Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng được tuyển dụng bởi công ty đa quốc gia của sinh viên trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng được tuyển dụng bởi công ty đa quốc gia của sinh viên trên địa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

113
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu và khảo sát

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Nghiên cứu định tính

1.5.2. Nghiên cứu định lượng

1.6. Đóng góp của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý thuyết và khái niệm

2.2. Khái niệm tuyển dụng

2.3. Khái niệm khả năng được tuyển dụng

2.4. Khái niệm công ty đa quốc gia

2.5. Các lý thuyết về cung – cầu lao động và thông tin bất cân xứng

2.6. Các mô hình nghiên cứu liên quan đến khả năng được tuyển dụng của sinh viên

2.7. Khảo lược các nghiên cứu liên quan

2.7.1. Nghiên cứu nước ngoài

2.7.2. Nghiên cứu trong nước

2.8. Khoảng trống nghiên cứu

2.9. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

2.9.1. Mô hình nghiên cứu

2.9.2. Giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Xây dựng quy trình thực hiện nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.3. Nghiên cứu định lượng

3.4. Xây dựng thang đo các nhân tố trong mô hình

3.5. Phương pháp chọn mẫu và xử lý số liệu

3.5.1. Phương pháp chọn mẫu

3.5.2. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê kết quả mẫu nghiên cứu

4.2. Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Phân tích tương quan

4.5. Phân tích hồi quy

4.6. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

4.7. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính

4.8. Kết quả kiểm định các giả định hồi quy

4.9. Kiểm định sự khác nhau giữa các đặc điểm cá nhân và khả năng được tuyển dụng bởi công ty đa quốc gia của sinh viên

4.10. Kết quả kiểm định T-Test

4.11. Kết quả kiểm định ANOVA

4.12. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN CHUNG VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Kết luận chung

5.2. Hàm ý quản trị

5.2.1. Trình độ ngoại ngữ

5.2.2. Kỹ năng mềm

5.2.3. Sự sẵn sàng nghề nghiệp

5.2.4. Kết quả học tập

5.2.5. Kỹ năng cứng

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khả Năng Tuyển Dụng Sinh Viên MNCs HOT

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các công ty đa quốc gia (MNCs) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam, tạo ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn cho sinh viên. Sự cạnh tranh để gia nhập các MNCs ngày càng khốc liệt, đòi hỏi sinh viên phải trang bị đầy đủ kỹ năng và kiến thức. Bài viết này đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tuyển dụng của sinh viên tại các MNCs, từ đó đưa ra những giải pháp giúp sinh viên nâng cao lợi thế cạnh tranh. Theo khảo sát của Glint năm 2022, có đến 87.6% sinh viên mong muốn làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia sau khi tốt nghiệp. Điều này cho thấy sức hút mạnh mẽ của các MNCs đối với thế hệ trẻ Việt Nam.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Tuyển Dụng Sinh Viên Tại MNCs

Các MNCs không chỉ đóng góp vào tăng trưởng GDP mà còn cải thiện chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam. Họ mang đến những cơ hội việc làm hấp dẫn, môi trường làm việc chuyên nghiệp và các chính sách phúc lợi tốt. Điều này tạo động lực cho sinh viên không ngừng học hỏi và phát triển để đáp ứng yêu cầu của các MNCs. Theo Bộ Lao động và Thương binh Xã hội, số lượng lao động làm việc tại các doanh nghiệp FDI đã tăng từ 330.000 lên khoảng 6,1 triệu lao động từ năm 1995 đến 2019. Sự tăng trưởng này chứng tỏ vai trò ngày càng lớn của các MNCs trong việc tạo việc làm cho người Việt Nam.

1.2. Thách Thức Trong Quá Trình Tuyển Dụng Vào MNCs

Sự cạnh tranh khốc liệt là một trong những thách thức lớn nhất đối với sinh viên muốn làm việc tại các MNCs. Các ứng viên phải đối mặt với quy trình tuyển dụng nghiêm ngặt và yêu cầu cao về kỹ năng và kinh nghiệm. Sinh viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng để nổi bật giữa đám đông và chứng minh giá trị của bản thân cho nhà tuyển dụng. Việc thiếu kinh nghiệm thực tế, trình độ ngoại ngữ hạn chế và kỹ năng mềm yếu là những rào cản phổ biến mà sinh viên thường gặp phải.

