên SPSS từ Cronbach's Alpha, EFA, phân tích hồi quy OLS đến kiểm định ANOVA/T-test.
  • Bộ phận đào tạo và hướng nghiệp tại các trường đại học: Cung cấp dữ liệu thực tiễn để điều chỉnh chương trình đào tạo, tăng cường giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng mềm đáp ứng sát nhu cầu tuyển dụng thực tế của khối doanh nghiệp FDI.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu xác định nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến khả năng trúng tuyển vào công ty đa quốc gia của sinh viên?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhân tố Trình độ ngoại ngữ (TDNN) có mức độ tác động mạnh nhất, tiếp theo lần lượt là Kỹ năng mềm (KNM), Sự sẵn sàng nghề nghiệp (SSNN), Kết quả học tập (KQHT), và Kỹ năng cứng (KNC).

2. Tại sao nhân tố Khả năng làm việc (KNLV) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình?
Trong phân tích hồi quy đa biến, nhân tố Khả năng làm việc (KNLV) có mức ý nghĩa $p > 0.05$, do đó giả thuyết $H6$ bị bác bỏ. Điều này phản ánh thực tế đối với nhóm ứng viên sinh viên mới ra trường hoặc dưới 2 năm kinh nghiệm, nhà tuyển dụng MNCs tập trung đánh giá nền tảng ngoại ngữ, kỹ năng mềm và tiềm năng học hỏi (sự sẵn sàng) hơn là đòi hỏi năng lực làm việc độc lập chuyên sâu ngay từ đầu.

3. Khung thang đo của đề tài bao gồm bao nhiêu biến quan sát và kế thừa từ những nghiên cứu nào?
Khung nghiên cứu gồm 25 biến quan sát thuộc 7 nhóm thang đo, được kế thừa và phát triển từ mô hình của Nguyễn Trung Tiến và cộng sự (2020), Bogonko (2018), Nguyễn Thị Thanh Vân (2016) và Hoàng Văn Lâm (2022).

4. Cơ cấu mẫu nghiên cứu 252 người khảo sát có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Mẫu gồm 252 phản hồi hợp lệ với 68,3% nữ và 31,7% nam; 61,2% đã tốt nghiệp và 38,9% đang học; 88,9% đang làm việc ở vị trí thực tập sinh và 11,1% là nhân viên chính thức tại các công ty đa quốc gia trên địa bàn TP.HCM.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Bảo Ngọc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng được tuyển dụng bởi công ty đa quốc gia của sinh viên tại TP.HCM. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 252 quan sát, đề tài khẳng định vai trò quyết định của Trình độ ngoại ngữ, Kỹ năng mềm, Sự sẵn sàng nghề nghiệp, Kết quả học tập và Kỹ năng cứng. Công trình mang lại giá trị thực tiễn rõ nét, đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho sinh viên trong việc trang bị năng lực cạnh tranh và giúp các cơ sở giáo dục đại học hoàn thiện định hướng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.