II. Vấn Đề Thiếu Kỹ Năng Sinh Viên Khó Vào Công Ty MNCs

Một trong những vấn đề lớn nhất mà sinh viên Việt Nam gặp phải khi ứng tuyển vào các MNCs là sự thiếu hụt về kỹ năng, đặc biệt là kỹ năng mềm và khả năng ngoại ngữ. Nhiều sinh viên tốt nghiệp với điểm số cao nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tế và khả năng làm việc nhóm, giao tiếp hiệu quả. Điều này khiến họ gặp khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu của các MNCs, nơi đòi hỏi sự chủ động, sáng tạo và khả năng thích ứng cao. Theo khảo sát của Navigos Group, mức lương của sinh viên mới ra trường hoặc dưới 2 năm kinh nghiệm tại các doanh nghiệp FDI cao hơn từ 20~50% mức lương tại các doanh nghiệp Việt Nam.

2.1. Thiếu Hụt Kỹ Năng Mềm Giao Tiếp Làm Việc Nhóm

Kỹ năng mềm đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của sinh viên tại các MNCs. Khả năng giao tiếp hiệu quả, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện là những yếu tố then chốt giúp sinh viên hòa nhập vào môi trường làm việc quốc tế và đóng góp vào sự phát triển của công ty. Nhiều sinh viên Việt Nam còn thiếu kinh nghiệm thực tế, kiến thức chuyên ngành còn yếu. Do vậy cần rèn luyện kỹ năng mềm để đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng.

2.2. Hạn Chế Về Ngoại Ngữ Rào Cản Lớn Cho Sinh Viên

Trong môi trường làm việc quốc tế, trình độ ngoại ngữ tốt là điều kiện cần thiết để sinh viên có thể giao tiếp, làm việc và học hỏi từ đồng nghiệp đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, nhiều sinh viên Việt Nam còn gặp khó khăn trong việc sử dụng tiếng Anh hoặc các ngoại ngữ khác, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của họ. Việc cải thiện khả năng ngoại ngữ là một trong những ưu tiên hàng đầu của sinh viên nếu muốn thành công tại các MNCs.

III. Cách Cải Thiện Khả Năng Tuyển Dụng Sinh Viên Tại MNCs

Để cải thiện khả năng tuyển dụng, sinh viên cần chủ động trang bị cho mình những kiến thức và kỹ năng cần thiết, đồng thời xây dựng một hồ sơ ứng tuyển ấn tượng. Việc tham gia các hoạt động ngoại khóa, thực tập tại các công ty uy tín và không ngừng học hỏi, trau dồi bản thân là những bước đi quan trọng giúp sinh viên nâng cao lợi thế cạnh tranh. Nghiên cứu của tác giả Trương Bảo Ngọc cho thấy trình độ ngoại ngữ, kỹ năng mềm, sự sẵn sàng nghề nghiệp, kết quả học tập và kỹ năng cứng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tuyển dụng.

3.1. Trau Dồi Kỹ Năng Mềm Bí Quyết Thành Công Tuyển Dụng

Tham gia các khóa học kỹ năng mềm, các câu lạc bộ, đội nhóm và các hoạt động xã hội là những cách hiệu quả để sinh viên rèn luyện kỹ năng mềm. Bên cạnh đó, sinh viên cũng nên tìm kiếm cơ hội thực tập, làm việc bán thời gian để tích lũy kinh nghiệm thực tế và áp dụng kiến thức đã học vào công việc. Việc xây dựng mạng lưới quan hệ với những người có kinh nghiệm trong ngành cũng giúp sinh viên học hỏi và mở rộng cơ hội việc làm.

3.2. Nâng Cao Trình Độ Ngoại Ngữ Chìa Khóa Mở Cánh Cửa MNCs

Tham gia các khóa học tiếng Anh giao tiếp, luyện thi các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEFL và thường xuyên luyện tập sử dụng tiếng Anh trong môi trường thực tế là những cách hiệu quả để nâng cao trình độ ngoại ngữ. Sinh viên cũng nên tìm kiếm cơ hội giao lưu, kết bạn với người nước ngoài để cải thiện khả năng nghe, nói và phát âm. Đọc sách báo, xem phim bằng tiếng Anh cũng là một cách thú vị để học ngoại ngữ.

3.3. Chú Trọng Kết Quả Học Tập và Kỹ Năng Chuyên Môn

Bên cạnh kỹ năng mềm và ngoại ngữ, kết quả học tập tốt và kỹ năng chuyên môn vững chắc cũng là những yếu tố quan trọng giúp sinh viên ghi điểm trong mắt nhà tuyển dụng. Sinh viên cần nỗ lực học tập, nghiên cứu để đạt kết quả cao trong các môn học chuyên ngành. Tham gia các cuộc thi, dự án nghiên cứu khoa học cũng là một cách để sinh viên nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

IV. Ứng Dụng Sinh Viên Cần Làm Gì Để Được Tuyển Dụng

Nghiên cứu cho thấy sinh viên cần tập trung vào việc phát triển trình độ ngoại ngữ, kỹ năng mềm, sự sẵn sàng nghề nghiệp, kết quả học tậpkỹ năng cứng. Sinh viên nên tận dụng các cơ hội học tập, thực tập và tham gia các hoạt động ngoại khóa để trang bị cho mình những kiến thức và kỹ năng cần thiết. Việc xây dựng một hồ sơ ứng tuyển ấn tượng và thể hiện sự tự tin, chuyên nghiệp trong quá trình phỏng vấn cũng là những yếu tố quan trọng.

4.1. Xây Dựng Hồ Sơ Ấn Tượng CV Cover Letter

Hồ sơ ứng tuyển là ấn tượng đầu tiên mà sinh viên tạo ra với nhà tuyển dụng. Vì vậy, sinh viên cần đầu tư thời gian và công sức để xây dựng một CV và cover letter chuyên nghiệp, ấn tượng. CV cần trình bày đầy đủ thông tin về kết quả học tập, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng và các hoạt động ngoại khóa. Cover letter cần thể hiện sự quan tâm của sinh viên đối với công ty và vị trí ứng tuyển, đồng thời làm nổi bật những điểm mạnh và kinh nghiệm phù hợp với yêu cầu công việc.

4.2. Chuẩn Bị Kỹ Lưỡng Cho Phỏng Vấn Tự Tin Thể Hiện

Phỏng vấn là cơ hội để sinh viên thể hiện bản thân và chứng minh giá trị của mình cho nhà tuyển dụng. Sinh viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho phỏng vấn bằng cách tìm hiểu về công ty, vị trí ứng tuyển và các câu hỏi thường gặp. Trong quá trình phỏng vấn, sinh viên cần tự tin, chuyên nghiệp và thể hiện được những kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm của mình. Việc đặt câu hỏi cho nhà tuyển dụng cũng là một cách để thể hiện sự quan tâm và chủ động của sinh viên.

V. Nghiên Cứu Về Khả Năng Tuyển Dụng Kết Quả Thảo Luận

Nghiên cứu của Trương Bảo Ngọc (2023) đã chỉ ra rằng trình độ ngoại ngữ, kỹ năng mềm, sự sẵn sàng nghề nghiệp, kết quả học tậpkỹ năng cứng có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tuyển dụng của sinh viên tại các MNCs ở TP.HCM. Trong đó, trình độ ngoại ngữkỹ năng mềm là hai yếu tố quan trọng nhất. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng khả năng làm việc (KNLV) không có tác động đáng kể đến biến phụ thuộc. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trang bị đầy đủ kỹ năng và kiến thức cho sinh viên để đáp ứng yêu cầu của các MNCs.

5.1. Phân Tích Mức Độ Tác Động Của Các Nhân Tố

Kết quả phân tích cho thấy trình độ ngoại ngữ có mức độ tác động mạnh nhất đến khả năng tuyển dụng, tiếp theo là kỹ năng mềm, sự sẵn sàng nghề nghiệp, kết quả học tậpkỹ năng cứng. Điều này cho thấy rằng các MNCs đánh giá cao những sinh viên có khả năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và có kiến thức chuyên môn vững chắc. Sự sẵn sàng nghề nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng, cho thấy sinh viên cần chủ động tìm hiểu về ngành nghề, công ty và chuẩn bị tâm lý sẵn sàng cho công việc.

5.2. Hàm Ý Quản Trị Cho Sinh Viên và Các Trường Đại Học

Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số hàm ý quản trị giúp sinh viên và các trường đại học cải thiện khả năng tuyển dụng. Sinh viên cần chủ động học hỏi, trau dồi kiến thức và kỹ năng, đồng thời tham gia các hoạt động ngoại khóa, thực tập để tích lũy kinh nghiệm thực tế. Các trường đại học cần tăng cường đào tạo kỹ năng mềm, trình độ ngoại ngữ, sự sẵn sàng nghề nghiệp và kết nối với các doanh nghiệp để tạo cơ hội thực tập, việc làm cho sinh viên.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Tuyển Dụng Sinh Viên Tại MNCs

Trong tương lai, khả năng tuyển dụng của sinh viên tại các MNCs sẽ tiếp tục phụ thuộc vào trình độ ngoại ngữ, kỹ năng mềm, sự sẵn sàng nghề nghiệp, kết quả học tậpkỹ năng cứng. Tuy nhiên, các yếu tố khác như kinh nghiệm làm việc, mạng lưới quan hệ và khả năng thích ứng với sự thay đổi cũng sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Sinh viên cần không ngừng học hỏi, trau dồi bản thân và cập nhật những xu hướng mới nhất để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

6.1. Xu Hướng Tuyển Dụng Mới Nhất Tại Các MNCs

Các MNCs ngày càng chú trọng đến việc tuyển dụng những sinh viên có khả năng sáng tạo, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề phức tạp. Họ cũng tìm kiếm những ứng viên có khả năng làm việc độc lập, làm việc nhóm và thích ứng với môi trường làm việc đa văn hóa. Bên cạnh đó, kinh nghiệm làm việc, mạng lưới quan hệ và sự sẵn sàng nghề nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng mà các MNCs quan tâm.

6.2. Lời Khuyên Cho Sinh Viên Muốn Thành Công Tại MNCs

Để thành công tại các MNCs, sinh viên cần chủ động học hỏi, trau dồi kiến thức và kỹ năng, đồng thời xây dựng một hồ sơ ứng tuyển ấn tượng. Việc tham gia các hoạt động ngoại khóa, thực tập tại các công ty uy tín và không ngừng học hỏi, trau dồi bản thân là những bước đi quan trọng giúp sinh viên nâng cao lợi thế cạnh tranh. Sinh viên cũng cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho phỏng vấn, thể hiện sự tự tin, chuyên nghiệp và đam mê với công việc.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG ĐƢỢC TUYỂN DỤNG BỞI CÁC CÔNG TY ĐA QUỐC GIA CỦA SINH VIÊN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 7 34 01 01 TRƢƠNG BẢO NGỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG ĐƢỢC TUYỂN DỤNG BỞI CÁC CÔNG TY ĐA QUỐC GIA CỦA SINH VIÊN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 7 34 01 01 Họ và tên sinh viên: Trƣơng Bảo Ngọc Mã số sinh viên: 050607190314 Lớp sinh hoạt: HQ7-GE03 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC TS.

PHẠM HƢƠNG DIÊN TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 i TÓM TẮT Sự gia nhập của các doanh nghiệp FDI không những góp phần đẩy mạnh quá trình chuyển dịch kinh tế, tăng trưởng GDP mà còn giúp cải thiện và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của đất nước. Song song với việc mang đến hàng vạn cơ hội nghề nghiệp cho người lao động, các doanh nghiệp FDI còn chú trọng vào các chính sách phúc lợi, môi trường làm việc, lộ trình thăng tiến và tích cực quan tâm đến chất lượng đời sống nhân viên. Chính những phúc lợi hấp dẫn này đã tạo một sức hút to lớn đến các bạn sinh viên trong hành trình theo đuổi sự nghiệp tại doanh nghiệp đa quốc gia.

Tuy nhiên, điều nãy cũng dẫn đến sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt giữa các ứng viên cho quá trình ứng tuyển tại các công ty này. Do đó, các sinh viên có mục tiêu phát triển sự nghiệp tại doanh nghiệp đa quốc gia cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng để bản thân luôn trong trạng thái sẵn sàng khi cơ hội đến. Do đó, tác giả đã thực hiện nghiên cứu "Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng được tuyển dụng bởi công ty đa quốc gia của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh". Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định định lượng.

Thông qua quá trình thu thập mẫu khảo sát, phân tích dự liệu bằng phần mềm SPSS 22.0, kết quả cho thấy các nhân tố có mức độ tác động từ mạnh đến yếu lần lượt là Trình độ ngoại ngữ (TDNN), Kỹ năng mềm (KNM), Sự sẵn sàng nghề nghiệp (SSNN), Kết quả học tập (KQHT), Kỹ năng cứng (KNC). Trong đó, nhân tố Khả năng làm việc (KNLV) không có sự tác động đến biến phụ thuộc. Dựa vào kết quả phân tích, tác giả đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm giúp sinh viên cải thiện và nâng cao khả năng ứng tuyển thành công vào các doanh nghiệp đa quốc gia. Từ khóa: Khả năng được tuyển dụng, sinh viên, công ty đa quốc gia.

ii ABSTRACT The entry of FDI enterprises not only contributed to promoting the economic transformation process and increasing GDP growth but also helped to improve and develop a high-quality workforce for the country. Along with bringing thousands of career opportunities to workers, FDI enterprises also focus on welfare policies, working environment, promotion path, and actively care about the quality of employee life. These attractive welfare policies have created a huge attraction for students in their pursuit of a career in multinational companies. However, this has also led to extremely fierce competition among candidates for the recruitment process at these companies.

Therefore, students with a goal of developing their career in multinational companies need to prepare carefully to always be ready for opportunities. Therefore, the author conducted a study on "Factors affecting the ability of students in Ho Chi Minh City to be recruited by multinational companies". The author used qualitative and quantitative research methods. Through the process of survey sample collection and data analysis using SPSS 22.0 software, the results show that the factors that have a level of impact from strong to weak, respectively Foreign language proficiency, Soft skills, Career readiness, Academic results, and Hard skills.

Among them, work ability factor does not have any impact on the dependent variable. Based on the analysis results, the author proposes some management implications to help students improve and enhance their chances of successfully applying to multinational companies. Keywords: Employability, students, multinational companies. iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi, các kết quả nghiên cứu của bài luận văn là trung thực.

Các nguồn tài liệu, thông tin được trích dẫn và trình bày rõ ràng trong luận văn. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiêm về luận văn của mình. T c giả ( , r H t n) Trƣơng Bảo Ngọc iv LỜI CẢM ƠN Đề hoàn thành bài luận văn, trước hết em xin gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô trong khoa Quản trị kinh doanh của Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh và đặc biệt em xin gửi đến giáo viên hướng dẫn cô Phạm Hương Diên lời cảm ơn chân thành vì đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ đề em có thể hoàn thành bài luận văn này. Trong quá trình học tập tại trường Đại Học Ngân hàng Thành Phố Hồ Chí Minh, bản thân em đã cố gắng nắm bắt và trang bị thêm các kiền thức và kinh nghiệm cho bản thân nhưng vì thời gian và kiển thức còn khá nhiều hạn chế nên những thiểu sót trong bài luận văn này là không thể tránh khỏi.

Vì vậy, em rất mong nhận được sự góp ý kiến của quý thầy cô để em có thể hoàn thiện bài luận văn một cách tốt nhất có thể. Em xin chân thành cảm ơn! T c giả ( , r H t n) Trƣơng Bảo Ngọc v MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC SƠ ĐỒ .x CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và khảo sát. Phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng ph p nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. Đóng góp của đề tài .5 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.

Cơ sở lý thuyết và kh i niệm. Khái niệm tuyển dụng. Khái niệm khả năng được tuyển dụng. Khái niệm công ty đa quốc gia.

Các lý thuyết về cung – cầu lao động và thông tin bất cân xứng. C c mô hình nghiên cứu liên quan đến khả năng đƣợc tuyển dụng của sinh viên. Khảo lƣợc c c nghiên cứu liên quan. Nghiên cứu nước ngoài.

Nghiên cứu trong nước. Khoảng trống nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.

Giả thuyết nghiên cứu .23 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xây dựng quy trình thực hiện nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.

Xây dựng thang đo c c nhân tố trong mô hình. Phƣơng ph p chọn mẫu và xử lý số liệu. Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp xử lý số liệu .33 CHƢƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thống kê kết quả mẫu nghiên cứu. Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố kh m ph EFA. Phân tích tƣơng quan.

Phân tích hồi quy. Kiểm định sự phù hợp của mô hình. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính. Kết quả kiểm định các giả định hồi quy.

Kiểm định sự kh c nhau giữa c c đặc điểm c nhân và khả năng đƣợc tuyển dụng bởi công ty đa quốc gia của sinh viên. Kết quả kiểm định T-Test. Kết quả kiểm định ANOVA. Thảo luận kết quả nghiên cứu .62 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN CHUNG VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ.

Kết luận chung. Hàm ý quản trị. Trình độ ngoại ngữ. Kỹ năng mềm.

Sự sẵn sàng nghề nghiệp. Kết quả học tập. Kỹ năng cứng. Hạn chế và hƣớng nghiên cứu tiếp theo .75 TÀI LIỆU THAM KHẢO .v viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt EFA Exploratory Factor Analysis KMO Kaiser Mayer Olkin SPSS Statistical Package for the Social Sciences KQHT Kết quả học tập TDNN Trình độ ngoại ngữ KNM Kỹ năng mềm KNC Kỹ năng cứng SSNN Sự sẵn sàng nghề nghiệp KNLV Khả năng làm việc KNTD Khả năng tuyển dụng GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

1: Tổng hợp các nghiên cứu liên quan. 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng được tuyển dụng bởi các công ty đa quốc gia của sinh viên. 1: Thang đo cho các nhân tố trong mô hình nghiên cứu. 2: Hệ số tải Factor Loading dựa theo cỡ mẫu.

1: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. 2: Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha. 3: Kết quả phân tích Tổng phương sai trích cho nhân tố độc lập lần 1. 4: Kết quả kiểm định Hệ số KMO và Ma trận xoay nhân tố độc lập lần 1.

5: Kết quả phân tích Tổng phương sai trích cho nhân tố độc lập lần 2. 6: Kết quả kiểm định Hệ số KMO và Ma trận xoay nhân tố độc lập lần 2. 7: Kết quả phân tích Tổng phương sai trích cho nhân tố độc lập lần 3. 8: Kết quả kiểm định Hệ số KMO và Ma trận xoay nhân tố độc lập lần 3.

9: Kết quả phân tích Tổng phương sai trích biến phụ thuộc. 10: Kết quả kiểm định Hệ số KMO và Ma trận xoay biến phụ thuộc. 11: Ma trận hệ số tương quan. 12: Kết quả Model Summary.

13: Kết quả ANOVA. 14: Kết quả Coeffiences. 15: Kiểm định sự khác biệt theo giới tính. 16: Kiểm định sự khác biệt theo trạng thái.

17: Kiểm định sự khác biệt theo độ tuổi. 18: Kiểm định sự khác biệt theo vị trí. 19: Kiểm định sự khác biệt theo ngành học .61 x DANH MỤC SƠ ĐỒ Mô hình 2. 1: Mô hình của Hossain và cộng sự (2021).

2: Mô hình của Mohammed và cộng sự (2020). 3: Mô hình của Bogonko (2018). 4: Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng được tuyển dụng bởi các công ty đa quốc gia của sinh viên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. 1: Sơ đồ quy trình thực hiện nghiên cứu.

1: Giả định phân phối chuẩn của phần dư Histogram. 2: Giả định phân phối chuẩn của phần dư Normal P-P Plot. 3: Giả định liên hệ tuyến tính Scatterplot .54 1 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Những Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Tuyển Dụng Sinh Viên Tại Các Công Ty Đa Quốc Gia" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến khả năng tuyển dụng sinh viên trong môi trường làm việc quốc tế. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố như kỹ năng, trình độ học vấn, và kinh nghiệm thực tiễn mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phù hợp văn hóa và khả năng làm việc nhóm. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về yêu cầu của các công ty đa quốc gia, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của bản thân trong thị trường lao động.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp học tập hiệu quả, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu phương thức học của sinh viên các trường đại học kỹ thuật công nghệ. Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến việc phát triển sự nghiệp trong môi trường doanh nghiệp, tài liệu Luận văn phát triển sự nghiệp tại công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại cầu gỗ sẽ cung cấp những thông tin quý giá. Cuối cùng, để tìm hiểu về quản trị nguồn nhân lực, bạn có thể xem tài liệu Luận văn tốt nghiệp quản trị nguồn nhân lực, giúp bạn nắm bắt các chiến lược quản lý hiệu quả trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và nâng cao kỹ năng cần thiết cho sự nghiệp tương lai.